Máy in Laser không dây CANON LBP913W
Liên hệ
– Tốc độ in: 22 trang/phút.
– Khổ giấy in: A4.
– Độ phân giải: 600 x 400 dpi, 600 x 600 dpi.
– Bộ nhớ: 256MB.
– Hiển thị: Màn hình LCD 5 dòng.
– Giấy vào: 150 tờ.
– Kết nối: Cổng USB 2.0 tốc độ cao.
– Kết nối không dây: Wi-Fi 802.11b/g/n.
– Mực Cart 050 (2,500 trang), Drum 050 (10,000 trang).
– Công suất: 20,000 trang/ tháng.
– Kích thước: 376 x 291 x 222 mm.
– Trọng lượng: 5.1kg.
Sản phẩm tương tự
Máy in phun màu đa năng Canon PIXMA E410
| Máy PIXMA E410 | |||
| Độ phân giải in ấn tối đa | 4800 (ngang)*1 x 600 (dọc) dpi | ||
| Đầu phun / Mực | Loại | FINE Cartridge | |
| Số lượng vòi phun | Total 1,280 vòi phun | ||
| Hộp mực | PG-47, CL-57S | ||
| Tốc độ in*2 Based on ISO / IEC 24734. Click here for summary report Click here for Văn bản Print and Copy Tốc độ Measurement Conditions |
Văn bản: Màu: | ESAT / 1 mặt | Xấp xỉ 4.0ipm |
| Văn bản: ĐEN TRẮNG: | ESAT / 1 mặt | Xấp xỉ 8.0ipm | |
| Chiều rộng có thể in ấn | Lên đến 203.2mm (8-inch) | ||
| Vùng in | Có viền | Lề trên: 3mm, Lề dưới: 16.7mm, Lề trái / Lề phải: mỗi lề 3.4mm (Letter / Legal: Trái: 6.4mm, Phải: 6.3mm) |
|
| Vùng in ấn khuyến nghị | Lề trên: 31.6mm Lề dưới: 29.2mm | ||
| Kích thước giấy | A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", Envelopes (DL, COM10), Custom size (width 101.6 - 215.9mm, length 152.4 - 676mm) | ||
| Xử lí giấy - Khay giấy nạp trên: |
Giấy thông thường | A4, A5, B5, Letter = 60, Legal = 10 | |
| Giấy Ảnh Plus Glossy II (PP-201) | 4 x 6" = 20, 5 x 7" = 10 | ||
| Giấy Ảnh Glossy "Everyday Use" (GP-601) "Everyday Use" (GP-601) | 4 x 6" = 20 | ||
| Envelope | European DL / US Com. #10=5 | ||
| Giấy Ảnh Glossy (GP-508) | 4 x 6" = 20 | ||
| Giấy Canon Oce Red Label (WOP111) | A4 = 60 | ||
| Giấy Canon Oce Office Màu (SAT213) | A4 = 50 | ||
| Trọng lượng giấy | Khay giấy nạp trên | Giấy thông thường: 64-105 g/m2, Giấy Canon đặc biệt: trọng lượng tối đa: xấp xỉ 275 g/m2 (Giấy Ảnh Plus Glossy II (PP-201)) | |
| Cảm biến điểm mực | Đếm điểm | ||
| Print Head Alignment | Thủ công | ||
| Quét*3 | |||
| Loại máy quét | Máy quét phẳng | ||
| Phương pháp quét | Phương pháp quét CIS (Cảm biến điểm ảnh tiếp xúc) | ||
| Độ phan giải thấu kính*4 | 600 x 1200dpi | ||
| Độ phan giải tùy chọn*5 | 25 - 19200dpi | ||
| Độ sâu bản quét (Input / Output) | Đơn sắc: | 16bit / 8bit | |
| Màu: | 48bit / 24bit (RGB each 16bit / 8bit) | ||
| Tốc độ quét theo line*6 | Đơn sắc: | 1.2ms/line (300dpi) | |
| Màu: | 3.5ms/line (300dpi) | ||
| Tốc độ quét*7 | Reflective: A4 Colour / 300dpi |
Xấp xỉ 19giây | |
| Kích thước văn bản tối đa | Flatbed: | A4 / Letter (216 x 297mm) | |
