Sản phẩm mới

-44%

Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)

Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DP
-44%

Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)

Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320
-39%

CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)

Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)
-28%

Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)

Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash Rate
-13%

Ổ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)

Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiện
-33%

Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)

Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5A
-12%

Micro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)

Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrô
-36%

Nguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)

Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50A
-9%

Ổ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)

Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB

PC CHƠI GAME HỌC TẬP

-20%

PC THKG 036 ( Intel i5 14400F/ VGA RTX 3060 ) POWERED BY ASUS

CPUCPU : intel Core i5-14400F MAIN : B760M RAM : 32GB ( 2x16) DDR4 SSD : 500GB VGA: NVIDIA RTX 3060 NGUỒN : 750W
-17%

THKG APOLLO i12-Black Myth Wukong (GeForce RTX 4060 /i7 12700F/B760/16GB RAM/650W)

VGA: GeForce RTX 4060 CPU : INTEL i7-12700F MAIN : B760M RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 500GB SSD NGUỒN : 650W
-10%

THKG SNIPER S6 (i5 13400F/RTX 3060)

CPU : INTEL i5-13400F MAIN : ZB760M RAM : 16GB (2x8GB) SSD : 500GB SSD VGA: RTX 3060 NGUỒN : 650W
-6%

THKG APOLLO i23A -Black Myth Wukong (i7 14700K/B760/32G RAM/RTX 4070S/850W)

VGA: GeForce RTX 4070 CPU : Intel Core i7-14700K Mainboard: Z790 RAM : 32GB DDR5 ( 16x2) SSD : 1TB NVMe NGUỒN: 850W TẢN NHIỆT NƯỚC AIO TUF LC II 360 ARGB
-20%

PC THKG MOBA 028 (Intel i3 12100F/VGA RTX 3050 )

VGA: RTX 3050 6GB CPU : INTEL i3-12100F MAIN : H610 RAM : 8GB DDR4 (8x1) SSD : Không có NGUỒN : 450W
-19%

THKG SNIPER S37-Black Myth Wukong (GeForce RTX 4060Ti/ R5 7600X) ( POWERED BY MSI )

VGA: GeForce RTX 4060Ti CPU: AMD R5 7600X Mainboard: B650M RAM: 32GB RAM DDR5 (16x2) SSD: 500GB NGuồn: 650W Tản nhiệt AIO MSI MAG CORELIQUID C240
-9%

THKG APOLLO i01-Black Myth Wukong (GeForce RTX 4070 Ti/i7 14700K) (Powered By Asus)

VGA: GeForce RTX 4070 Ti CPU : INTEL i7-14700K MAIN : Z790M RAM : 32GB (2x16GB) DDR5 SSD : 512GB SSD NGUỒN : 850W TẢN NHIỆT NƯỚC ASUS TUF LC 360 ARGB
-24%

THKG TIGER T28 (i3 12100F/GTX 1650)

CPU : INTEL i3 12100F MAIN : H610 RAM : 8GB DDR4 SSD : 250GB SSD VGA: GTX 1650 NGUỒN : 450W
-21%

THKG SNIPER S48A (i5 12400F/RTX3060)

VGA: GeForce RTX 3060 CPU : Intel i5-12400F MAIN : B760M RAM : 16GB (1x16GB) DDR4 SSD : Tùy chọn NGUỒN : 650W
-13%

THKG APOLLO (i7 12700K/RTX 3060 Ti)

CPU : INTEL i7 12700K MAIN : ASUS PRIME Z790-P D4-CSM RAM : 16GB DDR4 SSD : 1TB SSD VGA: Asus DUAL-RTX3060 Ti-08GD6X NGUỒN : 750W

PC VĂN PHÒNG - LÀM VIỆC

-1%

PC Mini ZOTAC MAGNUS ONE ZBOX-ERP74070SC-BE1 (I7-14700/RTX4070SUPER/WIFI+BT/16GB DDR5 5600/SSD 512GB)

CPU: Intel i7-14700 (20-core 2.1 GHz, up to 5.4 GHz) GPU: Nvidia GeForce RTX 4070 Super 12GB RAM: 16GB DDR5 SO-DIMM 5600MHz (2 x DDR5-4800 SODIMM Slots - up to 64GB) Ổ cứng: 512GB SSD Không dây: Wi-Fi 6 và Bluetooth 5.2 OS: Chưa có (Tương thích Windows 10 | 11)
-22%

PC HP ProOne 240 G10 AIO (9H0B4PT) (i7-1355U/16G/512GSSD/23.8FHD/IPS/WL/BT/KB/M/W11SL/ĐEN)

CPU: Intel Core i7-1355U Ram: 16GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SL
-14%

PC HP Prodesk 400 G9 MT (i3-12100/8GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K97PA)

CPU: Intel Core i3-12100 Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SL
-17%

