Màn hình cong LG UltraWide 38 Inch IPS 2K 144Hz 38WR85QC-W.ATV
Liên hệ
- Kích thước màn hình: 37.5 inch
- Độ phân giải: UWQHD (3840 x 1600)
- Tấm nền: Nano IPS
- Tần số quét: 144Hz
- Không gian màu: 100% DCI-P3
Sản phẩm tương tự
MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG Gaming UltraGear 27G640A-B.ATVQ (27 inch/ IPS/ 2K/ 1ms GTG/ 300Hz/ Có Loa)
MÀN HÌNH
-
Kích thước [Inch]
27
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Loại tấm nền
IPS
-
Thời gian phản hồi
1ms (GtG at Faster)
-
Độ phân giải
2560 x 1440
-
Kích thước điểm ảnh [mm]
232.8 × 232.8 mm
-
Độ sâu màu (Số màu)
1.07B
-
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
-
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
400cd/m²
-
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
1300:1
-
Gam màu (Điển hình)
DCI P3 95% (CIE1976)
-
Gam màu (Tối thiểu)
DCI P3 90% (CIE1976)
-
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
300
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
320cd/m²
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
600:1
-
Kích thước [cm]
68.378
KẾT NỐI
-
HDMI
Có (2ea)
-
DisplayPort
Có (1ea)
-
Phiên bản DP
1.4
-
USB-C
Có (1ea)
-
Đầu ra tai nghe
3 lỗ (Chỉ âm thanh)
-
Cổng USB Downstream
Có(2ea/ver3.0)
-
Cổng USB Upstream
Có(1ea/ver3.0)
-
USB-C (Truyền dữ liệu)
Có
-
USB-C (Power Delivery)
15W
TÍNH NĂNG
-
HDR 10
Có
-
AMD FreeSync™
FreeSync Premium
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Có
-
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
Có
-
Chống nháy hình
Có
-
NVIDIA G-Sync™
Tương thích với G-SYNC
-
Đồng bộ hành động động
Có
-
Black Stabilizer
Có
-
Crosshair
Có
-
Các tính năng khác (Tính năng)
LG Switch
-
Chế độ đọc sách
Có
-
Bộ đếm FPS
Có
-
VRR
Có
-
VESA DisplayHDR™
DisplayHDR™ 400
-
Phím do người dùng xác định
Có
-
Chọn đầu vào tự động
Có
-
Hiệu ứng HDR
Có
CƠ HỌC
-
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt/Height/Swivel/Pivot
-
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
ÂM THANH
-
Loa
5W x 2
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
810×165×465mm
-
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
613.68×539.1x239(UP) / 613.68x389.1x239(DOWN)
-
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
613.68×365.77×57.44mm
-
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
7.4kg
-
Trọng lượng có chân đế [kg]
5.47kg
-
Trọng lượng không có chân đế [kg]
3.4kg
THÔNG TIN
-
Tên sản phẩm
UltraGear
-
Năm
Y25
NGUỒN
-
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
45W
-
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
33W
-
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
-
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
26W
-
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
-
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
-
Loại
External Power(Adapter)
PHỤ KIỆN
-
HDMI
Có
Màn hình máy tính LG 32UN880-B 31.5 inch UltraFine™ 4K HDR10 IPS USB TypeC
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Loại màn hình: Phẳng
Tỉ lệ: 16:9
Kích thước: 31.5 inch
Tấm nền: IPS
Hiển thị màu : 1.07 tỷ màu
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tốc độ làm mới: 60Hz
Độ sáng : 350 nits
Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
Nổi bật: AMD FreeSync ™ , HDR10 , loa 5W x 2 , DCI-P3 95%
Cổng kết nối: 2x HDMI, DisplayPort, USB Type C ( xuất hình, PD 60W )
Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI, cáp USB-C
MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG 27U411 (27 inch/ IPS/ Full HD/ 120Hz/ sRGB 99%)
MÀN HÌNH
-
Kích thước [Inch]
27
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Loại tấm nền
IPS
-
Thời gian phản hồi
5ms (GtG at Faster)
-
Độ phân giải
1920 x 1080
-
Kích thước điểm ảnh [mm]
0.3114(H)x0.3114(V)
-
Độ sâu màu (Số màu)
16.7M
-
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
-
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
250
-
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
1500:1
-
Gam màu (Điển hình)
sRGB 99% (CIE1931)
-
Gam màu (Tối thiểu)
sRGB 95% (CIE1931)
-
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
120
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
220
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
1050:1
-
Kích thước [cm]
68.5
KẾT NỐI
-
D-Sub
CÓ(1ea)
-
HDMI
CÓ(1ea)
-
Đầu ra tai nghe
3 đầu cắm
TÍNH NĂNG
-
HDR 10
CÓ
-
Chế độ mù màu
CÓ
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh
CÓ
-
Chống nháy hình
CÓ
-
Đồng bộ hành động động
CÓ
-
Black Stabilizer
CÓ
-
Crosshair
CÓ
-
Chế độ đọc sách
CÓ
-
VRR
CÓ
-
Super Resolution+
CÓ
-
Công nghệ giảm mờ chuyển động.
