Nguồn máy tính Corsair RM850e 850w ATX 3.0 – PCIe 5.0 80 Plus Gold – Fully Modular (CP-9020263-NA)
| Nhà sản xuất | Corsair |
| Model | CP-9020263-NA |
| Công suất | 850W |
| Fan bearing | Rifle |
| Size quạt | 120mm |
| MTBF | 100K giờ |
| Kết nối ATX | 1 |
| Phiên bản ATX | V3.0 |
| Kết nối EPS12V | 2 |
| Kết nối Floppy | 0 |
| Kết nối PCIe | 3 |
| Kết nối SATA | 7 |
| Modul | Fully |
| Nguồn vào AC | 100-240V |
| Bảo hành | 7 năm |
Nguồn Máy Tính CorSair RM850e White ATX 3.1 Fully Modular (CP-9020293-NA)
| Cybenetics Efficiency | Gold |
|---|---|
| Cybenetics Noise | A |
| PATA Connector | 2 |
| EPS Connector | 2 |
| SATA Connector | 6 |
| Modern Standby | Yes |
| Dimensions | 140x150x86 |
| Modular | Fully |
| Cable Type | Type 4 |
| PCIe Connector | 3 |
|---|---|
| Zero RPM Mode | Yes |
| Continuous Power W | 850 Watts |
| ATX Connector | 1 |
| ATX12V Version | 3.1 |
| MTBF Hours | 100,000 hours |
| Warranty | 7 Year |
| Weight | 2.93kg |
Nguồn máy tính Corsair RM850x 80 Plus Gold – Full Modul – Màu trắng (CP-9020188-NA)
- Hãng sản xuất: Corsair
- Model: RM850x White
- Chuẩn nguồn: ATX12V ver2.31
- Tiêu chuẩn chất lượng: A.PFC, Rohs, 80 Plus Gold
- Công suất: 850W
- Đầu cấp điện cho main: 24Pin + 4Pin
- Đầu cấp điện cho hệ thống: 1 x 24(20+4)-pin, 1 x 8(4+4)-pin ATX12V, 1 x 8(6+2)-pin PCI-E, 3 x SATA, 3 x Molex, 1 x Floppy
- Quạt: Fan 120mm màu đen, siêu êm, tự điều chỉnh tốc độ làm mát
- Đường điện vào: 100~240V
- Bảo hành: 120 tháng
Nguồn máy tính Corsair RM850x 850W 2021 80 PLUS Gold Fully Modular (CP-9020200-NA)
| Nhà sản xuất | Corsair |
| Model | CP-9020200-NA |
| Công suất | 850W |
| Fan bearing | Rifle |
| Size quạt | 135mm |
| MTBF | 100K giờ |
| Kết nối ATX | 1 |
| Phiên bản ATX | V2.4 |
| Kết nối EPS12V | 3 |
| Kết nối Floppy | 0 |
| Kết nối PCIe | 4 |
| Kết nối SATA | 14 |
| Modul | Fully |
| Nguồn vào AC | 100-240V |
| Bảo hành | 10 năm |
Nguồn máy tính Corsair SF600 Gold 80 Plus Gold – SFX Factor – Full Modul (CP-9020105-NA)
- Hãng sản xuất: Corsair
- Model: SF600
- Chuẩn nguồn: Mini -80 PLUS GOLD - SFX FORM
- Công suất: 600W
- Đầu cấp điện cho hệ thống: 1x 24pin Mainboard, 1x ATX12V (4+4) pin, 2x PCI-E (6+2) pin, 4x SATA, 4x ATA
- Quạt làm mát: Smart fan 92mm - Semi fanless: Quạt chỉ quay khi PSU nóng giúp đem lại sự yên tĩnh nhất
- Điện áp vào Active PFC Full Range 90V-264V - Single Rail
- Kích thước: 100mm x 63mm x 125mm
- Bảo hành: 84 tháng
Nguồn máy tính Corsair SF600 Platinum 80 Plus Platinum – SFX Factor – Full Modul (CP-9020182-NA)
- Hãng sản xuất: Corsair
- Model:SF600 - 80 Plus Platinum
- Đầu nối ATX: 1
- Phiên bản ATX12V: v2.4
- Nhiệt độ định mức đầu ra liên tục:50*C
- Công suất liên tục:600 Watts
