Máy in Laser đa chức năng không dây Canon MF247dw CTY
Liên hệ
Máy in Laser đa chức năng không dây Canon MF247dw
– Máy in đa chức năng: Print, Scan, Copy, Fax.
– Tốc độ in: 28 trang/phút (A4).
– Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
– Thời gian in bản đầu tiên: 6 giây.
– Chế độ in: In đảo mặt tự động.
– Bộ nhớ tiêu chuẩn: 512MB.
– Máy quét: Color Contact Image Sensor, 24-bit Color Depth, Scan kéo, Scan đẩy.
– Tốc độ quét: 21 giây/trang (BW), 15 giây/trang (Color).
– Độ phân giải quét: 600 x 600dpi (quang học).
– Thời gian sao chép bản đầu tiên: 9 giây (Letter).
– Độ phân giải copy: 600 x 600dpi.
– Số lượng bản copy tối đa: 999 bản.
– Tính năng sao chụp: 2 on 1, 4 on 1, ID Card Copy, Memory Sort.
– Khả năng phóng to, thu nhỏ: 25% – 400%.
– Tốc độ Fax: 33.6 Kbps.
– Độ phân giải Fax: 200 x 400 dpi.
– Bộ nhớ Fax: 256 trang A4.
– Công suất tối đa: 15.000 trang/tháng.
– Màn hình cảm ứng 6 dòng hiển thị.
– Khay nạp giấy bản gốc tự động (ADF) 35 tờ.
– Khổ giấy tối đa: A4.
– Khay giấy tự động 250 tờ; khay tay 1 tờ.
– Mực: Sử dụng Cartridge 337 (2.400 trang A4), độ phủ mực 5%.
– Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T/Base-TX Ethernet (Network), Wifi.
– Kích thước: 15.4(W) x 14.7(D) x 14.2(H) inch.
– Trọng lượng: 12.1 Kg.
Sản phẩm tương tự
Máy in ảnh phun màu đa chức năng không dây Canon imagePROGRAF PRO-300
In
|
Đầu phun / Mực |
|
| Loại |
Vĩnh viễn |
|
Số lượng vòi phun |
Tổng cộng 7.680 vòi phun |
|
Hộp mực |
PFI-300 (Cyan / Magenta / Yellow / Red / Photo Cyan / Photo Magenta / Grey / Photo Black / Matte Black / Chroma Optimizer) |
|
Độ phân giải tối đa khi in |
4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
|
Tốc độ in*2 |
|
|
Ảnh 11 x 14" in trên giấy in khổ A3+, có viền (Đen trắng / Màu, PT-101) |
Xấp xỉ 4 phút 15 giây |
|
Ảnh A4 / 8 x 10" in trên giấy in khổ A4, có viền (Màu, PT-101) |
Xấp xỉ 2 phút 30 giây |
|
Ảnh 4 x 6", tràn viền (Màu, PT-101) |
Xấp xỉ 1 phút 45 giây |
|
Chiều dài giấy in tối đa có thể in |
|
|
Khay trên |
Khay trên: 322,2 mm (12,7") |
|
Khay thủ công |
Khay thủ công: 323,4 mm (12,7") |
|
Vùng có thể in |
|
|
In tràn viền*3 |
Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm |
|
In có viền |
Lề trên 3 mm / Lề dưới 5 mm Lề phải / trái: 3,4 mm (LTR: Trái: 6,4 mm, Phải: 6,3 mm) |
|
Loại giấy hỗ trợ |
|
|
Khay trên |
Giấy thường |
|
Khay thủ công |
Photo Paper Pro Platinum (PT-101) |
|
Khay đa năng |
Giấy in miếng dán móng tay (NL-101) |
|
Khổ giấy in |
|
|
Khay trên |
A3+, A3, A4, A5, B4, B5, LTR, LGL, Ledger, Hagaki, 7 x 10", 12 x 12", Vuông (5 x 5"), 3.5 x 5", 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", 10 x 12", 210 x 594 mm Rộng 89 - 329 mm, Dài 127 - 990,6 mm |
|
Khay thủ công |
A3+, A3, A4, B4, LTR, LGL, Ledger, 12 x 12", 8 x 10", 10 x 12", 210 x 594 mm Rộng 203,2 mm - 330,2 mm, Dài 254 mm - 990,6 mm |
|
Khay đa năng |
120 x 120 mm |
|
Khổ giấy in (Tràn viền)*4 |
A3+, A3, A4, LTR, Ledger, 7 x 10", 12 x 12", 5 x 7", 3.5 x 5", 4 x 6", 8 x 10", 10 x 12", Vuông (5 x 5"), 210 x 594 mm |
|
Lượng giấy nạp (Khay trên) |
|
|
Giấy thường |
LTR/A4/A5/B5 = 100, B4/A3/LGL/LDR = 50 |
|
Lượng giấy nạp (Khay thủ công) |
|
|
Photo Paper Pro Platinum (PT-101) |
A4/A3/A3+ = 1 |
|
Lượng giấy nạp (Khay đa năng) |
1 |
|
Trọng lượng giấy |
|
|
Khay trên |
Giấy thường: 64 - 105 g/m² |
|
Khay thủ công |
Giấy ảnh chuyên biệt của Canon (định lượng tối đa): xấp xỉ 380 g/m² |
|
Cảm biến vòi phun |
Đếm điểm |
