Shop

Hiển thị 8241–8280 của 15076 kết quả

Màn hình máy tính LENOVO L27qe 68C8GAC3VN (27 INCH/ 2560×1440/ 100Hz/ IPS/ WLED/ HDMI/ DP) Black

Màn hình máy tính Lenovo ThinkVision C24-20 23.8 inch FHD IPS 62A5MAR4WW

Sản phẩm Màn hình
Tên Hãng Lenovo
Model C24-20 62A8KAR1WW
Kiểu màn hình Màn hình văn phòng
Kích thước màn hình 23.8Inch 
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản 1000:1
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng 4ms
Góc nhìn 178°(H) / 178°(V)/
Tần số quét 60HZ
Cổng giao tiếp HDMI, VGA
Phụ kiện đi kèm Đang cập nhật
Tính năng khác Đang cập nhật
Xuất xứ Chính hãng

Màn hình máy tính Lenovo ThinkVision S22e-19 (61C9KAR1WW) 21.5″

Màu sắc Đen
Màn hình 21.5 inch
Độ phân giải tối đa FHD (1920 x 1080 at 60 Hz)
Độ lớn điểm ảnh 0.248 mm
Tỷ lệ 16:9
Khả năng hiển thị màu 16.7 triệu màu
Độ sáng 250 cd/m²
Góc nhìn 178°(H) / 178°(V)
Thời gian phản hồi 8 ms on/off
Độ tương phản 3000:1 static
Cổng kết nối VGA, HDMI
Kích thước 489 x 41 x 296 mm (W x D x H)
Trọng lượng 2.46 kg
Bảo hành 36 tháng

Màn hình máy tính Lenovo ThinkVision S22E-20 62C6KAR1WW 21.5Inch FullHD 75Hz

Sản phẩm Màn hình
Tên Hãng Lenovo
Model S22E-20 75Hz 62C6KAR1WW
Kiểu màn hình Màn hình văn phòng
Kích thước màn hình 21.5Inch VA
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản 3000:1
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng 4ms(Chế độ cực đại)/6ms(Chế độ bình thường)
Góc nhìn 178°/178°
Tần số quét 75HZ
Cổng giao tiếp 1 x HDMI 1.4
1 x VGA
Audio Signal
1 x Audio Out (3.5 mm)
Phụ kiện đi kèm 1 x Dây nguồn 2 chấu tròn, 1 x HDMI cable, Chân đế, Đế , Quick setup guide , Warranty
Tính năng khác Đang cập nhật
Xuất xứ Chính hãng

Màn hình máy tính Lenovo ThinkVision S22i-30 63FCKARBWW (21.5 inch – IPS – FHD – 75Hz – 4ms)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Màn hình
Nhu cầu Màn hình văn phòng
Kích thước màn hình 21.5Inch
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng 4ms
Tần số quét 75HZ
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản 1000:1
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
Tấm nền IPS
Kết nối
Loa tích hợp Không
Cổng giao tiếp VGA, HDMI, Audio
Phụ kiện kèm theo Cáp nguồn, Cáp HDMI
Thông tin khác
Tính năng khác Sở hữu công nghệ tối tân và thiết kế trang nhã sẽ làm hài lòng các chuyên gia. Màn tràn viền 3 cạnh
Xuất xứ Chính hãng

Màn hình máy tính Lenovo ThinkVision S24e-20 23.8Inch FullHD 60Hz 62AEKAR2WW

Sản phẩm Màn hình
Tên Hãng Lenovo
Model ThinkVision S24e-20 62AEKAR2WW
Kiểu màn hình Màn hình văn phòng
Kích thước màn hình 23.8Inch VA
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản 3000:1
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng 4ms
Góc nhìn 178°(H) / 178°(V)/
Tần số quét 60HZ
Cổng giao tiếp 1 x VGA 1 x HDMI 1.4 1 x Audio Out (3.5mm)
Phụ kiện đi kèm Đang cập nhật
Tính năng khác Đang cập nhật
Xuất xứ Chính hãng

Màn hình máy tính Lenovo ThinkVision S24i-30 63DEKAR3WW 24Inch FullHD 100Hz 4ms IPS

Nhà sản xuất Lenovo
Model 63DEKAR3WW
Loại màn hình WLED
Tấm nền IPS
Kích thước 23.8 Inch
Độ phân giải 1920x1080
Tần số quét 100Hz
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tỷ lệ tương phản 1300:1
Độ sáng màn hình 250 cd/m²
Thời gian phản hồi 4ms (Extreme mode) / 6ms (Typical mode)
Màu hiển thị 16.7 M
Góc điều chỉnh Đang cập nhật
Độ rộng dải màu 99% sRGB
Cổng kết nối
  • 1 x HDMI® 1.4
  • 1 x VGA
  • 1 x Audio-out (3.5mm)
Công nghệ Eyesafe® Certified 2.0, TÜV Rheinland® Eye Comfort Certification, TÜV Rheinland® Low Blue Light
Back mount VESA 100mm x 100mm
Bảo hành 36 tháng
Cáp đi kèm 1 x Cáp HDMI

Màn hình máy tính Lenovo ThinkVision S27i-30 63DFKAR4WW 27Inch FullHD 100Hz 4ms IPS

Nhà sản xuất Lenovo
Model 63DFKAR4WW
Loại màn hình WLED
Tấm nền IPS
Kích thước 27 Inch
Độ phân giải 1920x1080
Tần số quét 100Hz
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tỷ lệ tương phản 1300:1
Độ sáng màn hình 300 cd/m²
Thời gian phản hồi 4ms (Extreme mode) / 6ms (Typical mode)
Màu hiển thị 16.7 M
Góc điều chỉnh Đang cập nhật
Độ rộng dải màu 99% sRGB
Cổng kết nối
  • 2 x HDMI® 1.4
  • 1 x VGA
  • 1 x Audio-out (3.5mm)
Công nghệ Eyesafe® Certified 2.0, TÜV Rheinland® Eye Comfort Certification, TÜV Rheinland® Low Blue Light
Back mount VESA 100mm x 100mm
Bảo hành 36 tháng
Cáp đi kèm 1 x Cáp HDMI

MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG 22U401A-B.ATVQ(21.5 inch/ VA/ Full HD/ 100Hz/ sRGB 99%)

MÀN HÌNH

  • Kích thước [Inch]

    21.5

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Loại tấm nền

    VA

  • Thời gian phản hồi

    5ms (GtG at Faster)

  • Độ phân giải

    1920 x 1080

  • Kích thước điểm ảnh [mm]

    0.2493(H) × 0.241(V) mm

  • Độ sâu màu (Số màu)

    16.7M

  • Góc nhìn (CR≥10)

    178º(R/L), 178º(U/D)

  • Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]

    250

  • Tỷ lệ tương phản (Typ.)

    3000:1

  • Gam màu (Điển hình)

    sRGB 99% (CIE1931)

  • Gam màu (Tối thiểu)

    sRGB 95% (CIE1931)

  • Tần số quét (Tối đa) [Hz]

    100

  • Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]

    220

  • Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)

    2400:1

  • Kích thước [cm]

    54

KẾT NỐI

  • D-Sub

    CÓ(1ea)

  • HDMI

    CÓ(1ea)

  • Đầu ra tai nghe

    3 đầu cắm

TÍNH NĂNG

  • HDR 10

  • Chế độ mù màu

  • Tiết kiệm năng lượng thông minh

  • Chống nháy hình

  • Đồng bộ hành động động

  • Black Stabilizer

  • Crosshair

  • Chế độ đọc sách

  • VRR

  • Super Resolution+

  • Công nghệ giảm mờ chuyển động.

  • Chọn đầu vào tự động

  • Hiệu ứng HDR

CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình

    Tilt

  • Có thể gắn tường [mm]

    100 x 100

  • Công tắc nguồn cơ học

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]

    556 x 350 x 138

  • Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]

    492.5 x 378.4 x 200.8

  • Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]

    492.5 x 284.6 x 50.7

  • Trọng lượng khi vận chuyển [kg]

    3.3

  • Trọng lượng có chân đế [kg]

    2.3

  • Trọng lượng không có chân đế [kg]

    1.9

THÔNG TIN

  • Tên sản phẩm

    Màn hình máy tính

  • Năm

    2025

NGUỒN

  • Tiêu thụ điện năng (Tối đa)

    13W

  • Tiêu thụ điện năng (Energy Star)

    13W

  • Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)

    Ít hơn 0.5W

  • Tiêu thụ điện năng (Điển hình)

    13W

  • Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)

    Ít hơn 0.3W

  • Đầu vào AC

    100~240V (50/60Hz)

  • Loại

    Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)

PHỤ KIỆN

  • HDMI

MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG 24U411B (23.8 inch/ IPS/ Full HD/ 120Hz/ sRGB 99%)

MÀN HÌNH

  • Kích thước [Inch]

    23.8

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Loại tấm nền

    IPS

  • Thời gian phản hồi

    5ms (GtG at Faster)

  • Độ phân giải

    1920 x 1080

  • Kích thước điểm ảnh [mm]

    0.2745(H) × 0.2745(V) mm

  • Độ sâu màu (Số màu)

    16.7M

  • Góc nhìn (CR≥10)

    178º(R/L), 178º(U/D)

  • Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]

    250

  • Tỷ lệ tương phản (Typ.)

