Ram Adata XPG Gammix D30 16GB (1 x 16GB) DDR4 3000MHz – AX4U300016G16A-SR30
- Ram Adata XPG Gammix D30
- Dung lượng: 16GB (16GB x 1)
- Buss: 3000 Mhz
- Thiết kế hình cánh nhọn
- Ép xung với Intel® XMP 2.0
- Sẵn sàng cho các hệ thống AMD và Intel
Danh mục: Linh Kiện Máy Tính, Ram - Bộ nhớ đệm, Ram Adata
Sản phẩm tương tự
Mainboard NZXT N7 B850 Black DDR5 (ATX, WiFi 6E, Bluetooth 5.2, AM5, N7-B85XT-B1)
- Mainboard NZXT N7 B850 Black DDR5
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N7 B850 Black DDR5
- CPU: Socket AM5
- Chipset: AMD B850
- RAM: 4 khe DDR5, hỗ trợ tối đa 8000 MT/s
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 2 x PCIe 4.0 x16
- Lưu trữ: 4 x SATA
- LAN: 2.5G LAN
- WiFi: Wi-Fi 6E, Bluetooth
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI
- Âm thanh: Realtek ALC1220
- Cổng USB: USB-A, USB-C (Gen 2 / Gen 2x2)
- Kích thước: 309 x 254 x 49 mm
CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus (Up to 5.5GHz, 24 nhân 24 luồng, 40Mb Cache, 250W) – SK LGA 1851
- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 7 270K Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 24/24
- Xung nhịp: 5.5 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
Case NZXT H9 ELITE ALL WHITE – CM-H91EW-01 (ATX, Micro-ATX, Mini-ITX, 4 Fans)
- Case NZXT H9 ELITE ALL WHITE
- Thương hiệu: NZXT
- Kích thước: 495 x 290 x 466 mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ: ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
- Chất liệu: Thép, kính cường lực (Tempered Glass)
- Khe mở rộng: 7 slots
- Cổng kết nối: 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 1 x Headphone/Microphone combo
- Hỗ trợ VGA dài đến: 435 mm
- Hỗ trợ tản CPU cao đến: 165 mm
- Hỗ trợ PSU dài đến: 200 mm
- Khoang ổ đĩa: 2 x 3.5", 4 x 2.5" SSD
- Hỗ trợ tối đa: 10 fan (Top 3, Bottom 3, Side 3, Rear 1)
- Fan đi kèm: 4 x 120mm
- Hỗ trợ radiator: Top / Bottom / Side lên đến 360 mm, Rear 120 mm
- Trọng lượng: 13 kg
Case NZXT H9 ELITE ALL BLACK – CM-H91EB-01 (ATX, Micro-ATX, Mini-ITX, 4 Fan)
- Case NZXT H9 ELITE ALL BLACK
- Thương hiệu: NZXT
- Kích thước: 495 x 290 x 466 mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ: ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
- Chất liệu: Thép, kính cường lực (Tempered Glass)
- Khe mở rộng: 7 slots
- Cổng kết nối: 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C, 1 x Headphone/Microphone combo
- Hỗ trợ VGA dài đến: 435 mm
- Hỗ trợ tản CPU cao đến: 165 mm
- Hỗ trợ PSU dài đến: 200 mm
- Khoang ổ đĩa: 2 x 3.5", 4 x 2.5" SSD
- Hỗ trợ tối đa: 10 fan (Top 3, Bottom 3, Side 3, Rear 1)
- Fan đi kèm: 4 x 120mm
- Hỗ trợ radiator: Top / Bottom / Side lên đến 360 mm, Rear 120 mm
- Trọng lượng: 13 kg
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7
- VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128bit
- Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
- Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm
CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 65W, SK AM4, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
- Tốc độ boost: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
- Product ID: 100-000000926
Mainboard NZXT N7 B850 White DDR5 (ATX, WiFi 6E, Bluetooth 5.2, AM5, N7-B85XT-W1)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N7 B850 White DDR5
- CPU: Socket AM5
- Chipset: AMD B850
- RAM: 4 khe DDR5, hỗ trợ tối đa 8000 MT/s
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 2 x PCIe 4.0 x16
- Lưu trữ: 4 x SATA
- LAN: 2.5G LAN
- WiFi: Wi-Fi 6E, Bluetooth
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI
- Âm thanh: Realtek ALC1220
- Cổng USB: USB-A, USB-C (Gen 2 / Gen 2x2)
- Kích thước: 309 x 254 x 49 mm
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit



