Shop

Hiển thị 2881–2920 của 14985 kết quả

Camera Wifi TP-Link Tapo TC70 FullHD

CAMERA
Image Sensor 1/2.9“
Resolution 1080p Full HD
Lens F/NO: 2.4; Tiêu Cự: 4mm
Night Vision Đèn LED hồng ngoại 850nm lên đến 9 mét
View Range Ngang 360°, Dọc 114°
MẠNG
Bảo mật Mã hóa AES 128 bit bằng SSL/TLS
Tốc Độ Không Dây 11Mbps(802.11b)
54Mbps(802.11g)
150Mbps(802.11n)
Tần Số 2.4 GHz
Bảo Mật Không Dây WPA/WPA2-PSK
ACTIVITY NOTIFICATIONS
Input Trigger Phát Hiện Chuyển Động
Output Notification Thông Báo Gửi
VIDEO
Video Compression H.264
Frame Rate 15fps
Video Streaming 1080p
SYSTEM
Regulatory Certification CE
System Requirements iOS 9+, Android 4.4+
ENVIRONMENT
Operating Temperature 0°C~40°C (32°F~104°F)
Storage Temperature -40°C~70°C (-40°F~158°F)
Operating Humidity 10%~90%RH không ngưng tụ
Storage Humidity 5%~90%RH không ngưng tụ
PACKAGE CONTENTS
Package Contents Camera Wi-Fi An Ninh Gia Đình Có Thể Điều Chỉnh Hướng Tapo
Bộ Chuyển Đổi Nguồn
Hướng dẫn nhanh
Vít gắn
Tấm gắn
Đế Camera
HARDWARE
Button Nút Reset
Indicator LED LED hệ thống
Adapter Input 100-240VAC, 50/60Hz, 0.3A
Adapter Output 9.0V/0.6A
Dimensions (W x D x H) 3.4 x 3.3 x 4.6 in. (86.6 x 85 x 117.7 mm)
AUDIO
Audio Communication Âm thanh 2 chiều
Audio Input & Output: Micro và Loa Tích Hợp

Camera WIFI xoay 4MP EZVIZ tích hợp AI CS-C8W-A0-1F4WKFL

Camera quay quét wifi  
•Độ phân giải 2560x1440 @ 30fps
•Tính năng phát hiện người ứng dụng công nghệ AI
•Góc nhìn ngang 4mm@ F1.6, 105°(Chéo), 87° (Ngang)
•Góc quay ngang 352 độ , góc xoay dọc 95 độ
•Hỗ trợ còi và đèn chớp báo động
•Hỗ trợ DWDR, 3D DNR , ICR 
•Chuấn nén H265/H.264
•Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ đến 256GB
•Hỗ trợ đàm thoại 2 chiều thời gian thực
•Hồng ngoại 30m ; tiêu chuẩn IP65
•Hỗ trợ WiFi  , IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n , tần số 2.4GHz + 1 cổng mạng 10/100M
•Hỗ trợ WiFi + cài đặt WiFi thông minh với phần mềm EZVIZ - quá trình cài đặt chỉ mất vài phút với người lần đầu sử dụng

Camera WIFI Yoosee 2.0MP HWK205 FullHD 1080P

Độ phân giải: Full HD1080P - 2.0MP, cho hình ảnh sắc nét.

Hệ thống tín hiệu: PAL/NTSC

Tốc độ video: 25 FPS hoặc 30 FPS

Phát hiện chuyển động: Có

Hỗ trợ chụp ảnh: Có

Đầu vào âm thanh: Microphone tích hợp

Đầu ra âm thanh: Microphone tích hợp, tai nghe gắn ngoài

Hỗ trợ lưu trữ thẻ nhớ MICRO SD lên đến 64GB (Sản phẩm chưa bao gồm thẻ nhớ)

Báo động: Hỗ trợ báo động qua điện thoại

Báo động Wireless: 64 sectors

Hỗ trợ Wireless: 802.11 b/g/n

Cổng giao tiếp Ethernet: RJ45 100m/ 1000m/ Base-TX

Ống kính: 2.8mm

Hồng ngoại: 10m

Nguồn đầu vào: DC5V 2A

Nhiệt độ hoạt động: -10 độ đến 60 độ

Độ ẩm hoạt động: tối đa 90%

Camera WIFI Yoosee 2.0MP HWK206 FullHD 1080P

Độ phân giải: Full HD1080P - 2.0MP, cho hình ảnh sắc nét.

