Màn hình máy tính HP V191 18.5 inch LED Renew-12Tháng
Liên hệ
Hãng sản xuất: HP
Kích thước màn hình – Screen Size: 18.5 inch
Loại màn – Panel Type: LED
Độ phân giải – Resolution: 1366 x 768
Tỉ lệ màn – Aspect Ratio: 16:9
Độ tương phản – Contrast Ratio: 600:1
Độ sáng – Brightness : 200 cd/m2
Thời gian đáp ứng – Response Time: 5ms
Nguồn – Input: 100~240V
Cổng giao tiếp: D-Sub
Sản phẩm tương tự
Màn hình máy tính HP E27 G4 9VG71AA 27inch FHD IPS
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
E27 G4 9VG71AA |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
250 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 VGA; 1 USB Type-B; 1 HDMI 1.4; 1 DisplayPort™ 1.2; 4 USB-A 3.2 Gen 1 |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms GtG |
|
Góc nhìn |
178° horizontal; 178° vertical |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
53 W (maximum), 22 W (typical), 0.5 W (standby) |
|
Kích thước |
61.17 x 4.7 x 36.36 cm (Không bao gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
6.9 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp DisplayPort™ 1.2 |
Màn hình máy tính HP P22h G5 21.5inch FullHD 7ms IPS
- Hãng SX: HP
- Model: 453D2AA
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 21.5Inch
- Độ phân giải: FHD (1920 x 1080)
- Tỉ lệ: 16:9
- Tốc độ làm mới: 60Hz
- Thời gian đáp ứng: 7ms GtG (with overdrive)
- Cổng kết nối: HDMI
Màn hình máy tính HP M27FW 2H1B1AA 27inch FullHD IPS
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
M27fw 2H1B1AA |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
300 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
|
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 VGA; 2 HDMI 1.4 |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (with overdrive) |
|
Góc nhìn |
178°/178° |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
23 W (maximum), 16 W (typical), 0.5 W (standby) |
|
Kích thước |
60.79 x 18.82 x 43.73 cm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
3.2 kg |
|
Phụ kiện |
Monitor HDMI cable VGA cable Doc-kit AC power cord |
Màn Hình HP Series 5 FHD 23,8 inch – S5 524sf (94C18AA) (23.8 inch/ IPS/ HDMI/ VGA)
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) |
23.8" |
|---|---|
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) |
60,5 cm (23,8") |
| Loại màn hình |
IPS; LCD |
| Tính năng hiển thị |
Các nút điều khiển trên màn hình; Chống lóa; HP Eye Ease |
| Dải màu |
99% sRGB |
| Các điều khiển trên màn hình |
Quản lý; Thông tin; Lối ra; Đầu vào; Màu; Ảnh; Nguồn điện; Menu; Độ sáng+ |
| Độ phân giải thực |
FHD (1920 x 1080) 1 2 |
| Hỗ trợ độ phân giải |
640 x 480; 720 x 400; 800 x 600; 1024 x 768; 1280 x 720; 1280 x 800; 1280 x 1024; 1440 x 900; 1600 x 900; 1680 x 1050; 1920 x 1080 |
| Độ tương phản |
1500:1 1 |
| Tỷ lệ tương phản màn hình (động) |
10000000:1 |
| Độ sáng |
300 nit 1 |
| Độ lớn điểm ảnh |
0,28 x 0,28 mm |
| HDCP |
Có, HDMI |
| HDMI |
1 cổng HDMI 1.4 |
| VGA |
1 cổng VGA |
| Webcam |
Không có camera tích hợp |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) |
53,58 x 3,4 x 31,56 cm (không có chân đế) |
| Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C) |
53,58 x 17,72 x 39,68 cm |
| Kích thước đóng thùng (R x S x C) |
61 x 12,1 x 39,9 cm |
| Trọng lượng |
2,5 kg (có chân đế) |
| Trọng lượng đóng thùng |
5,26 kg |
| Xử lý màn hình |
Chống lóa |
| Độ nghiêng |
-5 đến +25° |
| Góc xem ngang |
178° |
| Góc xem dọc |
178° |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 1 |
| Loại đèn nền |
Chiếu sáng viền |
| Viền |
Viền siêu mỏng 3 cạnh |
| Cong |
Phẳng |
| Chân đế có thể tháo rời |
Yes |
| Vùng hiển thị (theo hệ mét) |
52,7 x 29,65 cm |
| Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (với bộ khởi động nhanh) 1 |
| Tần số scan màn hình (chiều ngang) |
