Màn hình máy tính Dell 27″ S2718H IPS
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | S2718H |
| Kiểu màn hình | Màn hình rộng |
| Kích thước màn hình | 27Inch IPS |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 (typical), 8,000,000:1 (DCR) |
| Độ phân giải | 1920x1080 |
| Thời gian đáp ứng | 6ms |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Cổng giao tiếp | 1 x VGA;1 x HDMI (2.0);1 x HDMI (1.4);1 x Audio Line-in;1 x Audio Line-out ;1 x speaker port |
| Xuất xứ | Chính hãng |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Hãng Dell vừa chora mắt loạt màn hình dòng S-series gồm S2718H, S2418H, S2318H,S2218H, và đặc biệt là mẫu màn hình mỏng nhất thế giới Ultrathin S1718D vớikích thước màn hình từ 22 inch đến 27 inch.
Điểm nhấn trong thiết kế của 4 mẫu màn hình mới là đã cải tiến độ mỏng gọn và tính thẩm mỹ.Bên cạnh đó, viền màn hình siêu mỏng công nghệ Infinity Edge sẽ tiện hơn trong việc ghép nối nhiều màn hình cùng nhau. Đặc biệt, màn hình còn được tích hợp bộ loa hỗ trợ công nghệ Waves Maxx Audio.
S2718H và S2418H

Với S2718H và S2418H, sản phẩm được tích hợp bộ loa công suất 6W nằm ngay trên chân đế màn hình. Bộ đôi màn hìnhứng dụng công nghệ Infinity Edge với viền màn hình siêu mỏng, độ phân giải Full HD (1.920x1.080 pixel), kết hợp cùng công nghệ Dell HDR.
Bên cạnh đó, S2718H và S2418H còn tăng cường một số tính năng hỗ trợ người dùng. Chẳng hạn công nghệ chống nhấp nháy màn hình Flicker Free, hay chế độ Comfort View giúp hạn chế những tác động tiêu cực đến đôi mắt khi người dùngtập trung quá lâu vào màn hình. Công nghệ AMD FreeSync có tác dụng đồng bộ tốc độ dựng hình của card đồ họa với tần số quét màn hình để loại bỏ hiện tượng giật, xé hình trong những game đồ họa nặng.
Màn hình máy tính Dell 27″ SE2719HR IPS
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | SE2719H |
| Kiểu màn hình | Màn hình văn phòng |
| Kích thước màn hình | 27Inch IPS |
| Độ sáng | 300cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 3000: 1 (typical), Dynamic Contrast Ratio : 8 Million:1 |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Tần số quét | 60HZ |
| Cổng giao tiếp | HDMI/VGA |
| Tính năng khác | Đang cập nhật |
| Xuất xứ | Chính hãng |
ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
Màn hình Dell SE2719H 27Inch IPS
Thiết kế chân đế vững vàng, giúp hạn chế rung lắc
Màn hình Dell SE2719H 27 inch Full HD thiết kế đơn giản với kích thước 27'' cùng đường viền mỏng ấn tượng, giúp tối ưu hóa tầm nhìn và mang lại bạn hình ảnh rõ nét ở mọi góc nhìn. Màn hình có chân đế vững vàng, giúp hạn chế rung lắc khi có chấn động từ bên ngoài.

Màn hình 27 inch Full HD, IPS
Màn hình 27 inch được trang bị độ phân giải màn hình Full HD lên đến (1920 x 1080) pixels giúp thể hiện hình ảnh chân thực, sống động giúp bạn tận hưởng những hình ảnh tuyệt đẹp đến từng chi tiết. Tấm nền IPS giúp bạn có thể trải nghiệm góc nhìn rộng 178° đem lại hình ảnh sắc nét, sống động và độ tương phản cao ngay cả ở những góc nhìn hẹp.

Tối ưu hóa hiển thị
Màn hình Dell cũng được trang bị một số tính năng làm giảm lượng phát xạ ánh sáng màu xanh độc hại. Thiết kế để tối ưu hóa và thoải mái nhất cho mắt của bạn. Dù hoạt động trong một khoảng thời gian dài.
Thời gian phản hồi nhanh 5ms
Đặc biệt, thời gian phản hồi cực nhanh 5ms hiển thị hình ảnh động chuyển động mượt mà, không mờ, gián đoạn. Nhờ đó, màn hình giúp bạn có những trải nghiệm game tuyệt vời hay thưởng thức những bộ phim ấn tượng cũng như những trận đá bóng hấp dẫn.
Màn hình máy tính Dell 27″ U2719DC
Màn hình Dell U2719DC 27Inch 2K UltraSharp IPS
Thiết kế điều chỉnh linh hoạt, khả năng xoay đứng màn hình
Màn hình Dell U2719DC thiết kế đơn giản cùng đường viền mỏng ấn tượng, giúp tối ưu hóa tầm nhìn và mang lại bạn hình ảnh rõ nét ở mọi góc nhìn. Màn hình có chân đế vững vàng, giúp hạn chế rung lắc khi có chấn động từ bên ngoài và có thể thể linh hoạt tùy chỉnh độ nghiêng để đáp ứng nhu cầu sử dụng của bạn.

