Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
THKG SNIPER (i5 12400F/RTX 3050)
CPU : INTEL i5-12400F MAIN : B660M RAM : 8GB DDR4 SSD : 250GB SSD VGA: RTX 3050 8G NGUỒN : 600WPC THKG 035 ( Intel i5 14600KF / VGA RTX 4060 )
CPU : Intel Core i5 14600KF MAIN : B760M RAM : 16GB ( 2x8) DDR4 SSD : 500GB NVME PCIe VGA: NVIDIA RTX 4060 NGUỒN : 650WPC THKG x GIGABYTE 001S ENTRY BASIC (Intel i5 12400F/VGA RTX 3050)
CPU : Intel core i5-12400F MAIN : B760M RAM : 16GB (8GBx2) DDR4 SSD : 512 GB VGA : NVIDIA 3050 NGUỒN : 550WPC THKG 009 (Intel i5 12400F/VGA RTX 3060)
CPU : INTEL i5-12400F MAIN : B760 RAM : 16GB (16GBx1) DDR4 SSD : 500GB SSD VGA: RTX 3060 NGUỒN : 650WPC THKG Granite Ridge 003 (AMD Ryzen 7 9800X3D / VGA RTX 4070Ti Super ) POWERED BY ASUS
VGA: RTX 4070 Ti Super CPU : AMD Ryzen 7 9800X3D MAIN : X670E RAM : 32GB DDR5 (16x2) SSD : 1TB NGUỒN : 850WTHKG SNIPER S47A (i5 13400F/RTX4060)
CPU : Intel Core i5 13400F MAINBOARD : B760 RAM : 16GB DDR4 SSD : 500 GB VGA : RTX 4060 8GB PSU : 650WTHKG SNIPER S11 (i5 12400F/GTX 1650)
CPU : INTEL i5-12400F MAIN :B760M SSD: 256GB RAM : 8GB DDR4 VGA: GTX 1650 NGUỒN : 500WPC THKG AI ULTRA MAX 004 ( Ryzen 9800X3D/ VGA RTX 5090 WINDFORCE / GAMING GEAR/ MONITOR 27 ” OLED 240 Hz )
CPU : AMD RYZEN 9800X3D MAIN : X870E VGA: GeForce RTX 5090 RAM : 64GB DDR5 ( 32x2) SSD: 1TB NGUỒN : 1000W Màn hình LG UtraGear 27GS95QE-BPC THKG Ultra Core 001 ( Core Ultra 9 285K / VGA RTX 4080S )
CPU : Intel Core Ultra 9 285K MAIN : Z890 SSD : 1TB VGA : RTX 4080S RAM : 64GB (32GBx2) PSU : 1000W COOLING : AIO 360MM *Cấu hình có thể thay đổi linh kiện tuỳ từng thời điểmPC THKG x ASUS – i9 14900K/RTX 4090 (Powered by ASUS)
PC GAMING ĐẠT TIÊU CHUẨN POWERED BY ASUS DO ASUS CHỨNG NHẬN CPU : INTEL i9-14900K MAIN : Z790 RAM : 64GB (2x32GB) DDR5 SSD : 2TB SSD NVME 4x4 VGA: RTX 4090 NGUỒN : 1600WPC Lenovo IdeaCenter Tower (90XS002DVN) (i5 13400/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Dos)
CPU: Intel Core i5-13400 Ram: 8GB - Upto 32GB (2 khe ram) Ổ cứng: 512GB SSD ( 1x 3.5" HDD + 1x M.2 SSD) Ổ quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: DOSPC Asus S500SE-313100039W ( i3-13100/8GD4/256G-SSD/TPM/B760/WiFi6/BT5/KB/M/180W/W11H/3Y-OSS/ĐEN)
CPU: Intel Core i3-13100 Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Kết nối: WLan + Bluetooth PSU: 180W Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP Pro Tower 280 G9 PCI ( i5-12500,8GB RAM,512GB SSD,Intel Graphics,Wlan ac+BT,USB Keyboard & Mouse,Win11 Home 64,1Y WTY_AT4J6PT)
