Màn hình LCD cong 27″ VSP VG275C 2K QHD 165Hz 5ms VA + Tặng Mouse FD i720
-
Mode
VG275C
-
Color
Black/White
-
Brightness
300 nits
-
Contrast
4000:1
-
Display Colors
16.7M Colors
-
Screen Curvature
R1500
-
Backlight
VA
-
Horizontal Viewing Angle
R/L178(Typ.);U/D178(Typ.)
-
Response Time
5ms (Advice Response Time OD)
-
Interface/cổng kết nối
2HDMI+2DP+AUDIO OUT
-
Aspect ratio
16:9
-
Scanning frequency
165Hz
-
Display size
27"
-
Special feature
1. Color Temp.(cold/warm/user)
2. Low blue color control;
3. joystick button
4. DCR;
5. Multi-language Memu;
6. FreeSync;
7.FPS/RTS Gaming mode switch -
Demensions
614.1*364.3*88.3mm
-
Recommended resolution (H x V)
HDMI2.1 QHD 2560*1440 165Hz
DP1.4 QHD 2560*1440 165Hz -
Power source - AC/DC adapter
100-240V~ 50/60Hz 1.1A
-
Weight
4.6Kg/6.4Kg
Màn hình LCD cong 27″ VSP VG277C FullHD 165Hz 1ms
★ Thông tin sản phẩm
• Sản Phẩm: Màn Hình Máy Tính
• Mã hàng: VG277C
• Tên Hãng: VSP
• Màu: Đen
• Kích thước: 27"
• Tần số: 165Hz
• Độ phân giải: 1920 x 1080 (16:9)
• Kiểu màn hình: Màn hình cong
• Độ cong: 1800R
• Công nghệ tấm nền: LED/ VA
• Độ Sáng: 300cd/m2(typ)
• Độ tương phản: 4000:1
• Hiển thị màu sắc: 16.7M
• Thời gian phản hồi: 1ms GTG
• Góc nhìn: 178°/178°(CR>10)
• Đế treo tường: 100 x 100mm
• Cổng kết nối: HDMI1.4*2; DP*1
• Audio Speak: Có Loa
• Kích Thước: 614*469.2*232mm
• Carton size: 681*152*469mm
• Nguồn cấp: Adapter 12V/4A (100-240V)
• Trọng lượng: 5.2/6.8Kg
• Phụ kiện: cable, adpter power
• Tính năng đặt biệt:
1. Low blue color control
2. Five key control
3. FPS/RTS Gaming mode switch
4. DCR5. Multi-language Menu
5. MPRT: 1MS
Bảo Hành 24 Tháng Chính Hãng VSP.
Màn hình LCD Cong 32″ VSP VG321C FullHD 165Hz
• Sản Phẩm: Màn Hình Máy Tính
• Mã hàng: VG321C
• Tên Hãng: VSP
• Màu: Đen
• Kích thước: 31.5"
• Tần số: 165Hz
• Độ phân giải: 1920 x 1080 (16:9)
• Kiểu màn hình: Màn hình cong
• Độ cong: 1500R
• Công nghệ tấm nền: TFT/ VA
• Độ Sáng: 400cd/m2(typ.)
• Độ tương phản: 4000:1
• Hiển thị màu sắc: 16.7M
• Thời gian phản hồi: 4ms(with OD)
• Góc nhìn: 178°/178°(CR>10)
• Audio Speak: Có Loa
• Plug&Play:Yes
• Starnd lift: Yes/ Flicker Free: Yes
• Low Blue Ray: Yes/ FreeSync: Yes
• Cổng kết nối: HDMI1.4*1+HDMI2.0*1; DP*1
• Kích Thước: 708.5*585.6*231.8mm
• Nguồn cấp: 12V 3.8A/5A
• Trọng lượng: 6.6/9.5Kg
• Phụ kiện: cable, adpter power
Màn hình LCD Cong 32″ VSP VG322C FullHD 165Hz 5ms VA
-
Model
VG322C
-
Color
Black
-
Brightness
MAX 300cd/M2
-
Contrast
4000:1
-
Display Colors
16.7M
-
Color Support
default:7500K 6500/7500/9300
-
Screen Curvature
R1800
-
Display size
31.5"
-
Backlight
LED/VA
-
Horizontal Viewing Angle
178/178 (H/V)
-
Response Time
5ms (GTG)
-
NTSC
85%
-
sRGB
119%
-
Adobe RGB
90%
-
DCI-P3
85% Of DCI-P3
-
BT2020
66%
-
Interface/cổng kết nối
HDMI1.4 x2 / DP1.2 x 1 /Audio out SPK 8Ω/3W
-
Aspect ratio
16:9
-
Scanning frequency
165Hz
-
Structure angle
Forerake 5°,Fadeaway 15°
-
VESA
100x100mm
-
Dimension
716.1mm*511.2mm*232.0mm
-
Recommended resolution (H x V)
HDMI1.4 x2 (144Hz)
/DP1.2 x 1 (165Hz)/Audio out SPK 8Ω/3W -
Power source - AC/DC adapter
100-240V~ 50/60Hz
-
Weight
6.5Kg/ 8.5Kg
-
Special feature
1. DCR;
2. FreeSync;
3.FPS/RTS Gaming mode switch
Màn hình LCD Cong 32″ VSP VG325Q 2K QHD 165Hz Tặng Tai Nghe GH-X1 LED
-
Model
VG325Q
-
Color
Black
-
Brightness
250 cd/m²(Typical)
-
Contrast
3000:1(Typical)
-
Display Colors
16.7M
-
Screen Curvature
1500R
-
Backlight
TFT/VA
-
Horizontal Viewing Angle
180°/180° (H/V)
-
Response Time
12ms(G TO G), 4ms(with OD)