Phần chân đế cho phép điều chỉnh linh hoạt độ cao cũng như khả năng xoay đứng màn hình đến 90 độ. Điều này hữu ích cho công việc thiết kế, sửa ảnh hay khi duyệt qua nội dung văn bản có độ dài mà không phải cuộn qua nhiều trang màn hình. Ngoài ra, bạn cũng có thể ghép nối các màn hình để mở rộng không gian hiển thị khi cần xử lý số liệu hoặc theo dõi dữ liệu, thông tin cập nhật theo thời gian thực.

Màn hình 27 inch WQHD, IPS
Màn hình 27 inch được trang bị độ phân giải màn hình WQHD (2560 x 1440) pixels cùng khả năng tái tạo đến 99% dải màu theo tiêu chuẩn sRGB, giúp thể hiện hình ảnh chân thực, sống động giúp bạn tận hưởng những hình ảnh tuyệt đẹp đến từng chi tiết.

Công nghệ panel IPS
Công nghệ panel IPS giúp giảm thiểu độ lệch màu với góc nhìn mở rộng đến 178 độ theo cả chiều ngang và dọc. Lớp phủ chống chói 3H bên ngoài bề mặt màn hình giúp đảm bảo góc quan sát tốt ngay cả khi sử dụng trong môi trường nhiều nguồn sáng khác nhau.

Tỷ lệ tương phản 1000:1, độ sáng 350cd/m2
Tỷ lệ độ tương phản 1000:1 và độ sáng 350cd/m2, giúp bạn có nhiều lựa chọn để tùy chỉnh độ sáng cũng như độ sắc nét của màn hình hiển thị cho chất lượng hình ảnh siêu rõ nét sống động như thật.
Kết nối USB-C linh hoạt
Cổng kết nối USB-C giúp bạn chuyển đổi nguồn, dữ liệu hay thậm chí truyền tín hiệu giữa các thiết bị thông qua một kết nối. Mạng lưới kết nối tối giản giúp bạn tận hưởng môi trường làm việc hiệu quả và thông thoáng, không bị cản trở bởi các dây nối.

Màn hình được trang bị kết nối HDMI, D-sub phổ biến trên các dòng máy tính hiện nay. Với cổng kết nối này bạn cũng có thể dễ dàng kết nối laptop để hiển thị hình ảnh trên một màn hình lớn hơn.

THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Mã Code |
MODE151 |
|
Hãng sản xuất |
DELL |
|
Chủng loại |
Màn hình Dell 27"U2719DC Ultrasharp |
|
Kích Thước Màn Hình |
27'' |
|
Độ Sáng Màn Hình |
350 cd/m² |
|
Độ Phân Giải Màn Hình |
2560x1440 at 60Hz |
|
Thời Gian Đáp Ứng |
8 ms (gray to gray) Normal Mode 6 ms ( gray to gray) FAST Mode |
|
Hỗ trợ màu |
16,7 Triệu Màu |
|
Góc nhìn |
178°/178° |
|
Tín hiệu đầu vào |
1 x DP (ver 1.2) |
|
Mức Tiêu Thụ̣ Điện |
26W (Trung bình) |
|
Trọng Lượng |
With packaging: 9.9 kg (21.83 lb) Panel only: 4.5 kg (9.9 lb) |
|
Loa |
N/A |
|
Tính năng đặc biệt |
N/A |
Màn hình máy tính Dell 27″ UltraSharp U2719D 2K
| Hãng sản xuất | Dell |
| Model | U2719D |
| Kích thước màn hình | 27inch |
| Độ phân giải | QHD 2560 x 1440 |
| Tỉ lệ | 16:09 |
| Tấm nền màn hình | PLS |
| Độ sáng | 350 cd/m² |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu |
| Độ tương phản | 1,000:1 |
| Tần số quét | 60Hz |
| Cổng kết nối | 1 x DP 1.4 (HDCP 1.4) |
| 1 x DP (out) with MST (HDCP 1.4) | |
| 1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) | |
| 2 x USB 3.0 downstream port | |
| 2 x USB 3.0 with BC1.2 charging capability at 2A (max) | |
| 1 x USB 3.0 upstream port | |
| 1 x Analog 2.0 audio line out (3.5mm jack) | |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Điện năng tiêu thụ | 74W |
| Kích thước | 61.22 cm x 18 cm x 39 cm |
| Cân nặng | 8.52 kg |
| Phụ kiện | Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, cáp USB |
Dell chính thức giới thiệu tại thị trường Việt Nam mẫu màn hình UltraSharp mới U2719D hướng đến công việc đồ họa.
UltraSharp U2719D - Màn hình đồ họa chuyên nghiệp
Thiết kế UltraSharp U2719D hướng đến người dùng chuyên nghiệp và được Dell hiệu chỉnh sẵn độ chính xác màu sắc trước khi xuất xưởng. Cụ thể giá trị Delta-E trung bình dưới mức 2.0 nên hoàn toàn phù hợp với những công việc liên quan đến đồ họa, cần thể hiện màu sắc chính xác.