PC HP Pro SFF 400 G9 (Core i5-13500,8GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,VGA Port,Wlan ac+BT,USB K+M,Win 11 Home 64,1Y WTY_9H1T9PT)

CPU: Intel Core i5 13500 - 14 nhân 20 luồng (Upto 4.8GHz) Ram: 1x 8GB DDR4 3200MHz Ổ cứng: 512GB SSD NVMe ( 1x M.2 PCIe NVMe + 1x HDD/SSD SATA3) Ổ quang: không có VGA: Intel® UHD Graphics 770 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SL
-27%

PC Dell OptiPlex 3080 SFF (i3-10100/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/K+M/Fedora) (70233228)

CPU: Intel Core i3-10100 RAM: 4GB (1X4GB) DDR4 (x2 slot) Ổ cứng: 1TB HDD 5400rpm (x1 slot SSD M2 PCIE NVME) VGA: Intel® UHD Graphics 630 Kết nối mạng: LAN Ổ đĩa: DVDRW OS: Fedora
-11%

PC HP AIO ProOne 240 G10 (9H0A7PT) (i3 N300/8GB RAM/256GB SSD/23.8 inch FHD/WL+BT/K+M/Win11/Đen)

CPU: Intel Core i3 N300 Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SL
-25%

PC THKG BUSINESS MINI P48 V2 (i3 10105/H510/8GB RAM/256GB)

Bộ VXL : Intel Core i3 10105 Bo mạch chủ : H510 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 256GB SSD Os : Dos
-24%

PC Asus S500SD-512400055W (i5-12400/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (90PF0392-M00XJ0)

CPU: Intel Core i5-12400 RAM: 8GB Ổ Cứng: 512GB SSD Ổ Quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SL
-14%

PC Asus S501MD-312100062W (i3-12100/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11)

CPU: Intel Core i3-12100 Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SL
-13%

PC Asus All in One A3402WB ( i5-1235U/16GB/512G-PCIE/23.8 FHD/CAM/MIC/WiFi6/BT5/WL_KB/WL_M/W11H/TRẮNG ) (A3402WBAK-WA716W)

CPU: Intel Core i5-1235U RAM: 16GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SL

Laptop

-13%

Laptop Apple Macbook Pro 13 (MNEJ3SA/A) (Apple M2/8GB RAM/512GB SSD/13.3 inch IPS/Mac OS/Xám)

CPU: Apple M2 RAM: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.3 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: Bạc
-14%

Laptop Dell Inspiron 3530 (N3530-i5U085W11SLU) (i5 1335U 8GB/512GB SSD/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Bạc)

CPU: Intel Core i5-1335U RAM: 8GB DDR4 2666MHz (1x8GB) (Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 512GB M.2 PCIe NVMe SSD VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 15.6Inch FHD WVA 120Hz 250nits Anti-Glare Màu sắc: Bạc OS: Windows 11 Home / Office Home and Student 2021
-14%

Laptop Acer Gaming Aspire 5 A515-58GM-598J (NX.KW1SV.002) (i5 13420H/16GB RAM/512GB SSD/RTX 2050 4G/15.6 inch FHD IPS/Win11/Xám) (2024)

CPU: Intel® Core™ i5-13420H RAM: 16GB (2x8GB) DDR4 3200MHz ( Có thể thay thế, tối đa 32GB ) Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe Gen4 16Gb/s ( Còn trống 1 khe, có thể thay thế, tối đa 2TB SSD) VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 2050 4GB GDDR6 Màn hình: 15.6inch FHD IPS Chất liệu: Kim loại, nhựa cứng Màu: Xám OS: Windows 11 Home
-5%

Laptop Dell Latitude 5440 (71021491) (i5-1335U/8GB RAM/256GB SSD/14 inch FHD/Fedora/Xám)

CPU: Intel® Core™ i7-1355U RAM: 8GB DDR4 3200Mhz (8GBx1) (Còn trống 1 khe) Tối đa 64GB Ổ cứng: 256GB PCIe Gen4 x4 NVMe 2230 (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 14" FHD (1920 x 1080)45% NTSC Non-Touch, AG, IPS, 250 nits, FHD Cam, WLAN Màu: Xám OS: Fedora
-3%

Laptop HP Envy X360 14-fc0161TU (AY8X0PA) (Ultra5 125U/16GB RAM/512GB SSD/14 2.8K Cảm ứng/Bút/Win11/Office H&S/Xanh)

Bộ vi xử lý: CPU Intel® Core™ Ultra 5-125U (12MB, up to 4.30GHz) Bộ nhớ: RAM 16GB LPDDR5-6400 Onboard Ổ cứng: SSD 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 Card màn hình: VGA Intel® Graphics Màn hình: Display 14inch OLED 2.8K Touch, 120Hz, 100% DCI-P3, Low Blue Light Pin: 3-cell 59Wh Vỏ ALU, PEN, Led Keyboard, IR Trọng lượng: 1.39kg Màu sắc: Atmospheric Blue (Xanh) Hệ điều hành: Windows 11 Home SL, Office Home & Student 2021
-4%

