SSD - Western Digital

Showing all 20 results

Ổ cứng di động Western Digital MY PASSPORT SSD 500GB – WDBAGF5000AGY-WESN (xám)

Ổ cứng di động SSD Wd My Passport 500GB

mã: WDBAGF5000AGY-WESN:

giao tiếp cổng USB 3.2 Gen2 type C

Tốc độ đọc up to 1050MB/s

và tốc độ ghi up to 1000MB/s;

Tương thích cổng usb 3.0 và 2.0 trên Windows (7, 8.1, 10) và Mac OS.

Ổ cứng gắn ngoài SSD My Passport siêu nhỏ gọn, bền bỉ với tốc độ cực nhanh, tích hợp các tính năng bảo vệ bằng mật khẩu và sao lưu dữ liệu tự động giúp bảo vệ an toàn dữ liệu cho bạn.

Ô Cứng Máy Tính – SSD WESTERN BLUE SN5100 1TB NVMe / M.2-2280 / PCIe Gen4 (WDS100T5B0E)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

-Mã sản phẩm: WDS100T5B0E
-Kích thước chân cắm: M.2 2280 NVME
-Dung lượng lưu trữ: 1TB

Hiệu năng

-Tốc độ truyền dữ liệu (max)
-Tốc độ chuẩn kết nối: PCIe Gen4 NVMe 1.4b
-Tốc độ đọc dữ liệu: 7100 MB/s
-Tốc độ ghi dữ liệu: 6700 MB/s
-Độ bền lý thuyết: 900TBW

Quản lý điện năng tiêu thụ
-Yêu cầu nguồn điện trung bình: 65mW
-Nguồn thấp: 25mW
-Ngủ: 3.3mW

Thông số khi hoạt động
-Nhiệt độ
  +Hoạt động: 0 - 70°C
  +Không hoạt động: -55 - 85°C

-Kích thước vật lý (L x W x H): 80.15mm x 22.15mm x 2.38mm

-Nặng: 5.7g 

Ô Cứng Máy Tính – SSD WESTERN BLUE SN5100 2TB NVMe / M.2-2280 / PCIe Gen4 (WDS200T5B0E)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

-Mã sản phẩm: WDS200T5B0E
-Kích thước chân cắm: M.2 2280 NVME
-Dung lượng lưu trữ: 2TB

Hiệu năng

-Tốc độ truyền dữ liệu (max)
-Tốc độ chuẩn kết nối: PCIe Gen4 NVMe 1.4b
-Tốc độ đọc dữ liệu: 7100 MB/s
-Tốc độ ghi dữ liệu: 6700 MB/s
-Độ bền lý thuyết: 900TBW

Quản lý điện năng tiêu thụ
-Yêu cầu nguồn điện trung bình: 65mW
-Nguồn thấp: 25mW
-Ngủ: 3.3mW

Thông số khi hoạt động
-Nhiệt độ
  +Hoạt động: 0 - 70°C
  +Không hoạt động: -55 - 85°C

-Kích thước vật lý (L x W x H): 80.15mm x 22.15mm x 2.38mm

-Nặng: 5.7g 

Ô Cứng Máy Tính – SSD WESTERN BLUE SN5100 500GB NVMe / M.2-2280 / PCIe Gen4 (WDS500G5B0E)

Ổ cứng SSD WD Black SN7100 2TB PCIe Gen4 x4 NVMe M.2 2280 (WDS200T4X0E)

Ổ cứng SSD WD Black SN7100 4TB PCIe Gen4 x4 NVMe M.2 2280 (WDS400T4X0E)

-Mã sản phẩm: WDS400T4X0E
-Kích thước chân cắm: M.2 2280 NVME
-Dung lượng lưu trữ: 4TB

-Hiệu năng

+Tốc độ truyền dữ liệu (max)
+Tốc độ chuẩn kết nối: M.2 PCIe Gen 4
+Tốc độ đọc dữ liệu: 7000 MB/s
+Tốc độ ghi dữ liệu: 6700 MB/s
+Độ bền TBW: 1200TB

-Quản lý điện năng tiêu thụ
+Yêu cầu nguồn điện trung bình: 75mW
+Nguồn thấp: 25mW
+Ngủ: 2.5mW

-Thông số khi hoạt động
+Nhiệt độ
  .Hoạt động: 0 - 85°C
  .Không hoạt động: -40 - 85°C

