Cáp Loa 1K -> 1L (1m) Unitek (Y-C 932ABK)
- - Chuyển đổi từ rắc 3.5mm ra cổng rắc 3.5mm.
- - Nối dài sợi cáp loa hay kết nối âm thanh của PC, Laptop và các thiết bị khác ra loa hay tai nghe.
- - Sản phẩm chống nhiễu cực tốt cho chất lượng âm thanh hay và chuẩn.
Cáp Loa 1K -> 2L (0,2m) Unitek (Y-C 956ABK)
- - Chuyển đổi từ rắc 3.5mm ra 2 cổng rắc 3.5mm.
- - Nối dài sợi cáp loa hay kết nối âm thanh của PC, Laptop và các thiết bị khác ra hai loa hay hai tai.
- - Sản phẩm chống nhiễu cực tốt cho chất lượng âm thanh hay và chuẩn.
Cáp Loa 1L -> 2K (0,2m) Unitek (Y-C 957ABK)
Dây chuyển lỗ 3.5 ly sang 2 jack tai nghe-micro
Cáp Loa 2-> 2 (1.5m) Unitek (Y-C 945BK)
- Cáp AV chuẩn 2 đầu 2RCA dương > 2RCA dương
- Đầu cáp AV mạ vàng 24k cho chất lượng âm thanh tối ưu và chung thực nhất.
- Dây cáp bằng đồng nguyên chất vỏ bọc bạc tối đa tín hiệu và độ bền cao.
Cáp Loa 3 ->3 (1.5m) Unitek (Y-C 950BK)
-Chuyển đổi tín hiệu từ CD, DVD, Tivi, HD Player, Android Set-top Box... ra Tivi, loa hay dàn âm thanh.
- 3 Đầu mạ vàng 24K truyền dẫn tín hiệu rất tốt, chống han rỉ.
- 3 đầu chuẩn AV
- Dây dài : 1,5m
Cáp loa 3->3 Dtech (1,5m)DT6205
-Cáp loa AV RCA 3-3 đầu hoa sen
-Đầu giắc RCA mạ vàng 24K
-Kết nối tín hiệu CD/ DVD lên Tivi, HDTV
-Kết nối âm thanh âm ly ra loa
-Kết nối DAC ra âm ly, loa...
-Kết nối âm thanh A/V Receiver, Sound Console ra loa
Cáp loa 3->3 Dtech (3m)DT6206
'-Cáp loa AV RCA 3-3 đầu hoa sen
-Đầu giắc RCA mạ vàng 24K
-Kết nối tín hiệu CD/ DVD lên Tivi, HDTV
-Kết nối âm thanh âm ly ra loa
-Kết nối DAC ra âm ly, loa...
-Kết nối âm thanh A/V Receiver, Sound Console ra loa
Cáp Loa Nối Dài 1 -> 2 (15cm) Unitek (Y-C 901)
- Chuyển đổi từ rắc 3.5mm ra 2 cổng rắc 3.5mm.
- Nối dài sợi cáp loa hay kết nối âm thanh của PC, Laptop và các thiết bị khác ra hai loa hay hai tai.
- Sản phẩm chống nhiễu cực tốt cho chất lượng âm thanh hay và chuẩn.
- Chất lượng sợi cáp siêu bền.
