Card màn hình T-WOLF

Showing all 15 results

Card màn hình – VGA T-WOLF GT730 2GB DDR5

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu T-WOLF
Mã sản phẩm TW GT 730 2G D5
SKU 686877325
Memory 2GB GDDR5
Chipset GT 730
I/O interface 1*HDMI/1*VGA/1*DVI
Memory Bus 128Bit
Memory/Core Clock 800Mhz/700Mhz
Digital max resolution 2560 x 1600
PCB Form ATX
CUDA cores 96 Units
DirectX 11
OpenGL 4.6
DirectCompute 5
Technologies Vulkan
PhysX
Power Consumption 220W
Minimum requirements 300W
Power Connector N/A

Card màn hình – VGA T-WOLF GTX 1050Ti 4GB GDDR5 V2

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu T-WOLF
Mã sản phẩm TW GTX1050TI 4G D5 V2
SKU 6868710452
Memory 4GB GDDR5
Chipset GTX 1050Ti
I/O interface 1*DVI/1*HDMI/1*DP
Memory 128Bit
Memory/Core Clock 7008MHz/1291MHz
Digital max resolution 7680 x 4320
PCB Form ATX
CUDA cores 768Units
Power Consumption 75W
Minimum requirements 300W
Power Connector N.A

Card màn hình – VGA T-WOLF GTX 1060 3GB GDDR5

Thông số kỹ thuật

Thương hiệu T-Wolf
Mã sản phẩm TW GTX1060 3G D5
Mã sản phẩm 686871063
Bộ vi mạch GTX 1060
Bộ nhớ 3GB GDDR5
Băng thông bộ nhớ 192Bit
Nhịp điệu xung quanh bộ nhớ/lõi 1709Mhz/1506Mhz
Cổng kết nối 1*DVI, 1*HDMI, 3*DP
Độ phân giải tối đa 7680 x 4320@60Hz
Hình thức PCB ATX
Lõi CUDA 1152 Đơn vị
DirectX 12
OpenGL 4.6
Máy tính trực tiếp 5
Công nghệ hỗ trợ Vulkan, PhysX
Mức độ thụ điện 120W
Tối thiểu nguồn yêu cầu 300W
Đầu cấp nguồn 1*6CHÂN

Card màn hình – VGA T-WOLF GTX 1060 6GB GDDR5

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu T-Wolf
Mã sản phẩm TW GTX1060 6G D5
Mã sản phẩm 686871066
Bộ vi mạch GTX 1060
Ký ức 6GB GDDR5
Bus bộ nhớ 192-bit
Bộ nhớ/Đồng hồ lõi 1709MHz / 1506MHz
Lõi CUDA 1280 Đơn vị
Giao diện I/O 1x DVI, 1x HDMI, 3x DisplayPort
Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 @60Hz
DirectX 12
OpenGL 4.6
Máy tính trực tiếp 5.0
Công nghệ Vulkan, PhysX
Hình thức PCB ATX
Công suất tiêu thụ 120W
Tối thiểu nguồn yêu cầu 300W
Đầu nối nguồn 1x 6PIN

Card màn hình – VGA T-Wolf GTX 1650 4GB GDDR6

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu T-Wolf
Mã sản phẩm TW GTX1650 4G D6
Mã sản phẩm 686871654
Bộ vi mạch GTX 1650
Ký ức 4GB GDDR6
Bus bộ nhớ 128Bit
Bộ nhớ/Đồng hồ lõi 1500Mhz/1410Mhz
Lõi CUDA 896SP
DirectX 12
OpenGL 4.6
Máy tính trực tiếp 5.0
Công nghệ Vulkan, PhysX
Tiêu thụ điện năng 75W
PSU tối thiểu 400W
Đầu nối nguồn Không có

Card màn hình – VGA T-WOLF TW-GTX1660S 6G D6

Thông số kỹ thuật:

Chipset NVIDIA GeForce GTX 1660 SUPER
Bộ nhớ 6GB GDDR6
Xung nhịp nhân đồ họa 1530 MHz
Xung nhịp Boost Lên đến 1785 MHz
Tốc độ bộ nhớ 14 Gbps
Giao diện bộ nhớ 192-bit
Nhân CUDA 1408
Giao diện kết nối 1 x HDMI, 1 x DisplayPort (DP), 1 x DVI-D
Độ phân giải tối đa 7680 x 4320 (hỗ trợ 8K)
Tiêu thụ điện năng 120W
Yêu cầu nguồn tối thiểu 450W
Kích thước PCB ATX
Đầu cấp nguồn 1 x 8-pin

Card Màn Hình – VGA T-WOLF TW-RTX2060SUPER 8G D6 (RTX2060/8GB/GDDR6/256bit/HDMI-DP*3/2Fan/8pin)