|
Căn chỉnh đầu phun |
Tự động/Thủ công |
Kết nối mạng
|
Giao thức |
SNMP, HTTP, TCP/IP (IPv4/IPv6) |
|
LAN có dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE 802.3 10base-T |
|
Tốc độ xử lý dữ liệu |
10 Mbps/100 Mbps (tự động chuyển) |
|
Bảo mật |
IEEE 802.1X (EAP-TLS/EAP-TTLS/PEAP) |
|
LAN không dây |
|
|
Loại mạng |
IEEE802.11n/g/b/a |
|
Băng tần |
2.4 GHz/5 GHz |
|
Kênh*5 |
2.4 GHz: 1 - 13 (US: 1 - 11) |
|
Phạm vi |
Trong nhà 50m (Tùy thuộc vào điều kiện và tốc độ đường tryền) |
|
Bảo mật |
WEP 64/128 bit) |
|
Kết nối Trực tiếp Direct Connection (Không dây) |
Khả dụng |
Giải pháp in di động
|
AirPrint |
Khả dụng |
|
Windows 10 Mobile |
Khả dụng |
|
Mopria |
Khả dụng |
|
Canon Print Service |
Khả dụng |
|
PIXMA Cloud Link |
Khả dụng |
|
Easy-Photo Print Editor |
Khả dụng |
|
Canon PRINT Inkjet/SELPHY |
Khả dụng |
Yêu cầu hệ thống*7
| Hệ điều hành |
Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
Cấu hình chung
|
Bảng điều khiển |
|
|
Hiển thị |
Màn hình LCD màu 3.0 inch |
|
Ngôn ngữ |
33 lựa chọn ngôn ngữ: Japanese / English (mm & inch) / German / French / Italian / Spanish / Dutch / Portuguese / Norwegian / Swedish / Danish / Finnish / Russian / Czech / Hungarian / Polish / Slovene / Turkish / Greek / Simplified Chinese / Traditional Chinese / Korean / Indonesian / Slovakian / Estonian / Latvian / Lithuanian / Ukrainian / Romanian / Bulgarian / Thai / Croatian / Tiếng Việt |
|
Giao thức kết nối |
USB 2.0 tốc độ cao |
|
PictBridge (LAN không dây) |
Khả dụng |
|
Môi trường hoạt động*8 |
|
|
Nhiệt độ |
5 - 35°C |
|
Độ ẩm |
10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Môi trường hoạt động khuyến nghị*9 |
|
|
Nhiệt độ |
15 - 30°C |
|
Độ ẩm |
10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Môi trường bảo quản |
|
|
Nhiệt độ |
0 - 40°C |
|
Độ ẩm |
5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
|
Chế độ yên lặng |
Khả dụng |
|
Độ ồn (In từ PC) |
|
|
Giấy thường (A4, Màu)*10 |
Xấp xỉ 41,1 dB(A) |
|
Giấy in ảnh Photo Paper Pro Platinum (PT-101) |
Xấp xỉ 39,5 dB(A) |
|
Giấy in ảnh Photo Paper Pro Platinum (PT-101) |
Xấp xỉ 39,2 dB(A) |
|
Nguồn điện |
AC 100-240 V, 50/60 Hz |
|
Tiêu thụ điện |
|
|
TẮT |
Xấp xỉ 0,2 W |
|
Chế độ chờ Kết nối USB tới PC |
Xấp xỉ 2,4 W |
| Khi in Kết nối USB tới PC | Xấp xỉ 16 W |
|
Thời gian đưa máy vào chế độ Chờ |
Xấp xỉ 3 phút 34 giây |
|
Kích thước (WxDxH) |
|
|
Thông số nhà máy |
Xấp xỉ 639 x 379 x 200 mm |
|
Khay xuất giấy/ADF kéo ra |
Xấp xỉ 639 x 837 x 416 mm |
|
Trọng lượng |
Xấp xỉ 14,4 kg |
Công suất in
|
Giấy in ảnh màu khổ A3+, PT-101 (chuẩn ISO/JIS SCID N2)*11 |
PFI-300 MBK: 270*12 |
|
Giấy in ảnh đen trắng khổ A3+, PT-101 (chuẩn ISO/JIS SCID N2)*11 |
PFI-300 MBK: 180*12 |
|
Giấy in ảnh màu khổ 4 x 6", PT-101 |
PFI-300 MBK: 1750*12 |
Máy in phun màu đa năng Canon PIXMA MG3670
| In | ||
| Độ phân giải in tối đa | 4800 (theo chiều ngang)*1 x 1200 (theo chiều dọc)dpi | |
| Đầu in / Mực in | Loại: | Ống mực FINE |
| Tổng số vòi phun: | Tổng số 1,792 vòi phun | |
| Kích thước giọt mực tối thiểu: | 2pl | |
| Hộp mực: | PG-740, CL-741 (PG-740XL, CL-741XL – tùy chọn) |
|
| Tốc độ in*2 Dựa theo ISO / IEC 24734. Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo vắn tắt Nhấp chuột vào đây để biết các điều kiện đo tốc độ in và sao chụp tài liệu |
Tài liệu: Màu ESAT / Một mặt: |
Xấp xỉ 5.7ipm |
| Tài liệu: Đen trắng ESAT / Một mặt: |
Xấp xỉ 9.9ipm | |
