THKG-GAME 018 (R5 3500X/B450/Ram 16GB/GTX 1660Ti 6G/650W/DOS)
- CPU: AMD Ryzen 5 3500X (3.6GHz Boost 4.1GHz / 6 nhân 6 luồng)
- Main: MSI B450M PRO-VDH MAX
- Ram: ADATA D10 16GB(8Gbx2) DDR4 3000MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI GTX 1660 Ti AERO ITX 6G OC
- PSU: ANTEC ATOM B650 80 Plus Bronze – 650W
THKG-GAME 019 (R5 3600/B450/Ram 16GB/GTX 1660S 6G/550W/DOS)
- CPU: AMD Ryzen 5 3600 (3.6GHz Boost 4.2GHz / 6 nhân 12 luồng)
- Main: MSI B450M PRO-VDH MAX
- Ram: ADATA D10 16GB(8Gbx2) DDR4 3000MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI GTX 1660 SUPER VENTUS XS 6G OC
- PSU: FSP HV Pro 550W 80 Plus
THKG-GAME 020 (R5 3600X/B450/Ram 16GB/GTX 1660Ti 6G/650W/DOS)
- CPU: AMD Ryzen 5 3600X (3.8GHz Boost 4.4GHz / 6 nhân 12 luồng)
- Main: MSI B450M PRO-VDH MAX
- Ram: ADATA D10 16GB(8Gbx2) DDR4 3000MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI GTX 1660 Ti AERO ITX 6G OC
- PSU: ANTEC ATOM B650 80 Plus Bronze – 650W
THKG-GAME 022 (R5 5600X/B550/Ram 16GB/GTX 1660Ti 6G/650W/DOS)
- CPU: AMD Ryzen 5 5600X (3.7GHz Boost 4.6GHz / 6 nhân 12 luồng)
- Main: MSI B550-A PRO
- Ram: ADATA D10 16GB(8Gbx2) DDR4 3200MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI GTX 1660 Ti AERO ITX 6G OC
- PSU: ANTEC ATOM B650 80 Plus Bronze – 650W
THKG-GAME 106 (i5 9400F/B365/RAM 16GB/GTX 1660S 6GB/550W/DOS)
- CPU: Intel Core i5-9400F (2.9GHz boost 4.1GHz, 6 nhân 6 luồng)
- MAIN: MSI B365M PRO-VH
- RAM: ADATA D10 16GB(8Gbx2) DDR4 3000MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI GTX 1660 Super Aero ITX OC
- Nguồn: ANTEC ATOM B550 80 Plus Bronze - 550W
THKG-GAME 107 (i5 10400F/B460/RAM 16GB/GTX 1660S 6GB/550W/DOS)
- CPU: Intel Core i5-10400F (2.9GHz boost 4.3GHz, 6 nhân 12 luồng)
- MAIN: MSI B460M A-PRO
- RAM: ADATA D10 16GB(8Gbx2) DDR4 3000MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI GTX 1660 Super Aero ITX OC
- Nguồn: FSP HV Pro 550W 80 Plus
THKG-GAME 108 (i5 10400F/B460/RAM 16GB/GTX 1660Ti 6GB/650W/DOS)
- CPU: Intel Core i5-10400F (2.9GHz boost 4.3GHz, 6 nhân 12 luồng)
- MAIN: MSI B460M A-PRO
- RAM: ADATA D10 16GB(8Gbx2) DDR4 3000MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI GTX 1660 Ti AERO ITX 6G OC
- Nguồn: ANTEC ATOM B650 80 Plus Bronze – 650W
THKG-GAME 109 (i5 10400F/B460/RAM 16GB/RTX 2060 6GB/650W/DOS)
- CPU: Intel Core i5-10400F (2.9GHz boost 4.3GHz, 6 nhân 12 luồng)
- MAIN: MSI B460M A-PRO
- RAM: ADATA D10 16GB(8Gbx2) DDR4 3000MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI RTX 2060 VENTUS XS 6G OC
- Nguồn: ANTEC ATOM B650 80 Plus Bronze – 650W
THKG-GAME 110 (i7 10700F/B460/RAM 16GB/RTX 2060 6GB/650W/DOS)
- CPU: Intel Core i7-10700F(2.9GHz boost 4.8GHz, 8 nhân 16 luồng)
- MAIN: MSI MAG B460M BAZOOKA
- RAM: ADATA D10 16GB(8Gbx2) DDR4 3000MHz -Tản nhiệt
- VGA: MSI RTX 2060 VENTUS XS 6G OC
- Nguồn: Cooler Master MWE 650 BRONZE V2
THKG-QL A014 (R3 2300X/A320/RAM 8GB/GT 710/SSD 120GB/450W/DOS)
- CPU: AMD Ryzen 3 2300X (3.5GHz upto 4.0GHz / 4 nhân / 4 luồng)
- Main: MSI A320M-A PRO MAX
- Ram: ADATA 8GB DDR4 2666MHz
- VGA: MSI GT 710 1GD3H LP
- HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
- SSD: Apacer Sata III 120GB
- PSU: ANTEC ATOM V450
- Case: Xigmatek XA10
- OS: DOS
THKG-QL A015 (R3 3100/A320/Ram 8GB/GT 710 1G/SSD 120GB/450W/DOS)
- CPU: AMD Ryzen 3 3100(3.6GHz Boost 3.9GHz / 4 nhân 8 luồng)
- Main: MSI A320M-A PRO MAX
- Ram: ADATA 8GB DDR4 2666MHz
- VGA: MSI GT 710 1GD3H LP
- HDD: Tùy chọn có thể nâng cấp
- SSD: Apacer Sata III 120GB
- PSU: ANTEC ATOM V450
- Case: Xigmatek XA10
- OS: DOS
VGA ASUS ROG Astral GeForce RTX 5080 16GB GDDR7 OC Edition
- Thương hiệu: Asus
- Model: ROG Astral RTX 5080 O16GB
