Tai Nghe SoundMax AH713
| Tên sản phẩm | AH713 |
| Kích thước mic | Φ4.0 x 5mm |
| Độ nhạy | -58 ± 3dB |
| Hướng âm mic | Đa hướng |
| Loa phone | Φ50mm |
| Trở kháng | 32Ω ± 15% |
| Tần số đáp ứng | 20Hz - 20KHz |
| Ngõ vào | USB |
| Độ nhạy (S.P.L) | 102 ± 3dB |
| Độ dài dây | ≥ 2m |
| Trọng lượng | 550g |
Tai Nghe SoundMax BT-100
| Tên sản phẩm | BT100 |
| Tần số đáp ứng: | 20Hz-20KHz |
| Kháng trở thấp nhất: | 32 Ohm |
| Phạm vi hoạt động | 10m |
| Kích thước loa | 40 mm |
| Phương thức kết nối | Jack 3.5mm, bluetooth 4.1 |
| Thời gian chơi nhạc | Lên đến 8 tiếng |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 16 tiếng |
| Thời gian chờ | Lên đến 23 ngày |
| Dung lượng pin | 300 mAh |
| Thời gian sạc | |
| Micro | Có |
Tai Nghe SoundMax BT-300
| Tên sản phẩm | BT300 |
| Tần số đáp ứng: | 20Hz-20KHz |
| Kháng trở thấp nhất: | 32 Ohm |
| Phạm vi hoạt động | 10m |
| Kích thước loa | 40 mm |
| Phương thức kết nối | Jack 3.5mm, bluetooth 4.1 |
| Thời gian đàm thoại: | Lên đến 16 tiếng |
| Thời gian nghe nhạc: | Lên đến 8 tiếng |
| Thời gian chờ: | Lên đến 23 ngày |
| Dung lượng pin | 350 mAh |
| Thời gian sạc | |
| Micro | Có |
Tai Nghe SoundMax BT-700
| Tên sản phẩm | BT700 |
| Tần số đáp ứng: | 20Hz-20KHz |
| Kháng trở thấp nhất: | 32 Ohm |
| Phạm vi hoạt động | 10m |
| Kích thước loa | 40 mm |
| Phương thức kết nối | Jack 3.5mm, bluetooth 4.2 |
| Thời gian đàm thoại: | 12 tiếng |
| Thời gian nghe nhạc: | 10 tiếng |
| Thời gian chờ: | 250 tiếng |
| Dung lượng pin | 360 mAh |
| Thời gian sạc | 3 tiếng |
| Micro | Có |
Tai Nghe SoundMax BT200
| Tên sản phẩm | BT200 |
| Tần số đáp ứng: | 20Hz-20KHz |
| Kháng trở thấp nhất: | 32 Ohm |
| Phạm vi hoạt động | 10m |
| Kích thước loa | 40 mm |
| Phương thức kết nối | Jack 3.5mm, bluetooth 4.1 |
| Thời gian chờ | Lên đến 23 ngày |
| Thời gian đàm thoại | Lên đến 16 tiếng |
| Thời gian nghe nhạc | Lên đến 8 tiếng |
| Dung lượng pin | 300 mAh |
| Thời gian sạc | |
| Micro | Có |
Tai Nghe Thronmax THX-20 SKYPE HEADSET
Cần Micrô có thể điều chỉnh
Băng đô có thể điều chỉnh
Điều khiển âm lượng và tắt tiếng trong dòng
Tương thích PC và Mac
Vỏ cáp bện để tăng độ bền
Tai Nghe Thronmax THX-50 DJ STREAMING
Tai nghe USB với cáp kèm theo, Cáp giám sát 2,5m và 1,5 để sử dụng hàng ngày
Băng đô có thể điều chỉnh
Điều khiển âm lượng và tắt tiếng nội tuyến s = với cáp thứ hai
TPE Vỏ cáp linh hoạt để tăng độ bền
Đáp ứng tần số 15-20.000 Hz
Trở kháng 47 ohms
Công suất đầu vào tối đa 13 mW
Độ nhạy 98 dB
Kích thước màng loa 50mm
Tai Nghe Vi Tính Có Mic Gaming Deiog E8150 3.5MM
**** Thông số kĩ thuật *******
Thương hiệu : deyilong
Model E8150
Chất liệu nhựa ABS
Đường kính phích cắm 3,5mm
Loại ổ cắm USB
Dãy đèn led RGB đa sắc
Lớp lọc âm chống bụi tránh bị tiếng ồn làm nhiễu
Có mic đàm thoại nghe gọi
Dải tần số 20-2000(Hz)
Chiều dài dây 2,2(m)
Đường kính loa 50(Φmm)(Φmm)
Chất liệu nút bịt tai đệm
Chất liệu cáp tai nghe PUV
Cân nặng 0,5(g)
Màu sắc : đen
Hỗ trợ tùy chỉnh : Laptop , PC , máy tính bàn
Tai Nghe Vi Tính Có Mic Gaming Deiog E8150 USB 7.1
**** Thông số kĩ thuật *******
Thương hiệu : deyilong
Model E8150 usb 7.1
Chất liệu nhựa ABS
Đường kính phích cắm usb thông dụng
Loại ổ cắm USB
Dãy đèn led RGB đa sắc
Lớp lọc âm chống bụi tránh bị tiếng ồn làm nhiễu
Có mic đàm thoại nghe gọi
Dải tần số 20-2000(Hz)
Chiều dài dây 2,2(m)
Đường kính loa 50(Φmm)(Φmm)
Chất liệu nút bịt tai đệm
Chất liệu cáp tai nghe PUV
Cân nặng 0,5(g)
Màu sắc : đen
Hỗ trợ tùy chỉnh : Laptop , PC , máy tính bàn
Tai Nghe Vi Tính Có Mic Gaming Deiog E8250
"**** Thông số kĩ thuật *******
Thương hiệu : deyilong
Model E8250
Chất liệu nhựa ABS
Đường kính phích cắm 3,5mm
Loại ổ cắm USB
Dãy đèn led RGB đa sắc
Lớp lọc âm chống bụi tránh bị tiếng ồn làm nhiễu
Có mic đàm thoại nghe gọi
Dải tần số 20-2000(Hz)
Chiều dài dây 2,2(m)
Đường kính loa 50(Φmm)(Φmm)
Chất liệu nút bịt tai đệm
Chất liệu cáp tai nghe PUV
Cân nặng 0,5(g)
Màu sắc : đen
Hỗ trợ tùy chỉnh : Laptop , PC , máy tính bàn
Tai Nghe Vi Tính Có Mic Gaming Deiog E8450
**** Thông số kĩ thuật *******
Thương hiệu : deyilong
Model E8450
Chất liệu nhựa ABS
Đường kính phích cắm 3,5mm
Loại ổ cắm USB
Lớp lọc âm chống bụi tránh bị tiếng ồn làm nhiễu
Có mic đàm thoại nghe gọi
Dải tần số 20-2000(Hz)
Chiều dài dây 2,2(m)
Đường kính loa 50(Φmm)(Φmm)
Chất liệu nút bịt tai đệm
Chất liệu cáp tai nghe PUV
Cân nặng 0,5(g)
Màu sắc : đen
Hỗ trợ tùy chỉnh : Laptop , PC , máy tính bàn
Tai Nghe VSP ESPORT GAMING VX1 7.1
-
Model
VX1
-
Đầu cắm
USB interface
-
Nền tảng
Vitual 7.1 surround sound
PC/MAC/Thiết bị di động/PlayStation® 4/Máy chơi game Nintendo Switch -
Micrô
Đơn hướng
-
Trở kháng
32Ω+/-15%
-
Tần suất Hồi đáp (tai nghe)
20Hz~20Khz
-
Lọc tiếng ồn
Noise Cancellation
-
Tăng âm microphone
yes
-
Tần suất Hồi đáp
110+/- 3dB
-
Độ nhạy
42 dB ± 3 dB
-
Dây cáp
Cáp USB 2.0: 1M
-
Trọng lượng
650g
Tai Nghe VSP ESPORT GAMING VX2 USB+Jack 3.5
-
Model
VX2
-
Đầu cắm
USB+3.5MM 4PIN
-
Nền tảng
Playstation 5 or Earlier / XBOX Seties X orEarlier / Nintendo Switch (lite)
PC: Windows/ Mac / Linux Any device with 3.5mm CTIA Jack -
Micrô
Đơn hướng
-
Trở kháng
32Ω±15%
-
Tần suất Hồi đáp (tai nghe)
20Hz-20KHz
-
Lọc tiếng ồn
110±3dB
-
Tăng âm microphone
omni-directional control
-
Tần suất Hồi đáp
