CPU AMD Ryzen Threadripper 9970X (4 GHz Max boost 5.4GHz, 32 nhân 64 luồng, 160MB Cache, 350W, Socket sTR5)
74.500.000₫
- CPU AMD Ryzen Threadripper 9970X
- Thương hiệu: AMD
- CPU Sockets: sTR5
- Supporting Chipset: TRX50
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET/TSMC 6nm FinFET
- Số Nhân: 32
- Số Luồng: 64
- Xung Nhịp Tối Đa: Up to 5.4 GHz
- Xung Nhịp Cơ Bản: 4 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 2560 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 32 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 128 MB
- TDP Mặc Định: 350W
- Mở Khóa Ép Xung: Yes
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-100001594WOF
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 – 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit , Windows 10 – 64-Bit Edition
Danh mục: Amd Ryzen 9000 Series, CPU - Bộ vi xử lý, CPU AMD, Linh Kiện Máy Tính
Sản phẩm tương tự
CPU AMD Ryzen 7 7800X3D (4.1GHz boost 5.0GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM5
- Số nhân/luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 4.1GHz
- Tốc độ tối đa: 5.0GHz
- Cache: 104MB
- Điện năng tiêu thụ: 120W
- AMD Part No: 100-000000910
Nguồn NZXT C1200 1200W Gold White (80 Plus Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-2G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1200 1200W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1200 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1200W
- Kích thước (Dài × Rộng × Cao): 150 x 150 x 86mm
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
- Điện áp đầu vào: 100-240V
Nguồn NZXT C850 850W Gold White (ATX 3.1, 80 PLUS Gold, Full Modular, PA-8G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C850W 850W Gold
- Công suất đầu ra: 850 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 850 Watts
- Phương pháp làm mát: Bằng không khí
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 150 × 86 × 160 mm
- Trọng lượng sản phẩm: ...
CPU AMD Ryzen 5 7500X3D (Up to 4.5 GHz, 6 nhân 12 luồng, 102MB Cache, 65W, Socket AM5)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 5 7500X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 5nm FinFET
- Số nhân: 6
- Số luồng: 12
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 4.5GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.0 GHz
- Bộ nhớ đệm L1: 384 KB
- Bộ nhớ đệm L2: 6 MB
- Bộ nhớ đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 65 W
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 90°C
- *Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition, Windows 10 - 64-Bit Edition, RHEL x86 64-Bit, Ubuntu x86 64-Bit
Nguồn NZXT C1000 1000W Gold White (80 PLUS Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-0G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1000 1000W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1000 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1000W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 6,3 × 5,91 × 3,39 inch
- Trọng lượng sản phẩm: 7,9 pound
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
Nguồn NZXT C1000 1000W Gold Black (80 PLUS Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-0G2BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1000 1000W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1000 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1000W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 6,3 × 5,91 × 3,39 inch
- Trọng lượng sản phẩm: 7,9 pound
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
Nguồn NZXT C1500 1500W Platinum (80 PLUS Platinum, ATX 3.1, Full Modular, PA-5P1BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1500 Platinum ATX 3.1
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1500 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1500W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 7,09 × 5,91 × 3,39 inch
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
CPU Intel Core Ultra 5 250KF Plus (Up to 5.3GHz, 18 nhân 18 luồng, 30Mb Cache, 159W) – SK LGA 1851
- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 5 250KF Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 18/18
- Xung nhịp: 5.3 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 30 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 159W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)