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu T-WOLF
Mã sản phẩm TW RTX2060SUPER 8G D6
SKU 68687208
Memory 8GB GDDR6
Chipset GeForce RTX 2060
I/O interface DP*3/HDMI*1
Memory Bus 256Bit
Memory/Core Clock 1750MHz/1470MHz
Digital max resolution 7680 x 4320
PCB Form ATX
DirectX 12
OpenGL 4.6
CUDA cores 2176 Units
Technologies PhyX, Vulkan
Hardware interface PCI Express3.0 X16
Power Consumption 175W
Recommended PSU 500W
Power Connector 8pin

Card màn hình – VGA T-WOLF TW-RX580 8G D5 V3.0

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu T-WOLF
Mã sản phẩm TW RX580 8G D5 V3
Mã sản phẩm 6868758858
Bộ vi mạch AMD Radeon RX580
Dung lượng bộ nhớ 8GB GDDR5
Bus bộ nhớ 256Bit
Bộ nhớ/Đồng hồ lõi 7000MHz / 1750MHz
Độ phân giải tối đa 7680×4320
Chuẩn bị giao tiếp PCI Express 3.0 x16
DirectX 12
OpenGL 4.6
Lõi CUDA 2048SP
Công suất đề xuất 400W
Tối đa hóa hiệu suất 110W
Kết nối nguồn 8 chân x1
Cổng kết nối 1 x HDMI 2.0, 3 x DisplayPort 1.4

Card màn hình – VGA T-WOLF TW-RX580 8G D5 WHITE

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu T-Wolf
Mã sản phẩm TW RX580 8G D5
Mã sản phẩm 6868758853
Ký ức 8GB GDDR5
Bộ vi mạch Radeon RX580
Giao diện I/O HDMI*1 / DP*1 / DVI*1
Bus bộ nhớ 256Bit
Bộ nhớ/Đồng hồ lõi 7000MHz / 1286MHz
Độ phân giải tối đa kỹ thuật số 7680×4320
Công nghệ xử lý 14nm
Đầu nối nguồn 6 chân * 1

Card màn hình T-WOLF GTX 1660S 6GB GDDR6

Memory 6GB GDDR6
Chipset GTX 1660S
I/O interface 1*DVI/1*HDMI/1*DP
Memory 192Bit
Memory/Core Clock 14000Mhz/1503Mhz
Digital max resolution 7680 x 4320
PCB Form ATX
CUDA cores 1408Units
Power Consumption 120W
Minimum requirements 450W
Power Connector 8pin

Card màn hình T-WOLF GTX750Ti 4GB GDDR5

Memory 4GB GDDR5
Chipset GeForce® GTX 750Ti
I/O Interface HDMI*1/VGA*1/DVI*1
Memory Bus 128Bit
Memory/Core Clock 1250MHz/1020MHz
Digital max resolution 4096 x 2160
PCB Form ATX
DirectX 12
OpenGL 4.6
Technology Vulkan
Suggest Power 350W (Suggest 450W and greater)
Power Connectors N.A

Card màn hình T-WOLF RTX 1050Ti 4GB GDDR5

  • Chipset  RTX1050Ti
  • 1*DP/ 1*HDMI/ 1*DVI
  • Memory Bus 128Bit
  • DirectX 12/ OpenGL 4.6/ DirectCompute 5.0/ CUDA cores 768 Unified/ Vulkan

Card màn hình T-WOLF RTX 2060 6GB GDDR6

Memory 6GB GDDR6
Chipset RTX20 series
I/O Interface 1*DVI/ 1*HDMI/ 1*DP
Memory Bus 192Bit
Memory/Core Clock 1750Mhz (14Gbps)/1365Mhz
Digital max resolution 7680 x 4320 @60HZ
PCB Form ATX
DirectX 12
OpenGL 4.6
DirectCompute 5.0
CUDA cores 1920 Unified
Technologies Vulkan
Ray Tracing
Power Consumption 160W
Minimum requirements 500W
Power Connector 8pin

Card màn hình T-WOLF RTX 3060 12GB GDDR6

  • Memory 12GB GDDR6
    Chipset RTX 3060
    I/O interface 3*DVI/1*HDMI
    Memory 192Bit
    Memory/Core Clock 15000Mhz/1320Mhz
    Digital max resolution 7680 x 4320
    PCB Form ATX
    CUDA cores 3584Units
    Power Consumption 75W
    Minimum requirements 300W
    Power Connector 8pin

Card màn hình T-WOLF RX550 4GB GDDR5

VGA TW RX550 5G D5

  • Chipset  Radeon RX550
  • 1*HDMI/ 1*DP/ 1*DVI
  • Memory bus 128Bit
  • DirectX 12/ OpenGL 4.6/ Vulkan