Laptop Dell Workstation Mobile Precision 3480 vPro (71024682) (i7-1370P/32GB RAM/1TB SSD/RTX A500 4GB/14 inch FHD/ Win 11 Pro/Xám)

CPU: Intel Core i7-1370P RAM: 32GB (2x 16GB) DDR5-4800MHz (Tối đa 64GB) Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe 4.0x4 NVMe (Còn trống 1 khe) VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ A500 4GB GDDR6 Màn hình: 14" FHD (1920x1080) IPS 250 nits Anti-glare Màu: Xám OS: Windows 11 Pro
-12%

Laptop HP Pavilion 15-eg0539TU (4P5G6PA) (i5-1135G7/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)

CPU: Intel Core i5 1135G7 RAM: 8GB RAM Ổ cứng: 512GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 15.6" FHD HĐH: Win 11 Màu: Bạc
-4%

Apple Macbook Pro 14 (MR7K3SA/A) (Apple M3 8 core CPU/10 core GPU/8GB RAM/1TB SSD/14.2 inch/Mac OS/Bạc)

CPU: Apple M3 RAM: 8GB Ổ cứng: SSD 1TB VGA: Onboard Màn hình: 14.2" Liquid Retina XDR (3024 x 1964) 120Hz Màu: Bạc OS: MacOS
-11%

Laptop Lenovo Yoga 6 14IRH8 (83E00008VN) (i7 13700H/16GB RAM/512GB SSD/14 WUXGA OLED/Win11+Office H&S/Xám)

CPU: Intel® Core™ i7-13700H, 14C (6P + 8E) RAM: 16GB Soldered LPDDR5x-5200 (Hàn liền,không nâng cấp được) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (Nâng cấp thay thế,tối đa 1TB) VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) OLED 400nits Glossy, 100% DCI-P3, 60Hz, Eyesafe®, Dolby® Vision™, DisplayHDR™ True Black 500 Màu: Xám Chất liệu: Nhôm OS: Windows 11 Home
-8%

Laptop Asus VivoBook M5406WA-PP071WS (R9 AI9HX/32GB RAM/1TB SSD/14 3K Oled/Win11/Bạc)

CPU: Ryzen AI 9HX RAM: 32 GB LPDDR5X Onboard Ổ cứng: 1TB M.2 2280 PCIe Gen 4x4 VGA: AMD Radeon™ 890M Màn hình: 14inch 3k OLED 120Hz 400 nits Màu: Bạc OS: Windows 11 Home

Linh kiện máy tính

-17%

Mainboard ASUS ROG MAXIMUS Z790 EXTREME DDR5

Hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12 và 13 Socket: LGA1700 , Chipset: Z790 Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR5, tối đa 128Gb Chuẩn mainboard: ATX
-32%

Nguồn máy tính NZXT C750W BRONZE (80 Plus Bronze/ Non Modular /Màu Đen)

Chứng nhận chuẩn 80 PLUS chứng nhận nguồn an toàn và đáng tin cậy Vận hành bền bỉ và giảm thiểu tiếng ồn khi được trang bị quạt FDB 120mm Tương thích và hỗ trợ các loại VGA GPU NVIDIA Series 3000 & AMD 6000 Thiết kế dạng Non modular Hiệu quả tối đa ở 50% tải. Hiệu suất chuyển đổi nguồn đạt cao hơn 2% so với 80 Plus Standard
-50%

Ram Desktop Adata PREMIER (AD4U32008G22-SGN) 8GB (1x 8GB) DDR4 3200Mhz

Loại Bộ Nhớ :DDR4 Dung Lượng :8GB Tốc Độ :3200MHz Độ trễ : 22 Điện Áp Hoạt Động :1,2V
-10%

Card màn hình Nvidia RTX A5000 24GB GDDR6 (Asus Server Accessory)

Kiến trúc GPU Ampere 8.192 NVIDIA ® CUDA ® Cores 256 NVIDIA ® Tensor Cores 64 nhân NVIDIA ® RT Bộ nhớ 24GB GDDR6 với ECC Băng thông bộ nhớ lên đến 768GB / s Tối đa Công suất tiêu thụ: 230W Bus đồ họa: PCI-E 4.0 x16 Giải pháp nhiệt: Hoạt động Hỗ trợ Quadro vDWS Kết nối màn hình: DP 1.4 (4) NVLink: 2 chiều cấu hình thấp (cầu 2 khe và khe s)
-15%