Cáp loa nối dài Dtech (1,5m)DT6215
'-Cáp loa nối dài 3.5mm
-Dùng nối dài cáp âm thanh từ chân 3.5mm dương sang chân 3.5mm âm
Cáp loa nối dài Dtech (1,5m)T0217
-Cáp loa nối dài 3.5mm
-Dùng nối dài cáp âm thanh từ chân 3.5mm dương sang chân 3.5mm âm
Cáp loa nối dài Dtech (10m)DT6218
-Cáp loa nối dài 3.5mm
-Dùng nối dài cáp âm thanh từ chân 3.5mm dương sang chân 3.5mm âm
Cáp loa nối dài Dtech (3m)DT6216
-Cáp loa nối dài 3.5mm
-Dùng nối dài cáp âm thanh từ chân 3.5mm dương sang chân 3.5mm âm
Cáp loa nối dài Dtech (5m)DT6217
'-Cáp loa nối dài 3.5mm
-Dùng nối dài cáp âm thanh từ chân 3.5mm dương sang chân 3.5mm âm
CÁP MẠNG Aipoolink CAT5E UTP OFC – 305M (Đồng 100%) – Cam/Trắng
| · Đồng nguyên chất 100%. |
| · Tiết diện: 24AWG American Wire Gauge 0.511mm |
| · Pass Fluke Test |
| · Có thêm 01 dây trợ lực. |
| · Chuẩn âm tường: YD/T1019-2001, ANSI/TIA/EIA-568B (tòa nhà thương mại), ISO/IEC11801 |
| · Truyền dẫn tín hiệu LAN: 180m |
| · Tín hiệu CAMERA: 300m |
| · Màu cáp: Cam |
| · Võ dây PVC chính phẩm chống cháy |
| · Đạt tiêu chuẩn CE, ISO 9001-2008, ROHS. |
CÁP MẠNG Aipoolink OFC SFTP CAT6E – 305M (Siêu chống nhiễu Đồng 100%) – Cam
| · Đồng nguyên chất 100% |
| · Tiết diện: 23AWG American Wire Gauge 0.57mm |
| · Pass Fluke Test. |
| · Có 72 sợi đồng chống nhiễu. |
| · Có Foil đồng chống nhiễu chéo |
| · Có 01 sợi đồng tăng cường chống nhiễu |
| · Lõi định hình chống gãy gập cáp khi thi công |
| · Chuẩn âm tường: YD/T1019-2001, ANSI/TIA/EIA-568B (tòa nhà thương mại), ISO/IEC11801 |
| · Có thêm 01 dây trợ lực. |
| · Truyền dẫn tín hiệu LAN: 180 mét |
| · Tín hiệu CAMERA: 300 mét |
| · Màu cáp: Cam |
| · Võ dây PVC chính phẩm chống cháy |
| · Đạt tiêu chuẩn CE, ISO 9001-2008, ROHS. |
CÁP MẠNG Aipoolink S-FTP CCA CAT6 – 305M (Siêu chống nhiễu Hợp kim đồng nhôm) – Đỏ/Xám
| · Hợp kim đồng và nhôm. |
| · Tiết diện: 23AWG American Wire Gauge 0.57mm |
| · Có 72 sợi đồng chống nhiễu |
| · Có Foil đồng chống nhiễu chéo |
| · Có 01 sợi đồng tăng cường chống nhiễu |
| · Tăng cường lớp Plastic chống ẩm |
| · Lõi định hình chống gãy gập cáp khi thi công |
| · Có thêm 01 dây trợ lực. |
| · Truyền dẫn tín hiệu LAN: 100 mét |
| · Tín hiệu CAMERA: 200 mét |
| · Màu cáp: Đỏ & Võ PVC chính phẩm chống cháy |
| · Võ dây PVC chính phẩm chống cháy |
| · Đạt tiêu chuẩn CE, ISO 9001-2008, ROHS. |
CÁP MẠNG Aipoolink CAT5E SFTP CCA – 305M (Siêu chống nhiễu Hợp kim đồng nhôm) – Đỏ
| · Hợp kim đồng và nhôm. |
| · Có 72 sợi đồng chống nhiễu. |
| · Tiết diện: 24AWG American Wire Gauge 0.51mm |
| · Có Foil đồng chống nhiễu chéo |
| · Có 01 sợi đồng tăng cường chống nhiễu |