CPU: Intel Core i5-12500 (Upto 4.6GHz, 6-Core, 18MB Cache) RAM: 8GB DDR4 3200MHz (x2 slot) Ổ đĩa: 512 SSD PCIe NVMe (1x NVMe + x1 HDD 3.5" Sata ) Ổ quang : Không Kết nối mạng: Lan gigabit, Wifi + Bluetooth Phụ kiện: Phím chuột Đi kèm (USB) VGA: Intel UHD Graphics 770 OS: Windows 11 Home 64bitPC Lenovo ThinkCentre AIO Neo 50a 27 Gen5 (12SA001HVA) (i7-13620H/16GB RAM/512GB SSD/27 FHD/WL+BT/K+M/Đen)
CPU: Intel Core i7-13620H Ram: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5200 (2 slot ram) Ổ cứng: 512GB SSD (up to 1TB M.2 2280 SSD) Ổ quang: không có Kích thước màn: 27 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Kết nối không dây: Bluetooth + WLAN Phụ kiện: phím & chuột OS: Chưa cóPC HP All In One 22-dd2002d (i5-1235U/8GB RAM/512GB SSD/21.5 inch FHD/WL+BT/K+M/Win 11) (6K7G1PA)
CPU: Intel Core i5-1235U Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 21.5 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SLBộ Mini PC Asus NUC 14 PRO Tall RNUC14RVSU7 (U7- 155H/ 2xNVMe/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT/ WHITE)
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (Turbo 4.8GHz) 16 nhân 22 luồng GPU: Intel® Arc™ GPU RAM: 2 Slot SODIMM DDR5-5600 MHz kênh đôi (tối đa 96 GB) Ổ cứng: 1 x Khe cắm M.2 2280 | 1x Khe M.2 2242 Kết nối không dây: Intel Wi-Fi 6E AX211 hỗ trợ 802.11ax và Bluetooth ® 5.3 OS hỗ trợ: Windows 10 | 11PC Dell Optiplex 7010 Tower (i3 13100 8GB/512GB SSD/Wifi 5/K+M/Win 11/Đen) (MT7010-i313100-08512GW)
CPU: Intel Core i3-13100 Ram: 1x 8GB DDR4 3200 Mhz VGA: UHD 730 Ổ cứng: 512GB SSD Kết nối không dây: WiFi 5 + LAN Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Dell Inspiron 3030 (i5 14400 8GB RAM DDR5/512GB SSD/WL+BT/K+M/ Win11) (MTI51015W1-8G-512G-2Y)
CPU: Intel Core i5 14400 - 10 nhân 16 luồng (Up to 4.7GHz) Ram: 1x 8GB - 2 khe DDR5 DIMM tối đa 64GB Ổ cứng: 512GB SSD ( 1x M.2 PCIe NVMe + 1x HDD/SSD SATA3) Ổ quang: không có Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Dell Optiplex 7020SFF ( i5 – 14500 vPro 8GB RAM DDR5/512GB SSD/ K+M/Win11 Home/Đen) (S7020-14500-08512W)
CPU: Intel Core i5 14500 vPro - 14 nhân 20 luồng (Up to 5.0GHz) Ram: 1x 8GB - 2 khe DIMM tối đa 64GB VGA: Intel® UHD Graphics 770 Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Acer AS XC-895 (i5-10400/4GB RAM/1TB HDD/DVDRW/WL+BT/K+M/Win 10) (DT.BEWSV.005)
CPU: Core i5-10400 RAM: 4GB Ổ cứng: 1TB HDD Ổ quang: Có Wifi: Có Bluetooth: Có Hệ điều hành: Windows 10Laptop Lenovo Thinkpad L14 Gen 5 (21L1003WVA) (Ultra7 155U/16GB RAM/512GB SSD/14 WUXGA/Dos/Đen)
