Switch TP-Link

Showing all 9 results

Bộ chuyển đổi PoE Injector TP-Link TL-POE150S

TL-POE150S

PoE Injector

  • Tương thích IEE 802.3af
  • Tự động xác định nguồn điện cần thiêt
  • Hỗ trợ tốc độ Gigabit
  • Cắm và sử dụng, không yêu cầu cấu hình
TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện 2 x cổng mạng RJ45 10/100/1000MMbps
Hỗ trợ tự chuyển đổi MDI/MDIX
1 x cổng vào nguồn điện 48DVC
Mạng Media 10BASE-T: UTP loại cáp 3, 4, 5 (tối đa 100m)
EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100m)
100BASE-TX: UTP loại cáp 5, 5e (tối đa 100m)
EIA/TIA-568 100Ω STP (tối đa 100m)
1000BASE-T: UTP loại cáp 5, 5e, 6 (tối đa 100m)
Bộ cấp nguồn 15.4W (Tối đa 48VDC)
LED báo hiệu PWR
Kích thước ( R x D x C ) 3.2*2.1*0.9 in.(80.8*54*24 mm)
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Tính năng cơ bản Tương thích với các PSE tuân thủ IEEE 802.3af
Cung cấp điện lên đến 100 mét
Tự động xác định các yêu cầu năng lượng cần thiết
KHÁC
Chứng chỉ FCC, CE, RoHS
Sản phẩm bao gồm Gigabit PoE Injector TL-POE150S
Power Adapter
RJ45 Cable
Installation Guide
System Requirements Microsoft® Windows® 98SE, NT, 2000, XP, Vista™ hoặc Windows 7, MAC® OS, NetWare®, UNIX® hoặc Linux.
Môi trường Nhiệt độ hoạt động: 0℃~40 ℃ (32 ℉~104℉)
Nhiệt độ lưu trữ: -40℃~70 ℃ (-40 ℉~158℉)
Độ ẩm hoạt động: 10%~90% không ngưng tụ
Độ ẩm lưu trữ: 5%~90% không ngưng tụ

Bộ chuyển đổi PoE+ TP-Link TL-POE160S

 

Thông Số Kỹ Thuật:

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Chuẩn và Giao thức IEEE802.3i, IEEE802.3u, IEEE802.3ab, IEEE802.3af, IEEE802.3at
Giao diện • 1 10/100/1000Mbps RJ45 data-in port
• 1 10/100/1000Mbps RJ45 power+data-out port
• 1 AC socket
Mạng Media • 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100 m)
EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100 m)
• 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100 m)
EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100 m)
• 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 cable(maximum 100 m)
Điện năng tiêu thụ • Input: 100-240 V, 50/60 Hz
• Output: Auto-determine the necessary power requirements (max. 30 W)
Tính năng cơ bản • Auto-Sensing Algorithm enables providing power with 802.3af/at PD
• Auto-determine the necessary power requirements
• Wall-mounting and desktop installation supported
• Plug-and-Play
LED Power / PoE
Kích thước ( R x D x C ) 4.9×2.3×1.4 in (125×59.4×36.8 mm)
KHÁC
Chứng chỉ FCC, CE, RoHS
Sản phẩm bao gồm • POE160S
• Installation Guide
• Power Cord
• Wall Mounting Kits
• RJ45 Cable
Môi trường • Operating Temperature: 0°C to 40°C (32°F to 104°F)
• Storage Temperature: -40°C to 70°C (-40°F to 158°F)
• Operating Humidity: 10% to 90%RH non-condensing
• Storage Humidity: 5% to 90%RH non-condensing

Bộ Chuyển Đổi Quang Điện Multi-Mode Gigabit TPLINK MC200CM

  • Cổng RJ45 Auto-Negotiation 10/100/1000Mbps hỗ trợ Auto-MDI/MDIX
  • Auto-Negotiation chuyển đổi chế độ Half-Duplex / Full-Duplex
  • Tương thích với các chuẩn IEEE 802.3ab và IEEE 802.3z
  • Mở rộng khoảng cách cáp quang lên tới 0.55km

 

Switch TP-LINK 9 Port LS109P (8 port PoE 10/100)

