Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
THKG APOLLO i08 (i7 14700K/Z790/32G RAM/RTX 4070/850W)
CPU : Intel Core i7-14700K MAIN : Z790 RAM : 32GB DRR5 SSD : 1TB VGA: RTX 4070 NGUỒN: 850W TẢN NHIỆT NƯỚC CUSTOMTHKG SNIPER (i5 13600K/RTX 4070)
VGA: GeForce RTX 4070 12GB CPU : INTEL i5-13600K MAIN : B760M RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 500GB SSD NGUỒN : 750WPC THKG 035 ( Intel i5 14600KF / VGA RTX 4060 )
CPU : Intel Core i5 14600KF MAIN : B760M RAM : 16GB ( 2x8) DDR4 SSD : 500GB NVME PCIe VGA: NVIDIA RTX 4060 NGUỒN : 650WTHKG SNIPER S27 ( i5 12400F/GTX 1660S)
CPU : Intel core i5-12400F MAIN : B60 RAM : 8GB DDR4 SSD : 250GB VGA : GTX 1660S NGUỒN : 550WTHKG SNIPER (i5 13600K/RTX 4060 Ti)
CPU : INTEL i5 13600K MAIN : Asus PROART B760-CREATOR D4 RAM : 32GB DDR5 SSD : 512GB SSD VGA: RTX 4060 Ti NGUỒN : 750WPC THKG 007 (Intel i5 12400F/ VGA RTX 3050 ) POWERED BY MSI
CPU : Intel core i5-12400F MAIN : B760M RAM : 16GB (16GBx1) DDR4 SSD : 512GB VGA : RTX 3050 NGUỒN : 550WPC THKG 014 (Intel I3-12100F/VGA RTX 3050)
CPU : Intel i3 12100F MAIN : B760M RAM : 16GB(2x8GB) DDR4 SSD : 500 GB SSD VGA: RTX 3050 NGUỒN : 550W HÌNH ẢNH MANG TÍNH MÌNH HỌA & CÓ THỂ THAY ĐỔI LINH KIỆN THEO TỪNG THỜI ĐIỂMPC THKG 026 (Intel i7-12700F/VGA RTX 4060Ti ) POWERED BY ASUS
CPU : Intel core i7-12700F MAIN : B760M RAM : 16GB (8GBx2) DDR4 SSD : 500GB VGA : RTX 4060Ti NGUỒN : 650WPC THKG 016 (Intel i5 12400F/RTX 4060Ti)
CPU : Intel i5-12400F MAIN : B760M VGA: RTX 4060Ti RAM : 16GB (8x2GB) DDR4 SSD : 500GB SSD NGUỒN : 650WTHKG SNIPER S11 (i5 12400F/GTX 1650)
CPU : INTEL i5-12400F MAIN :B760M SSD: 256GB RAM : 8GB DDR4 VGA: GTX 1650 NGUỒN : 500WPC THKG BUSINESS V3 G6405-8GS250 (G6405/H510/8GB RAM/250B/Black)
Bộ VXL : Intel Pentium G6405 Bo mạch chủ : H510 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 250GB SSD Os : DosPC Dell Optiplex 7020SFF ( i5 – 14500 vPro 8GB RAM DDR5/512GB SSD/ K+M/Win11 Home/Đen) (S7020-14500-08512W)
CPU: Intel Core i5 14500 vPro - 14 nhân 20 luồng (Up to 5.0GHz) Ram: 1x 8GB - 2 khe DIMM tối đa 64GB VGA: Intel® UHD Graphics 770 Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC mini Asus PN64-B-S3187MD ( i3-1220P/ Intel AX211 (Gig+), Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.2/ VESA MOUNT/ Display 1.4 Port)
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng CPU: Intel Core i3-1220P (Turbo 4.4GHz) 10 nhân 12 luồng GPU: Intel UHD Graphics 12th RAM: 2 Slot DDR5 4800Mhz (Tối đa 32GB) Ổ cứng: 2.5inch SATA 6Gb/s, 2 x Slot SSD M.2 PCIe Gen 3 x4/ 4 x4 WIFI: Intel® Wi-Fi 6E OS hỗ trợ: Windows 10 | 11PC THKG BUSINESS i3121-8GS2 (i3 12100/H610/8GB RAM/256GB)
Bộ VXL : Intel Core i3 12100 Bo mạch chủ : H610 Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 Ổ cứng : 256GB SSD Os : DosPC HP Pavilion TP01-3007d (i5-12400/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6K7A7PA)
CPU: Intel Core i5-12400 RAM: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP Prodesk 400 G9 MT (i5-12500/4GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K98PA)
CPU: Intel Core i5-12500 Ram: 4GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: Không có Tính năng: WLan + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Dell Optiplex 7010 Tower (i5 13500 8GB/512GB SSD/Wifi 5/K+M/Win 11/Đen) (71038111)
