SSD TeamGroup Z44A7Q 2TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 7000/6100 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup Z44A7Q 2TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7000MB/s, Ghi lên tới 6100MB/s
- TBW: 1000TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
Bảo hành: 5 năm / 1000 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
Danh mục: Linh Kiện Máy Tính, SSD - HDD, SSD TeamGroup
Sản phẩm tương tự
Nguồn NZXT C1200W 1200W Gold (ATX 3.0, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-2G1BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1200W Gold ATX 3.0
- Công suất: 1200W
- Chuẩn nguồn: ATX12V v3.0 / EPS12V v2.92
- Chuẩn hiệu suất: 80 Plus Gold
- Thiết kế dây: Full Modular
- Kích thước: 150 x 150 x 86 mm
- Kích thước quạt: 135 mm FDB
- Nguồn điện vào: 100–240V, 50–60Hz
- Nhiệt độ hoạt động: 0 – 50°C
- Chứng nhận: cTÜVus / TÜV / CB / CE / FCC / RoHS
Nguồn NZXT C1200 1200W Gold White (80 Plus Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-2G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1200 1200W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1200 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1200W
- Kích thước (Dài × Rộng × Cao): 150 x 150 x 86mm
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
- Điện áp đầu vào: 100-240V
CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 65W, SK AM4, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
- Tốc độ boost: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
- Product ID: 100-000000926
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7
- VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128bit
- Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
- Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm
Nguồn NZXT C1000 1000W Gold White (80 PLUS Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-0G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1000 1000W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1000 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1000W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 6,3 × 5,91 × 3,39 inch
- Trọng lượng sản phẩm: 7,9 pound
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
Nguồn NZXT C1500 1500W Platinum (80 PLUS Platinum, ATX 3.1, Full Modular, PA-5P1BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1500 Platinum ATX 3.1
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1500 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1500W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 7,09 × 5,91 × 3,39 inch
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
Nguồn NZXT C850 850W Gold Black (ATX 3.1, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-8G2BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C850W 850W Gold
- Công suất đầu ra: 850 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 850 Watts
- Phương pháp làm mát: Bằng không khí
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 150 × 86 × 160 inch
- Trọng lượng sản phẩm: 4 pound
CPU AMD Ryzen 5 7500F (3.7GHz boost 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500F (No Box)
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 384 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-100000597
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.



