Màn Hình Máy Tính Thông Minh SAMSUNG M7 M70F LS32FM700UEXXV (32 inch – VA – 4K – 4ms – 60Hz) Vision AI
Tổng quan
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Độ sáng
250 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản
3,000:1(Typ.)
-
Độ phân giải
FHD (1,920 x 1,080)
-
Thời gian phản hồi
1ms(MPRT)
-
Góc nhìn (ngang/dọc)
178°(H)/178°(V)
-
Tần số quét
Max 180Hz
Hiển Thị
-
Screen Size (Class)
24
-
Flat / Curved
Flat
-
Active Display Size (HxV) (mm)
525.89mm x 295.81mm
-
Tỷ lệ khung hình
16:9
-
Tấm nền
VA
-
Độ sáng
250 cd/㎡
-
Độ sáng (Tối thiểu)
200 cd/㎡
-
Tỷ lệ tương phản
3,000:1(Typ.)
-
Contrast Ratio (Dynamic)
MEGA
-
HDR(High Dynamic Range)
HDR10
-
Độ phân giải
FHD (1,920 x 1,080)
-
Thời gian phản hồi
1ms(MPRT)
-
Góc nhìn (ngang/dọc)
178°(H)/178°(V)
-
Hỗ trợ màu sắc
Max 16.7M
-
Độ bao phủ của không gian màu sRGB
95%
-
Tần số quét
Max 180Hz
Tính năng chung
-
Eco Saving Plus
Yes
-
Eye Saver Mode
Yes
-
Flicker Free
Yes
-
Windows Certification
Windows 11
-
FreeSync
FreeSync
-
Off Timer Plus
Yes
-
Black Equalizer
Yes
-
Virtual AIM Point
Yes
-
Refresh Rate Optimizor
Yes
-
Auto Source Switch
Auto Source Switch
Giao diện
-
Display Port
1 EA
-
Display Port Version
1.4
-
HDCP Version (DP)
1.3
-
HDMI
1 EA
-
HDMI Version
2.0
-
HDCP Version (HDMI)
1.4
-
Tai nghe
Yes
-
Bộ chia USB
No
Hoạt động
-
Nhiệt độ
10~40 ℃
-
Độ ẩm
10~80, Non-condensing
Thiết kế
-
Mặt trước
Đen
-
Mặt sau
Đen
-
Chân đế
Đen
-
Dạng chân đế
HAS
-
HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao)
120.0 ± 5.0 mm
-
Độ nghiêng
-5.0°(±2.0°) ~ 20.0°(±2.0°)
-
Khớp quay
-15.0°(±2.0°) ~ 15.0°(±2.0°)
-
Xoay
-2.0°(±2.0°) ~ 92.0°(±2.0°)
-
Treo tường
100.0 x 100.0
Pin & Sạc
-
Nguồn cấp điện
AC100~240V
-
Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)
25W
-
Tên sản phẩm
External Adaptor
Kích thước
-
Có chân đế (RxCxD)
544.0 x 498.7 x 234.2 mm
-
Không có chân đế (RxCxD)
544.0 x 333.3 x 92.0 mm
-
Thùng máy (RxCxD)
618.0 x 184.0 x 439.0 mm
Trọng lượng
-
Có chân đế
3.9 kg
-
Không có chân đế
2.4 kg
-
Thùng máy
5.6 kg
Phụ kiện
-
Chiều dài cáp điện
1.5 m
-
HDMI Cable
Yes
-
DP Cable
Yes
Màn Hình Máy Tính Thông Minh SamSung Vision AI M7 M70F 4K LS43FM702UEXXV (43 Inch/ VA/ 4ms(GTG))
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Kiểu dáng màn hình: Phẳng
-Tỉ lệ khung hình:
-Kích thước mặc định: 43 inch
-Công nghệ tấm nền: VA
-Phân giải điểm ảnh: 4K (3,840 x 2,160)
-Độ sáng hiển thị: 300 cd/㎡
-Tốc độ làm mới: Max 60Hz
-Thời gian đáp ứng: 4ms(GTG)
-Chỉ số màu sắc: Max 1B, 72% NTSC
-Hỗ trợ tiêu chuẩn: HDR10, Speaker 20W,tích hợp hệ điều hành Tizen™
-Cổng kết nối: 3x USB Hub 2.0, 2x HDMI 2.0, 1x USB-C (PD 65W ), Wireless (WiFi5), Bluetooth 5.2
-Phụ kiện: cáp nguồn, cáp HDMI, cáp USB C, điều khiển
Màn Hình Máy Tính Thông Minh SAMSUNG Vision AI M7 M70F LS32FM701UEXXV (32 inch/VA/4K/4ms/60Hz)
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
-Kiểu dáng màn hình: Phẳng
-Tỉ lệ khung hình:Kích thước mặc định: 32 inch
-Công nghệ tấm nền: VA
-Phân giải điểm ảnh: 4K (3,840 x 2,160)
-Độ sáng hiển thị: 300 cd/㎡
-Tốc độ làm mới: Max 60Hz
-Thời gian đáp ứng: 4ms(GTG)
-Chỉ số màu sắc: Max 1B, 72% NTSC
-Hỗ trợ tiêu chuẩn: Vesa 100 x 100, HDR10, Speaker, tích hợp hệ điều hành Tizen
-Cổng kết nối: 3x USB Hub 2.0, 2x HDMI 2.0, 1x USB-C (PD 65W ), Wireless (WiFi5), Bluetooth 5.2
-Phụ kiện: cáp nguồn, cáp HDMI, điều khiển
Màn hình máy tính UNV MW-LC22-P 21.5 inch 75Hz VA Full HD
Thông Tin Sản Phẩm:
- Màu sắc: Đen
- Loại màn hình: Màn hình phẳng
- Tỉ lệ: 16:9
- Kích thước: 22 inch
- Tấm nền: VA
- Độ phân giải: FHD (1920x1080)
- Tốc độ làm mới: 75Hz
- Thời gian đáp ứng: 20ms
- Độ sáng tối đa: 250cd/m2
- Tương phản: 3000:1
- VESA: 75x75mm
- Cổng kết nối: 1xVGA + 1xHDMI
- Chân cố định(Fixed Stand) cứng
- Phụ kiện: Cáp nguồn, Cáp HDMI
- Kích thước thùng: 598x99x366mm
- Cân nặng: 2.18kg. Cả thùng 3.12kg
Màn Hình Máy Tính Văn Phòng AiVision A3201FS (31.5inch / ADS-IPS / FHD / 75hz / 5ms) – Đen
| Mã sản phẩm | A3201FS |
| Màu sắc | Đen |
| Độ sáng | 250cd/m² |
| Độ tương phản | 1200:1 |
| Màu sắc hiển thị | 6500K ±1000 |
| Loại màn hình | Phẳng |
| Kích cỡ màn hình | 31.5" |
| Tấm nền | BOE ADS/IPS |
| Góc nhìn | (L/R/U/D) 89/89/89/89 (Typical) |
| Tốc độ phản hồi | 5ms |
| Cổng kết nối | VGA x1, HDMI 1.4 x1 |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Tần số quét | 75Hz |
| Góc xoay | Forerake 5°, Fadeaway 25° |
| Đế treo màn hình | 100 x 100mm |
| Độ phân giải | 1920 x 1080px @75Hz |
| Kích thước | 710 x 500 x 580mm |
| Nguồn cấp AC-DC | DC 12V / 3A |
| Cân nặng (Sản phẩm / Bao bì + Sản phẩm) | 6kg / 7kg |
Màn Hình Máy Tính Văn Phòng AiVision A3201FS (31.5inch / ADS-IPS / FHD / 75hz / 5ms) – Trắng
| Mã sản phẩm | A3201FS |
| Màu sắc | Trắng |
| Độ sáng | 250cd/m² |
| Độ tương phản | 1200:1 |
| Màu sắc hiển thị | 6500K ±1000 |
| Loại màn hình | Phẳng |
| Kích cỡ màn hình | 31.5" |
| Tấm nền | BOE ADS/IPS |
| Góc nhìn | (L/R/U/D) 89/89/89/89 (Typical) |
| Tốc độ phản hồi | 5ms |
| Cổng kết nối | VGA x1, HDMI 1.4 x1 |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Tần số quét | 75Hz |
| Góc xoay | Forerake 5°, Fadeaway 25° |
| Đế treo màn hình | 100 x 100mm |
| Độ phân giải | 1920 x 1080px @75Hz |
| Kích thước | 710 x 500 x 580mm |
| Nguồn cấp AC-DC | DC 12V / 3A |
| Cân nặng (Sản phẩm / Bao bì + Sản phẩm) | 6kg / 7kg |
Màn Hình Máy Tính Văn Phòng IP2205F – ADS/IPS – 100Hz
- Mã sản phẩm: IP2205F
- Màu sắc: Đen
- Độ sáng: 250cd/m²
- Độ tương phản: 1000:1
- Màu sắc hiển thị: 6500K±1000
- Loại màn hình: Phẵng
- Kích cỡ màn hình: 21.45"
- Tấm nền: BOE(ADS/IPS)
- Góc nhìn: 178°(H)/178°(V)
- Tốc độ phản hồi: 1ms
- sRGB: 105%
- Cổng kết nối: VGAx1,HDMI1.4x1,
- Tỉ lệ khung hình: 16:9
- Tần số quét: 100Hz
- Độ phân giải: 1920 x 1080px @100Hz
- Kích thước: 495.01 x382.98 x 201.08mm
- Nguồn cấp AC-DC: DC12V2.5A
- Cân nặng (Sản phẩm/Bao bì+Sản phẩm): 2.2Kg/3.3Kg
- Tính năng đặc biệt: TUV LOW BLUE LIGHT HARDWARE
Màn Hình Máy Tính Văn Phòng VSP IP2405F (24inch / FHD / 100Hz / 1ms) Black
Thông số kỹ thuật:
| Mã sản phẩm | IP2405F |
| Màu sắc | Đen |
| Độ sáng | 250cd/m² |
| Độ tương phản | 1000:1 |
| Màu sắc hiển thị | 6500K±1000 |
| Loại màn hình | Phẳng |
| Kích cỡ màn hình | 23.8" |
| Tấm nền | BOE(ADS/IPS) |
| Góc nhìn | 178°(H)/178°(V) |
| Tốc độ phản hồi | 1ms |
| sRGB | 105% |
| Cổng kết nối | VGAx1,HDMI1.4x1,Speaker 4Ω2W |
| Tỉ lệ khung hình | 16:9 |
| Tần số quét | 100Hz |
| Góc xoay | Forerake 5°,Fadeaway 25° |
| Đế Treo Màn Hình | 75x75mm |
| Độ phân giải | 1920 x 1080px @100Hz |
| Kích thước | 495.01 x384.30 x190.0mm |
| Nguồn cấp AC-DC | DC12V2A |
| Cân nặng (Sản phẩm/Bao bì+Sản phẩm) | 2.9Kg/4Kg |
| Tính năng đặc biệt | TUV LOW BLUE LIGHT HARDWARE |
Màn Hình Máy Tính Văn Phòng VSP IP2705F – IPS – 100Hz
★ Thông tin sản phẩm:
• Sản Phẩm: Màn Hình Máy Tính
• Mã hàng: IP2705F
• Tên Hãng: VSP
• Màu: Đen
• Kích thước: 27"
• Tần số: 100Hz
• Độ phân giải: 1920 x 1080 (16:9)
• Kiểu màn hình: Màn hình phẳng
• Công nghệ tấm nền: IPS
• Độ Sáng: 250cd/m²(Typical)
• Độ tương phản: 1000:1(Typical)
• Thời gian phản hồi: 1ms
• Màu sắc hiển thị: 6500K±1000
• Color gamut: sRGB 105%
• Cổng kết nối: VGA*1/ HDMI*1/ Speaker 4Ω2W
• Có Loa: Speaker 4Ω2W
• Góc nhìn: 178°/178°(H/V)
• Góc xoay: Forerake 5°,Fadeaway 25°
• Đế treo tường: 75 x 75mm
• Kích Thước: 613.19x449.89x190.00mm
• Nguồn cấp: AC-DC: DC 12V3A
• Trọng lượng: 3.7Kg/5.1Kg
• Phụ kiện: HDMI cable, adapter power
Tính năng đặc biệt
- FreeSyn Adpter
- TUV LOW BLUE LIGHT HARDWARE
- Flicker Free
Bảo hành 36 tháng.