| Sao Chép | |||
| Kích thước văn bản tối đa | A4 / Letter (216 x 297mm) | ||
| Giấy tương thích/td> | Kích thước: | A4, Letter | |
| Loại giấy: | Giấy thông thường | ||
| Chất lượng ảnh | Giấy thông thường: Nháp, Tiêu chuẩn | ||
| Tốc độ sao chép*8 | Văn bản: Màu | sFCOT / 1 mặt | Xấp xỉ 30giây. |
| sESAT / 1 mặt | Xấp xỉ 1.8ipm | ||
| Copy nhiều bản | B&W / Màu | 1 - 21 trang | |
| Yêu cầu hệ thống(Please visit www.canon-asia.com to check OS compatibility and to download the latest driver updates.) | Windows: |
Windows 10, Windows 8, Windows 7 SP1, Windows Vista SP2 |
|
| Macintosh: | Mac OS X v10.8.5and later | ||
| Thông số chung | |||
| Giao diện | USB tốc độ cao | ||
| Môi trường hoạt động*9 | Nhiệt độ: 5 - 35°C Độ ẩm: 10 - 90% RH (không ngưng tụ) |
||
| Môi trường khuyến khích *10 | Nhiệt độ: 15 -30°C Độ ẩm: 10 - 80% RH (không ngưng tụ) |
||
| Môi trường lưu trữ | Nhiệt độ: 0 - 40°C Độ ẩm: 5 - 95% RH (không ngưng tụ) |
||
| Chế độ yên lặng | Khả dụng | ||
| Mức độ ồn (in qua PC) | Ảnh (4 x 6")*11 | Xấp xỉ 46.0db(A) | |
| ĐIỆN NĂNG | AC 100-240V 50 / 60Hz | ||
| Điện năng tiêu thụ | OFF: | Xấp xỉ 0.4W | |
| Chế độ chờ (đèn scan tắt): | AXấp xỉ 1.0W | ||
| Sao chép*12 In ấn*12 (Kết nối LAN không dây đến PC) |
Xấp xỉ 9W | ||
| Môi trường | Tiêu chuẩn quy định | RoHS (EU, China)*, WEEE (EU)* | |
| Chứng nhận môi trường | Energy Star* | ||
| Kích thước (W x D x H) | Xấp xỉ 426 x 306 x 145mm | ||
| Trọng lượng | Xấp xỉ 3.4kg | ||
Máy In Canon PIXMA TS207
| Tên sản phẩm | Máy in Canon PIXMA TS207 |
| Chức năng | In đơn năng |
| Kiểu máy | In phun màu |
| Độ phân giải tối đa | 4800 (ngang) x 1200 (dọc) dpi |
| Công nghệ in | Công nghệ in phun FINE |
| Tốc độ in (A4) tiêu chuẩn ISO | 7.7ipm (đen trắng) / 4.0ipm (màu) |
| Khổ giấy in | A4, LTR, 4 x 6", 5 x 7", tùy chỉnh (Rộng 89 - 215.9mm, Dài 127 - 676mm) |
| Trọng lượng | Khoảng 5,5 lb (Khoảng 2,5 kg) |
| Kích thước |
Xấp xỉ 16,8 (Rộng) x 10,1 (Sâu) x 5,2 (Cao) inch Xấp xỉ 426 (Rộng) x 255 (Sâu) x 131 (Cao) mm * Khi khay đỡ giấy và khay giấy ra |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 10, Windows 8.1, Windows 7 SP1, Mac OS X v10.10.5 ~ v10.11, Mac OS v10.12* |
| Cổng giao tiếp | USB 2.0 |
| Hộp mực Canon FINE | Tổng cộng 1280 vòi phun ( BK 320 vòi phun, C/M/Y mỗi vòi phun 320 vòi phun) |
| Chế độ tiết kiệm năng lượng | Có |
| Nguồn điện | Điện áp xoay chiều 100-240V, 50/60Hz |
Máy in laser đen trắng Canon Đa chức năng MF266DN
| In | |
| Phương pháp in | In tia laser đen trắng |
| Tốc độ in | |
| A4 | 28 ppm |
| Letter | 30 ppm |