+Kích thước vật lý: 2.38mm x 22.00 ± 0.15mm x 80.00 ± 0.15mm; Nặng: 5.5±1g

Ổ cứng SSD WD Black SN7100 500GB PCIe Gen4 x4 NVMe M.2 (WDS500G4X0E)

Ổ cứng SSD WD Black SN8100 1TB M2 PCIeNVMe Gen 5 (WDS100T1X0M )

Ổ cứng SSD WD Black SN8100 2TB M2 PCIeNVMe Gen 5 (WDS200T1X0M)

Ổ Cứng SSD WD Blue SN5000 1TB NVMe PCIe Gen4 x4 (WDS100T4B0E)

Thông số Chi tiết
Thương hiệu Western Digital
Dung lượng 1 TB
Giao diện PCIe Gen 4.0 x4 NVMe
Tốc độ đọc 5100 MB/s
Tốc độ ghi 4900 MB/s
Kích thước M.2 2280
Trọng lượng Đang cập nhật
Nhiệt độ bảo quản Đang cập nhật
Tính năng khác

3D NAND TLC, HMB (Host Memory Buffer), phần mềm Acronis True Image for Western Digital, độ bền 600 TBW

Ổ Cứng SSD WD Blue SN5000 2TB NVMe PCIe Gen4 x4 (WDS200T4B0E)

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu Western Digital
Model WDS200T4B0E
Tình trạng Mới 100%
Bảo hành 5 năm hoặc 900 TBW
Form factor M.2 2280
Giao diện PCIe Gen4 x4
Dung lượng 2TB
Tốc độ đọc 5,150MB/s
Tốc độ ghi 4,850MB/s
Tốc độ đọc ngẫu nhiên 650K IOPS
Tốc độ ghi ngẫu nhiên 770K IOPS
Phần mềm Western Digital SSD Dashboard
NAND
Độ bền (TBW) 900 TBW
Tuổi thọ trung bình
Nhiệt độ hoạt động 0°C to 85°C

Ổ Cứng SSD WD Blue SN5000 4TB NVMe PCIe Gen4 x4 (WDS400T4B0E)

Thông số kỹ thuật

Dung tích:4TB

Yếu tố hình thức: M.2 2280

Hiệu suất đọc tuần tự: 5.500MB/giây

Hiệu suất ghi tuần tự: 5.000MB/giây

Đọc ngẫu nhiên: 690K IOPS

Viết ngẫu nhiên: 900K IOPS

Giao diện: PCIe Gen4 x4

Bảo hành: Bảo hành có giới hạn 5 năm

Độ bền: (TBW)1200

Kích thước: (D x R x C)80,15mm x 22,15mm x 2,38mm

Cân nặng: 5,7 gam

Số hiệu mẫu: WDS400T4B0E

Nhiệt độ hoạt động: 0°C đến 85°C

Nhiệt độ không hoạt động: -40°C đến 85°C

Chứng nhận: BSMI, CAN ICES-3(B)/NMB-3(B), CE, FCC, KCC, Morocco, RCM, TUV, UL, VCCI

Tính năng sản phẩm:

  • Tận dụng AI và hợp lý hóa quy trình làm việc của bạn với sức mạnh kết hợp của PCIe® Gen 4 và Western Digital nCache™ 4.0
  • Chuyển đổi mượt mà giữa các ứng dụng và dự án với công nghệ lưu trữ NVMe™ cao cấp
  • Tự tin sáng tạo với sức bền bỉ cao để lên ý tưởng, phác thảo và hoàn thiện tác phẩm sáng tạo của bạn

Khả năng tương thích:

  • Yêu cầu cổng M.2 2280
  • Khả năng tương thích có thể khác nhau tùy thuộc vào cấu hình phần cứng và hệ điều hành của người dùng

Ổ cứng SSD Western Digital Black SN7100 1TB PCIe Gen4 x4 NVMe M.2 2280 WDS100T4X0E

Thông số kỹ thuật:

Mã sản phẩm: WDS100T4X0E
Kích thước chân cắm: M.2 2280 NVME
Dung lượng lưu trữ: 1TB

Hiệu năng

Tốc độ truyền dữ liệu (max)
Tốc độ chuẩn kết nối: M.2 PCIe Gen 4
Tốc độ đọc dữ liệu: 7250 MB/s
Tốc độ ghi dữ liệu: 6900 MB/s
Độ bền TBW: 1200TB

Quản lý điện năng tiêu thụ
Yêu cầu nguồn điện trung bình: 75mW
Nguồn thấp: 25mW
Ngủ: 2.5mW