Màn hình máy tính Viewsonic 19” VA1903H (1366 x 768/TN/60Hz/5 ms)
| Hãng sản xuất | Viewsonic |
| Model | VA1903H |
| Kích thước | 19 inch |
| Loại màn hình | Phẳng (Flat) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Tấm nền | TN |
| Độ sáng | 220 cd/m2 (typ) |
| Contrast Ratio Static | 600:1 (typ) |
| Độ phân giải | 1366 x 768 |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 90°/65° |
| Tần số quét | 60Hz |
| Công nghệ hỗ trợ | Eco
Chống nhấp nháy & lọc ánh sáng xanh |
| Kết nối | HDMI, VGA |
Màn Hình Máy Tính Viewsonic 20inch VA2025-H
-
Thông số kỹ thuật:
- Hiển thị
Kích thước màn hình (in.): 20
Khu vực có thể xem (in.): 19.5
Loại tấm nền: TN Technology
Độ phân giải: 1600 x 900
Loại độ phân giải: WSXGA (Wide Super XGA)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 600:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian phản hồi (Typical GTG): 5ms
Góc nhìn: 90º horizontal, 65º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 60
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Low Blue Light: Software solution
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 103% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.27 mm (H) x 0.266 mm (V)
Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 1600x900
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1600x900
Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1600x900 - Đầu nối
VGA: 1
HDMI 1.4: 1
Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive) - Nguồn
Chế độ Eco (giữ nguyên): 11W
Eco Mode (optimized): 14W
Tiêu thụ (điển hình): 17W
Mức tiêu thụ (tối đa): 22W
Vôn: AC 100-240V
đứng gần: 0.3W
Nguồn cấp: External Power Adaptor - Kiểm soát
Điều khiển: Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power)
Hiển thị trên màn hình: Input Select, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu - Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% - Wall Mount
Tương Thích VESA: 75 x 75 mm
- Tín hiệu đầu vào
Tần số Ngang: 24 ~ 83KHz
Tần số Dọc: 50 ~ 76Hz - Đầu vào video
Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4)
Analog Sync: Separate - RGB Analog - Công thái học
Nghiêng (Tiến / lùi): -4º / 14º
- Trọng lượng (hệ Anh)
Khối lượng tịnh (lbs): 3.5
Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 3.1
Tổng (lbs): 5.3 - Weight (metric)
Khối lượng tịnh (kg): 1.6
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 1.4
Tổng (kg): 2.4 - Kích thước (imperial) (wxhxd)
Bao bì (in.): 20.5 x 13.2 x 3.9
Kích thước (in.): 18.24 x 12.93 x 7.66
Kích thước không có chân đế (in.): 18.24 x 10.6 x 1 - Kích thước (metric) (wxhxd)
Bao bì (mm): 520 x 335 x 100
Kích thước (mm): 463.22 x 328.46 x 194.65
Kích thước không có chân đế (mm): 463.22 x 269.3 x 25.3
Màn Hình Máy Tính Viewsonic 23.8 inch VA2414-H (23.8 inch/FHD/IPS/100Hz/4ms)
- Hiển thị
Kích thước màn hình (in.): 24
Khu vực có thể xem (in.): 23.8
Loại tấm nền: IPS Technology
Độ phân giải: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,300:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian phản hồi (Typical GTG): 4ms
Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 100
Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: Yes
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Low Blue Light: Software solution
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 104% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080 - Đầu nối
VGA: 1
3.5mm Audio In: 1
Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
HDMI 1.4: 1
Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) - Nguồn
Chế độ Eco (giữ nguyên): 14W
Eco Mode (optimized): 16W
Tiêu thụ (điển hình): 18W
Mức tiêu thụ (tối đa): 24W
Vôn: AC 100-240V
đứng gần: 0.5W
Nguồn cấp: Internal Power Supply - Phần cứng bổ sung
Khe khóa Kensington: 1
- Kiểm soát
Điều khiển: Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power)
Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu - Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% - Wall Mount
Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
- Tín hiệu đầu vào
Tần số Ngang: RGB Analog: 24 ~ 86KHz, HDMI (v1.4): 24 ~ 115KHz
Tần số Dọc: RGB Analog: 48 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 48 ~ 100Hz - Đầu vào video
Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4)
Analog Sync: Separate - RGB Analog - Công thái học
Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 20º
- Trọng lượng (hệ Anh)
Khối lượng tịnh (lbs): 7.7
Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 7.1
Tổng (lbs): 10.6 - Weight (metric)
Khối lượng tịnh (kg): 3.5
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 3.2
Tổng (kg): 4.8 - Kích thước (imperial) (wxhxd)
Bao bì (in.): 23.7 x 15.7 x 5.3
Kích thước (in.): 21.24 x 15.51 x 8.12
Kích thước không có chân đế (in.): 21.24 x 12.81 x 1.69 - Kích thước (metric) (wxhxd)
Bao bì (mm): 602 x 398 x 135
Kích thước (mm): 539.5 x 394 x 206.32
Kích thước không có chân đế (mm): 539.5 x 325.3 x 42.8
Màn hình máy tính Viewsonic 24″ VG2455 (1920 x 1080/IPS/5 ms/
Tên sản phẩm: Màn hình LCD Viewsonic 24" VG2455
- Kích thước: 24"
- Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
- Công nghệ tấm nền: IPS
- Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Thời gian phản hồi: 5 ms
Màn hình máy tính Viewsonic 24″ VX2476-SH Gaming (FHD/IPS/75Hz/4ms/250 nits/HDMI+VGA)
| KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH | 23,8 inch |
| TỈ LỆ MÀN HÌNH | 16:9 |
| ĐỘ PHÂN GIẢI | Full HD 1920 x 1080 |
| TẤM NỀN | IPS |
| TẦN SỐ QUÉT | Max. 75Hz (RGB Analog, HDMI (v1.4) |
| BỀ MẶT | Chống lóa |
| GÓC NHÌN | 178 độ |
| MÀU SẮC | 16,7 triệu màu 99% sRGB |
| ĐỘ SÁNG | 400 nits |
| THỜI GIAN PHẢN HỒI | 4ms GtGavg |
| ĐỘ TƯƠNG PHẢN | 80,000,000:1 |
| KẾT NỐI | |
| D-SUB (VGA) | - |
| DVI-D | - |
| HDMI | 1x HDMI 2.0 |
| DISPLAY PORT | 1x DisplayPort 1.4 |
| USB | - |
| AUDIO | Audio-out 3.5mm |
| KHÁC | - |
| NGUỒN | |
| Dòng điện | (100 V - 240 V) |
| Công suất | Off 0.3 W |
| Sleep 0.5 W | |
| On 38 W | |
| TIỆN ÍCH | |
| TÍNH NĂNG | Siêu mỏng , không khung viền , chân đế tam giác thời trang |
| ĐIỀU CHỈNH CHÂN ĐẾ | Ngửa |
| TƯƠNG THÍCH VESA | VESA Display HDR400 |
| LOA | 2x 3W |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG | |
| KÍCH THƯỚC (RỘNG - CAO - DÀY) | 539 x 316 x 43 mm |
| TRỌNG LƯỢNG | 3,5 kg |
Màn hình máy tính ViewSonic 24″ XG2402 (1920×1080/TN/144Hz/1ms/FreeSync)
Tên sản phẩm: Màn hình LCD Viewsonic 24'' XG2402 144Hz
- Kích thước: 24"
- Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
- Công nghệ tấm nền: TN
- Góc nhìn: 170 (H) / 160 (V)
- Tần số quét: 144Hz
- Thời gian phản hồi: 1 ms
Màn hình máy tính Viewsonic 24Inch VX2428J (23.8 inch – Fast IPS – FHD – 180Hz – 0.5ms)
-
Hãng sản xuất
Model
VX2428J Kích thước màn hình
23.8 inch
Độ phân giải
Full HD (1920x1080)
Tỉ lệ
16:9
Tấm nền màn hình
Fast IPS
Độ sáng
250 cd/m² (typ)
Màu sắc hiển thị
16.7 triệu màu 8 bit (6 bit + FRC)
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 104% size (Typ)Độ tương phản
1,000:1 (typ)
Tần số quét
180Hz
Cổng kết nối
Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
HDMI 1.4: 2
DisplayPort: 1
Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive)Thời gian đáp ứng
0.5ms
Góc nhìn
178º horizontal, 178º vertical
Tính năng
Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: FreeSync Premium, AdaptiveSync
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Không nhấp nháy: Yes
Kích thước Pixel: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
Xử lý bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H)Điện năng tiêu thụ
Chế độ Eco (giữ nguyên): 17W
Eco Mode (optimized): 20W
Tiêu thụ (điển hình): 24W
Mức tiêu thụ (tối đa): 25W
Vôn: AC 100-240V
đứng gần: 0.3W
Nguồn cấp: External Power AdaptorKích thước
Bao bì (mm): 610 x 402 x 180
Kích thước (mm): 542 x 417~547 x 207
Kích thước không có chân đế (mm): 542 x 323 x 44Cân nặng
Khối lượng tịnh (kg): 3.8
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 2.8
Tổng (kg): 5.5Phụ kiện
Cáp nguồn, Cáp DP, Hướng dẫn sử dụng,...
Màn hình máy tính Viewsonic 27″ VA2756-MH Full HD
ViewSonic VA2756-MH LCD – Full HD
Monitor Size: 27”W (27” Viewable)
Panel Technology: IPS Technology TFT LCD
Resolution: Full HD 1920 x 1080
Display Area: 597.9mm (H) x 336.3mm (V)
Aspect Ratio: 16:9
Brightness: 250 cd/m2 (Typ)
Contrast Ratio: 1000:1 (Typ)
Dynamic Contrast Ratio: 50,000,000:1
Viewing Angles: 178 degrees / 178 degrees (Typ)
Response Time: GTG: 5ms (Typ)
Pixel Size: 0.311mm (H) x 0.311mm (V)
Màn hình máy tính Viewsonic 27″ VX2758-P-MHD 27 “16: 9 144 Hz BH # VIVX2758PMHD • MFR # VX2758-P-MHD
-
ViewSonic VX2758-P-MHD
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
- Đầu vào / đầu ra
- Quyền lực
- Môi trường
- Vật lý
- Thông tin bao bì
|
|
|
|
Màn hình máy tính Viewsonic 27″ VX2758-PC-MH – màn cong – 144Hz – 1ms
Màn hình máy tính Viewsonic VX2758-PC-MH - màn cong - 144Hz - 1ms
Loại màn hình: Màn hình cong
Tỉ lệ: 16:9
Kích thước: 27 inch
Tấm nền: VA
Độ phân giải: Full HD (1920x1080)
Tốc độ làm mới: 144Hz
Thời gian đáp ứng: 1ms
Cổng kết nối: HDMI, VGA
Màn hình máy tính Viewsonic 27Inch VX2776-SH Gaming (FHD/IPS/75Hz/4ms/250 nits/HDMI+VGA)
| KÍCH THƯỚC MÀN HÌNH | 27 inch |
| TỈ LỆ MÀN HÌNH | 16:9 |
| ĐỘ PHÂN GIẢI | Full HD 1920 x 1080 |
| TẤM NỀN | IPS |
| TẦN SỐ QUÉT | Max. 75Hz (RGB Analog, HDMI (v1.4) |
| BỀ MẶT | Chống lóa |
| GÓC NHÌN | 178 độ |
| MÀU SẮC | 16,7 triệu màu 99% sRGB |
| ĐỘ SÁNG | 400 nits |
| THỜI GIAN PHẢN HỒI | 4ms GtGavg |
| ĐỘ TƯƠNG PHẢN | 80,000,000:1 |
| KẾT NỐI | |
| D-SUB (VGA) | - |
| DVI-D | - |
| HDMI | 1x HDMI 2.0 |
| DISPLAY PORT | 1x DisplayPort 1.4 |
| USB | - |
| AUDIO | Audio-out 3.5mm |
| KHÁC | - |
| NGUỒN | |
| Dòng điện | (100 V - 240 V) |
| Công suất | Off 0.3 W |
| Sleep 0.5 W | |
| On 38 W | |
| TIỆN ÍCH | |
| TÍNH NĂNG | Siêu mỏng , không khung viền , chân đế tam giác thời trang |
| ĐIỀU CHỈNH CHÂN ĐẾ | Ngửa |
| TƯƠNG THÍCH VESA | VESA Display HDR400 |
| LOA | 2x 3W |
| KÍCH THƯỚC, TRỌNG LƯỢNG | |
| KÍCH THƯỚC (RỘNG - CAO - DÀY) | 614 - 357 - 49 mm |
| TRỌNG LƯỢNG | 3,5 kg |
Màn hình máy tính Viewsonic 27inch VX2780-2K-SHDJ-2 IPS 100Hz
- Hiển thị
Kích thước màn hình (in.): 27
Khu vực có thể xem (in.): 27
Loại tấm nền: IPS Technology
Độ phân giải: 2560 x 1440
Loại độ phân giải: QHD (Quad HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,300:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 80M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit true
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian phản hồi (Typical GTG): 4ms
Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 100
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Low Blue Light: Software solution
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 104% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.233 mm (H) x 0.233 mm (V)
Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 2560x1440
Độ phân giải Mac® (tối đa): 2560x1440
Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 2560x1440 - Đầu nối
Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
HDMI 1.4: 2
DisplayPort: 1
Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22) - Nguồn
Chế độ Eco (giữ nguyên): 25W
Eco Mode (optimized): 29W
Tiêu thụ (điển hình): 32W
Mức tiêu thụ (tối đa): 35W
Vôn: AC 100-240V
đứng gần: 0.5W
Nguồn cấp: Internal Power Supply - Phần cứng bổ sung
Khe khóa Kensington: 1
Cable Organization: Yes - Kiểm soát
Điều khiển: Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power)
Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu - Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% - Giá treo tường
Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
- Tín hiệu đầu vào
Tần số Ngang: 24 ~ 160KHz
Tần số Dọc: 50 ~ 100Hz - Đầu vào video
Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4), PCI-E - DisplayPort (v1.2)
- Công thái học
Điều chỉnh độ cao (mm): 150
Quay: 90º
Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 20º
Xoay (Phải / Trái): 90º / 90º - Trọng lượng (hệ Anh)
Khối lượng tịnh (lbs): 13.1
Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 8.4
Tổng (lbs): 17.1 - Trọng lượng (số liệu)
Khối lượng tịnh (kg): 5.9
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 3.8
Tổng (kg): 7.8 - Kích thước (imperial) (wxhxd)
Bao bì (in.): 33.3 x 20 x 5.3
Kích thước (in.): 24.15 x 16.12~22.02 x 8.42
Kích thước không có chân đế (in.): 24.15 x 14.04 x 1.84 - Kích thước (metric) (wxhxd)
Bao bì (mm): 845 x 507 x 134
Kích thước (mm): 613.3 x 409.4~559.4 x 213.9
Kích thước không có chân đế (mm): 613.3 x 356.7 x 46.8 - Tổng quan
Quy định: RoHS, WEEE, VCCI, PSE, BIS
NỘI DUNG GÓI: VX2780-2K-SHDJ-2 x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, Quick Start Guide x1
Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market
Màn hình máy tính Viewsonic 32″ VX3258-PC-MHD (1920 x 1080/VA/165Hz/1 ms/FreeSync)
Tên sản phẩm: Màn hình LCD Viewsonic 32" VX3258-PC-MHD
- Kích thước: 32"
- Độ phân giải: 1920 x 1080 ( 16:9 )
- Công nghệ tấm nền: VA
- Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V)
- Tần số quét: 165Hz
- Thời gian phản hồi: 1 ms
Màn hình máy tính Viewsonic TD2455 24Inch Full HD IPS 1ms (Màn hình cảm ứng)
-
Kích thước màn hình (in.): 24
Khu vực có thể xem (in.): 23.8
Loại tấm nền: IPS Technology
Nghị quyết: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit (6 bit + Hi-FRC)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian phản hồi (Typical GTG): 6ms
Thời gian đáp ứng (GTG w / OD): 6ms
Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 60
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 104% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