| · Có thêm 01 dây trợ lực. |
| · Truyền dẫn tín hiệu LAN: 90 mét |
| · Tín hiệu CAMERA: 150 mét |
| · Màu cáp: Đỏ |
| · Võ dây PVC chính phẩm chống cháy |
| · Đạt tiêu chuẩn CE, ISO 9001-2008, ROHS. |
CÁP MẠNG Aipoolink CCA CAT5E UTP – 305M (Hợp kim đồng nhôm) -Xanh/Trắng
| · Hợp kim đồng và nhôm. |
| · Tiết diện: 24AWG American Wire Gauge 0.511mm |
| · Có thêm 01 dây trợ lực. |
| · Truyền dẫn tín hiệu LAN: 120m |
| · Tín hiệu CAMERA Analog: 120m dùng nguồn chung, đạt 180m dây điện rời |
| · Màu: Xanh, trắng |
| · Võ dây PVC chính phẩm chống cháy |
| · Đạt tiêu chuẩn CE, ISO 9001-2008, ROHS. |
CÁP MẠNG Aipoolink UTP CCA CAT6- 305M (Hợp kim đồng nhôm) – Xám
CÁP MẠNG Aipoolink CCA CAT6- 305M (Hợp kim đồng nhôm) - Xám
CÁP MẠNG Aipoolink S-FTP OFC CAT5e – Siêu chống nhiễu Đồng 100% – Màu Xám
| · 305M/1000FT |
| · Tiết diện: 24AWG 0.51mm |
| · Lưới đồng chống nhiễu 72 sợi. |
| · Có Foil đồng chống nhiễu chéo |
| · Có 01 sợi đồng tăng cường chống nhiễu |
| · Có thêm 01 dây trợ lực. |
CÁP MẠNG Aipoolink S-FTP OFC CAT5e OUTDOOR MESSENGER WIRE – Cáp ngoài trời Đồng 100% – Đen
| · 305M/1000FT (New) |
| · Tiết diện: 24AWG 0.51mm |
| · Lưới đồng chống nhiễu 72 sợi. |
| · Foil đồng chống nhiễu chéo |
| · Tăng cường lớp Plastic chống ẩm |
| · Pass Fluke Test |
| · LAN: 150 mét |
| · CAMERA: 120m |
| · Dây thép căng dây chịu lực |
CÁP MẠNG Aipoolink S-FTP OFC CAT6 – Siêu chống nhiễu Đồng 100% – Màu cam
CÁP MẠNG Aipoolink S-FTP OFC CAT6 - Siêu chống nhiễu Đồng 100% - Màu cam
CÁP MẠNG Aipoolink S-FTP OFC CAT6 OUTDOOR MESSENGER WIRE – Cáp ngoài trời Đồng 100% – Đen
CÁP MẠNG Aipoolink S-FTP OFC CAT6e OUTDOOR MESSENGER WIRE - Cáp ngoài trời Đồng 100% - Đen
CÁP MẠNG Aipoolink UTP OFC CAT6 – 305M ĐỒNG 100% MÀU CAM
| · Đồng nguyên chất 100%. |
| · Tiết diện: 23AWG American Wire Gauge 0.57mm |
| · Lõi định hình chống gãy gập cáp khi thi công |
| · Pass Fluke Test |
| · Có thêm 01 dây trợ lực. |
| · Chuẩn âm tường: YD/T1019-2001, ANSI/TIA/EIA-568B (tòa nhà thương mại), ISO/IEC11801 |
| · Truyền dẫn tín hiệu LAN: 200m |
| · Tín hiệu CAMERA: 305m |
| · Màu cáp: Cam |
| · Võ dây PVC chính phẩm chống cháy |
| · Đạt tiêu chuẩn CE, ISO 9001-2008, ROHS. |
Cáp Mạng APTEK Cat6 FTP 305m Màu Xanh (630-2104-2)
Cáp mạng Cat.6, lõi hợp kim CCA chuẩn 23AWG, chống nhiễu, vỏ PVC xanh dương
Với cấu trúc chống nhiễu hiệu quả, tốc độ Gigabit và giá cạnh tranh, APTEK Cat.6 FTP 23AWG CCA (P/N: 630-2104-2) là lựa chọn thích hợp cho hệ thống IP Camera, các hạ tầng mạng ngắn hạn cần triển khai nhanh, tiết kiệm chi phí đồng thời bảo đảm kết nối thông suốt và ổn định.