CPU: CPU Intel® Core Ultra 7-155U RAM: 16GB DDR5-5600 (Có 2 khe RAM, đã sử dụng 1, có thể thay thế nâng cấp tối đa 64GB) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 ( Có thể nâng cấp tối đa 2TB) VGA: Intel® Graphics Màn hình: 14.0 inch WUXGA IPS Anti-Glare, 400nits, 45% NTSC Màu: Đen OS: DOSLaptop Acer Aspire 3 A315-510P-34XZ (NX.KDHSV.006) (i3-N305/8GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel Core i3-N305 RAM: 8GB Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1 TB) VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 15.6" FHD(1920 x 1080) IPS LED, 60Hz Màu sắc: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Apple Macbook Air (Z15T0003P) (Apple M2/8C CPU/10C GPU/16GB RAM/512GB SSD/13.6/Mac OS/Xám)
CPU: Apple M2 RAM: 16GB RAM Ổ cứng: 512GB SSD VGA: Card tích hợp Màn hình: 13.6Inch Chất liệu: Vỏ kim Màu: Xám OS: Mac OSLaptop Apple Macbook Pro 14 (Z1A90005B) (Apple M3 8 core CPU/10 core GPU/16GB RAM/512GB SSD/14.2 inch/Mac OS/Bạc)
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU RAM: 16GB Ổ Cứng: 512GB SSD Card màn hình: 10-core GPU Màn hình: 14.2 inches (3024 x 1964)True Tone, DCI-P3 OS : MacOS Màu : BạcLaptop Dell XPS 14 9440 (71034921) (Ultra 7 155H/64GB RAM/1TB SSD/RTX4050 6G/14.5 inch 3.2K/Cảm ứng/Win11/OfficeHS21/Đen)
CPU: Intel Core Ultra 7-155H RAM: 64GB LPDDR5X 7467MHz Ổ cứng: SSD 1TB M.2 PCIe NVMe VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6 Màn hình: 14.5 inch 3.2K Touch OLED InfinityEdge Màu: Đen OS: Windows 11 HomeLaptop Apple Macbook Air 15 (MQKR3SA/A) (Apple M2/8C CPU/10C GPU/8GB/256GB SSD/15.3 inch/BẠC) (SILVER) (2023)
CPU: Apple M2 RAM: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD VGA: VGA Apple - 10 core GPU Onboard Màn hình: 15.3 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: BạcLaptop Dell Inspiron 3520 (25P231) (i5 1235U 16GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD 120Hz/Win11/OfficeHS21/Đen)
CPU: Intel® Core™ i5 1235U RAM: 16GB DDR4-2666 MHz RAM Ổ cứng: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD VGA: Intel® UHD Graphics Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 120Hz, Anti-glare Non-Touch Narrow Border WVA Màu: Đen OS: Windows 11 HomeLaptop Dell Workstation Mobile Precision 3480 vPro (71024682) (i7-1370P/32GB RAM/1TB SSD/RTX A500 4GB/14 inch FHD/ Win 11 Pro/Xám)
CPU: Intel Core i7-1370P RAM: 32GB (2x 16GB) DDR5-4800MHz (Tối đa 64GB) Ổ cứng: 1TB SSD M.2 PCIe 4.0x4 NVMe (Còn trống 1 khe) VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ A500 4GB GDDR6 Màn hình: 14" FHD (1920x1080) IPS 250 nits Anti-glare Màu: Xám OS: Windows 11 ProLaptop Apple Macbook Air (MXCU3SA/A) (Apple M3/8C CPU/10C GPU/16GB RAM/512GB SSD/13.6 inch/Mac OS/Trắng) (2024)
CPU: Apple M3 RAM: 16GB Ổ cứng: 512 GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.6 inch Retina IPS (2560 x 1664) 500 nits OS: Mac OS Màu: TrắngLaptop Lenovo Thinkpad E14 Gen 5 (21JK00H4VA) (i5 13420H/16GB RAM/512GB SSD/14 WUXGA/Dos/Đen)