-
Interface/cổng kết nối
HDMI2.0 x2 / DP x1/ Audio SPK out
-
Aspect ratio
16:9
-
Scanning frequency
165Hz
-
Display size
31.5"
-
Demensions
708.5*585.6*231.8mm(highest)
-
Recommended resolution (H x V)
2K QHD 2560*1440 @165Hz
-
Weight
6.8Kg/ 9.5Kg
-
Power source - AC/DC adapter
DC Adapter 12V 5A
-
Special feature
VESA (đế treo tường): 100*100mm
Plug&Play: Yes
Stand lift: Yes,110mm
Flicker Free: Yes
Low Blue Ray: Yes
FreeSync: Yes
High colour gamut:Yes
Màn hình LCD Cong 32″ VSP VL32(CM3203B) FullHD 75Hz 2ms VA Đen
-
Model/ Mã sản phẩm
VL32(CM3203B)
-
Color/ Màu sắc
Black
-
Brightness/ Độ sáng
250 cd/m²(Typical)
-
Contrast/ Độ tương phản
3000:1(Typical)
-
Display Colors/ Màu sắc hiển thị
16.7M
-
Screen Curvature/Độ cong màn hình
R2800
-
Display size/Kích cỡ màn hình
31.5"
-
Backlight/Tấm nền
VA
-
Horizontal Viewing Angle/ Góc nhìn ngang
89/89/89/89°
-
Response Time/Tốc độ phản hồi
2Ms
-
NTSC
70%
-
sRGB
100%
-
Adobe RGB
75%
-
DCI-P3
85% OF DCI-P3
-
Interface/cổng kết nối
HDMI x1; VGA x1
-
Aspect ratio/Tỉ lệ khung hình
16:9
-
Scanning frequency/Tần số quét
81Ghz
-
Structure angle/Góc xoay
Forerake 5°,Fadeaway 15°
-
VESA/Đế Treo Màn Hình
100X100MM
-
Dimension/ Kích thước
720*420*510mm
-
Recommended resolution (H x V)/Độ phân giải đề xuất
FHD 1920x1080px; @75hz,
-
Power source - AC/DC adapter/ Nguồn điện - Bộ chuyển đổi AC/DC
DC 12V/4A
-
Weight/Cân nặng
5.5kG/6.6kG
Màn hình LCD Cong 32″ VSP VL32(CM3203W) FullHD 75Hz 2ms VA Trắng
-
Mode
VL32(CM3203W)
-
Color
White
-
Brightness
250 cd/m²(Typical)
-
Contrast
3000:1(Typical)
-
Display Colors
16.7M Colors(Typical)
-
Screen Curvature
R2800
-
Display size
31.5''
-
Backlight
VA
-
Horizontal Viewing Angle
89/89/89/89°
-
Response Time
2Ms
-
NTSC
101%
-
DCI-P3
90% OF DCI-P3
-
Interface/cổng kết nối
HDMI x1; VGA x1
-
Aspect ratio
16:9
-
Scanning frequency
75Hz (81Hz OC)
-
Structure angle
Forerake 5°,Fadeaway 15°
-
VESA
100X100MM
-
Demensions
720*420*510mm
-
Recommended resolution (H x V)
FHD 1920x1080px; @75Hz,
-
Power source - AC/DC adapter
100-240VAC 60Hz
-
Weight
5.5kG/6.6kG
Màn hình LCD Cong 32” VSP THINKING MASTER GAMING VL32(CM3201Q)
- MODE: VL32(CM3201Q)
- BRIGHTNESS: 300CD/M
- CONTRAST: 500K:1
- SCREEN CURVATURE: 1800R
- BACKLIGHT: NVA LED
- HORIZONTAL VIEWING ANGLE:89/89/89/89°
- RESPONSE TIME: 2MS
- INTERFACE/CỔNG KẾT NỐI: HDMI/DP/USB
- ASPECT RATIO: 16:9
- SCANNING FREQUENCY: 165GHZ
- DISPLAY SIZE: 32''
Màn hình LCD Cong Asus ProArt PA34VC 34inch IPS UWQHD 100Hz HDR Loa(2x2W)
|
Mô tả chi tiết Màn hình vi tính |
|
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Model |
ProArt PA34VC |
|
Kích thước màn hình |
34 inch |
|
Độ phân giải |
3440x1440 |
|
Tỉ lệ |
21:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
300 cd/㎡ (Typical) |
|
Màu sắc hiển thị |
1073.7 triệu màu (10bit) |
|
Độ tương phản |
1000 :1 (Typical) |
|
Tần số quét |
100Hz |
|
Cổng kết nối |
Tín hiệu vào: Cổng USB-C™ chuẩn Thunderbolt™ 3 - x2 (Cổng vào x1, Cổng ra x1), HDMI(v2.0b) x2, DisplayPort |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms (Gray to Gray) |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Tính năng |
Video: |
|
Điện năng tiêu thụ |
Nút khởi động (thông thường):
Chế độ tiết kiệm điện :
Chế độ tắt nguồn : 0W (tắt cứng) |
|
Kích thước |
Kích thước vật lý kèm với kệ (WxHxD) : 815.12 x (418~538) x 222.86 mm |
|
Cân nặng |
Trọng lượng thực (Ước lượng) : 11.4 kg, |
|
Phụ kiện |
Thunderbolt™ 3 Cable |
Màn hình LCD cong Asus ROG Strix XG32VC 32Inch WQHD 170Hz 1ms VA
