Shop

Hiển thị 7521–7560 của 15076 kết quả

Màn hình LCD Asus VP249QGR 24Inch FullHD 144Hz 1ms

Display

Panel Size (inch) : 23.8
Aspect Ratio : 16:9
Display Viewing Area (H x V) : 527.04 x 296.46 mm
Display Surface : Non-Glare
Backlight Type : LED
Panel Type : IPS
Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178°
Pixel Pitch : 0.2745mm
Resolution : 1920x1080
Brightness (Typ.) : 250cd/㎡
Contrast Ratio (Typ.) : 1000:1
ASUS Smart Contrast Ratio (ASCR) : 10000000:1
Display Colors : 16.7M
Response Time : 1ms MPRT
Refresh Rate (Max) : 144Hz
Flicker-free : Yes

Video Feature

Trace Free Technology : Yes
SPLENDID Technology : Yes
Color Temp. Selection : Yes(4 modes)
GamePlus : Yes
QuickFit : Yes
HDCP : Yes
Extreme Low Motion Blur : Yes
VRR Technology : FreeSync™ Premium
Low Blue Light : Yes

Audio Feature

Speaker : Yes(2Wx2)

I/O Ports

DisplayPort 1.2 x 1
HDMI(v1.4) x 1
VGA x 1
PC Audio Input : Yes

Signal Frequency

Digital Signal Frequency : 30~180 KHz (H) / 48~144 Hz (V)

Power Consumption

Power Consumption : Power Off Mode : Voltage : 100-240V, 50/60Hz

Mechanical Design

Tilt : Yes (+20° ~ -5°)
Height Adjustment : No
VESA Wall Mounting : 100x100mm
Kensington Lock : Yes

Dimensions (Esti.)

Phys. Dimension with Stand (W x H x D) : 540.50 x 389.34 x 204.42 mm

Weight (Esti.)

Net Weight with Stand : 3.56 Kg

Accessories (vary by regions)

DisplayPort cable
Power cord
HDMI cable
Quick start guide
Warranty Card

Operation Temperature / Humidity

Operation temperature : 0~+40°C

Certificate

TÜV Flicker-free
TÜV Low Blue Light

Màn hình LCD Asus VP32AQ 31.5inch WQHD IPS 5ms 2K 75Hz Loa

Sản phẩm Màn hình
Tên Hãng Asus
Model VP32AQ 2K (Loa)
Kiểu màn hình Màn hình đồ họa
Kích thước màn hình 31.5Inch IPS
Độ sáng 350cd/㎡
Tỷ lệ tương phản 100000000:1
Độ phân giải 2K (2560x1440)
Thời gian đáp ứng 5ms
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
Tần số quét 75Hz
Cổng giao tiếp DisplayPort 1.2 x 1
HDMI(v1.4) x 1
Earphone Jack : Yes
Phụ kiện đi kèm Cáp nguồn, cáp HDMI
Tính năng khác
Xuất xứ Chính hãng
-7%

Màn hình LCD Asus VP32UQ 31.5inch UHD IPS 4ms 4K 60Hz Loa [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]

Sản phẩm Màn hình
Tên Hãng Asus
Model VP32UQ 4K (Loa)
Kiểu màn hình Màn hình đồ họa
Kích thước màn hình 31.5Inch IPS
Độ sáng 100000000:1
Tỷ lệ tương phản 350cd/㎡
Độ phân giải 4K (3840x2160)
Thời gian đáp ứng 4ms
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
Tần số quét 60HZ
Cổng giao tiếp DisplayPort 1.2 x 1
HDMI(v2.0) x 1
Earphone Jack : Yes
Phụ kiện đi kèm Cáp nguồn, cáp HDMI
Tính năng khác Lọc ánh sáng xanh, bảo vệ mắt
Xuất xứ Chính hãng

Màn hình LCD Asus VY229HE 22inch FullHD 75Hz 1ms IPS FreeSync

Thương hiệu

ASUS

Bảo hành

36 tháng

Thông tin chung

Nhu cầu

Văn phòng

Số cổng âm thanh

1 x 3.5 mm

Cấu hình chi tiết

Kích thước

21.45"

Độ phân giải

1920 x 1080 ( 16:9 )

Tấm nền

IPS W-LED

Tần số quét

75Hz

Thời gian phản hồi

1 ms

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Công nghệ đồng bộ

FreeSync

Độ sáng

250 cd/m2

Góc nhìn

178 (H) / 178 (V)

Khả năng hiển thị màu sắc

16.7 triệu màu

Độ tương phản tĩnh

1,000:1

Độ tương phản động

100,000,000:1

Bề mặt

Màn hình chống lóa

HDR

không hỗ trợ

Cổng xuất hình

1 x HDMI 1.4 , 1 x VGA/D-sub

Khối lượng

2.9 kg

Phụ kiện đi kèm

1 x Dây nguồn 2 chấu dẹp ; 1 x HDMI cable ; Đế ; Chân đế ; Ốc gắn chân đế x2 ; Quick Start Guide ; Document

-23%

Màn hình LCD ASUS VY249HE 23.8 inch FHD IPS 75Hz 1ms

Sản phẩm Màn hình
Tên Hãng Asus
Model VY249HE
Kiểu màn hình Màn hình văn phòng
Kích thước màn hình 23.8Inch IPS
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản Contrast Ratio (Typ.) : 1000:1
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng 1ms
Góc nhìn 178/178, chống lóa
Tần số quét 75HZ
Cổng giao tiếp HDMI, D-Sub
Phụ kiện đi kèm  1 x Dây nguồn 2 chấu dẹp, 1 x HDMI cable, Đế + Chân đế, L-shaped Screwdriver, Quick start guide, Warranty Card
Tính năng khác  - Tỷ lệ 16:9
- Tấm nền IPS, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 75Hz , Thời gian phản hồi 1 ms
- HIển thị màu sắc: 16.7 triệu màu
- Công nghệ đồng bộ: FreeSync
Xuất xứ Chính hãng

Màn hình LCD Asus VY249HF-R 24Inch FullHD 100Hz 1ms IPS

VY249HF

Trưng bày

Kích thước bảng điều khiển (inch) : 23,8
Tỷ lệ khung hình : 16:9
Vùng xem màn hình (C x D): 527,04 x 296,46 mm
Bề mặt màn hình : Không chói
Loại đèn nền : LED Loại bảng điều khiển : Góc nhìn
IPS (CR≧10, H/V
): 178°/ 178°
Độ phân giải pixel : 0,2745mm
Độ phân giải : 1920x1080
Độ sáng (Loại): 250cd/㎡
Tỷ lệ tương phản (Loại): 1300:1
Màu hiển thị : 16,7M
Thời gian phản hồi : 1ms Tốc độ làm mới MPRT
(Tối đa): 100Hz
Không nhấp nháy: Có

Tính năng video

Công nghệ không dấu vết: Có
Công nghệ SPLENDID: Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn : Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR : Có (Đồng bộ hóa thích ứng) Đồng bộ
hóa chuyển động : Có
DisplayWidget : Có, Trung tâm DisplayWidget Ánh
sáng xanh thấp : Có
Eye Care+ Technology : Có

Tính năng âm thanh

Người nói: Không

Cổng I/O

HDMI(v1.4) x 1
Giắc cắm tai nghe: Có

Tần số tín hiệu

Tần số tín hiệu số: HDMI: 31~110 KHz(H) / 48~100 Hz(V)

Sự tiêu thụ năng lượng

Công suất tiêu thụ : 13,99W
Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp : 100-240V, 50/60Hz

Thiết kế kĩ thuật

Nghiêng : Có (+22° ~ -5°)
Điều chỉnh độ cao : Không
VESA Gắn tường : 100x100mm
Khóa Kensington : Có
Xử lý kháng khuẩn : Có

Kích thước (Ước tính)

