Hiển thị 1–40 của 42 kết quả

Box SSD-HDD Adata ED600 (2.5 inch, USB 3.2)

  • Thương hiệu: Adata
  • Model: ED600
  • Tương thích: SSD/HDD
  • Giao diện: USB 3.2
  • Kích thước: 136 x 96 x 19mm
  • Trọng lượng: 126g
  • Màu sắc: Đen

Ổ cứng di động Adata HM800 4TB

  • Thương hiệu: Adata
  • Model: HM800
  • Dung lượng: 4TB
  • Giao diện: USB 3.2
  • Chất liệu: Nhựa, silicone
  • Kích thước: 177,3 x 117 x 34mm
  • Trọng lượng: 800g
  • Màu sắc: Đen

Ổ cứng di động Adata HM800 6TB

  • Thương hiệu: Adata
  • Model: HM800
  • Dung lượng: 6TB
  • Giao diện: USB 3.2
  • Chất liệu: Nhựa, silicone
  • Kích thước: 177,3 x 117 x 34mm
  • Trọng lượng: 738g
  • Màu sắc: Đen

Ổ cứng di động Adata HV320 2TB

  • Thương hiệu: Adata
  • Model: HV320
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao diện: USB 3.2
  • Chất liệu: Nhựa
  • Kích thước: 125,7 x 80,5 x 10,7mm
  • Trọng lượng: 139g
  • Màu sắc: Đen/Xanh dương/Trắng

Ổ cứng di động Adata SC680 240GB

  • Thương hiệu: Adata
  • Model: SC680
  • Dung lượng: 240GB
  • Giao diện: USB 3.2
  • Chất liệu: Nhựa
  • Kích thước: 86.7 x 61 x 10mm
  • Trọng lượng: 35g
  • Màu sắc: Đen/Xanh

Ổ CỨNG DI ĐỘNG ASUS FX 1TB Aura Sync RGB, USB 3.1

  • Công nghệ chiếu sáng ASUS Aura Sync RGB
  • 5 Gbps USB 3.1 Gen1
  • Độ tin cậy cao
  • Thiết kế hướng đến tương lai
  • Phần mềm tích hợp cho giải pháp sao lưu toàn diện
  • Mã hóa AES 256 bit và nén dữ liệu an toàn

Ổ CỨNG DI ĐỘNG ASUS FX 2TB Aura Sync RGB, USB 3.1

  • Công nghệ chiếu sáng ASUS Aura Sync RGB
  • 5 Gbps USB 3.1 Gen1
  • Độ tin cậy cao
  • Thiết kế hướng đến tương lai
  • Phần mềm tích hợp cho giải pháp sao lưu toàn diện
  • Mã hóa AES 256 bit và nén dữ liệu an toàn

Ổ cứng di động SSD Kingston XS1000 1TB Red (3.2 USB, Type-C 3.2, Gen 2×2, Read/Write 1050/1000MB/s, SXS1000R/1000GA)

  • Ổ cứng di động SSD Kingston XS1000 1TB Red
  • Thương hiệu: Kingston
  • Model: SXS1000R/1000GA
  • Màu sắc: Red
  • USB 3.2 Gen 2
  • Tốc độ đọc tối đa 1.050 MB/giây, ghi tối đa 1.000 MB/giây
  • Dung lượng: 1TB
  • Kích thước: 69,54 x 32,58 x 13,5 mm
  • Trọng lượng: 28,7 gam
  • Vật liệu vỏ: Kim loại + nhựa
  • Tương thích: Windows® 11, 10, macOS (v.10.15.x +), Linux (v. 4.4.x +), Chrome OS™, Android™, iOS/iPadOS® (v.13+)

Ổ cứng di động SSD Kingston XS1000 2TB Red (3.2 USB, Type-C 3.2, Gen 2×2, Read/Write 1050/1000MB/s, SXS1000R/2000GA)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Model: SXS1000R/2000GA
  • Màu sắc: Red
  • Kích thước bỏ túi nhỏ gọn
  • Dung lượng: 2TB
  • Gồm có cáp USB-C to USB-A
  • USB 3.2 Gen 2
  • Tốc độ đọc tối đa 1.050 MB/giây, ghi tối đa 1.000 MB/giây

