Màn hình máy tính HP P22 G5 64X86AA 22inch FullHD 5ms 75hz IPS
Liên hệ
- Model: Màn hình HP P22 G5 FHD (64X86AA)
- Kích thước màn hình: 21.5″
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Tấm nền: IPS
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Độ sáng: 250 nits
- Độ tương phản: 1000:1
- Góc nhìn: 178° Vertical / 178° Horizontal
- Thời gian đáp ứng: 5ms GtG
- Cổng kết nối: 1 DisplayPort 1.2; 1 HDMI 1.4 ; 1 VGA
- Điện năng tiêu thụ: 25 W (maximum), 20 W (typical), 0.5 W (standby)
- Tính năng đặc biệt: Chống chói, chế độ giảm ánh sáng xanh
- Kích thước & trọng lượng tối thiểu: 48.84 x 5.12 x 29.43 cm (Không chân đế) ; 3.25 kg
- Kích thước & trọng lượng đóng thùng: 56.7 x 12.1 x 38.7 cm ; 5.24 kg
Sản phẩm tương tự
Màn hình máy tính HP P22h G4 7UZ36AA 21.5inch FHD IPS
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
P22h G4 7UZ36AA |
|
Kích thước màn hình |
21.5 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
250 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 VGA; 1 DisplayPort™ 1.2; 1 HDMI 1.4 |
|
Thời gian đáp ứng |
5 ms gray to gray (with overdrive) |
|
Góc nhìn |
178° horizontal; 178° vertical |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
- |
|
Kích thước |
49.73 x 21.16 x 45.49 cm (bao gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
4.14 kg |
|
Phụ kiện |
AC power cord; HDMI cable; VGA cable |
Màn Hình HP S5 527SW 27inch 100HZ VGA 2HDMI LED IPS 94F47AA màu trắng
-
Nhu cầu: Màn hình văn phòng
-
Kích thước màn hình: 27Inch
-
Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
-
Thời gian đáp ứng: 5ms
-
Tần số quét: 100HZ
-
Độ sáng: 300 cd/m2
Màn hình máy tính HP M32f 2H5N0AA 31.5inch FullHD VA 60Hz 7ms
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
M32f 2H5N0AA |
|
Kích thước màn hình |
31.5 inch |
|
Độ phân giải |
Full HD (1920x1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
300 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
|
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
75Hz |
|
Cổng kết nối |
1 VGA; 2 HDMI 1.4 (with HDCP support) |
|
Thời gian đáp ứng |
7ms GtG (with overdrive) |
|
Góc nhìn |
|
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
30.4 W (tối đa), 24.6W (điển hình), 0,5 W (chế độ chờ) |
|
Kích thước |
71.03 x 4.02 x 41.46 cm (Không gồm chân đế) 71.03 x 21.66 x 49.48 cm (Bao gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
5.1 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn AC |
Màn hình máy tính HP P24 G5 (64X66AA) 24inch FullHD 75Hz 5ms IPS
| Thương hiệu | HP |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Tình trạng | Mới 100% |
| Kích thước | 23.8″ |
| Tỷ lệ | 16:9 |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080 @ 75 Hz) |
| Cao độ Pixel | 0,27×0,27mm |
| Độ sáng | 250 nit |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Thời gian phản hồi | 5ms GtG |
| Hiển thị màu sắc | Hỗ trợ lên đến 16,7 triệu màu |
| VESA | 100 mm x 100 mm |
| Cổng kết nối | 1 DisplayPort™,1 HDMI,1 VGA |
| Kích thước | 53,89 x 5,14 x 32,36cm |
| Trọng lượng | 3,78kg |
| Tiệu thụ điện năng | 30 W (tối đa), 20 W (chuẩn), 0,5 W (chờ) |
Màn hình máy tính HP P27h G5 64W41AA 27inch FullHD 75Hz 5ms IPS Loa
| Màu sắc | Đen |
| Màn hình | 27 inch IPS LED backlights; On-screen controls; Low blue light mode; Dual speakers (2W per channel); Anti-glare; Height adjustable |
| Độ phân giải tối đa | Full HD (1920×1080) |
| Tỷ lệ | 16:9 |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Tần số quét | 60HZ |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Thời gian phản hồi | 5ms |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Cổng kết nối | 1 DisplayPort™ 1.2, 1 HDMI 1.4, 1 VGA |
| Kích thước | Dimensions (W X D X H) 24.06 x 2.25 x 14.39 in |
| Trọng lượng | 5.75 kg |
| Bảo hành | 36 tháng |
Màn hình máy tính HP S3 Pro 322pe (21.45INCH/ FHD/ 100Hz/ IPS/ VGA/ HDMI/ ĐEN)
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) |
21.45" |
|---|---|
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) |
54,48 cm (21,45 inch) |
| Loại màn hình |
IPS; LCD |
| Tính năng hiển thị |
Độ nghiêng |
| Dải màu |
72% NTSC |
| Các điều khiển trên màn hình |