Vật lý. Kích thước (W x H x D): 54,1 x 39,3 x 18,5 cm (21,30" x 15,47" x 7,28") Kích thước vật lý không có chân đế (
W x H x D): 54,1 x 32,3 x 4,8 cm (21,30" x 12,72" x 1,89")
Kích thước hộp (R x C x D): 60,30 x 39,20 x 13,00 cm (23,74" x 15,43" x 5,12")

Trọng lượng (Ước tính)

Trọng lượng tịnh : 3,4 kg (7,50 lbs)
Trọng lượng tịnh không có chân đế : 2,9 kg (6,39 lbs)
Tổng trọng lượng : 4,6 kg (10,14 lbs)

Phụ kiện (thay đổi theo vùng)

Cáp HDMI
Tuốc nơ vít hình chữ L
Dây nguồn
Hướng dẫn sử dụng nhanh
Thẻ bảo hành

Giấy chứng nhận

Energy Star
EPEAT Bạc
TCO được chứng nhận
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Ánh sáng xanh thấp

Màn hình LCD ASUS VY249HGE 24inch FullHD 144Hz 1ms IPS

Model

VY249HGE

Màn hình hiển thị

Kích thước panel (inch) :23.8
Pixels Per Inch (PPI) : 93
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :527.04 x 296.46 mm
Bề mặt Hiển thị :Non-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.2745mm
Độ phân giải :1920x1080
Độ sáng (Typ.) :250cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1000:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms MPRT
Tần số quét (tối đa) :144Hz
Khử nhấp nháy :Có

Tính năng video

Công nghệ không để lại dấu trace free :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Đồng bộ hóa chuyển động :Có
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
Công nghệ Bảo vệ mắt+ :Có

Tính năng âm thanh

Loa :Không

Các cổng I /O

HDMI(v1.4) x 1
Đầu cắm Tai nghe :Có

Tần số tín hiệu

Tần số tín hiệu Digital :HDMI: 30~159 kHz (H) / 48~144 Hz (V)

Điện năng tiêu thụ

Điện năng tiêu thụ :13.99W
Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp :100-240V, 50/60Hz

Thiết kế cơ học

Góc nghiêng :Có (+20° ~ -5°)
Điều chỉnh Độ cao :Không
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Khả năng kháng khuẩn :Có

Kích thước

Kích thước vật lý kèm với kệ (W x H x D) :541.22 x 395.13 x 184.75 mm
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :541.22 x 322.92 x 51.78 mm
Kích thước hộp (W x H x D) :603 x 392 x 130 mm

Trọng lượng

Trọng lượng tịnh với chân đế :4.0 Kg
Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.5 Kg
Trọng lượng thô :5.2 Kg

Phụ kiện (thay đổi theo khu vực)

Cáp HDMI
Tuốc nơ vít hình chữ L
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành

Tuân thủ và Tiêu chuẩn

Energy Star
EPEAT Silver
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
AMD FreeSync Premium

-16%

Màn hình LCD ASUS VY279HE 27 inch FHD IPS 75Hz

Hãng sản xuất

Asus 

Model

VY279HE 

Kích thước màn hình

27 inch

Độ phân giải

Full HD (1920x1080)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

IPS

Độ sáng

250cd/㎡

Màu sắc hiển thị

16.7 triệu màu

Độ tương phản

100000000:1

Tần số quét

75Hz

Cổng kết nối

HDMI(v1.4) x 1
VGA x 1
Earphone Jack : Yes

Thời gian đáp ứng

1ms MPRT

Góc nhìn

178°/ 178°

Tính năng

 

Điện năng tiêu thụ

Power Consumption : Power Saving Mode : Power Off Mode : Voltage : 100-240V, 50/60Hz

Kích thước

613.34 x 365.31 x 50.03 mm (Không chân đế)

613.34 x 435.6 x 201.7 mm (Gồm chân đế)

Cân nặng

3.68 Kg (Không chân đế)

4.21 Kg (Gồm chân đế)

Phụ kiện

Cáp nguồn, Cáp HDMI

Màn hình LCD Asus VY279HF 27Inch FullHD 100Hz 1ms IPS

VY279HF

Trưng bày

Kích thước bảng điều khiển (inch) : 27
Tỷ lệ khung hình : 16:9
Vùng xem màn hình (C x D): 597,888 x 336,312 mm
Bề mặt hiển thị : Không chói
Loại đèn nền : LED Loại bảng điều khiển : Góc nhìn
IPS (CR≧10, H/V
): 178°/ 178°
Độ phân giải pixel : 0,311mm
Độ phân giải : 1920x1080
Độ sáng (Loại): 250cd/㎡
Tỷ lệ tương phản (Loại): 1300:1
Màu hiển thị : 16,7M
Thời gian đáp ứng : 1ms Tốc độ làm mới MPRT
(Tối đa): 100Hz
Không nhấp nháy: Có

Tính năng video

Công nghệ không dấu vết: Có
Công nghệ SPLENDID: Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn : Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR : Có (Đồng bộ hóa thích ứng)
Công nghệ đầu vào GameFast : Có
Shadow Boost : Có
Đồng bộ chuyển động : Có Ánh
sáng xanh yếu : Có
Eye Care+ Technology : Có

Cổng I/O

HDMI(v1.4) x 1
Giắc cắm tai nghe: Có

Tần số tín hiệu

Tần số tín hiệu số: HDMI: 30~120 KHz (H) / 48~100 Hz (V)

Sự tiêu thụ năng lượng

Công suất tiêu thụ : Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp : 100-240V, 50/60Hz

Thiết kế kĩ thuật

Nghiêng : Có (+23° ~ -5°)
VESA Treo tường : 100x100mm
Khóa Kensington : Có
Xử lý kháng khuẩn : Có

Kích thước (Ước tính)

Vật lý. Kích thước (W x H x D): 61,3 x 43,6 x 20,2 cm (24,13" x 17,17" x 7,95") Kích thước vật lý không có chân đế (
W x H x D): 61,3 x 36,5 x 5,0 cm (24,13" x 14,37" x 1,97")
Kích thước hộp (R x C x D): 67,9 x 44,5 x 14,8 cm (26,73" x 17,52" x 5,83")

Trọng lượng (Ước tính)

Trọng lượng tịnh : 4,11 kg (9,06 lbs)
Trọng lượng tịnh không có chân đế : 3,57 kg (7,87 lbs)
Tổng trọng lượng : 6,00 kg (13,23 lbs)

Phụ kiện (thay đổi theo vùng)

Cáp HDMI
Tuốc nơ vít hình chữ L
Dây nguồn
Hướng dẫn sử dụng nhanh
Thẻ bảo hành

Giấy chứng nhận

EPEAT Bronze
TCO Certified
TÜV TÜV Ánh
sáng xanh thấp không nhấp nháy

Màn Hình LCD ASUS VY279HGR (27 inch – IPS – FHD – 120Hz – 1ms)