30 – 113 kHz |
| Tần suất scan màn hình (chiều dọc) |
48 – 100 Hz |
| Không nhấp nháy |
Có |
| Độ cứng |
3H |
| Cường độ ánh sáng xanh thấp |
Có, HP Eye Ease (Có chứng nhận Eyesafe®) |
| Độ sâu bit của panel |
8 bit (6 bit + FRC) |
| Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi) |
93 ppi |
| Độ phân giải (tối đa) |
FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz) |
| Phần mềm Quản lý |
HP Display Center |
| Bảo mật vật lý |
Có sẵn khóa an toàn 3 |
| Nguồn điện |
Điện áp vào 100 đến 240 VAC, 50/60 Hz |
| Loại nguồn điện |
Bên ngoài |
| Điện năng tiêu thụ |
20 W (tối đa), 16 W (thông thường), 0,5 W (chế độ chờ) |
| Phạm vi độ ẩm vận hành |
20 đến 80% RH (không ngưng tụ) |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành |
5 đến 35°C |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành |
41 to 95°F |
| Nhãn sinh thái |
Đã đăng ký chứng nhận EPEAT® Bạc |
| Thông số kỹ thuật tác động bền vững |
Halogen thấp; Hộp bên ngoài và lớp đệm gấp có nguồn gốc bền vững và có thể tái chế 100%; 85% nhựa được tái chế sau khi tiêu dùng; 5% nhựa từ rác thải đại dương 4 5 6 7 |
| Trong hộp có gì |
Màn hình; Cáp HDMI; Bộ chuyển đổi nguồn; Dây nguồn AC; Bộ tài liệu 8 |
| Bảo hành của Nhà sản xuất |
Bảo hành giới hạn trong vòng ba năm của HP |
Màn Hình HP Series 3 Pro 322pv 9U5A2AA (21.45 inch – VA – FHD – 5ms – 100Hz)
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) |
21.45" |
|---|---|
| Kích cỡ màn hình (đường chéo) |
54,5 cm (21,45 inch) |
| Loại màn hình |
VA 1 |
| Tính năng hiển thị |
Tilt |
| Dải màu |
72% NTSC |
| Các điều khiển trên màn hình |
Tăng độ sáng+; Màu; Ảnh; Đầu vào; Nguồn; Bảng chọn; Quản lý; Thông tin; Thoát |
| Độ phân giải thực |
FHD (1920 x 1080) 1 2 |
| Hỗ trợ độ phân giải |
640 x 480 @ 60 Hz; 720 x 400 @ 70 Hz; 800 x 600 @ 60 Hz; 800 x 600 @ 75 Hz; 1024 x 768 @ 60 Hz; 1280 x 720 @ 60 Hz; 1280 x 1024 @ 60 Hz; 1440 x 900 @ 60 Hz; 1600 x 900 @ 60 Hz; 1680 x 1050 @ 60 Hz; 1920 x 1080 @ 50 Hz; 640 x 480 @ 75Hz (HDMI only); 800 x 600 @ 75 Hz (HDMI only); 1024 x 768 @ 75 Hz (HDMI only); 1280 x 1024 @ 75 Hz (HDMI only); 1920 x 1080 @ 50 Hz (HDMI only); 1920 x 1080 @ 75 Hz (HDMI only); 1920 x 1080 @ 100 Hz (HDMI only) |
| Độ tương phản |
3000:1 1 |
| Độ sáng |
250 nit 1 |
| Độ lớn điểm ảnh |
0,25 x 0,24 mm 1 |
| HDCP |
Có, HDMI |
| HDMI |
1 cổng HDMI 1.4 |
| VGA |
1 cổng VGA |
| Webcam |
No integrated camera |
| Gắn VESA |
100 x 100 mm |
| Kích thước tối thiểu (R x S x C) |
50,42 x 5,08 x 30,3 cm (không có chân đế) |
| Kích thước Có Khung đỡ (R x S x C) |
50,42 x 18,05 x 38,69 cm |
| Kích thước đóng thùng (R x S x C) |
56,7 x 12,1 x 38,7 cm |
| Trọng lượng |
2,8 kg (có chân đế) |
| Trọng lượng đóng thùng |
4,2 kg |
| Xử lý màn hình |
Chống lóa |
| Độ nghiêng |
-5 đến +23° |
| Góc xem ngang |
178° |
| Góc xem dọc |
178° |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 1 |
| Loại đèn nền |
Đèn viền; WLED |
| Viền |
Hẹp |
| Cong |
Phẳng |
| Chân đế có thể tháo rời |
Yes |
| Vùng hiển thị (theo hệ mét) |
47,87 x 26,03 cm |
| Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (with scalar overdrive) 1 |
| Tần số scan màn hình (chiều ngang) |
30-80 kHz (VGA); 30-115 kHz (HDMI) |
| Tần suất scan màn hình (chiều dọc) |
50-60 Hz (VGA); 50-100 Hz (HDMI) |
| Không nhấp nháy |
Có (chứng nhận TÜV) |
| Độ cứng |
3H |
| Cường độ ánh sáng xanh thấp |
Có, HP Eye Ease (có chứng nhận Giải pháp phần cứng ánh sáng xanh thấp TÜV) 1 |
| Độ sâu bit của panel |
8 bit (6 bit + FRC) |
| Điểm ảnh trên mỗi inch (ppi) |
103 ppi |
| Độ phân giải (tối đa) |
FHD (1920 x 1080 @ 100 Hz) |
| Phần mềm Quản lý |
HP Display Center; HP Client Management Script Library |
| Bảo mật vật lý |
Có sẵn khóa an toàn 3 |
| Nguồn điện |
100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Loại nguồn điện |