    1500:1

  • Gam màu (Điển hình)

    sRGB 99% (CIE1931)

  • Gam màu (Tối thiểu)

    sRGB 95% (CIE1931)

  • Tần số quét (Tối đa) [Hz]

    120

  • Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]

    220

  • Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)

    1050:1

  • Kích thước [cm]

    60

KẾT NỐI

  • D-Sub

    CÓ(1ea)

  • HDMI

    CÓ(1ea)

  • Đầu ra tai nghe

    3 đầu cắm

TÍNH NĂNG

  • HDR 10

  • Chế độ mù màu

  • Tiết kiệm năng lượng thông minh

  • Chống nháy hình

  • Đồng bộ hành động động

  • Black Stabilizer

  • Crosshair

  • Chế độ đọc sách

  • Super Resolution+

  • Công nghệ giảm mờ chuyển động.

  • Chọn đầu vào tự động

  • Hiệu ứng HDR

CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình

    Tilt

  • Có thể gắn tường [mm]

    100 x 100

  • Công tắc nguồn cơ học

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]

    605 x 385 x 145

  • Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]

    539.2 x 417.6 x 220

  • Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]

    539.2 x 317.1 x 37.5

  • Trọng lượng khi vận chuyển [kg]

    4.4

  • Trọng lượng có chân đế [kg]

    3.2

  • Trọng lượng không có chân đế [kg]

    2.3

THÔNG TIN

  • Tên sản phẩm

    Màn hình máy tính

  • Năm

    2025

NGUỒN

  • Tiêu thụ điện năng (Tối đa)

    Ít hơn 0.5W

  • Tiêu thụ điện năng (Energy Star)

    16W

  • Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)

    13W

  • Tiêu thụ điện năng (Điển hình)

    Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)

  • Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)

    15W

  • Đầu vào AC

    100~240V (50/60Hz)

  • Đầu ra DC

    Ít hơn 0.3W

PHỤ KIỆN

  • HDMI

Màn hình máy tính LG 24U631A-B.ATVQ (IPS/2K/100Hz)

Thương hiệu
LG
Bảo hành
24 tháng
Tên
24U631A-B.ATVQ
Màu sắc
Đen
Nhu cầu
Văn phòng
Cấu hình chi tiết
Kích thước
23.8"
Tần số quét
100Hz
Thời gian phản hồi
5 ms
Tỉ lệ
16:9
Độ tương phản tĩnh
1,000:1
Độ sáng
250 cd/m2
Góc nhìn
178 (H) / 178 (V)
Độ phủ màu
99% sRGB
Số lượng màu
16.7 triệu màu
Tấm nền
IPS
Độ phân giải
QHD (2K) ( 2560 x 1440 )
Tính năng đặc biệt
- Auto Input Switch
- Black Stabilizer
- Dynamic Action Sync
- Flicker Safe
- HDR 10
- Reader Mode
- Super Resolution+
- USB-C (Power Delivery) 15W
- Điều chỉnh được độ nghiêng
Kiểu màn hình
Màn hình phẳng
Kết nối

1 x USB Type-C Power Delivery
1 x HDMI
1 x 3.5 mm
Chuẩn gắn ARM
VESA mount 100mm
Phụ kiện đi kèm
Cable HDMI
Kích thước - Khối lượng
Kích thước (có chân)
539.4 x 413.6 x 215 mm
Kích thước (không chân)
539.4 x 321.3 x 45.7 mm
Khối lượng (có chân)
3.6 kg
Khối lượng (không chân)
2.8 kg

MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG 27U411A-B (27 inch/ IPS/ Full HD/ 120Hz/ sRGB 99%)

MÀN HÌNH

  • Kích thước [Inch]

    27

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Loại tấm nền

    IPS

  • Thời gian phản hồi

    5ms (GtG at Faster)

  • Độ phân giải

    1920 x 1080

  • Kích thước điểm ảnh [mm]

    0.3114(H)x0.3114(V)

  • Độ sâu màu (Số màu)

    16.7M

  • Góc nhìn (CR≥10)

    178º(R/L), 178º(U/D)

  • Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]

    250

  • Tỷ lệ tương phản (Typ.)

    1500:1

  • Gam màu (Điển hình)

    sRGB 99% (CIE1931)

  • Gam màu (Tối thiểu)

    sRGB 95% (CIE1931)

  • Tần số quét (Tối đa) [Hz]

    120

  • Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]

    220

  • Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)

    1050:1

  • Kích thước [cm]

    68.5

KẾT NỐI

  • D-Sub

    CÓ(1ea)

  • HDMI

    CÓ(1ea)

  • Đầu ra tai nghe

    3 đầu cắm

TÍNH NĂNG

  • HDR 10

  • Chế độ mù màu

  • Tiết kiệm năng lượng thông minh

  • Chống nháy hình

  • Đồng bộ hành động động

  • Black Stabilizer

  • Crosshair

  • Chế độ đọc sách

  • VRR

  • Super Resolution+

  • Công nghệ giảm mờ chuyển động.

  • Chọn đầu vào tự động

  • Hiệu ứng HDR

CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình

    Tilt

  • Có thể gắn tường [mm]

    100 x 100

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]

    690 x 450 x 140

  • Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]

    611.6 x 458.2 x 220

  • Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]

    611.6 x 357.7 x 37.5

  • Trọng lượng khi vận chuyển [kg]

    5.4

  • Trọng lượng có chân đế [kg]

    4.2

  • Trọng lượng không có chân đế [kg]

    3.3

THÔNG TIN

  • Tên sản phẩm

    Màn hình máy tính

  • Năm

    Y25

NGUỒN

  • Tiêu thụ điện năng (Tối đa)

    18W

  • Tiêu thụ điện năng (Energy Star)

    15W

  • Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)

    Ít hơn 0.5W

  • Tiêu thụ điện năng (Điển hình)

    13W

  • Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)

    Ít hơn 0.3W

  • Đầu vào AC

    100~240V (50/60Hz)

  • Loại

    Nguồn điện ngoài (bộ chuyển đổi)

PHỤ KIỆN

  • HDMI

Màn hình máy tính LG 27U631A-B.ATVQ 27

Kích thước [Inch] 27
Độ phân giải 2560 x 1440 (QHD)
Loại tấm nền IPS
Tỷ lệ khung hình 16:9
Gam màu (Điển hình) sRGB 99% (CIE1931)
Gam màu (Tối thiểu) sRGB 95% (CIE1931)
Độ sáng (Điển hình) [cd/m²] 250
Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²] 200
Tần số quét (Tối đa) [Hz] 100
Thời gian phản hồi 5ms (GtG at Faster)
Điều chỉnh vị trí màn hình Nghiêng
Xử lý bề mặt Chống lóa
Kích thước điểm ảnh [mm] 0.2331 x 0.2331
Độ sâu màu 16.7M
Góc nhìn (CR≥10) 178º (R/L), 178º (U/D)
Tỷ lệ tương phản (Typ.) 1000:1
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu) 700:1
Bit màu 8bit
Kích thước [cm] 68.47
HDMI
USB-C Có (1)
Đầu ra tai nghe 3 đầu cắm (âm thanh)
USB-C (Độ phân giải tối đa theo Hz) 100Hz
USB-C (Power Delivery) 15W
HDR 10
Chế độ mù màu
Tiết kiệm năng lượng thông minh
Hiệu chỉnh màu tại nhà máy
Chống nháy hình
Black Stabilizer
Chế độ đọc sách
Super Resolution+
Chọn đầu vào tự động
Hiệu ứng HDR
Thiết kế không viền 3 cạnh không viền
Có thể gắn tường [mm] 100 x 100
Kích thước vận chuyển (R x C x S) [mm] 690 x 450 x 140
Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm] 613.2 x 454.8 x 215
Kích thước không chân đế (R x C x S) [mm] 613.2 x 362.5 x 43.7
Trọng lượng vận chuyển [kg] 5.7
Trọng lượng có chân đế [kg] 4.4
Trọng lượng không chân đế [kg] 3.6
Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)
Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)
Đầu vào AC 100~240V (50/60Hz)
Loại nguồn Bộ chuyển đổi ngoài
Đầu ra DC 19V / 2.53A
Bộ chuyển đổi
HDMI Cable Có, Đen, 1.5m
Khác (Phụ kiện) Vít đế, Dây nguồn (tuỳ quốc gia)
Chứng nhận UL (cUL)
CE
KC (for Rep. of Korea)