U2719D
Về mặt công nghệ, 2 mẫu UltraSharp mới trang bị tấm nền IPS, độ phân giải QHD (2.560 x 1.440 pixel) cùng khả năng tái tạo đến 99% dải màu theo tiêu chuẩn sRGB. Công nghệ InfinityEdge với viền siêu mỏng ở cả 4 cạnh, mang lại sự tinh xảo hơn trong thiết kế so với thế hệ trước. Cụ thể phần viền cạnh dưới màn hình có độ mỏng chỉ 6,5mm, chân đế cũng nhỏ gọn hơn đến 29% và cân nặng của màn hình chỉ 5,96kg.
Phần chân đế sản phẩm cũng cho phép điều chỉnh linh hoạt độ cao cũng như khả năng xoay đứng màn hình đến 90 độ. Điều này hữu ích cho công việc thiết kế, sửa ảnh hay khi duyệt qua nội dung văn bản có độ dài mà không phải cuộn qua nhiều trang màn hình. Ngoài ra, bạn cũng có thể ghép nối các màn hình để mở rộng không gian hiển thị khi cần xử lý số liệu hoặc theo dõi dữ liệu, thông tin cập nhật theo thời gian thực.

U2719D
Về cổng kết nối cũng là điểm cộng của UltraSharp U2719D khi trang bị đầy đủ cổng kết nối cần thiết
Màn hình máy tính Dell 27″ UltraSharp U2720Q IPS 4K chuyên đồ họa
|
Mô tả chi tiết Màn hình vi tính |
|
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Model |
UltraSharp U2720Q |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
4K (3840 x 2160) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
350 cd/m2 (typical) |
|
Màu sắc hiển thị |
1,07 tỷ màu (8-bit+FRC) |
|
Độ tương phản |
1300:1 |
|
Tần số quét |
60hZ |
|
Cổng kết nối |
1 x DP 1.4 (HDCP 1.4/ HDCP 1.2) |
|
Thời gian đáp ứng |
5 ms gray to gray in Fast mode |
|
Góc nhìn |
178° vertical / 178° horizontal |
|
Môi trường hoạt động |
- Nhiệt độ môi trường thấp nhât - cao nhất: 0 - 40 độ C - Độ ẩm môi trường thấp nhất - cao nhất: 10 - 80% |
|
Điện năng tiêu thụ |
33 W (typical) |
|
Kích thước |
(Dài x Rộng x Cao) 24.1 inch x 7.3 inch x 20.7 inch - (cả chân đế) |
|
Cân nặng |
Cân nặng chỉ màn hình: 4.4 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, cáp Type-C cable (C to C), cáp USB-C cable (C to A), cáp DisplayPort cable (DP to DP) |
Màn hình máy tính Dell 30″ UltraSharp UP3017 (30 inch/4K/IPS/DP+HDMI/350cd/m²/60Hz/8ms)
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Thương hiệu | Dell |
| Tên sản phẩm | UP3017 |
| Màu vỏ | Đen |
| Phân khúc | Đồ họa, Doanh nghiệp |
| MÀN HÌNH | |
| Kích thước màn hình | 30” |
| Phủ bề mặt | Chống lóa, phủ cứng 3H |
| Đèn nền | White LED |
| Độ phân giải | 2560x1600 |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Viewing Angle | 178° (H) / 178° (V) |
| Màu màn hình | 1.07 Billion |
| Độ sáng | 350 cd/m2 |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Tỉ lệ màn hình | 16:10 |
| Thời gian phản ứng | 6 ms (GTG) |
| Tấm nền | IPS |
| Loại màn hình | WQHD (2.5k) |
| Công nghệ khác | Không |
| KẾT NỐI | |
| D-Sub | Không |
| HDMI | 2x HDMI 2.0 |
| DisplayPort | 2 x Display port 1.2 |
| USB | 4 x USB 3.0 |
| NGUỒN | |
| Dòng điện | 100 - 240 VAC, 50/60Hz |
| Công suất | 0.3W (chế độ tắt) |
| 108 W (tối đa) | |
| TIỆN ÍCH | |
| Điều chỉnh chân đế | Chiều cao tối đa 150mm |
| Ngả (-5° đến 21°) | |
| Xoay ngang (-30°đến 30°) | |
| Xoay dọc (0° đến 0°) | |
| Tương thích VESA | 100 x 100mm |
| Loa tích hợp | không |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước (Cao x rộng x dầy) | 482.35 mm - 632.21 mm x 686.82 mm x 216.92 mm (bao gồm chân) |
| 447.04 mm x 686.82 mm x 57.91 mm (không bao gồm chân) | |
| Trọng lượng | 6.49 kg |
Màn hình máy tính Dell 31.5″ UltraSharp U3219Q 4K 60Hz IPS 8ms
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Thương hiệu | Dell |
| Tên sản phẩm | U3219Q |
| Màu vỏ | Đen |
| Phân khúc | Đồ họa |
| MÀN HÌNH | |
| Kích thước màn hình | 31.5” |
| Phủ bề mặt | Chống lóa/cứng 3H |
| Đèn nền | W-LED |
| Độ phân giải | 3840 x 1440 (4K) |