Bên trong |
| Điện năng tiêu thụ |
22 W (maximum), 11 W (typical), 0.5 W (standby) |
| Phạm vi độ ẩm vận hành |
20 đến 80% RH (không ngưng tụ) |
| Phạm vi Độ ẩm Không Hoạt động |
5 – 95% |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành |
5 đến 35°C |
| Phạm vi nhiệt độ vận hành |
41 to 95°F |
| Thông số kỹ thuật tác động bền vững |
Low halogen; Molded paper pulp cushion inside box is 100% sustainably sourced and recyclable; 85% ITE-derived closed loop plastic; 10% recycled metal 4 5 6 7 |
| Trong hộp có gì |
Màn hình; Cáp HDMI; Thẻ bảo hành; Tờ thông tin Thiết lập nhanh; Dây nguồn AC 8 |
| Bảo hành của Nhà sản xuất |
Bảo hành giới hạn trong vòng ba năm của HP |
Màn hình máy tính HP M27F 2H0N1AA 27inch FullHD IPS 60Hz
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
M27f 2H0N1AA |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
300 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
|
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 VGA; 2 HDMI 1.4 |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms GtG (with overdrive) |
|
Góc nhìn |
178°/178° |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
23 W (maximum), 16 W (typical), 0.5 W (standby) |
|
Kích thước |
60.79 x 18.82 x 43.73 cm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
3.2 kg |
|
Phụ kiện |
Monitor HDMI cable VGA cable Doc-kit AC power cord |
Màn Hình HP S5 527SW 27inch 100HZ VGA 2HDMI LED IPS 94F47AA màu trắng
-
Nhu cầu: Màn hình văn phòng
-
Kích thước màn hình: 27Inch
-
Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
-
Thời gian đáp ứng: 5ms
-
Tần số quét: 100HZ
-
Độ sáng: 300 cd/m2
Màn Hình HP Series 3 Pro 324pv 9U5C1AA (23.8 inch – FHD – VA – 100Hz)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
| Màn hình HP Series 3 Pro 324pv 9U5C1AA (23.8 inch - FHD - VA - 100Hz) | |
| Hiển thị | |
| Model | 9U5C1AA |
| Kích thước | 23.8 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | VA |
| Lớp phủ màn hình | Anti-Glare |
| Độ phân giải | FHD (1920 x 1080) |
| Tần số quét | 100 Hz |
| Góc nhìn | -- |
| Khoảng cách điểm ảnh | 0.27 x 0.27 mm |
| Điểm ảnh trên một inch (PPI) | -- |
| Độ tương phản | 3000:1 |
| Công nghệ đèn nền | -- |
| Độ sáng | 250 nits |
| Thời gian phản hồi | 5ms GtG (with overdrive) |
| Cảm biến ánh sáng | -- |
| Hỗ trợ màu | 16.7 million |
| Cường độ ánh sáng xanh thấp | Có, HP Eye Ease |
| Không nhấp nháy | Yes |
| Dải màu | -- |
| Tính năng hiển thị | Chống chói; HP Eye Ease; Nghiêng |
| Giao diện | |
| Kết nối | 1 x VGA 1 x HDMI 1.4 |
| Đầu ra âm thanh | -- |
| Thiết kế | |
| Màu sắc | Màu đen |
| Viền | -- |
| Loa | Không |
| Điều chỉnh | Nghiêng |
| Điều chỉnh chiều cao | Không |
| Chân đế có thể tháo rời | Có |
| Nghiêng | -5 to +23° |
| Xoay | -- |
| Trục | -- |
| Giá treo VESA | 100 x 100 mm |
| Điều khiển trên màn hình | Độ sáng+; Màu sắc; Hình ảnh; Đầu vào; Nguồn; Menu; Quản lý; Thông tin; Thoát |
| Bảo mật | |
| Bảo mật | Có sẵn khóa an toàn (bảo mật vật lý) |
| Nguồn điện | |
| Điện áp yêu cầu | 100 - 240 VAC 50/60 Hz |
| Tiêu thụ điện năng (Chế độ bật) | 30 W |
| Tiêu thụ điện năng (Tối đa) | 20 W |
| Tiêu thụ điện năng (Chế độ chờ) | 0.5 W |
| Tiêu thụ điện năng (Chế độ tắt) | -- |
| Phần mềm quản lý | HP Display Center |
| Các thông số môi trường | |
| Phạm vi nhiệt độ | 5 to 35°C |
| Phạm vi độ ẩm | -- |
| Độ cao | -- |
| Chứng nhận | -- |
| Đặc điểm vật lý | |
| Kích thước có chân đế (W x D x H) | 53.89 x 18.05 x 39.79 cm |
| Kích thước không có chân đế (W x D x H) | 53.89 x 5.14 x 32.36 cm |
| Trọng lượng có chân đế | 3.56 kg |
| Trọng lượng không có chân đế | -- |
| Thùng máy | -- |
| Phụ kiện | |
| Cáp nguồn | Có |
| Cáp HDMI | Có |
| Cáp DisplayPort | Không |
| Cáp USB Type-A to USB Type-C | Không |



