Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 15ZD90N-V.AX56A5 (i5 1035G7/8GB RAM/512GBSSD/15.6 inch FHD/FP/Trắng)
Liên hệ
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 15ZD90N (Model 2020) |
|
Part Number |
V.AX56A5 |
|
Mầu sắc |
Trắng – Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL – STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1035G7 (1.2Ghz upto 3.7Ghz) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Plus |
|
Ổ cứng |
512GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD PCIe) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Backlit Keyboard, Finger Print Reader |
|
Màn hình |
15.6 inch IPS FHD (1920×1080) |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
10/100TX |
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HDMI, USB 3.0, Thunderbolt™ 3 |
|
Pin |
80Wh up to 18.5 hours |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1120g |
|
Hệ điều hành |
Dos |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Sản phẩm tương tự
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14ZD90Q-G.AX56A5 (i5-1240P EVO/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/14 Inch WUXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i5-1240P |
| Số nhân | 12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5 |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14inch WQXGA (2560*1600) IPS Non Touch, Anti-Glare, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350ni |
|
Độ phân giải |
2560 x 1600 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2, BT Combo) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2) USB 4 Gen3x2 Type C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
|
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
72Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Non-OS |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
|
|
Trọng Lượng |
999g |
|
Màu sắc |
Grey |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17Z90P-G.AH76A5 (i7 1165G7/16GB/512GB SSD/17.0/Win10/Bạc)
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 17Z90P (Model 2021) |
|
Part Number |
G.AH76A5 |
|
Mầu sắc |
Bạc - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1165G7 (2.8Ghz upto 4.7Ghz, 12MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
16GB LPDDR4X 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe |
|
Ổ cứng |
512GB SSD NVMe (thêm 01 khe cắm SSD M2) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Full Size Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
17 inch (43.2cm) WQXGA (2560 x 1600) IPS 16:10 |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HP-Out(4Pole Headset, US type), USB 3.2 Gen2x1 (x2), HDMI, USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) |
|
Pin |
80Wh up to 17 hours |
|
Kích thước |
380.2 x 260.1 x 17.8mm |
|
Cân nặng |
1350g |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 17Z90N-V.AH75A5 (i7 1065G7/8GB RAM/512GB SSD/17inch IPS/FP/Win 10 Home Plus/Xám Bạc)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 17Z90N (Model 2020) |
|
Part Number |
V.AH75A5 |
|
Mầu sắc |
Xám bạc (Dark Silver) - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1065G7 (1.3Ghz upto 3.9Ghz) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz hàn chết |
|
Số khe cắm |
1 (mở rộng) |
|
Dung lượng tối đa |
24gb |
|
VGA |
Intel Iris Plus |
|
Ổ cứng |
512GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD PCIe) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Backlit Keyboard, Finger Print Reader |
|
Màn hình |
17 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 16:10 |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
10/100TX |
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HDMI, USB 3.0, Thunderbolt™ 3 |
|
Pin |
80Wh up to 17 hours |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
1350g |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home Plus |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16Z90Q-G.AH54A5 (i5-1240P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/16 Inch WQXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i5-1240P |
|
Số nhân |
12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.30 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.40 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB |
|
Loại RAM |
LPDDR5 |
|
Tốc độ Bus RAM |
5200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB NVMe Gen.4 |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
16-inch |
|
Độ phân giải |
WQXGA (2560x1600) |
|
Tần số quét |
- |
|
Công nghệ màn hình |
Anti-glare IPS, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350nit |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2), |