CPU: Intel Core i5-13500 Ram: 1x 8GB DDR4 3200 Mhz VGA: UHD 770 Ổ cứng: 512GB SSD Kết nối không dây: WiFi 5 + LAN Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP All in One ProOne 240 G10 (9H0A8PT) (i3 N300/8GB RAM/512GB SSD/23.8 inch FHD/WL+BT/K+M/Win11)
CPU: Intel Core i3-N300 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 23.8 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP ProOne 440 G9 AIO (8W8L0PA) (i5 13500T/8GB RAM/512GB SSD/23.8 FHD/K+M/Win11/Đen)
CPU: Intel Core i5-13500T Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Màn hình: 23.8 inch Độ phân giải: FHD 1920 x 1080 Kết nối: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP M01-F2033d (i5-12400/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (76U01PA)
Cpu: Intel Core i5-12400 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: WLAN+BLuetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLLaptop Lenovo Thinkbook 14 Gen 7 (21MR006WVN) (Core Ultra 5 125U/16GB RAM/512GB SSD/14 WUXGA/Dos/Xám)
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125U, 12C (2P + 8E + 2LPE) RAM: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 (Còn trống 1 khe,tối đa 64GB) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® (Còn trống 1 khe, nâng cấp tối đa 2TB) VGA: Integrated Intel® Graphics Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz Chất liệu: Nhôm (Mặt A),Nhôm ABS Màu: Xám (Arctic Grey) OS: DosLaptop Asus ZenBook Duo UX8406MA-PZ142W(Ultra9 185H/32GB RAM/1TB SSD/14 3K Cảm ứng/Win11/Xám/Bút+Túi+Cáp)
CPU: CPU Intel Core U9-185H RAM: 32GB LPDDR5X on board Ổ cứng: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: Màn hình đội 14 inch TouchScreen 3K (2880 x 1800) OLED, 16:10, 0.2ms, 120Hz, 400 nits, 100% DCI-P3, Glossy display Màu: Xám OS: Windows 11 HomeLaptop Apple Macbook Air (MLY43SA/A) (Apple M2/8C CPU/10C GPU/8GB RAM/512GB SSD/13.6 inch/Mac OS/Đen) (2022)
CPU: Apple M2 RAM: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.6 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: ĐenLaptop Acer Aspire Lite AL14-51M-36MH (NX.KTXSV.001) (i3 1215U/8GB RAM/256GB SSD/14 inch FHD IPS/Win 11/Bạc/Vỏ kim loại)
CPU: Intel Core i3 1215U RAM: 8GB DDR5 (Còn 1 khe trống, nâng cấp tối đa 16GB) Ổ cứng: 256 GB SSD NVMe PCIe VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 14"Full HD+ (1920 x 1200) Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Apple Macbook Air (Z1600005A) (Apple M2/8C CPU/8C GPU/16GB RAM/512GB SSD/13.6/Mac OS/Đen) (2022)
CPU: Apple M2 RAM: 16GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.6 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: ĐenLaptop HP ProBook 450 G10 (9H1N4PT) (i5 1335U/8GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ i5-1335U RAM: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1x8GB)(Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 15.6", FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC Màu: Bạc OS: Windows 11Laptop Vaio FE 14 (VWNC51427-RG) (i5-1235U/8GB RAM/512GB SSD/14.1 inch FHD IPS/Win11/Hồng) (NK_Bảo hành tại THKG)
CPU: Intel® Core™ i5-1235U (Up to 4.4GHz) RAM: 8GB DDR4-3200MHz (Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe VGA: Intel Iris Xe Graphics Màn hình: 14.1 inch LCD IPS FHD Display, (1920 x 1080), Narrow-Bezel Màu sắc: Hồng ( Rose Gold ) OS: Windows 11 HomeLaptop HP ProBook 440 G10 (9H8U4PT) (i5 1335U/8GB RAM/512GB SSD/14 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ i5 1335U 2P+8E RAM: 8GB DDR4 3200MHz SODIMM 8GBx1 (Còn trống 1 khe) Ổ cứng: 512GB SSD PCIe VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 14" FHD(1920 x 1080) 250nits 45% NTSC Màu: Bạc OS: Windows 11Laptop Dell Vostro 15 3530 (80GG93) (i5 1335U 16GB RAM/512GB SSD/15.6FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Xám)