| Độ phân giải bản in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với công nghệ Làm mịn ảnh | 1,200 × 1,200 dpi (eq.) |
| 2,400 (eq.) × 600 dpi | |
| Thời gian làm nóng máy (từ khi mở nguồn) | 15 giây hoặc ít hơn |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | |
| A4 | Xấp xỉ 5.2 giây |
| Letter | Xấp xỉ 5.1 giây |
| Thời gian khôi phục (từ chế độ Nghỉ) | 1.6 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT, PCL |
| In đảo mặt tự động | Tiêu chuẩn |
| Khổ giấy cho phép in đảo mặt tự động | A4, Legal, Letter, Foolscap, Indian Legal |
| Lề in | 5mm - trên, dưới, trái, phải (Envelope: 10mm) |
| Tính năng in | Poster, Booklet, Watermark, In Tiết kiệm Mực |
| Sao chép | |
| Tốc độ Sao chép A4 | |
| A4 | 28 ppm |
| Letter | 30 ppm |
| Độ phân giải sao chép | 600 x 600dpi |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT); trên mặt kính | |
| A4 | Xấp xỉ 8.2 giây |
| Letter | Xấp xỉ 8.0 giây |
| Thời gian sao chép bản đầu tiên (FCOT); từ khay nạp tự động | |
| A4 | Xấp xỉ 11.0 giây |
| Letter | Xấp xỉ 10.8 giây |
| Số lượng bản sao chép tối đa | Lên đến 999 bản sao |
| Tăng / Giảm tỉ lệ | 25 - 400% với biên độ 1% |
| Tính năng sao chép | Collate, 2 trong 1, 4 trong 1, sao chép ID Card, sao chép Passport |
| Quét | |
| Độ phân giải Quét | |
| Quang học | Lên tới 600 x 600 dpi |
| Bộ cài tăng cường | Lên tới 9,600 x 9,600 dpi |
| Loại Quét | Cảm biến điểm tiếp xúc màu |
| Kích thước quét tối đa | |
| Mặt kính phẳng | Lên tới 215.9 x 297 mm |
| Khay nạp | Lên tới 215.9 x 355.6 mm |
| Tốc độ quét*1 | |
| Mặt kính phẳng | 2.6 giây hoặc ít hơn |
| Khay nạp tự động | Quét một mặt: 7.3 trang/phút |
| Độ sâu bản màu | 24-bit |
| Quét kéo | Có. thông qua USB và mạng |
| Quét đẩy (Quét đến PC) với ứng dụng Quét MF Scan Utility | Có. thông qua USB và mạng |
| Quét đến đám mây | MF Scan Utility |
| Bộ cài quét tương thích | TWAIN, WIA |
| Gửi | |
| Phương thức GỬI | SMB, Email (SMTP, POP3) |
| Chế độ màu | Đầy đủ màu, Xám, Đen trắng |
| Độ phân giải quét | 300 x 300 dpi |
| Định dạng file | JPEG, TIFF, PDF, Compact PDF |
| Fax | |
| Tốc độ modem | Lên tới 33.6Kbps (Lên tới 3 giây/trang) |
| Độ phân giải fax | Lên tới 200 x 400 dpi |
| Phương thức nén | MH, MR, MMR |
| Dung lượng bộ nhớ *2 | Lên tới 256 trang |
| Quay số bằng phím tắt | Lên tới 104 số |
| Quay số theo nhóm / Địa chỉ | Tối đa 103 số / Tối đa 50 địa chỉ nhận trong một nhóm |
| Quay số liên tục | Tối đa 114 địa chỉ nhận |
| Chế độ nhận | Chỉ Fax, tự động chuyển đổi chế độ fax / điện thoại, trả lời điện thoại, nhận fax bằng tay |
| Sao lưu bộ nhớ | Sao lưu bộ nhớ fax vĩnh viễn (Sao lưu với bộ nhớ lưu trữ flash) |