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện • 9× 10/100 Mbps RJ45 Ports (8× 10/100 Mbps 802.3af/at PoE+ Ports)
• AUTO Negotiation
• AUTO MDI/MDIX
Mạng Media • 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
• 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
Số lượng quạt Fanless
Cài đặt • Desktop
• Wall Mounting
Bộ cấp nguồn External Power Adapter (Output: 53.5VDC / 1.31A)
LED • Power
• Link/Act
• PoE Status
• PoE MAX
Cổng PoE (RJ45) • Standard: 802.3 af/at compliant
• PoE Ports: Ports 1–8, up to 30 W PoE output per port
• Power Supply: 63 W
Kích thước ( R x D x C ) 6.7×3.9×1.1 in (171×98×27 mm)
Tiêu thụ điện tối đa • 3.67 W (220 V/50 Hz no PD connected)
• 73.24 W (220 V/50 Hz with 63 W PD connected)
Max. Heat Dissipation • 12.48 BTU/h (220 V/50 Hz no PD connected)
• 249 BTU/h (220 V/50 Hz with 63 W PD connected)
HIỆU SUẤT
Switching Capacity 1.8 Gbps
Tốc độ chuyển gói 1.3392 Mpps
Bảng địa chỉ MAC 2K
Khung Jumbo 1.5 KB
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Advanced Features • Extend Mode Button (Ports 1–4/1–8, Up to 250 m PoE power supply and data transmission)
• Isolation Mode Button (Ports 1–8)
• PoE Auto Recovery Button (Ports 1–8)
• Compatible With IEEE 802.3af/at Compliant PDs
• Mac Address Auto-Learning and Auto-Aging
• IEEE 802.3x Flow Control
• Green Technology
Transmission Method Store and Forward
KHÁC
Chứng chỉ CE, FCC, RoHS
Sản phẩm bao gồm • LS109P
• Power Adapter
• Installation Guide
• Rubber Feet
Môi trường • Operating Temperature: 0–40 ℃ (32–104 ℉)
• Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40–158 ℉)
• Operating Humidity: 10–90% RH non-condensing
• Storage Humidity: 5–90% RH non-condensing

Switch TP-LINK LS108GP Để Bàn Gigabit 8 Cổng với 8 Cổng PoE+

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện • 8× 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Ports 1–8 supports 802.3af/at PoE+)
• AUTO Negotiation
• AUTO MDI/MDIX
Mạng Media • 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
• 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
• 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
Số lượng quạt Fanless
Cài đặt • Desktop
• Wall Mounting
Bộ cấp nguồn External Power Adapter (Output: 53.5 VDC / 1.31 A)
Cổng PoE (RJ45) • Standard: 802.3 af/at compliant
• PoE Ports: Ports 1–8, up to 30 W PoE output per port
• PoE Budget: 62 W
Kích thước ( R x D x C ) 6.2×3.9×1.0 in (158×99×25 mm)
Tiêu thụ điện tối đa • 5.53 W (220 V/50 Hz. no PD connected)
• 71.61 W (220 V/50 Hz. with 62 W PD connected)
Max. Heat Dissipation • 18.81 BTU/h (220 V/50 Hz. no PD connected)
• 243.47 BTU/h (220 V/50 Hz. with 62 W PD connected)
HIỆU SUẤT
Switching Capacity 16 Gbps
Tốc độ chuyển gói 11.9 Mpps
Bảng địa chỉ MAC 4K
Khung Jumbo 16 KB
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Advanced Features • Extend Mode Button (Ports 1–2, Up to 250 m PoE power supply and data transmission)
• PoE Auto Recovery Button (Ports 1-8)
• Mac Address Auto-Learning and Auto-Aging
• IEEE 802.3x Flow Control
• 802.1p/DSCP QoS
• IGMP Snooping
• Green Technology
Transmission Method Store-And-Forward
KHÁC
Chứng chỉ FCC, CE, RoHS
Sản phẩm bao gồm • LS108GP
• Power Adapter
• Installation Guide
Môi trường • Operating Temperature: 0–40 ℃ (32–104 ℉);
• Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40–158 ℉)
• Operating Humidity: 10–90% RH non-condensing
• Storage Humidity: 5–90% RH non-condensing

