Showing all 11 results

Laptop ASUS Gaming V16 V3607VU-RP216W (Core 7-240H, 16GB RAM, 512GB SSD, 16.0 WUXGA 144Hz, WiFi6, BT5.3, Win 11, RTX4050 6GB, Đen)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Gaming V16 V3607VU-RP216W
  • CPU: Intel Core 7 240H
  • RAM: 16GB DDR5
  • Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
  • Màn hình: 16 inch, WUXGA (1920 x 1200), 144Hz, IPS
  • Bàn phím: Có đèn nền và phím số
  • Pin: 3-cell Li-ion, 63WHrs
  • Trọng lượng: 1.95 kg
  • Màu sắc: Đen nhám (Matte Black)
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Laptop Asus ROG Strix G16 G614PH-S5101W (Ryzen 9 8940HX, 16GB RAM, 512GB SSD, 16.0 inch WQXGA 240Hz, WF6E, BT5.3, 4C90, W11SL, RTX 5050 8GB, Xám)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Strix G16 G614PH-S5101W
  • CPU: AMD Ryzen 9 8940HX
  • RAM: 16GB DDR5
  • Ổ cứng: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 5050
  • Màn hình: 16 inch, 2.5K (2560 x 1600), 240Hz
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Laptop ASUS ROG Strix G16 G614PM-S5181WS (Ryzen 9-8940HX, 16GB RAM, 1TB SSD , 16.0 inch WQXGA 240Hz, WF6E, BT5.3, W11SL, RTX5060 8GB, N-PAD, RGB, Xám)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Strix G16 G614PM-S5181WS
  • CPU: AMD Ryzen™ 9 8940HX Processor 2.4GHz (80MB Cache, up to 5.3GHz, 16 cores, 32 Threads)
  • RAM: 16GB DDR5-5200 SO-DIMM
  • Ổ cứng: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5060 8GB GDDR7
  • Màn hình: 16-inch 2.5K (2560 x 1600, WQXGA) IPS 240Hz
  • Pin: 90WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
  • Kết nối: Wi-Fi 6E(802.11ax) (Ba băng tần) 2*2 + Bluetooth® 5.3
  • Trọng lượng: 2.50 Kg (5.51 lbs)
  • Màu sắc: Xám
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Laptop ASUS ROG Zephyrus G14 GA403WP-QS045WS (Ryzen AI 9 HX 370, 32GB RAM, 1TB SSD, 14.0 inch 3K 120Hz, WF7, BT5.4, W11SL, RTX5070 8GB, Xám)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Zephyrus G14 GA403WP-QS045WS
  • CPU: AMD Ryzen AI 9 HX 370
  • RAM: 32GB LPDDR5X
  • Ổ cứng: 1TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 5070 8GB GDDR7
  • Màn hình: 14 inch, 3K OLED (2880 x 1800), 120Hz
  • Bàn phím: Đèn nền RGB 1 vùng
  • Pin: 4-cell Li-ion, 73WHrs
  • Trọng lượng: 1.50 kg
  • Màu sắc: Xám Eclipse Gray
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Laptop Asus ROG Zephyrus G14 GA403WW-QS145WS (Ryzen AI 9 HX 370, 32GB RAM, 2TB SSD, 14.0 inch 3K 120Hz, WF7, BT5.4, W11SL, RTX5080 16GB, XÁM)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: ROG Zephyrus G14 GA403WW-QS145WS
  • CPU: AMD Ryzen AI 9 HX 370
  • RAM: 32GB LPDDR5X
  • Ổ cứng: 2TB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
  • VGA: NVIDIA GeForce RTX 5080 16GB GDDR7
  • Màn hình: 14 inch, 3K (2880 x 1800), 185Hz
  • Pin: 4-cell Li-ion, 73WHrs
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Laptop ASUS TUF Gaming F16 FX607VJB-RL151W (Intel Core 5-210H, 16GB RAM, 512GB SSD, 16.0 inch WUXGA 144Hz, WiFi6, BlueTooth 5, Win 11, RTX 3050 6GB, Xám)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: TUF Gaming F16 FX607VJB-RL151W
  • CPU: Intel Core 5 210H
  • RAM: 16GB DDR5
  • Ổ cứng: 512GB SSD PCIe 4.0 NVMe M.2
  • VGA: RTX 3050 Laptop GPU 6GB GDDR6
  • Màn hình: 16 inch, FHD+ (1920 x 1200), 144Hz, IPS
  • Bàn phím: Đèn nền RGB 1 vùng
  • Pin: 4-cell Li-ion, 56WHrs
  • Trọng lượng: 2.20 kg
  • Màu sắc: Xám (Mecha Gray)
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home

Laptop ASUS Vivobook 14 X1404VA-EB509W (Intel Core i3 1315U, 8GB DDR4, 512GB SSD, 14.0 inchFHD 60Hz, WF6E, BT5.3, Win 11SL, BẠC)

  • Laptop ASUS Vivobook 14 X1404VA-EB509W
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook 14 X1404VA-EB509W
  • CPU: Intel Core i3-1315U (6 nhân, 8 luồng, lên đến 4.5 GHz)
  • RAM: 8 GB DDR4 (có sẵn 1 khe trống nâng cấp)
  • Ổ cứng: 512 GB M.2 NVMe 4.0 inchSSD
  • VGA: Intel UHD Graphics
  • Màn hình: 14 inch FHD IPS 16:9, 60Hz, 250nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
  • Pin: 3-cell, 42 Wh
  • Trọng lượng: 1.4 kg
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home
  • Màu sắc: Bạc
  • Bàn phím: Chiclet không đèn nền, tích hợp cảm biến vân tay trên Touchpad

Laptop ASUS Vivobook 15 M1502NAQ-BQ031W (Ryzen 7 170, 16GB DDR5, 512GB SSD, 15.6 inch FHD 60Hz, WF6, BT5.4, Win 11SL, BẠC)

  • Laptop ASUS Vivobook 15 M1502NAQ-BQ031W
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook 15 M1502NAQ-BQ031W
  • CPU: AMD Ryzen 7 170 (8 nhân, 16 luồng, 3.2 GHz lên đến 4.75 GHz)
  • RAM: 16 GB DDR5 (8GB On Board + 8GB SO-DIMM)
  • Ổ cứng: 512 GB M.2 NVMe 4.0 inchSSD
  • VGA: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 15.6-inch FHD (1920 x 1200) 16:9 60Hz
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4
  • Pin: 3-cell, 42 Wh
  • Trọng lượng: 1.7 kg
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
  • Màu sắc: Bạc (Cool Silver)
  • Tính năng khác: Bàn phím số tích hợp

Laptop ASUS Vivobook S14 M3407HA-SF480W (Ryzen 5-220, 16GB DDR5, 512GB SSD, 14.0 inch WUXGA OLED 60Hz, WF6, BT5.3, Win 11SL, Xám)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook S14 M3407HA-SF480W
  • CPU: AMD Ryzen 5 220 (6 nhân, 12 luồng, 3.2 GHz lên đến 4.9 GHz)
  • RAM: 16 GB DDR5
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe SSD
  • VGA: AMD Radeon Graphics
  • Màn hình: 14.0 inch inch, WUXGA OLED (1920 x 1200), 60Hz, thời gian đáp ứng 0.2 ms, tỉ lệ 16:10
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.3
  • Pin: 4 Cell 70 Wh
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
  • Màu sắc: Xám (Matte Gray)

Laptop ASUS Vivobook S16 S3607AA-SH042W (Intel Core Ultra 5-325, 16GD5, 512GB SSD, 16.0 inch WUXGA, WF6, BT5.4, Win 11, XÁM)

  • Laptop ASUS Vivobook S16 S3607AA-SH042W
  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Vivobook S16 S3607AA-SH042W
  • CPU: Intel Core Ultra 5 325 (8 nhân, 8 luồng, lên đến 4.5 GHz)
  • RAM: 16 GB DDR5
  • Ổ cứng: 512 GB PCIe SSD
  • VGA: Intel Graphics
  • Màn hình: 16.0 inch, OLED WUXGA (1920 x 1200), 60Hz, tỉ lệ 16:10
  • Kết nối: Wi-Fi 6, Bluetooth 5.4
  • Pin: 4 Cell 70 Wh
  • Hệ điều hành: Windows 11 Home Single Language
  • Màu sắc: Xám (Matte Gray)

Laptop ASUS Zenbook 14 UM3406GA-QD075WS (RYZEN AI 7 445, 16GB DDR5X, 512GB SSD, 14.0 inch WUXGA 60Hz, WF6E, BT5.3, 4C75WHrs, Win 11SL, TÚI, ĐEN)

  • Thương hiệu: ASUS
  • Model: Zenbook 14 UM3406GA-QD075WS
  • OS: Windows 11 bản quyền + Trọn đời Microsoft Office Home 2024 + 1 năm Microsoft 365 Basic
  • CPU: AMD Ryzen AI 7 445; AMD XDNA™ NPU lên đến 50TOPS
  • RAM: 16GB LPDDR5X on board
  • Ổ cứng: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
  • VGA: AMD Radeon™ Graphics
  • Màn hình: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED 16:10, 60Hz, 0.2ms, 400 nits, 100% DCI-P3, Glossy display, TÜV Rheinland-certified
  • Bàn phím: có đèn nền (Backlit Chiclet)
  • Pin: 75WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion
  • Cân nặng: 1.2 kg
  • Màu sắc: Đen
  • Chất liệu: Aluminum