Shop

Hiển thị 12601–12640 của 14985 kết quả

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING AURAFLOW X 240 EVO

Socket tương thích  Intel LGA 1700/2066/2011/1366/1151/1150/1155/1156
 AMD TR4/AM4/FM2+/FM2/FM1/AM3+/AM3/AM2+/AM2
Điện áp  250W
Kích thước radiator  276×120×27mm
 Chất liệu Radiator  Nhôm
Chất liệu ống dẫn Bọc dù cao cấp
Chiều dài ống  400mm
 Kích thước Waterblock 72x72x47.3mm
Chất liệu Cold Plate  Đồng
 Điện áp máy bơm  0.36A
Tốc độ máy bơm  2100±10%RPM
 Chất liệu vòng bi  Gốm
Tuổi thọ ống bơm  50,000 Hrs
 Độ ồn  25dB(A)
Kích thước fan  120×120×25mm
Số fan hỗ trợ  2pcs
Tốc độ quạt 700~1800±10%RPM
Lượng gió lưu thông tối đa 74.5CFM
Áp suất nước tối đa 2.15mmH2O
Độ ồn 18~35.2dB(A)
Điện áp định mức  12VDC
Điện áp hoạt động  10.8~13.2VDC
Điện áp bắt đầu  7VDC
Rated Current  0.25A
Nguồn đầu vào  2.4W

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING AURAFLOW X 240 TGA AIO ( ASUS TUF Certified, RGB SYNC, Pump 2100RPM, 240mm Radiator, PWM Fans*2, Intel&AMD)

Socket tương thích  Intel LGA2066/2011/1366/1151/1150/1155/1156
 AMD TR4/AM4/FM2+/FM2/FM1/AM3+/AM3/AM2+/AM2
Điện áp  250W
Kích thước radiator  276×120×27mm
 Chất liệu Radiator  Nhôm
Chất liệu ống dẫn Bọc dù cao cấp
Chiều dài ống  400mm
 Kích thước Waterblock 72x72x47.3mm
Chất liệu Cold Plate  Đồng
 Điện áp máy bơm  0.36A
Tốc độ máy bơm  2100±10%RPM
 Chất liệu vòng bi  Gốm
Tuổi thọ ống bơm  50,000 Hrs
 Độ ồn  25dB(A)
Kích thước fan  120×120×25mm
Số fan hỗ trợ  3pcs
Tốc độ quạt  900~2000±10%RPM
Lượng gió lưu thông tối đa 56.5CFM
Áp suất nước tối đa 1.99mmH2O
Độ ồn  16.3~33.5dB(A)
Điện áp định mức  12VDC
Điện áp hoạt động  10.8~13.2VDC
Điện áp bắt đầu  7VDC
Rated Current  0.25A
Nguồn đầu vào  3W

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING DASHFLOW 240 ( Led RGB, Premium Design Water Cooler, Super Performance, 240mm Radiator, 2*DF Fan, Intel&AMD )

Socket tương thích  Intel LGA2066/2011-3/2011/1366/1151/1150/1155/1156
 AMD TR4/AM4/FM2+/FM2/FM1/AM3+/AM3/AM2+/AM2
Điện áp  350W
Kích thước radiator   274×120×27mm
Chất liệu Radiator  Nhôm
Chất liệu ống dẫn  Bọc dù cao cấp
Chiều dài ống  350mm
Kích thước Waterblock  84×84×46.5mm
Chất liệu Cold Plate  Đồng
Điện áp máy bơm  0.45A
Tốc độ máy bơm  2400RPM
Chất liệu vòng bi  Gốm
Tuổi thọ ống bơm  50,000 Hrs
Độ ồn  25dB(A)
Kích thước fan  120×120×25mm
Số fan hỗ trợ  2pcs
Tốc độ quạt  900~2000RPM
Lượng gió lưu thông tố đa  56.5CFM(1 Fan)
 Áp suất nước tối đa  1.99mmH2O
Độ ồn  16~31.5dB(A)
Điện áp định mức  12VDC
Điện áp hoạt động  10.8~13.2VDC
Điện áp bắt đầu  7VDC
 Rated Current  0.25A
Nguồn đầu vào  3W

Tản Nhiệt Nước ID-Cooling Dashflow 240 Basic White

Tương thích  Intel LGA2066/2011/1700/1200/1151/1150/1155/1156
 AMD AM5/AM4
 TDP  260W
 Kích thước Rad  270×120×27mm
 Chất liệu Rad  Aluminum
 Chất liệu ống  Premium Sleeved Tubing
 Độ dài ống  400mm
 Kích thước block nước  72x72x54mm
 Chất liệu  Copper
 Điện áp Pump  0.36A
 Tốc độ Pump  2100±10%RPM
 Pump Bearing  Ceramic Bearing
 Tuổi thọ Pump  50,000 Hrs
 Độ ồn pump  25dB(A)
 Kích thước fan  120×120×25mm
 Fan bao gồm  2pcs
 Tốc độ Fan  700~1800±10%RPM
 Tốc độ gió tối đa  82.5CFM
 Áp suất khi tối đa  2.55mmH2O
 Độ ồn  15.2~35.2dB(A)
 Điện áp định mức  12VDC
 Điện áp khởi động  10.8~13.2VDC
 Điện áp hoạt động  7VDC
 Rated Current  0.25A
 Nguồn đầu vào  3W
 Loại vòng bi  Hydraulic Bearing
 Kết nối  4Pin PWM
Bảo Hành 3 năm

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING DASHFLOW 360 ( Led RGB, Premium Design Water Cooler, Super Performance, 360mm Radiator, DF Fan, Intel&AMD )

