Máy in Laser không dây Brother HL-L6400DW
Liên hệ
– Tốc độ in: 52 trang/ phút.
– Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
– Thời gian in bản đầu tiên: 7.5 giây.
– Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.
– Chế độ in: In qua mạng không dây, in 2 mặt tự động.
– Tiêu chuẩn Wireless: 802.11b/g/n.
– Khay giấy chuẩn: 520 tờ.
– Khay giấy đa năng: 50 tờ
– Bộ xử lý: 800MHz.
– Hỗ trợ giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet.
– Ngôn ngữ in: PCL6, BR-Script3, IBM Proprinter, Epson FX, PDF version 1.7, XPS Version 1.0.
– In qua điện thoại di động: AirPrint™, Google Cloud Print™ 2.0, Brother iPrint & Scan (free downloadable app), Cortado Workplace, Mopria®, Wi-Fi Direct®, NFC+.
Sản phẩm tương tự
Máy In Laser Đa Năng Brother MFC-L2701DW
- Đa chức năng: Fax – PC fax – Sao chụp – Quét màu
- Chức năng in hai mặt tự động
- Tự động nạp bản gốc 35 trang
- Quay số nhanh: 316 số
- Tốc độ in/sao chụp: 30 tr/ph
- Độ phân giải in: 1200x1200dpi
- Sao chụp: 25% - 400%
- Độ phân giải quét: 1200x1200 dpi
- Bộ nhớ trong: 32MB
- Khay giấy 250 tờ
Máy in phun màu BROTHER DCP-T310
Loại mực : In phun mực màu
Chức năng: In, Scan, Copy
Độ phân giải: 1200x6000 dpi (Windows Only) - 1200x3000 dpi (Mac)
Tốc độ in trắng đen: 12 trang/phút, Tốc độ in màu: 6 trang/phút
Bộ nhớ: 128 MB, Kết nối: USB 2.0 Khổ giấy: A4/ A6/ Letter/ Photo/ Photo L/ Photo 2L/ Index Card
Tốc độ sao chụp: 5.6 trang/phút (đen) - 2.7 trang/phút (màu)
Độ phân giải bản sao: 1200x600 dpi, Thiết lập thu nhỏ/phóng to bản sau: 25% - 400%
Bản sao/tối đa: 99 trang
Định dang tập tin: PDF, JPEG
Độ phân giải scan: 1200x2400 dpi
Tương thích: Windows 7/ 8/ 8.1/ 10, Mac OS 10.11.6 hoặc cao hơn.
Máy in Laser BROTHER MFC-B7715DW
Thông số Cơ bản
Chức Năng
Fax, In, Quét, Copy
Loại Máy In
Monochrome Laser Printer
Kích Thước Sản Phẩm (Rộng x Sâu x Cao)
410 mm × 398.5 mm × 318.5 mm
Trọng lượng
12 kg
Tốc Độ In
Up to 34 / 36 ppm (A4/Letter)
Loại Giấy
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper
Khổ Giấy
A4, Letter, A5, A5(Long Edge), A6, Executive, Legal, Folio, Mexico Legal, India Legal
Sức Chứa Giấy Tối Đa
Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper
In Ấn
Độ Phân Giải
Up to 600 x 600 dpi, HQ1200 (Up to 2400 x 600 dpi) quality, Up to 1200 x 1200 dpi
Loại Giấy In 2 Mặt
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper
Khổ Giấy In 2 Mặt
A4
Xử Lý Giấy
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Loại Giấy
Plain Paper, Thin Paper, Recycled Paper, Thick Paper
Đầu Vào Giấy - Khay Giấy #1 - Số Tờ Tối Đa
Up to 250 sheets of 80 gsm plain paper
Khe Cấp Giấy Thủ Công - Loại Giấy
60 to 163gsm
Đầu Vào Giấy - Khe Nạp Bằng Tay - Số Tờ Tối Đa
1 sheet
Bộ Nạp Tài Liệu Tự Động (ADF) - Sức Chứa Giấy Tối Đa
Up to 50 sheets
Đầu Ra Giấy
Up to 120 sheets of 80 gsm plain paper
Copy
Màu / Đơn Sắc
Yes
Nhiều Bản Sao
Sort/Stacks up to 99 pages
Phóng To/Thu Nhỏ
25% to 400% (in increments of 1%)
Độ Phân Giải
Up to 600 x 600 dpi
Quét
Độ Phân Giải Nội Suy
Up to 19,200 × 19,200 dpi
Độ Phân Giải - Quét Mặt Kính
Up to 1200 x 1200 dpi
Độ Phân Giải ADF
Up to 600 x 600 dpi
Fax
Khả Năng Tương Thích
ITU-T Group Super G3
Tốc Độ Kết Nối Modem
33.6 Kbps
Truyền Tải Qua Bộ Nhớ Đệm
Up to 400 pages (ITU-T Test Chart #1, Standard Resolution, JBIG)
