Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5070 GAMING OC 12G (GV-N5070GAMING OC-12GD)
Liên hệ
Thông số kỹ thuật
Tính năng
NVIDIA DLSS 4, Reflex 2, ACE, Studio, Broadcast, G-SYNC
Độ phân giải
7680 x 4320
Dung lượng
12 GB GDDR7
Số Nhân Xử Lý
6144 nhân CUDA
Chip đồ họa
GeForce RTX 5070
Nguồn
750W (nguồn khuyến nghị), 16 x 1
Bus RAM
192 bit
Cổng xuất hình
3 x DisplayPort 2.1b, 1 x HDMI 2.1b
Giao Tiếp VGA
PCI-E 5.0
Tản nhiệt
3 quạt
Kích thước
327 mm x 132 mm x 56 mm
Bảo hành
36 tháng
Xung nhịp nhân
2625 MHz
Sản phẩm tương tự
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE GeForce RTX 5070 WINDFORCE OC SFF 12G (GV-N5070WF3OC-12GD)
-
Bộ vi xử lýGeForce RTX™ 5070
-
Đồng hồ lõi2542 MHz (Thẻ tham chiếu: 2512 MHz)
-
Lõi CUDA®6144
-
Đồng hồ bộ nhớ28 Gbps
-
Kích thước bộ nhớ12 GB
-
Loại bộ nhớGDDR7
-
Bus bộ nhớ192 bit
-
Thẻ xe buýtPCI-E 5.0
-
Độ phân giải tối đa kỹ thuật số7680x4320
-
Nhiều chế độ xem4
-
Kích thước thẻDài = 282 Rộng = 110 Cao = 50 mm
-
Mẫu PCBATX
-
DirectXAPI DirectX 12
-
OpenGL4.6
-
Yêu cầu về điện năng750W
-
Đầu nối nguồn16 chân * 1
-
Đầu raDisplayPort 2.1b *3
HDMI 2.1b *1 -
Phụ kiện1. Hướng dẫn nhanh
2. 1x Bộ chuyển đổi 12V-2x6 sang 2x PCIe 8pin
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC V2 8GB (N3050WF2OCV2-8GD)
|
Sản phẩm |
Card đồ họa VGA |
|
Hãng sản xuất |
VGA Gigabyte |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 3050 |
|
Chuẩn Bus |
PCI-E 4.0 |
|
Bộ nhớ |
8 GB GDDR6X |
|
Memory Clock |
14000 MHz |
|
Engine Clock |
1792 MHz (Reference Card: 1777 MHz) |
|
Lõi CUDA |
2560 |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320 |
|
Kết nối |
DP1.4a*2 |
|
Kích thước |
L=198.1 W=120.6 H=39 mm |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
Card màn hình – VGA Gigabyte RTX 5070 GAMING OC 12GB (N5070GAMING OC-12GD)
Thông số kỹ thuật:
| Graphics Processing | GeForce RTX™ 5070 |
| Core Clock | TBD |
| CUDA® Cores | TBD |
| Memory Clock | 28 Gbps |
| Memory Size | 12 GB |
| Memory Type | GDDR7 |
| Memory Bus | 192 bit |
| Card Bus | PCI-E 5.0 |
| Digital max resolution | 7680x4320 |
| Output | DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1 |
Card màn hình GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4080 SUPER XTREME ICE 16G (GV-N408SAORUSX ICE-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2700 MHz (Reference card : 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16 GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1a x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=357 W=166 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Thẻ bảo lãnh vàng 4. Một bộ đổi nguồn 16 chân thành 3 chân 8 chân 5. Bộ giá đỡ VGA 6. Găng tay chống tĩnh điện AORUS 7. Sticker AORUS |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060Ti WINDFORCE 16G OC (GV-N506TWF2OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| VGA Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE OC 16G (GV-N506TWF2OC-16GD) | |
| Model | GV-N506TWF2OC-16GD |
| Hãng | Gigabyte |
| Xử lý đồ họa | GeForce RTX™ 5060 Ti |
| Xung nhịp lõi | 2587 MHz (Reference card: 2572 MHz) |
| Nhân CUDA | TBD |
| Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 16GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR7 |
| BUS bộ nhớ | 128 bit |
| Giao diện card | PCI-E 5.0 |
| Độ phân giải tối đa | 7680x4320 |
| Multi-view | 4 |
| Kích thước (L x W x H) | 208 x 120 x 40 mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX | DirectX 12 API |
| OpenGL | 4.6 |
| Nguồn | 650W |
| Đầu nối nguồn | 1 x 8pin |
| Cổng xuất hình | 3 x DisplayPort 2.1b 1 x HDMI 2.1b |
| RGB | Không |
| Tản nhiệt | Hệ thống làm mát WINDFORCE + Thiết kế Hawk fan + Gel dẫn nhiệt cấp máy chủ |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn nhanh |
VGA Gigabyte RX 9060 XT Gaming OC 8GB (R9060XTGAMING OC_8GD)
|
Sản phẩm |
|
|
Hãng sản xuất |
Gigabyte |
|
Engine đồ họa |
Radeon RX 9060 XT |
|
Chuẩn Bus |
PCI-E 5.0 |
|
Bộ nhớ |
8GB GDDR6 |
|
Core Clock |
Boost Clock* : up to 3320 MHz (Reference card: 3130 MHz) |
|
Bộ xử lý dòng |
2048 |
|
Clock bộ nhớ |
20 Gbps |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680 x 4320 |
|
Kết nối |
DisplayPort 2.1a x2 |
|
Kích thước |
L=281 W=118 H=40 mm |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
Card màn hình – VGA Gigabyte RTX 5080 GAMING OC 16GB (N5080GAMING OC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Tính năng |
DirectX 12 API, OpenGL 4.6 |
| Độ phân giải |
7680 x 4320 |
| Dung lượng |
16GB GDDR7 |
| Số Nhân Xử Lý |
10752 nhân CUDA |
| Chip đồ họa |
GeForce RTX 5080 |
| Nguồn |
850W (khuyến nghị), 16 pin*1 |
| Bus RAM |
256 bit |
| Cổng xuất hình |
3 x DisplayPort 2.1a, 1 x HDMI 2.1b x1 |
| Giao Tiếp VGA |
PCI-E 5.0 |
| Tản nhiệt |
3 quạt |
| Kích thước |
340 mm x 140 mm x 70 mm |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Xung nhịp nhân |
2730 MHz |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5050 WINDFORCE OC-8GB (GV-N5050WF2OC-8GD)
| Model | Gigabyte GeForce RTX™ 5050 WINDFORCE OC 8G |
| Chipset | NVIDIA GeForce RTX™ 5050 |
| CUDA Cores | 2560 |
| Xung nhịp GPU | 2587 MHz (Card tham chiếu: 2572 MHz) |
| Bộ nhớ | 8GB GDDR6 |
| Tốc độ bộ nhớ | 20 Gbps |
| Giao diện bộ nhớ | 128-bit |
| Chuẩn Bus | PCI Express 5.0 |
| Độ phân giải kỹ thuật số tối đa | 7680 x 4320 |
| Số màn hình hỗ trợ | Tối đa 4 màn hình |
| Cổng kết nối hình ảnh | 2 x HDMI 2.1b
2 x DisplayPort 2.1b |
| Kích thước card (DxRxC) | 199 x 116 x 40 mm |
| Chuẩn PCB | ATX |
| Nguồn đề xuất | 550W |
| Đầu cấp nguồn | 1 x 8-pin PCIe |
| DirectX / OpenGL | DirectX 12 / OpenGL 4.6 |
| Phụ kiện đi kèm | Quick Guide |