Màn hình máy tính LG 27UP600K-W.ATV (27in / UHD / IPS / 60Hz / 5ms)

Nhà sản xuất LG
Model 27UP600-W.ATV
Loại màn hình LED
Tấm nền IPS
Kích thước 27 inch
Độ phân giải 3840 x 2160p
Tần số quét 60Hz
Tỷ lệ khung hình 16:9
Tỷ lệ tương phản 1200:1
Màu hiển thị 1.07B
Độ rộng dải màu 95% DCI-P3
Độ sáng màn hình 400cd/m2
Thời gian phản hồi 5ms (GtG)
Cổng kết nối
  • 2 x HDMI
  • 1 x DisplayPort 1.4
  • 1 x Audio
Công nghệ Low Blue Light, Anti-Flicker, Anti Glare, FreeSync, HDR10, DisplayHDR™ 400, Tiết kiệm điện thông minh, Dual Controller
Backmount VESA

Màn hình máy tính LG 32UN880-B 31.5 inch UltraFine™ 4K HDR10 IPS USB TypeC

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Loại màn hình: Phẳng
Tỉ lệ: 16:9
Kích thước: 31.5 inch
Tấm nền: IPS
Hiển thị màu : 1.07 tỷ màu
Độ phân giải: 3840 x 2160
Tốc độ làm mới: 60Hz
Độ sáng : 350 nits
Thời gian đáp ứng: 5ms (GTG)
Nổi bật: AMD FreeSync ™ , HDR10 , loa 5W x 2 , DCI-P3 95%
Cổng kết nối: 2x HDMI, DisplayPort, USB Type C ( xuất hình, PD 60W )
Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI, cáp USB-C

 

 

Màn hình máy tính LG 32UR500-B (31.5 inch – VA – UHD – 4ms – 60Hz)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

Kiểu dáng màn hình: Phẳng
Tỉ lệ khung hình: 16:9
Kích thước mặc định: 31.5 inch
Công nghệ tấm nền: VA
Phân giải điểm ảnh: UHD - 3840X2160
Tần số quét màn: 60Hz
Thời gian đáp ứng: 4ms
Chỉ số màu sắc: 1,07 tỷ màu
Hỗ trợ tiêu chuẩn: HDR 10 - AMD FreeSync - vesa 100 x 100 mm
Cổng cắm kết nối: 2x HDMI, 1x DisplayPort 1.4, Đầu ra tai nghe
Phụ kiện trong hộp: Dây nguồn, Dây HDMI

 

MÀN HÌNH MÁY TÍNH LG Gaming UltraGear 27G640A-B.ATVQ (27 inch/ IPS/ 2K/ 1ms GTG/ 300Hz/ Có Loa)

MÀN HÌNH

  • Kích thước [Inch]

    27

  • Tỷ lệ khung hình

    16:9

  • Loại tấm nền

    IPS

  • Thời gian phản hồi

    1ms (GtG at Faster)

  • Độ phân giải

    2560 x 1440

  • Kích thước điểm ảnh [mm]

    232.8 × 232.8 mm

  • Độ sâu màu (Số màu)

    1.07B

  • Góc nhìn (CR≥10)

    178º(R/L), 178º(U/D)

  • Độ sáng (Điển hình) [cd/m²]

    400cd/m²

  • Tỷ lệ tương phản (Typ.)

    1300:1

  • Gam màu (Điển hình)

    DCI P3 95% (CIE1976)

  • Gam màu (Tối thiểu)

    DCI P3 90% (CIE1976)

  • Tần số quét (Tối đa) [Hz]

    300

  • Độ sáng (Tối thiểu) [cd/m²]

    320cd/m²

  • Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)

    600:1

  • Kích thước [cm]

    68.378

KẾT NỐI

  • HDMI

    Có (2ea)

  • DisplayPort

    Có (1ea)

  • Phiên bản DP

    1.4

  • USB-C

    Có (1ea)

  • Đầu ra tai nghe

    3 lỗ (Chỉ âm thanh)

  • Cổng USB Downstream

    Có(2ea/ver3.0)

  • Cổng USB Upstream

    Có(1ea/ver3.0)

  • USB-C (Truyền dữ liệu)

  • USB-C (Power Delivery)

    15W

TÍNH NĂNG

  • HDR 10

  • AMD FreeSync™

    FreeSync Premium

  • Tiết kiệm năng lượng thông minh

  • Hiệu chỉnh màu tại nhà máy

  • Chống nháy hình

  • NVIDIA G-Sync™

    Tương thích với G-SYNC

  • Đồng bộ hành động động

  • Black Stabilizer

  • Crosshair

  • Các tính năng khác (Tính năng)

    LG Switch

  • Chế độ đọc sách

  • Bộ đếm FPS

  • VRR

  • VESA DisplayHDR™

    DisplayHDR™ 400

  • Phím do người dùng xác định

  • Chọn đầu vào tự động

  • Hiệu ứng HDR

CƠ HỌC

  • Điều chỉnh vị trí màn hình

    Tilt/Height/Swivel/Pivot

  • Có thể gắn tường [mm]

    100 x 100

ÂM THANH

  • Loa

    5W x 2

KÍCH THƯỚC/TRỌNG LƯỢNG

  • Kích thước khi vận chuyển (R x C x S) [mm]

    810×165×465mm

  • Kích thước có chân đế (R x C x S) [mm]

    613.68×539.1x239(UP) / 613.68x389.1x239(DOWN)

  • Kích thước không có chân đế (R x C x S) [mm]

    613.68×365.77×57.44mm

  • Trọng lượng khi vận chuyển [kg]

    7.4kg

  • Trọng lượng có chân đế [kg]

    5.47kg

  • Trọng lượng không có chân đế [kg]

    3.4kg

THÔNG TIN

  • Tên sản phẩm

    UltraGear

  • Năm

    Y25

NGUỒN

  • Tiêu thụ điện năng (Tối đa)

    45W

  • Tiêu thụ điện năng (Energy Star)

    33W

  • Tiêu thụ điện năng (Chế độ ngủ)

    Ít hơn 0.5W

  • Tiêu thụ điện năng (Điển hình)

    26W

  • Tiêu thụ điện năng (Tắt DC)

    Ít hơn 0.3W

  • Đầu vào AC

    100~240V (50/60Hz)

  • Loại

    External Power(Adapter)

PHỤ KIỆN

  • HDMI

Màn Hình Máy Tính LG UltraGear 27G411A-B (27 Inch/ IPS/ FHD/ 144 Hz)

Thông số kĩ thuật:
 

Kích thước màn hình

Kích thước thực tế (bao gồm viền)

27 inches

Kiểu màn hình

Màn hình phẳng

Thông số màn hình

Tấm nền

IPS

Tỉ lệ màn hình

16:9

Tần số quét

144 Hz

Thời gian phản hồi

1ms

Số lượng màu

16.7 triệu màu

Độ phủ màu

sRGB 99% (CIE1931)

Độ sáng

(Typ.) 250 cd/m² (Min.) 220 cd/m²

Góc nhìn

178º(R/L), 178º(U/D)

Độ tương phản tĩnh

1500:1 (Typ.)