Model
VY279HGR
 
Màn hình hiển thị
Kích thước panel (inch) :27
Tỉ lệ khung hình :16:9
Khu vực Hiển thị (H x V) :597.888 x 336.312 mm
Bề mặt Hiển thị :Anti-Glare
Loại đèn nền :LED
Kiểu Panel :WLED/IPS
Góc nhìn (CR≧10, H/V) :178°/ 178°
Pixel :0.311mm
Độ phân giải :1920x1080
Độ sáng (Typ.) :250cd/㎡
Tỷ lệ Tương phản (Typ.) :1500:1
Màu hiển thị :16.7M
Thời gian phản hồi :1ms MPRT
Tần số quét (tối đa) :120Hz
Khử nhấp nháy :Có
Tính năng video
Công nghệ không để lại dấu trace free :Có
Công nghệ SPLENDID :Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ)
GamePlus : Có
QuickFit : Có
HDCP : Có, 1.4
Công nghệ VRR :Có (Adaptive-Sync)
Công nghệ GameFast Input :Có
Tăng bóng :Có
Đồng bộ hóa chuyển động :Có
Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có
Công nghệ Bảo vệ mắt+ :Có
Tính năng âm thanh
Loa :Không
Các cổng I /O
HDMI(v1.4) x 1
VGA x 1
Đầu cắm Tai nghe :Có
Tần số tín hiệu
Tần số tín hiệu Digital :HDMI: 30~138 KHz (H) / 48~120 Hz (V)
Tần số tín hiệu Analog :31~84 KHz (H) / 56 ~ 75 Hz (V)
Điện năng tiêu thụ
Điện năng tiêu thụ : Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp :100-240V, 50/60Hz
Thiết kế cơ học
Góc nghiêng :Có (+23° ~ -5°)
Điều chỉnh Độ cao :Không
Chuẩn VESA treo tường :100x100mm
Khoá Kensington :Có
Khả năng kháng khuẩn :Có
Kích thước
Kích thước sản phẩm (W x H x D) :61.2 x 43.5 x 20.2 cm (24.09" x 17.13" x 7.95")
Kích thước vật lý không kèmkệ (W x H x D) :61.2 x 36.5 x 5.0 cm (24.09" x 14.37" x 1.97")
Kích thước hộp (W x H x D) :69.0 x 44.5 x 14.0 cm (27.17" x 17.52" x 5.51")
Trọng lượng
Trọng lượng tịnh với chân đế :4.05 kg (8.93 lbs)
Trọng lượng tịnh không có chân đế :3.55 kg (7.83 lbs)
Trọng lượng thô :6.3 kg (13.89 lbs)
Phụ kiện (thay đổi theo khu vực)
Cáp HDMI
Dây điện
Hướng dẫn sử dụng
Thẻ bảo hành
Tuân thủ và Tiêu chuẩn
EPEAT Silver
Chứng nhận TCO
TÜV Không nhấp nháy
TÜV Giảm Ánh sáng Xanh
Lưu ý
Trọng lượng/kích thước tổng phụ thuộc vào trọng lượng/kích thước thực tế của sản phẩm.

 

Màn hình LCD Asus VZ239HR 23inch FullHD 60Hz 5ms IPS Loa

Hãng sản xuất Asus
Model VZ239HR
Kiểu màn hình Màn hình rộng
Kích thước màn hình 23 inch IPS
Trưng bày Kích thước bảng điều khiển (inch): 23
Tỷ lệ khung hình: 16: 9
Khu vực xem màn hình (H x V): 509,18 x 286,42 mm
Bề mặt hiển thị: Loại đèn nền không chói
: Loại bảng LED
: Góc nhìn IPS
(CR ≧ 10, H / V ): 178 ° / 178 °
Pixel Pitch: 0.248mm
Độ phân giải: 1920x1080
Độ sáng (Typ.): 250cd / ㎡
Tỷ lệ tương phản (Typ.): 1000: 1
Tỷ lệ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 80000000: 1
Màu hiển thị: 16.7M
Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
Tốc độ làm mới (Tối đa): 75Hz Không nhấp nháy: Có
Tính năng Video
Công nghệ không dấu vết: Có
Công nghệ SPLENDID: Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn: Có (4 chế độ)
GamePlus: Có
QuickFit: Có
HDCP: Có
Ánh sáng xanh dương thấp: Có
Tính năng âm thanh Loa: Có (1.5Wx2)
Cổng I / O Đầu vào âm thanh HDMI (v1.4) x 1
VGA x 1
PC: Có
Tần số tín hiệu Tần số tín hiệu kỹ thuật số: 54 ~ 85,5 KHz (H) / 48 ~ 76 Hz (V)
Tần số tín hiệu tương tự: 54 ~ 85,5 KHz (H) / 48 ~ 76 Hz (V)
Kích thước (Ước tính) Thể chất. Kích thước có chân đế (Rộng x Cao x Dày): 531 x 387 x 211 mm
Vật lý. Kích thước không có chân đế (W x H x D): 531 x 320 x 37 mm
Kích thước hộp (W x H x D): 597 x 500 x 125 mm
Trọng lượng (Ước tính) Trọng lượng tịnh có chân đế: 2,7 Kg
Trọng lượng tịnh không có chân đế: 2,45 Kg
Tổng trọng lượng: 4,2 Kg

 

Màn hình LCD Asus VZ249HEG1R 23.8inch FullHD IPS 75Hz 1ms

Hãng sản xuất Asus
Model VZ249HEG1R
Kích thước màn hình 23.8 inch
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Tỉ lệ 16:9
Tấm nền màn hình IPS
Độ sáng 250 cd/㎡
Màu sắc hiển thị 16.7 triệu màu
Độ tương phản 100,000,000:1
Tần số quét 75Hz
Cổng kết nối HDMI, D-Sub
Thời gian đáp ứng 1ms
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
Tính năng Trace Free Technology : Yes
SPLENDID Video Preset Modes : 8 Modes (sRGB Mode/Scenery Mode/Theater Mode/Standard Mode/Night View Mode/Game Mode/Reading Mode/Darkroom Mode)
Skin-Tone Selection : 3 Modes
Color Temperature Selection : 4 Modes
QuickFit (modes) : Yes (Letter/Alignment Grid/Paper/Photo Modes)
GamePlus(modes) : Yes (Crosshair/Timer/FPS Counter/Display Alignment)
Low Blue Light : Yes
HDCP support : Yes
FreeSync™ technology supported
Extreme Low Motion Blur
Điện năng tiêu thụ Power Consumption: Power Saving Mode: Power Off Mode: Voltage : 100-240V, 50 / 60Hz
Kích thước

539.5x319.5x36.5 mm (Không chân đế)

539.5x406.5x213 mm (Gồm chân đế)

595x475x158 mm (Thùng máy)

Cân nặng 5.0 kg
Phụ kiện Cáp nguồn, dây HDMI Hướng dẫn sử dụng,...

Màn hình LCD ASUS VZ249QG1R 23.8 inch Full HD IPS 75Hz 1ms

 

Panel Size (inch) : 23.8
Aspect Ratio : 16:9
Display Viewing Area (H x V) : 527.04 x 296.46 mm
Display Surface : Non-Glare
Backlight Type : LED
Panel Type : IPS
Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178°
Pixel Pitch : 0.2745mm
Resolution : 1920x1080
Color Space (sRGB) : 100%
Brightness (Typ.) : 250cd/㎡
Contrast Ratio (Typ.) : 1000:1
ASUS Smart Contrast Ratio (ASCR) : 100000000:1
Display Colors : 16.7M
Response Time : 1ms MPRT
Refresh Rate (Max) : 75Hz
Flicker-free : Yes

 

Speaker : Yes(2Wx2)

DisplayPort 1.2 x 1
HDMI(v1.4) x 1
Earphone Jack : Yes

Màn hình LCD Asus VZ279H 27 inch FHD IPS 75Hz

Hãng sản xuất

Asus 

Model

VZ279H

Kích thước màn hình

27inch

Độ phân giải

Full HD (1920x1080)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

IPS

Độ sáng

250 cd/㎡

Màu sắc hiển thị

16.7 triệu màu

Độ tương phản

Tỷ lệ Tương phản (Tối đa) : 1000:1
Độ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 80000000:1

Tần số quét

75Hz

Cổng kết nối

Tín hiệu vào: HDMIx2, D-Sub

Đầu vào âm thanh PC: 3.5mm Mini-Jack

Thời gian đáp ứng

5ms (GTGσ)

Góc nhìn

 178°(H)/178°(V)

Tính năng

 

Điện năng tiêu thụ

Chế độ bật : Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt nguồn : Điện áp : 100-240V, 50 / 60Hz

Kích thước

Kích thước vật lý kèm với kệ (WxHxD): 621 x 439.5 x 210 mm
Kích thước hộp (WxHxD): 689 x 544 x 117 mm