| Tần số quét | 60hz |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Màu màn hình | 1.07 tỉ |
| Độ sáng | 400 cd/m2 |
| Độ tương phản | 1300:1 |
| Tỉ lệ màn hình | 16:10 |
| Thời gian phản ứng | 5 ms (GTG) |
| Tấm nền | IPS |
| Loại màn hình | UHD |
| Công nghệ khác | HDR10 |
| KẾT NỐI | |
| D-Sub | 0 |
| HDMI | 1 x HDMI 2.0 |
| DisplayPort | 1 x Display port 1.2 |
| USB | 6 |
| NGUỒN | |
| Dòng điện | 100 - 240 VAC, 50/60Hz |
| Công suất | 0.3W (chế độ tắt) |
| 230 W (tối đa) | |
| TIỆN ÍCH | |
| Điều chỉnh chân đế | Chiều cao tối đa 150mm |
| Ngả (-5° đến 21°) | |
| Xoay ngang (-30°đến 30°) | |
| Xoay dọc (90° đến 90°) | |
| Tương thích VESA | 100 x 100mm |
| Loa tích hợp | 0 |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước (Cao x rộng x dầy) | 452.7 mm x 610.9 mm x 157.6 mm (bao gồm chân) |
| 414.5 mm x 610.9 mm x 44.5 mm (không bao gồm chân) | |
| Trọng lượng | 9.6 kg |
Màn hình máy tính Dell 32″ cong S3220DGF LED Curved QHD FreeSync Gaming
Tech Specs
Device Type
LED edgelight LCD monitor - 32 Inch
Features
USB 3.0 hub
Panel Type
Vertical Alignment (VA)
Aspect Ratio
16:9
Native Resolution
2560 x 1440 at 165Hz (native with DP)
2560 x 1440 at 144Hz (native with HDMI)
Pixel Pitch
0.2724 mm x 0.2724 mm
Brightness
400 cd/m2 (typical)
Contrast Ratio
3000: 1 (Typical)
Response Time
4ms (gray to gray)
Color Support
1.07 Billion colors
Input Connectors
2 x HDMI (ver 2.0 with HDCP 2.2)
1 x DP 1.4
1 x USB 3.0 upstream port
1 x USB 3.0 Downstream port with BC1.2 charging
3 x USB 3.0 Downstream port
1 x Headphone-out jack
1 x Audio Line-out jack
Display Position Adjustments
Height adjustable (150 mm)
Tilt (-5° to 21°)
Swivel (-30° to 30°)
Built in cable-management
Screen Coating
Antiglare with 3H hardness
Dimensions (WxDxH) - with stand
27.92"
9.83"
18.45 inches ~ 24.34 inches
Weight
15.53 kg
34.24 lb
Compliant Standards
Product Safety, EMC and Environmental Datasheets
Dell Regulatory Compliance Home Page
Dell and the Environment
Product Description
Dell 32 Curved Gaming Monitor - S3220DGF
Diagonal Size
32 Inch
Màn hình máy tính Dell 32″ UP3216Q
31.5" Ultra HD 4K, 3840 x 2160, độ tương phản tĩnh 1000:1, chế độ đáp ứng nhanh 8 ms, IPS, 3x USB 3.0 , HDMI 2.0, 1 USB 3.0 upstream, 1 Display Port, 1 Mini Display Port, 6 in 1 Media Card Reader, 1 audio line out
Màn hình máy tính Dell 34″ U3419W UltraSharp Curved 60Hz
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Thương hiệu | Dell |
| Tên sản phẩm | U3419W |
| Màu vỏ | Đen và ghi xám |
| Phân khúc | Đồ Họa |
| MÀN HÌNH | |
| Kích thước màn hình | 34 inch |
| Phủ bề mặt | chống lóa / phủ cứng 3H |
| Đèn nền | W-LED |
| Độ phân giải | 3440 x 1440 |
| Tần số quét | 60 Hz |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Màu màn hình | 1.07 tỉ |
| Độ sáng | 350 cd/m2 |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Tỉ lệ màn hình | 21:9 |
| Thời gian phản ứng | 5 ms (GTG) |
| Tấm nền | AH-IPS (sRGB 99%) |
| Loại màn hình | WQHD |
| Công nghệ khác | 0 |
| KẾT NỐI | |
| D-Sub | 0 |
| HDMI | 2 x HDMI 2.0 |
| DisplayPort | 1 x DP 1.2 |
| USB | 4 x USB 3.0 / 1 x USB Type C |
| NGUỒN | |
| Dòng điện | 100 - 240 VAC, 50/60Hz |
| Công suất | 0.5 W (chế độ tắt) |
| 250 W (tối đa) | |
| TIỆN ÍCH | |
| Điều chỉnh chân đế | Chiều cao lớn nhất 115mm |
| Ngả (-5° đến 21°) | |
| Xoay ngang (-30°đến 30°) | |
| Xoay dọc (0° đến 0°) | |
| Tương thích VESA | 100 x 100mm |
| Loa tích hợp | 2 x 9W |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG | |
| Kích thước (Cao x rộng x dầy) | 813.6 x 417 x 226.4 mm (bao gồm chân) |
| 813.6 x 363.7 x 58.4mm (không gồm chân) | |
| Trọng lượng | 11.1 kg |
Màn hình máy tính Dell Alienware 25″ AW2518HF LED
Monitor Dell Alienware 25"AW2518HF LED,
![]() |