| Điều kiện đo tốc độ | In ảnh (4 x 6"): PP-201 / không viền: |
Xấp xỉ 44 giây |
| Chiều rộng có thể in | In có viền: | 203.2mm (8inch) |
| In không viền: | 216mm (8.5inch) | |
| Vùng có thể in | In không viền:*3: | Lề trên / dưới / phải / trái: mỗi lề 0mm (Khổ giấy hỗ trợ: A4, Letter (Thư), 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10") |
| In có viền: | Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, Lề trái / phải: mỗi lề 3.4mm (Letter / Legal: Lề trái: 6.4mm, Lề phải: 6.3mm) |
|
| Tự động in hai mặt có viền | Lề trên: 5mm, Lề dưới: 5mm, Lề trái / phải: mỗi lề 3.4mm (Letter / Legal: Lề trái: 6.4mm, Lề phải: 6.3mm) |
|
| Vùng nên in | Lề trên: | 32.5mm |
| Lề dưới: | 33.5mm | |
| Khổ giấy | A4, A5, B5, Letter, Legal, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Envelopes (DL, COM10), Khổ chọn thêm (chiều rộng 89 - 215.9mm, chiều dài 127 - 676mm) | |
| Xử lý Giấy (Khay Phía trước) (Định lượng Giấy Tối đa) |
Giấy thường | A4, A5, B5, Letter = 100, Legal = 10 |
| Giấy có độ phân giải cao (HR-101N) | A4 = 80 | |
| Giấy ảnh chuyên nghiệp Platinum (PT-101) | 4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Giấy ảnh chuyên nghiệp Luster (LU-101) |
A4 = 10 | |
| Giấy ảnh bóng một mặt Plus Semi-gloss (SG-201) |
4 x 6" = 20, A4, 8 x 10" = 10 | |
| Giấy ảnh bóng "Everyday Use" (GP-508) | 4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Giấy ảnh bóng "Everyday Use" (GP-601) | 4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Giấy ảnh Matte (MP-101) |
4 x 6" = 20, A4 = 10 | |
| Khổ bao thư | European DL / US Com. #10 = 5 | |
| Loại giấy hỗ trợ in hai mặt tự động | Loại giấy: | Giấy thường |
| Khổ giấy | A4, Letter | |
| Định lượng giấy | Khay phía trước | Giấy thường: 64 - 105 g/m2, Giấy in ảnh đặc chủng của Canon: định lượng tối đa xấp xỉ 300 g/m2 (giấy ảnh chuyên nghiệp Platinum PT-101) |
| Bộ cảm biến đầu mực | Đếm điểm | |
| Căn lề đầu in | Bằng tay | |
| Quét*4 | ||
| Loại máy quét | Flatbed (màn phẳng) | |
| Phương pháp quét | CIS (Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc) | |
| Độ phân giải quang học*5 | 1200 x 2400dpi | |
| Độ phân giải có thể lựa chọn*6 | 25 - 19200dpi | |
| Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) | Thang màu xám: | 16 bit / 8 bit |
| Bản màu: | 48 bits / 24 bits (RGB / 16 bit / 8 bit ) | |
| Tốc độ quét theo đường*7 | Thang màu xám: | 1.2 miligiây/dòng (300dpi) |
| Bản màu: | 3.5 miligiây/dòng (300dpi) | |
| Tốc độ quét*8 | Tương phản: Khổ A4 quét màu / 300dpi |
Xấp xỉ 14 giây |
| Khổ bản gốc tối đa | Flatbed: | A4 / Letter (216 x 297mm) |
| Sao chụp | ||
| Khổ bản gốc tối đa | A4 / Letter (216 x 297mm) | |
| Loại giấy tương thích | Khổ giấy: | A4, Letter, 4 x 6" (Giấy ảnh bóng Plus Glossy PP-201) |
| Loại giấy: | Giấy thường Giấy ảnh bóng Plus Glossy II (PP-201) (4 x 6’’) |
|
| Chất lượng ảnh | Giấy thường: | In nháp, in tiêu chuẩn |
| Tốc độ sao chụp*9 Dựa theo tiêu chuẩn ISO / IEC 29183. Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt Nhấp chuột vào đây để xem các điều kiện đo tốc độ in và sao chụp tài liệu |
Tài liệu: màu: sFCOT / sao chụp một mặt: |
Xấp xỉ 22 giây |
| Tài liệu: màu: sESAT / sao chụp một mặt: |
Xấp xỉ 2.7ipm | |
| Sao chụp nhiều bản | Đen trắng | 1 - 21 trang |
| Mạng làm việc | ||
| Kết nối giao thức mạng | Wireless LAN b/g/n, USB 2.0 Tốc độ cao | |
| Mạng LAN không dây | Loại mạng: | IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b (chế độ hạ tầng) |