Cân nặng

Trọng lượng thực (Ước lượng): 3.9 kg
Trọng lượng thô (Ước lượng): 6.0 kg

Phụ kiện

Cáp VGA 
Dây nguồn
Sạc nguồn

-27%

Màn hình LCD Asus VZ279HE IPS – Full HD Bảo Vệ Mắt

MÔ TẢ SẢN PHẨM Màn hình LCD Asus 27' VZ279HE

  • Loại màn hình:
    LED IPS
  • Kích thước màn hình:
    27 inch
  • độ sáng (Typical):
    250 cd/m2
  • độ tương phản:
    80.000.000:1
  • Góc nhìn (H/V):
    178/178 độ (H/V)
  • Thời gian đáp ứng:
    5ms
  • Độ phân giải:
    1920x1080
  • Số lượng màu:
    16.7 triệu màu
  • Cổng kết nối:
    D-Sub, 2x HDMI
  • Loại cáp:
    (Kèm cáp: VGA)

Màn hình LCD Asus VZ279HEG1R 27inch FullHD 75Hz 1ms IPS

Hãng sản xuất ASUS
Model VZ279HEG1R
Màn hình Kích thước bảng điều khiển (inch): 27
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Khu vực xem màn hình (H x V): 597.888 x 336.312 mm
Bề mặt hiển thị: Không lóa
Loại đèn nền: LED
Loại bảng điều khiển: IPS
Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178°
Pixel Pitch: 0,311mm
Độ phân giải: 1920x1080
Không gian màu (sRGB): 100%
Độ sáng (Typ.): 250cd / ㎡
Tỷ lệ tương phản (Typ.): 1000:1
Tỷ lệ tương phản thông minh ASUS (ASCR): 100000000:1
Màu sắc hiển thị: 16,7 triệu
Thời gian đáp ứng: 1ms MPRT
Tốc độ làm mới (Tối đa): 75Hz
Không nhấp nháy: Có
Tính năng Video Công nghệ miễn phí theo dõi: Có
Công nghệ SPLENDID: Có
Nhiệt độ màu. Lựa chọn: Có (4 chế độ)
GamePlus: Vâng
QuickFit: Có
HDCP: Có
Công nghệ VRR: FreeSync™
Công nghệ GameFast Input: Có
Ánh sáng xanh dương thấp: Có
Các cổng I/O HDMI (v1.4) x 1
VGA x 1
Tần số tín hiệu Tần số tín hiệu kỹ thuật số: 30 ~ 83 KHz (H) / 48 ~ 75 Hz (V)
Tần số tín hiệu tương tự: 30 ~ 83 KHz (H) / 48 ~ 75 Hz (V)
Điện năng tiêu thụ Mức tiêu thụ điện: Chế độ tiết kiệm điện: Chế độ tắt nguồn: Điện áp: 100-240V, 50 / 60Hz
Thiết kế cơ học Độ nghiêng: Có (+ 22 ° ~ -5 °)
VESA Treo tường: 75x75mm
Khóa Kensington: Có
Kích thước Có chân đế (WxHxD): 612,6 x 431 x 213 mm
Không có chân đế (Rộng x Cao x Dày): 612,6 x 362,5 x 37,7 mm
Kích thước hộp (W x H x D): 692 x 499 x 183 mm
Trọng lượng Khối lượng tịnh có chân đế: 3,9 Kg
Khối lượng tịnh không có chân đế: 3,5 Kg
Tổng trọng lượng: 6.1 Kg
Phụ kiện Cáp HDmi
Bộ chuyển đổi điện
Dây điện
Hướng dẫn nhanh
Thẻ bảo hành
Môi trường Nhiệt độ hoạt động: 0 ~ + 40° C
Tiêu chuẩn TÜV không nhấp nháy
TÜV Ánh sáng xanh dương thấp

 

Màn hình LCD Asus VZ27EHE 27Inch FullHD 75Hz 1ms IPS

Kích thước 27 inch
Tỷ lệ khung hình 16:9
Khu vực hiển thị 597.89 x 336.31 mm
Xử lý bề mặt Chống chói
Loại màn hình LED
Tấm nền IPS
Góc nhìn 178°/ 178°
Pixel Pitch 0.311mm
Độ phân giải 1920x1080
Độ sáng 250cd/㎡
Tỷ lệ tương phản tĩnh 1000:1
ASUS Smart Contrast Ratio (ASCR) 100000000:1
Màu sắc hiển thị 16.7 triệu màu sắc
Thời gian phản hồi 1ms MPRT
Tần số quét 75Hz
Flicker-free
Tính năng video Trace Free Technology, SPLENDID Technology, Color Temp. Selection, GamePlus, QuickFit, HDCP, VRR Technology, Motion Sync, Low Blue Light, Eye Care+ Technology
Audio Không
Cổng kết nối HDMI(v1.4) x 1
VGA x 1
Earphone Jack : Có
Cường độ tín hiệu Digital Signal Frequency : 24~83 KHz (H) / 48~75 Hz (V)
Analog Signal Frequency : 24~83 KHz (H) / 48~75 Hz (V)
Điện năng tiêu thụ Tiêu thụ: Chế độ tiết kiệm năng lượng: Chế độ tắt: Điện thế: 100-240V, 50/60Hz
Kỹ thuật thiết kế Nghiêng: Yes (+23° ~ -5°)
Điều chỉnh độ cao: Không
Treo tường VESA: 75x75mm
Khóa Kensington: Có
Kích thước Có chân đế: 612 x 434 x 210 mm
Không có chân đế: 612 x 356 x 39 mm
Đóng hộp: 678x532x124 mm
Trọng lượng Có chân đế: 3.6 Kg
Không có chân đế: 3.2 Kg
Tổng trọng lượng: 5.2 Kg
Phụ kiện Cáp HDMI
Bộ chuyển đổi
nguồn Dây nguồn
Hướng dẫn bắt đầu nhanh
Cáp VGA
Thẻ bảo hành
Chứng nhận TUV Flicker-free
TUV Low Blue Light
AMD FreeSync
-12%

Màn hình LCD Asus VZ27EHF 27Inch FullHD 100Hz 1ms IPS

VZ27EHF

Display

Panel Size (inch) : 27
Aspect Ratio : 16:9
Display Viewing Area (H x V) : 597.89 x 336.31 mm
Display Surface : Non-Glare
Backlight Type : LED
Panel Type : IPS
Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178°
Pixel Pitch : 0.311mm
Resolution : 1920x1080
Brightness (Typ.) : 250cd/㎡
Contrast Ratio (Typ.) : 1300:1
Display Colors : 16.7M
Response Time : 1ms MPRT
Refresh Rate (Max) : 100Hz
Flicker-free : Yes

Video Feature

Trace Free Technology : Yes
SPLENDID Technology : Yes
Color Temp. Selection : Yes(4 modes)
GamePlus : Yes
QuickFit : Yes
HDCP : Yes, 1.4
VRR Technology : Yes (Adaptive-Sync)
Motion Sync : Yes
Low Blue Light : Yes
Eye Care+ Technology : Yes

I/O Ports

HDMI(v1.4) x 1

Signal Frequency

Digital Signal Frequency : HDMI: 30~110 KHz (H) / 48~100 Hz (V)

Power Consumption

Power Consumption : Power Saving Mode : Power Off Mode : Voltage : 100-240V, 50/60Hz

Mechanical Design

Tilt : Yes (+23° ~ -5°)
VESA Wall Mounting : 75x75mm
Kensington Lock : Yes

Dimensions (Esti.)

Phys. Dimension (W x H x D) : 61.23 x 43.35 x 20.98 cm (24.11" x 17.07" x 8.26")
Phys. Dimension without Stand (W x H x D) : 61.23 x 35.67 x 3.85 cm (24.11" x 14.04" x 1.52")
Box Dimension (W x H x D) : 67.80 x 53.20 x 12.40 cm (26.69" x 20.94" x 4.88")

Weight (Esti.)