Những công nghệ tối tân nhất trong 1 sản phẩm Màn hình Alienware hoàn toàn mới với thiết kế biểu tượng của hãng. Được xây dựng hướng đến nâng cao tối đa trải nghiệm chơi game của những game thủ chuyên nghiệp |
|
Thời gian đáp ứng tức thời và tần số quét nhanh nhạy Trải nghiệm tần số quét lên đến 240Hz mang đến hình ảnh cực kỳ mượt mà, không còn hiện tượng xé hình khó chịu nữa Bên cạnh đó là thời gian đáp ứng chỉ 1ms, kết hợp với công nghệ FreeSync giúp đồng bộ hóa khung hình giữa GPU và khung hình trong game, giúp loại bỏ hoàn toàn hiện tượng xé hình |
![]() |
![]() |
Được thiết kế để nâng cao trải nghiệm chơi game của bạn Được hoàn thiện từ vật liệu cao cấp trong một thiết kế mỏng và dễ điều chỉnh, chiếc màn hình 25 inches này mang trong mình tất cả những gì mà những chuyên gia của Alienware đã mong đợi Với vẻ ngoài đồng bộ với những chiếc PC và laptop Alienware, một màu bạc và đen được hoàn thiện cực tốt chính là sự bổ sung hoàn hảo vào bộ sưu tập Alieware. Tìm góc nhìn lý tưởng của bạn nhờ vào tính năng điều chỉnh chân đế rất dễ dàng. Nâng hạ chiều cao, xoay trái phải cực kỳ linh hoạt |
|
Hiệu ứng ánh sáng tùy chỉnh Nâng cao trải nghiệm Gaming của bạn với AlienFX - hệ thống chiếu sáng RGB có thể tùy biến được thiết kế để đưa bạn đến gần với thế giới Game mà bạn đang chơi với hiệu ứng ánh sáng động tương tác trực tiếp với hành động trong trò chơi |
Bảng điều khiển tiện lợi Điều chỉnh các chế độ của màn hình ngay trong game với bảng điều khiển thông minh |
Các kết nối DisplayPort, Audio out, giắc tai nghe, 4 cổng USB 3.0 và cổng HDMI 1.4 |
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Mã Code HNC |
MODE138 |
|
Hãng sản xuất |
DELL |
|
Chủng loại |
Alienware AW2518HF LED |
|
Kích Thước Màn Hình |
25’’ |
|
Độ Sáng Màn Hình |
400 cd/m² |
|
Tỉ Lệ Tương Phản Động MEGA |
16:9 |
|
Độ Phân Giải Màn Hình |
Toàn bộ HD (1080p) 1920 x 1080 ở 240 Hz |
|
Thời Gian Đáp Ứng |
1 ms |
|
Màu |
Black |
|
Góc nhìn |
170 ° / 160 °
|
|
Tín hiệu đầu vào |
DP 1.2 |
|
Mức Tiêu Thụ̣ Điện |
N/a |
|
Trọng Lượng |
N/a |
|
Loa |
N/a |
|
Kích thước |
Dải hiển thị được đặt trước (H x V) Diện tích 164545.63 mm² (255.05 inch²)
|
Màn hình máy tính Dell Cong S2721HGF 27″ FHD Gaming
| Tổng quan | |
| Kích thước màn hình | 27-inch |
| Độ phân giải | FHD 1920 x 1080 |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Góc nhìn | 178 / 178 |
| Mật độ điểm ảnh ( PPI ) | 81 ppi |
| Độ sáng | 350 cd/m2 |
| Tấm nền | VA cong 1500R |
| Kích cỡ điểm ảnh | 0.311 mm |
| Độ phản hồi | 1ms (MPRT) |
| Tần số làm tươi | 144 Hz |
| Khả năng điều chỉnh |
|
| Chuẩn màu | 72% NTSC 1953, 83% CIE 1976 |
| Tỉ lệ tương phản | 3000 : 1 |
| Độ sâu màu ( số lượng màu ) | 16,7 triệu màu |
| Cổng kết nối | |
| Displayport ver 1.2 | DP1.2 x 1 |
| HDMI | HDMI 1.4 x 2 |
| 3.5mm | có |
| Chế độ hình ảnh | |
| G-SYNC | NVIDIA G-SYNC Compatible |
| Freesync | AMD FreeSync Premium |
| Flicker Safe | có |
| Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp | có |
Màn hình máy tính Dell D2020H 19.5inch HD 60Hz 5ms TN(VGA+ HDMI)
|
Hãng sản xuất |
Màn hình Dell |
|
Model |
D2020H |
|
Kích thước màn hình |
19.5 inch |
|
Độ phân giải |
1600 x 900 at 60 Hz |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
TN |
|
Độ sáng |
200 cd/m² |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 million colours |
|
Độ tương phản |
600:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
HDMI, VGA |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms (white to black, black to white) |
|
Góc nhìn |
90 |
|
Kích thước |
46.83 cm x 16.73 cm x 34.75 cm - gồm chân đế |
|
Cân nặng |
2.88 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, cáp HDMI, Cáp VGA |
|
Tiêu thụ điện |
17 Watt |
Màn hình máy tính Dell E1913S CTY 2NAM
