SSD Corsair 1TB MP600 Gen 4 PCIe x4 – CSSD-F1000GBMP600
- Dung lượng: 1TB
- Kích thước: 80mm x 23mm x 15mm
- Loại: M.2 2280
- Chuẩn giao tiếp PCIe Gen 4.0 x4
- Tốc độ đọc: Up to 4950MB/s
- Tốc độ ghi: Up to 4250MB/s
- TBW: 1800 TBW
Bảo hành 5 năm / 1800 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
Danh mục: Linh Kiện Máy Tính, SSD - HDD, SSD Corsair
Sản phẩm tương tự
Nguồn NZXT C1200 1200W Gold White (80 Plus Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-2G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1200 1200W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1200 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1200W
- Kích thước (Dài × Rộng × Cao): 150 x 150 x 86mm
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
- Điện áp đầu vào: 100-240V
CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851
- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 5 250KF Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 18/18
- Xung nhịp: 5.3 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.1GHz
- Tốc độ tối đa: 5.0GHz
- Cache: 104MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
- AMD Part No: 100-000000910
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7
- VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128bit
- Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
- Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm
Nguồn NZXT C1200W 1200W Gold (ATX 3.0, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-2G1BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1200W Gold ATX 3.0
- Công suất: 1200W
- Chuẩn nguồn: ATX12V v3.0 / EPS12V v2.92
- Chuẩn hiệu suất: 80 Plus Gold
- Thiết kế dây: Full Modular
- Kích thước: 150 x 150 x 86 mm
- Kích thước quạt: 135 mm FDB
- Nguồn điện vào: 100–240V, 50–60Hz
- Nhiệt độ hoạt động: 0 – 50°C
- Chứng nhận: cTÜVus / TÜV / CB / CE / FCC / RoHS
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
Mainboard NZXT N9 Z890 White DDR5 (ATX, WiFi 7, RGB, LGA 1851, N9-Z89XT-W1)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N9 Z890 White
- CPU: Intel Socket LGA 1851 (Intel Core Ultra Series 2)
- Chipset: Intel Z890
- RAM: 4 khe DDR5, Dual Channel, hỗ trợ XMP 3.0
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 1 x PCIe 4.0 x16 (x2 mode)
- Lưu trữ: 5 x M.2 (1 x PCIe 5.0, 4 x PCIe 4.0), 4 x SATA 6Gb/s
- LAN: Realtek 5.0G LAN
- WiFi: Wi-Fi 7 (Tri-Band), Bluetooth 5.4
- Âm thanh: Realtek ALC4082 Audio Codec
CPU AMD Ryzen 5 7500F (3.7GHz boost 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500F (No Box)
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 384 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-100000597
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.



