Màn hình máy tính Dell G3223D 31.5inch 2K 165Hz 1ms IPS USB Type-C
| Thương hiệu | Dell |
| Bảo hành | 36 Tháng |
| Kích thước | 32 inch |
| Độ phân giải | QHD 2560 x 1440 |
| Tấm nền | Fast IPS |
| Tần số quét | 165Hz |
| Thời gian phản hồi | 1 ms (gray-to-gray) |
| Kiểu màn hình (phẳng / cong ) | Phẳng |
| Độ sáng | 400 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 1.07 tỉ màu, 95% DCI-P3 |
| Độ tương phản tĩnh |
1000: 1 |
| Cổng kết nối |
|
| Khối lượng | 9.12Kg |
| Điện năng tiêu thụ | 97 W |
| Hỗ trợ VESA | 100 x 100 mm |
| Kích thước |
|
| Phụ kiện đi kèm |
|
Màn hình máy tính Dell G3223Q 32inch 4K 144Hz 1ms IPS
| Thương hiệu | Dell |
| Bảo hành | 36 Tháng |
| Kích thước | 32 inch |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 |
| Tấm nền | Fast IPS |
| Tần số quét | 144Hz |
| Thời gian phản hồi |
1ms (gray to gray) in Extreme Mode |
| Kiểu màn hình (phẳng / cong ) | Phẳng |
| Độ sáng | 400 cd/m2 (typical) ; 600 cd/m2 (peak) |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 1.07 tỉ màu, 95% DCI-P3, 99% sRGB |
| Độ tương phản tĩnh |
1000: 1 |
| Cổng kết nối |
|
| Điện năng tiêu thụ | 121 W |
| Hỗ trợ VESA | 100 x 100 mm |
| Kích thước |
|
Màn hình máy tính Dell P2223HC 21.5Inch FullHD 60Hz Type C
| Tổng quan | |
| Kích thước màn hình | 21.5-inch |
| Độ phân giải | FullHD 1920x1080 |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Góc nhìn (H/V) | 178H 178V |
| Mật độ điểm ảnh ( PPI ) | 102 |
| Độ sáng | 250 cd/m² |
| Tấm nền | IPS |
| Kích cỡ điểm ảnh | 0.24795 x 0.24795 mm |
| Độ tương phản động | 1000:1 |
| Độ phản hồi | 14 ms (normal); 5 ms (fast) |
| Tần số làm tươi | 60Hz |
| Khả năng điều chỉnh |
|
| Chuẩn màu | 99% sRGB |
| Độ sâu màu ( số lượng màu ) | 16.7 triệu màu |
| Cổng kết nối | |
| Displayport ver 1.2 | có |
| HDMI | 1x HDMI 1.4 |
| USB-C | có |
| USB 3.0 | 4x USB 3.2 Gen 1 |
| Chế độ hình ảnh | |
| Flicker Safe | có |
| Tần suất Ánh sáng Xanh Thấp | có |
Màn hình máy tính Dell P2419HC 23.8inch FullHD IPS USB TypeC
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Model |
P2419HC |
|
Kích thước màn hình |
23.8 inch |
|
Độ phân giải |
Full HD (1920x1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
250 cd / m² |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
1000: 1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
HDMI®-in DisplayPort™ USB typeC |
|
Thời gian đáp ứng |
8 ms (bình thường); 5 mili giây (nhanh) |
|
Góc nhìn |
178°/178° |
|
Điện năng tiêu thụ |
Normal mode 18W ; less 0.3W standby/ sleep mode |
|
Kích thước |
Không có chân đế - chiều rộng: 53,78 cm - chiều sâu: 4,28 cm - chiều cao: 32,22 cm Có chân đế - chiều rộng: 53,78 cm - chiều sâu: 16,6 cm - chiều cao: 35,61 cm |
|
Cân nặng |
Không chân đê: 3,52 kg Có chân đế : 5.08 kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, cáp DP-DP, cáp usb typeC |
Màn hình máy tính Dell P2421 24inch WUXGA 60Hz 8ms IPS
| Diagonal Viewing Size | 24.1" |
| Aspect Ratio | 16:10 |
| Backlight Technology | LED backlight |
| Display Screen Coating | Haze 25%, anti-glare 3H hardness |
| Panel Type | IPS |
| Maximum Preset Resolution | WUXGA 1920 x 1200 at 60 Hz |
| Viewing Angle | 178/178 |
| Contrast Ratio | 1000:1 |
| Pixel Pitch | 0.27 mm |
| Pixel Per Inch (PPI) | 94 |
| Brightness | 300 cd/m² |
| Response Time | 8 ms (grey-to-grey normal); 5 ms (grey-to-grey fast) |
| Connectivity | DisplayPort (DisplayPort 1.2 mode) HDMI DVI VGA 2 x USB 3.0 downstream 2 x USB 2.0 downstream USB 3.0 upstream |
| Built-in Devices | USB 3.0 hub |
| Dimensions | 53.1 cm x 16.6 cm x 37.08 cm - with stand |
| Voltage Required | AC 120/230 V (50/60 Hz) |
| Power Consumption | Power Consumption (On mode): 14.8 Watt Power Consumption (On mode): 14.8 Watt Power Consumption (Max): 42 Watt |
| Power Consumption Stand by / Sleep | Power Consumption Stand by: 0.2 Watt Power Consumption (Off Mode): 0.2 Watt |
Màn hình máy tính Dell P2421D 23.8″ 2K IPS 60Hz
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | P2421D |
| Kiểu màn hình | Màn hình văn phòng |
| Kích thước màn hình | 23.8Inch IPS |
| Độ sáng | 300cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 |
| Độ phân giải | 2K (2560x1440) |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Tần số quét | 60HZ |
| Cổng giao tiếp | 1 x HDMI 1.4, 1 x DP 1.2 |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn 1x DP Cable (DP to DP) 1 x USB 3.0 upstream cable (enables the USB port on the monitor) Quick Setup Guide |
| Tính năng khác | đang cập nhật |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình máy tính Dell P2422H 23.8 inch FHD IPS
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | P2422H |