- Kích thước quạt:92mm
- MTBF: 100; 000 giờ
- Hiệu quả: 80 PLUSPlatinum
- PSU Form Factor:SFX
- Kích thước: 100mm x 63mm x 125mm
- Đầu nối EPS: 1
- Modular: Fully
- Đầu nối PCI-E: 2
- Đầu nối SATA: 4
- Bảo hành: 84 tháng
Nguồn máy tính Corsair SF750 Platinum 80 Plus Platinum – SFX Factor – Full Modul (CP-9020186-NA)
- Hãng sản xuất: Corsair
- Model: SF750
- Công suất: 750W
- Hiệu suất: 80 Plus Platinum
- Modular: Fully
- Form Factor: SFX
- Kích thước: 100 x 63 x 125 mm
- Quạt: 92mm
- MTBF: 100.000 giờ
- Kết nối: PCI-E x 4, SATA x 8, PATA x 3
- Bảo hành: 84 tháng
Nguồn máy tính Cougar VTE400 400W 80 Plus Bronze
Bộ nguồn COUGAR VTE400 400W - Được chứng nhận 80-PLUS bằng đồng - ATX12V - Đường ray đơn + 12V - Cáp đầy đủ màu đen - Quạt siêu im lặng 120mm - Đầu nối PCI-E 1x 6 + 2 pin (31VE040.0004). Hiệu quả cực cao đảm bảo tới 87%
Công nghệ 3,3V DC sang DC giúp tăng cường ổn định điện áp. Quạt 120mm siêu yên tĩnh với độ ồn cực thấp. Tốc độ quạt tự động được điều chỉnh theo nhiệt độ
Đầu ra Massive Single + 12V DC cho các hệ thống đồ họa mạnh mẽ. Điều chỉnh hệ số công suất hoạt động lên đến 99% cung cấp sạch và đáng tin cậy Sức mạnh
Tương thích với công nghệ PC mới nhất. Thiết kế động lực không khí tối ưu tích hợp cho hoạt động im lặng hơn
Hỗ trợ công nghệ đa GPU - hỗ trợ card đồ họa thế hệ tiếp theo PCI Express 3.0 với đầu nối PCI-e 8 (6 + 2) bảo vệ đầy đủ với OCP, SCP, OVP, UVP, OPP
Nguồn Máy Tính DEEPCOOL Gamer Storm PF500X 80 Plus Bronze
| Model | PF500X |
| Model No | PF500X-HD |
| Total Output | 500W |
| Type | ATX12V V2.52 |
| Product Dimensions | 150×140×86mm (W x L x H) |
| Efficiency certification | 80PLUS 230 EU Bronze/CYBENETICS Bronze /CYBENETICS A 230V/PPLP 230V Bronze |
| Fan Size | 120mm |
| Fan Bearing | Longlife HYB |
| Topology | Active PFC+DC to DC |
| Capacitors | Taiwanese + Japanese Electrolytic Capacitors |
| Power Good Signal | 100-150ms |
| Hold Up Time | ≥16ms(75% Load) |
| Efficiency | ≥88% Under Typical Load(50% Loading) |
| Protection | OPP/OVP/OCP/SCP/OTP/UVP/SIP/NLO |
| Operation Temperature | 0-40°C |
| Regulatory | CE/TUV-RH/CCC/RCM/KC |
| Erp Regulation | ErP 2014 |
| Environment Protection | WEEE/中国 RoHS/Triman |
| MTBF | 40,000 Hours |
Nguồn Máy Tính DEEPCOOL Gamer Storm PF600X 80 Plus Bronze
| Model | PF600X |
| Model No | PF600X-HD |
| Total Output | 600W |
| Type | ATX12V V2.52 |
| Product Dimensions | 150×140×86mm (W x L x H) |
| Efficiency certification | 80PLUS 230 EU Bronze/CYBENETICS Bronze /CYBENETICS A 230V/PPLP 230V Bronze |
| Fan Size | 120mm |
| Fan Bearing | Longlife HYB |
| Topology | Active PFC+DC to DC |
| Capacitors | Taiwanese + Japanese Electrolytic Capacitors |
| Power Good Signal | 100-150ms |
| Hold Up Time | ≥16ms(75% Load) |
| Efficiency | ≥88% Under Typical Load(50% Loading) |
| Protection | OPP/OVP/OCP/SCP/OTP/UVP/SIP/NLO |
| Operation Temperature | 0-40°C |
| Regulatory | CE/TUV-RH/CCC/RCM/KC |
| Erp Regulation | ErP 2014 |
| Environment Protection | WEEE/中国 RoHS/Triman |
| MTBF | 40,000 Hours |
Nguồn Máy Tính DEEPCOOL Gamer Storm PF700X 80 Plus Bronze
| Model | PF700X |
| Model No | PF700X-HD |
| Total Output | 700W |
| Type | ATX12V V2.52 |
| Product Dimensions | 150×140×86mm (W x L x H) |
| Efficiency certification | 80PLUS 230 EU Bronze/CYBENETICS Bronze /CYBENETICS A- 230V/PPLP 230V Bronze |
| Fan Size | 120mm |
| Fan Bearing | Longlife HYB |
| Topology | Active PFC+DC to DC |
| Capacitors | Taiwanese + Japanese Electrolytic Capacitors |
| Power Good Signal | 100-150ms |
| Hold Up Time | ≥16ms(75% Load) |
| Efficiency | ≥88% Under Typical Load(50% Loading) |
| Protection | OPP/OVP/OCP/SCP/OTP/UVP/SIP/NLO |
| Operation Temperature | 0-40°C |
| Regulatory | CE/TUV-RH/CCC/RCM/KC |
| Erp Regulation | ErP 2014 |
| Environment Protection | WEEE/中国 RoHS/Triman |
| MTBF | 40,000 Hours |
Nguồn Máy Tính DeepCool PF550 550W 80 Plus White
Công suất 550w
80 Plus White
Fan 12cm
Dây liền dẹp
Cổng kết nối 1x24pin, 1x8(4+4pin),1xpci-e (6+2pin),6xSata,2xPeripheral(big 4pin)
Nguồn Máy Tính DeepCool PF650D 650W 80 Plus White
Công suất 650w
80 Plus White
Fan 12cm
Dây liền dẹp
Cổng kết nối 1x24pin, 1x8(4+4pin),1xpci-e (6+2pin),6xSata,2xPeripheral(big 4pin)
Nguồn Máy Tính DeepCool PK650D 650W 80 Plus Bronze
Công suất 650w
80 Plus Bronze
Fan 12cm
Dây liền dẹp
Cổng kết nối 1x24pin, 2x8(4+4pin),4xpci-e (6+2pin),7xSata,1xPeripheral(big 4pin)
Nguồn Máy Tính DeepCool PK750D 750W 80 Plus Bronze
| Type | ATX12V V2.4 |
| Product Dimensions | 150×140×86mm (W x L x H) |
| 80PLUS Certifications | Bronze |
| Fan Size | 120mm |
| Fan Bearing | Hypro Bearing |
| Topology | Active PFC+DC to DC |
| Capacitors | Taiwan capacitor |
| Power Good Signal | 100-150ms |
| Hold Up Time | ≥16ms(80% Load) |
| Efficiency | ≥85% Under Typical Load(50% Loading) |
| Protection | SCP,OPP,OTP,OVP,OCP,UVP |
| Operation Temperature | 0 - 40 °C |
| Regulatory | CB/CE/FCC/CAN ICES-003(B)/NMB-003(B)/ TUV-RH/CCC/UKCA/EAC/RCM/BIS/KC |
| Erp Regulation | ErP 2013 |
| MTBF | 100,000 Hours |
Nguồn Máy Tính DEEPCOOL PL650D
| Type | ATX12V V3.1 |
| Product Dimensions | 150×140×86mm (W x L x H) |
| Efficiency certification | 80Plus Bronze/Cybenetics Silver/PPLP Silver/CQC II 级 |
| Fan Size | 120mm |
| Fan Bearing | HYB(Hydro Bearing) |
| Topology | Active PFC+DC to DC |
| Capacitors | Chinese Electrolytic Capacitors |
| Power Good Signal | 100-150ms |
| Hold Up Time | ≥16ms |
| Efficiency | ≥85% Under Typical Load(50% Loading) |
| Protection | OPP/OVP/SCP/OTP/OCP/UVP/SIP/NLO |
| Operation Temperature | 0 - 40℃ |
| Regulatory | CE/FCC/CCC/RCM/EAC/BIS/ CAN ICES-003(B)/NMB-003(B) /TUV-RH |
| Erp Regulation | ErP 2014 |
| Environment Protection | WEEE/中国 RoHS/Triman/P65 |
| MTBF | 100,000 Hours |
Nguồn Máy Tính Deepcool PL750D 750W ATX 3.0 Non-Modular
| Type | ATX12V V3.0 |
| Product Dimensions | 150×140×86mm (W x L x H) |
| Efficiency certification | 80Plus Bronze |
| Fan Size | 120mm |
| Fan Bearing | HYB(Hydro Bearing) |
| Topology | Active PFC+DC to DC |
| Capacitors | Chinese Electrolytic Capacitors |
| Power Good Signal | 100-150ms |
| Hold Up Time | ≥16ms |
| Efficiency | ≥85% Under Typical Load(50% Loading) |
| Protection | OPP/OVP/SCP/OTP/OCP/UVP/SIP/NLO |
| Operation Temperature | 0 - 40℃ |
| Regulatory | CE/FCC/CCC/RCM/EAC/BIS/ CAN ICES-003(B)/NMB-003(B) /TUV-RH |
| Erp Regulation | ErP 2014 |
| Environment Protection | WEEE/中国 RoHS/Triman/P65 |
| MTBF | 100,000 Hours |
| EAN P/N | 6933412718031 R-PL750D-FC0B-CN 6933412718048 R-PL750D-FC0B-AU 6933412718055 R-PL750D-FC0B-EU 6933412718062 R-PL750D-FC0B-JP 6933412718079 R-PL750D-FC0B-UK 6933412718086 R-PL750D-FC0B-US 6933412718093 R-PL750D-FC0B-IN 6933412718109 R-PL750D-FC0B-WO 6933412718116 R-PL750D-FC0B-BP |
Nguồn Máy Tính DEEPCOOL PN850D
| Type | ATX12V V3.1 |
| Product Dimensions | 150×140×86mm (W x L x H) |
| Efficiency certification | 80Plus Gold |
| Fan Size | 120mm |
| Fan Bearing | HYB(Hydro Bearing) |
| Topology | Active PFC + Full Bridge SRC LLC + DC to DC |
| Capacitors | Chinese Electrolytic Capacitors |
| Power Good Signal | 100-150ms |
| Hold Up Time | ≥16ms(80% Load) |
| Efficiency | ≥90% Under Typical Load(50% Loading) |
| Protection | OPP/OVP/SCP/OTP/OCP/UVP/SIP/NLO |
| Operation Temperature | 0 - 40℃ |
| Regulatory | CE/FCC/CCC/TUV-RH/cTUVus/RCM/EAC |
| Erp Regulation | ErP 2014 |
| Environment Protection | WEEE/中国 RoHS/Triman/P65 |
| MTBF | 100,000 Hours |
Nguồn Máy Tính DEEPCOOL PX1000G 1000W 80PLUS GOLD (FULL MODULAR/ATX 3.0)
| Nhà sản xuất | Deepcool |
| Model | R-PXA00G-FC0B-EU |
| Công suất | 1000W |
| Fan bearing | Fluid Dynamic Bearing |
| Size quạt | 135mm |
| MTBF | 100K giờ |
| Hiệu năng | ≥90% Under Typical Load(50% Loading) |
| Kích thước nguồn | 150 x 160 x 86 (mm) |
| Nguồn tín hiệu tốt | 100-150ms |
| Kết nối |
|
| Nguồn vào AC | OPP/OVP/SCP/OTP/OCP/UVP |
Nguồn Máy Tính Deepcool PX1200G 1200W 80 Plus Gold (R-PXC00G-FC0B-EU)
| Nhà sản xuất | Deepcool |
| Model | R-PXC00G-FC0B-EU |
| Công suất | 1200W |
| Fan bearing | Fluid Dynamic Bearing |
| Size quạt | 135mm |
| MTBF | 100K giờ |
| Hiệu năng | ≥90% Under Typical Load(50% Loading) |
| Kích thước nguồn | 150 x 160 x 86 (mm) |
| Nguồn tín hiệu tốt | 100-150ms |
| Kết nối |
|
| Nguồn vào AC | OPP/OVP/SCP/OTP/OCP/UVP |
Nguồn máy tính Dragon 350W (FAN 12Cm)
- Bộ Nguồn công suất thực, Màu đen, Có hộp
- Fan 12 cm
- Sata x 2
- ATA x 3
- 1 đầu cấp nguồn 8 pin
- 1 Đầu 20 + 4 pin
- Dây bọc lưới chống nhiễu
- Hiệu suất 75%
Nguồn máy tính Dragon 450W (FAN 12Cm)
- Bộ nguồn công suất thực, Màu đen, có hộp
- Fan 12 cm
- Sata x 2
- ATA x 3
- 1 đầu cấp nguồn 8 pin
- 1 Đầu 20 + 4 pin
- 1 đầu cấp nguồn 6 pin cho Car màn hình
- Dây bọc lưới chống nhiễu
Nguồn máy tính EDRA EP901(CST 230W)
- Công suất thực : 230W
- Quạt hệ thống: 12CM
- Input: 220-250v, 4A, 50Hz
- Output: +3,3VDC: 10A +5VDC: 14A +12VDC: 11A -12VDC: 0.5A +5VSB: 2A
Nguồn máy tính EMASTER CST EFORCE 400W
Công suất danh định: 400W
Input: 88~264 VAC/5A-220V/50~60Hz
Đầu cấp điện: Main 20+4 pins (Bọc lưới chống nhiễu), CPU 4+4 pins x 1, Pcie 6+2 pins x 1; SATA x3; ATA x2
Hiệu suất 76% load-78% Full load
các chế độ bảo vệ:
OVP Bảo vệ quá điện áp,
OPP Bảo vệ quá tải,
SCP Bảo vệ ngắn mạch,
UVP Bảo vệ dưới điện áp và các chức năng an toàn khác.
Red Color 120mm Quiet Liquid Bearing Fan, tự điều khiển tốc độ.
Vỏ thép sơn tĩnh điện màu đen.
Handle Color Box
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn: RoHS, CE 2, ...
Nguồn máy tính EMASTER CST EFORCE 500W
Công suất danh định: 500W
Input: 88~264 VAC/5A-220V/50~60Hz
Đầu cấp điện: Main 20+4 pins (Bọc lưới chống nhiễu); 1 x CPU 4+4 pins; 1x Pci-e 6+2 pins; SATA x3; ATA x2
Hiệu suất 78% load-80% Full load
Các chế độ bảo vệ:
OVP Bảo vệ quá điện áp;
OPP Bảo vệ quá tải;
SCP Bảo vệ ngắn mạch;
UVP Bảo vệ dưới điện áp, các chức năng an toàn khác
Vỏ thép sơn tĩnh điện màu đen. Color Box
Yellow Color 120mm Quiet Liquid Bearing Fan, tự điều khiển tốc độ.
Sản phẩm đạt tiêu chuẩn: RoHS, CE 2, ...
Bảo hành: 36 tháng
Nguồn máy tính EMASTER EV773BB CST 350W
♦ Công suất tối đa: 350W
♦ Màu đen, vỏ thép sơn tĩnh điện
♦ Kết nối: Motherboard: 24Pin ×1 (600MM With Shield Net), CPU P(4+4) ×1 (500MM), PCI-E P(6+2) ×1 (600MM), MOLEX+SATA ×1 (500MM+150MM), SATA+SATA ×1 (500MM+150MM).
Quạt đen 12 cm giúp tăng khả năng làm mát cho bộ nguồn I/O Switch. Phù hợp các loại cấu hình phổ thông và văn phòng.
♦ Thiết kế chắc chắn, cứng cáp
♦ Bảo hành tất cả các bộ phận mới bên trong
♦ Dây nguồn tiêu chuẩn Châu Âu 1.2m (0.75mm)
♦ Bảo hành: 36 tháng
Nguồn máy tính EMASTER EVP350 CST 300W
Thông Số Kỹ Thuật:
► Công suất 350W
► Black PSU (TOTAL length):
► 24PIN -600MM
► IDE -500MM
► SATA +SATA -(500MM+150MM)
► SATA -550MM
► P8(4+4) -500MM
► PCI-E P6 -600MM
► 12cm Black Fan
► Dây nguồn dài 1.2M. Có hộp. Toàn bộ dây kết nối màu đen.
Nguồn máy tính FSP HV PRO 550W 80 plus
| Model | FSP550-51AAC |
| Rated Output Power | 550W |
| Form Factor | ATX |
| 80 PLUS Certification | 230V EU Standard |
| Input Voltage | 200-240V |
| Input Current | 4A |
| Input Frequency | 50-60Hz |
| PFC | Active PFC |
| Efficiency | 85% |
| Fan Type | Sleeve Fan, 120mm |
| Dimensions(L x W x H) | 150 x 140 x 86mm |
| Operation Temp. | 100,000 Hrs |
| Protection | OCP, OVP, OPP, SCP |
Nguồn máy tính FSP HV PRO 650W 80 plus
| Dòng sản phẩm | FSP650-51AAC |
|---|---|
| Công suất đầu ra danh định | 650W |
| Kích thước & Hình dáng | ATX |
| Chuẩn 80 PLUS | 230V EU Standard |
| Điện áp đầu vào | 200-240V |
| Dòng điện vào | 5A |
| Tần số vào | 50-60Hz |
| Hiệu chỉnh hệ số công suất | Active PFC |
| Hiệu suất | 85% |
| Kiểu Quạt | Sleeve Fan, 120mm |
| Kích thước (Dài x Rộng x Cao) | 150 x 140 x 86mm |
| Nhiệt độ vận hành | 100,000 Hrs |
| Bảo vệ | OCP, OVP, OPP, SCP |
Nguồn Máy Tính Fujitek F-POWER 350
Thông số kỹ thuật Fujitek F-POWER 350W:
-Công suất định mức
-
Công suất thực: 350W
-
Dành cho cấu hình phổ thông với CPU và VGA không quá cao.
-Chuẩn hiệu suất và tiết kiệm điện
-
Chuẩn tiết kiệm điện: ATX
-
Dù không đạt chuẩn 80 Plus nhưng khả năng tối ưu điện năng vẫn ổn định.
-Số lượng cổng kết nối và loại dây
-
1 x 24-pin (Mainboard)
-
1 x 4-pin (CPU)
-
2 x SATA, 2 x Molex
-
Dây màu đen, dạng tròn, dễ đi dây.
-Kích thước và kiểu thiết kế
-
Thiết kế chuẩn ATX
-
Vỏ kim loại sơn tĩnh điện, màu đen sang trọng
-
Quạt làm mát 12cm hoạt động êm.
Thông số kỹ thuật:
Nguồn Máy Tính Fujitek F-POWER 450
Thông số kỹ thuật chi tiết Fujitek F-POWER 450:
-Công suất và dòng điện ra
-
Công suất thực: 450W
-
Điện áp vào: 200–240V
-
Đủ mạnh để chạy các cấu hình có VGA tầm trung
-Chuẩn kết nối hỗ trợ
-
1 x 24-pin main
-
1 x 8-pin CPU
-
2 x SATA
-
1 x 6-pin VGA
-Kích thước và chất liệu vỏ
-
Kích thước chuẩn ATX
-
Vỏ kim loại sơn tĩnh điện, màu đen mạnh mẽ
-Hệ thống làm mát
-
Quạt tản nhiệt 120mm
-
Tản nhiệt bằng nhôm và lưới thoát nhiệt thông minh
Thông số kỹ thuật
Nguồn Máy Tính Fujitek F-POWER 550
Thông số kỹ thuật nổi bật của Fujitek F-POWER 550
-Công suất thực và hiệu suất điện năng
-
Công suất thực: 550W
-
Điện áp đầu vào: 200V – 240V
-
Hiệu suất hoạt động 80% – đủ dùng cho dàn máy chơi game cấu hình phổ thông đến trung cấp.
