Máy in mã vạch Godex RT730i – 300dpi ( USB + LAN )
In truyền nhiệt, in nhiệt Chiều rộng khổ in: 4.16” (105,7 mm) Độ phân giải: 300dpi (8dots/mm) Tốc độ in: 5 ips (127 mm / giây) Bộ xử lý: CPU RISC 32 bitMáy in mã vạch Godex RT863i – 600dpi ( USB + LAN )
In truyền nhiệt, in nhiệt Chiều rộng khổ in: 4.16” (105,7 mm) Độ phân giải: 600 dpi (23,6 điểm / mm) Tốc độ in: 3 IPS (76,2 mm / giây) Bộ xử lý: CPU RISC 32 bit Bộ nhớ: Flash: 128 MB Flash (60 MB cho bộ nhớ người dùng), SDRAM: 32 MBMáy in mã vạch Godex ZX1300i – 300dpi ( USB + LAN )
Phương pháp in: Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 300 dpi (12 chấm / mm) Tốc độ in: 7 ips (177 mm / giây) Chiều rộng in: 4.09” (104mm) Lên đến (105,7mm) Chiều dài in: Min 0,16”(4 mm) **; Tối đa 85” (2159 mm)Máy in mã vạch Godex ZX1600i – 600dpi ( USB + LAN )
Phương pháp in: Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 600 dpi ( 24 chấm / mm) Tốc độ in: 4 ips (102 mm / giây) Chiều rộng in: 4.09” (104mm) Lên đến (105,6mm) Chiều dài in: Min 0,16”(4 mm) **; Tối đa 26 “(660 mm) Bộ xử lý: CPU RISC 32 bitMáy in mã vạch Godex ZX420 – 203dpi ( USB )
In Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203 dpi Tốc độ in: 6 IPS Bề rộng in được: 108mm Kết nối: USBMáy in mã vạch Godex ZX420i – 203dpi ( USB + LAN )
In Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203 dpi Tốc độ in: 6 IPS Bề rộng in được: 108mmMáy in mã vạch Godex ZX430 – 300dpi ( USB )
In Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 300 dpi Tốc độ in: 4 ips (102 mm/s) Bề rộng in được: 4.16” (105.7mm) Kết nối: USBMáy in mã vạch Godex ZX430i – 300dpi ( USB + LAN )
Truyền nhiệt / Nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 300 dpi (12 chấm / mm) Chiều rộng in: 4.16” (105,7mm) Chiều dài in: Tối thiểu 0,16” (4 mm) ; Tối đa 73,19” (1859 mm) Tốc độ in: 4 ips (102 mm / giây)Máy in mã vạch Gprinter 3120TUB
Độ phân giải : 203Dpi Tốc độ in : 4 Inch hoặc 127mm/s Khả năng in : 400-620 tem/1 phút, kích thước tem tiêu chuẩn 25x37mm Tự động căn chỉnh kích thước tem Hỗ trợ in nhãn mã vạch chiều rộng từ 20mm – 80 mmMáy in mã vạch Gprinter 3150TIN (LAN)
Công Nghệ In: In nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203 DPI In tem mã vạch, In tem đơn vị giao hàng, Logictics, Shop Tốc độ in: 50mm/s Khổ giấy: K80 - 80mmMáy in mã vạch Gprinter GP-1324T
Công nghệ in : In nhiệt trực tiếp Chiều rộng in : 110mm Chiều dài in : 50m Loại giấy tương thích : Các giấy in decal cảm nhiệt Loại mực in : Không cần dùng ribbon mựcMáy in mã vạch Gprinter GP-1335T
Loại máy in: Máy in mã vạch Tốc độ in: 104 mm/s ( max ) Độ phân giải: 300 dpi Kết nối: USB 2.0Máy in mã vạch Gprinter GP-1524T
Máy in mã vạch GPrinter GP-1524T Độ phân giải cao 203 dpi In tốc độ cao 2 ~ 6 inch / s Độ dài ruy-băng mực 300M Chiều rộng in tối đa 104mmMáy in mã vạch Gprinter GP-1824TC