Đặc điểm kỹ thuật
- Thiết kế 4 cặp dây, lõi CCA 23AWG
- Bọc nhôm chống nhiễu, vỏ ngoài PVC màu xanh
- Tốc độ đạt mức Gigabit, đo kiểm bởi Fluke Networks DTX-1800
- Lõi chữ thập hạn chế tình trạng nhiễu chéo
- Hỗ trợ cấp nguồn chuẩn PoE af/at
- Quy cách đóng gói 305m/rulo.
Cáp mạng bấm sẵn ASUS ROG CAT7 RJ-45 3 mét
-
ROG CAT7 Cable
-
Model Name
ROG cat7 cable
-
Product Category
RJ45 cat7 cable*1.5M / 3M
What’s comes with your ASUS router might vary depending on your region. -
Package content
ROG CAT7 CABLE,Warranty Card
-
Product Weight (g)
77
CÁP MẠNG CAT5 UTP Tika Link 305m, tiết diện 0.42
hùng dây mạng cat5 Tika Link full 305m
Thông số kỹ thuật:hợp kim đồng và nhôm
Tiết diện 24AWG 0.42mm có thêm 1 dây trở lực
Truyền dẫn tín hiệu lan 120m
Camara 100m nguồn chung,200m nguồn riêng
Màu trắng Vỏ PVC chính phẩm chống cháy
Đạt tiêu chuẩn CE,ISO 9001-2008
Cáp mạng CAT5E BC HIKVISION DS-1LN5E-E/E – 305M
- Cáp mạng CAT5E BC HIKVISION DS-1LN5E-E/E là cáp mạng Cat 5E UTP.
- Vỏ PVC màu xám.
- 04 cặp lõi dây 24AWG/0.45mm ± 0.005mm BC (đồng nguyên chất 99.97% chuyên dùng cho truyền dẫn cao tốc).
- Thiết kế tuân theo tiêu chuẩn Mỹ & Âu cao cấp nhất: ANSI/TIA-568C.2 & ISO/IEC 11801, YD/T1019.
- Quy cách đóng gói: cuộn 305m đóng trong hộp carton màu chuyên dùng kéo cáp.
Cáp mạng CAT5E HIKVISION DS-1LN5EUEC0
- Vỏ PVC màu xám.
- Tiết diện: 0.5 mm.
- 04 cặp lõi dây 24AWG.
- Đồng nguyên chất 99.95% chuyên dùng cho truyền dẫn cao tốc.
- Thiết kế tuân theo tiêu chuẩn Mỹ & Âu cao cấp nhất: ANSI/TIA-568C.2 & ISO/IEC 11801, YD/T1019.
- Quy cách đóng gói: Cuộn 305m.
Cáp mạng CAT5E UTP DAHUA DH-PFM922I-5EUN-C 305m
- Cáp mạng UTP CAT5e lõi hợp kim 305m, thời gian sử dụng lên đến 10 năm.
- Chất liệu lõi: Hợp kim (Tỉ lệ đồng 22-31%) (CCA).
- Đường kính lõi: 0.5mm ± 0.01mm 24AWG.
- Chất liệu vỏ cách điện lõi dây: HDPE.
- Độ dày vỏ cách điện lõi: 0.18mm.
- Chất liệu vỏ dây: FR-PVC đáp ứng tiêu chuẩn ROHS.
- Độ dày vỏ dây: 0.5mm.
- Màu dây: Trắng.
- Chiều dài cuộn: 305m.
Cáp mạng CAT5E UTP DAHUA DH-PFM922I-5EUN-C-100 100m
- Cáp mạng UTP CAT5e lõi hợp kim 100m, thời gian sử dụng lên đến 10 năm
- Chất liệu lõi: Hợp kim (Tỉ lệ đồng 22-31%) (CCA)
- Đường kính lõi: 0.5mm ± 0.01 mm 24AWG
- Chất liệu vỏ cách điện lõi dây: HDPE
- Độ dày vỏ cách điện lõi: 0.18mm
- Chất liệu vỏ dây: FR-PVC đáp ứng tiêu chuẩn ROHS
- Độ dày vỏ dây: 0.5mm
- Màu dây: Trắng
- Chiều dài cuộn: 100m
Cáp mạng CAT5E UTP HIKVISION DS-1LN5E-S – 305M
- Vỏ PVC màu xám.