CPU: Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) RAM: 8GB DDR4-3200 (hàn liền) + 8GB DDR4-3200 ( có thể thay thế, tối đa 40GB) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 ( đã sử dụng 1, có thể thay thế nâng cấp, tối đa 1TB) VGA: Integrated Intel® UHD Graphics Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC Chất liệu: Nhôm Màu: Đen OS: Dos
Ram Desktop Lexar (LD4AU008G-B3200GSST/LD4AU008G-B3200GSST) 8GB (1x8GB) DDR4 3200Mhz
Loại RAM: DDR4 Dung lượng: 8 GB (1*8) Tốc độ: 3200 MHzỔ cứng SSD Apacer AS2280P4 512GB PCIe NVMe 3×4 (Đoc 2100MB/s, Ghi 1500MB/s) – (AP512GAS2280P4-1)
Ổ cứng SSD M.2 NVME PCIe Gen 3 tốc độ đọc ghi cao Tốc độ đọc: 2100Mb/s Tốc độ ghi: 1500Mb/s Dung lượng: 512GBCard màn hình Colorful RTX 4070 NB EX 12GB V2-V
Xử lý đồ họa: GeForce RTX 4070 Core Clock: 1920MHz/2475MHz Lõi CUDA: 5888 Đồng hồ bộ nhớ: 21 Gbps Kích thước bộ nhớ: 12 GB Loại bộ nhớ: GDDR6XNguồn máy tính OCPC ENERGIA GD750M 750W (80+ Gold/Full Modular)
Công suất nguồn: 750W Kích thước Fan: 140mm Tiêu chuẩn: 80+ Gold Thiết kế dây: Full-ModularMainboard Gigabyte X670 AORUS ELITE AX
Chipset: Intel X670 Socket: AM5 Chuẩn kích thước: ATX Hỗ trợ RAM: 4 khe DDR5, tối đa 128GBVỏ Case EDRA ECS1503 Black (mATX/Màu Đen)
Hỗ trợ nguồn: ATX Cổng kết nối: USB 2.0*2, USB 3.0*1, cổng Audio, nút điều khiển chế độ LED Hỗ trợ tản CPU có chiều cao lớn nhất 160mm Hỗ trợ tản nhiệt nước rad 240mm Hỗ trợ VGA có chiều dài lớn nhất 330mm Số khay ổ cứng: HDD*1, SSD*2 Hỗ trợ 7 quạt 120mm (2 nóc, 1 sau, 2 dưới, 2 mặt main) Mặt kính cường lực dày 3mm Hỗ trợ kích thước main: M-ATX/ ITX Kích thước: 340x270x380mm Kích thước đóng hộp: 424x329x414mm Cân nặng: 3kg, cả hộp 3.5kgCard màn hình NVIDIA T400 4GB GDDR6 ROHS, BULK
NVIDIA T400 Kiến trúc GPU NVIDIA Turing 384 Lõi NVIDIA ® CUDA ® Bộ nhớ 4GB GDDR6 Kết nối màn hình: 3 x mini DP 1.4 Lưu ý: Sản phẩm không có phụ kiện đi kèmNguồn máy tính NZXT C1000 Gold ATX 3.1 Black -1000W (PA-0G2BB-EU)
Công suất định danh: 1000W Kiểu dây nguồn: Full Modular Kích thước quạt tản nhiệt: 135mm Nguồn vào: 100-240V Tiêu chuẩn: 80 Plus GoldỔ cứng HDD Synology Plus HAT3300 4TB 3.5 inch 5400rpm, SATA 6Gb/s
Model: HAT 3300 4TB Hãng: Synology Chuẩn HDD: 3.5" Inch SATA 6GB/s Số vòng: 5400RPMỔ cứng HDD Seagate SkyHawk 1TB, 3.5 inch, 5400RPM, SATA, 256MB Cache (ST1000VX013)
Ổ cứng chuyên dụng cho các hệ thống Camera Hỗ trợ hệ thống giám sát tối ưu 24/7 Trang bị bộ cảm biến duy trì hiệu năng hoạt động Hỗ trợ phát dẫn ATA Tiêu thụ điện năng rất thấp Miễn phí cứu dữ liệu 1 lần trong vòng 3 năm tại SeagateMáy In Canon LBP841Cdn – Laser màu đơn năng A3
- Loại máy in : Máy in laser màu - Tốc độ : 26 trang/phút (A4), 15 trang/phút (A3) - Khổ giấy tối đa : A3. - Độ phân giải : 600 x 600dpi, 1,200 x 1,200dpi, 9,600 (equivalent) x 600dpi - Khay giấy tiêu chuẩn : 250 tờ.Máy in Canon PIXMA G3020 – Phun màu đa năng