Ổ cứng di động SSD Kingston XS2000 4TB (3.2 USB, Type-C 3.2, Gen 2×2 -SXS2000/4000G)

  • Thương hiệu: Kingston
  • Sản phẩm: Ổ cứng di động SSD Kingston SXS2000 4TB
  • Dung lượng: 4TB
  • Chuẩn giao tiếp: USB 3.2 Gen 2x2 (Type-C), tốc độ truyền tải lên đến 20Gbps
  • Tốc độ đọc/ghi: Lên đến 2.000MB/s
  • Kích thước: 69.54 x 32.58 x 13.5 mm
  • Trọng lượng: 28.9g
  • Chất liệu vỏ: Kim loại + nhựa, kèm ống bọc cao su có thể tháo rời
  • Khả năng chống chịu: Chuẩn IP55 – chống nước, chống bụi; chống sốc khi rơi từ độ cao 1.8m
  • Tương thích: Windows 11/10/8.1, macOS 10.14+, Linux 2.6+, Chrome OS, Android, iOS

Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 2TB (Chống nước/bụi/rơi, USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LAR700X002T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 2TB
  • Dung lượng: 2TB
  • Model: LAR700X002T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 86.2mm x 54.4mm x 13.2mm
  • Trọng lượng: 80g
  • IP66 chống nước & bụi
  • Chống rơi từ độ cao 3 mét

Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 2TB (Chống nước/bụi/rơi, USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LAR700X004T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Armor 700 4TB
  • Dung lượng: 4TB
  • Model: LAR700X004T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 86.2mm x 54.4mm x 13.2mm
  • Trọng lượng: 80g
  • IP66 chống nước & bụi
  • Chống rơi từ độ cao 3 mét

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB (Hub đi kèm, USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, Đen/Bạc)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB with Hub
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Giao diện Hub: 4 đầu nối USB Type-C
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 68,8 x 43,5 x 8,25mm
  • Trọng lượng: 36g
  • Màu sắc: Đen/Bạc

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, Bạc)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Model: LSL400X001T-RNSNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Giao diện Hub: 4 đầu nối USB Type-C
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 25.5mm x 43.5mm x 8.25mm
  • Trọng lượng: 36g
  • Màu sắc: Bạc

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 2TB with Hub (USB 3.2 Gen 2 Type-C ,Hub đi kèm, Read/Write 1050/1000 MB/s, Bạc)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar Professional Go 2TB with Hub
  • Model: LSL400S002T-RNSNG
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Giao diện Hub: 4 đầu nối USB Type-C
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 68,8 x 43,5 x 8,25mm
  • Trọng lượng: 36g
  • Màu sắc: Bạc

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional SL600 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LSL600X001T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL600 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Model: LSL600X001T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 112.6 mm x 59mm x 10.6mm
  • Trọng lượng: 64g

Ổ cứng di động SSD Lexar Professional SL600 512GB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/2000 MB/s, LSL600X512G-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL600 512GB
  • Dung lượng: 512GB
  • Model: LSL600X512G-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/2000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 112.6 mm x 59mm x 10.6mm
  • Trọng lượng: 64g

Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 1TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/400 MB/s, LSL200X001T-RNNNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao diện: USB 3.1
  • Tốc độ Đọc/Ghi: lên đến 550/400 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 86 x 60 x 9,5 mm / 3,39” x 2,36” x 0,37”
  • Trọng lượng: 40,6 g / 0,09 lbs (không gồm cáp)
  • Hệ điều hành hỗ trợ: macOS 10.6+

Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 2TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/400 MB/s, LSL200X002T-RNNNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 2TB
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao diện: USB 3.1
  • Tốc độ Đọc/Ghi: lên đến 550/400 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 86 x 60 x 9,5 mm / 3,39” x 2,36” x 0,37”
  • Trọng lượng: 40,6 g / 0,09 lbs (không gồm cáp)
  • Hệ điều hành hỗ trợ: macOS 10.6+

Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 512GB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/400 MB/s, LSL200X512G-RNNNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL200 512GB
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao diện: USB 3.1
  • Tốc độ Đọc/Ghi: lên đến 550/400 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 86 x 60 x 9,5 mm / 3,39” x 2,36” x 0,37”
  • Trọng lượng: 40,6 g / 0,09 lbs (không gồm cáp)
  • Hệ điều hành hỗ trợ: macOS 10.6+

Ổ cứng di động SSD Lexar SL210 1TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/450 MB/s, LSL210X001T-RNNNG)

  • Dung lượng: 1TB
  • Giao diện: USB 3.1 Type-C
  • Hiệu suất: Tốc độ đọc lên đến 550MB/giây
  • Kích thước: 84 x 60 x 10.5 mm
  • Trọng lượng: 64.3g
  • Hệ thống được hỗ trợ: Mac® OSX 10.6+ và Windows® 10/8/7.

Ổ cứng di động SSD Lexar SL210 2TB (USB 3.1 Gen 2 Type-C, Read/Write 550/450 MB/s, LSL210X002T-RNNNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL210 2TB
  • Read: 550MB/s
  • Write: 450MB/s
  • USB Type C
  • Cáp kết nối đi kèm: USB Type-C to Type-C và cáp USB Type-C to USB Type-A tiêu chuẩn
  • Kích thước: L 84.0mm x W 60.0 mm x H 10.5mm. Nặng 64,3g
  • 256-bit AES encryption
  • Vỏ kim loại nguyên khối (Metalic)

Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 1TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, LSL300001T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 100.6mm x 50mm x 10.5mm
  • Trọng lượng: 45g

Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 2TB (USB 3.2 Gen 2 Type-C, Read/Write 1050/1000 MB/s, LSL300002T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL300 2TB
  • Dung lượng: 2TB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 1050/1000 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 100.6mm x 50mm x 10.5mm
  • Trọng lượng: 45g

Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500X001T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Model: LSL500X001T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
  • Trọng lượng: 43g

Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 4TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500X004T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 4TB
  • Dung lượng: 4TB
  • Model: LSL500X004T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
  • Trọng lượng: 43g

Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500M001T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Model: LSL500M001T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
  • Trọng lượng: 43g

Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 2TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, LSL500M002T-RNBNG)

  • Ổ cứng di động SSD Lexar SL500 Magsafe 2TB
  • Dung lượng: 2TB
  • Model: LSL500M002T-RNBNG
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Tốc độ Đọc/Ghi: 2000/1800 MB/s
  • Kích thước (D x R x C): 85mm x 54mm x 7.8mm
  • Trọng lượng: 43g

Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 20Gbps 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 1600/1500 MB/s)

  • Thương hiệu: MSI
  • Sản phẩm: Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 20Gbps 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Chuẩn giao tiếp: SuperSpeed USB 20Gbps (USB 3.2 Gen 2x2)
  • Tốc độ đọc/ghi: 1,600/1,500 MB/s
  • Kích thước: 66mm (L) x 66mm (W) x 13mm (H)
  • Trọng lượng: 81g
  • Tương thích: PC / Máy tính xách tay / Mac / iPhone / iPad / Android / Máy chơi game
Bảo hành: 5 năm / 240 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 20Gbps 2TB (MagSafe, 3D NAND, USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 1600/1500 MB/s)

  • Thương hiệu: MSI
  • Sản phẩm: Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 20Gbps 2TB
  • Dung lượng: 2TB
  • Chuẩn giao tiếp: SuperSpeed USB 20Gbps (USB 3.2 Gen 2x2)
  • Tốc độ đọc/ghi: 1,600/1,500 MB/s
  • Kích thước: 66mm (L) x 66mm (W) x 13mm (H)
  • Trọng lượng: 81g
  • Tương thích: PC / Máy tính xách tay / Mac / iPhone / iPad / Android / Máy chơi game
Bảo hành: 5 năm / 480 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 40Gbps 1TB (MagSafe, 3D NAND, Type-C, Read/Write 4000/3500 MB/s)

  • Thương hiệu: MSI
  • Sản phẩm: Ổ Cứng Di Động SSD MSI DATAMAG 40Gbps 1TB
  • Dung lượng: 1TB
  • Chuẩn giao tiếp: USB4 40Gbps (Type-C)
  • Tốc độ đọc/ghi: 4000/3500 MB/s
  • Kích thước: 66mm (L) x 66mm (W) x 13mm (H)
  • Trọng lượng: 85g
  • Tương thích: PC / Laptop / Mac / iPhone / iPad / Android / Gaming Console
Bảo hành: 5 năm / 750 TBW (Tùy vào điều kiện nào đến trước)