| Băng tần: | 2.4GHz | |
| Phạm vi: | Trong nhà 50m (phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền) | |
| An ninh: | WEP64 / 128bits, WPA-PSK(TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES) | |
| Kết nối trực tiếp (Mạng LAN Không dây) | Có sẵn (chỉ áp dụng với Chế độ Điểm Truy cập) | |
| Yêu cầu về hệ thống (Vui lòng truy cập website www.canon-asia.com để kiểm tra hệ điều hành tương thích và tải trình điều khiển mới nhất). |
Windows: | Windows 8 / Windows 7 / Window Vista / Windows XP |
| Macintosh: | Mac OS X v10.7.5 hoặc mới hơn | |
| Phần mềm Apple AirPrint | Có sẵn | |
| Mopria | Có sẵn | |
| Trình cắm Dịch vụ In Canon (trên thiết bị chạy hệ điều hành Android) | Có sẵn | |
| Dịch vụ Google Cloud Print | Có sẵn | |
| PIXMA Cloud Link (từ điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng) | Có sẵn | |
| Ứng dụng Canon PRINT Inkjet/SELPHY (đối với thiết bị chạy hệ điều hành Android/iOS) Canon Easy-PhotoPrint (đối với thiết bị chạy hệ điều hành Windows RT) |
Có sẵn | |
| PictBridge | Mạng LAN Không dây: | Có sẵn |
| TỔNG QUAN CHUNG | ||
| Môi trường vận hành*10 | Nhiệt độ: | 5 - 35°C |
| Độ ẩm: | 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
|
| Môi trường được khuyến nghị*11 | Nhiệt độ: | 15 - 30°C |
| Độ ẩm: | 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
|
| Môi trường bảo quản | Nhiệt độ: | 0 - 40°C |
| Độ ẩm: | 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
|
| Độ vang âm (khi in từ máy tính) | In ảnh (4 x 6")*12 | Xấp xỉ 43.5 dB(A) |
| Nguồn điện | AC 100 - 240V, 50 / 60Hz | |
| Tiêu thụ điện | Khi tắt: | Xấp xỉ 0.1W |
| Khi ở chế độ Standby (đèn quét tắt) (Kết nối máy tính với mạng LAN không dây): |
Xấp xỉ 1.4W | |
| Khi ở chế độ Standby (tất cả các cổng đều được kết nối, đèn quét tắt) | Xấp xỉ 1.4W | |
| Khi sao chụp*13: (Kết nối mạng LAN với máy tính) |
Xấp xỉ 16W | |
| Môi trường | Quy tắc: | RoHS (EU, Trung Quốc), WEEE (EU) |
| Nhãn sinh thái: | Sao Năng lượng, EPEAT | |
| Kích thước (W x D x H) | Xấp xỉ 449 x 304 x 152mm | |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 5.4kg | |
Máy in laser đen trắng Canon MF271DN
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In/ Copy/ Scan |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256 Mb |
| Tốc độ in | A4 29 ppm Letter 30 ppm 2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter) |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Print Resolution 600 x 600 dpi Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi Copy Resolution 600 × 600 dpi Scan Resolution Optical Up to 600 x 600 dpi Driver Enhanced Up to 9,600 x 9,600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN |
| Dùng mực | Toner Cartridge Standard Cartridge 071: 1,200 pages (bundled: 700 pages) High Cartridge 071H : 2,500 pages |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Số lượng bản sao tối đa Lên tới 999 bản Thu nhỏ/Phóng to 25 - 400% Tính năng sao chép Đối chiếu, 2 trên 1, 4 trên 1, Sao chụp CMND, Sao chụp hộ chiếu Dung lượng khay đầu vào (Giấy thường, 80 g/m2) Tiêu chuẩn Khay giấy 150 tờ Dung lượng khay đầu ra (Giấy thường, 75 g/m2) 100 tờ Hiển thị LCD 5 dòng Yêu cầu về nguồn điện AC 220 - 240 V, 50/60 Hz Mức tiêu thụ điện năng (Xấp xỉ) Hoạt động 530 W (tối đa 1.300 W) |
| Kích thước | Kích thước (W x D x H) 372 x 320 x 271 mm |
| Trọng lượng | 8,5 kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in phun màu đa năng Canon PIXMA G2020