Net Weight : 3.5 kg (7.72 lbs)
Net Weight without Stand : 3.1 kg (6.83 lbs)
Gross Weight : 5.19 kg (11.44 lbs)

Accessories (vary by regions)

HDMI cable
Power adapter
Power cord
Quick start guide
Warranty Card

Certificate

Energy Star
EPEAT Bronze
TÜV Flicker-free
TÜV Low Blue Light

Màn hình LCD BENQ PD2725U 27inch IPS UHD(4k) 60Hz 5ms Loa

Hiển thị

Kích thước màn hình

27 inch

Loại tấm nền

IPS

Công nghệ đèn nền

Đèn nền LED

Độ phân giải (tối đa)

3840x2160

Độ sáng (thông thường)

250 nits

Độ sáng (cực đại) (HDR)

400 nits

HDR

HDR10, VESA DisplayHDR 400

Tương phản gốc

1200:1

Góc nhìn (L/R) (CR>=10)

178°/178°

Thời gian phản hồi (GtG)

5 ms

Tốc độ làm mới (Hz)

60

Gam màu

100% Rec.709, 100% sRGB, 95% P3

Chế độ màu

Hoạt hình , CAD/CAM, Phòng tối , DCI-P3, DICOM, Display P3, HDR, Ánh sáng xanh thấp, M-Book, Rec.709, sRGB, Người dùng

Tỷ Lệ Khung Hình

16:9

Màu sắc hiển thị

1,07 tỷ màu

PPI

163

Phủ màn hình hiển thị

Chống chói

Nhiệt độ màu

5000K, 6500K, 9300K, Xác định người dùng

Gamma

1.8 - 2.6, sRGB

HDCP

2.2

Ngôn Ngữ OSD

Arabic, Chinese (simplified), Chinese (traditional), Czech, Deutsch, English, French, Hungarian, Italian, Japanese, Korean, Netherlands, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Spanish, Swedish

AMA

Có

Âm thanh

Loa tích hợp

2.5Wx2

Giắc Tai Nghe

Có

Nguồn

Định Mức Điện Áp

100 - 240V

Nguồn cấp điện

Tích hợp sẵn

Mức tiêu thụ điện (bình thường)

37 W

Mức tiêu thụ điện (tối đa)

185 W

Mức tiêu thụ điện (sleep mode)

Power Delivery(USB C / Thunderbolt 3)

65 W

Kích thước và Trọng lượng

Nghiêng (xuống/lên)

-5˚ - 20˚

Xoay (Trái/Phải)

30˚/30˚

Xoay trục

90˚

Chân đế điều chỉnh độ cao

150 mm

Kích thước (CxRxS) (mm)

449.8 - 599.8 x614.8x273.3

Kích thước (CxRxS) (inch)

17.7 - 23.6 x24.2x10.8

Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (mm)

360x614.8x80.3

Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (inch)

14.2x24.2x3.2

Trọng lượng tịnh (kg)

8.3

Trọng lượng tịnh (lb)

18.3

Trọng lượng tịnh (không bao gồm chân) (kg)

5.6

Trọng lượng tịnh (Không bao gồm chân) (lb)

12.4

Ngoàm treo tường VESA

100x100 mm

Phụ kiện

Phụ kiện khác

Báo Cáo Hiệu Chuẩn Nhà Máy, Hotkey Puck G2, QSG, Warranty Card

Kết nối

HDMI (v2.0)

2

DisplayPort (v1.4)

1

Thunderbolt 3 ( PowerDelivery 65W, DisplayPort Alt Mode, Data )

1

Ra Thunderbolt 3 (PowerDelivery 15W)

1

Công nghệ Daisy Chain

Thunderbolt 3

USB Type B ( Upstream )

1

USB 3.1 ( Downstream )

2

All-in-One Connection

Thunderbolt 3

Tính năng bảo vệ mắt

Công nghệ chống nhấp nháy

Có

Ánh sáng xanh thấp

Có

Chứng nhận

Solidworks

Có

calman verified

Có

Pantone Validated

Có

Tính năng chuyên nghiệp

Hỗ trợ định dạng video

Có

Báo Cáo Hiệu Chuẩn Nhà Máy

Có

Delta E(avg)

≤3

Animation mode

Có

CAD/CAM mode

Có

Darkroom mode

Có

KVM Switch

Có

DualView

Có

Tự động xoay

Có

Công nghệ đồng nhất

Có

Hotkey Puck G2

Có

PIP/PBP

Có

ICCsync

Có

Phần mềm

Display Pilot

Có

Màn hình LCD BENQ EL2870U 28 inch 4K (3840 x 2160) 1ms 60Hz TN FreeSync

Kích thước vùng hiển hiện: 27.9 inches

Tấm nền: InnoLux M280DGJ0 variant TN (Twisted Nematic) LCD

Độ phân giải: 3840 x 2160

Cường độ sáng lớn nhất: 250 cd/m²

Màu hỗ trợ: 1.07 triệu

Thời gian phản hồi (G2G): 1ms

Tần số quét: 60Hz (variable, with Adaptive-Sync)

Trọng lượng: 5.7kg

Tỉ lệ tương phản: 1000:1C

Góc nhìn: 170º ngang, 160º dọc

Công suất tiêu thụ: 

Các cổng kết nối: 2x HDMI, 1x Display Port, 1x audio 3.5

Đèn nền: WLED (White Light Emitting Diode)

Màn hình LCD BenQ GW2280 22inch FullHD 60Hz 5ms VA Loa

 

Thương hiệu BenQ
Bảo hành 36 tháng
Tình trạng Mới 100%
Kích thước 21.5 inch
Tấm nền VA
Độ phân giải (tối đa) 1920×1080
Độ sáng (thông thường) 250 nits
Tương phản gốc 3000:1
Góc nhìn (L/R) (CR>=10) 178°/178°
Thời gian phản hồi (GtG) 5 ms
Tốc độ làm mới (Hz) 60
Gam màu 72% NTSC
Tỷ Lệ 16:9
Màu sắc hiển thị 16,7 triệu màu
PPI 102
Phủ màn hình hiển thị Chống chói
Âm thanh Loa tích hợp 1Wx2
Giắc Tai Nghe Có
Audio Line In Có
Kích thước 310.9×489.5×55.3
Trọng lượng 2.7kg
VESA 100×100 mm
Kết nối HDMI (v1.4) 2
VGA 1

Màn hình LCD BENQ GW2283 22 inch Full HD

Màn hình BenQ GW2283 IPS - 21.5"
Tấm nền : IPS
Độ phân giải :FHD 1920x1080
Độ sáng (cd/m²): 250 cd/m²
Độ tương phản: 1000:1
Góc nhìn: 178° (ngang)/178° (dọc)
T/g đáp ứng: 5ms
Giao tiếp: D-Sub, HDMI (v1.4) x2 , Speaker 1W x 2, Headphone jack, Audio line

Màn hình LCD BENQ GW2480T 23.8Inch FullHD 60Hz 5ms IPS Loa

Nhà sản xuất BenQ
Model GW2480T
Loại màn hình LED
Tấm nền IPS
Kích thước 24 inch
Độ phân giải 1920 x 1080
Tần số quét 60Hz
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tỷ lệ tương phản 1000:1
Màu hiển thị 16.7M
Độ rộng dải màu NTSC 72%
Độ sáng màn hình 250cd/m2
Thời gian phản hồi 5ms
Loa tích hợp 1W x 2
Cổng kết nối
  • 1 x HDMI 1.4
  • 1 x D-sub
  • 1 x DisplayPort 1.2
Công nghệ Low Blue Light, Flicker Free, B.I. Tech
Bảo hành 36 tháng

Màn hình LCD BENQ GW2780 27Inch FullHD 60Hz 5ms IPS Tích Hợp Loa

Tên Hãng BenQ
Model GW2780 (Tích hợp Loa)
Kiểu màn hình Màn hình văn phòng
Kích thước màn hình 27Inch IPS
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản 1000:1
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng 5ms
Góc nhìn 178°/178°
Tần số quét 60HZ
Cổng giao tiếp D-Sub, HDMI, Display port, Headphone, Audio Line In, Speaker 2W x 2
Phụ kiện đi kèm Đang cập nhật
Tính năng khác Màn hình bảo vệ mắt
Xuất xứ Chính hãng