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI |
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR Camera |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
80Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home Plus |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
354.5 x 242.1 x 16.8 (mm) |
|
Trọng Lượng |
1199g |
|
Màu sắc |
White |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16Z90P-G.AH73A5 (i7 1165G7/16GB/256GB SSD/16.0/Win10/Bạc)
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 16ZD90P (Model 2021) |
|
Part Number |
G.AH73A5 |
|
Mầu sắc |
Bạc Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-1165G7 (2.8Ghz upto 4.7Ghz, 12MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
16GB LPDDR4X 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe |
|
Ổ cứng |
256GB SSD NVMe (thêm 01 khe cắm SSD M2) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Full Size Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
16.0 inch WQXGA (2560 x 1600) IPS 16:10 |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HP-Out(4Pole Headset, US type), USB 3.2 Gen2x1 (x2), HDMI, USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) |
|
Pin |
80Wh up to 19.5 hours |
|
Kích thước |
355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
|
Cân nặng |
1190g |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 16ZD90P-G.AX54A5 (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD/16.0 inch WQXGA/Trắng)
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 16ZD90P (Model 2021) |
|
Part Number |
G.AX54A5 |
|
Mầu sắc |
Trắng Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1135G7 (2.4Ghz upto 4.2Ghz, 8MB cache) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB LPDDR4X 4266MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Xe |
|
Ổ cứng |
256GB SSD NVMe (thêm 01 khe cắm SSD M2) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Full Size Backlit Keyboard |
|
Màn hình |
16.0 inch (40.6cm) WQXGA (2560 x 1600) IPS 16:10 |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HP-Out(4Pole Headset, US type), USB 3.2 Gen2x1 (x2), HDMI, USB 4 Gen3x2 Type C (x2, with Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) |
|
Pin |
80Wh up to 19.5 hours |
|
Kích thước |
355.9 x 243.4 x 16.8 mm |
|
Cân nặng |
1.19kg |
|
Hệ điều hành |
Dos |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14Z90Q-G.AH75A5 (i7-1260P/Iris Xe Graphics/Ram 16GB DDR5/SSD 512GB/14 Inch WUXGA)
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i7-1260P |
| Số nhân | 12 |
|
Số luồng |
16 |
|
Tốc độ CPU |
3.40 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.70 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
18 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5 |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không |
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14inch WQXGA (2560*1600) IPS Non Touch, Anti-Glare, DCI-P3 99% (Typ. / Min 95%), 350ni |
|
Độ phân giải |
2560 x 1600 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (2x2, BT Combo) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB 3.2 Gen2x1 (x2) USB 4 Gen3x2 Type C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
|
|
Tai nghe |
HD Audio with DTS X Ultra |
|
Camera |
FHD IR |
|
Card mở rộng |
|
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
72Wh |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Win 11 Home Plus |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
|
|
Trọng Lượng |
999g |
|
Màu sắc |
Black |
Máy Tính Xách Tay/Laptop LG Gram 14Z90N-V.AR52A5 (i5 1035G7/8GB RAM/256GB SSD/14.0inch FHD/FP/Win10 Home/Xám Bạc)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
LG |
|
Chủng loại |
LG Gram 14Z90N (Model 2020) |
|
Part Number |
V.AR52A5 |
|
Mầu sắc |
Xám bạc (Dark Silver) - Vỏ hợp kim Nano Carbon Magnesium siêu bền (theo tiêu chuẩn quân đội MIL - STD 810G) |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-1035G7 (1.2Ghz upto 3.7Ghz) |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz |
|
Số khe cắm |
|
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
Intel Iris Plus |
|
Ổ cứng |
256GB SSD (thêm 01 khe cắm SSD PCIe) |
|
Ổ quang |
None |
|
Card Reader |
|
|
Bảo mật, Công nghệ |
Backlit Keyboard, Finger Print Reader |
|
Màn hình |
14.0 inch IPS FHD (1920x1080) |
|
Webcam |
HD |
|
Audio |
Hệ thống âm thanh vòm DTS: X Ultra với Stereo Speaker (1.5W x 2) |
|
Giao tiếp mạng |
10/100TX |
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201D2W; Bluetooth 5.0 |
|
Cổng giao tiếp |
HDMI, USB 3.0, Thunderbolt™ 3 |
|
Pin |
72Wh up to 18.5 hours |
|
Kích thước |
|
|
Cân nặng |
999g |
|
Hệ điều hành |
Win 10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |



