Card màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER White 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Số nhân Cuda: 2560 Base Clock/ Boost Clock: 1657Mhz / 1797Mhz Dung lượng VRAM: 8GB GDDR5X Cổng kết nối: 1x DVI, 1x HDMI, 3x DPCard màn hình Galax GTX 1080 EXOC SNIPER 8GB – Cũ đẹp (Tray)
Sản phẩm Card đồ họa VGA Hãng sản xuất Galax Engine đồ họa GTX 1080 EXOC 8GB GDDR5X GPU CUDA Cores 2560 Base Clock (MHz) 1657 Boost Clock (MHz) 1797 Bộ nhớ Standard Memory Config 8GB Memory Interface Width 256-bit GDDR5X Memory Bandwidth (GB/sec) 320CPU Intel Core i7-12700 – Cũ đẹp (Full box)
Socket LGA 1700 Xung nhịp tối đa: 4.9Ghz Số nhân: 8 nhân P-Cores & 4 nhân E-Cores Số luồng: 20 (16 P-Cores + 4 E-Cores)Card màn hình Gigabyte RTX 3060 GAMING OC 12GD-V2 – Cũ đẹp (Box)
Nhân đồ họa Nvidia RTX 3060 Số nhân Cuda: 3584 Xung nhịp GPU tối đa: 1837 Mhz Bộ nhớ Vram: 12GB GDDR6 Phiên bản giới hạn khả năng đào coin - Low Hash RateỔ cứng HDD Toshiba camera 10TB 3.5″ S300 24×7 10TB 7200RPM 512MB SATA (HDWTA1AUZSVA)
Dung lượng – 10 TB Ổ cứng SATA 3.5″ 7200 vòng/phút Bộ đệm 256 MB Hoạt động 24/7 Hỗ trợ tối đa 64 camera video Độ tin cậy cao và hiệu suất thời gian thực được cải thiệnỔ cứng HDD Toshiba camera 8TB Pro 3.5″ S300 24×7 8TB 7200RPM 256MB SATA (HDWTA80UZSVA)
Dung lượng: 8TB Kích thước: 3.5“ SATA Giao diện: 6.0 Gbit/s Số camera hỗ trợ: 64Nguồn HUNTKEY GX750 PRO – 750W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 750W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Ball Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-62.5AMicro HyperX QuadCast 2 (872V1AA)
Micro HyperX QuadCast 2 Chuẩn kết nối: Dây USB Ghi âm chất lượng phòng thu có độ phân giải cao Cảm biến chạm để tắt tiếng Núm điều khiển tích hợp trực quan Giá đỡ chống sốc có thể tháo Đèn báo LED trạng thái micrôNguồn HUNTKEY GX650 PRO – 650W (80+ Bronze)
Công suất định danh: 650W Quạt làm mát 120mm cấu trúc Hydraulic Bearing Chuẩn 80 Plus Bronze Dòng điện 12V-50AỔ cứng HDD Toshiba camera 6TB 3.5″ S300 24×7 6TB 5400RPM 256MB SATA (HDWT860UZSVA)
Dung lượng: 6TB. Kích thước: 3.5 inch. Kết nối: SATA 3. Tốc độ vòng quay: 5400RPM. Cache: 64MB
PC THKG 009 (Intel i5 12400F/VGA RTX 3060)
CPU : INTEL i5-12400F MAIN : B760 RAM : 16GB (16GBx1) DDR4 SSD : 500GB SSD VGA: RTX 3060 NGUỒN : 650WTHKG APOLLO i09 (i7 14700K/Z790/32G RAM/RTX 4070/850W)
CPU : Intel core i7-14700K MAIN : Z790 RAM : 32GB DDR5 SSD : 1TBB VGA : RTX 4070 NGUỒN : 850WPC Asus ROG Strix G15CF (i5-12400F/16GB RAM/512GB SSD/RTX3060Ti/WL+BT/Win 11) (G15CF-51240F141W)
CPU: Intel Core i5-12400F RAM: 2 x 8GB bus 3200MHz Ổ cứng: 512GB SSD NVMe PCIe Gen4 VGA: Nvidia RTX 3060ti 8GB GDDR6 PSU: 700W 80plus Bronze Tính năng: WLan + Bluetooth OS: Windows 11 Home SLPC THKG 020 GAMING PERFORMANCE ( AMD Ryzen 7500F/VGA RTX 4060)
CPU : AMD RYZEN 5 7500F RAM : 16GB DDR5 ( 1 x16) SSD : 500 GB VGA: RTX 4060 NGUỒN: 650WPC THKG 012 (Intel i5 12400F/VGA RX 6600)
CPU : Intel core i5-12400F MAIN : B760M RAM : 8GB (8GBx1) DDR4 SSD : 256 GB VGA : AMD RX 6600 NGUỒN : 650WTHKG APOLLO i13 (GeForce RTX 4060 Ti/i7 12700F/B760/32G RAM /750W)
VGA: CPU : INTEL i7-12700F MAIN : B760M RAM : 32GB (2x16GB) DDR4 SSD : 500GB SSD NGUỒN : 750W Tản nhiệt nước Cooler Master ML240 ILLUSION ARGB Gen 2THKG APOLLO i08 (i7 14700K/Z790/32G RAM/RTX 4070/850W)
CPU : Intel Core i7-14700K MAIN : Z790 RAM : 32GB DRR5 SSD : 1TB VGA: RTX 4070 NGUỒN: 850W TẢN NHIỆT NƯỚC CUSTOMPC THKG 045 (Intel i7 14700F / VGA RTX 4060 ) POWERED BY ASUS
CPU : Intel i7-14700F MAIN : B760 VGA: GeForce RTX 4060 RAM : 16GB DDR4 ( 8x2) SSD: 500GB NGUỒN : 650W Tản nhiệt nước Asus TUF Gaming LC II 240 ARGB BlackTHKG SNIPER S24 (i5 13400F/RTX 3060)
CPU : INTEL i5-13400F MAIN : B760M RAM : 16GB (2x8GB) DDR4 SSD : 500GB SSD VGA: RTX 3060 12GB NGUỒN : 650WPC THKG X MSI – I5 14400F/RTX 4060 ( POWERED BY MSI )
CPU : Intel core i5-14400F MAIN : B760M RAM : 16GB DDR4 SSD : 500GB VGA : RTX 4060 NGUỒN : 650WPC HP Prodesk 400 G9 MT (i3-12100/8GB RAM/256GSSD/WL+BT/K+M/Win 11) (72K97PA)
CPU: Intel Core i3-12100 Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Dell Inspiron 3030T (i7 14700 16GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/ Win11) (MTI71027W1-16G-512G)
CPU: Intel Core i7 14700 - 20 nhân 28 luồng (Up to 5.4GHz) Ram: 1x 16GB - 2 khe DDR5 DIMM tối đa 64GB Ổ cứng: 512GB SSD ( 1x M.2 PCIe NVMe + 1x HDD/SSD SATA3) Ổ quang: không có Kết nối không dây: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC THKG BUSINESS V3T 025 (Intel i5 10400/8GB RAM/500GB SSD) WHITE
Bộ VXL : Intel Core i5-10400 Bo mạch chủ : H510 - 2 khe RAM Bộ nhớ Ram : 8GB DRR4 - Upto 64GB Ổ cứng : 500GB SSD OS: DosPC mini Asus PN50-E1-B-B5116MV ( R5-4500U/non-RAM/non-STORAGE/Wi-Fi5/BT50/LAN/65W/VESA MOUNT/n-OS/ĐEN)
Lưu ý: Sản phẩm chưa bao gồm Ram, ổ cứng CPU: AMD Ryzen 5 4500U (up to 4.0 GHz, 11MB) RAM: 2 khe ram SO-DIMM DDR4 - Hỗ trợ tối đa 32GB VGA: AMD Radeon Graphics Ổ cứng: 1x 2.5 inch, 1x NVMe Kết nối mạng: Wi-Fi5/BT5.0/LAN Hệ điều hành: No OSPC Apple iMac M1 (8 Core CPU/7 Core GPU/8GB RAM/256GB SSD/24 inch 4.5K/Silver/Mac OS) (MGTF3SA/A)
CPU: Apple M1 RAM: 8GB SSD: 256GB Màn hình: 24 inch Màu sắc: Bạc Hệ điều hành: Mac OSPC Dell Optiplex 7020SFF (i3 12100 8GB RAM DDR5/512GB SSD/ K+M/Ubuntu/Đen) (71050730)
CPU: Intel Core i3 12100 - 4 nhân 8 luồng (Up to 4.3GHz) Ram: 1x 8GB - 2 khe DDR5 DIMM tối đa 64GB VGA: Intel® UHD Graphics 730 Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: không có Phụ kiện: Phím & chuột OS: UbuntuPC HP All In One 22-dd2003d (i5-1235U/8GB RAM/256GB SSD/21.5 inch FHD/WL+BT/K+M/Win 11) (6K7G2PA)
CPU: Intel Core i5-1235U Ram: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD Ổ quang: không có Màn hình: 21.5 inch Độ phân giải: FHD 1920x1080 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: Phím + chuột OS: Windows 11 Home SLPC HP 280 Pro SFF G9 (9H9C7PT) (i7-12700/8GB RAM/512GB SSD/WL+BT/K+M/Win11)
CPU: Intel Core i7-12700 Ram: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD Ổ quang: Không có VGA: UHD Graphics 770 Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: Windows 11 Home SLPC Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 4 (i5 13400/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/No OS) (12JB001GVA)
CPU: Intel Core i5-13400 Ram: 8GB (2 khe ram) Ổ cứng: 256GB SSD ( 1x 3.5" HDD + 1x M.2 SSD) Ổ quang: không có Tính năng: WLAN + Bluetooth Phụ kiện: phím & chuột OS: DosPC THKG BUSINESS G645-8GS256 (G6405/H510/8GB RAM/256GB)
Bộ VXL : Intel Pentium G6405 Bo mạch chủ : H510 Bộ nhớ Ram : 1x 8GB DRR4 Ổ cứng : 256GB SSD Os : DosLaptop HP Envy X360 14-fc0092TU (A19C2PA) (Ultra5 125U/16GB RAM/1TB SSD/14 2.8K Cảm ứng/Bút/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-125U RAM: 16GB LPDDR5-6400 Onboard Ổ cứng: SSD 1TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 VGA: Intel® Graphics Màn hình: 14Inch 2.8K Cảm ứng, 120Hz Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop Acer Swift Go AI SFG14-73-57FZ (NX.KSGSV.001) (Ultra 5-125H/16GB RAM/512GB SSD/14.0 inch OLED 2.8K/Win11/Bạc/vỏ nhôm)
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H RAM: 16GB RAM Onboard Ổ cứng: 512GB PCIe NVMe SSD (Có thể nâng cấp thay thế, tối đa 2TB) VGA: Intel® Arc™ Graphics Màn hình: 14" OLED 2.8k, 16:10 aspect ratio, color gamut DCI-P3 100% Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeMicrosoft Surface Pro 8 (i5 1135G7/8GB RAM/256GB SSD/13/Win11/Bạc)(Bảo hành tại THKG)
CPU: Intel Core i5 1135G7 RAM: 8GB Ổ cứng: 256GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13 inch 2k HĐH: Win11 Màu: BạcLAPTOP ACER ASPIRE A514-54-5127 (NX.A28SV.007) (I5 1135G7/8GB RAM/512GB SSD/14.0 INCH FHD/WIN11/BẠC/VỎ NHÔM)
CPU: Intel Core i5 1135G7 RAM: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 14 inch FHD HĐH: Win 11 Màu: BạcLaptop Apple Macbook Pro 13 (MNEJ3SA/A) (Apple M2/8GB RAM/512GB SSD/13.3 inch IPS/Mac OS/Xám)
CPU: Apple M2 RAM: 8GB Ổ cứng: 512GB SSD VGA: Onboard Màn hình: 13.3 inch Retina IPS HĐH: Mac OS Màu: BạcLaptop MSI Modern 15 (B7M-238VN) (R7 7730U/16GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD/Win11/Đen)
CPU: AMD R7 7730U RAM: 16GB DDR4 3200Mhz onboard (Tối đa 16GB) Ổ cứng: 512GB NVMe PCIe SSD Gen 3 VGA: AMD Radeon™ Graphics Màn hình: 15.6 inch FHD (1920*1080), IPS-Level Màu: Đen OS: Windows 11 HomeLaptop Lenovo Thinkpad L14 Gen 5 (21L1003WVA) (Ultra7 155U/16GB RAM/512GB SSD/14 WUXGA/Dos/Đen)
CPU: CPU Intel® Core Ultra 7-155U RAM: 16GB DDR5-5600 (Có 2 khe RAM, đã sử dụng 1, có thể thay thế nâng cấp tối đa 64GB) Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 ( Có thể nâng cấp tối đa 2TB) VGA: Intel® Graphics Màn hình: 14.0 inch WUXGA IPS Anti-Glare, 400nits, 45% NTSC Màu: Đen OS: DOSLaptop HP 15-fq5231TU (8U241PA) (i3 1215U/8GB RAM/256GB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core™ i3-1215U RAM: 8 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB) upto max 16GB Ổ cứng: 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD VGA: Intel UHD Graphics Màn hình: 15.6" FHD (1920 x 1080), micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC Màu: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop MSI Prestige 13Evo (A13M-081VN) (i7 1360P/16GB RAM/1TB SSD/13.3 inch FHD+ /Win11/Bạc/Vỏ nhôm)
CPU: Intel® Core ™ i7-1360P (Up to 5.00 GHz, 18MB) RAM: 16GB Ổ cứng: 1TB NVMe PCIe SSD VGA: Intel Iris Xe Graphics Màn hình: 13.3 FHD (1920x1080) IPS Tính năng: Đèn bàn phím Màu sắc: Bạc OS: Windows 11 HomeLaptop HP 15-fd0235TU (9Q970PA) (i5 1334U/16GB RAM/512GB SSD/15.6 FHD/Win11/Bạc)
CPU: Intel® Core i5-1334U RAM: 16GB DDR4 3200MHz (2x8GB) (Tối đa 16GB) Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe M.2 VGA: Intel® Iris Xe Graphics Màn hình: 15.6" FHD micro-edge Anti-glare 250nits 45%NTSC Màu: Bạc OS: Windows 11 Home
Card màn hình SAPPHIRE NITRO+ RX 9070 XT GAMING OC 16GB
Nhân đồ hoạ: AMD RADEON™ RX 9070 XT Dung lượng bộ nhớ: 16Gb GDDR6 Stream Processors: 4096 Nguồn đề xuất: 850WCard màn hình Gigabyte RTX 4070 Ti SUPER WINDFORCE OC-16G
Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Ti Super Nhân CUDA: 8448 Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR6X Tốc độ bộ nhớ: 21 Gbps Giao diện bộ nhớ: 256-bit Nguồn khuyến nghị: 750WCard màn hình Asus TUF RTX 4070 Ti SUPER-16G-GAMING
Nhân đồ họa: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Ti Super Nhân CUDA: 8448 Dung lượng bộ nhớ: 16GB GDDR6X Tốc độ bộ nhớ: 21 Gbps Giao diện bộ nhớ: 256-bit Nguồn khuyến nghị: 750WMainboard ASUS ROG MAXIMUS Z890 HERO DDR5
Chipset: Intel Z890 Socket: Intel LGA1851 Kích thước: ATX Số khe RAM: 4 DDR5Vỏ Case ASUS A21 BLK (Mid Tower / Màu Đen )
Không gian đi dây rộng rãi lên tới 33mm mặt sau Mặt trước dạng lưới đễ dàng tản nhiệt Hỗ trợ AIO 360mm & VGA độ dài 380mm Phù hợp tản nhiệt khí 165mm Thiết kế dạng mới giúp đi dây từ mặt sau của Mainboard giúp gọn gàng hơn Tương thích Mainboard m-ATXRam Desktop Adata XPG LANCER RGB White (AX5U6800C3424G-DCLARBK) 24GB (2x 12GB) DDR5 6800Mhz
Loại ram: DDR5 Màu sắc: Trắng Dung lượng: 24gb Tốc Độ: 6800MT/s Thời Gian Chờ CAS: 30-38 Điện áp vận hành: 1.35V-1.45V Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 85°C Kích Thước (D x R x C): 133.35 x 40 x 8mmNguồn ASUS ROG STRIX 1200G Aura Gaming (80+ GOLD/PCI-e 5.0/Full Modular/Màu Đen)
Vỏ nhôm giúp giảm nhiệt độ và độ ồn, giúp giảm nhiệt độ và độ ồn. Các tản nhiệt ROG lớn bao phủ các bộ phận quan trọng, mang lại nhiệt độ và tiếng ồn thấp hơn so với các thiết kế tham chiếu. Thiết kế quạt công nghệ hướng trục có trục quạt nhỏ hơn giúp tạo điều kiện cho các cánh quạt dài hơn và một vòng chắn giúp tăng áp suất không khí đi xuống. Vòng bi quạt bi kép có thể có tuổi thọ gấp đôi so với thiết kế vòng bi tay áo. Công nghệ 0dB cho phép bạn tận hưởng trò chơi nhẹ nhàng trong không gian tương đối yên tĩnh Đồng bộ hiệu ứng led thông qua AURA SYNC Công suất 1200W Chuẩn ATX 3.0Vỏ máy tính NZXT H5 Elite White (Mid Tower/Màu Trắng)
Quạt chuyên dụng ở phía dưới được thiết kế góc cạnh để làm mát GPU Phiên bản Elite sử dụng mặt kính phía trước giúp làm nổi bật các hiệu ứng led RGB bên trong Hệ thống quản lý dây cáp gọn gàng Dễ dàng tháo mở mặt hông với thiết kế tối giản Hỗ trợ tản nhiệt AIO cả mặt trên và mặt trước Quạt tản nhiệt F120Q đi kèm với hiệu năng tản nhiệt mạnh mẽ Đi kèm 2 Quạt F140 RGB thế hệ mới với khả năng làm mát tuyệt vời với hiệu ứng led RGB bắt mắt Phiên bản màu trắngCard màn hình NVIDIA T400 4GB GDDR6 ROHS, BULK
NVIDIA T400 Kiến trúc GPU NVIDIA Turing 384 Lõi NVIDIA ® CUDA ® Bộ nhớ 4GB GDDR6 Kết nối màn hình: 3 x mini DP 1.4 Lưu ý: Sản phẩm không có phụ kiện đi kèmMáy in phun màu Epson L4150 – Đa năng
Mực sử dụng : MUCI272 / MUCI273 / MUCI274 / MUCI275 Loại máy : In phun màu đa năng In đảo mặt : Không Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 30.000 bản in tùy điều kiện nào tới trướcMáy in laser màu HP Color LaserJet Pro MFP M283fdn (7KW74A) – Đa năng
Chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN Dùng mực: HP 206A Black (W2110A), HP 206A Cyan (W2111A), HP 206A Yellow (W2112A), HP 206A Magenta (W2113A)Máy in phun màu Epson L6460 STD (C11CJ89502) – Đa năng
In, scan, coppy Tốc độ in lên tới 17ipm cho màu đen và 9,5ipm cho màu In hai mặt tự động Wi-Fi & in Wi-Fi trực tiếp Bảo hành 2 năm hoặc 50.000 trang tùy theo điều kiện nào đến trước Được hỗ trợ bởi Công nghệ không tỏa nhiệt của EpsonMáy in đen trắng HP Laser MFP 135w (4ZB83A) – Đa năng
Chức năng: In, copy, scan, wifi Khổ giấy: A4/A5 In đảo mặt: Không Cổng giao tiếp: USB/ WIFI Dùng mực: HP 107A Blk Original Laser Toner Crtg_W1107A ~1000 bản in theo tiêu chuẩn hãngMáy in phun màu Epson L6170 – Đa năng
Mực sử dụng : MUCI272 / MUCI273 / MUCI274 / MUCI275 Loại máy :In phun màu đa năng In đảo mặt : Yes (up to A4) - Automatic 2-sided printing Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 50.000 bản in tùy điều kiện nào tới trướcMáy in phun màu Epson L3110 – Đa năng
Máy in màu Có khả năng scan, copy Kết nối không dây: Không có Tự đảo mặt: Không có Thời hạn bảo hành: 24 tháng hoặc 30.000 bản in tùy điều kiện nào tới trướcMáy in Brother DCP-L3551CDW -In laser màu đa năng
Loại máy : in laser màu đa năng Bộ nhớ : 512MB Tốc độ in : Up to 18ppm (Monochrome/ Colour) In văn bản tài liệu, không phù hợp in ảnhMáy in laser đa chức năng Pantum M7100DW
Chức năng: In đảo mặt, Sao chép, Quét Khổ giấy: A4 Mực: Đen trắng Tốc độ in: 33ppm; Copy: 33ppm, Scan: 24ppm Độ phân giải: In - 1200x1200; Copy: 600x600, Scan (Flatbed): 1200x1200 Bộ nhớ: 256MB Bộ xử lý: 525MHz Bảng điều kiển: LCD Khay đựng giấy: 250 tờ & Khay đa năng: 1 tờ Khay nạp giấy tự động ADF: Có NFC: Có Giao tiếp: USB, Ethernet (10/100), Wifi Chức năng Copy: D copy, Receipt copy, N-up copy, Clone copy, Poster copy, Manual duplex copy, Collated copy Chức năng Scan: to E-mail, PC, FTP, Thumb drive, iOS/Android; USBMáy in Brother DCP-B7620DW – in trắng đen đa năng không fax
Loại máy in: Máy in laser trắng đen Chức năng: In, Scan, Copy Độ phân giải in: 1200dpi x 1200dpi Tốc độ in trắng đen: 34 trang/phút In 2 mặt tự động: Có Bộ nhớ: 256 MB Công suất in: 15,000 trang/tháng Màn hình hiển thị: LCD 16 ký tự x 2 dòng Giao tiếp : Hi-Speed USB 2.0, 10Base-T/100BaseTX, Wifi Dual Band (2.4GHz + 5GHz) Giải Pháp Di Động: AirPrint, Mopria Khả năng Tương Thích Hệ Điều Hành: Windows Server 2012, Server 2012 R2, Server 2016, Server 2019, Server 2022, 10, 11, MacOS, Linux. Hộp mực: TNB027 (2,600 trang) Trống từ: DRB027 (12,000 trang) Tốc độ copy(A4): 34 bản/phút Thu nhỏ/phóng to (%): 25%-400% với khả năng tinh chỉnh 1% Độ phân giải: 600dpi x 600dpi Số bản copy tối đa: 99 bản Tốc độ quét 1 trang A4 trên mặt kính (đơn sắc/màu): 2.39 giây/7.2 giây Độ phân giải quét: Quang học 1200dpi x 1200dpi, Nội suy 19200dpi x 19200dpi Tính năng scan to: Scan gửi tới SharePoint, Image, OCR, File, EmailMáy in đen trắng HP LaserJet M211dw (9YF83A) – Đơn năng
Loại máy: Máy in laser đen trắng đơn chức năng Khổ giấy: A4/A5 Tốc độ in: 29 trang/phút In đảo mặt: Có Cổng giao tiếp: USB/ LAN/ WIFI