Case Cooler Master MasterBox MB520 RED STRIM (Kính cường lực, ATX, Đen)
1.550.000₫
- Case Cooler Master MasterBox MB520 RED STRIM
- Thương hiệu: Cooler Master
- Model: MCB-B520-KANN-S00 (Red)
- Kích thước: 496 x 217 x 468 mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ: Mini-ITX, Micro-ATX, ATX
- Khe mở rộng: 7 slots
- Khoang ổ cứng: 3.5″ X 1 / 2.5″ SSD X 2
- Cổng kết nối: 2x USB 3.0, Audio In & Out (supports HD audio)
- Khoang ổ cứng: 2x 3.5″/2.5″ , 4 x SSD
- 1 fan 12cm phía sau
- Mở rộng tối đa 6 fan
- Có thể gắn tản nhiệt nước 360 mm phía trước , 240mm ở trên,
- Lưới lọc bụi: trên/ trước/ mặt đáy
- Hỗ trợ VGA dài đến 410mm
- Tản nhiệt khí hỗ trợ: 165mm
Danh mục: Case - Vỏ máy tính, Case Cooler Master, Linh Kiện Máy Tính
Sản phẩm tương tự
CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus (Up to 5.5GHz, 24 nhân 24 luồng, 40Mb Cache, 250W) – SK LGA 1851
- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 7 270K Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 24/24
- Xung nhịp: 5.5 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
Mainboard NZXT N7 B850 White DDR5 (ATX, WiFi 6E, Bluetooth 5.2, AM5, N7-B85XT-W1)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N7 B850 White DDR5
- CPU: Socket AM5
- Chipset: AMD B850
- RAM: 4 khe DDR5, hỗ trợ tối đa 8000 MT/s
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 2 x PCIe 4.0 x16
- Lưu trữ: 4 x SATA
- LAN: 2.5G LAN
- WiFi: Wi-Fi 6E, Bluetooth
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI
- Âm thanh: Realtek ALC1220
- Cổng USB: USB-A, USB-C (Gen 2 / Gen 2x2)
- Kích thước: 309 x 254 x 49 mm
Nguồn NZXT C1500 1500W Platinum (80 PLUS Platinum, ATX 3.1, Full Modular, PA-5P1BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1500 Platinum ATX 3.1
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1500 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1500W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 7,09 × 5,91 × 3,39 inch
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
Mainboard NZXT N9 Z890 White DDR5 (ATX, WiFi 7, RGB, LGA 1851, N9-Z89XT-W1)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N9 Z890 White
- CPU: Intel Socket LGA 1851 (Intel Core Ultra Series 2)
- Chipset: Intel Z890
- RAM: 4 khe DDR5, Dual Channel, hỗ trợ XMP 3.0
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 1 x PCIe 4.0 x16 (x2 mode)
- Lưu trữ: 5 x M.2 (1 x PCIe 5.0, 4 x PCIe 4.0), 4 x SATA 6Gb/s
- LAN: Realtek 5.0G LAN
- WiFi: Wi-Fi 7 (Tri-Band), Bluetooth 5.4
- Âm thanh: Realtek ALC4082 Audio Codec
Case NZXT H9 FLOW RGB PLUS ALL BLACK – CM-H92FB-P1 (ATX, Hub Điều khiển)
- Case NZXT H9 FLOW RGB PLUS ALL BLACK
- Thương hiệu: NZXT
- Kích thước: 506 x 315 x 481 mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ: E-ATX (Up to 277 mm), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
- Chất liệu: Thép SGCC, kính cường lực (Ultra-Clear Tempered Glass)
- Khe mở rộng: 7 slots
- Cổng kết nối: 2 x USB 3.2 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C, 1 x Headset Audio Jack
- Hỗ trợ VGA dài đến: 459 mm (410 mm khi lắp radiator dày)
- Hỗ trợ tản CPU cao đến: 165 mm
- Hỗ trợ PSU dài đến: 200 mm
- Khoang ổ đĩa: 2 x 3.5", 4+2 x 2.5" SSD
- Hỗ trợ tối đa: 10 fan (Front-Right 3, Top 3, Bottom 3, Rear 1)
- Hỗ trợ radiator: Front-Right 420 mm, Top 420 mm, Bottom 360 mm, Rear 120 mm
- Trọng lượng: 13.4 kg
Case NZXT H9 FLOW RGB ALL WHITE – CM-H92FW-R1(E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX, RGB)
- Case NZXT H9 FLOW RGB ALL WHITE
- Thương hiệu: NZXT
- Kích thước: 506 x 315 x 481 mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ: E-ATX (Up to 277 mm), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
- Chất liệu: Thép SGCC, kính cường lực (Tinted Tempered Glass)
- Khe mở rộng: 7 slots
- Cổng kết nối: 2 x USB 3.2 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C, 1 x Headset Audio Jack
- Hỗ trợ VGA dài đến: 459 mm (410 mm khi lắp radiator dày)
- Hỗ trợ tản CPU cao đến: 165 mm
- Hỗ trợ PSU dài đến: 200 mm
- Khoang ổ đĩa: 2 x 3.5", 4+2 x 2.5" SSD
- Hỗ trợ tối đa: 10 fan (Front-Right 3, Top 3, Bottom 3, Rear 1)
- Fan đi kèm: 1 x F420 RGB Core (Front-Right), 1 x 120mm (Rear)
- Hỗ trợ radiator: Front-Right 420 mm, Top 420 mm, Bottom 360 mm, Rear 120 mm
- Trọng lượng: 12.6 kg
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7
- VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128bit
- Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
- Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.1GHz
- Tốc độ tối đa: 5.0GHz
- Cache: 104MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
- AMD Part No: 100-000000910



