CPU AMD RYZEN 9 3900XT (3.8GHz boost 4.7GHz, 12 nhân 24 luồng, 64MB Cache, 105W) – Socket AM4
13.900.000₫ Giá gốc là: 13.900.000₫.12.600.000₫Giá hiện tại là: 12.600.000₫.
- Số nhân: 12
- Số luồng: 24
- Xung cơ bản: 3,8GHz
- Xung Max Boost: Lên đến 4.7GHz
- Tổng bộ nhớ đệm L1: 768KB
- Tổng bộ nhớ đệm L2: 6MB
- Tổng bộ nhớ đệm L3: 64MB
- Khả năng ép xung: Có
- CMOS: TSMC 7nm FinFET
- Socket: AM4
- Phiên bản PCI Express®: PCIe 4.0
- TDP / TDP mặc định: 105W
Danh mục: Amd Ryzen 3000 Series, CPU - Bộ vi xử lý, CPU AMD, Linh Kiện Máy Tính
Sản phẩm tương tự
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
Mainboard NZXT N7 B850 Black DDR5 (ATX, WiFi 6E, Bluetooth 5.2, AM5, N7-B85XT-B1)
- Mainboard NZXT N7 B850 Black DDR5
- Thương hiệu: NZXT
- Model: N7 B850 Black DDR5
- CPU: Socket AM5
- Chipset: AMD B850
- RAM: 4 khe DDR5, hỗ trợ tối đa 8000 MT/s
- Khe PCIe: 1 x PCIe 5.0 x16, 2 x PCIe 4.0 x16
- Lưu trữ: 4 x SATA
- LAN: 2.5G LAN
- WiFi: Wi-Fi 6E, Bluetooth
- Cổng xuất hình: 1 x HDMI
- Âm thanh: Realtek ALC1220
- Cổng USB: USB-A, USB-C (Gen 2 / Gen 2x2)
- Kích thước: 309 x 254 x 49 mm
Nguồn NZXT C850 850W Gold White (ATX 3.1, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-8G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C850W 850W Gold
- Công suất đầu ra: 850 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 850 Watts
- Phương pháp làm mát: Bằng không khí
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 150 × 86 × 160 mm
- Trọng lượng sản phẩm: ...
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-000001973
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
Nguồn NZXT C1200 1200W Gold Black (80 Plus Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-2G2BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1200 1200W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1200 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1200W
- Kích thước (Dài × Rộng × Cao): 150 x 150 x 86mm
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
- Điện áp đầu vào: 100-240V
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7
- VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128bit
- Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
- Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm
Nguồn NZXT C1500 1500W Platinum (80 PLUS Platinum, ATX 3.1, Full Modular, PA-5P1BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1500 Platinum ATX 3.1
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1500 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1500W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 7,09 × 5,91 × 3,39 inch
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
CPU AMD Ryzen 5 7500F (3.7GHz boost 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500F (No Box)
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 384 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-100000597
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.