| Kiểu màn hình | Màn hình văn phòng |
| Kích thước màn hình | 23.8Inch IPS |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Thời gian đáp ứng | 8ms |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Tần số quét | 60HZ |
| Cổng giao tiếp | 1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) 1 x DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) 1 x VGA 1 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1) upstream 4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1) |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp 1 x DisplayPort cable - DisplayPort to DisplayPort - 6 ft/ 1 x USB 3.2 Gen 1 upstream cable, Cáp nguồn |
| Tính năng khác | Đang cập nhật |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình máy tính Dell P2422HE 23.8inch FullHD 60Hz 5ms IPS
-
Hãng sản xuất
DELL
Model
P2422HE
Kích thước màn hình
23.8 inch
Độ phân giải
FHD (1920 x 1080 )
Tỉ lệ
16:9
Tấm nền màn hình
IPS
Độ sáng
250 cd/m² (typical)
Màu sắc hiển thị
16.7 Million
Độ tương phản
1000:1 (typical)
Tần số quét
60Hz
Cổng kết nối
1 x HDMI port version 1.4 (HDCP 1.4)
1 x DisplayPort version 1.2 (HDCP 1.4)
1 x DisplayPort (Out) with MST (HDCP 1.4)
1 x USB Type-C upstream port (Alternate mode with DisplayPort 1.2, Power Delivery PD up to 65 W)*
4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB 3.2 Gen1) downstream portThời gian đáp ứng
5 ms typical (Fast) (gray to gray)
8 ms (Normal mode) (gray to gray)Góc nhìn
178° vertical / 178° horizontal
Điện năng tiêu thụ
118 Watt
Kích thước
Cân nặng
3.8kg
Phụ kiện
Cáp nguồn, 1 x DisplayPort cable - DisplayPort to DisplayPort - 6 ft, 1 x USB-C cable - 6 ft
Màn Hình Máy Tính Dell P2423D 23.8 Inch 2K IPS
| Kích thước | 32 inch |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | IPS |
| Góc nhìn | 178°/ 178° |
| Pixel | 0.18159 mm |
| Độ phân giải | 4K 3840 x 2160 |
| Gam màu | 100% Rec 709, 100% sRGB, 98% DCI-P3 |
| Độ sáng | Tiêu chuẩn: 400cd/㎡ |
| Tỷ lệ tương phản tĩnh | 2000:1 / 2000:1 (dynamic) |
| Màu sắc hiển thị | 1.07 tỷ màu sắc |
| Thời gian phản hồi | 8 ms (gray-to-gray normal); 5 ms (gray-to-gray fast) |
| Tần số quét | 60HZ |
| Cổng kết nối |
|
| Tiêu thụ điện năng |
|
| Kích thước + Khối lượng |
|
Màn hình máy tính Dell P2423DE 23.8Inch QHD 60Hz 5ms Type C
| Tần số quét | 60 Hz |
|---|---|
| Thời gian phản hồi | 5ms |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ sáng | 300 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Độ phủ màu | sRGB 99% (typical) |
| Số lượng màu | 16.7 triệu màu |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước màn hình | 23.8 inches |
| Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440 pixels |
Thông số khác
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
|---|---|
| Độ tương phản tĩnh | 1000:1 (typical) |
| Công suất tiêu thụ | 20 W |
Kết nối
| Cổng kết nối | 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) 1x DisplayPort 1.4 (HDCP 1.4) 1x DisplayPort (Out) với MST (HDCP 1.4) 1x USB-C (DisplayPort 1.4, sạc lên đến 90 W) 4x SuperSpeed USB 5Gbps (USB 3.2 Gen1) 1x RJ45 |
|---|
Thiết kế & Trọng lượng
| Kích thước | 496.11mm x 537.80mm x 179.57mm (HxWxD) |
|---|---|
| Trọng lượng | 5.98 kg bao gồm chân đế |
| ARM chuẩn VESA | 100x100m |
Màn Hình Máy Tính Dell P2425D (24 Inch/ QHD (2K)/ IPS/ 100Hz/ 8 ms)
- 8ms GTG
- 5ms GTG (Nhanh)
- Công nghệ bảo vệ mắt
- Chống chói
- Khóa an ninh
- Khe khóa cáp
- Khóa chân đế
- Không chứa BFR
- Không chứa PVC
- Kính không chứa asen
- không chứa thủy ngân
- Viền hẹp
- Xoay
- Chiều cao
- Xoay trục
- Nghiêng
- 1 cổng HDMI (HDCP1.4) (hỗ trợ độ phân giải lên đến QHD 2560 x 1440 100 Hz TMDS theo quy định của HDMI 2.1)
- 1 Cổng DisplayPort 1.4 (HDCP 1.4) (Hỗ trợ độ phân giải lên đến 2560 x 1440 100Hz)
- 1 cổng USB 5Gbps Type-B upstream
- 1 cổng USB-C 5Gbps downstream
- 3 cổng USB 5Gbps Type-A downstream
- 50 Hz
- 60 Hz
- Màn hình Pro 24 Plus QHD - P2425D
- Đứng
- Thẻ QR
- Thông tin về an toàn, môi trường và quy định
- Cáp nguồn
- 1 x Cáp DisplayPort sang DisplayPort 1.4 - 1,80 m
- 1 x Cáp USB Type-A sang Type-B 5Gbps - 1,80 m
- Công cụ đánh giá môi trường sản phẩm điện tử đạt chứng nhận Vàng (EPEAT Gold)
- Công cụ đánh giá tác động môi trường của sản phẩm điện tử Climate+ (EPEAT Climate+)
- TCO Certified Edge
Màn hình máy tính Dell P2721Q 27Inch 4K IPS 60Hz 5ms USB-C
| Sản phẩm | Màn hình |
| Hãng sản xuất | Dell |
| Part number | P2721Q |
| Kiểu màn hình | Màn hình văn phòng |
| Kích thước màn hình | 27Inch IPS |
| Độ sáng | 350cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 |
| Độ phân giải | 4K (3840x2160) |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Tần số quét | 60HZ |