|
Thương hiệu |
Asus |
|
Bảo hành |
36 |
|
Kích thước |
31.5 inch |
|
Độ phân giải |
2560x1440 |
|
Tấm nền |
VA |
|
Tần số quét |
170Hz |
|
Thời gian phản hồi |
1ms |
|
Kiểu màn hình ( phẳng / cong ) |
Cong |
|
Độ sáng |
400 cd/m2 |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Khả năng hiển thị màu sắc |
1073.7 triệu màu, 125% sRGB, DCI-P3 90% |
|
Độ tương phản tĩnh |
3000:1 |
|
Cổng xuất hình |
HDMI(v2.0), DisplayPort 1.2, USB Type-C, 3.5mm Mini-Jack, USB3.0 Type-B x1, USB3.0 Type-A x2 |
|
Tính năng đặc biệt |
|
|
Khối lượng |
7.3 kg |
|
Tiêu thụ điện |
28W |
|
Kích thước chuẩn |
|
|
Phụ kiện đi kèm |
|
Màn hình LCD cong Asus ROG Strix XG349C 34inch UWQHD IPS 180Hz
| Thương hiệu | Asus |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 34.14 inch |
| Độ cong | 1900R |
| Tỷ lệ khung hình | 21:9 |
| Độ phân giải | 3440 x 1440 |
| Tấm nền | IPS |
| Đèn nền bảng điều khiển | LED |
| Tần số quét | 180Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms (GTG) |
| Bề mặt hiển thị | Không lóa |
| Kiểu màn hình | Cong |
| Độ sáng | 400cd/㎡ |
| Độ tương phản tĩnh | 1000:1 |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 1073.7 Triệu màu (10 bit), 98% DCI-P3 |
| Hỗ trợ HDR (High Dynamic Range) | HDR10 |
| Flicker free | Có |
|
Tính năng Video |
Công nghệ Trace Free: Có Độ chính xác màu: △E GamePlus : Có Low Blue Light : Có Hỗ trợ HDCP: Có, 2.2 Game Visual : Có Công nghệ VRR: G-SYNC® Compatible (Extreme Low Motion Blur) Có ELMB Sync : Có Tiện ích hiển thị: Có KVM Switch : Có |
|
Cổng I / O |
DisplayPort 1.4 x 1 HDMI (v2.0) x 1 USB-C x 1 Earphone jack : Có USB Hub : 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A USB-C Power Delivery : 18W |
| Tính năng Video | Speaker: Có (2Wx2) |
| Tiêu thụ điện năng | |
|
Thiết kế kỹ thuật |
Nghiêng: Có (+ 20 ° ~ -5 °)Xoay: Có (+ 25 ° ~ -25 °)Điều chỉnh độ cao: 0 ~ 100mmVESA Treo tường: 100x100mmHiệu ứng ánh sáng (Aura): Aura SyncTín hiệu ánh sáng ROG: CóKhóa Kensington: Có |
| Kích thước (W x H x D) | Có chân đế: 815 x (411 ~ 511) x 279 mm Không có chân đế: 815 x 366 x 142 mm |
| Trọng lượng | Có chân đế: 9.2 Kg Không có chân đế: 5.6 Kg |
Màn hình LCD Cong Asus ROG Strix XG49VQ 49inch Super ultra wide 144HZ
|
Hãng sản xuất |
Asus |
|
Model |
ROG Strix XG49VQ |
|
Kích thước màn hình |
49 inch |
|
Độ phân giải |
3840x1080 |
|
Tỉ lệ |
32:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
450 cd/㎡ |
|
Màu sắc hiển thị |
1.07 tỉ |
|
Độ tương phản |
3000 :1 (Typical) |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Cổng kết nối |
HDMI(v2.0) x2, DisplayPort 1.2 |
|
Thời gian đáp ứng |
4ms |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
Điện năng tiêu thụ: Chế độ tiết kiệm điện: Chế độ tắt nguồn: |
|
Kích thước |
Kích thước vật lý kèm với kệ (WxHxD): 1193.33 x 529.10 x 344.74 mm |
|
Cân nặng |
Trọng lượng thực : 13.3kg; |
|
Phụ kiện |
Dây nguồn |
Màn hình LCD cong Asus TUF Gaming VG27VQ 27Inch 1Ms 165Hz Curved
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Asus |
| Model | TUF Gaming VG27VQ 1 Ms 165Hz Curved |
| Kiểu màn hình | Màn hình gaming |
| Kích thước màn hình | 27.0Inch |
| Độ sáng | 400cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Thời gian đáp ứng | 1ms |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
| Cổng giao tiếp | HDMI(v2.0), DisplayPort 1.2, Dual-link DVI-D/PC Audio Input : 3.5mm Mini-Jack |
| Tính năng khác | Đang cập nhật |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình LCD cong Asus TUF GAMING VG27WQ 27Inch WQHD 165Hz 1ms VA Loa