Socket tương thích  Intel LGA2066/2011-3/2011/1366/1151/1150/1155/1156
 AMD TR4/AM4/FM2+/FM2/FM1/AM3+/AM3/AM2+/AM2
Điện áp  350W
Kích thước radiator   396×120×27mm
Chất liệu Radiator  Nhôm
Chất liệu ống dẫn  Bọc dù cao cấp
Chiều dài ống  465mm
Kích thước Waterblock  84×84×46.5mm
Chất liệu Cold Plate  Đồng
Điện áp máy bơm  0.45A
Tốc độ máy bơm  2400RPM
Chất liệu vòng bi  Gốm
Tuổi thọ ống bơm  50,000 Hrs
Độ ồn  25dB(A)
Kích thước fan  120×120×25mm
Số fan hỗ trợ  3pcs
Tốc độ quạt  900~2000RPM
Lượng gió lưu thông tố đa  56.5CFM(1 Fan)
Áp suất nước tối đa  1.99mmH2O
Độ ồn  16~31.5dB(A)
Điện áp định mức  12VDC
Điện áp hoạt động  10.8~13.2VDC
Điện áp bắt đầu  7VDC
Rated Current  0.25A
Nguồn đầu vào  3W

Tản nhiệt nước ID-COOLING DASHFLOW 360 BASIC BLACK

  • Hãng sản xuất: ID COOLING
  • Model: DASHFLOW 360 BASIC BLACK
  • TDP: 350W
  • Kích thước Rad nước: 397×120×27mm
  • Chất liệu rad nước: Aluminum
  • Chất liệu ống dẫn: Premium Sleeved Tubing
  • Chiều dài ống: 465mm
  • Kích thước Block nước: 72x72x54mm
  • Chất liệu Copper
  • Điện áp bơm: 0.36A
  • Chất liệu vòng bi: Ceramic Bearing
  • Tuổi thọ trung bình: 50,000 Hrs
  • Độ ồn: 25dB(A)
  • Kích thước quạt: 120×120×25mm

Tản nhiệt nước ID-COOLING DASHFLOW 360 BASIC WHITE

  • Hãng sản xuất

    ID-COOLING

    Model

    DASHFLOW 360 BASIC WHITE

    Tương thích

    Intel LGA2066/2011/1700/1200/1151/1150/1155/1156

    AMD AM5/AM4

    TDP  350W
    Kích thước Rad nước

    397×120×27mm

    Chất liệu rad nước  Aluminum
    Chất liệu ống dẫn

    Premium Sleeved Tubing

    Chiều dài ống  465mm
    Kích thước Block nước  72x72x54mm
    Chất liệu  Copper
    Điện áp bơm  0.36A
    Tốc độ máy bơm

    2100±10%RPM

    Chất liệu vòng bi  Ceramic Bearing
    Tuổi thọ trung buifnh  50,000 Hrs
    Độ ồn  25dB(A)
    Kích thước quạt 120×120×25mm
    Bao gồm Fan 3 Fans
    Tốc độ Fan

    700~1800±10%RPM

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING DASHFLOW 360-XT ARGB

 

Compatibility

 Intel LGA2066/2011/1700/1200/1151/1150/1155/1156

 AMD AM5/AM4

 TDP

 350W

 Radiator Dimension

 396×120×27mm

 Radiator Material

 Aluminum

 Tube Material

 Premium Sleeved Tubing

 Tube Length

 465mm

 Waterblock Dimension

 94x90x62mm

 Cold Plate Material

 Copper

 Pump Current

 0.32A MAX.

 Pump Speed

 0~2500RPM

 Pump Bearing

 Ceramic Bearing

 Pump Life Expectancy

 50,000 Hrs

 Pump Noise Level

 ≤25dB(A)

 Rated Voltage

 12VDC

 Operating Voltage

 10.8~13.2VDC

 Started Voltage

 7VDC

 Power Input

 3W

 Connector 

 4Pin PWM

   Fan on Radiator  Fan on Pump
 Fan Dimension  120×120×25mm  120×120×25mm
 Fan Speed  900~2000±10%RPM  800~2800±10%RPM
 Max. Static Pressure  2.68mmH2O  1.92mmH2O
 Max. Air Flow  85.0CFM  23.0CFM
 Noise Level  32.5dB(A) Max.  28.0dB(A) Max.
Current Input  0.25A  0.08A
LED Lighting  5V ARGB  5V ARGB
Bearing  2 Ball Bearing  Ball Bearing

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING DASHFLOW 360-XT LITE

 

Compatibility

 Intel LGA2066/2011/1700/1200/115X

 AMD AM5/AM4

 TDP

 350W

 Radiator Dimension

 396×120×27mm

 Radiator Material

 Aluminum

 Tube Material

 Premium Sleeved Tubing

 Tube Length

 465mm

 Waterblock Dimension

 94x90x62mm

 Cold Plate Material

 Copper

 Pump Current

 0.32A MAX.

 Pump Speed

 0~2500RPM

 Pump Bearing

 Ceramic Bearing

 Pump Life Expectancy

 50,000 Hrs

 Pump Noise Level

 ≤25dB(A)

 Rated Voltage

 12VDC

 Operating Voltage

 10.8~13.2VDC

 Started Voltage

 7VDC

 Power Input

 3W

 Connector 

 4Pin PWM

 
   Fan on Radiator  Fan on Pump
 Fan Dimension  120×120×25mm  70×70×15mm
 Fan Speed  500±200~2000±10%RPM  800~2800±10%RPM
 Max. Static Pressure  2.68mmH2O  1.92mmH2O
 Max. Air Flow  78.25CFM  23.0CFM
 Noise Level  29.85dB(A) Max.  28.0dB(A) Max.
Current Input  0.25A  0.08A
LED Lighting  N/A  5V ARGB
Bearing  Fluid Dynamic Bearing  Ball Bearing

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING DASHFLOW 360-XT LITE WHITE

 

Compatibility

 Intel LGA2066/2011/1700/1200/115X

 AMD AM5/AM4

 TDP

 350W

 Radiator Dimension

 396×120×27mm

 Radiator Material

 Aluminum

 Tube Material

 Premium Sleeved Tubing

 Tube Length

 465mm

 Waterblock Dimension

 94x90x62mm

 Cold Plate Material

 Copper

 Pump Current

 0.32A MAX.

 Pump Speed

 0~2500RPM

 Pump Bearing

 Ceramic Bearing

 Pump Life Expectancy

 50,000 Hrs

 Pump Noise Level

 ≤25dB(A)

 Rated Voltage

 12VDC

 Operating Voltage

 10.8~13.2VDC

 Started Voltage

 7VDC

 Power Input

 3W

 Connector 

 4Pin PWM

   Fan on Radiator  Fan on Pump
 Fan Dimension  120×120×25mm  70×70×15mm
 Fan Speed  500±200~2000±10%RPM  800~2800±10%RPM
 Max. Static Pressure  2.68mmH2O  1.92mmH2O
 Max. Air Flow  78.25CFM  23.0CFM
 Noise Level  29.85dB(A) Max.  28.0dB(A) Max.
Current Input  0.25A  0.08A
LED Lighting  N/A  5V ARGB
Bearing  Fluid Dynamic Bearing  Ball Bearing

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING DASHFLOW 360-XT PRO (BLACK)

  • Thông số kỹ thuật:

    Compatibility Intel LGA1851/1700/1200/115X, AMD AM5/AM4
    TDP 350W
    Radiator Dimension 396×120×27mm
    Radiator Material Aluminum
    Tube Length 465mm
    Pump Noise Level ≤25dB(A)

Tản nhiệt nước ID-COOLING DX360 MAX ARGB

Thông số sản phẩm

Hỗ trợ lắp đặt Socket: Intel: LGA1851/1700/1200/115X ; AMD: AM5/AM4

Kích thước : 400x120x38mm

Tốc độ bơm: 2900±10%RPM

Độ ồn bơm: 25dB

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING FROSTFLOW X 120

 

Khả năng tương thích

 Intel LGA2066/2011/ 1700/1200/ 1151/1150/1155/1156

 AMD AM5/AM4

 TDP

 200W

 Kích thước tản nhiệt

 154×120×27mm

 Vật liệu tản nhiệt

 Nhôm

 Vật liệu ống

 Ống tay cao cấp

 Chiều dài ống

 330mm

 Kích thước khối nước

 72x72x47,3mm

 Vật liệu tấm lạnh

 Đồng

 Bơm hiện tại

 0,36A

 Tốc độ bơm

 2100 ± 10% vòng/phút

 Vòng bi bơm

 Vòng bi gốm

 Tuổi thọ của máy bơm

 50.000 giờ

 Độ ồn của máy bơm

 25dB(A)

 Kích thước quạt

 120×120×25mm

 Người hâm mộ đi kèm

 1 cái

 Tốc độ quạt

 700 ~1800 ± 10% vòng/phút

 Tối đa. Luồng khí

 74,5CFM

 Tối đa. Áp suất tĩnh

 2,15mmH2O

 Tiếng ồn

 18 ~35,2dB(A)

 Điện áp định mức

 12VDC

 Điện áp hoạt động

 10.8 ~13.2VDC

 Điện áp bắt đầu

 7VDC

 Đánh giá hiện tại

 0,2A

 Đầu vào nguồn

 2,4W

 Loại mang

 Vòng bi thủy lực

 Kết nối

 4PinPWM

Tản nhiệt nước ID-COOLING FX240 INF BLACK

Thông Số Kỹ Thuật:
 

Compatibility

Intel LGA1851/1700/1200/115X

 

AMD AM5/AM4

TDP

300W

Radiator Dimension

276×120×27mm

Radiator Material

Aluminum

Tube Material

Premium Sleeved Tubing

Tube Length

400mm

Waterblock Dimension

72x72x60mm

Cold Plate Material

Copper

Pump Current

0.45A

Pump Speed

2900RPM±10%(PWM)

Pump Bearing

Ceramic Bearing

Pump Connector

3Pin

Pump Noise Level

25dB(A)

Fan Model

AS-120-ARGB-W

Fan Dimension

120×120×25mm

Included Fans

2pcs

Fan Speed

300~2000±10%RPM

Max. Air Flow

58CFM

Max. Static Pressure

1.94mmH2O

Noise

27.2dB(A) Max.

Rated Voltage

12VDC

Rated Current

0.15A

Power Input

1.8W

Bearing Type

Hydraulic Bearing

Connector

4Pin PWM + 5V 3Pin ARGB

 

Tản nhiệt nước ID-COOLING FX240 INF WHITE

Thông Số Kỹ Thuật:

Compatibility

Intel LGA1851/1700/1200/115X

 

AMD AM5/AM4

TDP

350W

Radiator Dimension

396×120×27mm

Radiator Material

Aluminum

Tube Material

Premium Sleeved Tubing

Tube Length

465mm

Waterblock Dimension

72x72x60mm

Cold Plate Material

Copper

Pump Current

0.45A

Pump Speed

2900RPM±10%(PWM)

Pump Bearing

Ceramic Bearing

Pump Connector

3Pin

Pump Noise Level

25dB(A)

Fan Model

AS-120-ARGB-K

Fan Dimension

120×120×25mm

Included Fans

3pcs

Fan Speed

300~2000±10%RPM

Max. Air Flow

58CFM

Max. Static Pressure

1.94mmH2O

Noise

27.2dB(A) Max.

