VGA GIGABYTE GEFORCE RTX 2060 WINDFORCE 6G (GV-N2060WF2-6GD)
- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: GV-N2060WF2-6GD
- GPU: NVIDIA GeForce RTX 2060
- Bộ nhớ: 6 GB GDDR6
- Băng thông: 192 bit
- Cổng kết nối: HDMI *1 / Display Port *3
- Nguồn đề xuất: 500W
Danh mục: Linh Kiện Máy Tính, VGA - Card Màn Hình, Vga Gigabyte
Sản phẩm tương tự
Nguồn NZXT C750W 750W Bronze (80 PLUS Bronze, Non Modular, PA-7B2BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C750W 750W Bronze
- Công suất đầu ra: 750W
- Kiểu nguồn: ATX
- Chứng nhận 80 PLUS: 80 PLUS Đồng
- Kích thước quạt: 120 mm
- Cáp mô-đun: Non Modular
- Đầu cắm bộ xử lý: 2 x 8 chân (4+4) EPS
- PCI-E: 2 x 6+2 chân
Mainboard NZXT N7 B850 White DDR5 (ATX, WiFi 6E, Bluetooth 5.2, AM5, N7-B85XT-W1)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N7 B850 White DDR5
- CPU: Socket AM5
- Chipset: AMD B850
- RAM: 4 khe DDR5, hỗ trợ tối đa 8000 MT/s
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 2 x PCIe 4.0 x16
- Lưu trữ: 4 x SATA
- LAN: 2.5G LAN
- WiFi: Wi-Fi 6E, Bluetooth
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI
- Âm thanh: Realtek ALC1220
- Cổng USB: USB-A, USB-C (Gen 2 / Gen 2x2)
- Kích thước: 309 x 254 x 49 mm
Nguồn NZXT C1000 1000W Gold Black (80 PLUS Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-0G2BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1000 1000W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1000 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1000W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 6,3 × 5,91 × 3,39 inch
- Trọng lượng sản phẩm: 7,9 pound
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-000001973
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.1GHz
- Tốc độ tối đa: 5.0GHz
- Cache: 104MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
- AMD Part No: 100-000000910
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7
- VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128bit
- Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
- Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm
CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 65W, SK AM4, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
- Tốc độ boost: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
- Product ID: 100-000000926
CPU AMD Ryzen 5 7500F (3.7GHz boost 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500F (No Box)
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 384 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-100000597
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.



