VGA GIGABYTE AORUS GEFORCE RTX 3080 XTREME 10G (GV-N 3080 AORUS X-10GD)
- GPU: GeForce RTX 3080
- Bộ nhớ: 10GB GDDR6X (19000 MHz / 320-bit)
- Giao tiếp PCI: PCI-E 4.0 x16
- Số lượng đơn vị xử lý: 8704 CUDA cores
- Cổng kết nối: DisplayPort 1.4a *3, HDMI 2.1 *2
- Độ phân giải: 7680×4320
Danh mục: Linh Kiện Máy Tính, VGA - Card Màn Hình, Vga Gigabyte
Sản phẩm tương tự
Nguồn NZXT C850 850W Gold White (ATX 3.1, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-8G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C850W 850W Gold
- Công suất đầu ra: 850 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 850 Watts
- Phương pháp làm mát: Bằng không khí
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 150 × 86 × 160 mm
- Trọng lượng sản phẩm: ...
Nguồn NZXT C850 850W Gold Black (ATX 3.1, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-8G2BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C850W 850W Gold
- Công suất đầu ra: 850 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 850 Watts
- Phương pháp làm mát: Bằng không khí
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 150 × 86 × 160 inch
- Trọng lượng sản phẩm: 4 pound
Nguồn NZXT C1500 1500W Platinum (80 PLUS Platinum, ATX 3.1, Full Modular, PA-5P1BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1500 Platinum ATX 3.1
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1500 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1500W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 7,09 × 5,91 × 3,39 inch
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
Case NZXT H5 FLOW RGB ALL WHITE V1 – C-H51FW-R1 (E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX, Kính cường lực, RGB)
- Case NZXT H5 FLOW RGB ALL WHITE V1
- Thương hiệu: NZXT
- Kích thước: 465 x 225 x 430mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ:E-ATX (Up to 277 mm wide), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
- Khe mở rộng: 7 slots
- Fan sẵn: 1 x F360 RGB, 1 x F120Q
- Cổng kết nối: 2 xUSB 3.2 Type A, 1 x USB 3.2 Gen 2 Type C, 1xAudio jack
- Hỗ trợ vga dài đến 410mm
- Hỗ trợ Tản CPU cao đến 170mm
- Hỗ trợ tối đa 8 fan
CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 65W, SK AM4, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
- Tốc độ boost: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
- Product ID: 100-000000926
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-000001973
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus (Up to 5.5GHz, 24 nhân 24 luồng, 40Mb Cache, 250W) – SK LGA 1851
- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 7 270K Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 24/24
- Xung nhịp: 5.5 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)