Màn hình LCD BenQ GW2780T 27inch FullHD 60Hz 5ms IPS Loa

Hiển thị  
Kích thước màn hình 27 inch
Loại tấm nền IPS
Công nghệ đèn nền Đèn nền LED
Độ phân giải (tối đa) 1920x1080
Độ sáng (thông thường) 250 nits
Tương phản gốc 1000:1
Góc nhìn (L/R) (CR>=10) 178°/178°
Thời gian phản hồi (GtG) 5 ms
Tốc độ làm mới (Hz) 60
Gam màu 72% NTSC
Chế độ ảnh

Color Weakness, ECO, Game, Movie, Photo, sRGB, Tiêu chuẩn, Người dùng

Tỷ Lệ Khung Hình 16:9
Màu sắc hiển thị 16,7 triệu màu
PPI 82
Phủ màn hình hiển thị Chống chói
Nhiệt độ màu Bluish, Normal, Reddish, Xác định người dùng
Gamma 1.8 - 2.6
HDCP 1.4
Ngôn Ngữ OSD

Arabic, Chinese (simplified), Chinese (traditional), Czech, Deutsch, English, French, Hungarian, Italian, Japanese, Netherlands, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Serbo-Croatian, Spanish, Swedish

AMA Có
Âm thanh  
Loa tích hợp 2Wx2
Giắc Tai Nghe Có
Audio Line In Có
Nguồn  
Định Mức Điện Áp 100 - 240V
Nguồn cấp điện Tích hợp sẵn
Mức tiêu thụ điện (bình thường) 18 W
Mức tiêu thụ điện (tối đa) 32 W
Mức tiêu thụ điện (sleep mode)
Kích thước và Trọng lượng  
Nghiêng (xuống/lên) -5˚ - 35˚
Xoay (Trái/Phải) 175˚/ 175˚
Xoay trục 90˚
Chân đế điều chỉnh độ cao 140 mm
Kích thước (CxRxS) (mm) 411.6 - 551.6*612.3*238.2
Kích thước (CxRxS) (inch) 16.2 - 21.7*24.1*9.4
Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (mm) 381x612x50
Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (inch) 15x24.1x2.0
Trọng lượng tịnh (kg) 6.6
Trọng lượng tịnh (không bao gồm chân) (kg) 4.5
Ngoàm treo tường VESA 100x100 mm
Phụ kiện  
Phụ kiện khác QSG, Warranty Card
Kết nối  
HDMI (v1.4) 1
DisplayPort (v1.2) 1
VGA 1
Tính năng bảo vệ mắt  
Công nghệ chống nhấp nháy Có
Ánh sáng xanh thấp Có
Brightness Intelligence (B.I.) Có
Color Weakness Có
Tiêu chuẩn môi trường  
Energy Star 8
TCO Certified 8
EPEAT Bronze
Chứng nhận  
Chứng nhận TUV Chống nhấp nháy, Ánh sáng xanh thấp

Màn hình LCD BENQ PD2700Q 27inch IPS QHD 60HZ 4MS Loa

Hiển thị

Kích thước màn hình

27 inch

Loại tấm nền

IPS

Công nghệ đèn nền

Đèn nền LED

Độ phân giải (tối đa)

2560x1440

Độ sáng (thông thường)

350 nits

Tương phản gốc

1000:1

Góc nhìn (L/R) (CR>=10)

178°/178°

Thời gian phản hồi (GtG)

4 ms

Tốc độ làm mới (Hz)

60

Gam màu

100% Rec.709, 100% sRGB

Chế độ ảnh

Hoạt hình , CAD/CAM, Phòng tối, ECO, Ánh sáng xanh thấp, Rec.709, sRGB, Tiêu chuẩn, Người dùng

Tỷ Lệ Khung Hình

16:9

Màu sắc hiển thị

1,07 tỷ màu

PPI

109

Phủ màn hình hiển thị

Chống chói

Nhiệt độ màu

5700K, 6500K, 9300K, Xác định người dùng

Gamma

1.8 - 2.6

HDCP

1.4

Ngôn Ngữ OSD

Arabic, Chinese (simplified), Chinese (traditional), Czech, Deutsch, English, French, Hungarian, Italian, Japanese, Netherlands, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Serbo-Croatian, Spanish, Swedish

AMA

Có

Âm thanh

Loa tích hợp

1Wx2

Giắc Tai Nghe

Có

Nguồn

Định Mức Điện Áp

100 - 240V

Nguồn cấp điện

Tích hợp sẵn

Mức tiêu thụ điện (bình thường)

28 W

Mức tiêu thụ điện (tối đa)

58 W

Mức tiêu thụ điện (sleep mode)

Kích thước và Trọng lượng

Nghiêng (xuống/lên)

-5˚ - 20˚

Xoay (Trái/Phải)

45˚/ 45˚

Xoay trục

90˚

Chân đế điều chỉnh độ cao

130 mm

Kích thước (CxRxS) (mm)

417.3 - 547.3 x641x239.6

Kích thước (CxRxS) (inch)

16.4 - 21.5 x25.2x9.4

Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (mm)

379.5x641.0x56.5

Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (inch)

14.9x25.2x2.2

Trọng lượng tịnh (kg)

6.9

Trọng lượng tịnh (lb)

15.2

Trọng lượng tịnh (không bao gồm chân) (kg)

4.25

Trọng lượng tịnh (Không bao gồm chân) (lb)

9.4

Ngoàm treo tường VESA

100x100 mm

Phụ kiện

Phụ kiện khác

Báo Cáo Hiệu Chuẩn Nhà Máy, QSG, Warranty Card

Kết nối

HDMI (v1.4)

1

DisplayPort (v1.2)

1

Mini DisplayPort (v1.2)

1

USB Type B ( Upstream )

1

USB 2.0 ( Downstream )

2

Tính năng bảo vệ mắt

Công nghệ chống nhấp nháy

Có

Ánh sáng xanh thấp

Có

Chứng nhận

Solidworks

Có

Pantone Validated

Có

Tính năng chuyên nghiệp

Báo Cáo Hiệu Chuẩn Nhà Máy

Có

Delta E(avg)

≤3

Animation mode

Có

CAD/CAM mode

Có

Darkroom mode

Có

DualView

Có

Phần mềm

Display Pilot

Có

Màn hình LCD BENQ PD2700U 27inch IPS UHD(4k) 60Hz 5ms Loa

Hiển thị

Kích thước màn hình

27 inch

Loại tấm nền

IPS

Công nghệ đèn nền

Đèn nền LED

Độ phân giải (tối đa)

2560x1440

Độ sáng (thông thường)

350 nits

Tương phản gốc

1000:1

Góc nhìn (L/R) (CR>=10)

178°/178°

Thời gian phản hồi (GtG)

4 ms

Tốc độ làm mới (Hz)

60

Gam màu

100% Rec.709, 100% sRGB

Chế độ ảnh

Hoạt hình , CAD/CAM, Phòng tối, ECO, Ánh sáng xanh thấp, Rec.709, sRGB, Tiêu chuẩn, Người dùng

Tỷ Lệ Khung Hình

16:9

Màu sắc hiển thị

1,07 tỷ màu

PPI

109

Phủ màn hình hiển thị

Chống chói

Nhiệt độ màu

5700K, 6500K, 9300K, Xác định người dùng

Gamma

1.8 - 2.6

HDCP

1.4

Ngôn Ngữ OSD

Arabic, Chinese (simplified), Chinese (traditional), Czech, Deutsch, English, French, Hungarian, Italian, Japanese, Netherlands, Polish, Portuguese, Romanian, Russian, Serbo-Croatian, Spanish, Swedish

AMA

Có

Âm thanh

Loa tích hợp

1Wx2

Giắc Tai Nghe

Có

Nguồn

Định Mức Điện Áp

100 - 240V

Nguồn cấp điện

Tích hợp sẵn

Mức tiêu thụ điện (bình thường)

