Laptop LG Gram 17ZD90Q-G.AX73A5 (i7 1260P, 16GB Ram, 256GB SSD, 17 inch WUXGA IPS, 99% DCI-P3, Non-OS, Grey)
43.990.000₫ Giá gốc là: 43.990.000₫.42.990.000₫Giá hiện tại là: 42.990.000₫.
- Thương hiệu: LG
- Model: 17ZD90Q-G.AX73A5
- CPU: i7 1260P
- Ram: 16GB
- SSD: 256GB
- Kích thước: 17 inch WUXGA IPS, 99% DCI-P3
- Hệ điều hành: Non-OS
- Màu: Grey
Sản phẩm tương tự
Laptop MSI Cyborg 15 A13UC 2028VN (i7-13620H, Ram 16GD5, SSD 512GB, RTX 3050 4G, 15.6inch FHD IPS 144Hz, Windows 11 Home, Đen)
- Thương hiệu: MSI
- Model: Cyborg 15 A13UC 2028VN
- CPU: Intel Core i7-13620H (up to 4.9GHz, 24MB Cache)
- RAM: 16GB DDR5 5200MHz (2 khe)
- SSD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4
- VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
- LCD: 15.6inch FHD (1920x1080), 144Hz IPS
- Pin: 3 cell 53.5Whr
- Cân nặng: 1.98 kg
- Màu sắc: Black
- Bàn phím: Single Backlit Keyboard (Blue)
- OS: Windows 11 Home
Laptop Gigabyte A16 GA63H CVHI3VN893SH (i7-13620H, 16GB DDR5, SSD 512GB PCIe, RTX 5060 8G, 16 inch IPS WQXGA 165Hz, Win 11, Đen)
- Thương hiệu: Gigabyte
- CPU: Intel Core i7-13620H
- VGA: NVIDIA GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
- RAM: 16GB DDR5 5200MHz
- Ổ cứng: 512GB PCIe Gen4x4 M.2 SSD
- Màn hình: 16 inch, Tấm nền IPS, Độ phân giải WUXGA (1920x1200), Tần số quét 165Hz.
- Kết nối không dây: Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3
- Pin: 76Wh
- Cân nặng: 2.2 kg
- Màu sắc: Black Steel
- OS: Windows 11 Home
Laptop Gigabyte AORUS MASTER 16 BYH-C5VNE64SH (Ultra 9 275HX, 32GB DDR5, SSD 1TB PCIe, RTX5080 16G, 16inch OLED WQXGA 240Hz, Win 11, Đen)
- Thương hiệu: Gigabyte
- Sản phẩm: Laptop Gigabyte AORUS MASTER 16 BYH-C5VNE64SH
- CPU: Intel Core Ultra 9 Processor 275HX (36MB cache, up to 5.4 GHz, 24 cores, 24 threads)
- VGA: NVIDIA GeForce RTX 5080 16GB GDDR7
- RAM: 32GB DDR5 5600Mhz
- Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
- Màn hình: 16inch 16:10 OLED WQXGA (2560×1600) 240Hz, 1ms, DCIP-3 100%, 500nits
- Bàn phím: 3-zone RGB Backlit Keyboard
- Pin: 99Wh
- Cân nặng: 2.5 kg
- Màu sắc: Dark Tide
- OS: Windows 11 Home
Laptop Dell 15 DC15250-i5U165W11SLU (Intel Core i5 1334U, 16GB RAM, 512GB SSD, 15.6 inch FHD, 120Hz, Win 11, Bạc)
- Laptop Dell 15 DC15250-i5U165W11SLU
- Thương hiệu: Dell
- CPU: Intel Core i5-1334U (12MB, up to 4.60 GHz)
- RAM: 16GB DDR4 2666MHz
- Ổ cứng: 512GB SSD
- VGA: Intel Graphics
- Màn hình: 15.6inch FHD (1920x1080) IPS 120Hz
- Pin: 3-cell, 41 Wh
- Cân nặng: 1.9 kg
- Màu sắc: Bạc
- OS: Windows 11 Home
Laptop Acer Aspire Lite 15 AL15-42P-R8E6 (R5-7430U, RAM 16GB, SSD 512GB, 15.6 Inch FHD, Win 11, Bạc, NX. D34SV.001)
- Laptop Acer Aspire Lite 15 AL15-42P-R8E6
- Thương hiệu: Acer
- Model: AL15-42P-R8E6
- CPU: AMD Ryzen 5 7430U
- RAM: 16GB DDR4 3200MHz
- Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe
- VGA: AMD Radeon Graphics
- Màn hình: 15.6″ FHD (1920×1080) IPS 250nits
- Cân nặng: 1.7kg
- Màu sắc: Bạc
- OS: Windows 11
Laptop Dell Inspiron 14 5441 5MNK1 (Snapdragon X Plus X1P-64-100, 16GB RAM, 512GB SSD, Qualcom Adreno, 14 inch FHD+, Win 11, Xám)
- CPU: Snapdragon X Plus X1P-64-100 (L3 42MB, Up to 3.4GHz)
- RAM: 16GB LPDDR5X 8448MHz onboard
- Ổ cứng: SSD 512GB M.2 2230 PCIe NVMe
- VGA: Qualcomm Adreno
- Màn hình: 14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 300 nit, 16:10, Non-Touch
- Pin: 3Cell 54Wh
- Cân nặng: 1.53 kg
- Màu sắc: Xám
- OS: Windows 11 Home SL
Laptop Dell 14 DC14255 YKMXX (AMD Ryzen 5 220, 16GB RAM, 512GB SSD, 14 inch 2K, IPS, 300nits, Copilot, Win 11, Bạc)
- CPU: AMD Ryzen™ 5 220 Processor (6 cores, up to 4.9 GHz)
- RAM: 16GB DDR5 5600MHz
- Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD
- VGA: AMD Radeon™ Graphics
- Màn hình: 14.0 inch FHD+, WVA, 300nits, Anti-Glare, Non-Touch
- Pin: 3cell 41Wh
- Màu: Platinum Silver (Bạc)
- Trọng lượng: 1.56 kg
- OS: Windows 11 Home
Laptop Dell Inspiron 14 5440 NDY5V1 (Intel Core i5-1334U, 16GB RAM, 512GB SSD, 14.0 inch FHD+, Win 11, Xanh)
- CPU: Intel Core i5-1334U up to 4.60GHz
- Màn hình: 14.0 inch FHD+ (1920 x 1200), WVA, Anti-glare, 16:10
- RAM: 16GB DDR5 4400MHz (2 x 8GB)
- VGA: Onboard Intel Iris Xe Graphics
- Ổ cứng: 512GB SSD M.2 NVMe /
- Hệ điều hành: Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021
- Pin: 3 cell 41 Wh Pin liền
- Khối lượng: 1.5kg
- OS: Windows 11 Home SL