Switch TP-LINK LS1210GP Để Bàn Gigabit 10 Cổng với 8 Cổng PoE+

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện • 9× 10/100/1000 Mbps RJ45 Ports (Ports 1–8 supports PoE+ output)
• 1× Gigabit SFP Port
Mạng Media • 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
• 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
• 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
Số lượng quạt Fanless
Cài đặt • Desktop
• Wall Mounting
Khóa bảo mật vật lý Yes
Bộ cấp nguồn External Power Adapter(Output: 53.5VDC / 1.31A)
Cổng PoE (RJ45) • Standard: 802.3at/802.3af compliant
• PoE Ports: Ports 1–8, up to 30 W PoE output per port
• PoE Power Budget: 61W
Kích thước ( R x D x C ) 8.2×4.9×1.0 in (209×126×26 mm)
Tiêu thụ điện tối đa • 7.3 W (220/50Hz. no PD connected)
• 76.96 W (220/50Hz. with 61 W PD connected)
Max. Heat Dissipation • 24.82 BTU/h (no PD connected)
• 261.66 BTU/h (with 61 W PD connected)
HIỆU SUẤT
Switching Capacity 20 Gbps
Tốc độ chuyển gói 14.88 Mpps
Bảng địa chỉ MAC 4K
Khung Jumbo 16 KB
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Advanced Features • Extend Mode Button (Ports 1–4, Up to 250 m PoE power supply and data transmission)
• Isolation Mode Button (Ports 1–8)
• PoE Auto Recovery Button (Ports 1–8)
• Compatible With IEEE 802.3af/at Compliant PDs
• IEEE802.3x Flow Control
• 802.1p/DSCP QoS
• IGMP Snooping
• Green Technology
Transmission Method Store-And-Forward
KHÁC
Chứng chỉ CE, FCC, RoHS
Sản phẩm bao gồm • LS1210GP
• Power Adapter
• Installation Guide
Môi trường Operating Temperature: 0°C~40°C (32°F~104°F)
Storage Temperature: -40°C~70°C (-40°F~158°F)
Operating Humidity: 10% ~ 90% non-condensing
Storage Humidity: 5%~90% non-condensing

Switch TP-LINK TL-SG116P 16-Port Gigabit Desktop Switch with 16-Port PoE+

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG

Giao diện • 16 cổng RJ45 10/100/1000Mbps
• Tự động đàm phán
• Tự động MDI/MDIX
Truyền thông mạng • 10BASE-T: Cáp UTP loại 3, 4, 5 (tối đa 100m)
• Cáp STP 100Ω EIA/TIA-568 (tối đa 100m)
• 100BASE-TX: Cáp UTP loại 5, 5e (tối đa 100m)
• Cáp STP 100Ω EIA/TIA-568 (tối đa 100m)
• 1000BASE-T: Cáp UTP loại 5, 5e, 6 trở lên (tối đa 100m)
• Cáp STP 100Ω EIA/TIA-568 (tối đa 100m)
Số lượng quạt Không quạt
Nguồn điện ngoài Bộ chuyển đổi nguồn ngoài (Đầu ra: 53,5 VDC / 2,43 A)
Tốc độ chuyển tiếp gói tin 23,8 Mpps
Cổng PoE (RJ45) • Chuẩn: Tuân thủ 802.3 af/at
• Cổng PoE: Cổng 1–16
• Nguồn điện: 120 W
Bảng địa chỉ MAC 8K, Tự học, Tự lão hóa
Dung lượng chuyển mạch 32 Gbps
Kích thước (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao) 11,3 × 4,4 × 1,0 inch (286 × 111,7 × 25,4 mm)
Công suất tiêu thụ tối đa • 11,72 W (220 V / 50 Hz, không kết nối PD) /
11,56 W (110 V / 60 Hz, không kết nối PD)
• 142,51 W (220 V / 50 Hz, kết nối PD 120 W*) /
144,28 W (110 V / 60 Hz, kết nối PD 120 W*)
Công suất tản nhiệt tối đa • 39,85 BTU/h (220 V / 50 Hz, không kết nối PD) /
39,31 BTU/h (110 V / 60 Hz, không kết nối PD)
• 484,53 BTU/h (220 V / 50 Hz, kết nối PD 120 W*) /
490,55 BTU/h (110 V / 60 Hz, kết nối PD 120 W*)

TÍNH NĂNG PHẦN MỀM

Tính năng nâng cao • Tương thích với các thiết bị PD tuân thủ IEEE 802.3af/at
• Nút Chế độ Mở rộng (Cổng 1–4, Cấp nguồn PoE và truyền dữ liệu lên đến 250 m)
• Nút Chế độ Ưu tiên (Cổng 1–4)
• Nút Chế độ Cách ly (Cổng 1–7 / 8-14)
• Tự động Khôi phục PoE (Cổng 1-16)
• Tự động Học và Tự động Xóa Địa chỉ MAC
• Điều khiển Luồng IEEE 802.3x
• QoS 802.1p/DSCP
• IGMP Snooping
Phương thức truyền tải Lưu trữ và chuyển tiếp