- 04 cặp lõi dây 24AWG/0.50mm ± 0.005mm BC (đồng nguyên chất 99.97% chuyên dùng cho truyền dẫn cao tốc).
- Thiết kế tuân theo tiêu chuẩn Mỹ & Âu cao cấp nhất: ANSI/TIA-568C.2 & ISO/IEC 11801, YD/T1019.
- Quy cách đóng gói: cuộn 305m đóng trong hộp carton màu chuyên dùng kéo cáp.
Cáp mạng CAT6 HIKVISION 1LN6U-G 305m
| Bảo hành phụ kiện | Không có |
| Loại cáp mạng | Cáp CAT6 |
| Kích thước lõi đồng | 0.55±0.005mm |
| Đường kính sợi dây | 0.98±0.05mm |
| Độ dày vỏ | 0.5±0.10 mm |
| Chiều dài cuộn dây | 305m |
Cáp mạng CAT6 HIKVISION DS-1LN6UZC0
- Cáp mạng CAT6 tiết diện 0.50 ± 0.01 mm, 24AWG.
- Đồng nguyên chất 99.95%.
- Quy cách đóng gói: Cuộn 305m đóng trong hộp carton màu chuyên dùng kéo cáp
Cáp mạng CAT6 UTP DAHUA DH-PFM922I-6UN-C 305m
– Cáp mạng UTP CAT6 lõi hợp kim 305m, thời gian sử dụng lên đến 10 năm
– Chất liệu lõi: Hợp kim (Tỉ lệ đồng 22-31%) (CCA)
– Đường kính lõi: 0.57mm ± 0.01 mm 23AWG
– Chất liệu vỏ cách điện lõi dây: HDPE
– Độ dày vỏ cách điện lõi: 0.21 mm
– Chất liệu chia lõi: PE
– Chất liệu vỏ dây: PVC đáp ứng tiêu chuẩn chống cháy CE CPR Eca
– Độ dày vỏ dây: 0.5 mm.
– Màu vỏ:
– Chiều dài cuộn: 305m
Cáp mạng CAT6 UTP DAHUA DH-PFM922I-6UN-C-100 100m
|
Conductor |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Material |
CCA (Copper content 22%–31%) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Diameter |
0.57 mm ± 0.01 mm (0.0224"±0.0004") |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Wire Gauge |
23AWG |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Insulation |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Material |
HDPE |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Thickness |
0.21 mm (0.0083") |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Diameter |
1.02 mm±0.1 mm (0.0402"±0.004") |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Color |
Blue, white/blue; orange, white/orange; green, white/green; brown, white/brown |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Separator |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Material |
PE |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Specification |
Translucent 4.5 mm × 0.4 mm (0.1772"±0.0157") |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Rip Cord |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Material |
Polyester |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Specification |
500D |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Sheath |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Material |
PVC |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Min. Average Thickness |
0.5 mm (0.0197") |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Diameter |
6.5 mm±0.3 mm (0.2559"±0.0118") |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Color |
Orange |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Electrical |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Max. DC Resistance of a Single Conductor |
11.5 Ω/100 m |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Min. Insulation Resistance |
5000MΩ·km |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Max. DC Resistance Unbalance |
2% (pair intra), 4% (pairs inter) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Dielectric Strength |
No breakdown with 1kV DC for 1 min |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Transmission |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Characteristic Impedance |
100 Ω ± 15 Ω |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Near End Cross Talk |
≥39.30 dB/100 m @250 MHz |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Max. Attenuation |
34.8 dB/100 m @250 MHz |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Return Loss |
≥17.3 dB/100 m @250 MHz |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Mechanical |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Tensile Strength |
Sheath≥13.5 MPa, insulation≥16 MPa |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Elongation at Break |