Microphone sensitivity -42±3dB
-
Độ nhạy
Microphone impedance 2.2K Ω
-
Dây cáp
2.0m ± 0.15
-
Trọng lượng
650g
Tai Nghe VSP ESPORT GAMING VX3 USB+Jack 3.5
-
Model
VX3
-
Đầu cắm
USB+3.5MM 4PIN
-
Nền tảng
Playstation 5 or Earlier / XBOX Seties X orEarlier / Nintendo Switch (lite)
PC: Windows/ Mac / Linux Any device with 3.5mm CTIA Jack -
Micrô
Đơn hướng
-
Trở kháng
32Ω±15%
-
Tần suất Hồi đáp (tai nghe)
20Hz-20KHz
-
Lọc tiếng ồn
110±3dB
-
Tăng âm microphone
omni-directional control
-
Tần suất Hồi đáp
Microphone sensitivity -42±3dB
-
Độ nhạy
Microphone impedance 2.2K Ω
-
Dây cáp
2.0m ± 0.15
-
Trọng lượng
650g
Tai nghe VSP Gaming GH-X1 LED
- Loại tai nghe: trùm đầu
- Đèn Led: có
- Đường kính trình điều khiển: 50mm
- Độ nhạy: 106dB +/- 3dB
- Đáp ứng tần số: 20Hz-20KHz
- Trở kháng: 32ohms +/- 15%
- Công suất đầu vào: 20mW
- Loại điện thoại micro: Micrô điện tử
- Độ nhạy vi mô: -42dB +/- 3dB
- Chiều dài cáp: 2,2m
- Cân nặng: 310g
Tai Nghe Wangming WM8900L (TRẮNG/CAM/XANH)
Tai Nghe Wangming WM8900L (TRẮNG/CAM)
Tai Nghe Xiberia K10U 7.1 Sound LED lighting
DRIVER UNIT: 50MM
IMPEDANCE: 32Ω±15%
FREQUENCY RANGE: 20-20KHz
SENSITIVITY: 103±3dB
MAX INPUT POWER: 50mW
DISTORTION RATE: at 1KHz ≤3%
CONNECTION: USB
SOFTWARE: C-MEDIA 108B
Tai Nghe Xiberia K1U 7.1 Sound LED lighting
DRIVER UNIT: 50MM
IMPEDANCE: 32Ω±15%
FREQUENCY RANGE: 20-20KHz
SENSITIVITY: 104±3dB
MAX INPUT POWER: 50mW
DISTORTION RATE: at 1KHz ≤3%
CONNECTION: USB
SOFTWARE: C-MEDIA 108B
Tai Nghe Xiberia K5U 7.1 Sound LED lighting
DRIVER UNIT: 50MM
IMPEDANCE: 32Ω±15%
FREQUENCY RANGE: 20-20KHz
SENSITIVITY: 101±3dB
MAX INPUT POWER: 50mW
DISTORTION RATE: at 1KHz ≤3%
CONNECTION: USB
SOFTWARE: C-MEDIA 108B
Tai Nghe Xiberia Q4 7.1 RGB USB
● Ốp tai ôm sát vành tai giúp cách âm cực tốt, thoáng khí dễ dàng tháo lắp, vệ sinh
● Dây cable dày, chống nhiễu, giao tiếp USB. Mic lọc âm, giảm tiếng ồn, giúp Voice chat trở nên hoàn hảo.
● Kết nối: USB
● Độ lớn Driver: ø50mm
● Độ nhạy: 105 ± 3dB
● Độ nhạy MIC: -42± 2dB
● Trở kháng trở kháng: 32Ω
● Tần số: 20HZ – 20KHZ
● Công suất: 50mWB
Tai Nghe Xiberia S18U 7.1 Sound LED lighting
DRIVER UNIT: 50MM
IMPEDANCE: 32Ω±15%
FREQUENCY RANGE: 20-20KHz
SENSITIVITY: 107±3dB
MAX INPUT POWER: 50mW
DISTORTION RATE: at 1KHz ≤3%
CONNECTION: USB
SOFTWARE: C-MEDIA 108B
Tai Nghe Xiberia S21U 7.1 Sound LED lighting
DRIVER UNIT: 50MM
IMPEDANCE: 32Ω±15%
FREQUENCY RANGE: 20-20KHz
SENSITIVITY: 101±3dB
MAX INPUT POWER: 50mW
DISTORTION RATE: at 1KHz ≤3%
CONNECTION: USB
SOFTWARE: C-MEDIA 108B
Tai Nghe Xiberia V10 -3.5mm màu vàng có LED
Phía bên phải của sản phẩm với chữ Right nghi rất rõ ràng.