NGƯỜI KHÁC

Chứng nhận FCC, CE, RoHS
Nội dung gói hàng • TL-SG116P
• Bộ chuyển đổi nguồn
• Hướng dẫn cài đặt
Môi trường • Nhiệt độ hoạt động: 0–40 ℃ (32–104 ℉);
• Nhiệt độ bảo quản: -40–70 ℃ (-40–158 ℉)
• Độ ẩm hoạt động: 10–90% RH không ngưng tụ
• Độ ẩm bảo quản: 5–90% RH không ngưng tụ

Switch TP-LINK TL-SG1218MPE | Switch Chia Mạng 18 Cổng Gigabit – 16 Cổng PoE+ 250W + Easy Smart

Thông tin sản phẩm:

  • Cổng: 16× 10/100/1000 Mbps PoE+ RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) | 2× 10/100/1000 Mbps non-PoE RJ45 Ports (Auto Negotiation/Auto MDI/MDIX) | 2× Combo Gigabit SFP Ports.
  • Chuẩn: IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.3af, IEEE 802.3at, IEEE 802.1q, IEEE 802.1p.
  • Tích hợp 2 quạt.
  • Tổng công suất PoE+ lên đến 250W.
  • Chuẩn PoE: 802.3at/802.3af.
  • Switching capacity: 36 Gbps.
  • Packet Forwarding Rate: 26.78 Mbps.
  • MAC Address Table: 8K.
  • Packet Buffer Memory: 4.1 Mbit.
  • Jumbo Frame: 10 KB.
  • Hỗ trợ QoS, tính năng L2, hỗ trợ VLANs lên đến 32, tích hợp giao diện giúp dễ dàng quản lý.
  • Tự động khôi phục PoE, hỗ trợ chức năng ưu tiên cổng.

Thiết bị chuyển mạch Switch Gigabit 5 Cổng với 4 Cổng PoE+ TP-Link LS105GP

TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG
Giao diện • 5× 10/100/1000Mbps RJ45 Ports (Ports 1–4 supports 802.3af/at PoE+)
• AUTO Negotiation
• AUTO MDI/MDIX
Mạng Media • 10BASE-T: UTP category 3, 4, 5 cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
• 100BASE-TX: UTP category 5, 5e cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
• 1000BASE-T: UTP category 5, 5e, 6 or above cable (maximum 100m); EIA/TIA-568 100Ω STP (maximum 100m)
Số lượng quạt Fanless
Cài đặt • Desktop
• Wall Mounting
Bộ cấp nguồn External Power Adapter (Output: 53.5 VDC / 1.31 A)
Cổng PoE (RJ45) • Standard: 802.3 af/at compliant
• PoE Ports: Ports 1–4, up to 30 W PoE output per port
• Power Supply: 65 W
Kích thước ( R x D x C ) 3.9×3.9×1.0 in (99.8×98×25 mm)
Tiêu thụ điện tối đa • 4 W (220/50 Hz. no PD connected)
• 74.46 W (220/50 Hz. with 65 W PD connected)
Max Heat Dissipation • 13.6 BTU/h (no PD connected)
• 253.16 BTU/h (with 65 W PD connected)
HIỆU SUẤT
Switching Capacity 10 Gbps
Tốc độ chuyển gói 7.44 Mpps
Bảng địa chỉ MAC 2K
Khung Jumbo 16 KB
TÍNH NĂNG PHẦN MỀM
Advanced Features • Extend Mode Button (Ports 1–2, Up to 250 m PoE power supply and data transmission)
• PoE Auto Recovery Button (Ports 1-4)
• Compatible With IEEE 802.3af/at Compliant PDs
• Mac Address Auto-Learning and Auto-Aging
• IEEE 802.3x Flow Control
• 802.1p/DSCP QoS
• IGMP Snooping
• Green Technology
Transfer Method Store-And-Forward
KHÁC
Chứng chỉ FCC, CE, RoHS
Sản phẩm bao gồm • LS105GP
• Power Adapter
• Installation Guide
Môi trường • Operating Temperature: 0–40 ℃ (32–104 ℉);
• Storage Temperature: -40–70 ℃ (-40–158 ℉)
• Operating Humidity: 10–90% RH non-condensing
• Storage Humidity: 5–90% RH non-condensing