LCD - Màn hình LG

Hiển thị 1–40 của 44 kết quả

Màn hình cong LG UltraWide 34 Inch VA 2K 100Hz 34WR55QC-B.ATV

Tên thông số Giá trị
Nhà sản xuất LG
Model
  • 34WR55QC-B.ATV
Kích thước màn hình 34.0 inch
Độ cong 1800R
Độ phân giải UWQHD (3440 x 1440)
Tấm nền VA
Tỷ lệ màn hình 21:9
Tần số quét 100Hz
Màu sắc hiển thị 16.7 triệu màu
Không gian màu
  • 99% sRGB
Độ sáng màn hình 300 nits
Độ Tương phản 3000:1
Tốc độ phản hồi 5ms GtG
Cổng kết nối
  • 1x USB-C (DisplayPort Alt, 65W Power Delivery)
  • 1x DisplayPort 1.4
  • 2x HDMI 2.0
  • 2x USB-A 3.0 Downstream
Loa màn hình -
Tính năng màn hình
  • Flicker Free
  • Eye Saver
  • AMD FreeSync
  • Picture By Picture (PBP)
  • Picture In Picture (PIP)
  • Low Blue Light
VESA Mount 100 x 100 mm
Nâng hạ màn hình
  • Tilt: -5° ~ 20°
  • Height: 0 ~ 110mm
Kích thước của màn hình 809.0 x 358.9 x 91.5 mm
Kích thước màn hình có chân đế 809.0 x 568.3 x 260.0 mm
Trọng lượng màn hình 5.0KG
Trọng lượng màn hình có chân đế 6.9KG
Công suất tiêu thụ Up to 48W
Phụ kiện
  • Cáp HDMI
  • Adapter
  • Cáp USB-C to C
Thời gian bảo hành 24 tháng

Màn hình cong LG UltraWide 34WR55QK-B.ATV 34Inch VA 2K 100Hz

  • Kích thước màn hình: 34.0 inch
  • Độ phân giải: UWQHD (3440 x 1440)
  • Tấm nền: VA
  • Tần số quét: 100Hz
  • Không gian màu: 99% sRGB
-4%

Màn hình cong LG UltraWide 38 Inch IPS 2K 144Hz 38WR85QC-W.ATV

  • Kích thước màn hình: 37.5 inch
  • Độ phân giải: UWQHD (3840 x 1600)
  • Tấm nền: Nano IPS
  • Tần số quét: 144Hz
  • Không gian màu: 100% DCI-P3

Màn hình Đồ Họa LG 27UP600-W (27.0 inch – 4K – IPS – 60Hz – 5ms – FreeSync – HDR10 – DisplayHDR400)

Kích thước màn hình 27 inch
Kích thước (cm) 68.4 cm
Độ phân giải UHD/4K
Tấm nền / Công nghệ IPS
Tỷ lệ màn ảnh

16:9

Tần số quét 60Hz
Kích thước điểm ảnh 0.1554 x 0.1554
Độ sáng (Tối thiểu) 320 cd/m²
Độ sáng (Điển hình) 400 cd/m²
Gam màu (color gamut) DCI-P3 95% (CIE1976)
Kết nối (Đầu vào / đầu ra) 1000:1
Độ sâu màu (Số màu) 1.07B
Kết nối (Đầu vào / đầu ra) HDMI, DisplayPort
Tính năng nổi trội HDR 10, VESA DisplayHDR™, Cân chỉnh màu sắc, Chăm sóc mắt, AMD FreeSync™, Gaming mode, Tiết kiệm điện thông minh, Dual Controller
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) 1000:1
Tỷ lệ tương phản (Điển hình) 1200:1
Thời gian phản hồi 5ms (GtG)
Góc xem (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)
Xử lý bề mặt Chống lóa

TÍNH NĂNG

HDR 10 DisplayHDR™ 400
Hiệu ứng HDR 68.4 cm
Hiệu ứng HDR
Gam màu rộng
Màu hiệu chỉnh
Chống nháy
Chế độ đọc sách
Màu sắc yếu
Super Resolution+
AMD FreeSync™
Cân bằng tối
Đồng bộ hành động kép
Tiết kiệm năng lượng thông minh

ỨNG DỤNG SW

Bộ điều khiển kép
Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)

KẾT NỐI

HDMI™ Có (2ea)
HDMI (Độ phân giải Tối đa tại Hz) 3840 x 2160 at 60Hz
DisplayPort Có (1ea)
Phiên bản DP 1.4
DP (Độ phân giải Tối đa tại Hz) 3840 x 2160 at 60Hz
Tai nghe ra

NGUỒN

Loại External Power (Adapter)
Ngõ vào AC 100-240Vac, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện (Điển hình) 40W
Mức tiêu thụ điện (Tối đa) 44W
Mức tiêu thụ điện (DC tắt) Less than 0.3W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ) "Less than 0.5W (HDMI/DP input condition)
Tai nghe ra

ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC

Điều chỉnh vị trí màn hình Tilt
Có thể treo tường 100 x 100 mm

KÍCH THƯỚC/KHỐI LƯỢNG

Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày) 613.5 x 454.8 x 211.5 mm
Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày) 613.5 x 363.5 x 45.4 mm
Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày) 712 x 436 x 154 mm
Khối lượng tính cả chân đế 4.3 kg
Khối lượng không tính chân đế 3.8 kg
Khối lượng khi vận chuyển 6.4 kg

PHỤ KIỆN

HDMI™
Display Port

Màn hình Gaming LG 27GS75Q-B.ATV QHD | 27 inch, 2K, Nano IPS, 200Hz, 1ms

THÔNG TIN MÀN HÌNH
Tên sản phẩm UltraGear
Năm 2024
Kích thước [Inch] 27
Kích thước [cm] 68,4
Độ phân giải 2560 x 1440
Kiểu tấm nền IPS
Tỷ lệ màn hình 16:9
Khoảng cách điểm ảnh [mm] 0,2331 x 0,2331 mm
PPI (Số điểm ảnh trên inch) 109
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²] 240 cd/m²
Độ sáng (Thông thường) [cd/m²] 300 cd/m²
Gam màu (Tối thiểu) sRGB 95% (CIE1931)
Gam màu (Thông thường) sRGB 99% (CIE1931)
Độ sâu màu (Số màu) 16,7 triệu
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) 700:1
Tỷ lệ tương phản (Thông thường) 1000:1
Thời gian phản hồi 1ms (GtG nhanh hơn)
Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz] 180 200 (O/C)
Góc xem (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)
TÍNH NĂNG ỨNG DỤNG SW
HDR 10
Hiệu ứng HDR
Màu sắc được hiệu chuẩn tại nhà máy
Chống rung hình
Chế độ đọc sách
Màu sắc yếu
NVIDIA G-Sync™ Tương thích với G-SYNC
AMD FreeSync™ FreeSync
Black Stabilizer
Dynamic Action Sync
Điểm ngắm
Bộ đếm FPS
OverClocking CÓ (200Hz @ DP O.C)
Khóa do người dùng xác định
Công tắc nhập tự động
Tiết kiệm điện thông minh
OnScreen Control (LG Screen Manager)
KẾT NỐI NGUỒN
HDMI Có (2ea)
Phiên bản HDMI 2.0
HDMI (Phiên bản HDCP) 2,2
DisplayPort Có (1ea)
Phiên bản DP 1,4
DP (Phiên bản HDCP) 2,2
Đầu ra tai nghe 3 cực (Chỉ âm thanh)
Loại Nguồn điện ngoài (Adapter)
Đầu vào AC 100~240V (50/60Hz)
Công suất tiêu thụ (Chế độ bật) 28,92W
Công suất tiêu thụ (ErP) 26W
Công suất tiêu thụ (Chế độ ngủ) Dưới 0,5W
Công suất tiêu thụ (DC tắt) Dưới 0,3W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