Chế Độ Nhận Không Có Giấy
Up to 400 pages (ITU-T Test Chart, Standard Resolution, JBIG)
Gửi Fax Từ Máy Tính
Yes
Nhận Fax Từ Máy Tính
Yes
Connectivity
Connectivity
Hi-SpeedUSB2.0, Ethernet 10Base-T/100Base-TX, Wireless LAN IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure/Ad-hoc Mode), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct)
Mạng
Bảo Mật Mạng Không Dây
SMTP-AUTH, SSL/TLS (SMTP,HTTP,IPP), SNMP v3
Tiện Ích Hỗ Trợ Thiết Lập Mạng Không Dây WPS
Yes
Màn Hình & Bộ Nhớ
Màn Hình
16 characters × 2 lines
Dung Lượng Bộ Nhớ
128 MB
Vận Hành
Nguồn Điện
220 - 240 V AC 50/60 Hz
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Sẵn Sàng
Approx. 42 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Chế Độ Ngủ
Approx. 6.2 W
Công Suất Tiêu Thụ Điện - Tắt Nguồn
Approx. 0.03 W
Độ Ồn
LpAm = 49 dB(A)
Supported Operating Systems
Hệ điều hành
Windows®s 7 SP1, 8, 8.1, 10, Server 2008 (Network only), Server 2008 R2 (Network only), Server 2012 (Network only), Server 2012 R2 (Network only), 10, Server 2016 (Network only)
macOS v10.10.5, 10.11.x, 10.12.x (Download only)
CUPS, LPD/LPRng (x86/x64 environment)
Máy scan Brother ADS-2100
- Máy Scan khổ A4
- Tốc độ Scan: 24 tờ/phút, 2 mặt. 48 ảnh/phút
- Khay nạp giấy: 50 tờ
- Độ phân giải quang học: 600 dpi
- Công nghệ: Dual CIS
- Scan với phím tắt định sẵn
- Scan trực tiếp ra USB
- Công suất: 1.500 tờ/ngày
Máy in phun màu đa năng BROTHER DCP-T220
Thương hiệu BROTHER
Thông tin chung
Nhu cầu Văn phòng, Doanh nghiệp
Cấu hình chi tiết
Chức năng in, quét, sao chép Đa chức năng
Kiểu máy in In phun màu
Độ phân giải Up to 1200 × 6000 dpi
Tốc độ in trắng/đen 28/11 ppm (Đen / Màu)
Kết nối USB 2.0
Khổ giấy in A4, Letter, Legal, Mexico Legal, India Legal, Folio, Executive, B5 (JIS), A5, B6 (JIS), A6, Envelopes (C5, Com-10, DL, Monarch), Photo (4" x 6")/(10 x 15 cm), Photo 2L (5" x 7")/(13 x 18 cm), Index card (5" x 8")/(13 x 20 cm)
Bộ nhớ tích hợp 64 MB
Hệ điều hành hỗ trợ Windows 7 SP1 / Windows 8.1 / Windows 10
Máy in phun màu BROTHER MFC-T810W
- Chức năng: In, Scan, Copy, Fax, ADF
- Loại mực : In phun mực màu
- Độ phân giải: 1200x6000 dpi
- Khổ giấy: A4/ A6/ Letter/ Photo/ Photo L/ Photo 2L/ Index Card
- Tốc độ in trắng đen: 12 trang/phút, Tốc độ in màu: 10 trang/phút
- Tốc độ sao chụp: 6 trang/phút (đen/màu)
- Tốc độ fax: 14.4 Kbps
- Bộ nhớ: 128 MB
- Kết nối: USB 2.0, Lan + Wifi N, In từ thiết bị di động
Máy in laser trắng đen BROTHER HL-L5100DN
- In laser trắng đen
- Khổ A4, A5, A5 (Long Edge), A6, B5 (ISO/JIS), C5 Envelope, Letter
- Độ phân giải tối đa : 1200 x 1200 dpi
- Kết nối : USB 2.0, Lan
- Bộ nhớ : 512 MB
- Tốc độ in : 40 trang/phút
- Khay đựng giấy 250 tờ
- In 2 mặt tự động.
Máy in Laser BROTHER DCP-B7640DW
|
Chủng loại |
Máy in laser đa năng: In laser/ Photocopy/ Scan màu |
|
Khổ giấy |
A4 |
|
Bộ nhớ |
256 MB |
|
Tốc độ in |
Lên đến 34 trang/phút (A4) |
|
In đảo mặt |
Có |
|
Độ phân giải copy |
600 x 600 dpi |
|
Độ phân giải scan/ in |
1,200 x 1,200 dpi |
|
Cổng giao tiếp |
USB 2.0/LAN/Wifi + Wifi Direct |
|
Công suất tối đa 1 tháng |
15000 trang |
|
Công suất tiêu thụ điện |
Nguồn điện: 220 - 240 V AC 50/60 Hz Khoảng 43 W |
|
Kích thước |
410 mm x 399 mm x 319 mm |
|
Trọng lượng |
10.5 kg |