Thông số khi hoạt động
Nhiệt độ
  Hoạt động: 0 - 85°C
  Không hoạt động: -40 - 85°C

Kích thước vật lý: 2.38mm x 22.00 ± 0.15mm x 80.00 ± 0.15mm; Nặng: 5.5±1g

Ổ cứng SSD Western Digital Black SN850X 1TB M.2 PCIe Gen4 x4 NVMe WDS100T2X0E

Nhà sản xuất Western Digital
Model WDS100T2X0E
Chuẩn giao tiếp PCIe Gen4 x4
Kích thước M.2 2280
Dung lượng 1 TB
Random đọc/ghi 800k/1100K IOPS
Tốc độ đọc 7300 MB/s
Tốc độ ghi 6300 MB/s
NAND Flash 3D TLC
TBW 600 TB 
Tản nhiệt Không
  • Bảo hành chính hãng: 60 tháng
 

Ổ cứng SSD Western Digital Black SN850X 2TB M.2 PCIe Gen4 x4 NVMe WDS200T2X0E

Dung lượng 2 TB
Form Factor M.2 2280
Giao thức kết nối PCIe Gen4 x4
Kích thước (L x W x H) 3.15" x 0.87" x 0.09"
Hiệu suất đọc tuần tự 7300MB/s
Hiệu suất viết tuần tự 6600MB/s
Đọc ngẫu nhiên 120KIOPS (max, Rnd 4KiB)
Viết ngẫu nhiên 110KIOPS (max, Rnd 4KiB)
Cân nặng 7.5Gram
Model Number WDS200T2X0E
  • Bảo hành chính hãng: 60 tháng
 

Ổ Cứng SSD Western Digital Green 1TB 2.5 inch Sata 3 (WDS100T5G0A)

Mục Mô Tả Chi Tiết
Dung lượng 1TB
Giao tiếp Sata 3
Tốc độ Đọc: up to 545MB/s - Ghi: up to 465MB/s
Kích thước 3.96" x 2.75" x 0.28" (L x W x H)
Phân loại Gắn trong
Hệ điều hành hỗ trợ Windows
Khối lượng 32.7gms
Bảo hành 36 tháng
MTBF Đang cập nhật

Ổ Cứng SSD Western Digital Green 250GB 2.5 inch Sata 3 (WDS250G5G0A)

Mục Mô Tả Chi Tiết
Dung lượng 250GB
Giao tiếp Sata 3
Tốc độ Đọc: up to 545MB/s - Ghi: up to 465MB/s
Kích thước 100.5mm x 69.85mm x 7mm (L x W x H)
Phân loại Gắn trong
Hệ điều hành hỗ trợ Windows
Khối lượng 32.7gms
Bảo hành 36 tháng
MTBF Đang cập nhật

Ổ Cứng SSD Western Digital Green 500GB 2.5 inch Sata 3 (WDS500G5G0A)

Mục Mô Tả Chi Tiết
Dung lượng 500GB
Giao tiếp Sata 3
Tốc độ Đọc: 545MB/s - Ghi: 465MB/s
Kích thước 100.5mm x 69.85mm x 7mm (L x W x H)
Phân loại Gắn trong
Hệ điều hành hỗ trợ Windows
Khối lượng 32.7gms
Bảo hành 36 tháng
MTBF Đang cập nhật

Ổ Cứng SSD Western Digital Green SN3000 1TB NVMe M.2-2280 PCIe Gen4

Thông tin chi tiết:
Thông tin chung
Thương hiệu
WD
Bảo hành
36 tháng
Kiểu ổ cứng
SSD
Màu sắc của ổ cứng
Xanh lá
Cấu hình chi tiết
Dung lượng
1TB
Kết nối
M.2 NVMe
Kích thước
M.2 2280
Tốc độ đọc
5000MB/s
Tốc độ ghi
4200MB/s

SSD Western Digital Blue SN5000 WDS500G4B0E 500Gb (NVMe PCIe/ Gen4x4 M2.2280)

Dung lượng 500GB
Tốc độ đọc (SSD) 5000MB/s
Tốc độ ghi (SSD) 4000MB/s
Chuẩn giao tiếp NVMe PCIe
Kích thước Gen4x4 M2.2280
Tính năng khác Với nhiều cải tiến vượt trội, nâng cấp lên một tầm cao mới đến từ thương hiệu WD