| Fax hai mặt | Có (Khi nhận) |
| Tính năng Fax | Chuyển tiếp fax, Tiếp cận hai chiều, Nhận fax từ xa, Fax từ máy tính (chỉ chuyển fax), DRPD, ECM, Quay số tự động, Báo cáo hoạt động fax, Báo cáo kết quả thực hiện fax, Báo cáo quản lí hoạt động fax |
| Xử lý giấy | |
| Khay nạp giấy tự động (ADF) | 35 tờ (80g/m2) |
| >Khổ giấy cho khay ADF | A4, B5, A5, B6, Letter, Legal |
| (Tối thiểu 127 x 140 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Nạp giấy (dựa trên giấy 80g/m2) | |
| Khay tiêu chuẩn | 250 tờ |
| Khay đa năng | 1 tờ |
| Năng suất nạp giấy tối đa | 251 tờ |
| Khay ra giấy | 100 tờ (mặt úp xuống) |
| Kích cỡ giấy | |
| Khay tiêu chuẩn | A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal |
| Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Khay đa năng | A4, B5, A5, A6, Legal, Letter, Statement, Executive, Government Letter, Government Legal, Foolscap, Indian Legal |
| Tùy chỉnh (Tối thiểu 76.2 x 127 mm lên tới tối đa 215.9 x 355.6 mm) | |
| Loại giấy hỗ trợ | Plain, Heavy, Recycled, Label, Envelope |
| Trọng lượng giấy | |
| ADF | 50 tới 105 g/m2 |
| Khay tiêu chuẩn | 60 tới 163 g/m2 |
| Khay đa năng | 60 tới 163 g/m2 |
| Kết nối & Phần mềm | |
| Giao diện chuẩn | |
| Có dây | USB 2.0 tốc độ cao |
| 10/100 Base-T Ethernet | |
| Kết nối giao thức mạng | |
| In | LPD, RAW, IPP/IPPS, WSD-Print (IPv4, IPv6) |
| Quét | SMB, Email, WSD-Scan (IPv4, IPv6) |
| TCP/IP Application Services | Bonjour(mDNS), DHCP, BOOTP, RARP, Auto IP (IPv4), DHCPv6 (IPv6) |
| Quản lý | SNMP v1/v3 (IPv4, IPv6), HTTP/HTTPS, SNTP |
| Bảo mật mạng | |
| Có dây | IP/Mac Address Filtering, TLS Encrypted Communication, SNMP V3.0, IEEE 802.1X, IPv6, SMTP Authentication, POP Authentication before SMTP |
| Giải pháp in di động | Canon PRINT Business, Canon Print Service, Google Cloud Print™, Apple AirPrint™, Mopria® Print Service |
| Hệ điều hành tương thích | Windows® 10, Windows® 8.1, Windows® 7, Windows Server® 2016, Windows Server® 2012 R2, Windows Server® 2012, Windows Server® 2008 R2, Windows Server® 2008 |
| Mac® OS X 10.8.5 & up *3, Linux *3 | |
| Phần mềm đi kèm | Printer driver, Fax driver, Scanner driver, MF Scan Utility, Toner Status |
| Thông số chung | |
| Bộ nhớ máy | 256 MB |
| Hiển thị LCD | Màn hình LCD cảm ứng đen trắng 6 dòng |
| Kích thước (W x D x H) | 390 x 405 x 375 mm |
| Trọng lượng | 12.4 kg |
| Điện năng tiêu thụ | |
| Tối đa | 1,180 W hoặc ít hơn |
| Khi hoạt động (trung bình) | Xấp xỉ 340 W |
| Ở chế độ chờ (trung bình) | Xấp xỉ 5.7 W |
| Ở chế độ nghỉ (trung bình) | Xấp xỉ 0.8 W |
| (Kết nối USB / LAN Có dây) | |