| Hãng | Canon |
| IN | |
| Số lượng vòi phun | 1.792 vòi phun |
| Bình mực | GI-71 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow) MC-G02 (Cartridge bảo dưỡng) |
| Độ phân giải khi in tối đa | 4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
| Tốc độ in |
Xấp xỉ 9,1 ipm (Đen trắng) / 5,0 ipm (Màu) Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền): Xấp xỉ 37 giây |
| Chiều rộng bản in |
Lên tới 203,2 mm (8") Tràn viền: Lên tới 216 mm (8.5") |
| Kích cỡ giấy |
A4, A5, A6, B5, LTR, LGL, Executive (184,2 x 266,7 mm), Legal (215 x 345 mm), Foolscap (215,9 x330,2 mm) F4 (215.9 x 330,2 mm), Oficio2 (215,9 x 330,2 mm), B-Oficio (216 x 355 mm) M-Oficio (216 x 341 mm), 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10" Phong bì DL, Phong bì COM10, Phong bì C5, Phong bì Monarch (98.4 x 190.5 mm), Vuông (3,5 x 3,5”, 5 x 5”), Thẻ (91 x 55 mm) |
| QUÉT | |
| Loại quét | Mặt kính phẳng |
| Độ phân giải quang học | 600 x 1.200 dpi |
| Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra) |
XÁm: 16 bit/8 bit Màu: Mỗi màu RGB 16 bit/8 bit |
| Tốc độ quét mỗi dòng |
Xám: 1,5 ms/dòng (300 dpi) Màu: 3,5 ms/dòng (300 dpi) |
| Kích cỡ tài liệu tối đa |
A4/LTR (216 x 297 mm) |
| SAO CHÉP | |
| Kích cỡ tài liệu tối đa | A4/LTR |
| Chất lượng hình ảnh | 3 chế độ (Tiết kiệm, Tiêu chuẩn, Cao) |
| Điều chỉnh mật độ | 9 chế độ, Tự động điều chỉnh (Sao chép AE) |
| Sao chép nhiều bản | Đen trắng/ Màu: tối đa 99 trang |
| Yêu cầu hệ thống | Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 (chỉ đảm bảo hoạt động trên máy tính cài Windows 7 hoặc mới hơn) macOS v10.12.6 ~ 10.15 |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 |
| Nguồn điện | AC 100-240 V, 50/60 Hz |
| Kích thước (WxDxH) | Xấp xỉ 445 x 330 x 167 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 6,4 kg |
Máy in phun màu Canon TR150 kèm pin
| Hãng sản xuất | Canon |
| Model | PIXMA TR150 |
| Số lượng vòi phun | Tổng cộng 1.856 vòi phun |
| Mực in | PGI-35, CLI-36 |
| Độ phân giải khi in tối đa | 4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
| Tốc độ in | Tài liệu (ESAT/Một mặt): Xấp xỉ 9,0 ipm (Đen trắng) / 5,5 ipm (Màu) Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền): 53 giây |
| In tràn viền | Lề trên/dưới/phải/trái: 0 mm |
| In có viền |
Bao thư #10 /Bao thư DL: Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 12,7 mm, Lề trái/phải: 3,4 mm Vuông (127 mm): Lề trên/dưới/phải/trái: 6 mm Vuông (89 mm/4 inch): Lề trên/dưới/phải/trái: 5 mm Letter/Legal: Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 6,4 mm, Lề phải: 6,3 mm Khác: Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 3,4 mm, Lề phải: 6,3 mm |
| Khổ giấy | A4, Letter, 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10", Card Size (91 x 55 mm), Vuông (5 x 5", 3.5 x 3.5") |
| Kết nối | IEEE802.11n/g/b/a |
| Giải pháp di động | AirPrint Windows 10 Mobile Mopria Google Cloud Print Canon Print Service (cho Android) PIXMA Cloud Link (Từ thiết bị di động/máy tính bảng) Canon PRINT Inkjet/SELPHY (cho iOS/Android) |
| Màn hình hiển thị | Màn hình OLED 1.44"/3,6 cm (đơn sắc) |
| Điện năng tiêu thụ | Tắt máy: Xấp xỉ 0,3 W
Chế độ Chờ (Đèn quét tắt: Xấp xỉ 1,1 W Chế độ Chờ (Tất cả các cổng đang kết nối, đèn quét tắt): Xấp xỉ 1,7 W |
| Kích thước | Xấp xỉ 322 x 210 x 66 mm |
| Cân nặng | Xấp xỉ 2,3 kg |
Máy in laser đen trắng Canon MF272DW CTY
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Loại máy in | Máy in laser đen trắng |