- Display
Panel Size: Wide Screen 27.0"(68.6cm) 16:9
Color Saturation : 120% sRGB
Panel Type : VA
True Resolution : 2560x1440
Display Viewing Area(HxV) : 597.6 x 336.15 mm
Pixel Pitch : 0.233 mm
Brightness(Max) : 400 cd/㎡
Contrast Ratio (Max) : 3000:1
Viewing Angle (CR≧10) : 178°(H)/178°(V)
Response Time : 1ms MPRT*
Flicker free : Yes
Curved Panel : 1500R
Refresh Rate(max) : 165Hz - Video Feature
Trace Free Technology : Yes
GamePlus(modes) : Yes (Crosshair/Timer/FPS Counter/Display Alignment)
Low Blue Light : Yes
HDCP support : Yes
GameVisual :7 Modes(Scenery/Racing/Cinema/RTS/RPG/FPS/sRGB Modes/MOBA Mode)
FreeSync™ technology supported
Extreme Low Motion Blur
GameFast Input technology
Multiple HDR Mode : Yes
Shadow Boost - Audio Features
Stereo Speakers : 2W x 2 Stereo RMS
- I/O Ports
Signal Input : HDMI(v2.0), DisplayPort 1.2
Earphone jack : 3.5mm Mini-Jack - Signal Frequency
Digital Signal Frequency : DisplayPort:30 ~185 KHz (H) /48 ~165 Hz(V)
HDMI : 30 ~185 KHz (H) /48 ~144 Hz(V) - Power Consumption
Power Consumption: 22 W**
Power Saving Mode: Power Off Mode: Voltage : 100-240V, 50 / 60Hz - Mechanical Design
Chassis Colors : Black
Tilt : +25°~-5°
Swivel : +90°~-90°
Height Adjustment : 0~120 mm
VESA Wall Mounting : 100x100mm - Security
Kensington lock
- Dimensions
Phys. Dimension with Stand (WxHxD) : 609*386.9*211.2mm
Phys. Dimension without Stand (WxHxD): 609*359.9*44 mm
Box Dimension (WxHxD) : 692*558*213mm - Weight
Net Weight : 5.9kg; Gross Weight: 9.3kg
- Accessories
Power cord
Power adapter
DisplayPort cable (Optional)
Quick start guide
HDMI cable (Optional)
Warranty Card - Compliance and Standards
TUV Flicker-free , TUV Low Blue Light, VESA DisplayHDR 400
Màn hình LCD cong Asus TUF GAMING VG27WQ1B 27Inch WQHD 165Hz 1ms IPS Loa
Display
Panel Size (inch) : 27
Aspect Ratio : 16:9
Display Viewing Area (H x V) : 596.736 x 335.664 mm
Backlight Type : LED
Panel Type : VA
Panel Backlight : LED
True Resolution : 2560x1440
Viewing Angle (CR≧10, H/V) : 178°/ 178°
Curvature : 1500R
Display Viewing Area (HxV) : 596.736 x 335.664 mm
Display Surface : Non-Glare
Pixel Pitch : 0.233mm
Resolution : 2560x1440
Color Space (DCI-P3) : 90%
Brightness (Typ.) : 250cd/㎡
Contrast Ratio (Typ.) : 3000:1
Viewing Angle (CR≧10) : 178°/ 178°
ASUS Smart Contrast Ratio (ASCR) : 10000000:1
Display Colors : 16.7M
Response Time : 1ms MPRT
Flicker free : Yes
HDR (High Dynamic Range) Support : HDR10
Refresh Rate (max) : 165Hz
Flicker-free : Yes
Video Feature
Trace Free Technology : Yes
GameVisual : Yes
Color Temp. Selection : Yes(4 modes)
GamePlus : Yes
HDCP Support : Yes
Game Visual : Yes
HDCP : Yes
Extreme Low Motion Blur : Yes
VRR Technology : FreeSync™ Premium
Extreme Low Motion BlurYes
HDR Mode : Yes
GameFast Input technology : Yes
Low Blue Light : Yes
Multiple HDR Mode : Yes
Audio Feature
Speaker : Yes(2Wx2)
I/O Ports
DisplayPort 1.2 x 1
HDMI (v2.0)x 2
HDMI(v2.0) x 2
Audio Features
Speaker:Yes(2Wx2)
Signal Frequency
Digital Signal Frequency : DisplayPort: 30~185 KHz (H) / 48~165 Hz (V)
HDMI: 30~185 KHz (H) / 48~144 Hz (V)
Power Consumption
Power Consumption : Power Off Mode : Voltage : 100-240V, 50/60Hz
Mechanical Design
Tilt : Yes (+20° ~ -5°)
Swivel : Yes (+16° ~ -16°)
Height Adjustment : No
VESA Wall Mounting : 100x100mm
Kensington Lock : Yes
Dimensions (Esti.)
Phys. Dimension with Stand (W x H x D) : 709.75 x 507.12 x 213.77 mm
Weight (Esti.)