Màn hình máy tính Dell E1913SF BH 12TH CTY RENEW
Màn hình máy tính DELL E1916HV (Wide) RENEW BOX
Màn hình Vi Tính DELL 17inch E1715S. - Độ tương phản: 1.000:1 - Độ phân giải: 1280x1024 - Độ sáng: 250cd/m2 - Thời gian đáp ứng: 5ms - Góc nhìn 160°/170° - Cổng giao tiếp: VGA, DisplayPort
Màn hình máy tính Dell E1916HV LED 18.5″
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | E1916HV |
| Kiểu màn hình | Màn hình rộng |
| Kích thước màn hình | 18.5Inch LED |
| Độ sáng | 300cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 600:1 |
| Độ phân giải | 1366x768 |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 65 ° / 90 ° |
| Cổng giao tiếp |
D-Sub Phụ kiện đi kèm :Cáp VGA, cáp nguồn |
| Tính năng khác | |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình máy tính Dell E2222H 21.5inch FHD VA 60Hz
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Model |
E2222H |
|
Kích thước màn hình |
21.5 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
250 cd/m2 (typical) |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 million |
|
Độ tương phản |
3000:1 (typical) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 X DisplayPort 1.2, 1 X VGA |
|
Thời gian đáp ứng |
5 ms typical (Fast), 10 ms typical (Normal) (gray to gray) |
|
Góc nhìn |
178° vertical / 178° horizontal |
|
Kích thước |
505 x 170 x 383mm |
|
Cân nặng |
2.26Kg |
|
Phụ kiện |
1 x DisplayPort cable |
|
Tiêu thụ điện |
12.13 W |
Màn hình máy tính Dell E2222HS 21.5inch VA FullHD 75Hz
| Kích thước màn hình |
22" |
| Tấm nền màn hình |
VA |
| Độ phân giải |
Full HD (1080p) 1920 x 1080 at 60 Hz |
| Thời gian phản hồi |
10 ms (typical); 5 ms (overdrive) |
| Phân loại |
Màn hình phẳng |
| Độ tương phản |
3000:1 |
| Số màu hiển thị |
16.7 million colours |
| Góc nhìn |
178°/178° |
| Độ sáng |
250 cd/m² |
| Cổng kết nối |
HDMI, VGA, DisplayPort |
| Phụ kiện kèm theo |
Power cable, HDMI cable |
| Tần số quét |
75 Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
3.89 kg |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Hãng sản xuất |
DELL |
Màn hình máy tính Dell E2223HN 22inch FullHD 60Hz
|
Hãng sản xuất |
DELL |
|
Model |
E2223HN |
|
Kích thước màn hình |
21.45 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
250 cd/m² |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
3000:1 / 3000:1 (dynamic) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
VGA HDMI |
|
Thời gian đáp ứng |
10 ms (normal); 5 ms (fast) |
|
Góc nhìn |
178° vertical / 178° horizontal |
|
Kích thước |
50.42 cm x 17.1 cm x 38.417 cm |
|
Cân nặng |
3.04 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp HDMI |
|
Tiêu thụ điện |
19 Watt |
Màn Hình Máy Tính Dell E2225HM (21.5 inch – VA – FHD – 100Hz- 5ms)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Mô tả chi tiết Màn hình vi tính |
|
|
Hãng sản xuất |
|
|
Model |
E2225HM |
|
Kích thước màn hình |
|
|
Độ phân giải |
Full HD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
250 cd/m² |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu 72% NTSC (CIE 1931) |
|
Độ tương phản |
3000:1 |
|
Tần số quét |
100 Hz |
|
Cổng kết nối |
|
|
Thời gian đáp ứng |
5ms GTG (Fast) 8ms GTG |
|
Góc nhìn |
178/178 |
|
Tính năng |
Mercury-free |
|
Điện năng tiêu thụ |
11.9 W |
|
Kích thước |
491.86 x 376.88 x 171.00 mm (có chân đế) |
|
Cân nặng |
2.29 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn |
Màn hình máy tính Dell E2422H 23.8inch FHD 60Hz IPS
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ phân giải | 1920 x 1080 - 60Hz |
| Pixel Pitch | 0,2745 mm x 0,2745 mm |
| Độ sáng | 250 cd / m 2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000: 1 |
| Thời gian phản hồi | 5 ms gray to gray in Extreme mode |