Màn hình cảm ứng: Projected Capacitive, 10-point multi-touch
Xử lý bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 7/8/8.1/10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080 - Đầu nối
USB 3.2 Type A Down Stream: 2
USB 3.2 Type B Up Stream: 1
USB 3.2 Type C Up Stream; DisplayPort Alt mode : 1 (60W power charger)
Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
HDMI 1.4: 1
DisplayPort: 1
DisplayPort Out: 1
Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)
Màn hình máy tính Viewsonic VA1903A 19Inch 1366×768 60Hz 5ms
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Viewsonic |
| Model | VA1903A |
| Kiểu màn hình | màn hình rộng |
| Kích thước màn hình | 18.5Inch LED |
| Độ sáng | 200cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | 10.000.000:1 |
| Độ phân giải | 1366x768 |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 90°/65° |
| Cổng giao tiếp |
VGA phụ kiện kèm theo: Dây Nguồn + VGA |
| Tính năng khác | màn hình chống chói, độ cứng chống xước cấp 3H, 16,7 triệu màu |
| Xuất xứ | Cáp nguồn, cáp tín hiệu, tài liệu hướng dẫn sử dụng… |
Màn hình máy tính Viewsonic VA220-H 22inch FullHD 100Hz 1ms VA-Vat 1570k
-
Kích thước hiển thị (in.): 22
Vùng có thể xem (in.): 21,5
Loại bảng điều khiển: Công nghệ VA
Độ phân giải: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 4.000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M: 1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m2 (chuẩn)
Màu sắc: 16,7 triệu
Hỗ trợ không gian màu: 8 bit đúng
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian đáp ứng (MPRT): 1ms
Góc nhìn: Ngang 178°, Dọc 178° Tuổi thọ đèn nền
(Giờ ): 30000 giờ (Tối thiểu)
Độ cong: Tốc độ làm mới phẳng
(Hz): 100
Tốc độ làm mới có thể thay đổi Công nghệ: Có
Bộ lọc ánh sáng xanh: Có Không
nhấp nháy: Có
Gam màu: NTSC: kích thước 72% (Loại)
sRGB: kích thước 104% ( Typ)
Kích thước pixel: 0,249 mm (H) x 0,241 mm (V)
Xử lý bề mặt: Chống chói, Lớp phủ cứng (3H) - Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Được chứng nhận Windows 10/11; macOS đã thử nghiệm
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080 - Kết nối
VGA: 1
HDMI 1.4: 1
Nguồn vào: Ổ cắm DC (Trung tâm tích cực)
Màn Hình Máy Tính Viewsonic VA2214-H (21.5 inch/FHD/IPS/100Hz/4ms)
- Hiển thị
Kích thước màn hình (in.): 22
Khu vực có thể xem (in.): 21.5
Loại tấm nền: IPS Technology
Độ phân giải: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian phản hồi (Typical GTG): 4ms
Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 100
Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: Yes
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Low Blue Light: Software solution
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 104% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.249 mm (H) x 0.241 mm (V)
Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080 - Đầu nối
VGA: 1
Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
HDMI 1.4: 1
Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)
- Nguồn
Chế độ Eco (giữ nguyên): 13W
Eco Mode (optimized): 15W
Tiêu thụ (điển hình): 17W
Mức tiêu thụ (tối đa): 21.3W
Vôn: AC 100-240V
đứng gần: 0.3W
Nguồn cấp: Internal Power Supply - Phần cứng bổ sung
Khe khóa Kensington: 1
- Kiểm soát
Điều khiển: Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power)
Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu - Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% - Giá treo tường
Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
- Tín hiệu đầu vào
Tần số Ngang: RGB Analog: 24 ~ 86KHz, HDMI (v1.4): 24 ~ 115KHz
Tần số Dọc: RGB Analog: 48 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 48 ~ 100Hz - Đầu vào video
Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4)
Analog Sync: Separate - RGB Analog - Công thái học
Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 20º
- Trọng lượng (hệ Anh)
Khối lượng tịnh (lbs): 6
Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 5.3
Tổng (lbs): 8.4 - Trọng lượng (số liệu)
Khối lượng tịnh (kg): 2.7
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 2.4
Tổng (kg): 3.8 - Kích thước (imperial) (wxhxd)
Bao bì (in.): 21.5 x 13.8 x 5.5
Kích thước (in.): 19.42 x 15.17 x 8.12
Kích thước không có chân đế (in.): 19.42 x 11.42 x 1.97 - Kích thước (metric) (wxhxd)
Bao bì (mm): 547 x 350 x 140
Kích thước (mm): 493.36 x 385.28 x 206.32
Kích thước không có chân đế (mm): 493.36 x 290.11 x 50.1
Màn hình máy tính Viewsonic VA2215H 21.5inch FullHD 100Hz 1ms VA
- Hiển thị
Kích thước màn hình (in.): 22
Khu vực có thể xem (in.): 21.5
Loại tấm nền: VA Technology
Nghị quyết: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 3,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit true
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian phản hồi (MPRT): 1ms
Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 100
Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: FreeSync
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 104% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.249 mm (H) x 0.241 mm (V)
Xử lý bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080 - Đầu nối
VGA: 1
Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
HDMI 1.4: 1
Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive)
- Nguồn
Chế độ Eco (giữ nguyên): 13W
Eco Mode (optimized): 15W
Tiêu thụ (điển hình): 17W
Mức tiêu thụ (tối đa): 22W
Vôn: AC 100-240V
đứng gần: 0.5W
Nguồn cấp: External Power Adaptor - Phần cứng bổ sung
Khe khóa Kensington: 1
- Kiểm soát
Điều khiển: U, R, D, L, EN (power)
Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu - Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% - Giá treo tường