| Cổng giao tiếp | 1 x HDMI port version 2.0 1 x DisplayPort version 1.2 2 x High-Speed USB 2.0 downstream ports 2 x USB 3.2 Gen1 (5 Gbps) downstream ports 1 x USB Type-C (Alternate mode with DisplayPort 1.2, USB 3.2 Gen1 (5 Gbps) upstream port, Power Delivery PD up to 65 W) |
| Phụ kiện đi kèm | 1 x DisplayPort cable 1 x USB-C cable 1 x USB-C to USB-A cable |
| Tính năng khác | Treo tường, xoay, điều chỉnh chiều cao |
Màn hình máy tính Dell P2722H 27inch FHD IPS
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | P2722H |
| Kiểu màn hình | Màn hình văn phòng |
| Kích thước màn hình | 27Inch IPS |
| Độ sáng | 300cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1, Dynamic Contrast Ratio : 2 Million:1 (Max), |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Thời gian đáp ứng | 6ms |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Tần số quét | 60HZ |
| Cổng giao tiếp | 1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) 1 x DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) 1 x VGA 1 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1) upstream 4 x SuperSpeed USB 5 Gbps (USB3.2 Gen 1)c |
| Phụ kiện đi kèm | 1 x DisplayPort cable - DisplayPort to DisplayPort - 6 ft 1 x USB 3.2 Gen 1 upstream cable Cáp nguồn |
| Tính năng khác | Đang cập nhật |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình máy tính Dell P2722HE 27inch FullHD 60Hz 8ms IPS
|
Hãng sản xuất |
Màn hình Dell |
|
Model |
P2722HE |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
300 cd/m² |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 Million colors |
|
Độ tương phản |
1000:1 |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
|
|
Thời gian đáp ứng |
8 ms (gray-to-gray normal); 5 ms (gray-to-gray fast) |
|
Góc nhìn |
178/178 |
|
Tính năng |
LED edgelight system, 99% sRGB color gamut, Flicker Free technology, Mercury free, arsenic-free glass, Dell ComfortView Plus |
|
Điện năng tiêu thụ |
132 Watt |
|
Kích thước |
610 x 190 x 533mm |
|
Cân nặng |
7.1Kg ( gồm chân đế) |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp USB-C |
Màn Hình Máy Tính Dell P2723D (27 Inch/ QHD (2K)/ IPS/ 60Hz/ 8 ms)
| Thương hiệu | Dell |
| Bảo hành | 36 Tháng |
| Kích thước | 27 inch |
| Độ phân giải | QHD (2560 x 1440) |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 8 ms (normal); 5 ms (fast) |
| Kiểu màn hình ( phẳng / cong ) | Phẳng |
| Độ sáng | 350 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 16.7 triệu màu, sRGB 99% |
| Độ tương phản tĩnh |
1000 : 1 |
| Cổng kết nối | DisplayPort 1.2 (HDCP 1.4) HDMI (HDCP 1.4) USB 3.2 Gen 1 upstream 4 x USB 3.2 Gen 1 downstream |
| Khối lượng | 4.5kg (có chân đế) 6.7kg (không có chân đế) |
| Điện năng tiêu thụ |
Điện áp đầu vào: AC 100-240 V (50/60 Hz) Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ bật): 21W Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa): 55 W Mức tiêu thụ điện năng Ở chế độ chờ: 0.3W Mức tiêu thụ điện khi ngủ: 0.3W Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt): 0,3W |
| Hỗ trợ VESA | 100 x 100 mm |
| Kích thước chuẩn | 465 mm x 614 mm x 232 mm (Gồm chân đế) |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Hướng dẫn sử dụng,... |
Màn hình máy tính Dell P2723DE 27Inch QHD 60Hz 5ms Type C
| Tần số quét | 60 Hz |
|---|---|
| Thời gian phản hồi | 5ms |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Độ sáng | 300 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Độ phủ màu | sRGB 99% (typical) |
| Số lượng màu | 16.7 triệu màu |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước màn hình | 27 inches |
| Độ phân giải màn hình | 2560 x 1440 pixels |
Thông số khác
| Kiểu màn hình | Màn hình phẳng |
|---|---|
| Độ tương phản tĩnh | 1000:1 (typical) |
| Công suất tiêu thụ | 26 W |
Kết nối
| Cổng kết nối | 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) 1x DisplayPort 1.4 (HDCP 1.4) 1x DisplayPort (Out) với MST (HDCP 1.4) 1x USB-C (DisplayPort 1.4, sạc lên đến 90 W) 4x SuperSpeed USB 5Gbps (USB 3.2 Gen1) 1x RJ45 |
|---|
Màn hình máy tính Dell P2723QE 27Inch 4K 60Hz 5ms Type C
| Kích thước màn hình | 27-inch |
| Độ phân giải | 4K 3840x2160 |
| Tỉ lệ màn hình | 16:9 |
| Góc nhìn (H/V) | 178H 178V |
| Mật độ điểm ảnh ( PPI ) | 163 |
| Độ sáng | 350 cd/m² |
| Tấm nền | IPS |
| Kích cỡ điểm ảnh | 0.1554 x 0.1554mm |
| Độ tương phản động | 1000:1 |
| Độ phản hồi | 8 ms (normal); 5 ms (fast) |
| Tần số làm tươi | 60Hz |
| Khả năng điều chỉnh |
|
| Chuẩn màu | 99% sRGB |
| Độ sâu màu ( số lượng màu ) | 1.07 tỉ màu |
| Cổng kết nối | |
| HDMI | 1x HDMI 2.0 |
| USB-C | có |