28 W

Mức tiêu thụ điện (tối đa)

58 W

Mức tiêu thụ điện (sleep mode)

Kích thước và Trọng lượng

Nghiêng (xuống/lên)

-5˚ - 20˚

Xoay (Trái/Phải)

45˚/ 45˚

Xoay trục

90˚

Chân đế điều chỉnh độ cao

130 mm

Kích thước (CxRxS) (mm)

417.3 - 547.3 x641x239.6

Kích thước (CxRxS) (inch)

16.4 - 21.5 x25.2x9.4

Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (mm)

379.5x641.0x56.5

Kích thước (CxRxS) (Không bao gồm chân) (inch)

14.9x25.2x2.2

Trọng lượng tịnh (kg)

6.9

Trọng lượng tịnh (lb)

15.2

Trọng lượng tịnh (không bao gồm chân) (kg)

4.25

Trọng lượng tịnh (Không bao gồm chân) (lb)

9.4

Ngoàm treo tường VESA

100x100 mm

Phụ kiện

Phụ kiện khác

Báo Cáo Hiệu Chuẩn Nhà Máy, QSG, Warranty Card

Kết nối

HDMI (v1.4)

1

DisplayPort (v1.2)

1

Mini DisplayPort (v1.2)

1

USB Type B ( Upstream )

1

USB 2.0 ( Downstream )

2

Tính năng bảo vệ mắt

Công nghệ chống nhấp nháy

Có

Ánh sáng xanh thấp

Có

Chứng nhận

Solidworks

Có

Pantone Validated

Có

Tính năng chuyên nghiệp

Báo Cáo Hiệu Chuẩn Nhà Máy

Có

Delta E(avg)

≤3

Animation mode

Có

CAD/CAM mode

Có

Darkroom mode

Có

DualView

Có

Phần mềm

Display Pilot

Có

Màn hình LCD BENQ Zowie XL2411K 24Inch FullHD 144Hz TN 1ms

Nhà sản xuất BenQ ZOWIE
Model XL2411K
Loại màn hình LED
Tấm nền TN
Kích thước 24 inch
Độ phân giải 1920 x 1080
Tần số quét 144Hz
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tỷ lệ tương phản 1000:1
Độ sâu của màu 16.7M
Mật độ điểm ảnh 91 PPI
Độ sáng màn hình 320cd/m2
Thời gian phản hồi 1ms
Cổng kết nối Display Port / HDMI / Audio jack
Công nghệ Low Blue Light, K-Locker
Bảo hành 36 tháng

Màn hình LCD Cong 24″ VSP VL24(CM2410Q) FullHD 75Hz 2ms Đen

  • Model: VL24(CM2410Q)
  • Color: Black
  • Response Time: 2ms
  • Interface/cổng kết nối: VGA/HDMI
  • Aspect ratio: 16:9
  • Scanning frequency: range 75Hz
  • Display size: 23.6” inches
  • Recommended resolution (H x V): 1920 x 10800px
  • Power source - AC/DC adapter: DC 12V - 3A
  • N/G Weight: 2.8/3.4Kg

Màn hình LCD Cong 24″ VSP VL24(CM2410Q) FullHD 75Hz 2ms Trắng

  • Model: VL24(CM2410Q)
  • Response Time: 2ms
  • Interface/cổng kết nối: VGA/HDMI
  • Aspect ratio: 16:9
  • Scanning frequency: range 75Hz
  • Display size: 23.6” inches
  • Recommended resolution (H x V): 1920 x 10800px
  • Power source - AC/DC adapter: DC 12V - 3A
  • N/G Weight: 2.8/3.4Kg

Màn hình LCD Cong 24″ VSP VL24(CM2406H) FullHD 75Hz Đen + Tặng Mouse FD I330H

  • Mode

    VL24(CM2360H)

  • Color

    Black

  • Brightness

    250 cd/m²(Typical)

  • Contrast

    3000:1(Typical)

  • Display Colors

    16.7M Colors(Typical)

  • Screen Curvature

    1500R

  • Backlight

    VA

  • Horizontal Viewing Angle

    178°/178° (H/V)

  • Response Time

    8/16Ms

  • Interface/cổng kết nối

    VGA/HDMI

  • Aspect ratio

    16:9

  • Scanning frequency

    75KHz

  • Display size

    23.6”

  • Demensions

    537.15*412.6*169.5mm

  • Recommended resolution (H x V)

    1920X1080 Pixels

  • Weight

    3.0Kg/4.3Kg

  • Power source - AC/DC adapter

    100-240V Output 12V/3A

Màn hình LCD Cong 24″ VSP VL24(CM2406H) FullHD 75Hz Trắng

• Sản Phẩm: Màn Hình Máy Tính
• Mã hàng: VL24(CM2406H)
• Tên Hãng: VSP
• Màu: Đen - Trắng
• Kích thước: 23.6"
• Tần số: 75HZ
• Độ phân giải: 1920 x 1080 (16:9)
• Kiểu màn hình: Màn hình cong
• Độ cong: R1500
• Công nghệ tấm nền: LED/VA
• Độ Sáng: 250cd/M²
• Độ tương phản: 3000:1
• Thời gian phản hồi: 12ms/21ms
• Góc nhìn: 178°/178°(H/V)
• Đế treo tường: 100 x 100mm
• Cổng kết nối: VGA*1/ HDMI*1
• Audio Speak: có Loa
• Kích Thước: 537*412.6*169.5mm
• Carton size: L650*W117*H442mm
• Nguồn cấp: 12V/3A
• Trọng lượng: 3.0kg/ 4.3kg
• Phụ kiện: HDMI cable, adpter power
Bảo Hành 24 Tháng Chính Hãng VSP.

Màn hình LCD cong 27 INCH VSP CM2705H FullHD 75Hz Hồng

  • Model

    CM2705H

  • Brightness

    MAX:300cd/M2

  • Contrast

    4000:1

  • Display Colors

    16.7M

  • Screen Curvature

    R1500

  • Backlight

    MVA

  • Horizontal Viewing Angle

    178°/178°

  • Response Time

    6.5m/s (6Ms with OD)

  • Interface/cổng kết nối

    VGA/HDMI/ Audio SPK

  • Aspect ratio

    16:9

  • Scanning frequency

    75Hz

  • Display size

    27inch

  • Demensions

    L614*W464*H203MM

  • Recommended resolution (H x V)

    VGA: 1920*1080 60HZ
    HDMI: 1.2 1920*1080 75HZ

  • Weight

    6.2Kg/4.6Kg

  • Power source - AC/DC adapter

    100-240V Output 12V/3A

Màn hình LCD cong 27 INCH VSP CM2705H FullHD 75Hz Trắng + Tặng Mouse FD I330H

  • Model

    CM2705H

  • Brightness

    MAX:300cd/M2

  • Contrast

    4000:1

  • Display Colors

    16.7M

  • Screen Curvature

    R1500

  • Backlight

    MVA

  • Horizontal Viewing Angle

    178°/178°

  • Response Time

    6.5m/s (6Ms with OD)

  • Interface/cổng kết nối

    VGA/HDMI/ Audio SPK

  • Aspect ratio

    16:9

  • Scanning frequency

    75Hz

  • Display size

    27inch

  • Demensions

    L614*W464*H203MM

  • Recommended resolution (H x V)

    VGA: 1920*1080 60HZ
    HDMI: 1.2 1920*1080 75HZ

  • Weight

    6.2Kg/4.6Kg

  • Power source - AC/DC adapter

    100-240V Output 12V/3A

Màn hình LCD Cong 27” VSP VG272C FullHD 240Hz 1ms VA

  • Model/ Mã sản phẩm

    VG272C - 240H

  • Color/ Màu sắc

    Black

  • Brightness/ Độ sáng

    300cd/m2(typ.)

