Màn hình LCD LG UltraGear 27GN60R-B 27inch FullHD 144Hz 1ms IPS
Liên hệ
| Thương hiệu | LG |
| Model | 27GN60R-B |
| Kích thước màn hình (inch) | 27 Inch |
| Kích thước (cm) | 68,5cm |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
| Loại tấm nền | IPS |
| Tỷ lệ màn hình | 16:9 |
| Kích thước điểm ảnh | 0,3108mm x 0,3108mm |
| Độ sáng (Tối thiểu) | 280 cd/m² |
| Độ sáng (Điển hình) | 350 cd/m² |
| Gam màu (Tối thiểu) | sRGB 95% (CIE1931) |
| Gam màu (Điển hình) | sRGB 99% (CIE1931) |
| Độ sâu màu (Số màu) | 16.7M |
| Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) | 700:1 |
| Tỷ lệ tương phản (Điển hình) | 1000:1 |
| Tần số quét | 144Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GtG nhanh hơn) |
| Góc xem (CR≥10) | 178º(R/L), 178º(U/D) |
|
Tính năng |
HDR 10 Hiệu ứng HDR Hiệu chuẩn màu Chống rung hình Chế độ đọc sách Giảm độ mờ của chuyển động 1ms: MBR Tương thích G-SYNC FreeSync Premium Trình ổn định màu đen Đồng bộ hóa hành động Điểm ngắm Bộ đếm FPS Phím do người dùng định nghĩa Chuyển đầu vào tự động Tiết kiệm điện năng thông minh |
| Cổng kết nối | 1 x HDMI (2ea) 1 x DisplayPort (1ea) 1 x DP 1.4 1 x Tai nghe ra |
| Điện năng tiêu thụ | Điển hình: 32W Tối đa: 34W Chế độ ngủ: Ít hơn 0.5W |
| Đặc điểm cơ học | Điều chỉnh vị trí màn hình: Độ nghiêng Hỗ trợ VESA 100 x 100 mm |
| Kích thước sản phẩm | 614,2 x 454,2 x 224,8 mm (Có chân đế) 614,2 x 364,8 x 51,7 mm (Không có chân đế) 707 x 453 x 164 mm (Đóng gói) |
| Trọng lượng | 5.8 kg (Có chân đế) 5.1 kg (Không có chân đế) 7.9 kg (Đóng gói) |
Sản phẩm tương tự
Màn hình LCD LG UltraFine 32UN880K-B.ATV (32 inch/ 3840 x 2160/ 280 cd/m2/ 5ms/ 60Hz)
Thông số kỹ thuật
| Size |
32 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
32 inch |
| Công nghệ |
HDR 10 |
| Độ phân giải |
3840 x 2160 |
| Thời gian phản hồi |
5ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
1000:1 |
| Số màu hiển thị |
1.07 tỷ |
| Góc nhìn |
178º (Ngang) / 178º (Dọc) |
| Độ sáng |
280 cd/m2 |
| Cổng kết nối |
2 x HDMI, 1 x DisplayPort, 1 x USB-C |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
5W x 2 |
| Tần số quét |
60Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
Đang cập nhật |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
24 tháng |
Màn hình LCD LG 25SR50F-W MyView 25 Inch IPS FHD 60Hz
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Kích thước màn hình: 24.5 inch
- Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 60Hz
- Không gian màu: 72% NTSC
- Thời gian bảo hành: 24 tháng
Màn hình máy tính LG 32UR500-B (31.5 inch – VA – UHD – 4ms – 60Hz)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 31.5 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: UHD - 3840X2160
Tần số quét màn: 60Hz
Thời gian đáp ứng: 4ms
Chỉ số màu sắc: 1,07 tỷ màu
Hỗ trợ tiêu chuẩn: HDR 10 - AMD FreeSync - vesa 100 x 100 mm
Cổng cắm kết nối: 2x HDMI, 1x DisplayPort 1.4, Đầu ra tai nghe
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI
Màn hình cong LG UltraWide 34 Inch VA 2K 100Hz 34WR55QC-B.ATV
| Tên thông số | Giá trị |
|---|---|
| Nhà sản xuất | LG |
| Model |
|
| Kích thước màn hình | 34.0 inch |
| Độ cong | 1800R |
| Độ phân giải | UWQHD (3440 x 1440) |
| Tấm nền | VA |
| Tỷ lệ màn hình | 21:9 |
| Tần số quét | 100Hz |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Không gian màu |
|
| Độ sáng màn hình | 300 nits |
| Độ Tương phản | 3000:1 |
| Tốc độ phản hồi | 5ms GtG |
| Cổng kết nối |
|
| Loa màn hình | - |
| Tính năng màn hình |
|
| VESA Mount | 100 x 100 mm |
| Nâng hạ màn hình |
|
| Kích thước của màn hình | 809.0 x 358.9 x 91.5 mm |
| Kích thước màn hình có chân đế | 809.0 x 568.3 x 260.0 mm |
| Trọng lượng màn hình | 5.0KG |
| Trọng lượng màn hình có chân đế | 6.9KG |
| Công suất tiêu thụ | Up to 48W |
| Phụ kiện |
|
| Thời gian bảo hành | 24 tháng |
Màn hình máy tính LG 32UN880-B 31.5 inch UltraFine™ 4K HDR10 IPS USB TypeC
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Loại màn hình: Phẳng
Tỉ lệ: 16:9
Kích thước: 31.5 inch
Tấm nền: IPS
Hiển thị màu : 1.07 tỷ màu
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tốc độ làm mới: 60Hz
Độ sáng : 350 nits
Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
Nổi bật: AMD FreeSync ™ , HDR10 , loa 5W x 2 , DCI-P3 95%
Cổng kết nối: 2x HDMI, DisplayPort, USB Type C ( xuất hình, PD 60W )
Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI, cáp USB-C
Màn Hình LG 24MS550-B.ATV FHD 24 inch, IPS, 100Hz
-
Kích thước [Inch]: 23,8
-
Kích thước [cm]: 60,4
Độ phân giải:1920 x 1080 -
Kiểu tấm nền: IPS
-
Tỷ lệ màn hình: 16:9
-
Khoảng cách điểm ảnh [mm]: 0,2745 x 0,2745
-
PPI (Số điểm ảnh trên inch): 92,56
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]: 200
-
Độ sáng (Thông thường) [cd/m²]: 250
-
Gam màu (Tối thiểu): NTSC 68% (CIE1931)
-
Gam màu (Thông thường): NTSC 72% (CIE1931)
-
Độ sâu màu (Số màu): 16,7 triệu
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu): 700:1
-
Tỷ lệ tương phản (Thông thường): 1000:1
-
Thời gian phản hồi: 5 ms (GtG nhanh hơn)
-
Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz]: 100
Màn hình Gaming LG 45GS95QE-B.ATV (45 inch, 2K, OLED, 240Hz, 0.03 ms, cong)
Thông số sản phẩm:
Tên sản phẩm UltraGear
Năm Y23
MÀN HÌNH
Kích thước (Inch) 44.5
Độ phân giải 3440 x 1440
Kiểu tấm nền OLED
Tỷ lệ màn hình 21:09
Độ sáng (nit) 200 (Đỉnh: 1000)
Gam màu dci-p3 98.5%
Độ sâu màu (Số màu) 1,07 tỷ màu
Tỷ lệ tương phản (Thông thường) 1500000:1
Thời gian phản hồi 0,03ms (GtG)
Góc xem (độ) 178/178
Tần số (Hz) 240Hz
TÍNH NĂNG
HDR 10 CÓ
Hiệu ứng HDR CÓ
Hiệu chỉnh màu CÓ
Hiệu chỉnh phần cứng CÓ
Chế độ đọc sách CÓ
NVIDIA G-Sync™ Tương thích G-SYNC
AMD FreeSync™ FreeSync Premium
VRR CÓ
Trình ổn định màu đen CÓ
Điểm ngắm CÓ
Bộ đếm FPS CÓ
Phím do người dùng định nghĩa CÓ
Chuyển đầu vào tự động CÓ
Đèn Hexagon CÓ
PBP CÓ
PIP CÓ
Tiết kiệm năng lượng thông minh CÓ
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM
True Color Pro CÓ
Bộ điều khiển kép CÓ
Điều khiển trên màn hình
CÓ (Trình quản lý màn hình LG)
Trung tâm điều khiển LG UltraGear™ CÓ
KẾT NỐI
HDMI 2 (v2.1)
DisplayPort 1 (v1.4)
Cổng USB chiều lên 1 (v3.0)
Cổng USB chiều xuống 2 (v3.0)
Đầu ra tai nghe CÓ
ÂM THANH
Điều chỉnh âm thanh DTS HP
NGUỒN
Loại Adapter
Nguồn điện (Vôn, Hz) 100 ~240V, 50/60Hz
Bình thường bật 129W
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ 0,5W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC
Nghiêng -5~15 độ
Xoay -10~10 độ
Điều chỉnh vị trí 0 - 110mm
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
Kích thước có chân đỡ (R x C x S) 992.7 x 647.7 x 362.5
Kích thước không có chân đỡ (R x C x S) 992,7 x 457 x 218
Trọng lượng có chân đỡ 10.9 kg
Trọng lượng không có chân đỡ 8.6 kg
PHỤ KIỆN
HDMI CÓ
DisplayPort CÓ
Bộ điều khiển từ xa CÓ
MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG 22U401A-B.ATVQ(21.5 inch/ VA/ Full HD/ 100Hz/ sRGB 99%)
MÀN HÌNH
-
Kích thước [Inch]
21.5
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Loại tấm nền
VA
-
Thời gian phản hồi
5ms (GtG at Faster)
-
Độ phân giải
1920 x 1080
-
Kích thước điểm ảnh [mm]
0.2493(H) × 0.241(V) mm
-
Độ sâu màu (Số màu)
16.7M
-
Góc nhìn (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
-
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]
250
-
Tỷ lệ tương phản (Typ.)
3000:1
-
Gam màu (Điển hình)
sRGB 99% (CIE1931)
-
Gam màu (Tối thiểu)
sRGB 95% (CIE1931)
-
Tần số quét (Tối đa) [Hz]
100
-
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]
220
-
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
2400:1
-
Kích thước [cm]
54
KẾT NỐI
-
D-Sub
CÓ(1ea)
-
HDMI
CÓ(1ea)
-
Đầu ra tai nghe
3 đầu cắm
TÍNH NĂNG
-
HDR 10
CÓ
-
Chế độ mù màu
CÓ
-
Tiết kiệm năng lượng thông minh
CÓ
-
Chống nháy hình
CÓ
-
Đồng bộ hành động động
CÓ
-
Black Stabilizer
CÓ
-
Crosshair
CÓ
-
Chế độ đọc sách
CÓ
-
VRR
CÓ
-
Super Resolution+
CÓ
-
Công nghệ giảm mờ chuyển động.
CÓ
-
Chọn đầu vào tự động
CÓ
-
Hiệu ứng HDR
CÓ
CƠ HỌC
-
Điều chỉnh vị trí màn hình
Tilt
-
Có thể gắn tường [mm]
100 x 100
-
Công tắc nguồn cơ học
CÓ
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG
-
Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]
556 x 350 x 138
-
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]
492.5 x 378.4 x 200.8
-
Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]
492.5 x 284.6 x 50.7
-
Trọng lượng khi vận chuyển [kg]
3.3
-
Trọng lượng có chân đế [kg]
2.3
-
Trọng lượng không có chân đế [kg]
1.9
THÔNG TIN
-
Tên sản phẩm
Màn hình máy tính
-
Năm
2025
NGUỒN
-
Tiêu thụ điện năng (Tối đa)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Energy Star)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Ít hơn 0.5W
-
Tiêu thụ điện năng (Điển hình)
13W
-
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Ít hơn 0.3W
-
Đầu vào AC
100~240V (50/60Hz)
-
Loại
Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)
PHỤ KIỆN
-
HDMI
CÓ