Độ sáng+; Màu; Ảnh; Đầu vào; Nguồn; Menu; Quản lý; Thoát; Độ tương phản; Ngôn ngữ |
| Độ phân giải thực |
FHD (1920 x 1080) 1 2 |
| Hỗ trợ độ phân giải |
640 x 480 ở 60 Hz; 640 x 480 ở 75 Hz; 800 x 600 ở 60 Hz; 800 x 600 ở 75 Hz; 1024 x 768 ở 60 Hz; 1280 x 720 ở 60 Hz; 1280 x 1024 ở 60 Hz; 1440 x 900 ở 60 Hz; 1600 x 900 ở 60 Hz; 1680 x 1050 ở 60 Hz; 1920 x 1080 ở 60 Hz; 1920 x 1080 ở 100 Hz; 1280 x 1024 ở 75 Hz; 1024 x 768 ở 75 Hz; 1280 x 800 ở 60 Hz; 720 x 400 ở 70 Hz (chỉ VGA); 720 x 400 ở 70 Hz (chỉ HDMI) |
| Độ tương phản |
1000:1 1 |
| Tỷ lệ tương phản màn hình (động) |
8,000,000:1 |
| Độ sáng |
250 nit 1 |
| Độ lớn điểm ảnh |
0,25 x 0,24 mm 1 |
| HDCP |
Có, HDMI |
| HDMI |
1 cổng HDMI 1.4 |
| VGA |
1 cổng VGA |
| Webcam |
Không có camera tích hợp |
| Gắn VESA |
100 x 100 mm |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) |
49,28 x 4,30 x 28,65 cm (không có chân đế) |
| Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C) |
49,28 x 20,99 x 37,44 cm |
| Kích thước đóng thùng (R x S x C) |
55,6 x 13,8 x 35 cm |
| Trọng lượng |
2,6 kg (có chân đế); 2,2 kg (không có chân đế) |
| Trọng lượng đóng thùng |
4,1 kg |
| Xử lý màn hình |
Chống lóa |
| Độ nghiêng |
-5 đến +23° |
| Góc xem ngang |
178° |
| Góc xem dọc |
178° |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 1 |
| Loại đèn nền |
Chiếu sáng viền |
| Viền |
Tràn viên 3 mặt |
| Cong |
Phẳng |
| Chân đế có thể tháo rời |
Yes |
| Vùng hiển thị (theo hệ mét) |
47,87 x 26,03 cm |
| Vùng hiển thị (theo hệ đo lường Anh) |
18.85 x 10.25 in |
| Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) 1 |
| Tần số scan màn hình (chiều ngang) |
52,4-110 kHz |
| Tần suất scan màn hình (chiều dọc) |
48 – 100 Hz |
| Không nhấp nháy |
Có |
| Độ cứng |
3H |
| Cường độ ánh sáng xanh thấp |
Có |
| Độ sâu bit của panel |
8 bit (6 bit + FRC) |
| Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi) |
101 điểm ảnh/inch |
| Độ phân giải (tối đa) |
FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz) |
| Phần mềm Quản lý |
HP Display Center; HP Display Manager; HP Client Management Script Library |
| Bảo mật vật lý |
Khe khóa tiêu chuẩn 3 |
| Nguồn điện |
100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Loại nguồn điện |
Bên trong |
| Điện năng tiêu thụ |
17,6W (tối đa), 14,5W (thông thường), 0,5W (chế độ chờ) |
| Phạm vi độ ẩm vận hành |
0 đến 85% RH |
| Phạm vi Độ ẩm Không Hoạt động |
0 – 90% |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành |
0 đến 40°C |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành |
32 to 104°F |
| Thông số kỹ thuật tác động bền vững |
Halogen thấp; Đệm bột giấy đúc bên trong hộp có nguồn gốc bền vững và có thể tái chế 100%; Hộp bên ngoài và lớp đệm gấp nếp có nguồn gốc bền vững và có thể tái chế 100%; 85% nhựa tái chế đã qua sử dụng 4 5 6 7 |
| Trong hộp có gì |
Màn hình; Cáp HDMI; Tờ Hướng dẫn Cài đặt Nhanh; Dây nguồn AC 8 |
| Bảo hành của Nhà sản xuất |
Bảo hành giới hạn trong vòng ba năm của HP |
Màn Hình HP S5 524sw 94C22AA (23.8 inch – IPS – FHD – 100Hz – 5ms)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng - mặt lưng màu trắng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 23.8 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 300 nit
Tần số quét màn: 100 Hz
Thời gian đáp ứng: 5ms GtG
Chỉ số màu sắc: 99% sRGB - 8 bit (6 bit + FRC)
Cổng cắm hiển thị: 1x HDMI 1.4, 1x VGA
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp HDMI
Màn hình máy tính cảm ứng HP E24T G4 9VH85AA 23.8inch FHD IPS
| ản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | HP |
| Model | EliteDisplay E24T G4 9VH85AA |
| Kiểu màn hình | Màn hình cảm ứng |
| Kích thước màn hình | 24.0Inch TouchScreen IPS |
| Độ sáng | 300cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1.000:1 |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Tần số quét | 60HZ |
| Cổng giao tiếp | 1 VGA; 1 USB Type-B; 1 HDMI 1.4; 1 DisplayPort™ 1.2; 4 USB-A 3.2 Gen 1 |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp DisplayPort™ cable; HDMI cable; USB cable; QSP; Doc-kit; AC power cord |
| Tính năng khác | Đang cập nhật |
| Xuất xứ | Chính hãng |