Net Weight with Stand : 7.25 Kg
Accessories (vary by regions)
DisplayPort cable
Power cord
Quick start guide
Warranty Card
Certificate
TÜV Flicker-free
TÜV Low Blue Light
Certificate
TÜV Flicker-free
TÜV Low Blue Light
Màn hình LCD cong Asus TUF GAMING VG30VQL1A 30Inch WFHD 200Hz 1ms VA
| Thương hiệu | ASUS |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước màn hình | 29.5 Inch |
| Tỉ lệ khung hình | 21:9 |
| Độ phân giải | 2560 x 1080 |
| Bề mặt hiển thị | Non-Glare |
| Độ cong | 1500R |
| Màn hình hiển thị | 690.432 x 291.276 mm |
| Tấm nền | VA |
| Góc hiển thị | 178°/ 178° |
| Pixel Pitch | 0.270mm |
| Độ sáng | 300cd / ㎡ |
| Loại màn hình | LED |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 16.7 triệu màu / 99% DCI-P3 / 127% sRGB |
| Thời gian phản hồi | 1ms MPRT |
| Tần số quét | 200Hz |
| Tương phản tĩnh | 3000: 1 |
| Tương phản động | 100000000: 1 |
| Hỗ trợ HDR (Dải động cao) | HDR10 + Flicker-free |
| Tính năng video | Công nghệ Trace Free: Có GameVisual: Có Lựa chọn Color Temp: 4 Chế độ GamePlus: Có Công nghệ PIP / PBP: Có HDCP: 2.2 Extreme Low Motion Blur: Có Công nghệ VRR: FreeSync™ Premium DisplayWidget: Có, DisplayWidget Lite Low Blue Light: Có |
| Tính năng âm thanh | Loa: Có (2Wx2) |
| Cổng I / O | DisplayPort 1.2 x 1 HDMI(v2.0) x 2 USB Hub: 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A Earphone Jack: Có |
| Tiêu thụ điện năng | |
| Thiết kế kỹ thuật | Nghiêng: Có (+ 20 ° ~ -5 °) Xoay: Có (+ 25 ° ~ -25 °) Điều chỉnh độ cao: 0 ~ 130mm VESA Treo tường: 100x100mm Khóa Kensington: Có |
| Kích thước | Có chân đế (W x H x D): 703 x 516 x 215mm Không có chân đế (W x H x D): 703 x 322 x 52mm |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh có chân đế: 7Kg Trọng lượng tịnh không có chân đế: 4.8Kg |
Màn hình LCD cong Asus TUF GAMING VG34VQL1B 34Inch WQHD 165hz 1ms VA
| Thương hiệu | ASUS |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước màn hình | 34 Inch |
| Tỉ lệ khung hình | 21:9 |
| Độ phân giải | 2560 x 1440 |
| Bề mặt hiển thị | Non-Glare |
| Độ cong | 1500R |
| Màn hình hiển thị (H x V) | 797.2 x 333.7 mm |
| Tấm nền | VA |
| Góc hiển thị | 178°/ 178° |
| Pixel Pitch | 0.2325mm |
| Độ sáng | 550cd / ㎡ |
| Loại màn hình | LED |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 16.7 triệu màu / 90% DCI-P3 / 120% sRGB |
| Thời gian phản hồi | 1ms MPRT |
| Tần số quét | 165Hz |
| Tương phản tĩnh | 4000:1 |
| Tương phản động | 100000000:1 |
| Hỗ trợ HDR (Dải động cao) | HDR10 + Flicker-free |
| Tính năng video | Công nghệ không để lại dấu trace free :Có GameVisual : Có Nhiệt độ màu. Lựa chọn :Có(4 chế độ) GamePlus : Có Công nghệ PIP / PbP :Có HDCP : Có, 2.2 Extreme Low Motion Blur : Có Công nghệ VRR :FreeSync™ Premium Công nghệ GameFast Input :Có Tăng tối :Có Tăng bóng :Có Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp :Có Nhiều chế độ HDR :Có |
| Tính năng âm thanh | Loa :Có(2Wx2) |
| Cổng I / O | HDMI(v2.0) x 2 USB Hub : 2x USB 3.2 Gen 2 Type-A Đầu cắm Tai nghe :Có |
| Tiêu thụ điện năng | 35W |
| Thiết kế kỹ thuật | Góc nghiêng :Có (+15° ~ -5°) Xoay :Có (+10° ~ -10°) Điều chỉnh Độ cao :0~130mm Chuẩn VESA treo tường :100x100mm Khoá Kensington :Có |
| Kích thước | Có chân đế (W x H x D): 809 x (416~546) x 274 (mm) Không có chân đế (W x H x D): 809 x 366 x 105 (mm) |
| Trọng lượng | Trọng lượng tịnh có chân đế: 9.01 Kg Trọng lượng tịnh không có chân đế: 6.6 Kg |
Màn hình LCD cong HKC ANTTEQ ANT-24G242 24inch FullHD 100Hz 7ms VA
Curved LED R1500| Panel (VA)| 23.8"|1920 x 1080 |16:9| 100hz
Độ sáng: 250 cd/m2 | 4000:1 | 16.7 triệu màu
T/g đáp ứng: 7ms(GTG)
Kết nối: VGA|HDMI |Audio out
Góc Nhìn: 178°(H)/178°(V)
Công suất: 36W | 0.5W (nghỉ)
Tùy chỉnh linh hoạt: NA
Trọng lượng: 3.7kg |595x105x380mm
Treo tường: 75x75mm
