Showing all 27 results

THKG-GAME 018 (R5 3500X/B450/Ram 16GB/GTX 1660Ti 6G/650W/DOS)

THKG-GAME 019 (R5 3600/B450/Ram 16GB/GTX 1660S 6G/550W/DOS)

THKG-GAME 020 (R5 3600X/B450/Ram 16GB/GTX 1660Ti 6G/650W/DOS)

THKG-GAME 022 (R5 5600X/B550/Ram 16GB/GTX 1660Ti 6G/650W/DOS)

THKG-GAME 106 (i5 9400F/B365/RAM 16GB/GTX 1660S 6GB/550W/DOS)

THKG-GAME 107 (i5 10400F/B460/RAM 16GB/GTX 1660S 6GB/550W/DOS)

THKG-GAME 108 (i5 10400F/B460/RAM 16GB/GTX 1660Ti 6GB/650W/DOS)

THKG-GAME 109 (i5 10400F/B460/RAM 16GB/RTX 2060 6GB/650W/DOS)

THKG-GAME 110 (i7 10700F/B460/RAM 16GB/RTX 2060 6GB/650W/DOS)

THKG-QL 110 (i3 9100F/H310/RAM 8GB/GT 710/SSD 120GB/450W/DOS)

  • CPU: Intel Core i3-9100F
  • MAIN: MSI H310M PRO-VDH PLUS
  • RAM: ADATA 8GB DDR4 2666MHz
  • VGA: MSI GT 710 1GD3H LP
  • SSD: APACER SATA III 120GB
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: ANTEC ATOM V450
  • Case: Xigmatek XA10
  • OS: DOS

THKG-QL 114 (i3 10100F/H410/RAM 8GB/GT 710/SSD 120GB/450W/DOS)

  • CPU: Intel Core i3-10100F
  • MAIN: MSI H410M A PRO
  • RAM: ADATA 8GB DDR4 2666MHz
  • VGA: MSI GT 710 1GD3H LP
  • SSD: APACER SATA III 120GB
  • HDD: Tùy chọn thêm để nâng cấp
  • Nguồn: ANTEC ATOM V450
  • Case: Xigmatek XA10
  • OS: DOS

THKG-QL A014 (R3 2300X/A320/RAM 8GB/GT 710/SSD 120GB/450W/DOS)

THKG-QL A015 (R3 3100/A320/Ram 8GB/GT 710 1G/SSD 120GB/450W/DOS)

VGA ASUS ROG Astral GeForce RTX 5080 16GB GDDR7 OC Edition

  • Thương hiệu: Asus
  • Model: ROG Astral RTX 5080 O16GB
  • Dung lượng: 16GB GDDR7
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 30Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 5.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (2.1a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 357.6 x 149.3 x 76 mm

VGA Colorful GeForce RTX 5060 Ti NB EX 8GB-V

  • Thương Hiệu: Colorful
  • Tên Sản Phẩm: VGA Colorful RTX 5060 Ti NB EX 8GB-V
  • CUDA Cores: 4608
  • Memory Size: 8GB
  • Memory Clock: 28Gbps
  • Standard Memory Config: GDDR7
  • Nguồn Yêu Cầu: 650W
  • Kích thước (mm): 313.6 x 135.1 x 52.4mm
  • OS: Windows 11 / 10, Linux, FreeBSDx91

VGA Colorful iGame GeForce RTX 4070 Ultra W OC V2-V

  • Thương hiệu: Colorful
  • Model: RTX 4070 Ultra W OC V2-V
  • Dung lượng bộ nhớ: 12GB GDDR6X
  • Core Clock: 1920Mhz
  • Boost: 2475Mhz
  • OC Base: 1920Mhz
  • OC Boost: 2505Mhz
  • Băng thông: 192-bit
  • Kết nối: 3 x DP, 1 x HDMI
  • Nguồn yêu cầu: 650W
  • Kích thước: 337 x 150 x 60mm

VGA Gigabyte AORUS GeForce RTX 4090 XTREME WATERFORCE 24G (GV-N4090AORUSX W-24GD)

  • Thương hiệu: Gigabyte
  • Model: RTX 4090 XTREME WATERFORCE 24G
  • Dung lượng: 24GB GDDR6X
  • Băng thông: 384 bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 21 Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort 1.4a x 3, HDMI 2.1 x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 238 x 141 x 40 mm
  • Quạt: 3 x 120 mm
  • Bộ tản nhiệt: 360 mm

VGA MSI GeForce RTX 3080 VENTUS 3X PLUS 12G OC LHR

  • Thương hiệu: MSI
  • Dung lượng: 12GB GDDR6X
  • Băng thông: 384-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 19 Gbps
  • CUDA Core: 8960
  • Nguồn yêu cầu: 750W
  • Cổng kết nối: 1 x HDMI, 3 x DP

VGA MSI GeForce RTX 4070 Ti SUPER 16G GAMING X SLIM WHITE

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: RTX 4070 Ti SUPER 16G GAMING X SLIM WHITE
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 21Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 700W
  • Kích thước: 307 x 125 x 51 mm

VGA MSI GeForce RTX 4080 SUPER 16G GAMING X SLIM WHITE

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: RTX 4080 SUPER GAMING X SLIM WHITE
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 23Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 2 (1.4a), HDMI x 2
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 322 x 136 x 62 mm

VGA MSI GeForce RTX 4080 SUPER 16G SUPRIM X

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: RTX 4080 SUPER 16G SUPRIM X
  • Dung lượng: 16GB GDDR6X
  • Băng thông: 256-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 23Gb / giây
  • Chuẩn giao tiếp: PCIe 4.0
  • Kết nối: DisplayPort x 3 (1.4a), HDMI x 1
  • Nguồn yêu cầu: 850W
  • Kích thước: 336 x 142 x 78 mm

VGA MSI GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OCV1

  • Thương hiệu: MSI
  • Model: GTX 1050 Ti AERO ITX 4G OCV1
  • Chip đồ họa: NVIDIA GeForce GTX 1050Ti
  • Bộ nhớ: 4GB GDDR5 ( 128-bit )
  • GPU clock 1455 MHz / 1341 MHz
  • Nguồn phụ: Không nguồn phụ

VGA NVIDIA GEFORCE RTX 3080 FOUNDERS EDITION

  • Số nhân CUDA: 8704
  • Dung lượng bộ nhớ: 10GB
  • Tốc độ bộ nhớ: GDDR6X
  • Xung nhịp tăng tốc: 1.71 GHz
  • Cổng kết nối: HDMI 2.1, 3x DisplayPort 1.4a

VGA ZOTAC GeForce GT 1030 2GB GDDR5 Low Profile (ZT-P10300E-10L)

  • Thương hiệu: ZOTAC
  • Model: GT 1030 2GB GDDR5 Low Profile
  • Dung lượng: 2GB GDDR5
  • Băng thông: 64-bit
  • Tốc độ bộ nhớ: 6,0 GHz
  • Chuẩn giao tiếp: PCIE 3.0
  • Kết nối: VGA, HDMI 2.0b
  • Nguồn yêu cầu: 300W
  • Kích thước: 172,5mm x 111,15mm x 16mm