| Chức năng | In/ Copy/ Scan |
| Khổ giấy | A4/A5 |
| Bộ nhớ | 256 Mb |
| Tốc độ in | A4 29 ppm Letter 30 ppm 2-Sided 18 ppm (A4) / 19 ppm (Letter) |
| In đảo mặt | Có |
| ADF | Không |
| Độ phân giải | Print Resolution 600 x 600 dpi Print Quality with Image Refinement Technology 2,400 (equivalent) x 600 dpi Copy Resolution 600 × 600 dpi Scan Resolution Optical Up to 600 x 600 dpi Driver Enhanced Up to 9,600 x 9,600 dpi |
| Cổng giao tiếp | USB/ LAN/ WIFI |
| Dùng mực | Toner Cartridge Standard Cartridge 071: 1,200 pages (bundled: 700 pages) High Cartridge 071H : 2,500 pages |
| THÔNG TIN KHÁC | |
| Mô tả khác | Số lượng bản sao tối đa Lên tới 999 bản Thu nhỏ/Phóng to 25 - 400% Tính năng sao chép Đối chiếu, 2 trên 1, 4 trên 1, Sao chụp CMND, Sao chụp hộ chiếu Dung lượng khay đầu vào (Giấy thường, 80 g/m2) Tiêu chuẩn Khay giấy 150 tờ Dung lượng khay đầu ra (Giấy thường, 75 g/m2) 100 tờ Hiển thị LCD 5 dòng Yêu cầu về nguồn điện AC 220 - 240 V, 50/60 Hz Mức tiêu thụ điện năng (Xấp xỉ) Hoạt động 530 W (tối đa 1.300 W) |
| Kích thước | Kích thước (W x D x H) 372 x 320 x 271 mm |
| Trọng lượng | 8,5 kg |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Máy in phun màu Canon PIXMA G1020
| Tính năng | |
| PIXMA G1020 | |
| Máy in phun đơn chức năng tiếp mực liên tục với công suất in lớn | |
| Thiết kế để in ấn khối lượng lớn, máy in đơn năng màu kết hợp chi phí hợp lý với bảo dưỡng dễ dàng. | |
| In | |
| Tốc độ in (A4) chuẩn ISO: Lên tới 9,1 trang ảnh/phút (đen trắng); 5,0 trang ảnh/phút (màu) | |
| Kết nối cổng USB 2.0 | |
| Lượng bản in khuyến nghị hàng tháng: 150 tới 1.500 trang | |
| Bình mực công suất lớn | |
| Với công suất mực in lên tới 8.300 trang (Đen trắng)* và 7.700 trang (Màu), người dùng có thể in ấn mà không cần lo lắng về chi phí mực hay lượng mực tiêu thụ. | |
| *Chế độ in Tiết kiệm | |
| High Page Yield Ink Bottles | |
| Dễ dàng thay thế mực | |
| Miệng bình mực được thiết kế rãnh xoắn riêng để chỉ có thể bơm được lọ mực đúng màu tương ứng, tránh tình trạng đổ nhầm màu mực. Mực nạp chống tràn và tự động dừng khi lượng mực bên trong chạm tới nắp bình. | |
| Easy, Hassle-free Ink Refilling | |
| Cartridge mực bảo dưỡng tháo lắp được | |
| Dễ dàng tháo rời và thay thế cartridge mực bảo dưỡng chứa mực thải để đảm bảo máy hoạt động suôn sẻ và tối đa hóa công suất in. | |
| User Replaceable Ink Maintenance Cartridge | |
| Thông số kỹ thuật | |
| Chi Tiết | |
| Thông số kỹ thuật | |
| In | |
| Mực | |
| Số lượng vòi phun | Tổng 1.792 vòi phun |
| Bình mực | GI-71 (Pigment Black / Cyan / Magenta / Yellow) |
| Cartridge | MC-G02 (Cartridge mực bảo dưỡng) |
| Độ phân giải khi in tối đa | 4.800 (ngang)*1 x 1.200 (dọc) dpi |
| Tốc độ in*2 (Dựa trên tiêu chuẩn ISO/IEC 24734) | |
| Tài liệu (ESAT/Một mặt) | Xấp xỉ 9,1 ipm (Đen trắng) / 5,0 ipm (Màu) |
| Tài liệu (FPOT Sẵn sàng / Một mặt) | TBA |
| Ảnh (4 x 6") (PP-201/Tràn viền) | TBA |
| Chiều rộng bản in | Lên tới 203,2 mm (8") |
| Tràn viền: Lên tới 216 mm (8.5") | |
| Vùng có thể in | |
| In tràn viền*3 | Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: mỗi lề 0 mm |
| In có viền | #10 Phong bì/Phong bì DL: |
| Lề trên: 8 mm/Dưới: 12,7 mm, Lề Phải/Trái: 3,4 mm | |
| Phong bì [C5, Monarch (98,4 x 190,5 mm)] | |
| Lề trên: 8 mm, Lề dưới: 12,7 mm, Lề Phải/Trái: 5,6 mm | |
| Vuông 5 x 5" (127 x 127 mm): Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: 6 mm | |