| USB 3.0 | 4x USB 3.2 Gen 1 |
| RJ45 | có |
| Chế độ hình ảnh | |
| Flicker Safe | có |
| Chế độ bảo vệ mắt | có |
Màn hình máy tính Dell P2725H 27.0 inch – IPS – FHD – 100Hz – 5ms – USB TypeC
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27.0 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2 (typical)
Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
Thời gian đáp ứng: 5ms gray-to-gray (Fast mode), 8ms gray-to-gray (Normal mode)
Chỉ số màu sắc: Up to 16.7 million colors, 99% sRGB
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Ficker Free, TÜV Eye Comfort, chân hỗ trợ nâng hạ xoay dọc màn
Cổng cắm kết nối: 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) (Supports up to FHD 1920 x 1080 100Hz TMDS as per specified in HDMI 1.4), 1x DP 1.2 (HDCP 1.4), 1x VGA, 1x USB 3.2 Gen1 Type-B upstream, 3x USB 3.2 Gen1 Type-A downstream, 1x USB 3.2 Gen1 Type-C downstream with up to 15W PD (data only)
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, cáp DP-to-DP , cáp USB 3.2 Gen1 Type A-to-B (upstream)
Màn hình máy tính Dell P3223QE 32inch 4K 60Hz 5ms IPS USB Type-C
| Nhà sản xuất | Dell |
| Model | P3223QE |
| Loại màn hình | LED |
| Tấm nền | IPS |
| Kích thước | 32 inch |
| Độ phân giải | 3840 x 2160 |
| Tần số quét | 60Hz |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 |
| Bộ hiển thị màu | 1.07B |
| Độ phủ màu | 99% sRGB |
| Độ sáng màn hình | 350cd/m2 |
| Thời gian phản hồi | 8 ms (normal); 5 ms (fast) |
| Cổng kết nối |
1 x HDMI 1 x Display Port 1.4 1 x USB-C upstream 4 x USB 3.2 Gen 1 downstream 1 x LAN RJ45 |
| Công nghệ | Low Blue Light, Flicker Free |
| Backmouth | Chuẩn VESA 100 x 100 mm |
| Bảo hành | 36 tháng |
Màn Hình Máy Tính Dell P3424WE (34.14 inch – WQHD – IPS – 60Hz – 5ms – USB TypeC – Curved)
| THÔNG TIN CHUNG | |
| Nhà sản xuất | Dell |
| Tên sản phẩm | P3424WE |
| Mã sản phẩm (Code/Tag) | |
| Loại sản phẩm | Màn hình Ultrawide cong |
| THÔNG SỐ CHI TIẾT | |
| Kích thước hiển thị | 34.14 inch |
| Tỉ lệ màn hình | 21:09 |
| Độ phân giải | WQHD 3440 x 1440 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 60Hz |
| Thời gian phản hồi | 5ms |
| Độ tương phản | 1,000:1 (typ) |
| Độ sáng | 300 cd/m² (typ) |
| Góc nhìn | 178º horizontal, 178º vertical |
| Màu sắc màn hình | 1.07 tỉ màu, 10 bits (8 bits + FRC), 99% sRGB |
| Bề mặt màn hình | Anti-Glare, Hard Coating (3H) |
| Màu sắc vỏ | Đen và bạc |
| Kích thước | Kích thước không có chân đế 815.3 x 58.4 x 365.7 mm Kích thước có chân đế 815.3 x 236 x 391 mm |
| Trọng lượng | 10.16 kg (có chân đế) |
| Tính năng đồng bộ | |
| Tương thích VESA | 100 x 100 mm |
| Loa tích hợp | |
| CỔNG KẾT NỐI | |
| VGA | |
| DVI-D | |
| HDMI | 1 |
| Display Port | 1 |
| USB 3.2 Type C | 1 (DP alt mode, Pd upto 90W) |
| Audio | |
| Khác | 1x RJ45 1 x USB 3.2 (Type-B; Gen 1; upstream) 4 x USB 3.2 (Type-A; Gen 1; downstream; 5 Gbps) |
Màn Hình Máy Tính Dell Pro E2225HSM (21.5 Inch/ VA/ 100Hz/ LOA)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Kích thước: 21.5 inch
- Độ phân giải: Full HD (1920 x 1080)
- Tần số quét: 100 Hz
- Tấm nền: VA
- Độ sáng: 250 cd/m2
- Độ tương phản: 3000:1
- Thời gian phản hồi: 5ms GTG (Fast), 8ms GTG
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Hiển thị: 16.7 triệu màu
- Gam màu: 72% NTSC (CIE 1931)
- Loa: 2 loa
- Cổng kết nối: 1 x HDMI port, 1 x DisplayPort 1.2, 1 x VGA po
Màn hình máy tính Dell PRO P2222H 21.5inch FHD IPS 60Hz
|
Hãng sản xuất |
DELL |
|
Model |
P2222H F1KJ162 |
|
Kích thước màn hình |
21.5 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080 ) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
250 cd/m2 (typical) |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 Million |
|
Độ tương phản |
1000:1 (typical) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Cổng kết nối |
1 x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) |
|
Thời gian đáp ứng |
5 ms typical (Fast) (gray to gray) |
|
Góc nhìn |
178° vertical / 178° horizontal |
|
Điện năng tiêu thụ |
46 Watt |
|
Kích thước |
220 x 180 x 482 mm |
|
Cân nặng |
4.8kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, 1 x DisplayPort cable - DisplayPort to DisplayPort - 6 ft, 1 x USB-C cable - 6 ft |
Màn hình máy tính Dell S2522HG 24.5inch FullHD 240Hz 1ms IPS
| Thương hiệu | Dell |
| Bảo hành | 36 tháng |
| Kích thước | 25 inch |
| Độ phân giải | Full HD (1080p) 1920 x 1080 |
| Tấm nền | IPS |
| Tần số quét | 240Hz |
| Thời gian phản hồi | 1 ms (gray-to-gray extreme) |
| Kiểu màn hình (phẳng / cong ) | Phẳng |
| Độ sáng | 400 cd/m2 |
| Góc nhìn | 178 (H) / 178 (V) |
| Khả năng hiển thị màu sắc | 16.7 triệu màu, 99% sRGB |