Điều chỉnh vị trí màn hình Độ nghiêng/Độ cao/Pivot
Có thể treo tường [mm] 100 x 100 mm
Kích thước có chân đỡ (R x C x D)

613,5 x 577,7 x 253,7 mm (HƯỚNG LÊN)

Trọng lượng khi có chân đỡ 6,0 kg
Trọng lượng khi vận chuyển 8,4 kg
PHỤ KIỆN  
Cổng hiển thị

Màn hình Gaming LG 27GS85Q-B.ATV QHD (27 inch, 2K, Nano IPS, 200Hz, 1ms)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Size

27 inch

Webcam

Không

Tấm nền

IPS

Công nghệ

FreeSync, Flicker safe, DisplayHDR 400

Độ phân giải

2560 x 1440

Thời gian phản hồi

1ms

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

1000:1

Số màu hiển thị

1.07 tỷ

Góc nhìn

178º (Ngang) / 178º (Dọc)

Độ sáng

400 cd/m2

Cổng kết nối

2 x HDMI, 1 x DisplayPort

Phụ kiện kèm theo

Full box

Âm thanh

Không loa

Tần số quét

200Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

6.20 kg

Tỷ lệ khung hình

Đang cập nhật

Bảo hành

24 tháng

 

Màn hình Gaming LG 27GS95QE-B.ATV (27 inch, 2K, OLED, 240Hz, 0.03 ms)

MÀN HÌNH Chi tiết
Kích thước (Inch) 26.5 inch
Độ phân giải 2560 x 1440
Kiểu tấm nền OLED
Tỷ lệ màn hình 16:9
Độ sáng (nit) 275 (Đỉnh: 1000)
Gam màu dci-p3 98.5%
Độ sâu màu (Số màu) 1,07 tỷ màu
Tỷ lệ tương phản (Thông thường) 1500000:1
Thời gian phản hồi 0,03ms (GtG)
Góc xem (độ) 178/178
Tần số (Hz) 240Hz
ĐẶC ĐIỂM Chi tiết
HDR 10
Hiệu ứng HDR
Hiệu chỉnh màu
Hiệu chỉnh phần cứng
Chế độ đọc sách
NVIDIA G-Sync™ Tương thích G-SYNC
AMD FreeSync™ FreeSync Premium
VRR
Trình ổn định màu đen
Điểm ngắm
Bộ đếm FPS
Phím do người dùng định nghĩa
Chuyển đổi đầu vào tự động
Đèn Hexagon
PBP
PIP
Tiết kiệm năng lượng thông minh
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM Chi tiết
True Color Pro
Bộ điều khiển kép
Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)
Trung tâm điều khiển LG UltraGear™ KHÔNG
KẾT NỐI Chi tiết
HDMI 2 (v2.1)
DisplayPort 1 (v1.4)
Cổng USB chiều lên 1 (v3.0)
Cổng USB chiều xuống 2 (v3.0)
Đầu ra tai nghe
ÂM THANH Chi tiết
Điều chỉnh âm thanh DTS HP
NGUỒN Chi tiết
Loại Adapter
Nguồn điện (Vôn, Hz) 100 ~240V, 50/60Hz
Bình thường bật 74W
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ 0,5W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC Chi tiết
Nghiêng -5~15 độ
Xoay -10~10 độ
Điều chỉnh vị trí 0 - 110mm
Trục quay
KÍCH THƯỚC GẮN TƯỜNG(MM) Chi tiết
Kích thước Giá treo tường (mm) chuẩn VESA 100 x 100
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG Chi tiết
Kích thước khi có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày) 604.4 x 258 x 574.4mm
Kích thước không có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày) 604.4 x 45.3 x 350.6mm
Trọng lượng khi có chân đỡ 7.35kg
Trọng lượng không có chân đỡ 5.05kg
PHỤ KIỆN Chi tiết
HDMI
Display Port
Điều khiển từ xa

Màn hình Gaming LG 45GS95QE-B.ATV (45 inch, 2K, OLED, 240Hz, 0.03 ms, cong)

Thông số sản phẩm:

Tên sản phẩm    UltraGear
Năm    Y23
MÀN HÌNH     
Kích thước (Inch)    44.5
Độ phân giải    3440 x 1440
Kiểu tấm nền    OLED
Tỷ lệ màn hình    21:09
Độ sáng (nit)    200 (Đỉnh: 1000)
Gam màu    dci-p3 98.5%
Độ sâu màu (Số màu)    1,07 tỷ màu
Tỷ lệ tương phản (Thông thường)    1500000:1
Thời gian phản hồi    0,03ms (GtG)
Góc xem (độ)    178/178
Tần số (Hz)    240Hz
TÍNH NĂNG     
HDR 10    CÓ
Hiệu ứng HDR    CÓ
Hiệu chỉnh màu    CÓ
Hiệu chỉnh phần cứng    CÓ
Chế độ đọc sách    CÓ
NVIDIA G-Sync™    Tương thích G-SYNC
AMD FreeSync™    FreeSync Premium
VRR    CÓ
Trình ổn định màu đen    CÓ
Điểm ngắm    CÓ
Bộ đếm FPS    CÓ
Phím do người dùng định nghĩa    CÓ
Chuyển đầu vào tự động    CÓ
Đèn Hexagon    CÓ
PBP    CÓ
PIP    CÓ
Tiết kiệm năng lượng thông minh    CÓ
ỨNG DỤNG PHẦN MỀM     
True Color Pro    CÓ
Bộ điều khiển kép    CÓ
Điều khiển trên màn hình    
CÓ (Trình quản lý màn hình LG)

Trung tâm điều khiển LG UltraGear™    CÓ
KẾT NỐI     
HDMI    2 (v2.1)
DisplayPort    1 (v1.4)
Cổng USB chiều lên    1 (v3.0)
Cổng USB chiều xuống    2 (v3.0)
Đầu ra tai nghe    CÓ
ÂM THANH     
Điều chỉnh âm thanh    DTS HP
NGUỒN     
Loại    Adapter
Nguồn điện (Vôn, Hz)    100 ~240V, 50/60Hz
Bình thường bật    129W
Công suất tiêu thụ ở chế độ chờ    0,5W
ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC     
Nghiêng    -5~15 độ
Xoay    -10~10 độ
Điều chỉnh vị trí    0 - 110mm
KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

 
Kích thước có chân đỡ (R x C x S)    992.7 x 647.7 x 362.5
Kích thước không có chân đỡ (R x C x S)    992,7 x 457 x 218
Trọng lượng có chân đỡ    10.9 kg
Trọng lượng không có chân đỡ    8.6 kg
PHỤ KIỆN     
HDMI    CÓ
DisplayPort    CÓ
Bộ điều khiển từ xa    CÓ

 

 

Màn hình Gaming LG UltraGear 24GS60F-B 24 inch (FHD/IPS/180HZ/1MS)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Thời gian phản hồi: 1ms

  • Không gian màu: sRGB 99%

  • Tấm nền: IPS

  • Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn; dây HDMI (optional); dây DisplayPort (optional)

  • Tương thích VESA: 100 x 100 mm

  • Độ sáng (Typ.): 300 cd/m²

  • Khử nhấp nháy: Có

  • Tần số quét: 180 Hz

  • Bảo hành: 24 tháng

  • Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)

  • Cổng kết nối: 1 x HDMI; 1 x DisplayPort (1.4)

  • Kích thước: 24 inch

  • Kiểu màn hình: Phẳng

Màn hình Gaming LG Ultragear 24GS65F-B 24 inch (FHD/IPS/180HZ/1MS)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Đặc điểm nổi bật:
Màn hình 24 inch nhỏ gọn, phù hợp cho setup gaming.
Độ phân giải Full HD (1920x1080) cho hình ảnh sắc nét.
Tấm nền IPS mang lại góc nhìn rộng và màu sắc chân thực.
Tần số quét cực cao 180Hz cho trải nghiệm chơi game cực mượt.
Thời gian phản hồi 1ms giảm thiểu hiện tượng bóng mờ trong game.

Thông số chi tiết:

  • Hiển thị

    Tần số quét: 180 Hz

    Thời gian phản hồi: 1ms

    Tỉ lệ màn hình: 16:9

    Độ sáng: Tối thiểu 240 cd/m²

    Góc nhìn: 178°

    Độ phủ màu: sRGB 90% (CIE1931)

    Tấm nền: IPS

    Độ phân giải màn hình: 1920 x 1080 pixels

  • Thiết kế kỹ thuật

    Kiểu màn hình: Màn hình phẳng

    Cổng kết nối: 

    HDMI
    DisplayPort
    Đầu ra tai nghe

    Kích thước màn hình: 24 inches

    Kích thước màn hình (studio display): 23.8 inch

    Nghiêng: -5°~+15°
    Xoay theo chiều kim đồng hồ

    Điều chỉnh độ cao: 110 mm

  • Thông số khác

    Tiện ích: Chế độ đọc sách
    Bộ đếm FPS
    OnScreen Control

  • Công nghệ & Tiện ích

    Tiện ích

    Chế độ tiết kiệm điện, Tương thích NVIDIA G-Sync, AMD FreeSync

    Công nghệ màn hình:

    HDR 10
    AMD FreeSync
    Black Stabilizer
    Hiệu ứng HDR
    NVIDIA G-SYNC Compatible

  • Kích thước & Trọng lượng

    Trọng lượng

    Trọng lượng khi vận chuyển: 7.8 kg

Màn Hình Gaming LG UltraGear 27GS50F-B (27 inch – VA – FHD – 180Hz – 1ms)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27.0 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 200 Nits cd/m²(Tối thiểu) - 250 Nits cd/m²(Thông thường)
Tần số quét màn: 180 Hz (Hertz)
Thời gian đáp ứng: 1ms MBR
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - NTSC 72% (CIE1931) - 8bit (6bit+FRC)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), FreeSync
Cổng cắm kết nối: 1xDP 1.4, 2xHDMI 1.4
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI

Màn Hình Gaming LG UltraGear 27GS60QC-B (27 inch – VA – QHD – 180Hz – 1ms – Cong)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Tên thông số Giá trị
Nhà sản xuất LG
Model
  • 27GS60QC-B.ATVQ
Kích thước màn hình 27.0 inch
Độ cong 1000R
Độ phân giải 2K (2560 x 1440)
Tấm nền VA
Tỷ lệ màn hình 16:9
Tần số quét 180Hz
Màu sắc hiển thị 16.7 triệu màu
Không gian màu
  • 99% sRGB
Độ sáng màn hình 300 nits
Độ Tương phản 3000:1
Tốc độ phản hồi 1ms GtG
Cổng kết nối
  • 1x DisplayPort 1.4
  • 2x HDMI 2.0 (Max 144Hz)
Loa màn hình -
Tính năng màn hình
  • Flicker Free
  • Eye Saver
  • AMD FreeSync
  • G-Sync Compatible
  • HDR 10
  • VESA Adaptive Sync
VESA Mount 100 x 100 mm
Nâng hạ màn hình
  • Tilt: -5° ~ 22°
Kích thước của màn hình 604.9 x 363.8 x 95.7 mm
Kích thước màn hình có chân đế 604.9 x 450.7 x 226.5 mm
Trọng lượng màn hình 3.5KG
Trọng lượng màn hình có chân đế 4.8KG
Công suất tiêu thụ -
Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort
  • Adapter
Thời gian bảo hành 24 tháng

Màn Hình Gaming LG UltraGear 27GS65F-B 27 Inch IPS FHD 180Hz 1ms

Tên thông số Giá trị
Nhà sản xuất LG
Model
  • 27GS65F-B.ATV
Kích thước màn hình 27.0 inch
Độ cong Phẳng
Độ phân giải Full HD (1920 x 1080)
Tấm nền IPS
Tỷ lệ màn hình 16:9
Tần số quét 180Hz
Màu sắc hiển thị 16.7 triệu màu
Không gian màu
  • 99% sRGB
Độ sáng màn hình 300 nits
Độ Tương phản 1000:1
Tốc độ phản hồi 1ms GtG
Cổng kết nối
  • 1x DisplayPort 1.4
  • 1x HDMI 2.0
  • 1x Audio 3.5mm
Loa màn hình -
Tính năng màn hình
  • Flicker Free
  • Eye Saver
  • AMD FreeSync
  • G-Sync Compatible
VESA Mount 100 x 100 mm
Nâng hạ màn hình
  • Tilt: -5° ~ 15°
Kích thước của màn hình 614.2 x 364.8 x 51.7 mm
Kích thước màn hình có chân đế 614.2 x 575.9 x 291.2 mm
Trọng lượng màn hình 5.1KG
Trọng lượng màn hình có chân đế 7.2KG
Công suất tiêu thụ -
Phụ kiện
  • Cáp DisplayPort
  • Adapter
Thời gian bảo hành 24 tháng