- Dung lượng: 16GB GDDR7
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 2
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Kích thước: 357.6 x 149.3 x 76 mm
VGA Colorful GeForce RTX 5060 Ti NB EX 8GB-V
- Thương Hiệu: Colorful
- Tên Sản Phẩm: VGA Colorful RTX 5060 Ti NB EX 8GB-V
- CUDA Cores: 4608
- Memory Size: 8GB
- Memory Clock: 28Gbps
- Standard Memory Config: GDDR7
- Nguồn Yêu Cầu: 650W
- Kích thước (mm): 313.6 x 135.1 x 52.4mm
- OS: Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx91
VGA Colorful iGame GeForce RTX 4070 Ultra W OC V2-V
- Thương hiệu: Colorful
- Model: RTX 4070 Ultra W OC V2-V
- Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6X
- Core Clock: 1920Mhz
- Boost: 2475Mhz
- OC Base: 1920Mhz
- OC Boost: 2505Mhz
- Băng thông: 192-bit
- Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI
- Nguồn yêu cầu: 650W
- Kích thước: 337 x 150 x 60mm
VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 4090 XTREME WATERFORCE 24G (GV-N4090AORUSX W-24GD)
- Thương hiệu: Gigabyte
- Model: RTX 4090 XTREME WATERFORCE 24G
- Dung lượng: 24GB GDDR6X
- Băng thông: 384 bit
- Tốc độ bộ nhớ: 21 Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 1
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Kích thước: 238 x 141 x 40 mm
- Quạt: 3 x 120 mm
- Bộ tản nhiệt: 360 mm
VGA MSI GeForce RTX 3080 VENTUS 3X PLUS 12G OC LHR
- Thương hiệu: MSI
- Dung lượng: 12GB GDDR6X
- Băng thông: 384-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 19 Gbps
- CUDA Core: 8960
- Nguồn yêu cầu: 750W
- Cổng kết nối: 1 x HDMI, 3 x DP
VGA MSI GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16G GAMING X SLIM WHITE
- Thương hiệu: MSI
- Model: RTX 4070 Ti SUPER 16G GAMING X SLIM WHITE
- Dung lượng: 16GB GDDR6X
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 21Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 700W
- Kích thước: 307 x 125 x 51 mm
VGA MSI GeForce RTX 4080 SUPER 16G GAMING X SLIM WHITE
- Thương hiệu: MSI
- Model: RTX 4080 SUPER GAMING X SLIM WHITE
- Dung lượng: 16GB GDDR6X
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 23Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 2 (1.4a), HDMI x 2
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Kích thước: 322 x 136 x 62 mm
VGA MSI GeForce RTX 4080 SUPER 16G SUPRIM X
- Thương hiệu: MSI
- Model: RTX 4080 SUPER 16G SUPRIM X
- Dung lượng: 16GB GDDR6X
- Băng thông: 256-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 23Gb / giây
- Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
- Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 1
- Nguồn yêu cầu: 850W
- Kích thước: 336 x 142 x 78 mm
VGA MSI GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OCV1
- Thương hiệu: MSI
- Model: GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OCV1
- Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1050Ti
- Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit )
- GPU clock 1455 MHz / 1341 MHz
- Nguồn phụ: Không nguồn phụ
VGA MSI GTX 1060 ARMOR 3G OCV1 (Black & White)
- Thương hiệu: MSI
- Model: GTX 1060 ARMOR 3G OCV1
VGA NVIDIA GEFORCE RTX 3080 FOUNDERS EDITION
- Số nhân CUDA: 8704
- Dung lượng bộ nhớ: 10GB
- Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
- Xung nhịp tăng tốc: 1.71 GHz
- Cổng kết nối: HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a
VGA ZOTAC GeForce GT 1030 2GB GDDR5 Low Profile (ZT-P10300E-10L)
- Thương hiệu: ZOTAC
- Model: GT 1030 2GB GDDR5 Low Profile
- Dung lượng: 2GB GDDR5
- Băng thông: 64-bit
- Tốc độ bộ nhớ: 6,0 GHz
- Chuẩn giao tiếp: PCIE 3.0
- Kết nối: VGA, HDMI 2.0b
- Nguồn yêu cầu: 300W
- Kích thước: 172,5mm x 111,15mm x 16mm