Phụ kiện: Adapter|HDMI cable|Power cable
Flicker free - Blue light filter-Free-Sync
Màn hình LCD cong HKC ANTTEQ ANT-27F270 27inch FullHD 75Hz 8ms VA
Curved LED R1800| Panel (VA)| 27"|1920 x 108 |16:9| 75hz
Độ sáng: 280 cd/m2 | 3000:1 | 16.7 triệu màu
T/g đáp ứng: 8ms(GTG)
Kết nối: VGA|HDMI |Audio out
Góc Nhìn: 178°(H)/178°(V)
Công suất: 36W | 0.5W (nghỉ)
Tùy chỉnh linh hoạt: NA
Trọng lượng: 5.2kg |685x123x443mm
Treo tường: 100x100mm
Phụ kiện: Adapter|HDMI cable|Power cable
Flicker free - Blue light filter-Free-Sync
Màn hình LCD cong HKC ANTTEQ ANT-27F272 27inch FullHD 75Hz 8ms VA
Curved LED R1800| Panel (VA)| 27"|1920 x 108 |16:9| 75hz
Độ sáng: 280 cd/m2 | 3000:1 | 16.7 triệu màu
T/g đáp ứng: 8ms(GTG)
Kết nối: VGA|HDMI |Audio out
Góc Nhìn: 178°(H)/178°(V)
Công suất: 36W | 0.5W (nghỉ)
Tùy chỉnh linh hoạt: NA
Trọng lượng: 5.2kg |685x123x443mm
Treo tường: 100x100mm
Phụ kiện: Adapter|HDMI cable|Power cable
Flicker free - Blue light filter-Free-Sync
Màn hình LCD cong HKC M27G4F 27inch FullHD 180Hz 4ms VA
| Kích thước | 27 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Xử lý bề mặt | Chống chói |
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | VA |
| Góc nhìn | 178°/ 178° |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Độ sáng | 250cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 3000:1 |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu sắc |
| Thời gian hiển thị | 4ms MPRT |
| Tần số quét | 165Hz |
| Flicker-free | Có |
| Cổng giao tiếp | HDMI (v1.4) x 1 HDMI (v2.0) x 1 DP x 1 Earphone Jack |
| Điện năng tiêu thụ | Tiêu thụ : 48W Chế độ tiết kiệm điện : Chế độ tắt : Điện áp : 100-240V, 50/60Hz |
| Kỹ thuật thiết kế | Nghiêng: Yes (+15° ~ -5°) Điều chỉnh độ cao : Không Treo tường VESA : 75x75mm |
| Kích thước | 612.24 x 362.58 x 79.11 mm |
| Trọng lượng | Có chân đế: 4.4 Kg Tổng trọng lượng: 6.1 Kg |
| Phụ kiện | adapter, DP cable |
Màn Hình LCD cong HKC M27G5F 27inch Full HD 165Hz HDR
LED | Panel VA | 27" | 1920 x 1080 | 16:9| 165hz HDR
Độ sáng: 300 cd/m2 | 3000:1 | 16.7 triệu màu| DCI P3 90%
T/g đáp ứng: 1ms (MPRT)
Kết nối: DHMI1.4|HDMI2.0|DP1.2|USB3.0
Góc Nhìn: 178°(H)/178°(V)
Công suất: 60W | 0.5W (nghỉ)
Tùy chỉnh linh hoạt: Yes
Trọng lượng: 8.97kg |755x195x570mm
Treo tường: 100x100mm
Phụ kiện: Adapter|DP cable|HDMI cable|Power cable
Màn hình LCD cong HKC M32A4F 32inch FullHD 165Hz 1ms VA
LED | Panel VA | 31.5" | 1920x1080 | 16:9| 165hz
Độ sáng: 250 cd/m2 | 3000:1 | 16.7 triệu màu
T/g đáp ứng: 1ms (MPRT) DCI-P3: 90%
Kết nối: HDMI 1.4x2|DP 1.2x1
Góc Nhìn: 178°(H)/178°(V)
Công suất: 48W | 0.5W (nghỉ)
Tùy chỉnh linh hoạt: Yes
Trọng lượng: 9 kg |710x170x518mm
Treo tường: 75x75mm
Phụ kiện: Adapter|DP cable|Power cable
Màn hình LCD cong HKC MB34A4Q 34Inch 2K 144Hz 1ms VA
LED | Panel VA | 34" | 3440 x 1440 | 21:9| 144hz
Độ sáng: 250 cd/m2 | 3500:1 | 16.7 triệu màu| DCI-P3 90%| HDR 10
T/g đáp ứng: 1ms (MPRT)
Kết nối: DP| HDMI 1.4 | HDMI 2.0
Góc Nhìn: 178°(H)/178°(V)
Công suất: 65W | 0.5W (nghỉ)
Trọng lượng 9.65kg | 975 x 185 x 495mm
Treo tường: 75x75mm
Phụ kiện: Adapter|DP cable| HDMI cable
Màn hình LCD cong HKC MG32A4F 32inch FullHD 165Hz 1ms
LED | Panel VA | 31.5" | 1920x1080 | 16:9| 165hz
Độ sáng: 250 cd/m2 | 3000:1 | 16.7 triệu màu
T/g đáp ứng: 1ms (MPRT) DCI-P3: 90%
Kết nối: HDMI 1.4x2|DP 1.2x1
Góc Nhìn: 178°(H)/178°(V)
Công suất: 48W | 0.5W (nghỉ)
Tùy chỉnh linh hoạt: Yes
Trọng lượng: 9 kg |710x170x518mm
Treo tường: 75x75mm
Phụ kiện: Adapter|DP cable|Power cable
Màn hình LCD cong HKC MG32K2Q 31.5inch 2K 144Hz 1ms VA
| Thương hiệu | HKC |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 32 inch |
| Độ phân giải | QHD 2560 x 1440 |
| Tấm nền | VA |
| Tần số quét | 144Hz |
| Thời gian phản hồi |
MPRT 1ms |
| Kiểu màn hình (phẳng / cong) | Cong |