Rated Voltage

12VDC

Rated Current

0.15A

Power Input

1.8W

Bearing Type

Hydraulic Bearing

Connector

4Pin PWM + 5V 3Pin ARGB

Tản nhiệt nước ID-Cooling FX360 INF ARGB

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Tương thích socket: Intel LGA2066/2011/1700/1200/115X, AMD AM5/AM4
TDP: 350W
Kích thước tản nhiệt: 397×120×27mm
Chất liệu tản nhiệt: Nhôm
Chất liệu ống: Ống bọc cao cấp
Chiều dài ống: 465mm
Kích thước block nước: 72x72x47mm
Chất liệu đế lạnh: Đồng
Dòng bơm: 0.36A
Tốc độ bơm: 0~2500RPM±10% (PWM)
Bạc đạn bơm: Bạc đạn gốm
Lưu lượng nước: 116L/Hr
Độ ồn của bơm: 25dB(A)
Kích thước quạt: 120×120×25mm
Số lượng quạt đi kèm: 3 cái
Tốc độ quạt: 500~1800±10% RPM
Lưu lượng gió tối đa: 76.16CFM
Áp suất tĩnh tối đa: 2.16mmH2O
Độ ồn: 35.2dB(A) Tối đa
Điện áp định mức: 12VDC
Dòng điện định mức: 0.2A
Công suất: 2.4W
Loại bạc đạn: Bạc đạn thủy lực
Đầu nối: 4 chân (4Pin)

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING PINKFLOW 240 DIAMOND

Tương thích Intel LGA 1700/2066/2011/1200/1151/1150/1155/1156

AMD AM4

Điện áp  250W
Kích thước Rad nước  274×120×27mm
Chất liệu rad nước  Aluminum
Chất liệu ống dẫn  Premium Sleeved Tubing
Chiều dài ống  400mm
Kích thước Block nước  72x72x62mm
Chất liệu  Copper
Điện áp bơm  0.36A
Tốc độ máy bơm  2100±10%RPM
Chất liệu vòng bi  Ceramic Bearing
Tuổi thọ trung buifnh  50,000 Hrs
Độ ồn  25dB(A)
Kích thước fan  120×120×25mm
Số lượng  2pcs
Tốc độ quạt  900~2000±10%RPM
Lưu lượng gió  55.2CFM
Áp suất nước  2.13mmH2O
Độ ồn  16.3~33.5dB(A)
Điện áp định mức  12VDC
Điện áp đầu vào  10.8~13.2VDC
Điện áp hoạt động  7VDC
Rate Current  0.25A
Nguồn đầu vào  3W
Chất liệu vòng bi  Hydraulic Bearing
Connector  4Pin PWM / 5V 3Pin ARGB

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING PINKFLOW 240 DIAMOND PURPLE

Tương thích  Intel LGA 1700/2066/2011/1200/1151/1150/1155/1156

 

AMD AM4

Điện áp  250W
Kích thước Rad nước  274×120×27mm
Chất liệu rad nước  Aluminum
Chất liệu ống dẫn  Premium Sleeved Tubing
Chiều dài ống  400mm
Kích thước Block nước  72x72x62mm
Chất liệu  Copper
Điện áp bơm  0.36A
Tốc độ máy bơm  2100±10%RPM
Chất liệu vòng bi  Ceramic Bearing
Tuổi thọ trung buifnh  50,000 Hrs
Độ ồn  25dB(A)
Kích thước fan  120×120×25mm
Số lượng  2pcs
Tốc độ quạt  900~2000±10%RPM
Lưu lượng gió  55.2CFM
Áp suất nước  2.13mmH2O
Độ ồn  16.3~33.5dB(A)
Điện áp định mức  12VDC
Điện áp đầu vào  10.8~13.2VDC
Điện áp hoạt động  7VDC
Rate Current  0.25A
Nguồn đầu vào  3W
Chất liệu vòng bi  Hydraulic Bearing
Connector  4Pin PWM / 5V 3Pin ARGB

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING SPACE SL240 ARGB

 
Dimension  2.1 inch
 Resolution  480x480
 Backlight  600cd/m²
 Color  24-bit, 16.7 million

 

 

 

Compatibility

 Intel LGA2066/2011/1700/1200/1151/1150/1155/1156

 AMD AM5/AM4

 TDP

 300W

 Radiator Dimension

 276×120×27mm

 Radiator Material

 Aluminum

 Tube Material

 Premium Sleeved Tubing

 Tube Length

 400mm

 Waterblock Dimension

 76x76x58mm

 Cold Plate Material

 Copper

 Pump Current

 0.36A Max.

 Pump Speed

 0 - 2100RPM±10% / *0 - 2500RPM±10%

 Pump Bearing

 Ceramic Bearing

 Pump Life Expectancy

 50,000 Hrs

 Pump Noise Level

 25dB(A)

 Fan Dimension

 120×120×27mm

 Included Fans

 2pcs

 Fan Speed

 500~2000±10%RPM

 Max. Air Flow

 78CFM

 Max. Static Pressure

 2.68mmH2O

 Noise

 29.9dB(A) Max.

 Rated Voltage

 12VDC

 Operating Voltage

 10.8~13.2VDC

 Started Voltage

 7VDC

 Rated Current

 0.25A

 Power Input

 3W

 Bearing Type

 Fluid Dynamic Bearing

 Connector 

 4Pin PWM

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING SPACE SL240 WHITE

 
Dimension  2.1 inch
 Resolution  480x480
 Backlight  600cd/m²
 Color  24-bit, 16.7 million

 

 

 

Compatibility

 Intel LGA2066/2011/1700/1200/1151/1150/1155/1156

 AMD AM5/AM4

 TDP

 300W

 Radiator Dimension

 276×120×27mm

 Radiator Material

 Aluminum

 Tube Material

 Premium Sleeved Tubing

 Tube Length

 400mm

 Waterblock Dimension

 76x76x58mm

 Cold Plate Material

 Copper

 Pump Current

 0.36A Max.