| Màu sắc hiển thị | 16.7 triệu màu sắc |
| Cổng kết nối | 1 X VGA 1 X DisplayPort 1.2 |
| Xử lí bề mặt | Chống chói |
| Kích thước | Có chân đế: 6.73 inches x 21.76 inches x 16.55 inches |
| Trọng lượng | 5.50 kg |
| Tiêu chuẩn | ENERGY STAR EPEAT Gold đã được đăng ký Chứng nhận TCO hiện hành |
Màn hình máy tính Dell E2424HS 23.8inch FullHD 60Hz 5ms VA Loa
- Kích thước: 23.8 inch
- Độ phân giải: FHD 1920x1080
- Tấm nền: VA
- Tần số quét: 60Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms
- Tích hợp loa 2x 1W
- Độ sáng: 250cd/m2
- Dải màu: 16.7 triệu màu
- Tỉ lệ tương phản: 3000:1
- Cổng kết nối: VGA, DisplayPort, HDMI
- Phụ kiện: HDSD, dây nguồn, HDMI, VGA
Màn hình máy tính Dell E2425H (23.8 inch – VA – FHD – 5ms – 75Hz)
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 23.8 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)
Tần số quét màn: 75 Hz
Thời gian đáp ứng: 5 ms
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 83% NTSC (CIE 1976), 72% NTSC (CIE 1931)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
Cổng cắm kết nối: One DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) (supports up to FHD 1920 x 1080 75 Hz), One VGA connector
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, 1 x DisplayPort-DisplayPort Cable
Màn Hình Máy Tính Dell E2425HM (FHD/100HZ/IPS)
- Kích thước màn hình: 23.8 inch
- Độ phân giải: 1920 x 1080 (Full HD)
- Tấm nền: IPS
- Tần số quét: 100Hz
- Thời gian phản hồi: 5ms GTG
- Cổng kết nối: 1 x DisplayPort 1.2, 1 x VGA, 1 x HDMI
- Khả năng điều chỉnh: Nghiêng (-5° đến 21°)
- Độ sáng: 250 cd/m²
- Bảo hành : 36 tháng
Màn hình máy tính Dell E2425HS (23.8 inch – VA – FHD – 75Hz – 5ms – Speakers)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 23.8 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 250 cd/m2 (typical)
Tần số quét màn: 75 Hz
Thời gian đáp ứng: 8ms GTG, 5ms GTG (Fast)
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 83% NTSC (CIE 1976), 72% NTSC (CIE 1931)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Speakers 2 loa
Cổng cắm kết nối: One HDMI (HDCP 1.4) (supports up to FHD 1920 x 1080 75 Hz as per specified in HDMI 1.4), One DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) (supports up to FHD 1920 x 1080 75 Hz), One VGA connector
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, 1 x HDMI Cable
Màn Hình Máy Tính DELL E2425HSM (IPS/ 24Inch/ FHD/ 100Hz)
- 8ms GTG
- 5ms GTG (Nhanh)
- Khe khóa cáp
- Khóa an ninh
- Kính không chứa asen
- Không chứa BFR
- Không chứa PVC
- Công nghệ bảo vệ mắt
- Chống chói
- không chứa thủy ngân
- Xoay
- Chiều cao
- Xoay trục
- Nghiêng
- Cổng video
- 1 cổng HDMI (HDCP 1.4) (Hỗ trợ độ phân giải lên đến FHD 1920 x 1080 60 Hz theo tiêu chuẩn HDMI 1.4)
- 1 cổng DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) (Hỗ trợ độ phân giải lên đến FHD 1920 x 1080 100 Hz)
- 1 cổng VGA
- 60 Hz
- 50 Hz
- Màn hình Dell Pro 24 có chân đế điều chỉnh được
- Đứng
- Hướng dẫn bắt đầu nhanh
- Thông tin an toàn
- Cáp nguồn
- 1 x Cáp HDMI - 1,80 m
- TCO Certified Edge
- Công cụ đánh giá tác động môi trường của sản phẩm điện tử Climate+ (EPEAT Climate+)
- Công cụ đánh giá môi trường sản phẩm điện tử đạt chứng nhận Vàng (EPEAT Gold)
Màn hình máy tính Dell E2722H 27inch FullHD IPS 60Hz 8ms
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Model |
E2722H |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
300 cd/m2 (typical) |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 million |
|
Độ tương phản |
1000: 1 (Typical) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 X VGA, 1 X DisplayPort 1.2 |
|
Thời gian đáp ứng |
5 ms typical (Fast) |
|
Góc nhìn |
178° vertical / 178° horizontal |
|
Kích thước |
622 x 187 x 459mm |