| Vuông 4 x 4" (89 x 89 mm): Lề Trên / Dưới / Phải / Trái: 5mm | |
| LTR/LGL/Foolscap (215 x 330.2 mm)/B-Oficio (215 x 335 mm): | |
| Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề trái: 6,4 mm, Lề phải: 6,3 mm | |
| M-Oficio (216 x 341 mm): | |
| Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề Phải/Trái: 6,4 mm | |
| Legal (215 x 345 mm): Lề trên: 3 mm, Lề dưới: 5 mm, Lề Phải/Trái: 5,9 mm | |
| Giấy khác: | |
| Lề trên: 3 mm / Lề dưới: 5 mm / Lề Phải/Trái: 3,4 mm | |
| Loại giấy hỗ trợ | |
| Khay sau | Giấy trắng thường (64 - 105g/m²) |
| Photo Paper Pro Luster (LU-101) | |
| Photo Paper Plus Glossy II (PP-201/PP-208) | |
| Matte Photo Paper (MP-101) | |
| Double-Sided Matte Paper (MP-101D) | |
| Glossy Photo Paper "Everyday Use" (GP-508) | |
| High Resolution Paper (HR-101N) | |
| Photo Paper Plus Semi-Gloss (SG-201) | |
| Giấy ảnh dán dính (PS-108/PS-208/PS-808) | |
| Giấy ảnh dán dính tách rời được (PS-308R) | |
| Giấy ảnh nam châm (PS-508) | |
| Giấy in chuyển nhiệt Vải tối màu (DF-101) | |
| Giấy in chuyển nhiệt Vải sáng màu (LF-101) | |
| Phong bì | |
| Kích cỡ giấy | |
| Khay sau | A4, A5, A6, B5, LTR, LGL, Executive (184,2 x 266,7 mm), Legal (215 x 345 mm), Foolscap (215,9 x330,2 mm), F4 (215.9 x 330,2 mm), Oficio2 (215,9 x 330,2 mm), B-Oficio (216 x 355 mm), M-Oficio (216 x 341 mm), 4 x 6", 5 x 7", 7 x 10", 8 x 10", Phong bì DL, Phong bì COM10, Phong bì C5, Phong bì Monarch (98.4 x 190.5 mm), Vuông (3,5 x 3,5”, 5 x 5”), Thẻ (91 x 55 mm) |
| Khổ tùy chỉnh: | |
| Rộng: 55 - 216 mm, Dài: 89 - 1200 mm | |
| Kích cỡ giấy (In tràn viền)*4 | A4, LTR, 4x6", 5x7", 7x10", 8x10", Vuông (3,5 x 3,5", 5 x 5"), Thẻ (91 x 55 mm) |
| Xử lý giấy (Số lượng) | |
| Khay sau | Giấy trắng thường (A4, 64 g/m²) / LTR = 100 tờ |
| High Resolution Paper (HR-101N, A4) = 80 tờ | |
| Photo Paper Plus Glossy (PP-201, 4 x 6") = 20 tờ | |
| Glossy Photo Paper "Everyday Use" | |
| (GP-508, 4 x 6") = 20 tờ | |
| Photo Paper Plus Semi-Gloss | |
| (SG-201, 4 x 6") = 20 tờ | |
| Matte Photo Paper (MP-101, 4 x 6") = 20 tờ | |
| Trọng lượng giấy | |
| Khay sau | Giấy trắng thường: 64 - 105 g/m² |
| Giấy ảnh chuyên biệt của Canon: Định lượng tối đa : xấp xỉ 275 g/m² (Photo Paper Plus Glossy II, PP-201) | |
| Cảm biến đầu mực | Đếm điểm |
| Căn chỉnh đầu in | Thủ công |
| Yêu cầu hệ thống*5 | Windows 10 / 8.1 / 7 SP1 |
| (chỉ đảm bảo hoạt động trên máy tính cài Windows 7 hoặc mới hơn) | |
| macOS 10.12.6 ~ 10.15 | |
| Thông số chung | |
| Giao diện kết nối | USB 2.0 tốc độ cao |
| Môi trường hoạt động*6 | |
| Nhiệt độ | 5 - 35°C |
| Độ ẩm | 10 - 90% RH (không ngưng tụ sương) |
| Môi trường khuyến nghị*7 | |
| Nhiệt độ | 15 - 30°C |
| Độ ẩm | 10 - 80% RH (không ngưng tụ sương) |
| Môi trường bảo quản | |
| Nhiệt độ | 0 - 40°C |
| Độ ẩm | 5 - 95% RH (không ngưng tụ sương) |
| Chế độ Yên lặng | Có |
| Độ ồn (In qua PC) | |
| Giấy trắng thường (A4, Đen trắng)*8 | 49.5 dB(A) |
| Nguồn điện tương thích | AC 100-240V, 50/60Hz |
| Điện năng tiêu thụ | |
| CHẾ ĐỘ TẮT | Xấp xỉ 0,2W |
| Chế độ chờ (đèn quét tắt) | Xấp xỉ 0,6W |
| Kết nối USB tới PC | |
| Khi in*9 | Xấp xỉ 15 W |
| Kết nối USB tới PC | |
| Chu kỳ in hàng tháng | Lên tới 3.000 trang/tháng |
| Kích cỡ máy (WxDxH) | |
| Thông số nhà máy | 445 x 330 x 135 mm |
| Khay giấy xuất kéo ra | 445 x 564 x 249 mm |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 4,8 kg |
| Năng suất in | |