Hệ thống tín hiệu: PAL/NTSC

Tốc độ video: 25 FPS hoặc 30 FPS

Phát hiện chuyển động: Có

Hỗ trợ chụp ảnh: Có

Đầu vào âm thanh: Microphone tích hợp

Đầu ra âm thanh: Microphone tích hợp, tai nghe gắn ngoài

Hỗ trợ lưu trữ thẻ nhớ MICRO SD lên đến 64GB (Sản phẩm chưa bao gồm thẻ nhớ)

Báo động: Hỗ trợ báo động qua điện thoại

Báo động Wireless: 64 sectors

Hỗ trợ Wireless: 802.11 b/g/n

Cổng giao tiếp Ethernet: RJ45 100m/ 1000m/ Base-TX

Ống kính: 2.8mm

Hồng ngoại: 10m

Nguồn đầu vào: DC5V 2A

Nhiệt độ hoạt động: -10 độ đến 60 độ

Độ ẩm hoạt động: tối đa 90%

Camera Yoosee gốc 360 độ 1 anten 1.3MP

Camera Yoosee: Camera thân sắt ngoài trời chống nước,GÓC CỰC RỘNG 360 độ1 anten hồng ngoại IP 1.3Megapixels, âm thanh 2 chiều

Camera Yoosee mắt cá hồng ngoại IP 2.0 Megapixels

Camera Yoosee mắt cá: Camera cố định 360 độ, hồng ngoại IP 2.0Megapixels,âm thanh 2 chiều

Camera Yoosee: Camera cố định , hồng ngoại IP 1.3Megapixels

Camera Yoosee: Camera cố định , hồng ngoại IP 1.3Megapixels, kết nối thiết bị an ninh, báo trộm, báo cháy, tần số 433Mhz

Camera Yoosee: Camera thân sắt ngoài trời chống nước,1 anten hồng ngoại IP 2.0MP

Camera Yoosee: Camera thân sắt ngoài trời chống nước,GÓC CỰC RỘNG 360 độ1 anten hồng ngoại IP 2.0Megapixels, âm thanh 2 chiều

Camera Yoosee: Camera Xoay hồng ngoại IP 1.0Megapixels 3 anten

Camera Yoosee: Camera Xoay hồng ngoại IP 1.0Megapixels 3 anten,âm thanh 2 chiều

Camera Yoosee: Camera Xoay hồng ngoại IP 1.0Megapixels,2 anten

Camera Yoosee: Camera Xoay hồng ngoại IP 1.0Megapixels,2 anten.âm thanh 2 chiều

Camera Yoosee: Camera Xoay hồng ngoại IP 1.3Megapixels,2 anten.

Camera Yoosee: Camera Xoay hồng ngoại IP 1.3Megapixels,2 anten.âm thanh 2 chiều

Camera Yoosee: Camera Xoay hồng ngoại IP 2.0 Megapixels 2 anten (New 2017)

Camera Yoosee: Camera Xoay hồng ngoại IP 2.0 Megapixels 2 anten (New 2017),âm thanh 2 chiều

Camera Yoosee: Camera Xoay hồng ngoại IP 2.0 Megapixels,2 anten

Camera Yoosee: Camera Xoay hồng ngoại IP 2.0 Megapixels,2 anten.âm thanh 2 chiều

Camera Yoosee: thân sắt ngoài trời chống nước , 2 anten hồng ngoại IP 2.0MP

Camera Yoosee: Camera thân sắt ngoài trời chống nước , 2 anten hồng ngoại IP 2.0Megapixels, ban đêm có màu, âm thanh 2 chiều

Cần Điều Khiển Chơi Game Logitech Extreme 3D Pro (Extreme 3D Pro Joystick)

Thông số kỹ thuật:

Thương hiệu  Logitech 
Model Extreme 3D Pro
Màu sắc Đen, Xám
Kết nối  USB
Tính năng Mô phỏng cần lái máy bay với 12 nút có thể lập trình
Yêu cầu hệ thống  Windows 7, Windows 8
Khối lượng  1.111 kg
Bảo hành  12 Tháng 

CANON MAXIFY IB5370 in A4

Các thông số kỹ thuật cho MAXIFY MB5370

 
 

Loại máy in

  

Độ phân giải in tối đa

600 (ngang) x 1200 (dọc) dpi

Đầu in / Mực in

Loại

Hộp mực rời

Tổng số vòi phun::

Tổng số 4.352  vòi phun

Kích thước giọt mực (tối thiểu)

5pl

Hộp mực:

PGI-2700 (C/M/Y/Bk)
mựctùy chọn : PGI-2700XL (C/M/Y/Bk)

Tốc độ in*2
Dựa theo chuẩn ISO / IEC 24734.
Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt
Nhấp chuột vào đây để biết điều kiện đô tốc độ sao chụp và in tài liệu