Ổ cứng di động WD Element 2TB 2.5 inch USB 3.0 WDBBU6Y0020BBK-WESN09

  • Thương hiệu: Western Digital
  • Sản phẩm: Ổ cứng di động WD Element 2TB 2.5 inch
  • Dung lượng: 2TB
  • Chuẩn cắm: SATA 3
  • Giao tiếp: USB 3.0
  • Tốc độ vòng quay: 5400 rpm
  • Loại ổ cứng: Cơ
  • Dùng cho PC / Laptop
  • Kích thước: 2.5"
  • Cáp đi kèm: Cáp USB 3.0

Ổ cứng di động WD My Passport 2TB WDBYVG0020BBK

  • Ổ cứng gắn ngoài WD My Passport 2.5''
  • Thiết kế nhỏ gọn 2.5"" với dung lượng cao
  • Dung lượng: 2TB
  • Kết nối: USB 3.0, tương thích với USB 2.0
  • Mật khẩu bảo vệ với mã hóa phần cứng, kết hợp với phần mềm sao lưu dữ liệu WD SmartWare
  • Tương thích: Windows® 10, Windows 8, Windows 7

Ổ cứng di động Western Digital My Passport 1TB WDBYVG0010BBK

  • Ổ cứng gắn ngoài WD My Passport 2.5''
  • Thiết kế nhỏ gọn 2.5"" với dung lượng cao
  • Dung lượng: 1TB
  • Kết nối: USB 3.0, tương thích với USB 2.0
  • Mật khẩu bảo vệ với mã hóa phần cứng, kết hợp với phần mềm sao lưu dữ liệu WD SmartWare
  • Tương thích: Windows® 10, Windows 8, Windows 7

Ổ CỨNG SSD DI ĐỘNG ADATA SE760 512GB 1000MB/S

  • Thương hiệu: Adata
  • Model: SC680
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao diện: USB 3.2
  • Kích thước: 122.2 x 44 x 14mm
  • Trọng lượng: 95g
  • Màu sắc: Đen/Xám

Ổ cứng SSD Di Động Biwin Amber PM2000 512GB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2000/1800 MB/s, Trắng/Đen)

  • Loại: Ổ cứng di động SSD
  • Dung lượng: 512GB
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2x2
  • Đọc tuần tự lên đến: 2000MB/s
  • Ghi tuần tự lên đến: 1800MB/s
  • Bảo hành: 5 năm

Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T5 EVO 8TB (USB 3.2 Gen 2×2, MU-PH8T0S/WW)

  • Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T5 EVO 8TB
  • Thương hiệu: Samsung
  • Model: MU-PH8T0S/WW
  • Giao diện: USB 3.2 Gen2x2
  • Dung lượng: 8TB
  • Read/Write: 460/460MB/s
  • Kích thước: 40 x 95 x 17 mm
  • Trọng lượng: 102g

Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T7 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 1.050/1.000 MB/s, MU-PC1T0R/WW)

  • Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T7 1TB
  • Thương hiệu: Samsung
  • Model: MU-PC1T0R/WW
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2×2
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 1.050/1.000 MB/s
  • Kích thước: 85 x 57 x 8.0mm
  • Trọng lượng: 72g

Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T7 2TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 1.050/1.000 MB/s, MU-PC2T0R/WW)

  • Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T7 2TB
  • Thương hiệu: Samsung
  • Model: MU-PC2T0R/WW
  • Giao diện: USB 3.2 Gen 2×2
  • Dung lượng: 2TB
  • Read/Write: 1.050/1.000 MB/s
  • Kích thước: 85 x 57 x 8.0mm
  • Trọng lượng: 72g

Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T9 1TB (USB 3.2 Gen 2×2, Read/Write 2.000/1.950 MB/s, MU-PG1T0B/WW)

  • Ổ Cứng SSD Di Động SamSung T9 1TB
  • Thương hiệu: Samsung
  • Model: MU-PG1T0B/WW
  • Giao diện: USB 3.2 Gen2x2
  • Dung lượng: 1TB
  • Read/Write: 2.000/1.950 MB/s
  • Kích thước: 88 x 60 x14 mm
  • Trọng lượng: 122g