| Mức ồn *4 | |
| Khi hoạt động | Mức nén âm: 54 dB |
| Công suất âm: 6.5 B | |
| Ở chế độ chờ | Mức nén âm: Không nghe được *5 |
| Công suất âm: Không nghe được *5 | |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ | 10°C tới 30°C |
| Độ ẩm | 20% tới 80% RH (không ngưng tụ) |
| Điện năng yêu cầu | AC 220-240 V (±10%), 50/60 Hz (±2Hz) |
| Cartridge Mực*6 | |
| Mực (tiêu chuẩn) | Cartridge 051: 1,700 trang (theo máy: 1,700 trang) |
| Mực (cao) | Cartridge 051H: 4,100 trang |
| Trống mực | Trống mực 051: 23,000 trang |
| Lượng in tối đa tháng *7 | 30,000 trang |
| 1. Độ phân giải in 300 x 600 dpi. | |
| 2. Dựa trên bảng ITU-T #1 (chế độ tiêu chuẩn). | |
| 3. Driver dành cho hệ điều hành Mac OS và Linux có thể được tải từ website www.asia.canon khi khả dụng. Linux chỉ hỗ trợ chức năng in. | |
| 4. Đo theo tiêu chuẩn ISO 7779, phát thải tiếng ồn được đưa ra theo tiêu chuẩn ISO 9296. | |
| 5. "Không thể nghe thấy" có nghĩa là mức nén âm ở vị trí người đứng cạnh thấp hơn giá trị tiêu chí tuyệt đối về âm nền theo chuẩn ISO 7779. | |
| 6. Dung lượng ống mực tuân theo chuẩn ISO / IEC 19752. | |
| 7. Giá trị dung lượng bản in hàng tháng là phương tiện để so sánh độ bền của chiếc máy in này so với những chiếc máy in laser khác của Canon. Giá trị này không thể hiện số lượng bản in tối đa thực tế / tháng. | |
Máy in laser đa năng Canon 3010MF
| Copy | ||
| Loại máy photocopy | Máy photocopy laser đơn sắc | |
| Tốc độ copy | Có thể lên tới 18 / 19cpm (A4 / LTR) | |
| Độ phân giải bản copy | Chế độ ưu tiên tốc độ: | 600 x 400dpi |
| Chế độ ưu tiên độ phân giải: | 600 x 600dpi | |
| Tông màu | 256 mức màu | |
| Thời gian làm nóng máy (từ khi bật nguồn) | 10 giây hoặc nhanh hơn | |
| Thời gian khôi phục (từ lúc ở chế độ nghỉ chờ) | 2 giây hoặc nhanh hơn (khi copy) 0,3 giây hoặc nhanh hơn (khi in) |
|
| Thời gian copy bản đầu tiên (FCOT) | 12,0 / 11,8 giây (A4 / LTR) | |
| Nguồn cấp giấy | Giấy cassette 150 tờ | |
| Trọng lượng giấy | 60 đến 163g/m2 (cassette) | |
| Ra giấy | 100 tờ (giấy ra úp mặt) | |
| Zoom | 50 - 200% dung sai 10% | |
| Kích thước copy | Mặt phẳng: | Có thể lên tới cỡ A4 / LTR |
| Các tính năng copy | 2 trong 1, copy cỡ thẻ ID | |
| Bộ nhớ copy | 64MB (chia sẻ) | |
| In | ||
| Loại máy in | Máy in laser đơn sắc | |
| Tốc độ in | Có thể lên tới 18 / 19ppm (A4 / LTR) | |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT) | 7,8 / 7,7 giây (A4 / LTR) | |
| Ngôn ngữ in | UFR II LT | |
| Độ phân giải bản in | Có thể lên tới 600 x 600dpi, 1200 (tương đương) x 600dpi | |
| Bộ nhớ in | 64MB (chia sẻ) | |
| Quét | ||
| Loại đèn quét | CIS | |