Tài liệu: màu:
ESAT / in một mặt:

Xấp xỉ 15ipm

Tài liệu: đen trắng:
ESAT / in một mặt:

Xấp xỉ 23ipm

Tài liệu: màu:
ESAT / in đảo mặt:

Xấp xỉ 8ipm

Tài liệu: đen trắng:
ESAT / in đảo mặt:

Xấp xỉ 11ipm

Tài liệu: màu:
FPOT ready / in một mặt:

Xấp xỉ 9giây

Tài liệu: đen trắng:
FPOT ready/ in một mặt:

Xấp xỉ 7giây

Tài liệu: màu:
FPOT sleep / in một mặt:

Xấp xỉ 14giây

Tài liệu: đen trắng:
FPOT sleep / in một mặt:

Xấp xỉ 11giây

Chiều rộng có thể in

203,2mm (8 inch)

In có viền:

Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm,
Lề trái / phải: mỗi lề 3,4mm (LTR / LGL: Lề trái: 6,4mm, Lề phải: 6,3mm)

In có viền đảo mặt tự động:

Lề trên: 3mm, Lề dưới: 5mm, Lề trái/ Lề phải: mỗi lề 3,4mm (LTR, LGL: Lề trái: 6,4mm, Lề phải: 6,3mm)

Vùng in khuyến nghị

Lề trên

45,8mm

Lề dưới

36,8mm

Khổ giấy

A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7", 8 x 10", Envelopes(DL, COM10)
Khổ tùy chọn (khay cassette (phía trên): chiều rộng 89- 215,9mm, chiều dài 127 – 355,6mm, khay cassette (phía dưới): chiều rộng 210 – 215,9mm, chiều dài 249,4 - 355 mm)

Xử lí giấy
(Khay Cassette 1: phía trên)
(số lượng giấy tối đa)

Giấy thường

A4, A5, B5, LTR, LGL = 250

Giấy có độ phân giải cao (HR-101N)

A4 = 65

Giấy ảnh bóng Plus Glossy II  (PP-201)

4 x 6" = 20, A4 = 10

Giấy ảnh chuyên nghiệp Luster (LU-101)

A4 = 10

Giấy ảnh bóng một mặt (SG-201)

4 x 6" = 20, A4 = 10

Giấy ảnh bóng “sử dụng hàng ngày”  (GP-601)

4 x 6" = 20, A4 = 10

Giấy ảnh Matte (MP-101)

4 x 6" = 20, A4 = 10

Giấy bao thư

European DL / US Com. #10 = 10

Xử lí giấy
(Khay Cassette 2: khay phía dưới)
(số lượng giấy tối đa)

Giấy thường

A4, LTR, LGL = 250

Khay giấy ra

Xấp xỉ 75 trang (A4, LTR)

Loại giấy hỗ trợ in hai mặt tự động

Loại giấy

Giấy thường

Khổ giấy

A4, LTR

Định lượng giấy

Khay Cassette 1 (phía trên):

Giấy in thường: 64 - 105g/m2, 
Giấy in đặc chủng của Canon: định lượng giấy tối đa: xấp xỉ 275g/m2 (giấy ảnh bóng Plus Glossy II, PP-201)

Khay Cassette 2 phía dứoi):

Giấy thường: 64 - 105g/m2

Cảm biến đầu mực

Dò tìm xung điện + đếm điểm

Căn chỉnh đầu in

Tự động, bằng tay

Quét*2

 

Loại máy quét

Flatbed & ADF

Phương pháp quét

CIS x2 hai mặt (Bộ cảm biến hình ảnh tiếp xúc)

Quét đảo mặt

Có (1 lần quét 2 mặt)

Độ phân giải quang học *3

200 x 1200dpi

Độ phân giải lựa chọn *4

25 - 19200dpi

Chiều sâu bit màu quét (màu nhập / màu ra)

Thang màu xám:

16bits / 8bits

Màu:

48bits / 24bits (RGB mỗi màu 16bits / 8bits)

Tốc độ quét dòng *5

Thang màu xám:

1,1 miligiây/dòng (300dpi)

Màu:

3,4 miligiây/dòng (300dpi)

Tốc độ quét *6

Tài liệu (ADF):  màu
Màu của Canon / Quét một mặt

Xấp xỉ 10 trang/phút

Tài liệu (ADF):  đen trắng
Màu của Canon / Quét một mặt

Xấp xỉ 18 trang/phút

Tài liệu (ADF):  màu
Màu của Canon / Quét đảo mặt mặt

Xấp xỉ 21 trang/phút

Tài liệu (ADF):  đen trắng
Màu của Canon / Quét đảo mặt

Xấp xỉ 31 trang/phút

Khổ bản gốc tối đa

Flatbed:

A4, LTR (216 x 297mm)

ADF:

A4, LTR, LGL

Sao chụp

 

Khổ bản gốc tối đa

A4, LTR (216 × 297mm)
(ADF: A4, LTR, LGL)

Loại giấy tương thích

Khổ giấy:

A4, A5, B5, LTR, LGL, 4 x 6", 5 x 7"

Loại giấy:

Giấy thường
Giấy ảnh bóng Plus II (PP-201)
Giấy ảnh Plus bóng một mặt (SG-201)
Giấy ảnh bóng sử dụng hàng ngày (GP-601)
Giấy ảnh Matte (MP-101)

Chất lượng ảnh

2 vị trí (chuẩn, cao)

Điều chỉnh cường độ

9 vị trí, cường độ tự động (sao chụp AE)* 
*không hỗ trợ khay ADF

Tốc độ sao chụp*7

Dựa theo chuẩn ISO / IEC 24735 và
ISO / IEC 29183.
Nhấp chuột vào đây để xem báo cáo tóm tắt
Nhấp chuột vào đây để biết điều kiện đô tốc độ sao chụp và in tài liệu

Tài liệu: màu:
sFCOT / sao một mặt:

Xấp xỉ 12 giây

Tài liệu (khay ADF): màu:
sESAT / sao một mặt:

Xấp xỉ 10 trang/phút

Tài liệu (khay ADF): đen trắng
ESAT / sao một mặt:

Xấp xỉ 21trang/phút

Tài liệu (khay ADF): màu
ESAT / sao đảo mặt

Xấp xỉ 5 trang/phút

Tài liệu (khay ADF): đen trắng
ESAT / sao đảo mặt mặt

Xấp xỉ 8 trang/phút

Sao chụp nhiều bản

Đen trắng/màu

Tối đa 99 trang

Fax

 

Loại máy fax

Máy nhận fax để bàn (Super G3 / giao tiếp màu)

Đường truyền

PSTN (mạng điện thoại công cộng)

Tốc độ truyền*8

Fax đen trắng

Xấp xỉ 3giây (33,6kbps)

Fax màu

Xấp xỉ 1phút (33,6kbps)

Độ phân giải fax

Bản đen trắng

8pels/mm x 3,85 dòng/mm (chuẩn)
8pels/mm x 7,7 dòng/mm (đẹp)
300 x 300dpi (siêu mịn)

Bản màu

200 x 200dpi

Khổ bản in

A4, LTR, LGL

Chiều rộng bản quét

208mm (A4), 214mm (LTR)

Tốc độ modem

Tối đa 33,6kbps (tự động đổ lại)

Nén

Bản đen trắng

MH, MR, MMR

Bản màu

JPEG

Tông màu

Bản đen trắng

256 mức màu

Bản màu

24bit đủ màu (mỗi màu RGB 8 bit)

ECM (chế độ sửa lỗi)

Tương thích ITU-T T.30

Quay số mã hóa

Tối đa 100 địa chỉ

Quay số nhóm

Tối đa 99 địa chỉ

Bộ nhớ truyền/nhận*9

Xấp xỉ 250 trang

Fax từ máy tính

 

Loại

Windows:

Thông qua modem FAX (ở MFP)

Mac:

N/A

Số lượng địa chỉ

1 vị trí

Đen trắng/màu

Chỉ truyền fax đen trắng

Mạng làm việc

 

Giao thức mạng

TCP/IP

Mạng LAN có dây

Loại mạng

IEEE802.3u (100BASE-TX) / IEEE802.3 (10BASE-T)

Tỉ lệ dữ liệu:

10M / 100Mbps (tự động chuyển đổi)

Mạng không dây

Loại mạng:

IEEE802.11n / IEEE802.11g / IEEE802.11b

Dải băng tần:

2.4GHz

Phạm vi:

Trong nhà 50m (phụ thuộc vào tốc độ và điều kiện truyền)

Tính năng an toàn:

WEP64 / 128bit, WPA-PSK (TKIP / AES), WPA2-PSK (TKIP / AES)

Xin vui lòng truy cập website www.canon-asia.com để kiểm tra tính tương thích hệ điều hành và driver mới nhất)

Windows:

Windows 8 / Windows 7 / Windows Vista / Windows XP

Macintosh:

Mac OS X v10.6.8 hoặc cao hơn

Thông số kĩ thuật chung

 