 Pump Speed

 0 - 2100RPM±10% / *0 - 2500RPM±10%

 Pump Bearing

 Ceramic Bearing

 Pump Life Expectancy

 50,000 Hrs

 Pump Noise Level

 25dB(A)

 Fan Dimension

 120×120×27mm

 Included Fans

 2pcs

 Fan Speed

 500~2000±10%RPM

 Max. Air Flow

 78CFM

 Max. Static Pressure

 2.68mmH2O

 Noise

 29.9dB(A) Max.

 Rated Voltage

 12VDC

 Operating Voltage

 10.8~13.2VDC

 Started Voltage

 7VDC

 Rated Current

 0.25A

 Power Input

 3W

 Bearing Type

 Fluid Dynamic Bearing

 Connector 

 4Pin PWM

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING SPACE SL360 ARGB

 
Dimension  2.1 inch
 Resolution  480x480
 Backlight  600cd/m²
 Color  24-bit, 16.7 million

 

 

 

Compatibility

 Intel LGA2066/2011/1700/1200/1151/1150/1155/1156

 AMD AM5/AM4

 TDP

 350W

 Radiator Dimension

 397×120×27mm

 Radiator Material

 Aluminum

 Tube Material

 Premium Sleeved Tubing

 Tube Length

 465mm

 Waterblock Dimension

 76x76x58mm

 Cold Plate Material

 Copper

 Pump Current

 0.36A Max.

 Pump Speed

 0 - 2100RPM±10% / *0 - 2500RPM±10%

 Pump Bearing

 Ceramic Bearing

 Pump Life Expectancy

 50,000 Hrs

 Pump Noise Level

 25dB(A)

 Fan Dimension

 120×120×27mm

 Included Fans

 3pcs

 Fan Speed

 500~2000±10%RPM

 Max. Air Flow

 78CFM

 Max. Static Pressure

 2.68mmH2O

 Noise

 29.9dB(A) Max.

 Rated Voltage

 12VDC

 Operating Voltage

 10.8~13.2VDC

 Started Voltage

 7VDC

 Rated Current

 0.25A

 Power Input

 3W

 Bearing Type

 Fluid Dynamic Bearing

 Connector 

 4Pin PWM

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING SPACE SL360 WHITE

 
Dimension  2.1 inch
 Resolution  480x480
 Backlight  600cd/m²
 Color  24-bit, 16.7 million

 

 

 

Compatibility

 Intel LGA2066/2011/1700/1200/1151/1150/1155/1156

 AMD AM5/AM4

 TDP

 350W

 Radiator Dimension

 397×120×27mm

 Radiator Material

 Aluminum

 Tube Material

 Premium Sleeved Tubing

 Tube Length

 465mm

 Waterblock Dimension

 76x76x58mm

 Cold Plate Material

 Copper

 Pump Current

 0.36A Max.

 Pump Speed

 0 - 2100RPM±10% / *0 - 2500RPM±10%

 Pump Bearing

 Ceramic Bearing

 Pump Life Expectancy

 50,000 Hrs

 Pump Noise Level

 25dB(A)

 Fan Dimension

 120×120×27mm

 Included Fans

 3pcs

 Fan Speed

 500~2000±10%RPM

 Max. Air Flow

 78CFM

 Max. Static Pressure

 2.68mmH2O

 Noise

 29.9dB(A) Max.

 Rated Voltage

 12VDC

 Operating Voltage

 10.8~13.2VDC

 Started Voltage

 7VDC

 Rated Current

 0.25A

 Power Input

 3W

 Bearing Type

 Fluid Dynamic Bearing

 Connector 

 4Pin PWM

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING ZOOMFLOW 240-XT ARGB

Tương thích Intel LGA2066/2011/1200/1150/1151/1155/1156/1200/1700* ( phiên bản mới )
AMD AM4
Điện áp  250W
Kích thước Rad nước  274×120×27mm
Chất liệu rad nước  Aluminum
Chất liệu ống dẫn  Premium Sleeved Tubing
Chiều dài ống  465mm
Kích thước Block nước  72x72x58mm
Chất liệu  Copper
Điện áp bơm  0.36A
Tốc độ máy bơm  2100±10%RPM
Chất liệu vòng bi  Ceramic Bearing
Tuổi thọ trung buifnh  50,000 Hrs
Độ ồn  25dB(A)
Kích thước fan  120×120×25mm
Số lượng  2pcs
Tốc độ quạt  500~1500±10%RPM
Lưu lượng gió  68.2CFM
Áp suất nước  1.87mmH2O
Độ ồn  13.8~30.5dB(A)
Điện áp định mức  12VDC
Điện áp đầu vào  10.8~13.2VDC
Điện áp hoạt động  7VDC
Rate Current  0.25A
Nguồn đầu vào  3W
Chất liệu vòng bi  Hydraulic Bearing
Connector  4Pin PWM / 5V 3Pin ARGB

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING ZOOMFLOW 240-XT ARGB V2

Compatibility

 Intel LGA2066/2011/1851/1700/1200/1151/1150/1155/1156

 AMD AM5/AM4 

 TDP

 250W

 Radiator Dimension

 276×120×27mm

 Radiator Material

 Aluminum

 Tube Material

 Premium Sleeved Tubing

 Tube Length

 400mm

 Waterblock Dimension

 73x73x60mm

 Cold Plate Material

 Copper

 Pump Current

 0.36A

 Pump Speed

 PWM 0-2500RPM

 Pump Bearing

 Ceramic Bearing

 Pump Life Expectancy

 50,000 Hrs

 Pump Noise Level

 25dB(A)

 Fan Dimension

 120×120×25mm

 Included Fans

 2pcs

 Fan Speed

 500~1800±10%RPM

 Max. Air Flow

 82.5CFM

 Max. Static Pressure

 2.55mmH2O

 Noise

 13.8~35.2dB(A)