CÓ
-
Chọn đầu vào tự động
CÓ
-
Hiệu ứng HDR
CÓ
CƠ HỌC
-
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt
-
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
690 x 450 x 140
-
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
611.6 x 458.2 x 220
-
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
611.6 x 357.7 x 37.5
-
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
5.4
-
Trọng lượng có chân đế [kg]
4.2
-
Trọng lượng không có chân đế [kg]
3.3
THÔNG TIN
-
Tên sản phẩm
Màn hình máy tính
-
Năm
Y25
NGUỒN
-
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
18W
-
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
15W
-
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
-
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
-
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
-
Loại
Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)
PHỤ KIỆN
-
HDMI
CÓ
Màn hình Gaming LG 27GS85Q-B.ATV QHD (27 inch, 2K, Nano IPS, 200Hz, 1ms)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Size |
27 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
IPS |
| Công nghệ |
FreeSync, Flicker safe, DisplayHDR 400 |
| Độ phân giải |
2560 x 1440 |
| Thời gian phản hồi |
1ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
1000:1 |
| Số màu hiển thị |
1.07 tỷ |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
400 cd/m2 |
| Cổng kết nối |
2 x HDMI, 1 x DisplayPort |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
Không loa |
| Tần số quét |
200Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
6.20 kg |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
24 tháng |
Màn hình máy tính LG 27UP600K-W.ATV (27in / UHD / IPS / 60Hz / 5ms)
| Nhà sản xuất | LG |
| Model | 27UP600-W.ATV |
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước | 27 inch |
| Độ phân giải | 3840 x 2160p |
| Tần số quét | 60Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 1200:1 |
| Màu hiển thị | 1.07B |
| Độ rộng dải màu | 95% DCI-P3 |
| Độ sáng màn hình | 400cd/m2 |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GtG) |
| Cổng kết nối |
|
| Công nghệ | Low Blue Light, Anti-Flicker, Anti Glare, FreeSync, HDR10, DisplayHDR™ 400, Tiết kiệm điện thông minh, Dual Controller |
| Backmount | VESA |
MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG 22U401A-B.ATVQ(21.5 inch/ VA/ Full HD/ 100Hz/ sRGB 99%)
MÀN HÌNH
-
Kích thước [Inch]
21.5
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Loại tấm nền
VA
-
Thời gian phản hồi
5ms (GtG at Faster)
-
Độ phân giải
1920 x 1080
-
Kích thước điểm ảnh [mm]
0.2493(H) × 0.241(V) mm
-
Độ sâu màu (Số màu)
16.7M
-
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
-
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
250
-
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
3000:1
-
Gam màu (Điển hình)
sRGB 99% (CIE1931)
-
Gam màu (Tối thiểu)
sRGB 95% (CIE1931)
-
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
100
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
220
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
2400:1
-
Kích thước [cm]
54
KẾT NỐI
-
D-Sub
CÓ(1ea)
-
HDMI
CÓ(1ea)
-
Đầu ra tai nghe
3 đầu cắm
TÍNH NĂNG
-
HDR 10
CÓ
-
Chế độ mù màu
CÓ
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh
CÓ
-
Chống nháy hình
CÓ
-
Đồng bộ hành động động
CÓ
-
Black Stabilizer
CÓ
-
Crosshair
CÓ
-
Chế độ đọc sách
CÓ
-
VRR
CÓ
-
Super Resolution+
CÓ
-
Công nghệ giảm mờ chuyển động.
