Sản phẩm tương tự
Tản Nhiệt Khí Noctua NH-L9i CH.BK
| CPU Socket | Intel LGA1150, LGA1151, LGA1155, LGA1156, AMD AM4 with NM-AM4-L9aL9i |
| Kích thước | 37 x 95 x 95 mm |
| Vật liệu | Copper (base and heat-pipes), aluminium (cooling fins), soldered joints & nickel plating |
| Quạt | |
| Tốc độ | 600 - 2500 RPM |
| Kích thước vật lý |
|
| Nguồn vào | 2,52 W 12 V |
| Dòng không khí | 57,5 m³/h |
| Độ ồn | 23,6 dB(A) |
| Độ bền (MTBF) | > 150.000 h |
Tản Nhiệt Khí Noctua NH-D15 CH.BK Black Edition
Tản nhiệt nhôm nguyên khối, kèm 6 ống đồng giúp nhiệt độ được tỏa ra đều và nhanh hơn.
Khối nhôm cao 165 mm, rộng 150mm, dài 161mm khi gắn kèm quạt.
Nặng 1320gram. Sử dụng 2 quạt 14cm có thể điều chỉnh được tốc độ từ 300 đến 1500 vòng 1 phút.
Độ ồn 24,6 dB(A), lưu lượng gió tối đa 140,2 m³/h, tuổi thọ quạt trên 150,000 giờ.
Có thể bị cấn Ram ở một số dòng main loại nhỏ mini-ATX.
Bản 2019 hổ trợ Socket AM4.
Fan Case NOCTUA NF-A12x15 PWM
| Thương hiệu | NOCTUA |
| Tên sản phẩm | NOCTUA NF-A12x15-PWM |
| Chi tiết | |
| Kích cỡ quạt | 120mm |
| Loại ổ quạt | Trục từ SSO2 độc quyền của NOCTUA với chất lượng vượt trội |
| Tốc độ quạt | 1850 RPM |
| Lưu lượng gió | 94,2 m³/h |
| Độ ồn | 23,9 dB(A) |
| Đầu cấp nguồn quạt | 4-pin PWM |
| Màu quạt | Nâu |
| LED | Không |
| Tính năng nổi bật | |
| Tính năng nổi bật | Sản phẩm tới từ thương hiệu nổi tiếng NOCTUA, chuyên cung cấp các sản phẩm quạt tản nhiệt chất lượng cao Độ mỏng chỉ 15mm, tương thích tốt với các thành phần khác nhau Trục từ SSO2 độc quyền của NOCTUA cho chất lượng vượt trội Hiệu năng cao, đi kèm Low-Noise Adapter để hạn chế tốc độ, giảm độ ồn |
| Kích thước | |
| Kích thước quạt | 120 x 120 x 15mm |
| Danh sách phụ kiện | |
| Danh sách phụ kiện | Low-Noise Adaptor (L.N.A.) 4-pin y-cable 30cm extension cable NA-AV3 anti-vibration mounts Fan screws |
Tản Nhiệt Khí Noctua NH-L9X65
| Sản phẩm | Tản nhiệt CPU |
| Tên Hãng | Noctua |
| Model | NH-L9x65 |
| Loại tản nhiệt | Tản nhiệt khí |
| Hỗ trợ Socket | Intel LGA2066, LGA2011-0 & LGA2011-3, LGA1156, LGA1155, LGA1151, LGA1150 & AMD AM2, AM2+, AM3, AM3+, FM1, FM2, FM2+, AM4 |
| Điện áp | DC 12V |
| Kích thước | Overall Dimension: 51 × 95 × 95 mm. Fan Dimension: 92 x 92 x 14 mm, 92 x 92 x 25 mm |
| Màu sắc | Brown |
| Mô tả khác | MaterialCopper: (base and heat-pipes), aluminium (cooling fins), soldered joints & nickel plating. Scope of delivery: NF-A9x14 PWM premium fan; Low-Noise Adaptor (L.N.A.); NT-H1 high-grade thermal compound; SecuFirm2™ Mounting Kit; Noctua Metal Case-Badge. FAN Specification: Max. rotational speed (+/- 10%)2500 RPM; Max. rotational speed with L.N.A. (+/- 10%)1800 RPM; Min. rotational speed (PWM, +/-20%)600 RPM; Max. airflow57,5 m³/h; Max. airflow with L.N.A.40,8 m³/h; Max. acoustical noise23,6 dB(A); Max. acoustical noise with L.N.A.14,8 dB(A); MTTF> 150.000 h. |
Tản Nhiệt Khí Noctua NH-L9x65 SE-AM4
Tản nhiệt nhôm nguyên khối, kèm 4 ống đồng giúp nhiệt độ được tỏa ra đều và nhanh hơn.
