VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 4500 32GB GDDR7 Blackwell
- VGA LEADTEK NVIDIA RTX PRO 4500 32GB Blackwell
- Thương hiệu: Leadtek
- Model: RTX PRO 4500 32GB Blackwell
- Dung lượng: 32GB GDDR7 Memory with ECC
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 896 GB/s
- Chuẩn giao tiếp: PCI Express 5.0 x16
- Kết nối: 4x DisplayPort 2.1
- Nguồn yêu cầu: 200W
- Kích thước: 4.4” H x 10.5” L
Danh mục: Linh Kiện Máy Tính, VGA - Card Màn Hình, VGA Leadtek
Sản phẩm tương tự
Case NZXT H9 FLOW RGB ALL BLACK – CM-H92FB-R1(E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX, RGB)
- Case NZXT H9 FLOW RGB ALL BLACK
- Thương hiệu: NZXT
- Kích thước: 506 x 315 x 481 mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ: E-ATX (Up to 277 mm), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
- Chất liệu: Thép SGCC, kính cường lực (Tinted Tempered Glass)
- Khe mở rộng: 7 slots
- Cổng kết nối: 2 x USB 3.2 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C, 1 x Headset Audio Jack
- Hỗ trợ VGA dài đến: 459 mm (410 mm khi lắp radiator dày)
- Hỗ trợ tản CPU cao đến: 165 mm
- Hỗ trợ PSU dài đến: 200 mm
- Khoang ổ đĩa: 2 x 3.5", 4+2 x 2.5" SSD
- Hỗ trợ tối đa: 10 fan (Front-Right 3, Top 3, Bottom 3, Rear 1)
- Fan đi kèm: 1 x F420 RGB Core (Front-Right), 1 x 120mm (Rear)
- Hỗ trợ radiator: Front-Right 420 mm, Top 420 mm, Bottom 360 mm, Rear 120 mm
- Trọng lượng: 12.6 kg
CPU AMD Ryzen 5 7500F (3.7GHz boost 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500F (No Box)
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 384 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-100000597
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Nguồn NZXT C1500 1500W Platinum (80 PLUS Platinum, ATX 3.1, Full Modular, PA-5P1BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1500 Platinum ATX 3.1
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1500 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1500W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 7,09 × 5,91 × 3,39 inch
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
Mainboard NZXT N7 B850 Black DDR5 (ATX, WiFi 6E, Bluetooth 5.2, AM5, N7-B85XT-B1)
- Mainboard NZXT N7 B850 Black DDR5
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N7 B850 Black DDR5
- CPU: Socket AM5
- Chipset: AMD B850
- RAM: 4 khe DDR5, hỗ trợ tối đa 8000 MT/s
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 2 x PCIe 4.0 x16
- Lưu trữ: 4 x SATA
- LAN: 2.5G LAN
- WiFi: Wi-Fi 6E, Bluetooth
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI
- Âm thanh: Realtek ALC1220
- Cổng USB: USB-A, USB-C (Gen 2 / Gen 2x2)
- Kích thước: 309 x 254 x 49 mm
Nguồn NZXT C1000 1000W Gold White (80 PLUS Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-0G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1000 1000W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1000 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1000W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 6,3 × 5,91 × 3,39 inch
- Trọng lượng sản phẩm: 7,9 pound
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
Mainboard NZXT N7 B850 White DDR5 (ATX, WiFi 6E, Bluetooth 5.2, AM5, N7-B85XT-W1)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N7 B850 White DDR5
- CPU: Socket AM5
- Chipset: AMD B850
- RAM: 4 khe DDR5, hỗ trợ tối đa 8000 MT/s
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 2 x PCIe 4.0 x16
- Lưu trữ: 4 x SATA
- LAN: 2.5G LAN
- WiFi: Wi-Fi 6E, Bluetooth
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI
- Âm thanh: Realtek ALC1220
- Cổng USB: USB-A, USB-C (Gen 2 / Gen 2x2)
- Kích thước: 309 x 254 x 49 mm
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7
- VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128bit
- Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
- Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-000001973
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit



