VGA ASUS Radeon RX 7900 XTX 24GB GDDR6
- Thương hiệu: ASUS
- Dung lượng: 24GB GDDR6
- CUDA: 6144
- Tốc độ bộ nhớ: 20Gbps
- Giao diện bộ nhớ: 384-bit
- Kết nối: HDMI x 1, DP x 2
- Nguồn yêu cầu: 850W
Danh mục: Linh Kiện Máy Tính, VGA - Card Màn Hình, Vga Asus
Sản phẩm tương tự
Nguồn NZXT C850 850W Gold Black (ATX 3.1, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-8G2BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C850W 850W Gold
- Công suất đầu ra: 850 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 850 Watts
- Phương pháp làm mát: Bằng không khí
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 150 × 86 × 160 inch
- Trọng lượng sản phẩm: 4 pound
Nguồn NZXT C850 850W Gold White (ATX 3.1, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-8G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C850W 850W Gold
- Công suất đầu ra: 850 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 850 Watts
- Phương pháp làm mát: Bằng không khí
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 150 × 86 × 160 mm
- Trọng lượng sản phẩm: ...
Nguồn NZXT C1500 1500W Platinum (80 PLUS Platinum, ATX 3.1, Full Modular, PA-5P1BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1500 Platinum ATX 3.1
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1500 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1500W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 7,09 × 5,91 × 3,39 inch
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7
- VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128bit
- Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
- Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851
- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 5 250KF Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 18/18
- Xung nhịp: 5.3 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
CPU AMD Ryzen 5 7500F (3.7GHz boost 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500F (No Box)
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 384 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-100000597
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Nguồn NZXT C750W 750W Bronze (80 PLUS Bronze, Non Modular, PA-7B2BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C750W 750W Bronze
- Công suất đầu ra: 750W
- Kiểu nguồn: ATX
- Chứng nhận 80 PLUS: 80 PLUS Đồng
- Kích thước quạt: 120 mm
- Cáp mô-đun: Non Modular
- Đầu cắm bộ xử lý: 2 x 8 chân (4+4) EPS
- PCI-E: 2 x 6+2 chân