| Độ phân giải bản quét | Quang học: | Có thể lên tới 600 x 600dpi |
| Trình điều khiển tăng cường: | Có thể lên tới 9600 x 9600dpi | |
| Chiều sâu màu | 24-bit | |
| Kích thước tài liệu | Mặt phẳng: | Có thể lên tới cỡ A4 |
| Tính tương thích | TWAIN, WIA | |
| Định dạng file xuất | Win: | PDF có độ nén cao, PDF có thể dò tìm, PDF, JPEG, TIFF, BMP |
| Mac: | PDF, JPEG, TIFF, BMP, PNG | |
| Pull Scan | Có, USB | |
| Quét vào máy tính | Không | |
| Giao diện / Phần mềm | ||
| Giao diện tiêu chuẩn | USB 2.0 tốc độ cao | |
| Chức năng USB | In, quét | |
| Hệ điều hành*1 | Windows XP (32 / 64-bit), Windows 2000, Windows Vista (32 / 64-bit), Windows 7 (32 / 64-bit), Mac® OSX, Linux*3 | |
| Các thông số kỹ thuật chung | ||
| Màn hình LCD | Màn hình LED 7 segment (1 con số) | |
| Kích thước (W x D x H) |
372 x 276 x 254mm (khi đóng khay giấy cassette) | |
| 372 x 371 x 254mm (khi mở khay giấy cassette) | ||
| Trọng lượng | w/CRG: | 8,2kg |
| w/o CRG: | 7,6kg | |
| Điện năng tiêu thụ | Tối đa: | 960W |
| Trong quá trình vận hành: | 450W | |
| Khi ở chế độ chờ: | 2,5W | |
| Khi ở chế độ nghỉ chờ: | Xấp xỉ 1,4W | |
| TEC (Điện năng tiêu thụ tiêu chuẩn) | 0.6kWh/W | |
| Cartridge mực*4 | Cartridge 325*2 (1,600 trang) (cartridge đi kèm 700 trang) |
|
| Chu trình nhiệm vụ hàng tháng | 8,000 trang | |
| Công suất khuyến nghị/tháng | 250 - 1,000 trang | |
Máy in laser đen trắng Canon LBP121DN
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256Mb |
| Tốc độ in | Tốc độ in 29 trang/phút (A4), 30 trang/phút (LTR) In 2 mặt: 18 trang/phút (A4), 19 trang/phút (LTR) |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Độ phân giải 600 x 600 dpi, 2,400 (equivalent) x 600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | Cartridge 071: 1.200 trang (Đi kèm theo máy: 700 trang) Cartridge 071H: 2.500 trang Chu kỳ in hàng tháng 20,000 trang / tháng |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | In mạng In 2 mặt tự động Bộ nhớ256 MB Màn hình LCD 5 dòng Thời gian bản in đầu tiên 5.4 giây Giấy vào Khay giấy vào 150 tờ. Khay giấy ra : 50 tờ Kết nối: USB 2.0, LAN có dây Canon Mobile Printing (in qua thiết bị di động) Hệ điều hành Windows,Mac OS, Linux(3), Chrome OS Ngôn ngữ in UFR II |
| Kích thước | Kích thước (W x D x H)356 x 283 x 213 mm |
| Trọng lượng | |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Máy in laser màu Canon LBP623Cdw
|
Sản phẩm |
Máy in |
|
Hãng sản xuất |
Canon |
|
Model |
laser LBP623Cdw (in màu) |
|
Chức năng |
In tia laser màu |
|
Độ phân giải |
Độ phân giải khi in: 600 x 600 dpi |
|
Khổ giấy |
A4, Letter, Legal, Foolscap, Indian Legal |
|