| Độ tương phản tĩnh |
1000: 1 |
| Cổng kết nối |
|
| Khối lượng | 3.7Kg |
| Điện năng tiêu thụ | 72 Watt |
| Hỗ trợ VESA | 100 x 100 mm |
| Kích thước | 556 x 200 x 375 mm (Gồm chân đế) 556 x 68.5 x 327 mm (Không gồm chân đế) |
| Phụ kiện đi kèm |
|
Màn hình máy tính Dell S2721DGF 27″ QHD IPS Gaming 2K 165Hz
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Model |
S2721DGF |
|
Kích thước màn hình |
27 inch |
|
Độ phân giải |
QHD (2560 x 1440) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
400 cd/m² (typical) |
|
Màu sắc hiển thị |
1.07 billion colors |
|
Độ tương phản |
1000 to 1 (typical) |
|
Tần số quét |
144 Hz (Native with HDMI) |
|
Cổng kết nối |
2 x HDMI 2.0 |
|
Thời gian đáp ứng |
1ms (gray to gray) |
|
Góc nhìn |
|
|
Tính năng |
|
|
Điện năng tiêu thụ |
90 W |
|
Kích thước |
612 mm x 68 mm x 363 mm (Không chân đế) 612 mm x 200 mm x 523 mm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
9.6Kg |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Cáp DisplayPort, Cáp HDMI |
Màn hình máy tính Dell S2721DS 27inch 2K IPS 75Hz FreeSync
|
Model |
Dell S2721DS |
|
Thông số màn hình |
Loại màn hình: Màn hình LCD có đèn nền LED / ma trận hoạt động TFT Kích thước đường chéo: 27" Kích thước có thể xem: 27" Công nghệ đồng bộ hóa thích ứng: AMD FreeSync Loại bảng điều khiển: IPS Tỷ lệ khung hình: 16:9 Độ phân giải gốc: QHD 2560 x 1440 ở 75 Hz Pixel Pitch: 0,2331 mm Pixel Per Inch: 108,79 Độ sáng: 350 cd / m² Độ tương phản: 1000:1 Hỗ trợ màu sắc: 16,7 triệu màu Thời gian đáp ứng: 8 ms (từ xám đến xám bình thường); 5 ms (nhanh từ xám sang xám); 4 ms (cực từ xám sang xám) Tốc độ làm mới dọc: 48 - 75 Hz Tốc độ làm mới theo chiều ngang: 30 - 115 kHz Góc nhìn ngang: 178 Góc nhìn dọc: 178 Lớp phủ màn hình: Chống chói, lớp phủ cứng 3H Công nghệ đèn nền: WLED Loại bezel: Mặt trước phẳng Đặc trưng: 3 mặt không có lỗ Kích thước (WxDxH): 24,1 inch x 6,9 inch x 20,1 inch - có chân đế |
|
Âm thanh |
Loa 3W |
|
Kết nối |
2 x HDMI DisplayPort (DisplayPort 1.2 mode) Audio line-out |
|
Điều chỉnh vị trí |
Chiều cao, trục (xoay), xoay, nghiêng Góc nghiêng: -5 / + 21 Góc xoay: 60 Góc quay: 180 Điều chỉnh độ cao: 4,3 in Giao diện gắn kết VESA |
|
Kích thước và trọng lượng |
Với chân đế - chiều rộng: 24,1 in - chiều sâu: 6,9 in - chiều cao: 20,1 in
Trọng lượng vận chuyển: 19.62 lbs |
|
Nguồn năng lượng |
Yêu cầu điện áp: AC 120/230 V (50/60 Hz) Hoạt động tiêu thụ điện năng: 19 Watt Mức tiêu thụ điện năng Chờ: 0,3 Watt Mức tiêu thụ điện khi ngủ: 0,3 Watt |
| Bảo hành | 36 tháng |
Màn hình máy tính Dell S2721HN 27″ FHD IPS 75Hz
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | S2721HN 75Hz |
| Kiểu màn hình | Màn hình văn phòng |
| Kích thước màn hình | 27Inch IPS |
| Độ sáng | 300cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1000: 1 (typical |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Thời gian đáp ứng | 4ms |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Tần số quét | 75HZ |
| Cổng giao tiếp | 2 x HDMI (HDCP 1.4) Audio line-out |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp nguồn, Cáp HDMI |
| Tính năng khác | Đang cập nhật |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình máy tính Dell S2721QS 27inch 4K UHD 60Hz 5ms IPS
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | S2721QS 4K IPS (Loa) |
| Kiểu màn hình | Màn hình đồ họa |
| Kích thước màn hình | 27Inch IPS |
| Độ sáng | 350cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 1300;1 |
| Độ phân giải | 4K (3840x2160) |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Tần số quét | 60HZ |
| Cổng giao tiếp | HDMI DisplayPort (DisplayPort 1.2 mode) Audio line-out |
| Phụ kiện đi kèm | 1 x HDMI cable, Cáp nguồn |
| Tính năng khác | Tích hơp Loa 3W, có thể treo tường |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình máy tính Dell S2725H 27 inch FHD IPS 100hz 4ms
Kiểu dáng màn hình: Phẳng (Màn Hình Siêu Tiết Kiệm Điện)
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 27.0 inch
Công nghệ tấm nền: IPS
Phân giải điểm ảnh: FHD - 1920 x 1080
Độ sáng hiển thị: 300 cd/m2 (typical)
Tần số quét màn: 100 Hz (Hertz)
Thời gian đáp ứng: 8 ms (Normal mode), 5 ms (Fast mode), 4 ms (Extreme mode)
Chỉ số màu sắc: 16.7 triệu màu, 99% sRGB (typical) (CIE1931)
Hỗ trợ tiêu chuẩn: VESA (100 mm x 100 mm), Antiglare with hard-coating 3H, Integrated 2 x 5W speakers, Power 14.5 W (On Mode)
Cổng cắm kết nối: 2x HDMI (HDCP 1.4)
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI to HDMI (1m8)
Màn hình máy tính Dell SE2222H 21.5inch FullHD 60Hz-Vat 2200k
- Model: Màn hình Dell SE2222H 21.5 inch Full HD (SE2222H)
- Kích thước: 21.5" ( 16:9 )