Khối nhôm cao 65 mm, rộng 95mm, dài 95mm khi gắn kèm quạt. Nặng 413gram.
Sử dụng 1 quạt 9.2cm có thể điều chỉnh được tốc độ từ 300 đến 2500 vòng 1 phút. Độ ồn 19,9 dB(A), lưu lượng gió tối đa 57,5 m³/h, tuổi thọ quạt trên 150,000 giờ.
Thiết kế nhỏ gọn phù hợp các dòng máy từ Mini ITX trở lên. Không cấn ram và VGA. Chỉ dùng cho AMD Socket AM4.
Tản Nhiệt Khí Noctua NH-U9 TR4-SP3
| Tổng quan | |
| CPU Socket | AMD sTRX4, TR4, SP3 |
| Kích thước | 125 x 95 x 120 mm |
| Vật liệu | Copper (base and heat-pipes), aluminium (cooling fins), soldered joints & nickel plating |
| Quạt | |
| Tốc độ | 400 x 2000 RPM |
| Số lượng | 2 |
| Kích thước vật lý |
|
| Nguồn vào | 1,2 W 12 V |
| Dòng không khí | 78,9 m³/h |
| Độ ồn | 22,8 dB(A) |
| Độ bền (MTBF) | > 150.000 h |
Tản Nhiệt Khí Noctua NH – L9i
| Sản phẩm | Tản nhiệt khí |
| Hãng sản xuất | Noctua |
| Model | NH-L9i |
| Hỗ trợ Socket |
Intel LGA1150, LGA1151, LGA1155, LGA1156 AMD AM4 with NM-AM4-L9aL9i |
| Kích thước tản |
Height (without fan):23 mm
|
| Kích thước quạt |
92x92x14mm, 92x92x25mm |
| Tốc độ quạt |
Max. rotational speed (+/- 10%): 2500 RPM Min. rotational speed (PWM, +/-20%): 600 RPM |
| Sức gió | Max. airflow: 57,5 m³/h Max. airflow with L.N.A.: 40,8 m³/h |
| Trọng lượng | Weight (without fan):345 g Weight (with fan):385 g |
| Độ ồn | Max. acoustical noise: 23,6 dB(A) Max. acoustical noise with L.N.A.: 14,8 dB(A) |
| Chất liệu | Đồng (đế và ống dẫn nhiệt), nhôm (lá tản nhiệt), mối nối hàn & mạ niken |
| Màu Sắc | Nâu |
| Nguồn điện đầu vào | 2,52 W |
| Điện thế | 12 V |
Tản Nhiệt Khí Noctua NH-U14S
| Socket compatibility |
|
| Height (without fan) | 165 mm |
| Width (without fan) | 150 mm |
| Depth (without fan) | 52 mm |
| Weight (without fan) | 770 g |
| Height (with fan) | 165 mm |
| Width (with fan) | 150 mm |
| Depth (with fan) | 78 mm |
| Weight (with fan) | 935 g |
| Material | Copper (base and heat-pipes), aluminium (cooling fins), soldered joints & nickel plating |
| Max. TDP | See CPU compatibility list |
| Fan compatibility | 140x150x25 (with 120mm mounting holes), 140x140x25 (with 120mm mounting holes), 120x120x25 |
| Scope of delivery |
|
| Warranty | 6 Years |
Thông Số Kỹ Thuật Quạt :
| Model | Noctua NF-A15 PWM |
| Bearing | SSO2 |
| Max. rotational speed (+/- 10%) | 1500 RPM |
| Max. rotational speed with L.N.A. (+/- 10%) | 1200 RPM |
| Min. rotational speed (PWM, +/-20%) | 300 RPM |
| Max. airflow | 140,2 m³/h |
| Max. airflow with L.N.A. | 115,5 m³/h |
| Max. acoustical noise | 24,6 dB(A) |
| Max. acoustical noise with L.N.A. | 19,2 dB(A) |
| Input power | 1,56 W |
| Voltage range | 12 V |
| MTTF | > 150.000 h |