Màn Hình Gaming UltraWide LG UltraGear 34GP63A-B (34 inch – WQHD – VA – 160Hz – 5ms – FreeSync – HDR10 – Speaker – Curved)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Nhà sản xuất LG
Model 34GP63A-B
Loại màn hình LED
Tấm nền VA
Kích thước 34 Inch
Độ phân giải 3440 x 1440
Tần số quét 160 Hz
Tỷ lệ khung hình 21:9
Tỷ lệ tương phản 3000:1 (Typ.), 3000:1 (Min.)
Độ sáng màn hình 300 (cd/m²)
Thời gian phản hồi 5ms (GtG at Faster)
Màu hiển thị 16,7M
Góc điều chỉnh 178º(R/L),178º(U/D)
Độ rộng dải màu 99% sRGB (CIE1931)
Cổng kết nối
  • 2 x HDMI
  • 1 x DisplayPort
  • 1 x Headphone Out
Công nghệ Black Stabilizer, Flicker Safe, Anti Glare, G-SYNC, AMD FreeSync™ Premium, HDR 10, Dynamic Action Sync®, Motion Blur Reduction Technology, OnScreen Control (OSC), Smart Energy Saving
Back mount 100 x 100 mm
Loa 2 x 7W
Bảo hành 24 tháng
Cáp đi kèm

1 x Cáp HDMI

1 x Cáp Display Port

Màn hình LCD LG 22MR410-B 22inch FullHD VA 100Hz 5ms

  • Thông số sản phẩm

  • Kích thước: 21.45 inch
  • Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
  • Tấm nền: VA
  • Tần số quét: 100Hz
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Độ sáng: 250 nits
  • Tỉ lệ tương phản: 3000:1
  • VESA: 100x100mm
  • Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1

Màn hình LCD LG 24MR400-B 24inch FullHD IPS 100Hz 5ms

  • Kích thước: 23.8 inch
  • Độ phân giải: FHD 1920 x 1080
  • Tấm nền: IPS
  • Tần số quét: 100Hz
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Độ sáng: 250 nits
  • Tỉ lệ tương phản: 3000:1
  • VESA: 100x100mm
  • Cổng kết nối: HDMI x1, VGA x1

Màn hình LCD LG 25MS500-B 24.5 inch IPS FHD 100Hz 5ms

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 24,5 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 250 cd/m²
Tần số quét màn: 100 Hz
Thời gian đáp ứng: 5ms (GtG)
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - NTSC 68% (CIE1931)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (75 mm x 75 mm) - Chế độ đọc sách / Chống rung hình
Cổng cắm kết nối: 2xHDMI (1.4), Đầu ra tai nghe 3-pole (Chỉ âm thanh)
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI

Màn hình LCD LG 25SR50F-W MyView 25 Inch IPS FHD 60Hz

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Kích thước màn hình: 24.5 inch
  • Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
  • Tấm nền: IPS
  • Tần số quét: 60Hz
  • Không gian màu: 72% NTSC
  • Thời gian bảo hành: 24 tháng

Màn hình LCD LG 27UP850K-W 27 inch/ 3840 x 2160/ 400 cd/m2/ 5ms/ 60Hz

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

  • Size: 27 inch
  • Độ phân giải: 3840 x 2160
  • Tấm nền: IPS
  • Độ sáng: 400 cd/m2
  • Thời gian phản hồi: 5ms
  • Tần số quét: 60Hz

Màn hình LCD LG UltraFine 32UN880K-B.ATV (32 inch/ 3840 x 2160/ 280 cd/m2/ 5ms/ 60Hz)

Thông số kỹ thuật

Size

32 inch

Webcam

Không

Tấm nền

32 inch

Công nghệ

HDR 10

Độ phân giải

3840 x 2160

Thời gian phản hồi

5ms

Phân loại

Phẳng

Độ tương phản

1000:1

Số màu hiển thị

1.07 tỷ

Góc nhìn

178º (Ngang) / 178º (Dọc)

Độ sáng

280 cd/m2

Cổng kết nối

2 x HDMI, 1 x DisplayPort, 1 x USB-C

Phụ kiện kèm theo

Full box

Âm thanh

5W x 2

Tần số quét

60Hz

Màu sắc

Đen

Khối lượng

Đang cập nhật

Tỷ lệ khung hình

Đang cập nhật

Bảo hành

24 tháng

Màn hình LCD LG UltraGear 27GN65R-B 27inch FullHD 144Hz 1ms IPS FreeSync

Thông số kĩ thuật:

 

Thương hiệu LG
Model 27GN65R-B
Kích thước màn hình (inch) 27 Inch
Độ phân giải 1920 x 1080 (FullHD)
Loại tấm nền IPS
Tỷ lệ màn hình 16:9
Độ sáng  300 cd/m²
Gam màu sRGB 99%
Độ sâu màu (Số màu) 16.7M
Tỷ lệ tương phản (Điển hình) 1000:1
Tần số quét 144Hz
Thời gian phản hồi 1ms (GtG nhanh hơn)
Góc xem (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)




Tính năng
  • HDR 10
  • Hiệu ứng HDR
  • Hiệu chuẩn màu
  • Chống rung hình
  • Chế độ đọc sách
  • Giảm độ mờ của chuyển động 1ms: MBR
  • Tương thích G-SYNC
  • FreeSync Premium
  • Trình ổn định màu đen
  • Đồng bộ hóa hành động
  • Điểm ngắm
  • Bộ đếm FPS
  • Phím do người dùng định nghĩa  
  • Chuyển đầu vào tự động 
  • Tiết kiệm điện năng thông minh

Cổng kết nối
  • 1 x HDMI (1ea)
  • 1 x DisplayPort (1ea)
  • 1 x DP 1.4
  • 1 x Tai nghe ra

Điện năng tiêu thụ
  • Điển hình: 32W
  • Nguồn điện: 100-240V, 50/60Hz
  • Chế độ ngủ: Ít hơn 0.3W
Đặc điểm cơ học
  • Độ nghiêng: -5~15
  • Hỗ trợ VESA 100 x 100 mm
Kích thước sản phẩm
  • 612 x 185 x 386mm (bao gồm chân đế)
  • 612 x 53.3 x 353mm (không bao gồm chân đế)
Trọng lượng
  • 6.6kg (bao gồm chân đế)
  • 4.4kg (không bao gồm chân đế)

Màn hình LCD LG UltraGear 27GR75Q 27Inch 2K QHD IPS AMD FreeSync

MÀN HÌNH

Kích thước (Inch) 27Kích thước (cm) 68,5

Độ phân giải 2560 x 1440Kiểu tấm nền IPS

Tỷ lệ màn hình 16:09Kích thước điểm ảnh 0,2331 x 0,2331 mm

Độ sáng (Tối thiểu) 240 cd/m²Độ sáng (Thông thường) 300 cd/m²

Gam màu (Tối thiểu) sRGB 95% (CIE1931)Gam màu (Thông thường) sRGB 99% (CIE1931)

Độ sâu màu (Số màu) 16,7 triệuTỷ lệ tương phản (Tối thiểu) 700:01:00

Tỷ lệ tương phản (Thông thường) 1000:01:00Thời gian phản hồi 1ms (GtG nhanh hơn)

Góc xem (CR≥10) 178º(R/L), 178º(U/D)Xử lý bề mặt Chống lóa mắt

HDR

HDR 10 CÓHiệu ứng HDR CÓ

MÀU SẮC & HIỆU CHUẨN

Màu hiệu chỉnh CÓ

TÍNH NĂNG

Chống rung hình CÓChế độ đọc sách CÓ

Giảm mờ chuyển động 1ms CÓNVIDIA G-Sync™ Tương thích với G-SYNC

AMD FreeSync™ FreeSync PremiumCân bằng tối CÓ

Dynamic Action Sync CÓ

Điểm ngắm CÓ

Tiết kiệm điện thông minh CÓ

ỨNG DỤNG PHẦN MỀM

OnScreen Control (LG Screen Manager) CÓ

KẾT NỐI

HDMI CÓ (2ea)

HDMI (Độ phân giải Tối đa tại Hz) 2560 x 1440 tối đa @144Hz

HDMI (Phiên bản HDCP) 2,2DisplayPort CÓ (1ea)

Phiên bản DP 1.4DP (Độ phân giải Tối đa tại Hz) 2560 x 1440 tối đa @165Hz

Đầu ra tai nghe 3-pole (Chỉ âm thanh)

NGUỒN

Loại Hộp nguồn ngoài (Bộ sạc)Ngõ vào AC 100-240Vac, 50/60Hz

Mức tiêu thụ điện (Thông thường) 45WMức tiêu thụ điện (Tối đa) 48W

Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ) Dưới 0,3WMức tiêu thụ điện (DC tắt) Dưới 0,3W

ĐẶC ĐIỂM CƠ HỌC

Điều chỉnh vị trí màn hình Độ nghiêng/Độ cao/XoayCó thể treo tường 100 x 100 mm

Màn hình LCD LG UltraGear 27GR93U-B 27inch 4K UHD 144Hz 1ms IPS G-sync

  • THƯƠNG HIỆU

    LG

    BẢO HÀNH

    24 tháng

    KÍCH CỠ

    27 inch

    KIỂU MÀN HÌNH

    Màn hình phẳng

    ĐỘ PHÂN GIẢI

    4K UHD (3840 x 2160)

    TỶ LỆ KHUNG HÌNH

    16:9

    TẤM NỀN

    IPS

    MÀU SẮC MÀN HÌNH

    1.07 Tỷ màu

    ĐỘ SÁNG MÀN HÌNH

    400 Nits

    ĐỘ TƯƠNG PHẢN

    1000:1

    TẦN SỐ QUÉT

    144Hz

    THỜI GIAN PHẢN HỒI

    1 ms

    CỔNG KẾT NỐI MÀN HÌNH

    1 x Audio Out, 1 x DisplayPort, 2 x HDMI, 2 x USB 3.0

    VESA

    100 x 100 mm

    PHÂN LOẠI MÀN HÌNH

    Gaming

Màn hình LCD LG UltraGear 27GR95QE-B 27inch OLED 2K FreeSync

Nhà sản xuất LG
Model 27GR95QE-B.ATV
Loại màn hình LED
Tấm nền OLED
Kích thước 27 inch
Độ phân giải 2560 x 1440
Tần số quét 240Hz (O.C 180Hz)
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tỷ lệ tương phản 1500000:1
Màu hiển thị 1.07B
Độ rộng dải màu 98.5% DCI-P3
Độ sáng màn hình 200cd/m2 (Typ)
Thời gian phản hồi 0.03ms (GtG)
Cổng kết nối
  • 2 x HDMI  2.1
  • 1 x DisplayPort 1.4
  • 2 x USB 3.0 Type-A
  • 1 x USB Upstream Port
  • 1 x Audio
Công nghệ Low Blue Light, Anti-Flicker, Anti Glare, G-SYNC, FreeSync, HDR 10
Backmount Chuẩn VESA 100 x 100mm
Bảo hành 24 tháng

Màn hình LCD LG UltraGear 32GR93U-B 32inch 4K UHD 144Hz 1ms IPS G-sync

  • Nhà sản xuất LG
    Model 32GR93U-B.ATV
    Loại màn hình LED
    Tấm nền IPS
    Kích thước 31.5 Inch
    Độ phân giải 3840 x 2160
    Tần số quét 144 Hz
    Tỷ lệ khung hình 16:9
    Tỷ lệ tương phản 700:1
    Độ sáng màn hình 400 (cd/m²)
    Thời gian phản hồi 1ms (GtG)
    Màu hiển thị 1,07 tỷ màu
    Góc điều chỉnh 178º(R/L),178º(U/D)
    Độ rộng dải màu 95% DCI-P3 (CIE1976)
    Cổng kết nối
    • 2 x HDMI
    • 1 x DisplayPort 1.4
    • 1 x USB Dowstream
    • 2 x USB Upstream
    • 1 x Headphone Out
    Công nghệ Black Stabilizer, Anti-Flicker, Anti Glare, G-SYNC,DisplayHDR™ 400, FreeSync, HDR 10, Tiết kiệm năng lượng thông minh, Crosshair Đèn LED RGB
    Back mount 100 x 100 mm
    Bảo hành 24 tháng
-11%

Màn hình LCD LG UltraGear 45GR95QE-B 45inch OLED 2K 240Hz G-Sync

Kích thước 45 inch

Tỷ lệ khung hình 21:9

Xử lý bề mặt Chống chói

Tấm nền OLED

Góc nhìn 178°/ 178°

Độ phân giải 2K (3440 x 1440)

Độ cong 800R

Độ sáng 200 cd/㎡

Tỷ lệ tương phản tĩnh 1500000:1

Màu sắc hiển thị 1,07 tỷ, DCI-P3 98.5% (CIE1976)

Thời gian hiển thị 0,03ms (GtG)

Tần số quét 240Hz

Audio Có

Cổng giao tiếp HDMI 2ea

Cổng USB chiều lên: CÓ (1ea/ver3.0)

Cổng USB chiều xuống: Có (2ea/ver3.0)

DisplayPort: CÓ (1ea)

SPDIF out (Đầu ra âm thanh kỹ thuật số quang học): CÓ

Đầu ra tai nghe: 4 cực (Âm thanh+Micrô)

Điện năng tiêu thụ Tiêu thụ : 129W

Chế độ tắt :

Điện áp : 100-240V, 50/60Hz

Kích thước Kích thước khi có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày): 992,7 x 647,7 x 362,5 mm

Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày: 1100 x 550 x 317 mm

Kích thước không có chân đỡ (Rộng x Cao x Dày): 992,7 x 457 x 218m mm

Trọng lượng Trọng lượng không có chân đỡ: 8.6kg

Trọng lượng khi vận chuyển: 16kg

Trọng lượng khi có chân đỡ: 10.9kg

Phụ kiện Cáp HDMI

USB A sang B

Bộ giữ cáp chân đỡ, Tua vít

DisplayPort

Điều khiển từ xa

Màn Hình LG 24MS550-B.ATV FHD 24 inch, IPS, 100Hz

  • Kích thước [Inch]:  23,8

  • Kích thước [cm]:   60,4

    Độ phân giải:1920 x 1080
  • Kiểu tấm nền:    IPS

  • Tỷ lệ màn hình:    16:9

  • Khoảng cách điểm ảnh [mm]:      0,2745 x 0,2745

  • PPI (Số điểm ảnh trên inch):       92,56

  • Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]:        200

  • Độ sáng (Thông thường) [cd/m²]:       250

  • Gam màu (Tối thiểu):         NTSC 68% (CIE1931)

  • Gam màu (Thông thường):     NTSC 72% (CIE1931)

  • Độ sâu màu (Số màu):       16,7 triệu

  • Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu):         700:1

  • Tỷ lệ tương phản (Thông thường):      1000:1

  • Thời gian phản hồi:     5 ms (GtG nhanh hơn)

  • Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz]:       100

Màn Hình LG 25MS550-B.ATV FHD 25 inch, IPS, 100Hz

  • Kích thước [Inch]:  24,5

  • Kích thước [cm]:  62,23

    Độ phân giải:   1920 x 1080
  • Kiểu tấm nền:    IPS

  • Tỷ lệ màn hình:    16:9

  • Khoảng cách điểm ảnh [mm]:      0,0944 x 0,2802

  • PPI (Số điểm ảnh trên inch):       89,91

  • Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]:        200

  • Độ sáng (Thông thường) [cd/m²]:       250

  • Gam màu (Tối thiểu):         NTSC 68% (CIE1931)

  • Gam màu (Thông thường):     NTSC 72% (CIE1931)

  • Độ sâu màu (Số màu):       16,7 triệu

  • Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu):         700:1

  • Tỷ lệ tương phản (Thông thường):      1000:1

  • Thời gian phản hồi:     5 ms (GtG nhanh hơn)

  • Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz]:       100

Màn Hình LG 27MS550-B.ATV FHD 27 inch, IPS, 100Hz

  • Kích thước [Inch]:  27

  • Kích thước [cm]:  68,6

    Độ phân giải:1920 x 1080
  • Kiểu tấm nền:    IPS

  • Tỷ lệ màn hình:    16:9

  • Khoảng cách điểm ảnh [mm]:      0,3114 x 0,3114

  • PPI (Số điểm ảnh trên inch):       81.59

  • Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]:        200

  • Độ sáng (Thông thường) [cd/m²]:       250

  • Gam màu (Tối thiểu):         NTSC 68% (CIE1931)

  • Gam màu (Thông thường):     NTSC 72% (CIE1931)

  • Độ sâu màu (Số màu):       16,7 triệu

  • Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu):         700:1

  • Tỷ lệ tương phản (Thông thường):      1000:1

  • Thời gian phản hồi:     5 ms (GtG nhanh hơn)

  • Tốc độ làm mới (Tối đa) [Hz]:       100

Màn hình LG OLED 32GS95UV-B (32 inch/OLED/UHD-240HZ/FHD-480Hz/0.03ms)

Thông số sản phẩm:

Kích thước: 31.5 inch
Độ phân giải: UHD 3840 x 2160 / FHD 1920 x 1080
Tấm nền: OLED
Tần số quét: 240Hz (UHD) / 480Hz (FHD)
Thời gian phản hồi: 0.03ms
Độ sáng: 275nits
Tỉ lệ tương phản: 1,500,000:1
Tương thích ngàm VESA: 100x100mm
Tích hợp loa: 2x 7W
Cổng kết nối:
DisplayPort 1.4 x1
HDMI x2
USB 3.0 Downstream x2
USB 3.0 Upstream x1

 

 

-17%

Màn hình LG UltraWide 26 Inch IPS WFHD 75Hz 26WQ500-B.ATV

  • Kích thước màn hình: 25.7 inch
  • Độ phân giải: FWHD (2560 x 1080)
  • Tấm nền: IPS
  • Tần số quét: 75Hz
  • Không gian màu: 99% sRGB

MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG 22U401A-B.ATVQ(21.5 inch/ VA/ Full HD/ 100Hz/ sRGB 99%)

MÀN HÌNH

  • Kích thước [Inch]

    21.5

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Loại tấm nền

    VA

  • Thời gian phản hồi

    5ms (GtG at Faster)

  • Độ phân giải

    1920 x 1080

  • Kích thước điểm ảnh [mm]

    0.2493(H) × 0.241(V) mm

  • Độ sâu màu (Số màu)

    16.7M

  • Góc nhìn (CR≥10)

    178º(R/L), 178º(U/D)

  • Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]

    250

  • Tỷ lệ tương phản (Typ.)

    3000:1

  • Gam màu (Điển hình)

    sRGB 99% (CIE1931)

  • Gam màu (Tối thiểu)

    sRGB 95% (CIE1931)

  • Tần số quét (Tối đa) [Hz]

    100

  • Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]

    220

  • Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)

    2400:1

  • Kích thước [cm]

    54

KẾT NỐI

  • D-Sub

    CÓ(1ea)

  • HDMI

    CÓ(1ea)

  • Đầu ra tai nghe

    3 đầu cắm

TÍNH NĂNG

  • HDR 10

  • Chế độ mù màu

  • Tiết kiệm năng lượng thông minh

  • Chống nháy hình

  • Đồng bộ hành động động

  • Black Stabilizer

  • Crosshair

  • Chế độ đọc sách

  • VRR

  • Super Resolution+

  • Công nghệ giảm mờ chuyển động.

  • Chọn đầu vào tự động

  • Hiệu ứng HDR

CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình

    Tilt

  • Có thể gắn tường [mm]

    100 x 100

  • Công tắc nguồn cơ học

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]

    556 x 350 x 138

  • Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]

    492.5 x 378.4 x 200.8

  • Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]

    492.5 x 284.6 x 50.7

  • Trọng lượng khi vận chuyển [kg]

    3.3

  • Trọng lượng có chân đế [kg]

    2.3

  • Trọng lượng không có chân đế [kg]

    1.9

THÔNG TIN

  • Tên sản phẩm

    Màn hình máy tính

  • Năm

    2025

NGUỒN

  • Tiêu thụ điện năng (Tối đa)

    13W

  • Tiêu thụ điện năng (Energy Star)

    13W

  • Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)

    Ít hơn 0.5W

  • Tiêu thụ điện năng (Điển hình)

    13W

  • Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)

    Ít hơn 0.3W

  • Đầu vào AC

    100~240V (50/60Hz)

  • Loại

    Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)

PHỤ KIỆN

  • HDMI

MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG 24U411 (23.8 inch/ IPS/ Full HD/ 120Hz/ sRGB 99%)

MÀN HÌNH

  • Kích thước [Inch]

    23.8

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Loại tấm nền

    IPS

  • Thời gian phản hồi

    5ms (GtG at Faster)

  • Độ phân giải

    1920 x 1080

  • Kích thước điểm ảnh [mm]

    0.2745(H) × 0.2745(V) mm

  • Độ sâu màu (Số màu)

    16.7M

  • Góc nhìn (CR≥10)

    178º(R/L), 178º(U/D)

  • Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]

    250

  • Tỷ lệ tương phản (Typ.)

    1500:1

  • Gam màu (Điển hình)

    sRGB 99% (CIE1931)

  • Gam màu (Tối thiểu)

    sRGB 95% (CIE1931)

  • Tần số quét (Tối đa) [Hz]

    120

  • Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]

    220

  • Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)

    1050:1

  • Kích thước [cm]

    60

KẾT NỐI

  • D-Sub

    CÓ(1ea)

  • HDMI

    CÓ(1ea)

  • Đầu ra tai nghe

    3 đầu cắm

TÍNH NĂNG

  • HDR 10

  • Chế độ mù màu

  • Tiết kiệm năng lượng thông minh

  • Chống nháy hình

  • Đồng bộ hành động động

  • Black Stabilizer

  • Crosshair

  • Chế độ đọc sách

  • Super Resolution+

  • Công nghệ giảm mờ chuyển động.

  • Chọn đầu vào tự động

  • Hiệu ứng HDR

CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình

    Tilt

  • Có thể gắn tường [mm]

    100 x 100

  • Công tắc nguồn cơ học

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]

    605 x 385 x 145

  • Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]

    539.2 x 417.6 x 220

  • Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]

    539.2 x 317.1 x 37.5

  • Trọng lượng khi vận chuyển [kg]

    4.4

  • Trọng lượng có chân đế [kg]

    3.2

  • Trọng lượng không có chân đế [kg]

    2.3

THÔNG TIN

  • Tên sản phẩm

    Màn hình máy tính

  • Năm

    2025

NGUỒN

  • Tiêu thụ điện năng (Tối đa)

    Ít hơn 0.5W

  • Tiêu thụ điện năng (Energy Star)

    16W

  • Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)

    13W

  • Tiêu thụ điện năng (Điển hình)

    Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)

  • Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)

    15W

  • Đầu vào AC

    100~240V (50/60Hz)

  • Đầu ra DC

    Ít hơn 0.3W

PHỤ KIỆN

  • HDMI

Màn hình máy tính LG 24U631A-B.ATVQ (IPS/2K/100Hz)

Thương hiệu
LG
Bảo hành
24 tháng
Tên
24U631A-B.ATVQ
Màu sắc
Đen
Nhu cầu
Văn phòng
Cấu hình chi tiết
Kích thước
23.8"
Tần số quét
100Hz
Thời gian phản hồi
5 ms
Tỉ lệ
16:9
Độ tương phản tĩnh
1,000:1
Độ sáng
250 cd/m2
Góc nhìn
178 (H) / 178 (V)
Độ phủ màu
99% sRGB
Số lượng màu
16.7 triệu màu
Tấm nền
IPS
Độ phân giải
QHD (2K) ( 2560 x 1440 )
Tính năng đặc biệt
- Auto Input Switch
- Black Stabilizer
- Dynamic Action Sync
- Flicker Safe
- HDR 10
- Reader Mode
- Super Resolution+
- USB-C (Power Delivery) 15W
- Điều chỉnh được độ nghiêng
Kiểu màn hình
Màn hình phẳng
Kết nối

1 x USB Type-C Power Delivery
1 x HDMI
1 x 3.5 mm
Chuẩn gắn ARM
VESA mount 100mm
Phụ kiện đi kèm
Cable HDMI
Kích thước - Khối lượng
Kích thước (có chân)
539.4 x 413.6 x 215 mm
Kích thước (không chân)
539.4 x 321.3 x 45.7 mm
Khối lượng (có chân)
3.6 kg
Khối lượng (không chân)
2.8 kg

MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG 27U411 (27 inch/ IPS/ Full HD/ 120Hz/ sRGB 99%)

MÀN HÌNH

  • Kích thước [Inch]

    27

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Loại tấm nền

    IPS

  • Thời gian phản hồi

    5ms (GtG at Faster)

  • Độ phân giải

    1920 x 1080

  • Kích thước điểm ảnh [mm]

    0.3114(H)x0.3114(V)

  • Độ sâu màu (Số màu)

    16.7M

  • Góc nhìn (CR≥10)

    178º(R/L), 178º(U/D)

  • Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]

    250

  • Tỷ lệ tương phản (Typ.)

    1500:1

  • Gam màu (Điển hình)

    sRGB 99% (CIE1931)

  • Gam màu (Tối thiểu)

    sRGB 95% (CIE1931)

  • Tần số quét (Tối đa) [Hz]

    120

  • Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]

    220

  • Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)

    1050:1

  • Kích thước [cm]

    68.5

KẾT NỐI

  • D-Sub

    CÓ(1ea)

  • HDMI

    CÓ(1ea)

  • Đầu ra tai nghe

    3 đầu cắm

TÍNH NĂNG

  • HDR 10

  • Chế độ mù màu

  • Tiết kiệm năng lượng thông minh

  • Chống nháy hình

  • Đồng bộ hành động động

  • Black Stabilizer

  • Crosshair

  • Chế độ đọc sách

  • VRR

  • Super Resolution+

  • Công nghệ giảm mờ chuyển động.

  • Chọn đầu vào tự động

  • Hiệu ứng HDR

CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình

    Tilt

  • Có thể gắn tường [mm]

    100 x 100

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]

    690 x 450 x 140

  • Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]

    611.6 x 458.2 x 220

  • Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]

    611.6 x 357.7 x 37.5

  • Trọng lượng khi vận chuyển [kg]

    5.4

  • Trọng lượng có chân đế [kg]

    4.2

  • Trọng lượng không có chân đế [kg]

    3.3

THÔNG TIN

  • Tên sản phẩm

    Màn hình máy tính

  • Năm

    Y25

NGUỒN

  • Tiêu thụ điện năng (Tối đa)

    18W

  • Tiêu thụ điện năng (Energy Star)

    15W

  • Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)

    Ít hơn 0.5W

  • Tiêu thụ điện năng (Điển hình)

    13W

  • Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)

    Ít hơn 0.3W

  • Đầu vào AC

    100~240V (50/60Hz)

  • Loại

    Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)