Công nghệ màn hình

VRR
Hiệu ứng HDR
HDR10
Công nghệ giảm mờ chuyển động
Đồng bộ hành động động
Cân bằng màu đen
Hiển thị số khung hình/giây
Ép xung màn hình
Chế độ đọc
Chế độ hỗ trợ người mù màu

Nghiêng

Treo tường

100 x 100 mm

Độ phân giải màn hình

1920 x 1080 pixels

Cổng kết nối

Cổng kết nối

DisplayPort: 1 cổng
HDMI (HDCP Version): 2.2
HDMI: 1 cổng
DisplayPort Version 1.4
HDMI Version 2.0
Ngõ ra tai nghe

Tính năng & Tiện ích

Tính năng màn hình

Chống nháy, Tương thích NVIDIA G-Sync, AMD FreeSync

Tiện ích

LG Switch
Headphone 3-Pole
Smart Energy Saving
User Define Key

Điện năng tiêu thụ

Công suất tiêu thụ

DC Tắt (Tối đa): Dưới 0.3W
Chế độ Tiết kiệm Điện/Ngủ (Tối đa): Dưới 0.5W

Kích thước & Trọng lượng

Kích thước

Có chân đế: 61.28 cm × 45.21 cm × 22.10 cm
Không chân đế: 61.28 cm × 35.81 cm × 3.81 cm

Trọng lượng

Có chân đế: 3.81 kg
Không chân đế: 2.90 kg

 

Màn Hình Máy Tính LG UltraGear Gaming 27GP750-B.ATV (27 Inch/ IPS/ FHD/ 240Hz/ 1ms)

Thông số kỹ thuật:

  • Kích thước màn hình: 27 inch Full HD (1920 x 1080)
  • Tấm nền: IPS cho góc nhìn rộng và màu sắc trung thực
  • Tần số quét: 240Hz siêu mượt
  • Thời gian phản hồi: 1ms (GtG)
  • HDR10: Hỗ trợ hình ảnh sống động
  • Gam màu: sRGB 99% (điển hình)
  • Hỗ trợ công nghệ: NVIDIA G-SYNC Compatible & AMD FreeSync Premium
  • Chân đế công thái học: Điều chỉnh độ nghiêng / độ cao / xoay dọc (pivot)
  • Kết nối: HDMI x2, DisplayPort 1.4 x1, jack tai nghe 3.5mm
  • Bảo hành: Chính hãng theo tiêu chuẩn LG

Màn Hình Máy Tính LG UltraWide 29U531A-W 29 inch FHD IPS 100Hz 5ms USB TypeC Loa

Màn hình
Nhu cầu Màn UltraWide
Kích thước màn hình 29Inch
Độ phân giải WFHD (2560x1080)
Thời gian đáp ứng 5ms
Tần số quét 100HZ
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản 1000:1
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
Tấm nền IPS
Kết nối
Loa tích hợp
Cổng giao tiếp 1xDP 1.4, 1xHDMI , 1xUSB-C, Headphone out 3-pole (Sound Only)
Phụ kiện kèm theo Cáp nguồn, Cáp HDMI
Thông tin khác
Tính năng khác Màn hình IPS 29 inch 21:9 WFHD (2560x1080)
Thiết kế viền 3 cạnh siêu mỏng
Màu sắc sRGB 99% (Thông thường) được hiệu chuẩn tại nhà máy
250 nit (Thông thường) Độ sáng / HDR 10
Tốc độ làm mới 100Hz, 1ms MBR
Black Stabilizer, DAS, Chế độ chơi game, Điểm ngắm
Xuất xứ Chính hãng

Màn Hình Máy Tính MSI MAG 244C (23.6 Inch/ VA/ FHD/ 180Hz/ 1ms(MPRT)/ HDMI/ DP)

Mô tả chi tiết Màn hình vi tính

Hãng sản xuất

Màn hình MSI

Kích thước màn hình

23.6 inch

Độ phân giải

1920 x 1080 (FHD)

Tỉ lệ

16:9

Tấm nền màn hình

VA

Độ sáng

SDR: 250 cd/m2

Màu sắc hiển thị

10 bits (8 bits + FRC)

Độ tương phản

3000:1

Tần số quét

180Hz

Cổng kết nối

1x HDMI™ 2.0b (FHD@180Hz)
1x DisplayPort 1.2a (HBR2)

Thời gian đáp ứng

1ms(MPRT)

Góc nhìn

178° (H) / 178° (V)

Tính năng

Anti-glare, vesa 100 x 100 mm

Power Input

100~240V, 50/60Hz

External Adaptor 12V 2.5A

Kích thước

537.44 x 220.01 x 396.55 mm
(21.16 x 8.66 x 15.61 inch) (with Stand)

Cân nặng

2.9 kg (6.39 lbs) / 4.6 kg (10.14 lbs)

Phụ kiện

1x HDMI™ Cable (2.0), 1x Power Cord (C13), 1x Quick Guide

Màn Hình Máy Tính MSI MAG 244F (23.8 Inch/ IPS/ FHD/ 1ms(MPRT)/ 200Hz)

Mã số linh kiện 9S6-3BC41H-001
Màu sắc ID1/Đen-Đen
Làm mờ cục bộ Sẽ được xác định sau.
Kích thước màn hình 23,8" (60,45cm)
Diện tích hiển thị hoạt động (mm) 527,04 (Cao) x 296,46 (Rộng)
Độ cong Phẳng
Loại bảng IPS nhanh
Nghị quyết 1920x1080 (FHD)
Khoảng cách giữa các điểm ảnh (mm) 0,2745(H)x0,2745(V)
Tỷ lệ khung hình 16:9
Công nghệ Tốc độ làm mới động Đồng bộ thích ứng
Phạm vi kích hoạt tốc độ làm mới động 48~200Hz
HDR (Dải động cao) Sẵn sàng HDR
Độ sáng SDR (nits) 300
Độ sáng HDR (Nitreps tối đa) Sẽ được xác định sau.
Tỷ lệ tương phản 1000:1
DCR (Tỷ lệ tương phản động) 100000000:1
Tần số tín hiệu Sẽ được xác định sau.
Tốc độ làm mới 200HZ
Thời gian phản hồi (MPRT) 1ms (MPRT)
Thời gian phản hồi (GTG) 0,5ms
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
Xử lý bề mặt Chống chói
Màu hiển thị 1,07 tỷ
Màu sắc 10 bit (8 bit + FRC)
Đầu ra tai nghe 1
Loại khóa Khóa Kensington
HDMI 1
Phiên bản HDMI 2.0b
Phiên bản HDMI HDCP 2.3
DisplayPort 1
Phiên bản DisplayPort 1.2a
Phiên bản DisplayPort HDCP 2.3
Bảo hành 36 tháng
Loại nguồn điện Sẽ được xác định sau.
Nguồn điện đầu vào Sẽ được xác định sau.
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ (W) 0,5
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ tắt (W) 0,3
Loại dây nguồn C13
Cáp HDMI 1
Điều chỉnh (Nghiêng) -5°C ~ 20°C
Giá đỡ VESA 100x100mm

Màn Hình Máy Tính MSI MAG 245F X24 (23.8 Inch/ IPS/ FHD/ 240Hz/ HDMI/ DP)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Độ phân giải bảng: 1920 x 1080 (FHD)
-
CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG: Đồng bộ thích ứng
-
PHẠM VI KÍCH HOẠT: 48~240Hz
-
Adobe RGB / DCI-P3 / sRGB: 85% / 87% / 112% (Tiêu chuẩn CIE1976)
-
Kích thước thùng carton (Rộng x Sâu x Cao): 600 x 125 x 411 mm(23,6 x 4,9 x 16,1 inch)
-Kích thước tấm: 23,8”
-
Tỷ lệ khung hình: 16:9
-
Khoảng cách giữa các điểm ảnh (H x V): 0,2745 (Cao) x 0,2745 (Dài)
-
Tốc độ làm mới: 240Hz
-
Thời gian phản hồi: 0,5ms (GtG, Tối thiểu)
-
Góc nhìn: 178° (H) / 178° (V)
-
Kích thước kèm chân đế (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao): 538,9 x 220 x 411,6 mm(21,2 x 8,6 x 16,2 inch)
-Cong: Phẳng
-
Kích thước không kèm chân đế (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao): 538,9 x 56,9 x 318,8 mm(21,2 x 2,24 x 12,55 inch)
-Độ sáng: SDR: 300 cd/m²
-
Tỷ lệ tương phản: 1000:1
-
Cân nặng: 3,25 kg (7,1 lbs) / 5,32 kg (11,7 lbs)
-
Loại bảng: IPS nhanh
-
DCR: 100000000:1
-
Diện tích hiển thị hoạt động (mm): 527,04 (Cao) x 296,46 (Rộng)
-
Xử lý bề mặt: Chống chói
-
Màu hiển thị: 1.07B, 10 bit (8 bit + FRC)
-
Cổng video: 
+2 cổng HDMI™ 2.0b (FHD@240Hz)
+1 cổng DisplayPort 1.2a
-Cổng âm thanh: 1 cổng tai nghe
-
Khóa Kensington: Đúng
-
Giá đỡ VESA: 100 x 100 mm
-
Loại nguồn điện: Bo mạch nguồn bên trong
-
Nguồn điện đầu vào: 100~240V, 50/60Hz
-
Tần số tín hiệu: 53,84~271,16KHz (H) / 48~240Hz (V)
-
Điều chỉnh (Nghiêng): -5°~20°
-
Ghi chú:
+HDMI: 1920 x 1080 (Tần số quét lên đến 240Hz)
+DisplayPort: 1920 x 1080 (Tần số quét lên đến 240Hz)
+Hỗ trợ: HDMI™ CEC; Không hỗ trợ: KVM, PIP/PBP
-Hỗ trợ HDR: Sẵn sàng HDR
-
Phụ kiện: 1 cáp HDMI™ (2.0), 1 dây nguồn (C13), 1 hướng dẫn nhanh.