CÓ
-
Chọn đầu vào tự động
CÓ
-
Hiệu ứng HDR
CÓ
CƠ HỌC
-
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt
-
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
-
Công tắc nguồn cơ học
CÓ
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
556 x 350 x 138
-
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
492.5 x 378.4 x 200.8
-
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
492.5 x 284.6 x 50.7
-
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
3.3
-
Trọng lượng có chân đế [kg]
2.3
-
Trọng lượng không có chân đế [kg]
1.9
THÔNG TIN
-
Tên sản phẩm
Màn hình máy tính
-
Năm
2025
NGUỒN
-
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
-
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
-
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
-
Loại
Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)
PHỤ KIỆN
-
HDMI
CÓ
Màn hình Đồ Họa LG 27UP600-W (27.0 inch – 4K – IPS – 60Hz – 5ms – FreeSync – HDR10 – DisplayHDR400)
| Kích thước màn hình | 27 inch |
| Kích thước (cm) | 68.4 cm |
| Độ phân giải | UHD/4K |
| Tấm nền / Công nghệ | IPS |
| Tỷ lệ màn ảnh |
16:9 |
| Tần số quét | 60Hz |
| Kích thước điểm ảnh | 0.1554 x 0.1554 |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 320 cd/m² |
| Độ sáng (Điển hình) | 400 cd/m² |
| Gam màu (color gamut) | DCI-P3 95% (CIE1976) |
| Kết nối (Đầu vào / đầu ra) | 1000:1 |
| Độ sâu màu (Số màu) | 1.07B |
| Kết nối (Đầu vào / đầu ra) | HDMI, DisplayPort |
| Tính năng nổi trội | HDR 10, VESA DisplayHDR™, Cân chỉnh màu sắc, Chăm sóc mắt, AMD FreeSync™, Gaming mode, Tiết kiệm điện thông minh, Dual Controller |
| Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) | 1000:1 |
| Tỷ lệ tương phản (Điển hình) | 1200:1 |
| Thời gian phản hồi | 5ms (GtG) |
| Góc xem (CR≥10) | 178º(R/L), 178º(U/D) |
| Xử lý bề mặt | Chống lóa |
TÍNH NĂNG
| HDR 10 | DisplayHDR™ 400 |
| Hiệu ứng HDR | 68.4 cm |
| Hiệu ứng HDR | Có |
| Gam màu rộng | Có |
| Màu hiệu chỉnh | Có |
| Chống nháy | Có |
| Chế độ đọc sách | Có |
| Màu sắc yếu | Có |
| Super Resolution+ | Có |
| AMD FreeSync™ | Có |
| Cân bằng tối | Có |
| Đồng bộ hành động kép | Có |
| Tiết kiệm năng lượng thông minh | Có |
ỨNG DỤNG SW
| Bộ điều khiển kép | Có |
| Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG) | Có |
KẾT NỐI
| HDMI™ | Có (2ea) |
| HDMI (Độ phân giải Tối đa tại Hz) | 3840 x 2160 at 60Hz |
| DisplayPort | Có (1ea) |
| Phiên bản DP | 1.4 |
| DP (Độ phân giải Tối đa tại Hz) | 3840 x 2160 at 60Hz |
| Tai nghe ra | Có |
NGUỒN
| Loại | External Power (Adapter) |
| Ngõ vào AC | 100-240Vac, 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ điện (Điển hình) | 40W |
| Mức tiêu thụ điện (Tối đa) | 44W |
| Mức tiêu thụ điện (DC tắt) | Less than 0.3W |
| Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ) | "Less than 0.5W (HDMI/DP input condition) |
| Tai nghe ra | Có |
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC
| Điều chỉnh vị trí màn hình | Tilt |
| Có thể treo tường | 100 x 100 mm |
KÍCH THƯỚC/KHỐI LƯỢNG
| Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày) | 613.5 x 454.8 x 211.5 mm |
| Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày) | 613.5 x 363.5 x 45.4 mm |
| Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày) | 712 x 436 x 154 mm |
| Khối lượng tính cả chân đế | 4.3 kg |
| Khối lượng không tính chân đế | 3.8 kg |
| Khối lượng khi vận chuyển | 6.4 kg |
PHỤ KIỆN
| HDMI™ | Có |
| Display Port | Có |
Màn hình LG UltraWide 26 Inch IPS WFHD 75Hz 26WQ500-B.ATV
- Kích thước màn hình: 25.7 inch
- Độ phân giải: FWHD (2560 x 1080)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 75Hz
- Không gian màu: 99% sRGB