- Chức năng: In - scan - copy - Wifi - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Không - Cổng giao tiếp: USB/WIFI - Dùng mực: Bình mực: GI-71 (Pigment Black ~ 6.000 trang in A4 / Cyan / Magenta / Yellow ~ 7.700 trang in A4) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãng - Cartridge MC-G02 (Cartridge mực bảo dưỡng)Máy in phun màu Epson L6270 – Đa năng
- Chức năng: In, scan, Copy, Wifi, Duplex - Khổ giấy: A4/A5 - In đảo mặt: Có - Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI - Dùng mực: Epson C13T03Y100 (7.500 trang), Epson C13T03Y200 / C13T03Y300 / C13T03Y400 (6.000 trang)Máy in Brother HL-L8260CDN (in laser màu)
Brother HL-L8260CDN Tốc độ in 31 trang/phút (A4) Độ phân giải thực 600x600dpi, chất lượng 2.400 dpi (2.400x600) Kết nối mạng có dây Bộ nhớ 512MB Màn hình 16 ký tự x 2 dòng Chức năng in đảo mặt tự động Giao tiếp USB 2.0/LANMáy in laser màu HP Color LaserJet Pro M479fnw (W1A78A) – Đa năng
Chức năng: In, sao chép, quét, fax, gửi email Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: "Mực in HP 416A Black LaserJet Toner Cartridge_W2040A, Mực in HP 416A Cyan LaserJet Toner Cartridge_W2041A, Mực in HP 416A Yellow LaserJet Toner Cartridge_W2042A, Mực in HP 416A Magenta LaserJet Toner Cartridge_W2043AMáy in laser màu HP Color Laser 150nw (4ZB95A) – Đơn năng
Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Dùng mực: HP 119A Black (W2090A), HP 119A Cyan (W2091A), HP 119A Yellow (W2092A), HP 119A Magenta (W2093A), Trống HP 120A Black Original Laser W1120A.Máy in phun màu HP Ink Tank Wireless 415 (Z4B53A) – Đa năng
Chức năng: Print, copy, scan, wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ WIFI Dùng mực: HP GT51 Black (M0H57AA)(~5.000 trang) hoặc GT53 (1VV22AA) Black (~4.000 trang), HP GT52 Cyan (M0H54AA), HP GT52 Magenta (M0H55AA), HP GT52 Yellow (M0H56AA) (~8.000 trang) với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãngMáy In đen trắng HP LaserJet Pro M404dw (W1A56A) – Đơn năng
Chức năng: Print/ Duplex/ Wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI Dùng mực: Hộp mực HP CF276A (~3.000 trang), Hộp mực HP CF276X (~10.000 trang)với độ phủ 5% theo tiêu chuẩn in của hãngMáy in phun màu Epson L3150 – Đa năng
Chức năng: Print/ Copy/ Scan/Wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ WIFI Dùng mực: Epson C13T00V100 - Black/ C13T00V200 - Cyan/ C13T00V300 - Magenta/ C13T00V400 - YellowMáy in Canon LBP 161DN+ – Laser đen trắng đơn năng
In laser đen trắng Tốc độ in A4: 28 trang/phút Kết nối không dây: Không có Tự đảo mặt: Có hỗ trợ Dùng mực: Cartridge 051H