100% Đồng F/UTP CAT6 – Golden Link Plus 4Pair 23AWG TAIWAN 305m/cuộn
Cable Golden link - 305m 6e F/utp PLUS ĐỒNG NGUYÊN CHẤT -chuyên bootrom
100% Đồng UTP CAT6 – Golden Link ngoài trời 23AWG TAIWAN 305m/cuộn
305m UTP CAT6 ngoài trời đồng nguyên chất
Dây cáp mạng CAT6 Golden Link Outdoor đồng nguyên chất cao cấp, thuộc hệ thống cáp cấu trúc tuân thủ nghiêm ngặt theo những tiêu chuẩn quốc tế UL&ETL, CE.
Được thiết kế, sản xuất đáp ứng các tiêu chuẩn hệ thống camera quan sát tiên tiến nhất hiện nay với lớp vỏ PE chống xói mòn, gậm nhấm và tia UV.
CAT6 (Category 6) là loại cáp cao cấp và hiệu suất tốt hơn CAT5 và CAT5E.
Cấu tạo cáp mạng CAT6 có cấu trúc lõi chữ thập dọc theo chiều dài cáp. Nhờ đó các cặp dây tách biệt hoàn toàn, giảm hiện tượng nhiễu chéo (cross-talk) nên dữ liệu được chuyền tải tốt hơn.
Đặc tính kỹ thuật
| Đường kính lõi cáp | 0.57mm - 23 AWG x 4 cặp |
| Chất liệu lõi | Đồng Nguyên Chất (Bare Copper 100%) |
| Vỏ lõi cáp | HDPE |
| Vỏ cáp | PE chống nhiễu, tia UV, gặm nhấm và xói mòn |
| Chứng chỉ | UL; CE; RoHS; ISO/IEC 11801; TIA/EIA-568-B.2 |
| Băng thông | 250Mhz |
| Khoảng cách tín hiệu | 120m |
| Màu sắc | Đen |
| Chiều dài cuộn | 305m |
100% Đồng UTP CAT6 – Golden Link Plus 4Pair 23AWG TAIWAN 305m/cuộn
CABLE golden link-305m 6e utp PLUS ĐỒNG NGUYÊN CHẤT -chuyên bootrom
ẮC QUY CHO UPS 12V – 7.5AH
ẮC QUY CHO UPS 12V 7.5AH
AC1300 MESH WiFi chuyên dụng tích hợp RADIUS Server DrayTek AP903
- Hỗ trợ 2 băng tần 2.4Ghz/5Ghz, 50 user mỗi băng tần
- .Công nghệ MU-MIMO 2x2.
- Cấp nguồn qua cáp mạng PoE 802.3af/at.
- MESH Wi-Fi lên đến 8 node, cấu hình dễ dàng với APPs trên điện thoại
- Công nghệ Band Steering giúp chọn băng tần tối ưu cho client.
- Chống giả mạo DHCP cho mạng Wifi (DHCP Snooping)
- Hỗ trợ 5 port Gigabit LAN (4 cho LAN A và 1 cho LAN B)
- 4 SSID cho mỗi băng tần, hỗ trợ Vlan 802.1q (Vlan Tag)
- SSID cho Khách cách ly hoàn toàn mạng Wifi nội bộ (khi sử dụng Vlan 802.1q)
- Giới hạn băng thông truy cập cho Users/SSID
- Tối ưu hóa băng thông với Airtime Fairness
- Cho phép giới hạn số client kết nối; băng thông cho từng client
- Công nghệ Roaming giúp người dùng di chuyển thoải mái mà không lo mất kết nối (sử dụng chung với APM)
- Nhận biết và quản lý các loại thiết bị: iOS, Android, Windows, Linux,…
- Quản lý tập trung với APM tích hợp trên Vigor2925 / Vigor2960 / Vigor3900 hoặc phần mềm cài riêng VigorACS2
- Nhiều chế độ hoạt động: Repeater, WDS,...; Tích hợp sẵn RADIUS server.
- Lập lịch tắt/mở wireless.
Access Point TP-Link Gắn Trần Wi-Fi 6 AX3000 EAP650
| TÍNH NĂNG PHẦN CỨNG | |
|---|---|
| Giao diện | 1 x Cổng Gigabit Ethernet (RJ-45) (support IEEE802.3at PoE) |
| Nút | Reset |
| Bộ cấp nguồn | • 802.3at PoE • 12V DC (bao gồm bộ chuyển đổi nguồn) (Phiên bản EU: 12 V / 1.0 A DC. Phiên bản US: 12 V / 1.5 A DC). • 48V Passive PoE |
| Điện năng tiêu thụ | • EU: 13.5 W • US: 14.7 W |
| Kích thước ( R x D x C ) | 6.3 × 6.3 × 1.3 in (160 × 160 × 33.6 mm) |
| Dạng Ăng ten | Đẳng hướng bên trong • 2.4 GHz: 2× 4 dBi • 5 GHz: 2× 5 dBi |
| Lắp | • Gắn Trần / tường (Bao gồm bộ dụng cụ) • Gắn hộp nối |
| TÍNH NĂNG WI-FI | |
|---|---|
| Chuẩn Wi-Fi | IEEE 802.11ax/ac/n/g/b/a |
| Băng tần | 2.4 GHz và 5 GHz |
| Tốc độ tín hiệu | • 5 GHz: Lên tới 2402 Mbps† • 2.4 GHz: Lên tới 574 Mbps† |
| Tính năng Wi-Fi | • 1024-QAM • Ký hiệu OFDM dài hơn gấp 4 lần • OFDMA • Nhiều SSID (Lên đến 16 SSID, 8 cho mỗi băng tần) • Bật / Tắt Sóng không dây • Chỉ định kênh tự động • Điều khiển Công suất Truyền (Điều chỉnh Công suất Truyền trên dBm) • QoS (WMM) • MU-MIMO • HE160 (Băng thông 160 MHz) ‡ • Chuyển vùng liền mạch § • Omada Mesh § • Band steering • Cân bằng tải • Công bằng về thời gian phát sóng • Beam forming • Giới hạn tốc độ • Lịch khởi động lại • Lịch biểu không dây • Thống kê không dây dựa trên SSID / AP / Máy khách |
| Bảo mật Wi-Fi | • Xác thực Cổng cố định § • Kiểm soát truy cập • Bộ lọc địa chỉ MAC không dây • Cách ly không dây giữa các máy khách • Ánh xạ SSID tới VLAN • Phát hiện AP giả mạo • Hỗ trợ 802.1X • WPA-Personal / Enterprise, WPA2-Personal / Enterprise, WPA3-Personal / Enterprise |
| Công suất truyền tải | • CE: • FCC: |
| QUẢN LÝ | |
|---|---|
| Omada App | Có |
| Centralized Management | • Omada Hardware Controller (OC300) • Omada Hardware Controller (OC200) • Omada Software Controller • Omada Cloud-Based Controller |
| Cloud Access | Có. Yêu cầu sử dụng OC300, OC200, Omada Cloud-Based Controller, hoặc Omada Software Controller. |
| Email Alerts | Có |
| LED ON/OFF Control | Có |
| Quản lý kiểm soát truy cập MAC | Có |
| SNMP | v1, v2c, v3 |
| System Logging Local/Remote Syslog | Bản ghi nội bộ/ từ xa |
| SSH | Có |
| Quản lý dựa trên Web | HTTP/HTTPS |
| Quản lý L3 | Có |
| Quản lý nhiều trang Web | Có |
| Quản lý VLAN | Có |
| Zero-Touch Provisioning | Có. Yêu cầu sử dụng Omada Cloud-Based Controller. |
| KHÁC | |
|---|---|
| Chứng chỉ | CE, FCC, RoHS |
| Sản phẩm bao gồm | • EAP650 • Bộ chuyển đổi nguồn • Bộ dụng cụ gắn trần / treo tường • Hướng dẫn cài đặt |
| System Requirements | Microsoft Windows XP, Vista, Windows 7, Windows 8, Windows10, Windows 11, Linux |
| Môi trường | • Nhiệt độ hoạt động: 0–40 ℃ (32–104 ℉) • Nhiệt độ bảo quản: -40–70 ℃ (-40–158 ℉) • Độ ẩm hoạt động: 10–90% RH không ngưng tụ • Độ ẩm lưu trữ: 5–90% RH không ngưng tụ |
Access Point Wi-Fi Gắn Trần Gigabit TP-Link EAP265 HD MU-MIMO AC1750- Liên hệ giá tốt
| Tốc độ WIFI | AC1750Mbps : 5 GHz: Up to 1300 Mbps/ 2.4 GHz: Up to 450 Mbps |
| Chuẩn kết nối | Chuẩn AC |
| Angten | |
| Cổng kết nối | 2 × Gigabit Ethernet (RJ-45) Port (One port supports IEEE802.3af/at PoE and Passive PoE) |
| Tốc độ LAN | 10/100/1000Mbps |
| Công nghệ Mesh | Có |
| Nhu cầu sử dụng | Doanh nghiệp, Nhà hàng |
| Số thiết bị truy cập | 30-40 User |
| Lắp đặt | Gắn trần/tường |
| Mô tả khác | Wi-Fi Băng Tần Kép Siêu Nhanh: Tốc độ 450 Mbps trên băng tần 2.4 GHz và 1300 Mbps trên băng tần 5 GHz , tổng tốc độ Wi-Fi lên tới 1750 Mbps.† Kết Nối Mật Độ Cao: MU-MIMO, Cân bằng tải, và ăng-ten chuyên nghiệp cải thiện công suất trong môi trường mật độ cao để kết nối đồng thời nhiều thiết bị hơn. Tích Hợp Omada SDN: Hỗ trợ Zero-Touch Provisioning (ZTP)‡, Quản Lý Cloud Tập Trung, và giám sát thông minh. Quản Lý Tập Trung: Truy cập Cloud và ứng dụng Omada giúp quản lý dễ dàng và tiện lợi. |
ADAPTER DÙNG CHO LCD SAMSUNG 14V – 1.79A ĐẦU KIM (Hàng no box)
- Input : 100-240V
- Output : 14V - 1.79A
- Power : 25W
- Connector Size: 6.4mm x 4.4mm (Đầu tròn có kim ở giữa)
ADAPTER DÙNG CHO LCD SAMSUNG 14V – 3A ĐẦU KIM
- Input : 100-240V
- Output : 14V - 3A
- Power : 42W
- Connector Size: 6.4mm x 4.4mm (Đầu tròn có kim ở giữa)
- Full box :
1 Hộp Adapter
1 Adapter
1 Dây nguồn
Adapter Laptop Aasus 90w – 19.5V – 4.74A chính hãng fpt
19.5V-----4.74A----adapter asus -90w chính hãng fpt
Adapter Laptop ACER 12V – 1.5A (A510) cắm điện
Adapter ACER 12V - 1.5A(A510) cắm điện
Adapter Laptop ACER 19V – 3.42A – 65W
ADAPTER ACER 19V 3.42A 65W
Adapter Laptop ACER 19V – 3.42A chính hãng fpt
|
19V----3.42A--ADAPTER ACER chính hãng tem fpt |
Adapter Laptop ACER 19V – 4.74A – 60W
ADAPTER ACER 19V 4.74A 60W
Adapter Laptop ACER 19V – 4.74A chính hãng fpt
19V----4.74A--ADAPTER ACER chính hãng tem fpt
Adapter Laptop ACER Mini 19V – 2.15A
ADAPTER ACER Mini 19V 2.15A
Adapter Laptop ACER ONE MINI 19V – 1.58A 30W
Adapter ACER ONE MINI 19V - 1.58A 30W
Adapter Laptop APPLE 14.5V – 3.1A – 45W
ADAPTER APPLE 14.5V-3.1A(45W)
Adapter Laptop APPLE 18.5V – 4.6A – 85W
ADAPTER APPLE 18.5V-4.6A(85W)
Adapter Laptop ASUS 15V – 1.2A (TF600) CẮM ĐIỆN
Adapter ASUS 15V – 1.2A (TF600) CẮM ĐIỆN
Adapter Laptop Asus 19.5V – 3.42A – 65W chính hãng fpt
19.5V-----3.42A----adapter asus -65w chính hãng fpt
Adapter Laptop ASUS 19V – 2.1A
ADAPTER Laptop ASUS 19V 2.1A
Adapter Laptop ASUS 19V – 2.37A
Adapter ASUS 19V – 2.37A
Adapter Laptop ASUS 19V – 3.42A – 70W
Adapter ASUS 19V – 3.42A 70W
Adapter Laptop ASUS 19V – 4.74A – 90W
ADAPTER Laptop ASUS 19V 4.74A 90W
Adapter Laptop DELL 19.5V – 3.34A
ADAPTER Laptop DELL 19.5V 3.34A
Adapter Laptop DELL 19V – 1.58A
ADAPTER DELL 19V 1.58A
Adapter Laptop DELL 19V – 3.34A – 65W LỤC GIÁC
ADAPTER DELL 19V 3.34A 65W LỤC GIÁC
Adapter Laptop DELL 19V – 3.34A đầu đạn nhỏ
ADAPTER DELL 19V 3.34A đầu đạn nhỏ
Adapter Laptop DELL 19V – 3.34A đầu nhỏ bên trong có kim NEW
ADAPTER DELL 19V 3.34A đầu nhỏ bên trong có kim NEW
Adapter Laptop DELL 19V – 4.62A – 90W
ADAPTER DELL 19V 4.62A 90W
Adapter Laptop DELL 19V – 4.62A SLIM
ADAPTER DELL 19V 4.62A SLIM
Adapter Laptop DELL 20V – 3.5A
ADAPTER DELL 20V 3.5A
Adapter Laptop DELL 90W – 19.5V – 4.62A chính hãng fpt
19.5V---4.62A-ADAPTER DELL-90W chính hãng fpt
Adapter Laptop Gateway 19V – 3.42A – 65W
Adapter Gateway 19V - 3.42A - 65W
Adapter Laptop Gateway 19V – 4.74A – 90W
Adapter Gateway 19V - 4.74A - 90W


