Ram Kingston Fury Beast 16GB 5200MHz DDR5 – KF552C40BB-16WP
- Thương hiệu: Kingston
- Sản phẩm: Ram Kingston Fury 16GB 5200MHz DDR5
- Dung lượng: 16GB (1 x 16GB)
- Chuẩn RAM: DDR5
- Tốc độ Bus: 5200MHz
- Độ trễ (CAS Latency): CL40
- Điện áp hoạt động: 1.1V
- Chuẩn ép xung: Hỗ trợ Intel XMP 3.0
- Tản nhiệt: Có
- Led RGB: Không
Danh mục: Linh Kiện Máy Tính, Ram - Bộ nhớ đệm, Ram Kingston
Sản phẩm tương tự
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
Nguồn NZXT C1000 1000W Gold White (80 PLUS Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-0G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1000 1000W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1000 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1000W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 6,3 × 5,91 × 3,39 inch
- Trọng lượng sản phẩm: 7,9 pound
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-000001973
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.1GHz
- Tốc độ tối đa: 5.0GHz
- Cache: 104MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
- AMD Part No: 100-000000910
Nguồn NZXT C750W 750W Bronze (80 PLUS Bronze, Non Modular, PA-7B2BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C750W 750W Bronze
- Công suất đầu ra: 750W
- Kiểu nguồn: ATX
- Chứng nhận 80 PLUS: 80 PLUS Đồng
- Kích thước quạt: 120 mm
- Cáp mô-đun: Non Modular
- Đầu cắm bộ xử lý: 2 x 8 chân (4+4) EPS
- PCI-E: 2 x 6+2 chân
Mainboard NZXT N7 B850 White DDR5 (ATX, WiFi 6E, Bluetooth 5.2, AM5, N7-B85XT-W1)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N7 B850 White DDR5
- CPU: Socket AM5
- Chipset: AMD B850
- RAM: 4 khe DDR5, hỗ trợ tối đa 8000 MT/s
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 2 x PCIe 4.0 x16
- Lưu trữ: 4 x SATA
- LAN: 2.5G LAN
- WiFi: Wi-Fi 6E, Bluetooth
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI
- Âm thanh: Realtek ALC1220
- Cổng USB: USB-A, USB-C (Gen 2 / Gen 2x2)
- Kích thước: 309 x 254 x 49 mm
Mainboard NZXT N7 B850 Black DDR5 (ATX, WiFi 6E, Bluetooth 5.2, AM5, N7-B85XT-B1)
- Mainboard NZXT N7 B850 Black DDR5
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N7 B850 Black DDR5
- CPU: Socket AM5
- Chipset: AMD B850
- RAM: 4 khe DDR5, hỗ trợ tối đa 8000 MT/s
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 2 x PCIe 4.0 x16
- Lưu trữ: 4 x SATA
- LAN: 2.5G LAN
- WiFi: Wi-Fi 6E, Bluetooth
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI
- Âm thanh: Realtek ALC1220
- Cổng USB: USB-A, USB-C (Gen 2 / Gen 2x2)
- Kích thước: 309 x 254 x 49 mm
Nguồn NZXT C1500 1500W Platinum (80 PLUS Platinum, ATX 3.1, Full Modular, PA-5P1BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1500 Platinum ATX 3.1
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1500 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1500W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 7,09 × 5,91 × 3,39 inch
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular