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp- in nhiệt gián tiếp Độ phân giải: 203dpi Độ rộng in tối đa: 104mm Tốc độ in tối đa: 5ips Dao cắt tự động tích hợp Kết nối: USB+RS232 / CutterMáy in mã vạch Gprinter GP-2120TU
Công nghệ in : In nhiệt trực tiếp Độ phân giải : 203 Dpi Tốc độ in : 101~127mm/s Kết nối : USB, LANMáy in mã vạch Gprinter GP1835TC
Công nghệ in: In nhiệt trực tiếp- in nhiệt gián tiếp Độ phân giải: 203dpi Độ rộng in tối đa: 104mm Tốc độ in tối đa: 5ips Dao cắt tự động tích hợp Chiều dài in tối đa: 2286mm Độ bền đầu in : 100km Kết nối: USB+Parallel+SerialMáy in mã vạch Gprinter S-105TU
Công nghệ in: Nhiệt trực tiếp Tốc độ in:2~5 inch/s Chiều rộng giấy: 76 mm Kế nối:Serial + USB Trọng lượng : 1 KgMáy In Mã Vạch Honeywell PC42D
Công nghệ in nhiệt trực tiếp Độ phân giải : 203dpi Kích thước máy gọn gàng tốn rất ít diện tích Cấu tạo máy chắc chắn, thân thiện tạo độ bền cao Khổ giấy: 4.3 inch - 109mmMáy in mã vạch Honeywell PC42T Plus
Là loại máy để bàn. In truyền nhiệt trực tiếp Tốc độ in tối đa: 5 inches/giây (127mm) Bề rộng nhãn tối đa có thể in: 110 mm Chiều dài nhãn tối đa có thể in: 990mm Sản phẩm sử dụng loại giấy tiêu chuẩn : Giấy decal khổ 3 tem/hàng - 3.5cm*2.2cm 50m ( GIAY047 ). Các cỡ giấy khác vui lòng liên hệ đặt hàng Sản phẩm cần sử dụng thêm Ribbon mực in ( RIBB026 / RIBB027 )Máy in mã vạch Honywell PC42T Plus ( Lan )
Công nghệ in nhiệt: trực tiếp, gián tiếp Độ phân giải: 203dpi Mã hoá chuẩn barcode: 1D, 2D In chiều rộng: 104 mm Tốc độ in: 101.4 mm/sMáy in mã vạch HPRT ALPHA
Phương thức in: In nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp Độ phân giải: 203/300dpi Độ rộng khổ in (max): 108mm Độ dài khổ in (max): 15 - 2,286mm Tốc độ in (max): 8 IPS Độ rộng khổ tem: 20 - 110m Đường kính lõi cuộn tem: 25.4mm, 38mm Đường kính cuộn tem (max): 127mm Đường kính lõi mực: 25.4 mmMáy in mã vạch HPRT ELITE
Phương thức in: In nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp Độ phân giải: 203/300dpi Độ rộng khổ in (max): 108mm Độ dài khổ in (max): 15 - 2,286mm Tốc độ in (max): 5 IPS Độ rộng khổ tem: 20 - 110mMáy in mã vạch HPRT FOS80FE
Công nghệ: in nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm) Tốc độ in tối đa: 230 mm / giây Chiều rộng in tối đa: 72 mm Giao diện: USB chuẩn loại B, cổng nối tiếp, ngăn kéo tiền mặtMáy in mã vạch HPRT HD100
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm) Độ rộng khổ in (max): 108mm Độ dài khổ in (max): 15 - 1200mm Tốc độ in (max): 5 IPS Độ rộng khổ tem: 20 - 108 mmMáy in mã vạch HPRT MLP2
Phương thức in In nhiệt trực tiếp Độ phân giải 203dpi, 8dots/mm Khổ in 48mm Tốc độ in (Tối đa) 80 mm/s Khổ giấy in 58mm (±0.5mm)Máy in mã vạch HPRT MPT8
Phương thức in In nhiệt trực tiếp hoặc gián tiếp Độ phân giải 203dpi, 8dots/mm Khổ in 198mm Tốc độ in (Tối đa) 20 mm/s Khổ giấy in 210mm (±0.5mm)Máy in mã vạch HPRT PPD3
Công nghệ in: Dot-Martix, 9-pin Độ phân giải: 203 dpi (8 chấm / mm) Chiều rộng in: Max. 63,4 mm Tốc độ in Max. 4,7 dòng / s Giao diện chuẩn: USB loại B, Cashbox, BluetoothMáy in mã vạch HPRT PRIME
Phương thức in: In nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp Độ phân giải: 203/300dpi Độ rộng khổ in (max): 108mm Độ dài khổ in (max): 15 - 2,286mm Tốc độ in (max): 8 IPS Độ rộng khổ tem: 20 - 110m Đường kính lõi cuộn tem: 25.4mm, 38mm Đường kính cuộn tem (max): 127mmMáy in mã vạch HPRT SL41 – Máy in tem dán hộp Shopee, Tiki, Lazada
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp - có driver Macbook Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm) Độ rộng khổ in (max): 108mm Loại giấy tương thích : Các giấy in decal cảm nhiệt - Mã tương thích : GIAY083 Giấy decal nhiệt 100x150x50m ( 1 tem 1 hàng ) - Tem Shoppe Độ dài khổ in (max): 15 - 1200mm Tốc độ in (max): 4IPS Độ rộng khổ tem: 20 - 108 mmMáy in mã vạch HPRT SL42
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm) Độ rộng khổ in (max): 108mm Độ dài khổ in (max): 15 - 3000mm Tốc độ in (max): 150mm/s Độ rộng khổ tem: 20 - 108 mm Ram/Flash: 2Mb/2MbMáy in mã vạch HPRT TP801 – Bluetooth
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm Khổ in: 48/76 mm Tốc độ in (Tối đa): 300mm/second Khổ giấy in: 58mm/80mm (±1mm) Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm)Máy in mã vạch HPRT TP801 – Wi-Fi
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm Khổ in: 48/76 mm Tốc độ in (Tối đa): 300mm/second Khổ giấy in: 58mm/80mm (±1mm) Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm)Máy in mã vạch HPRT TP801 USB
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm Khổ in: 48/76 mm Tốc độ in (Tối đa): 300mm/second Khổ giấy in: 58mm/80mm (±1mm) Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm)Máy in mã vạch HPRT TP806
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm Khổ in: 48/76 mm Tốc độ in (Tối đa): 300mm/second Khổ giấy in: 58mm/80mm (±1mm) Đường kính cuộn giấy (Tối đa): 83mm (±1mm)Máy in mã vạch HPRT TP808
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm Khổ in: 48mm/72mm Tốc độ in (Tối đa): 260 mm/sMáy in mã vạch HPRT TP808 – Wi-Fi
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm Khổ in: 48mm/72mm Tốc độ in (Tối đa): 260 mm/sMáy in mã vạch HPRT TP808 – Bluetooth
Phương thức in: In nhiệt trực tiếp Độ phân giải: 203dpi, 8dots/mm Khổ in: 48mm/72mm Tốc độ in (Tối đa): 260 mm/sMáy in mã vạch HPRT XT300
Phương thức in: In nhiệt gián tiếp hoặc trực tiếp Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm) Độ rộng khổ in (max): 108mm Độ dài khổ in (max): 15 - 1200mm Tốc độ in (max): 5 IPS Độ rộng khổ tem: 20 - 108mMáy In Mã Vạch Intermec PC43T
Công nghệ in nhiệt: Trực tiếp / gián tiếp Độ phân giải: 203 dpi Bộ nhớ: 128 MB Flash, 128 MB RAM Tốc độ in: 203 mm/sMáy in Mã Vạch Intermec PD43
In nhiệt trực tiếp / In nhiệt gián tiếp. Loại mực in: Chiều rộng tối đa: 110mm Chiều dài tối đa: 300m Loại ribbon: Mực mặt ngoài (Coated/Ink side out) Cổng kết nối: USB, Ethernet LAN