CPU: Intel® Core i5-1335U RAM: 16GB DDR4 3200 Mhz (2x8GB) Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Nâng cấp thay thế) VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 120Hz 250 nits Màu: Xám OS: Windows 11 Home & Office HS 21Laptop MSI Prestige 14Evo (B13M-401VN) (i5 13500H/16GB RAM/512GB SSD/14.0 inch FHD+ /Win11/Bạc/Vỏ nhôm)
CPU: Intel® Core ™ i5-13500H (Up to 4.70 GHz, 18MB) RAM: 16GB Ổ cứng: 512GB NVMe PCIe SSD VGA: Intel Iris Xe Graphics Màn hình: 14.0 inch FHD+ (1920x1200) IPS Tính năng: Đèn bàn phím Màu sắc: Bạc OS: Windows 11 Home
Card màn hình Asus TUF RTX 4070 Ti SUPER-O16G-GAMING WHITE EDITION
Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Ti Super Nhân CUDA: 8448 Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR6X Tốc độ bộ nhớ: 21 Gbps Giao diện bộ nhớ: 256-bit Nguồn khuyến nghị: 750WVỏ máy tính AZZA PYRAMID 804L (PCI-e 4.0/Mid Tower/Màu ghi)
Chế tạo từ ợp kim nhôm. Kính cường lực ở tất cả các mặt 1 x Type-C / 2 x USB 3.0 / Âm thanh HD / Nút nguồn ở Cổng trước. Hỗ trợ RAD 1x240 mm và 1x360 mm ở phía dưới Kèm Rier PCIE 4.0Nguồn Asus TUF Gaming 850W Gold ATX3.0 ( Pci Gen 5.0 /80 Plus Gold/Màu Đen/Full Modular)
Chứng nhận độ bền chuẩn quân sự Ổ trục bi kép có độ bền gấp đôi so với thiết kế ổ trục bi thông thường Một lớp phủ PCB bảo vệ bảng mạch khỏi độ ẩm cao, bụi bẩn và nhiệt độ cao Chứng nhận 80 Plus Gold Thiết kế quạt công nghệ hướng trục Axial Phần cáp thiết kế hoàn toàn theo dạng mô-đun 10 năm bảo hànhNguồn máy tính Cooler Master MWE V3 230V 650 – 650W (80 Plus Bronze/ATX3.1)
Công suất: 650w Chứng nhận: Bronze 80 PLUS Chuẩn nguồn: ATX Kích thước: 140 x 150 x 86 mmCard màn hình Asus PRIME RTX 5070 12G OC
Nhân đồ hoạ: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Dung lượng bộ nhớ: 12Gb GDDR7 Số nhân CUDA : 6144 Nguồn đề xuất: 750WNguồn Corsair HX1000i 2023 (80 Plus Platinum/Màu Đen/Full Modular)
Công suất định danh: 1200 Watts Kích thước nguồn: : ATX Chứng nhận tiêu chuẩn: 80 Plus Platinum Kích thước quạt: 140mm MTBF giờ: 100.000 giờ Nguồn vào: 200-240VVỏ Case MIK BARBATOS M BLACK (mATX/Mid Tower/Màu đen)
Link phần mềm quản lý màn hình: http://bit.ly/48UPhig Thiết kế mặt kính cong vô cực kéo dài từ mặt trước lên đến hết mặt trên mềm mại tinh tế và sang trọng. Màn hình digital hiển thị nhiệt độ hoạt động % sử dụng CPU | GPU dễ dàng theo dõi hoạt động hệ thống. Hệ thống điều khiển đèn Leb linh hoạt - Hỗ trợ ARGB và chuẩn các Leb Sync khác. Mặt lưng thiết kế dập lỗ dạng khe dài giúp hệ thống đẩy gió mát vào khoang tốt hơn. Hỗ trợ hầu hết bo mạch chủ M-ATX phổ biến. Hỗ trợ tản nhiệt chiều cao tối đa 157mm. Hỗ trợ Card đồ hoạ chiều dài tối đa lên đến 330mm. Trang bị bộ lưới lọc bụi tiện lợi sạch sẽ và thông thoáng.Ram Desktop Kingston Fury Beast RGB (KF556C40BBAK2-16) 16GB (2x8GB) – DDR5 5600MHz
Ram DDR5 dành cho máy tính để bàn Dung lượng: 16GB (2 x 8GB) Bus: 5600MHzVỏ Case Corsair 4000D Airflow TG White (Mid Tower/Màu Trắng)
Mẫu vỏ case kích thước mid ATX cho lưu lượng gió cao và đặc biệt bởi khả năng quản lý dây cáp dễ dàng. Đi kèm 2 quạt Corsair AirGuide 120mm cho hiệu quả làm mát vượt trội. Mặt kính cường lực bên hông, khe dựng dọc VGA được tích hợp sẵn. Tông màu trắng đem tới vẻ sạch và sáng cho góc máy của bạn Hỗ trợ card đồ họa dài tối đa: 360mm Hỗ trợ CPU cao tối đa: 170mmVỏ case MSI MPG GUNGNIR 300P AIRFLOW BLACK (eATX/Màu Đen/Kèm 4 fan)