Màn Hình Máy Tính MSI MAG 272F X24 (27 Inch/ IPS/ FHD/ 240Hz/ HDMI/ DP)

Thông số kỹ thuật
Màn hình
Kích thước 27 inch
Tấm nền Rapid IPS
Công nghệ Flicker-Free
Adaptive-Sync
Less Blue Light
HDR
Chuẩn màn hình Full HD
Độ tương phản 100M:1 (Dynamic)
1000:1 (Static)
Độ sáng 300 nits
Tỉ lệ 16:9
Thời gian phản hồi 0.5 ms (GtG)
Điện áp 100 - 240 V / 50 - 60 Hz
Tần số quét 240 Hz
Độ phân giải 1920 x 1080
Giao tiếp và kết nối
Cổng kết nối HDMI 2.0b / DisplayPort 1.2
Thông tin chung
Bảo hành 36 tháng (3 năm)
Thương hiệu MSI
Nhu cầu Màn hình phẳng
Xuất xứ Đài Loan
Tình trạng Mới
Ngành hàng Màn hình máy tính
Thông tin hàng hóa
Kích thước 612.6 x 249.7 x 439.9 mm
Trọng lượng 3.9kg (không chân đế)
6.2kg (có chân đế)

Màn Hình Máy Tính MSI MAG 274QF X24 (27 Inch/ IPS/ WQHD/ 1ms(MPRT)/ 240Hz)

Tên thị trường thực thể MAG 274QF X24
Mã số linh kiện 9S6-3CE41H-051
Màu sắc ID1/Đen-Đen
Kích thước màn hình 27" (68,58 cm)
Diện tích hiển thị hoạt động (mm) 596,736(H) x 335,664(V)
Độ cong Phẳng
Loại bảng IPS nhanh
Nghị quyết 2560x1440 (WQHD)
Khoảng cách giữa các điểm ảnh (mm) 0,2331(H)x0,2331(V)
Tỷ lệ khung hình 16:9
Công nghệ Tốc độ làm mới động FreeSync Premium
Phạm vi kích hoạt tốc độ làm mới động 48~240Hz
HDR (Dải động cao) Sẵn sàng HDR
Độ sáng SDR (nits) 250
Tỷ lệ tương phản 1000:1
DCR (Tỷ lệ tương phản động) 100000000:1
Tần số tín hiệu 128,67~175 kHz (cao) / 48~240 Hz (âm thanh)
Tốc độ làm mới 240Hz
Thời gian phản hồi (MPRT) 1ms (MPRT)
Thời gian phản hồi (GTG) 0,5ms (Tối thiểu)
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
NTSC (tỷ lệ phần trăm/vùng chồng lấp diện tích CIE1976) 113%/88%
NTSC (Tỷ lệ phần trăm/vùng chồng lấp diện tích CIE1931) 89%/80%
sRGB (tỷ lệ phần trăm diện tích/độ chồng lấp theo CIE1976) 130%/99%
sRGB (tỷ lệ diện tích/độ chồng lấp theo CIE1931) 126%/99%
Adobe RGB (tỷ lệ phần trăm diện tích/độ chồng lấp CIE1976) 111%/93%
Adobe RGB (tỷ lệ phần trăm/độ chồng lấp diện tích CIE1931) 93%/85%
DCI-P3 (tỷ lệ diện tích/độ chồng lấp của CIE1976) 103%/96%
DCI-P3 (tỷ lệ diện tích/độ chồng lấp của CIE1931) 93%/90%
Rec.709 (tỷ lệ diện tích/chồng lấn của CIE1976) 130%/99%
Rec.709 (Tỷ lệ diện tích/chồng lấn của CIE1931) 126%/99%
Rec.2020 (Tỷ lệ diện tích/sự chồng lấn của CIE1976) 75%/75%
Rec.2020 (Tỷ lệ diện tích/sự chồng lấn của CIE1931) 66%/66%
Xử lý bề mặt Chống chói
Màu hiển thị 1,07 tỷ
Màu sắc 10 bit (8 bit + FRC)
Đầu ra tai nghe 1
Loại khóa Khóa Kensington
HDMI 2
Phiên bản HDMI 2.0b
Phiên bản HDMI HDCP 2.3
DisplayPort 1
Phiên bản DisplayPort 1.4a (HBR3)
Phiên bản DisplayPort HDCP 2.3
Bảo hành 36 tháng
Loại nguồn điện Bo mạch nguồn bên trong
Nguồn điện đầu vào 100~240V, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ hoạt động (kWh/1000h) 26
Lượng tiêu thụ năng lượng hàng năm (kWh) 26
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ (W) 0,5
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ tắt (W) 0,3
Xếp hạng hiệu quả năng lượng F
Loại dây nguồn C13
Cáp DisplayPort 1
Cáp HDMI 0
Cáp DVI 0
Cáp USB loại A sang loại B 0
Cáp USB Type-C sang Type-A 0
Cáp USB Type-C sang Type-C 0
Cáp Thunderbolt 0
Cáp VGA 0
Cáp âm thanh 3.5mm 0
Cáp âm thanh kết hợp 3.5mm 0
Cáp micro 3.5mm 0
Dây nguồn 1
Bộ chuyển đổi AC 0
Hướng dẫn nhanh 1
Thẻ bảo hành 0
Bộ dây bungee chuột 0
Điều chỉnh (Nghiêng) -5°C ~ 20°C
Giá đỡ VESA 100x100mm
Kích thước sản phẩm kèm chân đế (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 613,5 x 249,7 x 438,5
Kích thước sản phẩm không kèm chân đế (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 613,5 x 62,1 x 362,5
Kích thước chân đế (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 340 x 250 x 143
Trọng lượng (kg tịnh) 4.7
Trọng lượng không kèm giá đỡ (kg) 4.2
Kích thước bên trong thùng carton (Rộng x Sâu x Cao) (cm) 68,3 x 12,7 x 44,8
Kích thước thùng carton bên ngoài (Rộng x Sâu x Cao) (cm) 69,8 x 14 x 46,7
Trọng lượng (Tổng kg) 6,55

Màn Hình Máy Tính MSI MAG 274QPF X30MV Mini LED (27 inch/ 300Hz/ VA/ 2K)

Thông tin chung
Thương hiệu
Msi
Bảo hành
36 tháng
Tên
MAG 274QPF X30MV
Series
MAG
Màu sắc
Đen
Nhu cầu
Gaming
Cấu hình chi tiết
Kích thước
27"
Tần số quét
300Hz
Thời gian phản hồi
0.5 ms
Tỉ lệ
16:9
Độ tương phản tĩnh
4,500:1
Độ sáng
400 cd/m2
Góc nhìn
178 (H) / 178 (V)
Độ phủ màu
97% DCI-P3
Số lượng màu
1 tỉ màu
Tấm nền
Rapid VA
Công nghệ đồng bộ
Adaptive Sync
Độ phân giải
WQHD (2K) ( 2560 x 1440 )
Tính năng đặc biệt
- VESA DisplayHDR 1000
- Màn hình chống chói
- Điều chỉnh được chân đế
- Công nghệ Mini-LED
- Công nghệ Quantum Dot
- Chế độ Console
- Công nghệ chấm lượng tử
Kiểu màn hình
Màn hình phẳng
Kết nối

1 x HDMI 2.1
1 x DisplayPort 1.4
1 x 3.5 mm
Chuẩn gắn ARM
VESA mount 100mm
Phụ kiện đi kèm
1x DP Cable (1.4a), 1x Power Cord (C5), 1x AC Adaptor, 1x Quick Guide, 4x VESA Wall Mount Screw
Kích thước - Khối lượng
Kích thước (có chân)
613.10 x 227.90 x 423.53 mm
Kích thước (không chân)
613.10 x 68.77 x 375.31 mm
Khối lượng (có chân)
7.5 kg
Khối lượng (không chân)
7 kg

