| Graphic Processing | NVIDIA GeForce RTX 5060 Ti |
| Core Clock | 2647 MHz |
| CUDA Core | TBD |
| Memory Clock | 28 Gbps |
| Memory Size | 16GB |
| Memory Type | GDDR7 |
| Memory Bus | 128 bit |
| Card Bus | PCI-E 5.0 |
| Digital Max Resolution | 7680 x 4320 |
| Multi-view | 4 |
| Card Size | 281x119x40mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX |
DirectX 12 API |
| OpenGL | 4.6 |
| Recommended PSU | 650W |
| Power Connectors | 1x8-pin |
| Output |
DisplayPort 2.1b x3 HDMI 2.1b x1 |
| Accessories | Quick Guide |
Card màn hình GIGABYTE AORUS GeForce RTX 4080 SUPER MASTER 16G (GV-N408SAORUS M-16GD)
Liên hệ
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2625 MHz (Reference card: 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1 x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=357 W=163 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Giá đỡ chống võng 4. Hướng dẫn lắp đặt giá đỡ chống võng 5. Một dây đổi nguồn 16 chân thành ba nguồn 8 chân |
Sản phẩm tương tự
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060Ti GAMING OC 16G (GV-N506TGAMINGOC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
Card Màn Hình – VGA Gigabyte Radeon RX 7600 XT GAMING OC 16G (GV-R76XTGAMING OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Thương hiệu | GIGABYTE |
| Chipset |
Radeon™ RX 7600 XT |
| Bộ nhớ | 16GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Bus | 128-bit |
| Tốc độ xung nhịp | Boost Clock: 2810 MHz Game Clock: 2539 MHz |
| Cổng kết nối |
|
| Kích thước |
281.4mm x 116.6mm x 52.6mm |
| Tản nhiệt | 3 quạt |
| PSU khuyến nghị | 600W |
| Nguồn đầu vào | 8 pin*2 |
| Giao tiếp PCI |
PCI-E 4.0 |
| Tính năng khác |
Hỗ trợ:
|
Card màn hình VGA Gigabyte GeForce RTX 3050 WINDFORCE OC V2 8GB (N3050WF2OCV2-8GD)
|
Sản phẩm |
Card đồ họa VGA |
|
Hãng sản xuất |
VGA Gigabyte |
|
Engine đồ họa |
GeForce RTX™ 3050 |
|
Chuẩn Bus |
PCI-E 4.0 |
|
Bộ nhớ |
8 GB GDDR6X |
|
Memory Clock |
14000 MHz |
|
Engine Clock |
1792 MHz (Reference Card: 1777 MHz) |
|
Lõi CUDA |
2560 |
|
Giao diện bộ nhớ |
128 bit |
|
Độ phân giải |
7680x4320 |
|
Kết nối |
DP1.4a*2 |
|
Kích thước |
L=198.1 W=120.6 H=39 mm |
|
PSU đề nghị |
450W |
|
Power Connectors |
8 pin*1 |
Card màn hình – VGA Gigabyte RTX 5070 GAMING OC 12GB (N5070GAMING OC-12GD)
Thông số kỹ thuật:
| Graphics Processing | GeForce RTX™ 5070 |
| Core Clock | TBD |
| CUDA® Cores | TBD |
| Memory Clock | 28 Gbps |
| Memory Size | 12 GB |
| Memory Type | GDDR7 |
| Memory Bus | 192 bit |
| Card Bus | PCI-E 5.0 |
| Digital max resolution | 7680x4320 |
| Output | DisplayPort 2.1a *3, HDMI 2.1b *1 |
Card màn hình – VGA Gigabyte GeForce RTX 5060Ti WINDFORCE 16G OC (GV-N506TWF2OC-16GD)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| VGA Gigabyte GeForce RTX 5060 Ti WINDFORCE OC 16G (GV-N506TWF2OC-16GD) | |
| Model | GV-N506TWF2OC-16GD |
| Hãng | Gigabyte |