 Rated Voltage

 12VDC

 Operating Voltage

 10.8~13.2VDC

 Started Voltage

 7VDC

 Rated Current

 0.25A

 Power Input

 3W

 Bearing Type

 Hydraulic Bearing

 Connector 

 4Pin PWM / 5V 3Pin ARGB 

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING ZOOMFLOW 240-XT ELITE ARGB

Compatibility

 Intel LGA2066/2011/1700/1200/115X

 AMD AM5/AM4 

 TDP

 300W

 Radiator Dimension

 276×120×27mm

 Radiator Material

 Aluminum

 Tube Material

 Premium Sleeved Tubing

 Tube Length

 400mm

 Waterblock Dimension

 72x72x58mm

 Cold Plate Material

 Copper

 Pump Current

 0.36A

 Pump Speed

 2100±10%RPM

 Pump Bearing

 Ceramic Bearing

 Pump Life Expectancy

 50,000 Hrs

 Pump Noise Level

 ≤25dB(A)

 Fan Dimension

 120×120×25mm

 Included Fans

 2pcs

 Fan Speed

 900~2000±10%RPM

 Max. Air Flow

 56.5CFM

 Max. Static Pressure

 1.99mmH2O

 Noise

 16.2~31.5dB(A)

 Rated Voltage

 12VDC

 Operating Voltage

 10.8~13.2VDC

 Started Voltage

 7VDC

 Rated Current

 0.25A

 Power Input

 3W

 Bearing Type

 2 Ball Bearing

 Connector 

 4Pin PWM / 5V 3Pin ARGB 

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING ZOOMFLOW 240-XT ELITE SNOW ARGB

Compatibility

 Intel LGA2066/2011/1700/1200/115X

 AMD AM5/AM4 

 TDP

 300W

 Radiator Dimension

 276×120×27mm

 Radiator Material

 Aluminum

 Tube Material

 Premium Sleeved Tubing

 Tube Length

 400mm

 Waterblock Dimension

 72x72x58mm

 Cold Plate Material

 Copper

 Pump Current

 0.36A

 Pump Speed

 2100±10%RPM

 Pump Bearing

 Ceramic Bearing

 Pump Life Expectancy

 50,000 Hrs

 Pump Noise Level

 ≤25dB(A)

 Fan Dimension

 120×120×25mm

 Included Fans

 2pcs

 Fan Speed

 900~2000±10%RPM

 Max. Air Flow

 56.5CFM

 Max. Static Pressure

 1.99mmH2O

 Noise

 16.2~31.5dB(A)

 Rated Voltage

 12VDC

 Operating Voltage

 10.8~13.2VDC

 Started Voltage

 7VDC

 Rated Current

 0.25A

 Power Input

 3W

 Bearing Type

 2 Ball Bearing

 Connector 

 4Pin PWM / 5V 3Pin ARGB 

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING ZOOMFLOW 240-XT SNOW

Tương thích Intel LGA2066/2011/1200/1150/1151/1155/1156/1200/1700* ( phiên bản mới )
AMD AM4
Điện áp  250W
Kích thước Rad nước  274×120×27mm
Chất liệu rad nước  Aluminum
Chất liệu ống dẫn  Premium Sleeved Tubing
Chiều dài ống  465mm
Kích thước Block nước  72x72x58mm
Chất liệu  Copper
Điện áp bơm  0.36A
Tốc độ máy bơm  2100±10%RPM
Chất liệu vòng bi  Ceramic Bearing
Tuổi thọ trung buifnh  50,000 Hrs
Độ ồn  25dB(A)
Kích thước fan  120×120×25mm
Số lượng  2pcs
Tốc độ quạt  500~1500±10%RPM
Lưu lượng gió  68.2CFM
Áp suất nước  1.87mmH2O
Độ ồn  13.8~30.5dB(A)
Điện áp định mức  12VDC
Điện áp đầu vào  10.8~13.2VDC
Điện áp hoạt động  7VDC
Rate Current  0.25A
Nguồn đầu vào  3W
Chất liệu vòng bi  Hydraulic Bearing
Connector  4Pin PWM / 5V 3Pin ARGB

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING ZOOMFLOW 240X ARGB

Socket tương ứng  Intel LGA2066/2011/1366/1151/1150/1155/1156
 AMD TR4/AM4/FM2+/FM2/FM1/AM3+/AM3/AM2+/AM2
Điện áp  250W
Kích thước radiator  274×120×27mm
 Chất liệu Radiator  Aluminum
Chất liệu ống dẫn  Premium Sleeved Tubing
Chiều dài ống  400mm
 Kích thước Waterblock  72×72×52mm
Chất liệu Cold Plate  Copper
 Điện áp máy bơm  0.36A
Tốc độ máy bơm  2100±10%RPM
Tốc độ máy bơm  Ceramic Bearing
Tuổi thọ ống bơm  50,000 Hrs
 Độ ồn  25dB(A)
Kích thước fan  120×120×25mm
Số fan hỗ trợ  2pcs
Tốc độ quạt  700~1500±10%RPM
Lượng gió lưu thông tối đa  62CFM
Áp suất nước tối đa  1.78mmH2O
Độ ồn  18~26.4dB(A)
Điện áp định mức  12VDC
Điện áp hoạt động  10.8~13.2VDC
Điện áp bắt đầu  7VDC
 Rated Current  0.25A
Nguồn đầu vào  3W
 Loại vòng bi  Bi Thủy Lực