Màn hình máy tính MSI MAG 275CF X24 ( 27” / FHD / VA / 240Hz / 0.5ms / Cong)

  • Kích thước tấm:27"
  • Diện tích hiển thị hoạt động (mm):597,888 (Cao) x 336,312 (Dài)
  • Độ cong: Đường cong 1500R
  • Loại bảng điều khiển: VA nhanh
  • Độ phân giải bảng điều khiển: 1920 x 1080 (FHD)
  • Khoảng cách điểm ảnh (H x V): 0,3114 (Cao) x 0,3114 (Dài)
  • Tỷ lệ khung hình: 16:9
  • Độ sáng (nits):SDR: 300 cd/m2
  • Tỷ lệ tương phản: 4000:1
  • DCR: 100000000:1
  • Tần số tín hiệu: 52,8~264 KHz(Cao) / 48~240 Hz(Dài)
  • PHẠM VI KÍCH HOẠT: 48~240Hz
  • Tốc độ làm mới: 240Hz
  • Thời gian phản hồi: 0,5ms (GtG, Tối thiểu)
  • CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG: Đồng bộ thích ứng
  • Hỗ trợ HDR: Sẵn sàng HDR
  • Cổng video:
    +1x DisplayPort 1.2a
    +2x HDMI™ 2.0b (FHD@240Hz)
  • Cổng âm thanh: 1x Đầu ra tai nghe
  • Góc nhìn: 178° (Ngang) / 178° (Dọc)
  • Adobe RGB / DCI-P3 / sRGB: 85% / 85% / 111% (Tiêu chuẩn CIE1976)
  • Xử lý bề mặt: Chống chói
  • Hiển thị màu sắc: 1.07B, 10 bit (8 bit + FRC)
  • Chế độ điều khiển:
    +Độ phân giải và tốc độ làm mới được hỗ trợ:
    +1080p: 60Hz và 120Hz
    +HDMI™ CEC: Được hỗ trợ
    +VRR: Được hỗ trợ PS5 và Xbox
  • Loại nguồn điện: Bảng điện bên trong
  • Đầu vào nguồn điện: 100~240V, 50/60Hz
  • Điều chỉnh (Nghiêng): -5°~20°
  • Khóa Kensington: Đúng
  • Lắp đặt VESA: 100 x 100 mm
  • Kích thước có chân đế (Rộng x Sâu x Cao): 611,5 x 249,7 x 439,1 mm(24 x 9,8 x 17,2 inch)
  • Kích thước không có chân đế (Rộng x Sâu x Cao): 611,5 x 101,9 x 366,1 mm(24 x 4 x 14,4 inch)
  • Trọng lượng (Tây Bắc / Tây Nam): 4,65 kg (10,25 lbs) / 6,85 kg (15,1 lbs)
  • Kích thước thùng carton (WxDxXH): 686 x 157 x 442 mm(27 x 6,1 x 17,4 inch)
  • Phụ kiện:
    +1x Cáp HDMI™ (2.0b),
    +1x Dây nguồn (C13),
    +1x Hướng dẫn nhanh
  • Ghi chú:
    +HDMI™: 1920 x 1080 (Tối đa 240Hz)
    +DisplayPort: 1920 x 1080 (Tối đa 240Hz)
    +Hỗ trợ: HDMI™ CEC; Không hỗ trợ: KVM, PIP/PBP

Màn Hình Máy Tính MSI MAG 275QF (27 Inch/ IPS/ WQHD/ 1ms(MPRT)/ 180hz)

Mã SKU 9S6-3CE21M-012
Tên thị trường thực thể MAG 275QF
Mã số linh kiện 9S6-3CE21M-035
Màu sắc ID1/Đen-Đen
Kích thước màn hình 27" (68,58 cm)
Diện tích hiển thị hoạt động (mm) 596,736(H)x335,664(V)
Độ cong Phẳng
Loại bảng IPS nhanh
Nghị quyết 2560x1440 (WQHD)
Khoảng cách giữa các điểm ảnh (mm) 0,2331(H)x0,2331(V)
Tỷ lệ khung hình 16:9
Công nghệ Tốc độ làm mới động Đồng bộ thích ứng
Phạm vi kích hoạt tốc độ làm mới động 48~180Hz
HDR (Dải động cao) Sẵn sàng HDR
Độ sáng SDR (nits) 300
Tỷ lệ tương phản 1000:1
DCR (Tỷ lệ tương phản động) 100000000:1
Tần số tín hiệu 70,57~268,2 KHz(H) / 48~180 Hz(V)
Tốc độ làm mới 180Hz
Thời gian phản hồi (MPRT) 1ms (MPRT)
Thời gian phản hồi (GTG) 0,5ms
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
NTSC (tỷ lệ phần trăm/vùng chồng lấp diện tích CIE1976) 85%/75%
NTSC (Tỷ lệ phần trăm/vùng chồng lấp diện tích CIE1931) 72%/70%
sRGB (tỷ lệ phần trăm diện tích/độ chồng lấp theo CIE1976) 101%/95%
sRGB (tỷ lệ diện tích/độ chồng lấp theo CIE1931) 104%/95%
Adobe RGB (tỷ lệ phần trăm diện tích/độ chồng lấp CIE1976) 85%/82%
Adobe RGB (tỷ lệ phần trăm/độ chồng lấp diện tích CIE1931) 76%/73%
DCI-P3 (tỷ lệ diện tích/độ chồng lấp của CIE1976) 80%/78%
DCI-P3 (tỷ lệ diện tích/độ chồng lấp của CIE1931) 76%/73%
Rec.709 (tỷ lệ diện tích/chồng lấn của CIE1976) 101%/95%
Rec.709 (Tỷ lệ diện tích/chồng lấn của CIE1931) 104%/95%
Rec.2020 (Tỷ lệ diện tích/sự chồng lấn của CIE1976) 57%/57%
Rec.2020 (Tỷ lệ diện tích/sự chồng lấn của CIE1931) 52%/52%
Xử lý bề mặt Chống chói
Màu hiển thị 1,07 tỷ
Màu sắc 10 bit (8 bit + FRC)
Đầu ra tai nghe 1
Loại khóa Khóa Kensington
HDMI 2
Phiên bản HDMI 2.0b
Phiên bản HDMI HDCP 2.3
DisplayPort 1
Phiên bản DisplayPort 1.2a
Phiên bản DisplayPort HDCP 2.3
Bảo hành 36 tháng
Loại nguồn điện Bo mạch nguồn bên trong
Nguồn điện đầu vào 100~240V, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ hoạt động (kWh/1000h) 26
Lượng tiêu thụ năng lượng hàng năm (kWh) 38
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ (W) 0,5
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ tắt (W) 0,3
Xếp hạng hiệu quả năng lượng F
Loại dây nguồn C13
Cáp DisplayPort 1
Cáp HDMI 0
Cáp DVI 0
Cáp USB loại A sang loại B 0
Cáp USB Type-C sang Type-A 0
Cáp USB Type-C sang Type-C 0
Cáp Thunderbolt 0
Cáp VGA 0
Cáp âm thanh 3.5mm 0
Cáp âm thanh kết hợp 3.5mm 0
Cáp micro 3.5mm 0
Dây nguồn 1
Bộ chuyển đổi AC 0
Hướng dẫn nhanh 1
Thẻ bảo hành 0
Bộ dây bungee chuột 0
Điều chỉnh (Nghiêng) -5°C ~ 20°C
Giá đỡ VESA 100x100mm
Kích thước sản phẩm kèm chân đế (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 613,3 x 220 x 454,6
Kích thước sản phẩm không kèm chân đế (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 613,3 x 57,9 x 360,7
Kích thước chân đế (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 318 x 220 x 142,5
Trọng lượng (kg tịnh) 3,95
Trọng lượng không kèm giá đỡ (kg) 3,57
Kích thước bên trong thùng carton (Rộng x Sâu x Cao) (cm) 68,4 x 12,9 x 46,3
Kích thước thùng carton bên ngoài (Rộng x Sâu x Cao) (cm) 70,4 x 14,9 x 49,8
Trọng lượng (Tổng kg) 6,35

Màn Hình Máy Tính MSI MPG 274URDFW E16M (27 Inch/ IPS/ UHD/ 1ms(MPRT))

