SSD TeamGroup G50 512GB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 5000/2500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup G50 512GB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 512GB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 5000MB/s, Ghi lên tới 2500MB/s
- TBW: 325TBW
- MTBF: 3,000,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
Bảo hành: 5 năm / 325 TBW (Tùy điều kiện nào đến trước)
SSD TeamGroup G70 PRO 1TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 7400/5500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup G70 PRO 1TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7400MB/s, Ghi lên tới 5500MB/s
- TBW: 740TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
SSD TeamGroup G70 PRO 2TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 7400/6800 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup G70 PRO 2TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7400MB/s, Ghi lên tới 6800MB/s
- TBW: 1480TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm
SSD TeamGroup GA PRO 1TB M.2 PCIe NVMe Gen5x4 (Read/Write: 10000/8500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup GA PRO 1TB M.2 PCIe Gen5
- Dung lượng: 1TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7400MB/s, Ghi lên tới 5500MB/s
- TBW: 600TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.9 mm
SSD TeamGroup GA PRO 2TB M.2 PCIe NVMe Gen5x4 (Read/Write: 10000/8500 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup GA PRO 2TB M.2 PCIe Gen5
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen5x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 10000MB/s, Ghi lên tới 8500MB/s
- TBW: 1200TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.9 mm
SSD TeamGroup Z44A7Q 2TB M.2 PCIe NVMe Gen4x4 (Read/Write: 7000/6100 MB/s)
- Thương hiệu: TeamGroup
- Sản phẩm: SSD TeamGroup Z44A7Q 2TB M.2 PCIe Gen4
- Dung lượng: 2TB
- Yếu tố hình thức: M.2 2280
- Giao diện: PCIe Gen4x4
- Tốc độ Đọc/Ghi tuần tự: Đọc lên tới 7000MB/s, Ghi lên tới 6100MB/s
- TBW: 1000TBW
- MTBF: 1,500,000 giờ
- Kích thước: 80 x 22 x 3.7 mm