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING ZOOMFLOW 240X SNOW

Socket tương ứng  Intel LGA2066/2011/1366/1151/1150/1155/1156
 AMD TR4/AM4/FM2+/FM2/FM1/AM3+/AM3/AM2+/AM2
Điện áp  250W
Kích thước radiator  274×120×27mm
 Chất liệu Radiator  Aluminum
Chất liệu ống dẫn  Premium Sleeved Tubing
Chiều dài ống  400mm
 Kích thước Waterblock  72×72×52mm
Chất liệu Cold Plate  Copper
 Điện áp máy bơm  0.36A
Tốc độ máy bơm  2100±10%RPM
Tốc độ máy bơm  Ceramic Bearing
Tuổi thọ ống bơm  50,000 Hrs
 Độ ồn  25dB(A)
Kích thước fan  120×120×25mm
Số fan hỗ trợ  2pcs
Tốc độ quạt  700~1500±10%RPM
Lượng gió lưu thông tối đa  62CFM
Áp suất nước tối đa  1.78mmH2O
Độ ồn  18~26.4dB(A)
Điện áp định mức  12VDC
Điện áp hoạt động  10.8~13.2VDC
Điện áp bắt đầu  7VDC
 Rated Current  0.25A
Nguồn đầu vào  3W
 Loại vòng bi  Bi Thủy Lực

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING ZOOMFLOW 360XT ARGB

Tương thích Intel LGA2066/2011/1200/1150/1151/1155/1156/1200/1700* ( phiên bản mới )
AMD AM4
Điện áp  350W
Kích thước Rad nước  397×120×27mm
Chất liệu rad nước  Aluminum
Chất liệu ống dẫn  Premium Sleeved Tubing
Chiều dài ống  465mm
Kích thước Block nước  72x72x58mm
Chất liệu  Copper
Điện áp bơm  0.36A
Tốc độ máy bơm  2100±10%RPM
Chất liệu vòng bi  Ceramic Bearing
Tuổi thọ trung buifnh  50,000 Hrs
Độ ồn  25dB(A)
Kích thước fan  120×120×25mm
Số lượng  3pcs
Tốc độ quạt  500~1500±10%RPM
Lưu lượng gió  68.2CFM
Áp suất nước  1.87mmH2O
Độ ồn  13.8~30.5dB(A)
Điện áp định mức  12VDC
Điện áp đầu vào  10.8~13.2VDC
Điện áp hoạt động  7VDC
Rate Current  0.25A
Nguồn đầu vào  3W
Chất liệu vòng bi  Hydraulic Bearing
Connector  4Pin PWM / 5V 3Pin ARGB

TẢN NHIỆT NƯỚC ID-COOLING ZOOMFLOW 360XT SNOW

Tương thích  Intel LGA2066/2011/1200/1151/1150/1155/1156/1200/1700* (phiên bản mới đã có bổ xung bộ gông cho intel 12th 1700)

 AMD AM4

Điện áp  350W
Kích thước Rad nước  397×120×27mm
Chất liệu rad nước  Aluminum
Chất liệu ống dẫn  Premium Sleeved Tubing
Chiều dài ống  465mm
Kích thước Block nước  72x72x58mm
Chất liệu  Copper
Điện áp bơm  0.36A
Tốc độ máy bơm  2100±10%RPM
Chất liệu vòng bi  Ceramic Bearing
Tuổi thọ trung buifnh  50,000 Hrs
Độ ồn  25dB(A)
Kích thước fan  120×120×25mm
Số lượng  3pcs
Tốc độ quạt  500~1500±10%RPM
Lưu lượng gió  68.2CFM
Áp suất nước  1.87mmH2O
Độ ồn  13.8~30.5dB(A)
Điện áp định mức  12VDC
Điện áp đầu vào  10.8~13.2VDC
Điện áp hoạt động  7VDC
Rate Current  0.25A
Nguồn đầu vào  3W
Chất liệu vòng bi  Hydraulic Bearing
Connector  4Pin PWM / 5V 3Pin ARGB

Tản Nhiệt Nước Jungle Leopard 240P TK1 ARGB (Đen)

Phiên bản màu: Phiên bản màu đen
Điện áp (V): 12VV
Hiện tại (A): 0,19A
Tốc độ (RPM): 1700±200RPM
Thể tích không khí (CFM): 58,29CFM
Áp lực gió (mm-H2O): 1.08mm-H2O
Độ ồn (dB(A)): 37dB(A)
Nhiệt điện (W): 220W
Nền tảng được sử dụng: LGA115x/1200/1700/1366/2011/AM3/AM4/AM

Tản Nhiệt Nước Jungle Leopard 240P TK1 ARGB SyncMain (Black)

Socket hỗ trợ: LGA115x/ 1200/ 1700/ 1366/ 2011/ AM3/ AM4/ AM5
Tốc độ (RPM): 1700±200RPM
Thể tích không khí (CFM): 58,29CFM
Áp lực gió (mm-H2O): 1.08mm-H2O
Độ ồn (dB(A)): 37dB(A)

Tản Nhiệt Nước Jungle Leopard 240P TK1 ARGB SyncMain (White)

Socket hỗ trợ: LGA115x/ 1200/ 1700/ 1366/ 2011/ AM3/ AM4/ AM5
Tốc độ (RPM): 1700±200RPM
Thể tích không khí (CFM): 58,29CFM
Áp lực gió (mm-H2O): 1.08mm-H2O
Độ ồn (dB(A)): 37dB(A)

-9%

Tản nhiệt nước MSI MAG CORE LIQUID 240R

  • Thương hiệu: MSI
  • Bảo hành: 36 tháng
  • CPU Socket: Intel LGA 1150/1151/1155/1156/1200, LGA 1366/2011/2011-3/2066; AMD AM4/FM2+/FM2/FM1/AM3+/AM3/AM2+/AM2
  • Vật liệu tản nhiệt: Nhôm
  • Kích thước bộ tản nhiệt: 274 x 120 x 27mm
  • Kích thước bơm: 80.57x 66.82 x 48.58mm
  • Tốc độ bơm: 4200 RPM 0.34 A 12V DC 4.08W
  • Kích cỡ quạt: 120 x 120 x 25mm x 2
  • Tốc độ quạt: 500 ~ 2000 RPM
  • Độ ồn quạt: 14.3 ~ 34.3 dBA
  • Màu quạt: Đen
  • Màu & chế độ LED: ARGB
  • Tính năng nổi bật: Phần Block với hệ thống LED ARGB và logo rồng MSI phát sáng độc đáo, Block có thể xoay được để phù hợp với hướng bố trí linh kiện. Pump tích hợp với Rad giảm tiếng ồn đồng thời phân tách Pump khỏi nguồn nhiệt giúp tăng tuổi thọ.
-9%