Mã SKU 9S6-3CF09H-020
Tên thị trường thực thể MPG 274URDFW E16M
Mã số linh kiện 9S6-3CF09H-020
Màu sắc ID1/Trắng-Trắng
Làm mờ cục bộ 1152 Khu vực
Kích thước màn hình 27" (68,58 cm)
Diện tích hiển thị hoạt động (mm) 596,16(H) x 335,34(V)
Độ cong Phẳng
Loại bảng Công nghệ IPS Mini-LED tốc độ cao
Nghị quyết 3840x2160 (UHD)
Khoảng cách giữa các điểm ảnh (mm) 0,15525(H)x0,15525(V)
Tỷ lệ khung hình 16:9
Công nghệ Tốc độ làm mới động Tương thích NVIDIA G-SYNC / AMD FreeSync™ Premium
Phạm vi kích hoạt tốc độ làm mới động UHD: 48~160Hz; FHD: 48~320Hz
HDR (Dải động cao) VESA DisplayHDR 1000
Độ sáng SDR (nits) 400
Độ sáng HDR (Nitreps tối đa) 1000
Tỷ lệ tương phản 1000:1
DCR (Tỷ lệ tương phản động) 100000000:1
Tần số tín hiệu UHD: 180~356 KHz(H) / 48~160 Hz(V), FHD: 180~356 KHz(H) / 48~320 Hz(V)
Tốc độ làm mới UHD: 160Hz, FHD: 320Hz
Thời gian phản hồi (MPRT) 1ms (MPRT)
Thời gian phản hồi (GTG) 0,5ms (Tối thiểu)
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
NTSC (tỷ lệ phần trăm/vùng chồng lấp diện tích CIE1976) 122%/96%
NTSC (Tỷ lệ phần trăm/vùng chồng lấp diện tích CIE1931) 111%/98%
sRGB (tỷ lệ phần trăm diện tích/độ chồng lấp theo CIE1976) 140%/100%
sRGB (tỷ lệ diện tích/độ chồng lấp theo CIE1931) 157%/100%
Adobe RGB (tỷ lệ phần trăm diện tích/độ chồng lấp CIE1976) 120%/100%
Adobe RGB (tỷ lệ phần trăm/độ chồng lấp diện tích CIE1931) 116%/100%
DCI-P3 (tỷ lệ diện tích/độ chồng lấp của CIE1976) 113%/98%
DCI-P3 (tỷ lệ diện tích/độ chồng lấp của CIE1931) 116%/97%
Rec.709 (tỷ lệ diện tích/chồng lấn của CIE1976) 140%/100%
Rec.709 (Tỷ lệ diện tích/chồng lấn của CIE1931) 157%/100%
Rec.2020 (Tỷ lệ diện tích/sự chồng lấn của CIE1976) 81%/81%
Rec.2020 (Tỷ lệ diện tích/sự chồng lấn của CIE1931) 82%/82%
Xử lý bề mặt Chống chói
Màu hiển thị 1,07 tỷ
Màu sắc 10 bit (8 bit + FRC)
USB Type-C (Thay thế cho DisplayPort) 1
Đầu ra tai nghe 1
USB 2.0 Loại A 2
USB 2.0 Loại B 1
Loại khóa Khóa Kensington
HDMI 2
Phiên bản HDMI 2.1 (FRL 6G)
Phiên bản HDMI HDCP 2.3
DisplayPort 1
Phiên bản DisplayPort 1.4a (HBR3)
Phiên bản DisplayPort HDCP 2.3
Bảo hành 36 tháng
Loại nguồn điện Bộ chuyển đổi nguồn ngoài 24V 11A
Nguồn điện đầu vào 100~240V, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ hoạt động (kWh/1000h) 26
Lượng tiêu thụ năng lượng hàng năm (kWh) 26
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ chờ (W) 0,5
Mức tiêu thụ điện năng ở chế độ tắt (W) 0,3
Xếp hạng hiệu quả năng lượng F
Loại dây nguồn C5
Cáp DisplayPort 1
Cáp HDMI 1
Cáp DVI 0
Cáp USB loại A sang loại B 1
Cáp USB Type-C sang Type-A 0
Cáp USB Type-C sang Type-C 1
Cáp Thunderbolt 0
Cáp VGA 0
Cáp âm thanh 3.5mm 0
Cáp âm thanh kết hợp 3.5mm 0
Cáp micro 3.5mm 0
Dây nguồn 1
Bộ chuyển đổi AC 1
Hướng dẫn nhanh 1
Thẻ bảo hành 0
Bộ dây bungee chuột 0
Điều chỉnh (Nghiêng) -5°C ~ 20°C
Điều chỉnh (Xoay) -30° ~ 30°
Điều chỉnh (Chiều cao) 0 ~ 110 mm
Điều chỉnh (Xoay trục) -90° ~ 90°
Giá đỡ VESA 100x100mm
Kích thước sản phẩm kèm chân đế (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 613,1 x 202,38 x 400,85
Kích thước sản phẩm không kèm chân đế (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 613,10 x 68,77 x 375,31
Kích thước chân đế (Rộng x Sâu x Cao) (mm) 312,53 x 202,38 x 402,73
Trọng lượng (kg tịnh) 8.2
Trọng lượng không kèm giá đỡ (kg) 4.8
Kích thước bên trong thùng carton (Rộng x Sâu x Cao) (cm) 90,5 x 19,5 x 47
Kích thước thùng carton bên ngoài (Rộng x Sâu x Cao) (cm) 92 x 20,8 x 49,4
Trọng lượng (Tổng kg) 12.4

Màn Hình Máy Tính MSI MPG 341CQPX QD-OLED (34 INCH/ QD-OLED/ 2K/ 240Hz)

Thương hiệu MSI
Model 341CQPX QD-OLED
Loại màn hình Cong 1800R
Kích thước màn hình 34.18 inch
Tỷ lệ khung hình 21:9
Tấm nền QD-OLED
Độ sáng SDR: 250 nits
HDR: 450 nits (Typ.) (True Black 400 with 10% APL)
1000 nits (Typ.) (Peak 1000 with 3% APL)
Tỷ lệ tương phản 1500000:1
Độ phân giải 3440 x 1440 (UWQHD)
Lớp phủ màn hình Anti-Reflection
Thời gian phản hồi 0.03ms (GTG)
Hỗ trợ màu sắc 1.07 tỷ màu
Color Gamut Adobe RGB / DCI-P3 / sRGB: 97.8% / 99.3% / 139.1%
Tần số quét 240Hz
HDR (High Dynamic Range) Support DisplayHDR True Black 400
Tính năng Adaptive-Sync
Cổng kết nối 1 x Display Port 1.4a
2 x HDMI™ 2.1(UWQHD@240Hz)
1 x Type-C (DP alt.) w/ PD 98W charging
2 x USB 2.0 Type A
1 x USB 2.0 Type B
1 x Headphone-out
Loa N/A
VESA 100 x 100 mm
Chân đế Điều chỉnh độ nghiêng: -5° đến 20°
Điều chỉnh xoay: -30° đến 30°
Điều chỉnh độ cao: 0 đến 100 mm
Kensington Lock
Nguồn 100~240V, 50/60Hz
Kích thước (H x W x D) Có chân đế: 812 x 318 x 427mm
Không có chân đế: 812 x 130 x 361mm
Trọng lượng 8.9 kg

Màn Hình Máy Tính MSI PRO MP225V (21.45 inch – VA – FHD – 100Hz – 1ms)

Màn hình
Nhu cầu Màn hình văn phòng
Kích thước màn hình 21.5Inch
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng 1ms
Tần số quét 100HZ
Độ sáng 300cd/m2
Tỷ lệ tương phản 4000:1
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
Tấm nền VA
Kết nối
Loa tích hợp Không
Cổng giao tiếp 1x HDMI (1.4)
1x D-Sub (VGA)
Phụ kiện kèm theo Cáp nguồn, dây HDMI
Thông tin khác
Tính năng khác • Chứng chỉ hiển thị TÜV bảo vệ mắt và giúp cho mắt luôn khỏe mạnh
• Công nghệ chống chớp hình và giảm ánh sáng xanh bảo vệ mắt khỏi khô và mỏi
Xuất xứ Chính hãng

Màn Hình Máy Tính MSI PRO MP242 E14C (23.8 Inch/ IPS/ FHD/ 144Hz/ HDMI)

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:

-DCR: 100000000:1
-
Tần số tín hiệu: 52,85~158,54 KHz(H) / 48~144 Hz(V)
-
KÍCH THƯỚC TẤM: 23,8"
-
ADOBE RGB / DCI-P3 / SRGB: 85% / 86% / 110% (CIE 1976)
-
ĐỘ PHÂN GIẢI MÀN HÌNH: 1920 x 1080 (FHD)
-
TỐC ĐỘ LÀM MỚI: 144Hz
-
THỜI GIAN PHẢN HỒI: 1ms (MPRT) / 4ms (GtG)
-
LOẠI BẢNG: IPS
-
ĐỘ CONG: Phẳng
-
GÓC NHÌN: 178°(H) / 178°(V)
-
TỶ LỆ KHUNG HÌNH: 16:9
-
TỶ LỆ TƯƠNG PHẢN: 1500:1
-
KHOẢNG CÁCH PIXEL (HXV): 0,2745(H) x 0,2745(V)
-
HỖ TRỢ HDR: Sẵn sàng HDR
-
DIỆN TÍCH HIỂN THỊ HOẠT ĐỘNG (MM): 527,04(H) x 296,46(V)
-
XỬ LÝ BỀ ​​MẶT: Chống chói
-
MÀU SẮC HIỂN THỊ: 16,7 triệu, 8 bit (6 bit + FRC)
-
Giao diện âm thanh: 1 cổng tai nghe
-
CỔNG VIDEO: 
+1 cổng HDMI™ 2.0 (FHD@144Hz)
+1 cổng Type-C (thay thế DP) với PD 15W
-Phạm vi kích hoạt: 48~144Hz
-
KHÓA KENSINGTON: Đúng
-
LOA: 2W x2
-
ĐỘ SÁNG (NITS): 300 cd/m2
-
Giá đỡ VESA: 100 x 100 mm
-
LOẠI NGUỒN ĐIỆN: Bộ chuyển đổi nguồn ngoài 12V 4A
-
ĐẦU VÀO NGUỒN ĐIỆN: 100~240V, 50/60Hz
-
CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG: AMD FreeSync™
-
ĐIỀU CHỈNH (NGHIÊNG): -5°C ~ 20°C
-
Kích thước kèm chân đế (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao): 539,36 x 188,2 x 412,28 mm (21,23 x 7,41 x 16,23 inch)
-Kích thước không kèm chân đế (Chiều rộng x Chiều sâu x Chiều cao): 539,36 x 51,71 x 314,67 mm (21,23 x 2,04 x 12,39 inch)
-KÍCH THƯỚC THÙNG CARTON (Rộng x Sâu x Cao): 600 x 125 x 400 mm (23,62 x 4,92 x 15,75 inch)
-TRỌNG LƯỢNG (KHỐI LƯỢNG TỊNH / KHỐI LƯỢNG: 2,9 kg (6,39 lbs) / 5,01 kg (11,05 lbs)
-
TƯƠNG THÍCH ĐẦU VÀO VIDEO: PC, Mac, PS5™, PS4™, Xbox, Mobile, Notebook
* Tất cả các nhãn hiệu và nhãn hiệu đã đăng ký đều là tài sản của chủ sở hữu tương ứng.
-GHI CHÚ:
+HDMI™: 1920 x 1080 (Tần số quét lên đến 144Hz)
+Type-C: 1920 x 1080 (Tần số quét lên đến 144Hz)
+Hỗ trợ: HDMI™ CEC/ MSI Power Link, Cập nhật firmware; Không hỗ trợ: KVM, PIP/PBP
-PHỤ KIỆN: 1 cáp HDMI™ (1.4), 1 cáp USB Type-C 3.2 Gen 1, 1 bộ chuyển đổi nguồn, 1 dây nguồn (C13), 1 hướng dẫn nhanh.

Màn hình máy tính MSI PRO MP242L (23.8 inch – IPS – 100Hz – FHD – 1ms)

Màn hình
Nhu cầu Màn hình văn phòng
Kích thước màn hình 23.8Inch
Độ phân giải Full HD (1920x1080)
Thời gian đáp ứng 1ms
Tần số quét 100HZ
Độ sáng 250cd/m2
Tỷ lệ tương phản 4000:1
Góc nhìn 178°(H)/178°(V)
Tấm nền IPS
Kết nối
Loa tích hợp Không
Cổng giao tiếp 1x HDMI™ 1.4b (FHD@100Hz)
1x DisplayPort 1.2a
Phụ kiện kèm theo Cáp nguồn, dây HDMI
Thông tin khác
Tính năng khác • Chứng chỉ hiển thị TÜV bảo vệ mắt và giúp cho mắt luôn khỏe mạnh
• Công nghệ chống chớp hình và giảm ánh sáng xanh bảo vệ mắt khỏi khô và mỏi
Xuất xứ Chính hãng

Màn Hình Máy Tính MSI PRO MP275W E2 White (120Hz)

  • KÍCH THƯỚC TẤM: 27"
  • ĐỘ PHÂN GIẢI CỦA BẢNG ĐIỀU KHIỂN: 1920 x 1080 (FHD)
  • TỐC ĐỘ LÀM MỚI: 120Hz
  • THỜI GIAN PHẢN HỒI: 1ms (MPRT) / 4ms (GtG)
  • LOẠI TẤM: IPS
  • ĐỘ SÁNG (NITS): 300 cd/m2
  • GÓC NHÌN: 178°(N) / 178°(D)
  • TỶ LỆ KHUNG HÌNH: 16:9
  • TỶ LỆ TƯƠNG PHẢN: 1500:1
  • sRGB: 116%
  • DIỆN TÍCH HIỂN THỊ HOẠT ĐỘNG (MM): 597,888 (Cao) x 336,312 (Dài)
  • ĐỘ PIXEL (HXV): 0,3114 (Cao) x 0,3114 (Dài)
  • XỬ LÝ BỀ MẶT: Chống chói
  • MÀU SẮC HIỂN THỊ: 16,7 triệu
  • MÀU SẮC: 8 bit (6 bit + FRC)
  • HỖ TRỢ HDR: Sẵn sàng HDR
  • CỔNG VIDEO: 
    +1x HDMI™ 2.0 (FHD@120Hz)
    +1x DisplayPort 1.2a
    +1x D-Sub (VGA)
  • CỔNG ÂM THANH: 
    +1x Đầu ra tai nghe
    +1x Đầu vào đường dây
  • KHÓA KENSINGTON: Đúng
  • NGƯỜI NÓI: 2x 2W
  • GẮN VESA: 100 x 100 mm
  • LOẠI NGUỒN ĐIỆN: Bảng điện bên trong
  • ĐẦU VÀO CÔNG SUẤT: 100~240V, 50~60Hz
  • CÔNG NGHỆ TỐC ĐỘ LÀM MỚI ĐỘNG: Đồng bộ thích ứng
  • ĐIỀU CHỈNH (NGHIÊNG): -5° ~ 20°
  • KÍCH THƯỚC (Rộng x Sâu):611,9 x 447,7 x 206,8 mm (24,09 x 17,63 x 8,14 inch)
  • KÍCH THƯỚC HỘP CARTON (Rộng x Sâu): 688 x 505 x 128 mm (27,09 x 19,89 x 5,04 inch)
  • TRỌNG LƯỢNG (Tây Bắc / Tây Nam): 3,66 kg (8,07 lbs) / 6,54 kg (14,42 lbs)
  • GIẤY CHỨNG NHẬN: 
    +CB/CE
    +Energy Star
  • KHẢ NĂNG TƯƠNG THÍCH ĐẦU VÀO VIDEO: PC, Mac, PS5™, PS4™, Xbox, Di động, Máy tính xách tay
  • Ghi chú:
    +HDMI™: 1920 x 1080 (Tối đa 120Hz)
    +DisplayPort: 1920 x 1080 (Tối đa 120Hz)
    +D-Sub (VGA): 1920 x 1080 (Tối đa 60Hz)
    +Hỗ trợ HDMI™ CEC
    +*sRGB theo Tiêu chuẩn CIE1976

Màn Hình Máy Tính NPC MD320C-V (32 INCH/FHD/165HZ/VA/CONG/DP/HDMI)

Thông số kỹ thuật:

Model: NPC MD320C-V Cong
Kích thước: 32 inch
Tấm nền: VA
Độ phân giải: 1920*1080P
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Tốc độ làm mới: 165Hz
Điểm ảnh: 0.12125×0.36375 mm (H×V)
Màu sắc: 16.7M (8 bit)
Độ sáng: 250cd/m² ±20%
Đèn nền: WLED
Thời gian phản hồi: 1ms
NTSC: 72%
Độ tương phản: 4000:1
Giao diện kết nối: HDMI + DP + Audio Out
Nguồn điện: DC 12V, 5A
Phụ kiện kèm theo: Cáp DP
VESA: 100*100mm
Đèn LED: Đổi màu mặt sau
  G-Sync: / FreeSync