– Phía bên trái là nơi có đặt thêm mic dài ra ngoài cùng logo thương thiệu Xiberia.
– Cả đệm trên đầu và đệm tai đều được bọc giả da rất mềm mại thoải mái, cộng thêm mút rất êm tạo ra cảm giác dễ chịu khi đeo lên đầu. Trọng lượng của chiếc tai nghe không lớn cũng là một điểm cộng nữa. Chỉ duy có điểm chưa tốt là sản phẩm này hơi ‘bí’ một chút.
– Gọng cũng như khớp nối của Xiberia V10 được làm chi tiết và chắc chắn.
– Mic thò ra ngoài hơi bất tiện một chút, bù lại để gần miệng dễ dàng nên khả năng thu tiếng khá ổn định.
– Phần đầu dây của Xiberia V10 được bọc cao su chắc chắn, đảm bảo không sợ đứt khi bỏ vào balo đi onlan hay thường xuyên phải đổi máy.
– Phần điều khiển của chiếc tai nghe Xiberia V10 với khả năng ngắt tiếng, tắt LED hoặc thay đổi âm lượng một cách chủ động.
Tai Nghe Xiberia V10 USB GOLD LED 7.1
Thiết kế game thủ mạnh mẽ và cứng cáp
- Ốp tai lớn và ôm sát, cách âm tốt , micro nhạy bén & lọc tạp âm
- Màu xám cùng đèn led sáng tối theo chế độ
- Cổng giao tiếp USB cho âm thanh và đèn
- Cung cấp các hiệu ứng âm thanh thực nhất. Tích hợp công nghệ giảm tiếng ồn, có thể thực hiện cuộc gọi rõ ràng trong môi trường ồn ào. Phong cách đệm tai, thiết kế kỹ thuật tạo sử thoải mái cho người dùng trong thời gian dài
Tai Nghe Xiberia V15 7.1 Surround Gaming Led
– Thiết kế đẹp mắt (đặc biệt là phần dây kết nối được làm cực kí chắc chắn )
– Thoải mái khi sử dụng trong thời gian dài , phần đệm tai làm bằng vật liệu giả da nhưng rất mềm mại, thoáng khí và trọng lương tương đối nhẹ)
– Chất lượng âm thanh tốt cho cả hai nhu cầu chơi game.
– Kết nối qua cổng USB tiện dụng
– Hệ thống đèn led RGB hai bên củ tai sáng và đẹp
– Drivre âm thanh giả lập 7.1 giúp việc trải nghiệm các tựa game FPS thế giới mở phổ biến hiện nay PUBG, COD: WARZONE tuyệt vời hơn
– Phần Headband được làm từ chất liệu nhựa dẻo có thể kéo giãn ra theo tùy kích cỡ vòm đầu mà không sợ gãy
Tai Nghe Xiberia V20U 7.1 Sound LED lighting
DRIVER UNIT: 50MM
IMPEDANCE: 32Ω±15%
FREQUENCY RANGE: 20-20KHz
SENSITIVITY: 102±3dB
MAX INPUT POWER: 50mW
DISTORTION RATE: at 1KHz ≤3%
CONNECTION: USB
SOFTWARE: C-MEDIA 108B
Tai Nghe Xiberia V21U 7.1 Sound LED lighting (Black/Grey)
Tai nghe Xiberia V21U
Hỗ trợ âm thanh giả lập 7.1
Driver kích thước lớn cho âm thanh chi tiết ở cả 3 dải tần với độ nhạy âm cao hơn.
Điều khiển gắn kèm đa năng cho khả năng tinh chỉnh âm lượng dễ dàng.
Khung của tai nghe được làm bằng chất liệu kim loại siêu bền và nhẹ.
Kiểu dáng, thiết kế hầm hố tạo cảm giác mạnh mẽ cho game thủ
DRIVER UNIT: 50MM
IMPEDANCE: 32Ω±15%
FREQUENCY RANGE: 20-20KHz
SENSITIVITY: 99±3dB
MAX INPUT POWER: 50mW
DISTORTION RATE: at 1KHz ≤3%
CONNECTION: USB
SOFTWARE: C-MEDIA 108B


