CPU AMD ATHLON 240GE (3.5GHz, 2 nhân 4 luồng, 5MB Cache, Radeon Vega 3, 35W, Socket AM4)
- AMD Athlon 240GE
- Số nhân: 2
- Số luồng: 4
- Xung nhịp 3.5 GHz
- Đồ họa tích hợp Radeon Vega 3
- DDR4 2667, Dual Channel
- Socket AM4
Danh mục: Amd Athlon, CPU - Bộ vi xử lý, CPU AMD, Linh Kiện Máy Tính
Sản phẩm tương tự
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-000001973
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851
- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 5 250KF Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 18/18
- Xung nhịp: 5.3 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.1GHz
- Tốc độ tối đa: 5.0GHz
- Cache: 104MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
- AMD Part No: 100-000000910
CPU AMD Ryzen 5 7500F (3.7GHz boost 5.0GHz, 6 nhân 12 luồng, 38MB Cache, 65W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500F (No Box)
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- iGPU: Yêu cầu VGA rời
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.0 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 3.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 384 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 6 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 32 MB
- TDP mặc định: 65W
- Mở khóa ép xung: Có
- Tản nhiệt đi kèm (PIB): Tản nhiệt AMD Wraith Spire
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-100000597
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition; Windows 10 - 64-Bit Edition; RHEL x86 64-Bit; Ubuntu x86 64-Bit; *Hỗ trợ Hệ điều hành (OS) sẽ khác nhau tùy theo nhà sản xuất.
Nguồn NZXT C1000 1000W Gold Black (80 PLUS Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-0G2BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1000 1000W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1000 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1000W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 6,3 × 5,91 × 3,39 inch
- Trọng lượng sản phẩm: 7,9 pound
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
Nguồn NZXT C850 850W Gold White (ATX 3.1, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-8G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C850W 850W Gold
- Công suất đầu ra: 850 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 850 Watts
- Phương pháp làm mát: Bằng không khí
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 150 × 86 × 160 mm
- Trọng lượng sản phẩm: ...
Nguồn NZXT C1200 1200W Gold White (80 Plus Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-2G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1200 1200W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1200 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1200W
- Kích thước (Dài × Rộng × Cao): 150 x 150 x 86mm
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
- Điện áp đầu vào: 100-240V
Nguồn NZXT C1200W 1200W Gold (ATX 3.0, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-2G1BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1200W Gold ATX 3.0
- Công suất: 1200W
- Chuẩn nguồn: ATX12V v3.0 / EPS12V v2.92
- Chuẩn hiệu suất: 80 Plus Gold
- Thiết kế dây: Full Modular
- Kích thước: 150 x 150 x 86 mm
- Kích thước quạt: 135 mm FDB
- Nguồn điện vào: 100–240V, 50–60Hz
- Nhiệt độ hoạt động: 0 – 50°C
- Chứng nhận: cTÜVus / TÜV / CB / CE / FCC / RoHS



