Máy ảnh Canon EOS 77D Kit Lens 18 – 55 IS STM
Liên hệ
+ Định dạng máy ảnh : DSLR
+ Chip xử lý ảnh ; Digic 7
+ Độ phân giải : 24.2 Megapixels
+ Lens kèm theo : EF –S 18 -55IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS APS –C
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng xoay lật
+ Tích hợp Màn hình phụ
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 – 12800
+ Điểm lấy nét : AF 45 điểm cross type
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 6 ảnh / s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E17
+ Xuất xứ : Thân máy : Made in Japan
ống kính : Made in Taiwan
Sản phẩm tương tự
Máy ảnh Canon POWER SHOT G7X Mark II
22.1 MG Pixels, Công nghệ Digic 7, Tiêu cự 24 (W) – 1-0mm(T).Cảm biến kích cỡ lớn 1.0 inch CMOS.Độ nhạy sáng Auto , ISO 125/…/1600/25600, Zoom quang học 4.2x, Zoom KTS 4x, Màn hình 3.0inch lật cảm ứng .Tốc độ chụp nhanh nhất 1/2000 giây.Ngõ ra HDMI ,Quay phim độ phân giải Full HD .Định dạng ảnh RAW.Thẻ nhớ SD/SDHC Card ,Tính năng Wifi ,NFC Sử dụng Pin Lithium –ion NB -13L .
Xuất xứ: Japan ( Nhật Bản )
- T ặng kèm thẻ nhớ :thẻ nhớ SDHC 16GB + Túi đựng máy cho máy ảnh KTS Canon
Máy ảnh Canon PowerShot ZOOM Tặng Kèm Túi Và Thẻ
Imaging
| Sensor Resolution | Actual: 12.1 Megapixel Effective: 12 Megapixel (4000 x 3000) |
| Aspect Ratio | 4:3 |
| Sensor Type | 1/2.3" CMOS |
| Image File Format | JPEG |
| Bit Depth | 8-Bit |
| Image Stabilization | Optical (4-Axis) |
Lens
| Focal Length | 13.8 to 55.5mm (35mm Equivalent Focal Length: 100 to 400mm) |
| Optical Zoom | 4x |
| Digital Zoom | 2x Maximum (8x Combined Zoom) |
| Maximum Aperture | f/5.6 to 6.3 |
| Focus Range | 3.3' to Infinity / 1 m to Infinity (Wide) 14.8' to Infinity / 4.5 m to Infinity (Telephoto) |
| Optical Design | 11 Elements in 8 Groups |
Exposure Control
| Exposure Modes | Auto |
| Exposure Compensation | -3 to +3 EV |
| White Balance | Auto |
Video
| Recording Modes | H.264/MP4 4:2:0 8-Bit Full HD (1920 x 1080) at 23.976p/29.97p [30 Mb/s] |
| Recording Limit | Up to 9 Minutes, 59 Seconds |
| Video Encoding | NTSC |
| Audio Recording | Built-In Microphone |
| Audio File Format | AAC LC |
Viewfinder
| Viewfinder Type | Electronic |
| Viewfinder Resolution | 2,360,000 Dot |
| Viewfinder Coverage | 100% |
| Built-In Flash | No |
| External Flash Connection | None |
Interface
| Media/Memory Card Slot | Single Slot: microSD/microSDHC/microSDXC (UHS-I) |
| Connectivity | USB Type-C |
| Wireless | Bluetooth Wi-Fi |
| GPS | No |
Environmental
| Operating Temperature | 32 to 104°F / 0 to 40°C |
| Operating Humidity | 10 to 90% |
Physical
| Battery | 1 x Built-in Rechargeable Lithium-Ion, 3.6 VDC, 800 mAh (Approx. 150 Shots) |
| Dimensions (W x H x D) | 1.3 x 2 x 4.1" / 33.4 x 50.8 x 103.2 mm |
| Weight | 5.1 oz / 145 g (Body with Battery and Memory) |
Máy ảnh Canon EOS M6 Kit Lens 15 – 45 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : Mirrorless
+ Chip xử lý ảnh : Digic 7
+ Độ phân giải : 24.2 Megapixels
+ Ngàm ống kính : EF - M
+ Lens kèm theo : EF –M 15 -45 IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS ,APS –C
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng
+ Loại màn hình lật lên ,lật xuống
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC,Bluetooth
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 – 6400( 25600)
+ Điểm lấy nét : AF 49 điểm
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 5 ảnh /s