| Giấy trắng thường (A4) | Chế độ tiêu chuẩn: |
| (ISO/IEC 24712 test file)*10 | GI-71 PGBK: 6.000 |
| GI-71 C/M/Y: 7.700 | |
| Chế độ in tiết kiệm*11: | |
| GI-71 PGBK: 7.600 | |
| GI-71 C/M/Y: 7.700 | |
| Giấy ảnh (PP-201, 4 x 6") | Chế độ tiêu chuẩn: |
| (ISO/IEC 29103 test file)*10 | GI-71 PGBK: Không*12 |
| GI-71 C/M/Y: 2.200 | |
Máy In Laser Đen Trắng Canon LBP 243DW Nhập Khẩu
| Phương pháp in | In chùm tia laser đơn sắc |
| Tốc độ in | |
| A4 | 36 trang/phút |
| Thư | 37 trang/phút |
| 2 mặt | 30 hình/phút (A4) / 31 hình/phút (Thư) |
| Độ phân giải in | 600 x 600 dpi |
| Chất lượng in với công nghệ làm mịn hình ảnh | 1.200 x 1.200 dpi (tương đương) |
| Thời gian khởi động (Từ khi bật nguồn) | 14 giây |
| Thời gian in bản đầu tiên (FPOT ) (Xấp xỉ) | |
| A4 | 5 giây |
| Thời gian phục hồi (Từ chế độ ngủ) | 4 giây hoặc ít hơn |
| Ngôn ngữ in | UFR II, PCL 6 |
| In hai mặt tự động | Đúng |
| Lề in | Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 5 mm Lề Trên/Dưới/Trái/Phải: 10 mm (Phong bì) |
Xử lý giấy
| Dung lượng khay nạp giấy vào (Giấy thường, 80 g/m2) | |
| Tiêu chuẩn | |
| Băng cassette | 250 tờ |
| Khay đa năng | 100 tờ |
| Không bắt buộc | |
| Khay nạp giấy | 550 tờ |
| Tối đa | 900 tờ (Tiêu chuẩn + 1 khay nạp giấy) |
| Dung lượng khay đầu ra (Giấy thường, 80 g/m 2 ) | 150 tờ |
| Kích thước phương tiện | |
|
Cassette/Khay nạp giấy |
A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Legal Ấn Độ, |
|
Khay đa năng |
A4, A5, A6, B5, Legal, Letter, Executive, Statement, Foolscap, Government Letter, Government Legal, Indian Legal, Index Card, Postcard, Phong bì (COM10, Monarch, DL, C5), Custom (tối thiểu 76,2 x |
|
In 2 mặt |
A4, Legal, Letter, Foolscap, Legal Ấn Độ, |
| Loại phương tiện | Giấy thường, giấy tái chế, nhãn, bưu thiếp, phong bì |
| Trọng lượng phương tiện | |
|
Cassette/Khay nạp giấy |
60 - 120 g/m2 |
|
Khay đa năng |
60 - 199 g/m2 |
Kết nối & Phần mềm
| Giao diện chuẩn | |
| Có dây | USB 2.0, 10Base-T/100Base-TX/1000Base-T |
| Không dây | Wi-Fi 802.11b/g/n (Chế độ cơ sở hạ tầng, WPS, Kết nối trực tiếp) |
| Giao thức mạng | |
| In | LPD, RAW, WSD-In (IPv4, IPv6) |
| An ninh mạng | |
| Có dây | Lọc địa chỉ IP/Mac, HTTPS, SNMPv3, IEEE802.1X, IPsec, TLS 1.3 |
| Không dây | Chế độ cơ sở hạ tầng: WEP (64/128 bit), WPA-PSK (TKIP/AES), WPA2-PSK (TKIP/AES), WPA-EAP (AES), WPA2-EAP (AES) Chế độ điểm truy cập: WPA2-PSK ( AES) |
| Giải pháp in ấn trên thiết bị di động/đám mây | Canon PRINT Business, Canon Print Service (Android), AirPrint, Mopria, Microsoft Universal Print |
| Khả năng tương thích của hệ điều hành *1 | Windows 10/11, Windows Server 2012/2012 R2/2016/2019/2022, macOS 10.13 trở lên, Linux, Chrome OS |
| Các tính năng khác |
ID bộ phận |
| Bao gồm phần mềm | Trình điều khiển máy in, Trạng thái mực |
Tổng quan
| Bộ nhớ thiết bị | 1 GB |
| Trưng bày | LCD 5 dòng |
| Yêu cầu về nguồn điện | AC 220 - 240V, 50/60Hz |
| Mức tiêu thụ điện năng (Xấp xỉ) | |
| Hoạt động | 480 W (tối đa 1.250 W) |
| Đứng gần | 6 W |
| Ngủ | 0,9 W |
| Môi trường hoạt động | |
| Nhiệt độ | 10 - 30°C |
| Độ ẩm | 20 - 80% RH (không ngưng tụ) |
| Chu kỳ nhiệm vụ hàng tháng *2 | 80.000 trang |
| Kích thước (W x D x H) (Xấp xỉ) | 399x373x249mm |
| Trọng lượng *3 (Xấp xỉ) | 8,7 kg |
| Hộp mực *4 | |
| Tiêu chuẩn | Hộp mực 070: 3.000 trang (Theo bộ: 1.500 trang) |
| Cao | Hộp mực 070H: 10.200 trang |
Phụ kiện tùy chọn
| Khay nạp giấy | Bộ Nạp Cassette-AH1 (550 tờ) |