|
Cân nặng |
3.8Kg |
|
Phụ kiện |
1 x DisplayPort cable |
|
Tiêu thụ điện |
17 W |
Màn hình máy tính Dell E2723H 27inch FullHD VA 75Hz-Vat 3200k
|
Hãng sản xuất |
Màn hình Dell |
|
Model |
E2723H |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
300 cd/m² |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 million colors |
|
Độ tương phản |
3000:1 / 3000:1 (dynamic) |
|
Tần số quét |
75Hz |
|
Cổng kết nối |
1x VGA 1x DisplayPort 1.2 |
|
Thời gian đáp ứng |
8 ms (gray-to-gray normal)/5 ms (gray-to-gray fast) |
|
Góc nhìn |
178/178 |
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
17 W |
|
Kích thước |
623.3 x 370.87 x 50.41mm |
|
Cân nặng |
3.78 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort |
Màn hình máy tính Dell E2724HS 27inch FullHD (Đen_MF4YX)- Vat 3950k
27.0INCH
1920x1080
IPS/ĐEN_MF4YX
Màn hình máy tính Dell E2725H (27 Inch – FHD – VA – 75Hz – 5ms)-Vat 3500k
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 300 Nits cd/m2
Tần số quét màn: 75 Hz
Thời gian đáp ứng: 5 ms
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu - 83% NTSC (CIE 1976)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm)
Cổng cắm kết nối: 1x DisplayPort 1.2, One VGA connector
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, dây DP
Màn Hình Máy Tính Dell E2725HM (27 inch/ FullHD/ 5ms/ 100Hz/ IPS)
- 8ms GTG
- 5ms GTG (Nhanh)
- Công nghệ thoải mái cho mắt
- Không chứa thủy ngân
- Kính không chứa asen
- Không chứa PVC
- BFR miễn phí
- Khe khóa cáp
- Khóa an toàn
- Chống chói
- Cổng video
- 1 cổng HDMI (HDCP 1.4) (Hỗ trợ lên đến FHD 1920 x 1080, 100 Hz)
- 1 cổng DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) (Hỗ trợ lên đến FHD 1920 x 1080, 100 Hz)
- 1 cổng VGA
- 60 Hz
- 50 Hz
- Màn hình Dell Pro 27
- Đứng
- Hướng dẫn bắt đầu nhanh
- Thông tin an toàn
- Công cụ đánh giá môi trường sản phẩm điện tử Vàng (EPEAT Gold)
- Edge được chứng nhận TCO
- Công cụ đánh giá môi trường sản phẩm điện tử Climate+ (EPEAT Climate+)
- Cáp nguồn
- 1 x Cáp DisplayPort-DisplayPort - 1,80 m
Màn hình máy tính Dell G2422HS 23.8Inch FullHD IPS 165Hz
| Tổng quan | |
| Kích thước màn hình | 23.8-inch |
| Độ phân giải | FullHD 1920x1080 |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Góc nhìn (H/V) | 178H/178V |
| Mật độ điểm ảnh ( PPI ) | 92 |
| Độ sáng | 350 cd/m² |
| Tấm nền | IPS Anti-glare 3H hardness |
| Độ phản hồi | 1ms |
| Tần số làm tươi | 165Hz |
| Khả năng điều chỉnh |
|
| Chuẩn màu | 99% sRGB color gamut |
| Tỉ lệ tương phản | 1000:1 |
| Độ sâu màu ( số lượng màu ) | 16.7 triệu màu |
| Cổng kết nối | |
| Displayport ver 1.2 | 1 x DisplayPort 1.2 |
| HDMI | 2 x HDMI 2.0 |
| 3.5mm | 1 x 3.5mm Audio Out |
| Chế độ hình ảnh | |
| G-SYNC | NVIDIA G-Sync Compatible |
| Freesync | MD FreeSync Premium |
| Flicker Safe | có |
| Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp | có |
| Chế độ bảo vệ mắt | có |
Màn hình máy tính Dell G2722HS 27Inch FullHD 165Hz IPS
| Tổng quan | |
| Kích thước màn hình | 27-inch |
| Độ phân giải | FulHD 1920x1080 |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Góc nhìn (H/V) | 178H/178V |
| Mật độ điểm ảnh ( PPI ) | 81 |
| Độ sáng | 350 cd/m² |
| Tấm nền | IPS |
| Độ phản hồi | 1ms |
| Tần số làm tươi | 165Hz |
| Khả năng điều chỉnh |
|
| Chuẩn màu | 99% sRGB color gamut |
| Tỉ lệ tương phản | 1000:1 |
| Độ sâu màu ( số lượng màu ) | 16.7 triệu màu |
| Cổng kết nối | |
| Displayport ver 1.2 | 1 x DisplayPort 1.2 |
| HDMI | 1 x HDMI 2.0 |
| 3.5mm | 1 x 3.5 mm Audio Out |
| Chế độ hình ảnh | |
| G-SYNC | NVIDIA G-Sync Compatible |
| Freesync | MD FreeSync Premium |
| Flicker Safe | có |
| Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp | có |
| Chế độ bảo vệ mắt | có |