| Độ sáng | 300 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 16.7 triệu màu, 90% DCI-P3 |
| Độ tương phản tĩnh |
1000: 1 |
| Cổng kết nối |
|
| Điện năng tiêu thụ | 57 Watt |
| Trọng lượng | 7.9 kg |
| VESA | 100 x 100 mm |
| Kích thước |
825 x 227 x 537mm |
Màn hình LCD cong LG 34WP65C-B 34Inch 2K QHD 160Hz Freesync
- Thương hiệu: LG
- Model: 34WP65C-B
- Màn hình: 34 inch
- Độ phân giải: 2K (2560 x 1080)
- Tần số quét: 160Hz
- Tấm nền: VA
- Tốc độ phản hồi: 1ms
Màn hình LCD Cong MSI Optix G241VC 23.8 inch FHD VA 75HZ 1ms
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Model |
Optix G241VC |
|
Kích thước màn hình |
23.6 inch |
|
Độ phân giải |
1920 x 1080 (FHD) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
250 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7M |
|
Độ tương phản |
3000:1 |
|
Tần số quét |
75Hz |
|
Cổng kết nối |
1x HDMI (1.4) |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms |
|
Góc nhìn |
178° (H) / 178° (V) |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
45W |
|
Kích thước |
543 x 403 x 192 mm |
|
Cân nặng |
4.1kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, |
Màn hình LCD Cong MSI Optix G24C4 E2 23.6Inch FHD 180Hz [ƯU ĐÃI CỰC SỐC]
Màn hình MSI Optic G24C4
Kích thước: 23.6inch
Độ phân giải: 1920 x 1080 (FHD)
Tần số quét: 144Hz
Tần số phản hồi: 1ms
Dạng màn: Cong
Tấm nền: VA
Hỗ trợ xoay: -5° ~ 20° ( úp-ngửa)
Hỗ trợ Vesa Mount: Có (100 x 100 mm)
Video Port: 1x DP (1.2a)/2x HDMI (1.4b)
Màn hình LCD Cong MSI OPTIX G27C4X 27inch FullHD 250Hz 1ms VA-Vat 3850k
| Thương hiệu | MSI |
| Model | OPTIX G27C4X |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 27 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 16:09 |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 (FHD) |
| Màu hiển thị | 16.7M |
| Độ cong | 1500R |
| Tấm nền | VA |
| Tần số quét | 250Hz |
| Thời gian phản hồi | 1ms(MPRT) |
| Kiểu màn hình ( phẳng / cong ) | Cong |
| Độ sáng | 300 nits |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Độ tương phản tĩnh | 3000 : 1 |
| Độ tương phản động | 100.000.000 : 1 |
| Gam màu | RGB 88.7 %/ DCI-P3 89.7% / SRGB 113% |
| Tính năng đồng bộ | FreeSync Premium |
| Cổng kết nối | 1x DP(1.2a) 2x HDMI™ (2.0) 1x Earphone out |
| Thiết kế | -5° ~ 20° |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Khối lượng | 4.5 kg / 6.3 kg 3.8 kg (without stand) |
| Nguồn điện | 100~240V, 50~60Hz |
| Kích thước chuẩn | 611.5 x 225.4 x 457.9 611.5 x 75.9 x 372.8 (without stand) |
Màn hình LCD Cong MSI Optix G27CQ4 27Inch WQHD 165Hz/2K 1ms
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Model |
Optix G27CQ4 |
|
Kích thước màn hình |
27inch |
|
Độ phân giải |
WQHD (2560 x 1440) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
250 |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
100,000,000:1 |
|
Tần số quét |
165Hz |
|
Cổng kết nối |
1x DisplayPort(1.2a) |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms(MPRT) |
|
Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
External Adaptor 20V 3.25A |
|
Kích thước |
611.5 x 457.9 x 225.4 mm |
|
Cân nặng |
5.4 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn |
Màn hình LCD Cong MSI Optix G27CQ4 E2 27Inch WQHD 170Hz 1ms
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| THƯƠNG HIỆU |
MSI |
|---|---|
| BẢO HÀNH |
36 tháng |
| KÍCH CỠ |
27 inch |
| KIỂU MÀN HÌNH |
Màn hình cong |
| ĐỘ PHÂN GIẢI |
WQHD (2560 x 1440) |
| TỶ LỆ KHUNG HÌNH |
16:9 |
| TẤM NỀN |
VA |
| MÀU SẮC MÀN HÌNH |
16.7M |
| ĐỘ SÁNG MÀN HÌNH |
250 Nits |
| ĐỘ TƯƠNG PHẢN |
3000:1 |
| TẦN SỐ QUÉT |
170Hz |
| THỜI GIAN PHẢN HỒI |
1 ms |
| CỔNG KẾT NỐI MÀN HÌNH |
1 x DisplayPort, 2 x HDMI |
| VESA |
100 x 100 mm |
| PHÂN LOẠI MÀN HÌNH |
Gaming |
Màn hình LCD Cong MSI Optix G32CQ4 32inch 2K 165Hz 1ms