Kết nối |
USB 2.0 High Speed, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
|
Tốc độ in trang đầu tiên |
A4: Xấp xỉ 10,4 / 10,5 giây (Đen trắng / Màu) |
|
Tốc độ in |
A4: 21 / 21 trang (Đen trắng / Màu) |
|
Bộ nhớ tiêu chuẩn |
1 GB |
|
Kích thước |
430 x 418 x 287mm |
|
Trọng lượng |
14 kg |
Máy in phun màu Canon PIXMA G5070
In
|
Đầu phun / Mực |
|
|
Loại |
Vĩnh viễn (Thay thế được) |
|
Số lượng vòi phun |
Tổng cộng 1.792 vòi phun |
|
Bình mực |
GI-70 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow) |
|
Độ phân giải tối đa khi in |
4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
|
Tốc độ in*2 Dựa trên ISO / IEC 24734 |
|
|
Tài liệu (ESAT/Một mặt) |
Xấp xỉ 13,0ipm (Đen trắng) / 6,8ipm (Màu) |
|
Tài liệu (ESAT/Đảo mặt) |
Xấp xỉ 2,9ipm (Đen trắng) / 2,8ipm (Màu) |
|
Tài liệu (FPOT Sẵn sàng/Một mặt) |
Xấp xỉ 9 giây (Đen trắng) / 14 giây (Màu) |
|
Ảnh (4x6") (PP-201/không viền) |
Xấp xỉ 37 giây |
|
Độ rộng bản in |
Lên tới 203,2mm (8") |
|
Vùng in được |
|
|
In không viền*3 |
Lề Trên / dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm |
|
In có viền |
Bao thư #10/Bao thư DL: Lề trên 8 mm / Lề dưới 12,7 mm / Lề phải 5,6 mm / Lề trái 5,6 mm Lề trên 5 mm / Lề dưới 5 mm /Lề phải 5 mm / Lề trái 5 mm Lề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm /Lề phải 6,3 mm / Lề trái 6,4 mm |
|
In đảo mặt tự đồng có viền |
Lề trên / dưới: 5 mm, |
|
Loại giấy hỗ trợ |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường (64-105g/m²) |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường (64-105g/m²) |
|
Kích cỡ giấy |
|
|
Khay sau |
A4, A5, B5, LTR, LGL, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", |
|
Khay Cassette |
A4, A5, B5, LTR |
|
Kích cỡ giấy (Không viền)*4 |
A4, LTR, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", |
|
Xử lý giấy (Số lượng tối đa) |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường (A4, 64g/m²) = 100 |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường (A4, 64g/m²) = 250 |
|
Loại giấy hỗ trợ in đảo mặt tự động |
|
|
Loại giấy |
Giấy trắng thường |
|
Kích cỡ |
A4, A5, B5, LTR |
|
Trọng lượng giấy |
|
|
Khay sau |
Giấy trắng thường: 64-105g/m² Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : 300g/m² (Photo Paper Pro Platinum PT-101) |
|
Khay Cassette |
Giấy trắng thường: 64-105g/m² |
|
Cảm biến đầu phun |
Kết hợp Electrode và Đếm điểm |
|
Căn chỉnh đầu phun |
Tự động/Thủ công |
Kết nối mạng
|
Giao thức |
TCP/IP, SNMP |
|
LAN Có dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T) |
|
Tốc độ xử lý dữ liệu |
10M/100Mbps (Auto switchable) |
|