PHỤ KIỆN

  • HDMI

Màn hình máy tính LG 27U631A-B.ATVQ 27

Kích thước [Inch] 27
Độ phân giải 2560 x 1440 (QHD)
Loại tấm nền IPS
Tỷ lệ khung hình 16:9
Gam màu (Điển hình) sRGB 99% (CIE1931)
Gam màu (Tối thiểu) sRGB 95% (CIE1931)
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²] 250
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²] 200
Tần số quét (Tối đa) [Hz] 100
Thời gian phản hồi 5ms (GtG at Faster)
Điều chỉnh vị trí màn hình Nghiêng
Xử lý bề mặt Chống lóa
Kích thước điểm ảnh [mm] 0.2331 x 0.2331
Độ sâu màu 16.7M
Góc nhìn (CR≥10) 178º (R/L), 178º (U/D)
Tỷ lệ tương phản (Typ.) 1000:1
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) 700:1
Bit màu 8bit
Kích thước [cm] 68.47
HDMI
USB-C Có (1)
Đầu ra tai nghe 3 đầu cắm (âm thanh)
USB-C (Độ phân giải tối đa theo Hz) 100Hz
USB-C (Power Delivery) 15W
HDR 10
Chế độ mù màu
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
Chống nháy hình
Black Stabilizer
Chế độ đọc sách
Super Resolution+
Chọn đầu vào tự động
Hiệu ứng HDR
Thiết kế không viền 3 cạnh không viền
Có thể gắn tường [mm] 100 x 100
Kích thước vận chuyển (R x C x S) [mm] 690 x 450 x 140
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm] 613.2 x 454.8 x 215
Kích thước không chân đế (R x C x S) [mm] 613.2 x 362.5 x 43.7
Trọng lượng vận chuyển [kg] 5.7
Trọng lượng có chân đế [kg] 4.4
Trọng lượng không chân đế [kg] 3.6
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Đầu vào AC 100~240V (50/60Hz)
Loại nguồn Bộ chuyển đổi ngoài
Đầu ra DC 19V / 2.53A
Bộ chuyển đổi
HDMI Cable Có, Đen, 1.5m
Khác (Phụ kiện) Vít đế, Dây nguồn (tuỳ quốc gia)
Chứng nhận UL (cUL)
CE
KC (for Rep. of Korea)

Màn hình máy tính LG 27UP600K-W.ATV (27in / UHD / IPS / 60Hz / 5ms)

Nhà sản xuất LG
Model 27UP600-W.ATV
Loại màn hình LED
Tấm nền IPS
Kích thước 27 inch
Độ phân giải 3840 x 2160p
Tần số quét 60Hz
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tỷ lệ tương phản 1200:1
Màu hiển thị 1.07B
Độ rộng dải màu 95% DCI-P3
Độ sáng màn hình 400cd/m2
Thời gian phản hồi 5ms (GtG)
Cổng kết nối
  • 2 x HDMI
  • 1 x DisplayPort 1.4
  • 1 x Audio
Công nghệ Low Blue Light, Anti-Flicker, Anti Glare, FreeSync, HDR10, DisplayHDR™ 400, Tiết kiệm điện thông minh, Dual Controller
Backmount VESA

Màn hình máy tính LG 32UN880-B 31.5 inch UltraFine™ 4K HDR10 IPS USB TypeC

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Loại màn hình: Phẳng
Tỉ lệ: 16:9
Kích thước: 31.5 inch
Tấm nền: IPS
Hiển thị màu : 1.07 tỷ màu
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tốc độ làm mới: 60Hz
Độ sáng : 350 nits
Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
Nổi bật: AMD FreeSync ™ , HDR10 , loa 5W x 2 , DCI-P3 95%
Cổng kết nối: 2x HDMI, DisplayPort, USB Type C ( xuất hình, PD 60W )
Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI, cáp USB-C

 

 

Màn hình máy tính LG 32UR500-B (31.5 inch – VA – UHD – 4ms – 60Hz)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 31.5 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: UHD - 3840X2160
Tần số quét màn: 60Hz
Thời gian đáp ứng: 4ms
Chỉ số màu sắc: 1,07 tỷ màu
Hỗ trợ tiêu chuẩn: HDR 10 - AMD FreeSync - vesa 100 x 100 mm
Cổng cắm kết nối: 2x HDMI, 1x DisplayPort 1.4, Đầu ra tai nghe
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI

 

MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG Gaming UltraGear 27G640A-B.ATVQ (27 inch/ IPS/ 2K/ 1ms GTG/ 300Hz/ Có Loa)

MÀN HÌNH

  • Kích thước [Inch]

    27

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Loại tấm nền

    IPS

  • Thời gian phản hồi

    1ms (GtG at Faster)

  • Độ phân giải

    2560 x 1440

  • Kích thước điểm ảnh [mm]

    232.8 × 232.8 mm

  • Độ sâu màu (Số màu)

    1.07B

  • Góc nhìn (CR≥10)

    178º(R/L), 178º(U/D)

  • Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]

    400cd/m²

  • Tỷ lệ tương phản (Typ.)

    1300:1

  • Gam màu (Điển hình)

    DCI P3 95% (CIE1976)

  • Gam màu (Tối thiểu)

    DCI P3 90% (CIE1976)

  • Tần số quét (Tối đa) [Hz]

    300

  • Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]

    320cd/m²

  • Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)

    600:1

  • Kích thước [cm]

    68.378

KẾT NỐI

  • HDMI

    Có (2ea)

  • DisplayPort

    Có (1ea)

  • Phiên bản DP

    1.4

  • USB-C

    Có (1ea)

  • Đầu ra tai nghe

    3 lỗ (Chỉ âm thanh)

  • Cổng USB Downstream

    Có(2ea/ver3.0)

  • Cổng USB Upstream

    Có(1ea/ver3.0)

  • USB-C (Truyền dữ liệu)

  • USB-C (Power Delivery)

    15W

TÍNH NĂNG

  • HDR 10

  • AMD FreeSync™

    FreeSync Premium

  • Tiết kiệm năng lượng thông minh

  • Hiệu chỉnh màu tại nhà máy

  • Chống nháy hình

  • NVIDIA G-Sync™

    Tương thích với G-SYNC

  • Đồng bộ hành động động

  • Black Stabilizer

  • Crosshair

  • Các tính năng khác (Tính năng)

    LG Switch

  • Chế độ đọc sách

  • Bộ đếm FPS

  • VRR

  • VESA DisplayHDR™

    DisplayHDR™ 400

  • Phím do người dùng xác định

  • Chọn đầu vào tự động

  • Hiệu ứng HDR

CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình

    Tilt/Height/Swivel/Pivot

  • Có thể gắn tường [mm]

    100 x 100

ÂM THANH

  • Loa

    5W x 2

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]

    810×165×465mm

  • Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]

    613.68×539.1x239(UP) / 613.68x389.1x239(DOWN)

  • Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]

    613.68×365.77×57.44mm

  • Trọng lượng khi vận chuyển [kg]

    7.4kg

  • Trọng lượng có chân đế [kg]

    5.47kg

  • Trọng lượng không có chân đế [kg]

    3.4kg

THÔNG TIN

  • Tên sản phẩm

    UltraGear

  • Năm

    Y25

NGUỒN

  • Tiêu thụ điện năng (Tối đa)

    45W

  • Tiêu thụ điện năng (Energy Star)

    33W

  • Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)

    Ít hơn 0.5W

  • Tiêu thụ điện năng (Điển hình)

    26W

  • Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)

    Ít hơn 0.3W

  • Đầu vào AC

    100~240V (50/60Hz)

  • Loại

    External Power(Adapter)

PHỤ KIỆN

  • HDMI