-Chuẩn kết nối đầy đủ cho hệ thống hiện đại
-
1 x 24-pin mainboard
-
1 x 8-pin CPU
-
2 x SATA
-
1 x 6+2 pin VGA – tương thích với nhiều dòng card đồ họa phổ biến
-Hệ thống tản nhiệt và bảo vệ thông minh
-
Quạt tản nhiệt 120mm tự điều chỉnh tốc độ theo nhiệt độ
-
Tích hợp bảo vệ quá áp, quá dòng, chống đoản mạch
Thông số kỹ thuật
Nguồn Máy Tính GAMDIAS AURA GP550 (PSAURAGP550GA)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Type ATX12V v2.4
-Efficiency Tiệm cận 80 PLUS White
-Dimensions (LxWxH) 140 x 150 x 86 mm
-AC Input 180-240V / 5A / 47-63Hz
-DC Output +3.3V / +5V / +12V / -12V / +5Vsb
-Max. Output Current 13A / 13A / 30A / 0.5A / 2.5A
-Max. Output Power 80W / 360W / 6W / 12.5W
-Power Rating 400W
-Total Output (Max.) 550W
-Protection OVP / UVP / OPP / OCP / SCP
-Main Power 1 (24 Pin)
-CPU 1 (4+4 Pin)
-PCI-E 2 (6+2 Pin)
SATA 5 (5 Pin)
Molex 2 (4 Pin)
Modular Non Modular
Cáp dẹt
Cooling System 120mm hydraulic bearing fan
Nguồn Máy Tính GAMDIAS AURA GP650 (PSAURAGP650GA)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Type ATX12V v2.4
-Efficiency Tiệm cận to 80 PLUS White
-Dimensions (LxWxH) 140 x 150 x 86 mm
-AC Input 180-240V / 6A / 47-63Hz
-DC Output +3.3V / +5V / +12V / -12V / +5Vsb
-Max. Output Current 15A / 15A / 37A / 0.5A / 2.5A
-Max. Output Power 100W / 444W / 6W / 12.5W
-Power Rating 500W
-Total Output (Max.) 650W
-Protection OVP / UVP / OPP / OCP / SCP
-Main Power 1 (24 Pin)
-CPU 1 (4+4 Pin)
-PCI-E 2 (6+2 Pin)
-SATA 4 (4 Pin)
-Molex 2 (4 Pin)
-Modular Non Modular
-Cáp dẹt
-Cooling System 120mm hydraulic bearing fan
Nguồn Máy Tính GAMDIAS AURA GP750 (PSAURAGP750GA)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Type ATX12V v2.4
-Efficiency Tiệm cận to 80 PLUS White
-Dimensions (LxWxH) 140 x 150 x 86 mm
-AC Input 180-240V / 7A / 47-63Hz
-DC Output +3.3V / +5V / +12V / -12V / +5Vsb
-Max. Output Current 15A / 15A / 45A / 0.5A / 2.5A
-Max. Output Power 100W / 540W / 6W / 12.5W
-Power Rating 600W
-Total Output (Max.) 750W
-Protection OVP / UVP / OPP / OCP / SCP
-Main Power 1 (24 Pin)
-CPU 2 (4+4 Pin)
-PCI-E 2 (6+2 Pin)
-SATA 4 (4 Pin)
-Molex 2 (4 Pin)
-Modular Non Modular
-Cáp dẹt
-Cooling System 120mm hydraulic bearing fan
Nguồn Máy Tính GAMDIAS HELIOS M2-850B 80 Plus Silver Non-Modular (PSUHELIM2850GA)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Chuẩn ATX12V v2.4
-Chuẩn 80plus Silver
-Kiểu dây: Non-Modular
-Kích thước (LxWxH) 140 x 150 x 86 mm
-Thiết kế DC to DC
-Quạt tự động điều chỉnh theo nhiệt độ
-AC Input 100-240V~ / 10A / 50-50-60Hz (Active PFC)
-DC Output +3.3V / +5V / +12V / -12V / +5Vsb
-Max. Output Current 22A / 22A / 70.8A / 0.3A / 3A
-Max. Output Power 120W / 850W / 3.6W / 15W
-Công suất tổng 850W
-Công suất đỉnh (Max.) 1105W
-Bảo vệ OVP / UVP / OPP / SCP / OCP / OTP
-Cáp nguồn 1 (24 Pin)
-CPU 2 (4+4 Pin)
-PCI-E 2 (6+2 Pin)
-SATA 4 (4 Pin)
-Molex 2 (4 Pin)
-Modular Non Modular
-12VHPWR 1 (12+4 Pin)
-Cáp dẹt
-Quạt làm mát 120mm hydraulic bearing fan