LAN Không dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b |
|
Tần số |
2,4GHz |
|
Kênh*5 |
1-13 |
|
Phạm vi |
Trong nhà 50m (Tùy thuộc vào điều kiện và tốc độ đường tryền) |
|
Bảo mật |
WEP64/128bit |
|
Kết nối Trực tiếp Direct Connection (Không dây) |
Khả dụng |
Giải pháp in
|
AirPrint |
Khả dụng |
|
Windows 10 Mobile |
Khả dụng |
|
Mopria |
Khả dụng |
|
Google Cloud Print |
Khả dụng |
|
Canon Print Service |
Khả dụng |
|
PIXMA Cloud Link |
Khả dụng |
|
Message in Print |
Khả dụng |
|
Easy Photo-Print Editor |
Khả dụng |
|
Canon PRINT Inkjet/SELPHY |
Khả dụng |
Yêu cầu hệ thống*6
|
|
Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
Thông số chung
|
Bảng điều khiển |
|
|
Hiển thị |
Màn hình LCD 2 dòng |
|
Ngôn ngữ |
32 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt |
|
Giao diện kết nối |
Hi-Speed USB 2.0 |
|
PictBridge (LAN Không dây) |
Khả dụng |
|
Môi trường hoạt động*7 |
|
|
Nhiệt độ |
5 - 35°C |
|
Độ ẩm |
10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Môi trường hoạt động khuyến nghị*8 |
|
|
Nhiệt độ |
15 - 30°C |
|
Độ ẩm |
10 - 80% RH (không ngưng tự sương) |
|
Môi trường bảo quản |
|
|
Nhiệt độ |
0 - 40°C |
|
Độ ẩm |
5 - 95% RH (không ngưng tự sương) |
|
Chế độ yên lặng |
Khả dụng |
|
Độ ồn (In từ PC) |
|
|
Giấy trắng thường (A4, Đen trắng B/W)*9 |
Xấp xỉ 50,5dB(A) |
|
Nguồn điện |
AC 100-240V, 50/60Hz |
|
Tiêu thụ điện |
|
|
TẮT |
Xấp xỉ 0,3 W |
|
Chế độ chờ (Đèn quét tắt) |
Xấp xỉ 0,8W |
|
Chờ (Tất cả các cổng kết nối đều cắm, đèn scan tắt) |
Xấp xỉ 1,6W |
|
Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ |
Xấp xỉ 11 phút 10 giây |
|
In*10 |
Xấp xỉ 21W |
|
Lượng điện tiêu thụ cơ bản (TEC)*11 |
0,2 kWh |
|
Môi trường |
|
|
Quy định |
RoHS (EU, China), WEEE (EU) |
|
Nhãn môi trường |
Energy Star |
|
Chu kỳ in |
Lên tới 5.000 trang/tháng |
|
Kích thước (WxDxH) |
|
|
Thông số nhà máy |
Xấp xỉ 403 x 369 x 166 mm |
|
Khay xuất giấy kéo ra |
Xấp xỉ 403 x 695 x 356 mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 6,5kg |
Năng suất in
|
Giấy trắng thường (trang A4) |
Chế độ Tiêu chuẩn: |
|
Giấy in ảnh (PP-201, 4x6") |
Chế độ Tiêu chuẩn: |
Máy In Laser Đen Trắng Canon LBP 246DW (CTY)
Thông số kỹ thuật:
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng đơn năng |
| Màn hình | Màn hình LCD trắng đen 5 dòng |
| Tốc độ in |
|
| Thời gian làm nóng máy |
|
| Khổ giấy |
|
| Độ phân giải |
|
| In |
|
| Hệ điều hành hỗ trợ: | Hệ điều hành hỗ trợ: Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 or later, Linux, Chrome OS. |
| Kích thước | 399 x 373 x 249 mm. |
| Trọng lượng | 8.7 Kg |
| Kết nối |
|
| Hộp mực |
|
| Công suất in |
|