- Độ phân giải: Full HD (1080p) 1920 x 1080 at 60 Hz
- Tấm nền: LED-backlit LCD monitor / TFT active matrix, chống lóa
- Thời gian phản hồi: 8ms gray to gray (fast)12ms gray to gray (typical)
- Độ sáng: 250 cd/m2
- Tần số quét: 60Hz
- Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Khả năng hiển thị màu sắc: 16.7 triệu màu
- Độ tương phản tĩnh: 3,000:1 (typical)
- Cổng xuất hình: 1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4); 1 x VGA
- Điện năng tiêu thụ: 22W (bình thường); 14.1 W (On mode); 0.3 Watt (Off mode)
- Phụ kiện đi kèm: cáp HDMI
- Ngàm màn hình: VESA (100 x 100 mm)
- Kích thước & Trọng lượng: 19.9 x 7 x 15.1 in; 2.75 kg (có chân đế)
- Bảo hành: Chính hãng 36 tháng
Màn hình máy tính Dell SE2225H (21.5 inch/ 1920 x 1080/ 250 cd/m2/ 5ms/ 75Hz)
Thông số kỹ thuật
| Size |
21.5 inch |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền |
VA |
| Công nghệ |
Đang cap nhat |
| Độ phân giải |
1920 x 1080 |
| Thời gian phản hồi |
5 ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
3,000:1 |
| Số màu hiển thị |
16.7 Million |
| Góc nhìn |
178°(H)/178°(V) |
| Độ sáng |
250 cd/m2 |
| Cổng kết nối |
HDMI, VGA |
| Phụ kiện kèm theo |
Full box |
| Âm thanh |
Không Loa |
| Tần số quét |
75 Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
2.3 kg |
| Tỷ lệ khung hình |
Đang cập nhật |
| Bảo hành |
36 tháng |
Màn Hình Máy Tính Dell SE2225HM
Technical Specifications:
| Category | Details |
|---|---|
| Number of Screens | 1 |
| Screen Size Class | 22" (55.88 cm) |
| Viewable Screen Size | 21.50" (54.61 cm) |
| Screen Mode | Full HD |
| Panel Technology | Vertical Alignment (VA) |
| Response Time | 5 ms (Fast) / 8 ms GTG |
| Aspect Ratio | 16:9 |
| Pixel Pitch | 0.2493 mm x 0.2410 mm |
| Horizontal Viewing Angle | 178° |
| Vertical Viewing Angle | 178° |
| Mount Type | Panel Mount |
| Backlight Technology | LED Edgelight System |
| HDCP Supported | Yes |
| Tilt Angle | -5° to 21° |
| Features | Narrow Bezel, Cable Lock Slot, Security Lock, Anti-glare, Eye Comfort Technology |
| Horizontal Frequency | 30 kHz to 82 kHz / 30 kHz to 111 kHz (HDMI) |
| Vertical Frequency | 50 Hz to 76 Hz / 50 Hz to 100 Hz (HDMI) |
| Stand Adjustments | Tilt |
| Stand Included | Yes |
| Glass Hardness | 3H |
| Maximum Resolution | 1920 x 1080 |
| Standard Refresh Rate | 100 Hz |
| Colour Supported | 16.7 Million Colours |
| Native Contrast Ratio | 3,000:1 |
| Brightness | Not specified |
| Color Gamut | 72% NTSC (CIE 1931) |
| Pixel Per Inch (PPI) | 102 |
| Connectivity | Video Port, HDMI, VGA |
| HDMI Port | 1 (HDCP 1.4, supports FHD 1920 x 1080 @ 100 Hz) |
| VGA Port | 1 |
| Operating Temperature Range | 0°C to 40°C |
| Non-operating Temperature Range | -20°C to 60°C |
| Operating Humidity Range | 10% to 80% (Non-condensing) |
| Non-operating Humidity Range | 5% to 90% (Non-condensing) |
| Maximum Operating Altitude | 5 km (196,800") |
| Maximum Non-operating Altitude | 12.19 km (480,000") |
| Input Voltage Range | 100V AC to 240V AC |
| Operating Power Consumption | 11.7 W |
| Standby Power Consumption | 0.3 W |
| Off-Mode Power Consumption | 0.3 W |
| Frequency | 50 Hz / 60 Hz |
| Maximum Power Consumption | 20.7 W |
| Voltage Current | 1 Ah |
| VESA Mount Compatible | Yes |
| VESA Mount Standard | 100 x 100 |
| Height | 286.48 mm |
| Width | 492.86 mm |
| Depth | 211.80 mm |
| Height with Stand | 395.75 mm |
| Width with Stand | 492.86 mm |
| Depth with Stand | 211.80 mm |
| Bezel Width (Left/Right) | 7.05 mm |
| Weight (Approximate) | 2.23 kg |
| Weight with Stand (Approximate) | 2.96 kg |
| Stand Height | 181.60 mm |
| Stand Width | 219.90 mm |
| Stand Depth | 211.80 mm |
| Package Contents | SE2225HM Widescreen LED Monitor, Stand, Cleaning Cloth, Drivers and Documentation Media, Quick Start Guide, Safety Information, Factory Calibration Report |
| Cables Included | Power Cable, 1 x HDMI Cable (1.8 m) |
| Energy Star | Yes (ENERGY STAR 8.0) |
| TAA Compliant | Yes |
| TCO Certified | Yes |
| Energy Efficiency Compliance | ErP Lot 5, MEPS |
| Bundled Services | 3-Years Advanced Exchange Service and Limited Hardware Warranty |
Màn hình máy tính Dell SE2422H 23.8inch FHD 75Hz
|
Hãng sản xuất |
Dell |
|
Model |
SE2422H |
|
Kích thước màn hình |
23.8 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920x1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
VA |
|
Độ sáng |
250 cd/m² (typ) |
|
Màu sắc hiển thị |
16.7 million |
|
Độ tương phản |
3,000:1 (typical) |
|
Tần số quét |
75Hz |
|
Cổng kết nối |
1x HDMI 1.4 (HDCP 1.4) |
|
Thời gian đáp ứng |
5ms gray to gray (extreme) |
|
Góc nhìn |
178° vertical / 178° horizontal |
|
Kích thước |
553 mm x 177 mm x 419 mm |
|
Cân nặng |
3.1Kg |
|
Phụ kiện |
1 x HDMI cable |
|
Tiêu thụ điện |
15.7 Watt |
Màn Hình Máy Tính DELL SE2425HG (IPS/ 24Inch/ FHD/ 200Hz/ HDMI/ DP)
- 1ms GTG (Chế độ cực nhanh)
- 3ms GTG (Siêu nhanh)
- 5ms GTG (Nhanh)
- Chống chói
- Khóa an ninh
- Khe khóa cáp
- Không chứa BFR
- Không chứa PVC
- Kính không chứa asen
- không chứa thủy ngân
- 2 cổng HDMI (HDCP 1.4 và HDCP 2.2) (Hỗ trợ độ phân giải lên đến FHD 1920 x 1080 200Hz, VRR, HDR theo tiêu chuẩn HDMI 2.1)
- 1 cổng DisplayPort 1.4 (HDCP 1.4 và HDCP 2.2)
- 1 cổng cắm tai nghe (giắc cắm 3.5 mm)
- 60 Hz
- 50 Hz
- Màn hình Dell 24 inch, tần số quét 200Hz, SE2425HG
- Đứng
- Thẻ QR
- Thông tin an toàn
- Cáp nguồn
- 1 x Cáp HDMI 2.0 - 1,80 m
Màn hình máy tính Dell SE2722H 27inch FullHD 75Hz 4ms VA
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Dell |
| Model | SE2722H 75Hz |
| Kiểu màn hình | Màn hình văn phòng |
| Kích thước màn hình | 27Inch VA |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 3000:1 |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Thời gian đáp ứng | 4ms |
| Góc nhìn | 178°/178° |
| Tần số quét | 75HZ |
| Cổng giao tiếp | HDMI (HDCP 1.4); VGA |
| Phụ kiện đi kèm | Cáp Nguồn, Cáp HDMI |
| Tính năng khác | Có thể treo tường |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn hình máy tính Dell SE2723DS 27Inch QHD 75Hz IPS
Tech Specs
General
Display Type
LED-backlit LCD monitor / TFT active matrix
Diagonal Size
27"
Adaptive-Sync Technology
AMD FreeSync
Panel Type
IPS
Aspect Ratio
16:9
Native Resolution
QHD 2560 x 1440 at 75 Hz
Pixel Pitch
0.2331 mm
Pixel Per Inch
109
Brightness
350 cd/m²
Contrast Ratio
1,000:1 (typical)
Color Support
16.7 million colors
Color Gamut
99% sRGB
Response Time
8 ms (gray-to-gray normal); 5 ms (gray-to-gray fast); 4 ms (gray-to-gray extreme)
Horizontal Viewing Angle
178
Vertical Viewing Angle
178
Screen Coating
Anti-glare, 3H Hard Coating
Backlight Technology
LED backlight
Features
LED edgelight system, 3-sided bezeless, Dell ComfortView Plus
Dimensions (WxDxH)
24.1 in x 8.1 in x 15.9 in - with stand
Connectivity
Interfaces
- 2x HDMI 1.4 (HDCP 1.4)
- 1x DP 1.2 (HDCP 1.4)
- 1x Audio line out (supports external speakers only)
Mechanical
Display Position Adjustments
Height, tilt
Tilt Angle
-5/+21
Height Adjustment
3.9 in
VESA Mounting Interface
100 x 100 mm
Miscellaneous
Features
Security lock slot (cable lock sold separately), VESA interface support
Cables Included
1x HDMI 1.4 cable (1.8m)
Compliant Standards
RoHS
Security Slot Type
Kensington security slot
Power
Input Voltage
AC 100-240 V (50/60 Hz)
Power Consumption (On mode)
20 W
Power Consumption (Max)
30 Watt
Power Consumption Stand by
0.3 Watt
Power Consumption (Off Mode)
0.3 Watt
On / Off Switch
Yes
Dimensions & Weight
Dimensions & Weight Details
- With stand - width: 24.1 in - depth: 8.1 in - height: 15.9 in - weight: 13.03 lbs
- Without stand - width: 24.1 in - depth: 2.1 in - height: 14.3 in - weight: 9.6 lbs
Dimensions & Weight (Shipping)
Shipping Weight
17.37 lbs
Manufacturer Warranty
Bundled Services
1 year Advanced Exchange Service and Limited Hardware Warranty
Environmental Parameters
Min Operating Temperature
32 °F
Max Operating Temperature
104 °F
Humidity Range Operating
10 - 80% (non-condensing)
Audio
Type
None
Màn Hình Máy Tính Dell SE2725HM (IPS/ 100Hz/ FHD/ HDMI/ VGA)
- 8ms GTG
- 5ms GTG (Nhanh)
- Công nghệ thoải mái cho mắt
- Chống chói
- Khóa an toàn
- Khe khóa cáp
- BFR miễn phí
- Không chứa PVC
- Kính không chứa asen
- Không chứa thủy ngân
- Viền hẹp
- 56 Hz đến 76 Hz - VGA
- 48 Hz đến 100 Hz - HDMI 1.4
- Cổng video
- 1 cổng HDMI (HDCP 1.4) (Hỗ trợ lên đến FHD 1920 x 1080, 100 Hz)
- 1 cổng VGA
- 50 Hz
- 60 Hz
- Màn hình
- Đứng
- Thẻ QR
- Thông tin an toàn
- Cáp nguồn
- 1 x cáp HDMI - 1,80 m
Màn hình máy tính Dell U2724D 27 inch 2K IPS 120Hz 5ms
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
THƯƠNG HIỆU: Dell
BẢO HÀNH 36 tháng
KÍCH CỠ 27 inch
KIỂU MÀN HÌNH Màn hình phẳng
ĐỘ PHÂN GIẢI 2K QHD (2560 x 1440)
TỶ LỆ KHUNG HÌNH 16:9
TẤM NỀN IPS
MÀU SẮC MÀN HÌNH 1.07 Tỷ màu, 100% BT.709, 100% sRGB, 98% DCI-P3, 98% Display P3
ĐỘ SÁNG MÀN HÌNH 350 Nits
ĐỘ TƯƠNG PHẢN 2000:1
TẦN SỐ QUÉT 120Hz
THỜI GIAN PHẢN HỒI 5 ms
CỔNG KẾT NỐI MÀN HÌNH 1 x HDMI, 2 x DisplayPort, 2 x USB-C
VESA 100 x 100 mm
PHÂN LOẠI MÀN HÌNH Đồ họa, Phổ thông
MÔ TẢ SẢN PHẨM:
Màn hình Dell U2724D 27 inch 2K IPS 120Hz 5ms
1. Sự Thoải Mái Cho Thị Giác Tuyệt Vời:
- Cảm Biến Ánh Sáng Xung Quanh: Tận hưởng độ sáng và nhiệt độ màu thông minh với cảm biến ánh sáng xung quanh tích hợp, điều chỉnh theo môi trường xung quanh bạn.