Chất liệu: Kính cường lực, Kim loại Kích thước: 505 x 235 x 510mm Fan: Top: 3x 120m / 2 x 140mm; Front: 3 x 120mm (sẵn)/ 3 x 140 mm; Rear: 1 x 120mm (sẵn)/ 1 x 140 mm Mainboard hỗ trợ: E-ATX(up to 280 x 305 mm), ATX, M-ATX, ITX Khe gắn ổ cứng: 6 x 2.5”; 2 x 2.5”/3.5”Máy in phun màu Epson L6460 STD (C11CJ89502) – Đa năng
In, scan, coppy Tốc độ in lên tới 17ipm cho màu đen và 9,5ipm cho màu In hai mặt tự động Wi-Fi & in Wi-Fi trực tiếp Bảo hành 2 năm hoặc 50.000 trang tùy theo điều kiện nào đến trước Được hỗ trợ bởi Công nghệ không tỏa nhiệt của EpsonMáy in đen trắng HP LaserJet Pro M428fdn (W1A29A) – Đa năng
Chức năng: Print, Copy, Scan, Fax, Email Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN Dùng mực: Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang), Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang).Máy in đen trắng HP Laser MFP 135a (4ZB82A) – Đa năng
Chức năng: In, copy, scan Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB2.0 Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãngMáy in Canon PIXMA G1020 – Phun màu đơn năng
- Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB - Dùng mực: Bình mực: GI-71 (Pigment Black ~ 6.000 trang in A4 / Cyan / Magenta / Yellow ~ 7.700 trang in A4) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng - Cartridge MC-G02 (Cartridge mực bảo dưỡng)Máy in laser màu HP Color LaserJet Pro MFP M283fdn (7KW74A) – Đa năng
Chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN Dùng mực: HP 206A Black (W2110A), HP 206A Cyan (W2111A), HP 206A Yellow (W2112A), HP 206A Magenta (W2113A)Máy in đen trắng HP Laser 107w (4ZB78A) – Đơn năng
Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ WIFI Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn HãngMáy in Brother DCP T220 – In phun màu đa chức năng
Chức năng: In - Copy - Scan Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB Dùng mực: Bình mực in lớn BTD60BK 7500 trang A4; BT5000 C/M/Y : 5000 trang A4 với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng)Máy in đen trắng HP LaserJet Pro MFP 4103fdw (2Z629A) – Đa năng
Loại máy: Máy in laser đen trắng đa chức năng HP Khổ giấy: A4/A5 Tốc độ in : 29 trang/phút In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Hộp mực in laser màu đen HP laserJet 151A chính hãng (~3.050 trang), W1510A; Hộp mực in laser màu đen HP laserJet 151X chính hãng (~9.700 trang), W1510XMáy in phun màu HP Ink Tank 115 (2LB19A) – Đơn năng
Chức năng: In phun màu Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB Dùng mực: Lọ mực màu đen HP GT51XL (135cc), Lọ mực màu lục lam HP GT52 (70cc), Lọ mực màu hồng đỏ HP GT52 (70cc), Lọ mực màu vàng HP GT52 (70cc), In đen trắng ~6000 trang, In màu ~8000 trangMáy in đen trắng HP LaserJet M440n (8AF46A) – Đa năng A3
Chức năng: Copy/ Print/ Scan/ Network Khổ giấy: A3/A4 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ LAN ( Không có cáp USB kèm theo máy theo tiêu chuẩn của hãng ) Dùng mực: HP Original 335A LaserJet Toner Cartridge (yield ~7,400 ISO pages*) W1335A, HP Original 335X High-Yield Black LaserJet Toner Cartridge (yield ~13,700 ISO pages*) W1335X, HP 57A Original LaserJet Imaging Drum (yield ~80,000 pages) CF257A với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng Lưu ý: Sản phẩm không bao gồm cáp kết nối USB