+ Chế độ quay phim : Full HD 1080 ,lấy nét theo pha
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E17
+ Màu máy : Màu đen ,màu bạc
+ Xuất xứ : Japan ( Nhật Bản )
Máy ảnh Canon EOS M50 Kit Lens 15 – 45 IS STM
+ Định dạng máy ảnh : Mirrorless
+ Chip xử lý ảnh : Digic 8
+ Độ phân giải : 24.1 Megapixels
+ Ngàm ống kính : EF - M
+ Lens kèm theo : EF –M 15 -45 IS STM
+ Cám biến hình ảnh : CMOS ,APS –C
+ Loại màn hình : màn hình cảm ứng
+ Loại màn hình lật lên ,lật xuống
+ Ống ngắm Điện tử : Viewfinder
+ Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC,Bluetooth
+ Kích thước màn hình : 3.0 inch cảm ứng
+ Chống rung :5 trục Dual IS Điện tử
+ Độ nhạy sáng : Iso Auto ,100 - 25600
+ Điểm lấy nét :Dual Pixel 143 điểm AF
+ Chế độ chụp ảnh liên tục : 7,3 ảnh /s
+ Chế độ quay phim : 4K @ 25/fps ,Full HD
+ Loại pin sử dụng : Canon LP – E12
+ Xuất xứ : Japan ( Nhật Bản )
Máy ảnh Canon POWER SHOT SX 540HS
20.3 Megapixels với cảm biến CMOS .Công nghệ DIGIC 6,Tiêu cự 24 mm (W) – 1200mm (T), Độ nhạy sáng Auto, ISO /100/200/400../3200, Zoom quang học 50x, Zoom KTS 4x, Màn hình LCD 3.0" , Quay phim Full HD 1080p . Máy ảnh kết nối Wifi ,NFC .Chức năng chống rung quang học .Sử dụng Pin Lithium Ion NB -6LH , Thẻ nhớ SD/SDHC/SDXC
Xuất xứ: China ( Trung Quốc )
- Tặng kèm thẻ nhớ :thẻ nhớ SDHC 16GB + Túi đựng máy cho máy ảnh KTS Canon
Máy ảnh Canon EOS 3000D Kit (EF S18-55 III) Kèm Túi + Thẻ 16GB
| Chế Độ AF | One-Shot AF, AI Servo AF, AI Focus AF |
| Lựa chọn điểm AF | Chọn tự động, chọn bằng tay |
| Số Điểm Hệ Thống AF | 9 điểm lấy nét tự động |
| Built-in Flash | Vâng |
| Chọn Khoảng Cách Lấy Nét Gần Nhất (cm) | 25 |
| Tốc Độ Chụp Liên Tục (số tấm mỗi giây) (Tối đa) | 3 |
| Zoom Số | - |
| Kích Thước (Không Kể Phần Nhô Ra) (mm) (Xấp Xỉ) | 129.0 x 101.6 x 77.1 |
| Hệ Thống Truyền Động | Động cơ vi mô |
| ISO Hiệu Dụng | 100 - 6400 (H:12800) |
| Số Điểm Ảnh Hiệu Dụng (điểm ảnh) | 18 |
| Bù Phơi Sáng | Bằng tay: ±5* bước dừng trong khoảng dừng 1/3 hoặc 1/2 * ±3 bước dừng với thiết lập [Màn hình chụp: Hướng dẫn] AEB: ±2 bước dừng trong khoảng dừng 1/3 hoặc 1/2 (có thể kết hợp với bù trừ phơi sáng bằng tay) |
| Chế Độ Đèn Flash | Tự động bật flash E-TTL II, Khóa FE, Hiển thị thủ công, Thu gọn, Tích hợp |
| Độ Dài Tiêu Cự (Tương Đương 35mm) | 28.8 - 88mm(3x) |
| Số Dẫn Hướng ISO 100 mét | 9.2/30.2 |
| Độ Phân Giải Hình Ảnh | 5184 x 3456 (L) 3456 x 2304 (M) 2592 x 1728 (S1) 1920 x 1080 (S2) 720 x 480 (S3) 5184 x 3456 (RAW) |
| Image Stablizer | - |
| Màn Hình LCD (Kích Thước) (Inch) | 2.7 |
| Độ Phân Giải Màn Hình LCD (điểm) | 230000 |
| Lấy Nét Thủ Công | YES |
| Loại Thẻ Nhớ | Thẻ nhớ SD, SDHC, SDXC, UHS-I |
| Định Dạng Phim | MOV |
| Zoom Quang | 3x |
| Công Suất Tùy Chọn | - |
| Kết Nối Ngoại Vi | USB tốc độ cao, HDMI (Loại C) |
| Loại Bộ Xử Lý | DIGIC 4+ |
| Kích Thước Cảm Biến | APS-C |
| Chế Độ Chụp | Chụp ảnh tĩnh, Phim, Live View |
| Phạm Vi Tốc Độ Cửa Trập (giây) | 30 - 1/4000, Bulb |
| Bộ Nguồn Tiêu Chuẩn | Pin LP-E10 |
| Định Dạng Ảnh Tĩnh | JPEG, RAW, RAW + JPEG |
| Phạm Vi Bao Phủ Khung Ngắm (Xấp Xỉ) | 95 |
| Loại Kính Ngắm | Lăng kính năm tầm mắt |
| Trọng lượng (g) (Bao gồm pin và thẻ nhớ) (Xấp Xỉ) | 436 |
| Cân Bằng Trắng | Tự động (Ưu tiên môi trường xung quanh), Tự động (Ưu tiên màu trắng), Cài đặt sẵn (Ban ngày, Râm mát, Mây mù, Đèn Vonfram, Đèn trắng huỳnh quang, Flash), Tùy chỉnh |
| X-sync (giây) | 1/200 |



