THKG-GAME 107 (i5 10400F/B460/RAM 16GB/GTX 1660S 6GB/550W/DOS)
- CPU: Intel Core i5-10400F (2.9GHz boost 4.3GHz, 6 nhân 12 luồng)
- MAIN: MSI B460M A-PRO
- RAM: ADATA D10 16GB(8Gbx2) DDR4 3000MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI GTX 1660 Super Aero ITX OC
- Nguồn: FSP HV Pro 550W 80 Plus
Danh mục: Linh Kiện Máy Tính, RTX 3050, VGA - Card Màn Hình, Vga Nvidia
Sản phẩm tương tự
Nguồn NZXT C1000 1000W Gold White (80 PLUS Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-0G2BW-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1000 1000W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1000 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1000W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 6,3 × 5,91 × 3,39 inch
- Trọng lượng sản phẩm: 7,9 pound
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
Nguồn NZXT C1000 1000W Gold Black (80 PLUS Gold, ATX 3.1, Full Modular, PA-0G2BB-EU)
- Thương hiệu: NZXT
- Model: C1000 1000W Gold
- Loại đầu nối: ATX
- Công suất đầu ra: 1000 Watts
- Kiểu dáng: ATX
- Công suất: 1000W
- Kích thước sản phẩm (Dài × Rộng × Cao): 6,3 × 5,91 × 3,39 inch
- Trọng lượng sản phẩm: 7,9 pound
- Thiết kế nguồn điện: Full Modular
Case NZXT H9 FLOW RGB ALL WHITE – CM-H92FW-R1(E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX, RGB)
- Case NZXT H9 FLOW RGB ALL WHITE
- Thương hiệu: NZXT
- Kích thước: 506 x 315 x 481 mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ: E-ATX (Up to 277 mm), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
- Chất liệu: Thép SGCC, kính cường lực (Tinted Tempered Glass)
- Khe mở rộng: 7 slots
- Cổng kết nối: 2 x USB 3.2 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C, 1 x Headset Audio Jack
- Hỗ trợ VGA dài đến: 459 mm (410 mm khi lắp radiator dày)
- Hỗ trợ tản CPU cao đến: 165 mm
- Hỗ trợ PSU dài đến: 200 mm
- Khoang ổ đĩa: 2 x 3.5", 4+2 x 2.5" SSD
- Hỗ trợ tối đa: 10 fan (Front-Right 3, Top 3, Bottom 3, Rear 1)
- Fan đi kèm: 1 x F420 RGB Core (Front-Right), 1 x 120mm (Rear)
- Hỗ trợ radiator: Front-Right 420 mm, Top 420 mm, Bottom 360 mm, Rear 120 mm
- Trọng lượng: 12.6 kg
VGA Colorful iGame GeForce RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V GDDR7
- VGA iGame RTX 5060 Ti Mini W OC 16GB-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 5060 Ti Mini W OC
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 128bit
- Tốc độ bộ nhớ: 448GB/s
- Kết nối: 3x DP2.1b; HDMI2.1b
- Nguồn yêu cầu: 600W
- Kích thước: 180 x 123 x 39.8mm
CPU Intel Core Ultra 7 270K Plus (Up to 5.5GHz, 24 nhân 24 luồng, 40Mb Cache, 250W) – SK LGA 1851
- Thương hiệu: Intel
- Model: Core Ultra 7 270K Plus
- Socket: LGA 1851
- Số nhân/luồng: 24/24
- Xung nhịp: 5.5 GHz
- Bộ nhớ Cache L2: 40 Mb
- CPU PCIe Lane: 24
- Điện năng tiêu thụ (Max): 250W
- Dòng CPU: Arrow Lake's
- NPU tích hợp Intel® AI Boost: xử lý AI mạnh mẽ với 13 TOPS (Int8)
Case NZXT H9 FLOW RGB ALL BLACK – CM-H92FB-R1(E-ATX, ATX, Micro-ATX, Mini-ITX, RGB)
- Case NZXT H9 FLOW RGB ALL BLACK
- Thương hiệu: NZXT
- Kích thước: 506 x 315 x 481 mm
- Hỗ trợ bo mạch chủ: E-ATX (Up to 277 mm), ATX, Micro-ATX, Mini-ITX
- Chất liệu: Thép SGCC, kính cường lực (Tinted Tempered Glass)
- Khe mở rộng: 7 slots
- Cổng kết nối: 2 x USB 3.2 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type-C, 1 x Headset Audio Jack
- Hỗ trợ VGA dài đến: 459 mm (410 mm khi lắp radiator dày)
- Hỗ trợ tản CPU cao đến: 165 mm
- Hỗ trợ PSU dài đến: 200 mm
- Khoang ổ đĩa: 2 x 3.5", 4+2 x 2.5" SSD
- Hỗ trợ tối đa: 10 fan (Front-Right 3, Top 3, Bottom 3, Rear 1)
- Fan đi kèm: 1 x F420 RGB Core (Front-Right), 1 x 120mm (Rear)
- Hỗ trợ radiator: Front-Right 420 mm, Top 420 mm, Bottom 360 mm, Rear 120 mm
- Trọng lượng: 12.6 kg
CPU AMD Ryzen 7 9850X3D (4.7GHz boost 5.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 104MB Cache, 120W, SK AM5, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Sản Phẩm: AMD Ryzen 7 9850X3D
- CPU Socket: AM5
- Công nghệ: TSMC 4nm FinFET
- Số nhân: 8
- Số luồng: 16
- Xung nhịp tối đa: Lên tới 5.6 GHz
- Xung nhịp cơ bản: 4.7 GHz
- Bộ Nhớ Đệm L1: 640 KB
- Bộ Nhớ Đệm L2: 8 MB
- Bộ Nhớ Đệm L3: 96 MB
- TDP mặc định: 120W
- Mở khóa ép xung: Có
- Nhiệt Độ Hoạt Động Tối Đa (Tjmax): 95°C
- AMD Part No: 100-000001973
- Hỗ Trợ Hệ Điều Hành: Windows 11 - 64-Bit Edition , Windows 10 - 64-Bit Edition , RHEL x86 64-Bit , Ubuntu x86 64-Bit
CPU AMD Ryzen 7 5700X (3.4GHz boost 4.6GHz, 8 nhân 16 luồng, 36MB Cache, 65W, SK AM4, NO BOX)
- Thương hiệu: AMD
- Socket: AMD AM4
- Số nhân / luồng: 8/16
- Tốc độ cơ bản: 3.4GHz
- Tốc độ boost: 4.6GHz
- Bộ nhớ đệm: 36MB Cache
- Công nghệ xử lý 7nm
- Điện áp tiêu thụ: 65W
- Product ID: 100-000000926