  • Contrast/ Độ tương phản

    3000:1

  • Display Colors/ Màu sắc hiển thị

    16.7M Colors

  • Color Support/ Màu sắc hỗ trợ

    default:7500K 6500/7500/9300

  • Screen Curvature/Độ cong màn hình

    R1800

  • Display size/Kích cỡ màn hình

    27"

  • Backlight/Tấm nền

    VA

  • Horizontal Viewing Angle/ Góc nhìn ngang

    178°/178°(CR>10)

  • Response Time/Tốc độ phản hồi

    1Ms (MPRT)

  • NTSC

    87%

  • sRGB

    123%

  • Adobe RGB

    91%

  • DCI-P3

    90%

  • BT2020

    65%

  • Interface/cổng kết nối

    HDMI (2.1) x2: 1920*1080 165Hz
    DP(1.4)x2: 1920*1080 240Hz
    Audio out SPK 8Ω/3W

  • Aspect ratio/Tỉ lệ khung hình

    16:9

  • Scanning frequency/Tần số quét

    240Hz

  • Structure angle/Góc xoay

    Forerake 5°,Fadeaway 15°
    Left and right 20°
    Clockwise by 90°

  • VESA/Đế Treo Màn Hình

    100x100mm

  • Dimension/ Kích thước

    614mm*469.2mm*232mm

  • Recommended resolution (H x V)/Độ phân giải

    HDMI (2.1): 1920*1080 165HZ
    DP(1.4): 1920*1080 240HZ

  • Power source - AC/DC /Nguồn cấp AC-DC

    100-240AC  50/60HZ

  • Weight/Cân nặng

    5.2Kg/ 6.8Kg

  • Special feature/Tính năng đặc biệt

    1. Color Temp.(cold/warm/user)
    2. Low blue color control;
    3. Five key control;
    4. DCR;
    5. Multi-language Menu;
    6. FreeSync;
    7.FPS/RTS Gaming mode switch
    8. MPRT 1MS

Màn hình LCD Cong 27” VSP VX272C FullHD 165Hz 1ms VA

  • Mode: VX272C
  • Contrast Ratio/Tỷ lệ Tương phản : 3000:1
  • Visbility/góc nhìn: 178°/178°
  • Độ phân giải: FHD 1920x1080px
  • Aspect Ratio: 16:9
  • Interface connect/Kết nối: VGA/HDMI
  • LED panel/tấm nền:  VA
  • Cuver monitor/độ cong màn hình: R1500
  • Response time/Thời gian phản hồi 1Ms
  • Refresh frequency/tần số quét: 165Hz

Màn hình LCD Cong 27” VSP VX277C FullHD 180Hz 1ms VA

  • Model/ Mã sản phẩm

    VG277C

  • Color/ Màu sắc

    Màu đen

  • Brightness/ Độ sáng

    300 nits

  • Contrast/ Độ tương phản

    3000:1

  • Display Colors/ Màu sắc hiển thị

    16.7M Colors

  • Color Support/ Màu sắc hỗ trợ

    default:7500K 6500/7500/9300

  • Screen Curvature/Độ cong màn hình

    R1800

  • Display size/Kích cỡ màn hình

    27''

  • Backlight/Tấm nền

    VA

  • Horizontal Viewing Angle/ Góc nhìn ngang

    R/L178(Typ.);U/D178(Typ.)

  • Response Time/Tốc độ phản hồi

    1ms (MPRT)

  • NTSC

    83%

  • sRGB

    100%

  • Adobe RGB

    88%

  • DCI-P3

    92% oF DCI-P3

  • BT2020

    66%

  • Interface/cổng kết nối

    HDMI 1.4x2 / DP1.2x1 / Audio out SPK 8Ω/3W

  • Aspect ratio/Tỉ lệ khung hình

    16:9

  • Scanning frequency/Tần số quét

    180Hz

  • Structure angle/Góc xoay

    Forerake 5°,Fadeaway 15°

  • VESA/Đế Treo Màn Hình

    100 x 100mm

  • Dimension/ Kích thước

    Product: 614*469.2*232mm
    carton: 681*152*469

  • Recommended resolution (H x V)/Độ phân giải

    1920x1080px / @180 Hz

  • Power source - AC/DC /Nguồn cấp AC-DC

    100-240V~ 50/60Hz - DC12V - 4A

  • Weight/Cân nặng

    5.2Kg/6.8Kg

  • Special feature/Tính năng đặc biệt

    1. Low blue color control.
    2. Five key control.
    3. FPS/RTS Gaming mode switch.
    4. DCR.
    5. MPRT: 1MS.
    6. FreeSync;

Màn hình LCD cong 27″ VSP CM2705H FullHD 75Hz

  • Model

    CM2705H

  • Color

    Black

  • Brightness

    MAX:300cd/M2

  • Contrast

    4000:1

  • Display Colors

    16.7M

  • Screen Curvature

    R1500

  • Backlight

    MVA

  • Horizontal Viewing Angle

    178°/178°

  • Response Time

    6.5m/s (6Ms with OD)

  • Interface/cổng kết nối

    VGA/HDMI/ Audio SPK

  • Aspect ratio

    16:9

  • Scanning frequency

    75Hz

  • Display size

    27inch

  • Demensions

    L614*W464*H203MM

  • Recommended resolution (H x V)

    VGA: 1920*1080 60HZ
    HDMI: 1.2 1920*1080 75HZ

  • Weight

    6.2Kg/4.6Kg

  • Power source - AC/DC adapter

    100-240V Output 12V/3A

Màn hình LCD Cong 27″ VSP VG271C FullHD 165Hz

• Sản Phẩm: Màn Hình Máy Tính
• Mã hàng: VG271C
• Tên Hãng: VSP
• Màu: Đen
• Kích thước: 27"
• Tần số: 165Hz
• Độ phân giải: 1920 x 1080 (16:9)
• Kiểu màn hình: Màn hình cong
• Độ cong: 1500R
• Công nghệ tấm nền: TFT/ VA
• Độ Sáng: 400cd/m2(typ.)
• Độ tương phản: 3000:1
• Hiển thị màu sắc: 16.7M
• Thời gian phản hồi: 4ms(with OD)
• Góc nhìn: 178°/178°(CR>10)
• Đế treo tường: 100 x 100mm
• Audio Speak: Có Loa
• Plug&Play:Yes
• Starnd lift: YesFlicker Free: Yes
• Low Blue Ray: YesFreeSync: Yes
• Cổng kết nối:  HDMI1.4*1+HDMI2.0*1; DP*1
• Kích Thước: 613*439*232mm
• Carton size: 694*604*173mm
• Nguồn cấp: 12V 3.8A/5A
• Trọng lượng: 5.2/7.6Kg
• Phụ kiện: cable, adpter power

Màn hình LCD Cong 27″ VSP VG272C FullHD 165Hz Có Loa

• Sản Phẩm: Màn Hình Máy Tính
• Mã hàng: VG272C
• Tên Hãng: VSP
• Màu: Đen
• Kích thước: 27"
• Tần số: 165Hz
• Độ phân giải: 1920 x 1080 (16:9)
• Kiểu màn hình: Màn hình cong
• Độ cong: 1800R
• Công nghệ tấm nền: LED/ VA
• Độ Sáng: 300cd/m2(typ.)
• Độ tương phản: 4000:1
• Hiển thị màu sắc: 16.7M
• Thời gian phản hồi: 12ms GTG
• Góc nhìn: 178°/178°(CR>10)
• Đế treo tường: 100 x 100mm
• Audio Speak: Có Loa
• Plug&Play:Yes
• Starnd lift: YesFlicker Free: Yes
• Low Blue Ray: YesFreeSync: Yes
• Cổng kết nối:  HDMI1.4*2; DP*1
• Kích Thước: 614*539*244mm
• Carton size: 681*152*469mm
• Nguồn cấp: AC 40W- Max 50W
100-240V 50/60Hz 1.1A
• Trọng lượng: 5.8/7.4Kg
• Phụ kiện: cable, adpter power
Bảo Hành 24 Tháng Chính Hãng VSP.