- ComfortView Plus Cải Tiến: Giảm lượng phát thải ánh sáng xanh hại xuống dưới 35%, mang lại thoải mái suốt cả ngày mà vẫn giữ nguyên độ chính xác của màu sắc.
- Trải Nghiệm Hình Ảnh Mượt Mà Hơn: Tốc độ làm mới 120Hz giúp giảm nhấp nháy, cuộn mạch lẻo và chuyển động mượt mà hơn so với màn hình 60Hz.
2. Làm Việc Sôi Nổi với U2724D:
- Chất Lượng Hình Ảnh Vượt Trội: Màn hình IPS Black với độ tương phản 2000:1, màu đen sâu hơn, đảm bảo hình ảnh sắc nét trên góc nhìn rộng.
- Màu Sắc Sống Động: Hiển thị 1,07 tỷ màu, độ phủ màu rộng, bao gồm 98% DCI-P3, 98% Display P3, 100% sRGB và 100% BT.709, với độ chính xác màu Delta E
- Kết Nối Với Năng Suất: Picture-in-Picture (PiP) và Picture-by-Picture (PbP) giúp xem nội dung từ hai nguồn PC trên một màn hình.
3. Kết Nối Đa Dạng và Dễ Dàng:
- Mở Rộng Kết Nối: DisplayPort 1.4, HDMI (hỗ trợ QHD 2560 x 1440 120Hz), cổng USB-A và USB-C với tốc độ lên đến 10Gbps.
- Dễ Dàng Kết Nối: Cắm phụ kiện và thiết bị với cổng USB-A truy cập nhanh, cùng cổng USB-C cung cấp công suất lên tới 15W.
4. Thiết Kế Cho Sự Thoải Mái:
- Điều Chỉnh Phù Hợp: Nghiêng, xoay, điều chỉnh độ cao – màn hình thích ứng với phong cách làm việc của bạn.
- Trải Nghiệm Gần Như Không Biên Giới: Màn hình InfinityEdge mang đến trải nghiệm hiển thị tuyệt vời.
- Lớp Hoàn Thiện Bạch Kim: Màu bạc bạch kim cao cấp nâng tầm không gian làm việc của bạn.
5. Quản Lý Màu Sắc:
- Màu Sắc Tùy Chỉnh: Hiệu chỉnh màu sắc màn hình dễ dàng với phần mềm Quản lý Màu Dell mới, chứng nhận Calman.
- Quản Lý Linh Hoạt: Tạo, lưu trữ, và quản lý hồ sơ ICC linh hoạt trên máy tính của bạn.
6. Quản Lý Dễ Dàng và Bền Vững:
- Cải Thiện Đa Nhiệm: Sắp xếp màn hình với Easy Sắp xếp và lưu cấu hình với Easy Sắp xếp Bộ nhớ.
- Bảo Tồn Năng Lượng: PowerNap giúp tiết kiệm năng lượng khi không sử dụng.
- Tính Bền Vững Nâng Cao: Đáp ứng tiêu chuẩn môi trường mới nhất với sử dụng 85% nhựa PCR và 90% nhôm tái chế.
7. Hệ Điều Hành và Tương Thích:
- Tương Thích Rộng Rãi: Hỗ trợ nhiều hệ điều hành, bao gồm cả Windows và macOS.
8. Cổng & Khe Cắm Đa Dạng:
- Kết Nối Linh Hoạt: Các cổng và khe cắm đa dạng, đảm bảo tính linh hoạt trong sử dụng
----------------------------------------------------------------------------------------
1. Khe khóa bảo mật (dựa trên Kensington Security Slot™)
2. Đầu nối nguồn
3. HDMI (HDCP 1.4)(hỗ trợ QHD 2560 x 1440 120Hz TMDS, VRR như được chỉ định trong HDMI 2.1)
4. DisplayPort 1.4
5. Khóa chân đế
6. DisplayPort 1.4 (ra)
7. Cổng ngược dòng USB Type-C (chỉ dữ liệu) (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)
8. Cổng xuôi dòng USB Type-A (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)
9 . Đường ra âm thanh10. Cổng xuôi dòng USB Loại A (USB SuperSpeed 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2)
11. Cổng xuôi dòng USB Loại A (USB SuperSpeed 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) với sạc nguồn BC1.2
12. USB Type-C cổng xuôi dòng (SuperSpeed USB 10 Gbps, USB 3.2 Gen 2) có sạc điện (15W)