Sheath≥150%, insulation≥300% |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Installation Bending Radius |
>8 times of outer cable diameter |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Conductor Elongation at Break |
≥10% |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Environmental |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Shrinkage of Insulation |
≤5% |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Color Migration Resistance of Insulation |
No migration |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Sheath Tensile Strength and Elongation at Break after Aging |
≥12.5 MPa, ≥100% |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Low Temperature Bending Test |
No cracking after the test |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Heat Shock Test |
No cracking after the test |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Operation Temperature |
–20°C to +60°C (–4°F to 140°F) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Installation Temperature |
0°C to +50°C (32°F to 122°F) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Storage Temperature and Humidity |
–10°C to +40°C (14°F to 104°F), |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Security |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Vertical Fire Propagation Test |
Comply with IEC 60332-1-2 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Packaging |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Cable Length |
100.0 m (328.08 ft)±1 m (3.28 ft) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Inner Carton Dimensions |
286 mm × 119 mm × 289 mm (11.26" × 4.69" × 11.38")(L × W × H) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Net Weight |
3.2 kg ±0.3 kg (7.05 lb±0.66 lb) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Gross Weight |
3.5 kg ±0.3 kg (7.72 lb±0.66 lb) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Packaging Dimensions |
595 mm × 310 mm × 270 mm (23.43" × 12.20" × 10.62") (L × W × H) |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Packaging Method |
100 m/carton, 4 inner cartons in one package |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Compliance |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Executive Standards |
Q/DXJ 067-2019 |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Certification |
|||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Certification |
CPR Eca |
||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
Cáp mạng CAT6 UTP HIKVISION DS-1LN6-UE-W – 305M
- Cáp mạng CAT6 UTP HIKVISION DS-1LN6-UE-W.
- Vỏ PVC màu trắng.
- 04 cặp lõi dây 24AWG+/0.53mm ± 0.005mm BC (đồng nguyên chất 99.97% chuyên dùng cho truyền dẫn cao tốc).
- Thiết kế dựa theo tiêu chuẩn Mỹ & Âu cao cấp nhất: ANSI/TIA-568C.2 & ISO/IEC 11801, YD/T1019.
- Quy cách đóng gói: cuộn 305m đóng trong hộp carton màu chuyên dùng kéo cáp.
Cáp mạng CAT6 UTP HIKVISION DS-1LN6-UU – 305M
- Cáp mạng CAT6 UTP HIKVISION DS-1LN6-UU.
- Vỏ PVC màu cam.
- 04 cặp lõi dây 24AWG+/0.565mm ± 0.005mm BC (đồng nguyên chất 99.97% chuyên dùng cho truyền dẫn cao tốc).
- Thiết kế dựa theo tiêu chuẩn Mỹ & Âu cao cấp nhất: ANSI/TIA-568C.2 & ISO/IEC 11801, YD/T1019.
- Quy cách đóng gói: cuộn 305m đóng trong hộp carton màu chuyên dùng kéo cáp.
Cáp mạng COOLERPLUS CAT5
- Sử dụng chất liệu CCA cho mạng LAN 10/100/1000 Base-T/Gigabit Ethernet ;
- Token Ring; Analog/Digital Video; ISDN; VoIP. (Băng thông 100 Mhz). -
- Khoảng cách truyền tín hiệu: 100 - 120m. -
- Đáp ứng tiêu chuẩn CE, ISO 9001-2008, FLUKE, ROHS.
- Vỏ bọc :Nhựa PVC nguyên chất màu vàng có khả năng chống cháy và bảo vệ môi trường.
- Chiều dài mỗi cuộn: 300m.
Cáp mạng COOLERPLUS CAT5 CPC 5FC
+ Lõi Đồng nguyên chất 100% (chạy ngoài trời)
+ Sử dụng chất liệu CCA cho mạng LAN 10/100/1000 Base-T/Gigabit Ethernet ; Token Ring; Analog/Digital Video; ISDN; VoIP. (Băng thông 100 Mhz).
+ Khoảng cách truyền tín hiệu: 100 - 150m.
+ Vỏ bọc :Nhựa PVC nguyên chất màu đen có khả năng chống cháy và bảo vệ môi trường.
+ Chiều dài mỗi cuộn: 305m.
+ Đáp ứng tiêu chuẩn CE, ISO 9001-2008, FLUKE, ROHS.