| KÍCH THƯỚC BẢNG ĐIỀU KHIỂN | 31,5 “(80 cm) |
| ĐỘ PHÂN GIẢI BẢNG ĐIỀU KHIỂN | 2560 x 1440 (WQHD) |
| TỐC ĐỘ | 165Hz |
| THỜI GIAN ĐÁP ỨNG | 1ms (MPRT) |
| LOẠI BẢNG ĐIỀU KHIỂN | VA |
| ĐỘ SÁNG (NITS) | 250 |
| GÓC NHÌN | 178 ° (H) / 178 ° (V) |
| TỶ LỆ KHUNG HÌNH | 16:09 |
| ĐỘ CONG | 1500R |
| ĐỘ TƯƠNG PHẢN | 3000:01:00 |
| KHU VỰC HIỂN THỊ HOẠT ĐỘNG (MM) | 697.344 (H) x 392.256 (V) |
| PIXEL PITCH (H X V) | 0,2724 (H) x 0,2724 (V) |
| XỬ LÝ BỀ MẶT | Chống chói |
| MÀU SẮC HIỂN THỊ | 16,7 triệu |
| DCI-P3 / SRGB | 91,43% / 114,8% |
| CỔNG VIDEO | 1x DP (1.2a) 2x HDMI (2.0) |
| KHÓA KENSINGTON | Đúng |
| GẮN VESA | 100 x 100 mm |
| KIỂM SOÁT | Cần điều khiển điều hướng OSD 5 chiều |
| LOẠI ĐIỆN | Bộ chuyển đổi bên ngoài 20V 3,25A |
| NGUỒN ĐIỆN ĐẦU VÀO | 100 ~ 240V, 50 ~ 60Hz |
| CÔNG NGHỆ TỶ LỆ LÀM MỚI NĂNG ĐỘNG | FreeSync Premium |
| DCR | 100000000: 1 |
| SỰ TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG | 58W |
| TẦN SỐ TÍN HIỆU | 70,56 đến 243,38KHz (H) 48 đến 165Hz (V) |
| ĐIỀU CHỈNH (NGHIÊNG) | -5 ° ~ 20 ° |
| KÍCH THƯỚC (W X H X D) | 709,4 x 509,5 x 248,9 mm / 27,93 x 20,06 x 9,80 inch 883 x 540 x 195 mm / 32,80 x 21,26 x 7,68 inch |
| TRỌNG LƯỢNG (NW / GW) | 6,4 kg / 9,1 kg 14,11 lbs / 20,06 lbs |
| THIẾT KẾ KHÔNG KHUNG | Đúng |
| CHẾ ĐỘ BẢNG ĐIỀU KHIỂN | FHD @ 120Hz |
Màn hình LCD Cong MSI Optix MAG241C 23.6 inch FHD VA 144Hz Gaming
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Model |
Optix MAG241C |
|
Kích thước màn hình |
23.6 inch |
|
Độ phân giải |
1920 x 1080 (FHD) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
300 nits |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7M |
|
Độ tương phản |
3000:1 |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Cổng kết nối |
1x DP |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms |
|
Góc nhìn |
178° (H) / 178° (V) |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
28W |
|
Kích thước |
536.4 x 411.5 x 225.24 mm |
|
Cân nặng |
4.2kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, |
Màn hình LCD Cong MSI Pro MP271C 27Inch FullHD 75Hz VA 5ms
| MODEL | Pro MP271C |
| KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH | 27 “ |
| LOẠI BẢNG ĐIỀU KHIỂN | VA cong |
| CÔNG NGHỆ ĐỒNG BỘ HÓA | FreeSync |
| DẢI ĐỘNG CAO (HDR) | N / A |
| MÀN HÌNH LÓA | Không lóa với viền hẹp |
| ĐÈN NỀN LED | Đúng |
| MÀN HÌNH RỘNG | Đúng |
| NGHỊ QUYẾT | 1920 x 1080 (FHD) |
| TỐC ĐỘ LÀM TƯƠI | 75Hz |
| GÓC NHÌN | 178 ° (H) / 178 ° (V) |
| PIXEL PITCH | 0,3114mm |
| MÀU SẮC HIỂN THỊ | 16,7 triệu |
| ĐỘ SÁNG | 250cd / m2 |
| TỶ LỆ HỢP ĐỒNG | 3000:01:00 |
| THỜI GIAN ĐÁP ỨNG | 1ms (MPRT) / 5ms (GTG) |
| TỶ LỆ KHUNG HÌNH | 16:09 |
| BÁN KÍNH CONG | 1500R |
| CỔNG VGA | 1 |
| CỔNG HDMI | 1 (v1.4b) |
| CỔNG DVI | N / A |
| DISPLAYPORT | N / A |
| ĐẦU VÀO VIDEO USB LOẠI C | N / A |
| CỔNG USB | N / A |
| ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NGHIÊNG | Nghiêng -3,5 ° ~ 21,5 ° |
| ĐIỀU CHỈNH XOAY | N / A |
| ĐIỀU CHỈNH ĐỘ CAO | N / A |
| ĐIỀU CHỈNH XOAY VÒNG | N / A |
| TUÂN THỦ QUY ĐỊNH | RoHS, CB, EMC, CE / FCC |
| SỰ TIÊU THỤ NĂNG LƯỢNG | Bật nguồn: 36W |
| Tiết kiệm / Tắt nguồn: | |
| KHÓA KENSINGTON | Đúng |
| PHỤ KIỆN | Cáp HDMI dây nguồn |
| VESA TREO TƯỜNG | Có (100mm x 100mm) |
| MÀU SẮC | Màu đen mờ |
| KÍCH THƯỚC | w / Chân đế 24,03 “x 17,91” x 9,33 “ |
| CÂN NẶNG | 11,9 lbs / 16,09 lbs |
Màn hình LCD cong Philips 241E1C 24Inch FHD VA 75Hz
- Model: 241E1C/74
- Tấm nền: VA
- Loại đèn nền: Hệ thống W-LED
- Kích thước bảng: 23,6 inch / 59,9 cm
- Loại màn hình: Cong
- Tỉ lệ kích thước: 16:9
- Độ phân giải tối đa: 1920 x 1080 @ 75 Hz
- Thời gian phản hồi (thông thường): 4 ms
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Công nghệ hỗ trợ: AMD Freesync