Màn hình điều khiển

Màn hình hiển thị

Màn hình LCD (3,0inch / màu TFT cỡ 7,5cm/ màn hình chạm)

Khay ADF

Xử lí giấy (giấy thường):

A4, LTR = 50, LGL = 10

Quét hai mặt tự động

Có (một lần quét hai mặt giấy)

Giao diện kết nối

Bộ nhớ USB flash, USB 2.0 tốc độ cao

Apple AirPrint

Google Cloud Print

MAXIFY Cloud Link

Từ điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng

Từ máy in

In từ email

Ứng dụng in MAXIFY Printing Solutions

Chế độ điểm tiếp nhận

Môi trường vận hành*10

Nhiệt độ

5 - 35°C

Độ ẩm

10 - 90% RH
(không ngưng tụ sương)

Môi trường khuyến nghị*11

Nhiệt độ

15 - 30°C

Độ ẩm

10 - 80% RH
(không ngưng tụ sương)

Môi trường bảo quản

Nhiệt độ

0 - 40°C

Độ ẩm

5 - 95% RH 
(không ngưng tụ sương)

Mức vang âm (khi in từ máy tính)

Tài liệu (A4, đen trắng)*12

Xấp xỉ 54dB(A)

Nguồn điện

AC 100 - 240V, 50 / 60Hz

Tiêu thụ điện

Khi ở chế độ chờ (đèn quét tắt, kết nối với máy tính qua USB:

Xấp xỉ 1,0W

Khi TẮT

Xấp xỉ 0,3W

Khi đang sao chụp*13
(USB kết nối với máy tính):

Xấp xỉ 31W

Tiêu thụ điện chuẩn (TEC)*14

Xấp xỉ 0,3kWh

Môi trường

Quy tắc:

RoHS (EU, China), WEEE (EU)

Nhãn sinh thái:

Ngôi sao năng lượng, EPEAT (Silver)

Số lượng bản in hàng tháng

30.000 trang/tháng

Kích thước (W x D x H)

Cấu hình máy
tối đa (khay nạp / khay đỡ / khay ADF mở rộng)

Xấp xỉ 463 x 394 x 351mm (Khổ tối thiểu);
Xấp xỉ 463 x 607 x 389mm

Trọng lượng

Xấp xỉ 13,1kg

Cáp Aipoolink UTP CAT3 1 đôi ngoài trời dầu chống nhiễu 500m

  • Dây dropwire camera 1x(2×0.5)Cu-PVC
  • Đường kính lõi 0.5mm
  • Chất liệu đồng tinh khiết 99.99%
  • Chất liệu vỏ PVC, chuẩn outdoor
  • Màu sắc : Đen
  • Cuộn 500m
  • Dây cường lực theo chuẩn cáp viễn thông

Cáp Aipoolink UTP CAT3 2 đôi ngoài trời dầu chống nhiễu 500m

  • Dây dropwire camera 2x(2×0.5)Cu-PVC
  • Đường kính lõi 0.5mm
  • Chất liệu đồng tinh khiết 99.99%
  • Chất liệu vỏ PVC, chuẩn outdoor
  • Màu sắc : Đen
  • Cuộn 500m
  • Dây cường lực theo chuẩn cáp viễn thông

CÁP APTEK 5E UTP 100M

  • 4 cặp dây, 24AWG, 100m/thùng, truyền dẫn tín hiệu cực kỳ ổn định đối với các dịch vụ: data, camera, LED, CNC…
  • Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 80m
  • Màu xanh nước biển
  • Cáp APTEK đạt chuẩn FLUKE NETWORKS bằng máy test cáp FLUKE NETWORKS (DTX-1800)
  • Cáp đạt chuẩn quốc tế: CE, ROHS, ANSI/TIA/EIA 568B2, ISO/IEC 11801

CÁP APTEK 5E UTP 305M (530-1101-1)

  • Thiết kế với 4 cặp dây, chất liệu: CCA, kích thước: 24AWG (0.51mm).

  • Chạy được tốc độ thật 1G với khoảng cách 80m.

  • Đáp ứng nhu cầu cho những ứng dụng Gigabit Ethernet, 10/100BASE-TX...

  • Cho phép cấp nguồn qua Ethernet (PoE) lên tới 80m.

  • Cáp APTEK đạt chuẩn FLUKE NETWORKS bằng máy test cáp FLUKE NETWORKS (DTX-1800).

  • Quy cách: 305m/thùng, vỏ bảo vệ PVC, màu xám

  • Truyền tín hiệu cực kỳ ổn định cho các dịch vụ camera, hệ thống mạng, LED,…