Tương Thích VESA: 75 x 75 mm
- Tín hiệu đầu vào
Tần số Ngang: RGB Analog: 24 ~ 86KHz, HDMI (v1.4): 30 ~ 125KHz
Tần số Dọc: RGB Analog: 48 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 48 ~ 100Hz - Đầu vào video
Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4)
Analog Sync: Separate - RGB Analog - Công thái học
Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 20º
- Trọng lượng (hệ Anh)
Khối lượng tịnh (lbs): 5.3
Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 4.4
Tổng (lbs): 7.7 - Trọng lượng (số liệu)
Khối lượng tịnh (kg): 2.4
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 2
Tổng (kg): 3.5 - Kích thước (imperial) (wxhxd)
Bao bì (in.): 22.4 x 15.1 x 4.6
Kích thước (in.): 19.4 x 14.8 x 7.4
Kích thước không có chân đế (in.): 19.4 x 11.1 x 1.5 - Kích thước (metric) (wxhxd)
Bao bì (mm): 570 x 383 x 118
Kích thước (mm): 492 x 377 x 188
Kích thước không có chân đế (mm): 492 x 282 x 38 - Tổng quan
Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, Energy Star, EPEAT, CEC, IQC-ST, NOM, Mexico Energy, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, UKCA, BSMI, TGM, BIS
NỘI DUNG GÓI: VA2215-H x1, HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, AC/DC Adapter x1, Quick Start Guide x1
Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market
Quản lý năng lượng: Energy Star standards, EPEAT
Màn hình máy tính Viewsonic VA2223H 22″ FHD
| Sản phẩm | Màn hình |
| Tên Hãng | Viewsonic |
| Model | VA2223-H |
| Kiểu màn hình | Màn hình văn phòng |
| Kích thước màn hình | 21.5Inch LED |
| Độ sáng | 250cd/m2 |
| Tỷ lệ tương phản | DCR 50M:1 |
| Độ phân giải | Full HD (1920x1080) |
| Thời gian đáp ứng | 5ms |
| Góc nhìn | 90°/65° |
| Cổng giao tiếp | VGA/HDMI |
| Tính năng khác |
Thiết kế treo tường: 100mmx100mm Phụ kiện đi kèm: cáp VGA |
| Xuất xứ | Chính hãng |
Màn Hình Máy Tính ViewSonic VA22E1-H (Full HD/ 75Hz/ HDMI/ VGA)
- Hiển thị
Kích thước màn hình (in.): 22
Khu vực có thể xem (in.): 21.5
Loại tấm nền: TN Technology
Độ phân giải: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Response Time (Typical Tr+Tf): 5ms
Góc nhìn: 170º horizontal, 160º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 75
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Low Blue Light: Software solution
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 101% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.248 mm (H) x 0.248 mm (V)
Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080 - Đầu nối
VGA: 1
Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
HDMI 1.4: 1
Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive)
- Nguồn
Chế độ Eco (giữ nguyên): 14W
Eco Mode (optimized): 16W
Tiêu thụ (điển hình): 18W
Mức tiêu thụ (tối đa): 20W
Vôn: AC 100-240V
đứng gần: 0.5W
Nguồn cấp: External Power Adaptor - Phần cứng bổ sung
Khe khóa Kensington: 1
- Kiểm soát
Điều khiển: Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power)
Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu - Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% - Giá treo tường
Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
- Tín hiệu đầu vào
Tần số Ngang: RGB Analog: 30 ~ 83KHz, HDMI (v1.4): 30 ~ 85KHz
Tần số Dọc: RGB Analog: 56 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 50 ~ 75Hz - Đầu vào video
Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4)
Analog Sync: Separate - RGB Analog - Công thái học
Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 20º
- Trọng lượng (hệ Anh)
Khối lượng tịnh (lbs): 7
Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 6.2
Tổng (lbs): 9.1 - Trọng lượng (số liệu)
Khối lượng tịnh (kg): 3.2
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 2.8
Tổng (kg): 4.1 - Kích thước (imperial) (wxhxd)
Bao bì (in.): 23 x 15.1 x 4.3
Kích thước (in.): 20.15 x 15.24 x 7.28
Kích thước không có chân đế (in.): 20.15 x 12.04 x 1.53 - Kích thước (metric) (wxhxd)
Bao bì (mm): 583 x 383 x 109
Kích thước (mm): 511.9 x 387.2 x 185
Kích thước không có chân đế (mm): 511.9 x 305.9 x 38.9 - Tổng quan
Quy định: RoHS, WEEE
NỘI DUNG GÓI: VA22E1-H x1, HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, AC/DC Adapter x1, Quick Start Guide x1
Màn hình máy tính Viewsonic VA240-H 24 inch, Full HD, 120Hz, 1ms, bảo vệ mắt
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
- Tấm nền SuperClear® IPS
- Độ phân giải Full HD 1080p
- Tần số quét thích ứng 120Hz mang lại hình ảnh mượt mà
- Tốc độ phản hồi 1ms (MPRT) cho độ chính xác cao
- Đầu vào HDMI và VGA cho khả năng kết nối linh hoạt
-
Kích thước màn hình (in.): 24
Khu vực có thể xem (in.): 23.8
Loại tấm nền: IPS Technology
Độ phân giải: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,500:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian phản hồi (MPRT): 1ms
Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 120
Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: Yes
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Low Blue Light: Software solution
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 104% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080 - Đầu nối
VGA: 1
HDMI 1.4: 1
Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive)
Màn hình máy tính Viewsonic VA2405-H 23.6Inch FullHD 75Hz 4ms
- Hiển thị
Kích thước màn hình (in.): 24
Khu vực có thể xem (in.): 23.6
Loại tấm nền: VA Technology
Nghị quyết: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 3,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit (6 bit + Hi-FRC)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian phản hồi (Typical GTG): 4ms
Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 75
Adaptive Sync: Yes
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ), sRGB: 104% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.272 mm (H) x 0.272 mm (V)
Xử lý bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 10 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080 - Đầu nối
VGA: 1
HDMI 1.4: 1
Cổng cắm nguồn: 3-pin Mickey Mouse Socket (IEC C6)
- Nguồn
Chế độ Eco (giữ nguyên): 14W
Eco Mode (optimized): 17W
Tiêu thụ (điển hình): 20W
Mức tiêu thụ (tối đa): 21W
Vôn: AC 100-240V, 50/60 Hz
đứng gần: 0.3W
Nguồn cấp: Internal - Phần cứng bổ sung
Khe khóa Kensington: 1
- Kiểm soát
Điều khiển: Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power)
Hiển thị trên màn hình: Input Select, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu - Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% - Giá treo tường
Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
- Tín hiệu đầu vào
Tần số Ngang: 24 ~ 86KHz
Tần số Dọc: 48 ~ 75Hz - Đầu vào video
Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4)
Analog Sync: Separate - RGB Analog - Công thái học
Nghiêng (Tiến / lùi): -3º / 20º
- Trọng lượng (hệ Anh)
Khối lượng tịnh (lbs): 7.1
Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 6.2
Tổng (lbs): 9.9 - Trọng lượng (số liệu)
Khối lượng tịnh (kg): 3.2
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 2.8
Tổng (kg): 4.5 - Kích thước (imperial) (wxhxd)
Bao bì (in.): 24 x 15.7 x 5.5
Kích thước (in.): 21.6 x 16 x 7
Kích thước không có chân đế (in.): 21.6 x 12.8 x 1.6 - Kích thước (metric) (wxhxd)
Bao bì (mm): 610 x 400 x 140
Kích thước (mm): 548 x 406 x 177
Kích thước không có chân đế (mm): 548 x 324 x 41 - Tổng quan
Quy định: cTUVus, FCC-B, ICES003, CEC, IQC-ST, MX-CoC, Mexico Energy, CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, UKCA, BSMI, RCM, GEMS, BIS, CCC, China RoHS, China Energy Label
NỘI DUNG GÓI: VA2405-H x1, 3-pin Mickey Mouse Plug (IEC C5) x1, VGA Cable (Male-Male) x1, Quick Start Guide x1
Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market
Màn hình máy tính Viewsonic VA2409-H 24Inch FullHD 75Hz 3ms IPS
|
Hãng sản xuất |
Viewsonic |
|
Model |
VA2409-H |
|
Kích thước màn hình |
24 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tỉ lệ |
16:9 |
|
Tấm nền màn hình |
IPS |
|
Độ sáng |
250 cd/m² |
|
Màu sắc hiển thị |
16,7 triệu màu |
|
Độ tương phản |
1,000:1 (typ) |
|
Tần số quét |
75Hz |
|
Cổng kết nối |
VGA: 1 |
|
Thời gian đáp ứng |
3ms |
|
Góc nhìn |
178º horizontal, 178º vertical |
|
Tính năng |
- |
|
Điện năng tiêu thụ |
Chế độ Eco (giữ nguyên): 18W |
|
Kích thước |
534 x 320 x 51 mm(Không chân đế) 534 x 419 x 189 mm (Gồm chân đế) |
|
Cân nặng |
2.5 kg (Không chân đế) 2.9 kg (Gồm chân đế) |
|
Phụ kiện |
Cáp nguồn, Hướng dẫn sử dụng,... |
Màn hình máy tính Viewsonic VA2409-MHU 24Inch FullHD 75Hz 3ms IPS Loa Type-C
| Kích thước màn hình |
23.6" |
| Webcam |
Không |
| Tấm nền màn hình |
IPS |
| Độ phân giải |
Full HD (1920x1080) |
| Thời gian phản hồi |
3ms |
| Phân loại |
Phẳng |
| Độ tương phản |
1000:1 |
| Số màu hiển thị |
16.7 million |
| Góc nhìn |
178° (Ngang), 178° (Dọc) |
| Độ sáng |
250 cd/m² |
| Cổng kết nối |
HDMI x 1, VGA x 1, USB 3.2 Type C x 1 |
| Phụ kiện kèm theo |
Cáp HDMI, Cáp USB Type-C |
| Âm thanh |
2 x 2W |
| Tần số quét |
75Hz |
| Màu sắc |
Đen |
| Khối lượng |
2.7 kg |
| Bảo hành |
36 tháng |
| Hãng sản xuất |
Viewsonic |
| Tỷ lệ khung hình |
16:9 |
Màn Hình Máy Tính ViewSonic VA240A-H (23.8 inch – IPS – FHD – 120Hz – 1ms)
- Hiển thị
Kích thước màn hình (in.): 24
Khu vực có thể xem (in.): 23.8
Loại tấm nền: IPS Technology
Độ phân giải: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 1,500:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit (6 bit + FRC)
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian phản hồi (MPRT): 1ms
Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 120
Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: Yes
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Low Blue Light: Software solution
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)
sRGB: 104% size (Typ)
Kích thước Pixel: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080 - Đầu nối
VGA: 1
HDMI 1.4: 1
Cổng cắm nguồn: DC Socket (Center Positive)
- Nguồn
Chế độ Eco (giữ nguyên): 16W
Eco Mode (optimized): 18W
Tiêu thụ (điển hình): 22W
Mức tiêu thụ (tối đa): 23W
Vôn: AC 100-240V
đứng gần: 0.3W
Nguồn cấp: External Power Adaptor - Phần cứng bổ sung
Khe khóa Kensington: 1
- Kiểm soát
Điều khiển: Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power)
Hiển thị trên màn hình: Input Select, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu - Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% - Giá treo tường
Tương Thích VESA: 75 x 75 mm
- Tín hiệu đầu vào
Tần số Ngang: RGB Analog: 24 ~ 86KHz, HDMI (v1.4): 30 ~ 135KHz
Tần số Dọc: RGB Analog: 48 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 48 ~ 120Hz - Đầu vào video
Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4)
Analog Sync: Separate - RGB Analog - Công thái học
Nghiêng (Tiến / lùi): -3º / 15º
- Trọng lượng (hệ Anh)
Khối lượng tịnh (lbs): 6.4
Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 5.7
Tổng (lbs): 8.8 - Trọng lượng (số liệu)
Khối lượng tịnh (kg): 2.9
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 2.6
Tổng (kg): 4 - Kích thước (imperial) (wxhxd)
Bao bì (in.): 23.9 x 16.5 x 4.3
Kích thước (in.): 21.25 x 16.35 x 7.44
Kích thước không có chân đế (in.): 21.25 x 12.77 x 2.01 - Kích thước (metric) (wxhxd)
Bao bì (mm): 606 x 419 x 110