Tản nhiệt nước MSI MAG Core Liquid 360R

  • Thương hiệu: MSI
  • Bảo hành: 36 tháng
  • CPU Socket: Intel LGA 1150/1151/1155/1156/1200, LGA 1366/2011/2011-3/2066; AMD AM4/FM2+/FM2/FM1/AM3+/AM3/AM2+/AM2
  • Vật liệu tản nhiệt: Nhôm
  • Kích thước bộ tản nhiệt: 394 x 120 x 27mm
  • Kích thước bơm: 80.57x 66.82 x 48.58mm
  • Tốc độ bơm: 4200 RPM 0.34 A 12V DC 4.08W
  • Kích cỡ quạt: 120 x 120 x 25mm x 2
  • Tốc độ quạt: 500 ~ 2000 RPM
  • Độ ồn quạt: 14.3 ~ 34.3 dBA
  • Màu quạt: Đen
  • Màu & chế độ LED: ARGB
  • Tính năng nổi bật: Phần Block với hệ thống LED ARGB và logo rồng MSI phát sáng độc đáo, Block có thể xoay được để phù hợp với hướng bố trí linh kiện. Pump tích hợp với Rad giảm tiếng ồn đồng thời phân tách Pump khỏi nguồn nhiệt giúp tăng tuổi thọ.

Tản nhiệt nước MSI MAG CORELIQUID A15 240 BLACK

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Kích thước bộ tản nhiệt: 240 mm
-Kích thước bộ tản nhiệt: 277 x 119,6 x 27,2 mm / 10,90 x 4,69 x 1,06 inch
-Vật liệu tản nhiệt: Nhôm
-
Vật liệu ống làm mát bằng nước: EPDM + IIR
-
Chiều dài ống làm mát bằng nước: 390 mm / 15,35 inch
-
Số lượng Fan: 2
-Kích thước quạt (Rộng x Sâu x Cao): 120 x 120 x 25 mm / 4,7 x 4,7 x 0,98 inch
-
Luồng gió của quạt: 64,89 CFM
-
Mức độ tiếng ồn của quạt: 28,7 dBA
-
Áp suất tĩnh của quạt: 2,59 mmH2O
-
Vòng bi quạt: Vòng bi súng trường
-
Tốc độ quạt: 500~2050 ± 150 vòng/phút
-
Tuổi thọ của quạt: 40.000 giờ ở 40℃
-
Dòng điện định mức cho quạt: 0,14 A ± 0,028 A
-
Mức tiêu thụ điện năng của quạt: 1,68W±0,336W
-
Chế độ PWM: Đúng
-
Chiều dài cáp (Cáp PWM): 600 mm; 23,62 inch
-
Đầu nối quạt: Đầu cắm ARGB 3 chân 5V
-
Đèn chiếu sáng khối: ARGB GEN2
-
Đèn quạt: ARGB GEN2
-
Tuổi thọ của bơm: 50.000 giờ sử dụng thông thường
-
Mức độ tiếng ồn của máy bơm: 20 dBA (Tối đa)
-
Dòng điện định mức của bơm: 0,21A±0,042
-
Công suất tiêu thụ của bơm: 2,52W±0,504W
-
Tốc độ bơm: 3400 vòng/phút ± 10% vòng/phút
-
Đầu nối bơm: 
+Đầu cắm 4 chân
+5V ARGB Đầu cắm 3 chân (cái)
-Vật liệu tấm làm mát: Đồng
-
Kích thước khối (Rộng x Sâu x Cao): 71,23 x 69,47 x 75,05 mm
-
Hỗ trợ socket Intel: LGA 1851 / 1700
-
Hỗ trợ socket AMD: AM5 / AM4
-
Phụ kiện: 
+Keo tản nhiệt x 1,
+ốc vít x 12

 

Tản nhiệt nước MSI MAG CORELIQUID A15 360 Black

Tản nhiệt nước MSI MAG CoreLiquid C240

  • Thương hiệu: MSI
  • Dòng sản phẩm: Tản nhiệt nước
  • Số lượng Fan: 2
  • Kích thước quạt: 120 x 120 x 25mm
  • Tốc độ quạt: 500 ~ 2000 vòng / phút
  • Vật liệu tản nhiệt: Nhôm
  • Mức tiêu thụ điện: 1,8w
  • Cường độ dòng điện: 0,15A
  • Điện áp định mức: 12V DC
  • Độ bền: 70.000 giờ
  • Vòng bi quạt: Two ball bearing
  • Áp suất quạt: 2.39mm- H2O
  • Độ ồn: 14,3 ~ 34,3 dBA
  • Luồng khí quạt: 78,73 CFM
  • LED: ARGB
  • Đầu nối cáp ARGB: Pin + ổ cắm
  • Chiều dài ống: 400mm
  • Kích thước khối: 70,5 x 70,5 x 52 mm
  • Độ bền máy bơm: 100.000 giờ
  • Điện áp định mức: 12V DC
  • Độ ồn máy bơm: 18 dBA
  • Cường độ dòng điện bơm: 0,34A
  • Tốc độ bơm: 4200 vòng / phút
  • Mức tiêu thụ điện: 4.08W
  • Tương thích
    • intel: LGA 1150/1151/1155/1156/1200/1700, LGA 1366/2011 / 2011-3 / 2066
    • AMD: AM4 / FM2 + / FM2 / FM1 / AM3 + / AM3 / AM2 + / AM2
  • Bảo hành: 36 tháng