| Xử lý đồ họa | GeForce RTX™ 5060 Ti |
| Xung nhịp lõi | 2587 MHz (Reference card: 2572 MHz) |
| Nhân CUDA | TBD |
| Tốc độ bộ nhớ | 28 Gbps |
| Dung lượng bộ nhớ | 16GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR7 |
| BUS bộ nhớ | 128 bit |
| Giao diện card | PCI-E 5.0 |
| Độ phân giải tối đa | 7680x4320 |
| Multi-view | 4 |
| Kích thước (L x W x H) | 208 x 120 x 40 mm |
| PCB Form | ATX |
| DirectX | DirectX 12 API |
| OpenGL | 4.6 |
| Nguồn | 650W |
| Đầu nối nguồn | 1 x 8pin |
| Cổng xuất hình | 3 x DisplayPort 2.1b 1 x HDMI 2.1b |
| RGB | Không |
| Tản nhiệt | Hệ thống làm mát WINDFORCE + Thiết kế Hawk fan + Gel dẫn nhiệt cấp máy chủ |
| Phụ kiện đi kèm | Hướng dẫn nhanh |
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE Radeon RX 7600 GAMING OC 8G GDDR6 (GV-R76GAMING OC-8GD)
Thông số kỹ thuật:
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | Gigabyte |
| Model |
|
| Graphic Engine | AMD Radeon™ RX 7600 |
| CUDA Cores (NVIDIA) / Stream Processors (AMD) | 2048 |
| Xung nhịp GPU |
|
| Dung lượng bộ nhớ | 8 GB |
| Loại bộ nhớ | GDDR6 |
| Bus Standard |
|
| Bus Width | 128-bit |
| Tốc độ bộ nhớ | 18 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| Độ phân giải tối đa | 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa | 4 |
| Cổng kết nối |
|
| PSU khuyến nghị | 550W |
| Cổng cấp nguồn |
|
| Kích thước |
|
| Chiều dài ống | |
| Kích thước Fan | |
| Kích thước Radiator | |
| Slot chiếm dụng | 2 Slot |
Card Màn Hình – VGA GIGABYTE GeForce RTX 5070 WINDFORCE OC SFF 12G (GV-N5070WF3OC-12GD)
-
Bộ vi xử lýGeForce RTX™ 5070
-
Đồng hồ lõi2542 MHz (Thẻ tham chiếu: 2512 MHz)
-
Lõi CUDA®6144
-
Đồng hồ bộ nhớ28 Gbps
-
Kích thước bộ nhớ12 GB
-
Loại bộ nhớGDDR7
-
Bus bộ nhớ192 bit
-
Thẻ xe buýtPCI-E 5.0
-
Độ phân giải tối đa kỹ thuật số7680x4320
-
Nhiều chế độ xem4
-
Kích thước thẻDài = 282 Rộng = 110 Cao = 50 mm
-
Mẫu PCBATX
-
DirectXAPI DirectX 12
-
OpenGL4.6
-
Yêu cầu về điện năng750W
-
Đầu nối nguồn16 chân * 1
-
Đầu raDisplayPort 2.1b *3
HDMI 2.1b *1 -
Phụ kiện1. Hướng dẫn nhanh
2. 1x Bộ chuyển đổi 12V-2x6 sang 2x PCIe 8pin
Card màn hình GIGABYTE RTX 4080 SUPER GeForce GAMING OC 16G (GV-N408SGAMING OC-16GD)
Thông số kỹ thuật:
| Nhân đồ họa | GeForce RTX™ 4080 SUPER |
| Bus tiêu chuẩn | PCI-E 4.0 |
| Xung nhịp | 2595 MHz (Reference card: 2550 MHz) |
| Nhân CUDA | 10240 |
| Tốc độ bộ nhớ | 23 Gbps |
| OpenGL | 4.6 |
| DirectX | 12 Ultimate |
| Bộ nhớ Video | 16GB GDDR6X |
| Giao thức bộ nhớ | 256-bit |
| Độ phân giải | Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 |
| Số lượng màn hình tối đa hỗ trợ | 4 |
| Cổng xuất hình |
HDMI 2.1 x 1 DisplayPort 1.4a x 3 |
| Kích thước | L=342 W=150 H=75 mm |
| PSU kiến nghị | 850W |
| Kết nối nguồn | 1 x 16 pin |
| Phụ kiện | 1. Hướng dẫn nhanh 2. Đăng ký bảo hành 3. Giá đỡ chống võng 4. Hướng dẫn lắp đặt giá đỡ chống võng 5. Một dây đổi nguồn 16 chân thành ba nguồn 8 chân |