Kích thước (mm): 539.8 x 415.32 x 188.97
Kích thước không có chân đế (mm): 539.8 x 324.3 x 51.01 - Tổng quan
Quy định: CE, CE EMC, CB, RoHS, ErP, REACH, WEEE, EAC, UkrSEPRO, BSMI, KC, K-MEPS, BIS
NỘI DUNG GÓI: VA240A-H x1, HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, AC/DC Adapter x1, Quick Start Guide x1, Power plug x1 or 2 (by country)
Tái chế / Xử lý: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
Sự bảo đảm: *Warranty offered may differ from market to market
Màn Hình Máy Tính VIEWSONIC VA241-H (VA/ 100HZ/ FHD)
- Hiển thị
Kích thước màn hình (in.): 24
Khu vực có thể xem (in.): 23.8
Loại tấm nền: VA Technology
Độ phân giải: 1920 x 1080
Loại độ phân giải: FHD (Full HD)
Tỷ lệ tương phản tĩnh: 4,000:1 (typ)
Tỷ lệ tương phản động: 50M:1
Nguồn sáng: LED
Độ sáng: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit true
Tỷ lệ khung hình: 16:9
Thời gian phản hồi (Typical GTG): 4ms
Góc nhìn: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Giờ): 30000 Hrs (Min)
Độ cong: Flat
Tốc độ làm mới (Hz): 100
Công nghệ đồng bộ hóa tốc độ khung hình: Yes
Bộ lọc ánh sáng xanh: Yes
Low Blue Light: Software solution
Không nhấp nháy: Yes
Color Gamut: NTSC: 90% size (Typ)
sRGB: 127% size / 99% coverage (Typ)
Kích thước Pixel: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
Bề mặt: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Khả năng tương thích
Độ phân giải PC (tối đa): 1920x1080
Độ phân giải Mac® (tối đa): 1920x1080
Hệ điều hành PC: Windows 10/11 certified; macOS tested
Độ phân giải Mac® (tối thiểu): 1920x1080 - Đầu nối
VGA: 1
Đầu ra âm thanh 3,5 mm: 1
HDMI 1.4: 1
Cổng cắm nguồn: 3-pin Socket (IEC C14 / CEE22)
- Nguồn
Chế độ Eco (giữ nguyên): 14W
Eco Mode (optimized): 16W
Tiêu thụ (điển hình): 18W
Mức tiêu thụ (tối đa): 24W
Vôn: AC 100-240V
đứng gần: 0.5W
Nguồn cấp: Internal Power Supply - Phần cứng bổ sung
Khe khóa Kensington: 1
- Kiểm soát
Điều khiển: Key 1 (favorite), Key 2, Key 3, Key 4, Key 5 (power)
Hiển thị trên màn hình: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu - Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Độ ẩm (không ngưng tụ): 20% to 90% - Giá treo tường
Tương Thích VESA: 100 x 100 mm
- Tín hiệu đầu vào
Tần số Ngang: RGB Analog: 24 ~ 86KHz, HDMI (v1.4): 24 ~ 115KHz
Tần số Dọc: RGB Analog: 48 ~ 75Hz, HDMI (v1.4): 48 ~ 100Hz - Đầu vào video
Đồng bộ kỹ thuật số: TMDS - HDMI (v1.4)
Analog Sync: Separate - RGB Analog - Công thái học
Nghiêng (Tiến / lùi): -5º / 20º
- Trọng lượng (hệ Anh)
Khối lượng tịnh (lbs): 7.1
Khối lượng tịnh không có chân đế (lbs): 6.1
Tổng (lbs): 9.7 - Trọng lượng (số liệu)
Khối lượng tịnh (kg): 3.2
Khối lượng tịnh không có chân đế (kg): 2.8
Tổng (kg): 4.4 - Kích thước (imperial) (wxhxd)
Bao bì (in.): 23.9 x 15.4 x 5.3
Kích thước (in.): 21.22 x 16.14 x 7.44
Kích thước không có chân đế (in.): 21.22 x 12.79 x 1.75 - Kích thước (metric) (wxhxd)
Bao bì (mm): 607 x 390 x 135
Kích thước (mm): 539.04 x 410.04 x 189.1
Kích thước không có chân đế (mm): 539.04 x 324.94 x 44.41 - Tổng quan
Quy định: RoHS, WEEE
NỘI DUNG GÓI: VA241-H x1, 3-pin Plug (IEC C13 / CEE22) x1, HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, Quick Start Guide x1
Màn hình máy tính Viewsonic VA2415-H 24Inch FullHD
- Display
Display Size (in.): 24
Viewable Area (in.): 23.8
Panel Type: VA Technology
Resolution: 1920 x 1080
Resolution Type: FHD
Static Contrast Ratio: 4,000:1 (typ)
Dynamic Contrast Ratio: 50M:1
Light Source: LED
Brightness: 250 cd/m² (typ)
Colors: 16.7M
Color Space Support: 8 bit true
Aspect Ratio: 16:9
Response Time (Typical GTG): 5ms
Viewing Angles: 178º horizontal, 178º vertical
Backlight Life (Hours): 30000 Hrs (Min)
Curvature: Flat
Refresh Rate (Hz): 75
Adaptive Sync: Yes
Blue Light Filter: Yes
Flicker-Free: Yes
Color Gamut: NTSC: 72% size (Typ)sRGB: 104% size (Typ)
Pixel Size: 0.275 mm (H) x 0.275 mm (V)
Surface Treatment: Anti-Glare, Hard Coating (3H) - Compatibility
PC Resolution (max): 1920x1080
Mac® Resolution (max): 1920x1080
PC Operating System: Windows 10 certified; macOS tested
Mac® Resolution (min): 1920x1080 - Connector
VGA: 1
3.5mm Audio Out: 1
HDMI 1.4: 1
Power in: External power adapter
- Power
Eco Mode (Conserve): 13W
Eco Mode (optimized): 16W
Consumption (typical): 20W
Consumption (max): 22W
Voltage: AC 100-240V, 50/60 Hz
Stand-by: 0.5W
Power Supply: External - Additional Hardware
Kensington Lock Slot: 1
- Controls
Physical Controls: U, R, D, L, EN (power)
On Screen Display: Input Select, Audio Adjust, ViewMode, Color Adjust, Manual Image Adjust, Setup Menu - Operating Conditions
Temperature: 32°F to 104°F (0°C to 40°C)
Humidity (non-condensing): 20% to 90% - Wall Mount
VESA Compatible: 75 x 75 mm
- Input Signal
Frequency Horizontal: 24 ~ 86KHz
Frequency Vertical: 48 ~ 75Hz - Video Input
Digital Sync: TMDS - HDMI (v1.4)
Analog Sync: Separate - RGB Analog - Ergonomics
Tilt (Forward/Back): -3º / 20º
- Weight (imperial)
Net (lbs): 6.4
Net Without Stand (lbs): 5.5
Gross (lbs): 8.6 - Weight (metric)
Net (kg): 2.9
Net Without Stand (kg): 2.5
Gross (kg): 3.9 - Dimensions (imperial) (wxhxd)
Packaging (in.): 26.7 x 16.8 x 4.6
Physical (in.): 21.2 x 16.3 x 7.4
Physical Without Stand (in.): 21.2 x 12.5 x 1.6 - Dimensions (metric) (wxhxd)
Packaging (mm): 677 x 427 x 117
Physical (mm): 538 x 415 x 188
Physical Without Stand (mm): 538 x 318 x 41 - General
Regulations: RoHS, WEEE
PACKAGE CONTENTS: VA2415-H x1, HDMI Cable (v1.4; Male-Male) x1, AC/DC Adapter x1, Quick Start Guide x1
Recycle/Disposal: Please dispose of in accordance with local, state or federal laws.
Warranty: *Warranty offered may differ from market to market