Mainboard Gigabyte Z790 D DDR5

ocket: LGA1700 hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12, 13 và 14 Kích thước: ATX Khe cắm RAM: 4 khe (Tối đa 192 GB) Khe cắm mở rộng: 1 x PCI Express x16 slot, 1 x PCI Express x16 slot, 1 x PCI Express x16 slot, 2 x PCI Express x1 slots Khe cắm ổ cứng: 1 x M.2 connector, 1 x M.2 connectors, 1 x M.2 connectors, 4 x SATA 6Gb/s connectors
-19%

Mainboard Asus PRIME H610M-E D4 

Chipset: Intel H610 Socket: Intel LGA 1700 Kích thước: M-ATX Số khe RAM: 2
-9%

Nguồn HUNTKEY MVP MVP P1200X 1200W (80+ Platinum)

Nguồn máy tính Huntkey MVP P1200X Công suất định danh: 1200W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Platinum
-15%

Mainboard MSI MAG Z790 TOMAHAWK MAX WIFI DDR5

Hỗ trợ CPU Intel thế hệ thứ 12,13,14 Socket: LGA1700 , Chipset: Z790 Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR5, tối đa 256GB Chuẩn mainboard: ATX
-14%

Case Thermaltake Tower 300 Hydrangea Blue (mATX/Mid Tower/Màu Xanh/3 Fan)

Thiết kế độc đáo với dạng khối trụ Trang bị tối đa 8 quạt tản nhiệt 120/140mm Hỗ trợ tản nhiệt AIO 420mm Tương thích các Mainboard kích thước mATX

Máy in

-2%

Máy In kim Epson LQ-590II

Dòng máy in khổ hẹp 24 kim có thể in tài liệu thành 6 bản Tốc độ in: 550 ký tự/giây Kiểu in: Impact dot Matrix Số lượng bản in: 1 bản chính, 6 bản sao Bộ nhớ: 128kB
-52%

Máy In phun màu Epson L121 – Đơn năng

Loại máy In phun 4 màu Khổ giấy in Tối đa A4 Chức năng máy Chuyên in Công nghệ in Đầu in áp điện Cấu hình đầu phun Màu đen : 180 x 1 Màu Xanh/Đỏ/Vàng : 59 x 1 mỗi màu Tốc độ in Trắng đen : Lên đến 9 trang/phút Màu : Lên đến 4.8 trang/phút Độ phân giải in Tối đa 720×720 dpi Kích thước giọt mực Tối thiểu 3.0 pl – Với công nghệ giọt có kích thước thay đổi Ngôn ngữ in ESC / P-Raster Hướng in In 2 hướng – Một hướng
-12%

Máy in đen trắng HP Laser 107w (4ZB78A) – Đơn năng

Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ WIFI Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn Hãng
-5%

Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro M479fdw (W1A80A) – Đa năng

Chức năng: In, sao chép, quét, fax, gửi email Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Mực in HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A, Mực in HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A, Mực in HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A, Mực in HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043A
-12%

Máy in Canon SELPHY CP1300 (Máy in di động – In màu – Màu trắng)

Loại máy in: Máy in ảnh Tốc độ: 47 giây với 1 ảnh 4x6 Có thể chỉnh sửa ảnh trước khi in Công nghệ in nhiệt thăng hoa màu (có lớp phủ) Sản phẩm sử dụng combo mực, giấy in KP108 Không đi kèm mực in và giấy in ảnh mẫu
-5%

Máy In phun màu Epson L6190 – Đa năng

Mực sử dụng : MUCI272 / MUCI273 / MUCI274 / MUCI275 Loại máy :In phun màu đa năng In đảo mặt : Yes (up to A4) - Automatic 2-sided printing Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trước
-13%

Máy in Canon LBP6030W – Laser đen trắng đơn năng

- Chức năng: Print - Khổ giấy: A4/A5 - Cổng giao tiếp: USB/ WIFI - Dùng mực: 325
-20%

Máy in phun màu Epson L1110 – Đơn năng

- Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB2.0 - Dùng mực: Epson C13T00V100 - Black/ C13T00V200 - Cyan/ C13T00V300 - Magenta/ C13T00V400 - Yellow
-10%

Máy in đen trắng HP LaserJet Pro MFP 4103fdw (2Z629A) – Đa năng

Loại máy: Máy in laser đen trắng đa chức năng HP Khổ giấy: A4/A5 Tốc độ in : 29 trang/phút In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Hộp mực in laser màu đen HP laserJet 151A chính hãng (~3.050 trang), W1510A; Hộp mực in laser màu đen HP laserJet 151X chính hãng (~9.700 trang), W1510X
-42%

Máy in đen trắng HP LaserJet M211d (9YF82A) – Đơn năng

Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB Dùng mực: Hộp mực HP W1360A HP 136A Black Original LaserJet Toner Cartridge (1,150 pages), HP W1360X HP 136X High Yield Black Original LaserJet Toner Cartridge (2,600 pages) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng.