Máy tính để bàn/PC HP S01-pF0101d (i3-9100/4GB RAM/1TB HDD/DVDWR/WL+BT/K+M/Win 10) (7XE20AA)
|
Sản phẩm |
Máy tính đồng bộ |
|
Hãng sản xuất |
HP |
|
Model |
S01-pF0101d 7XE20AA |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i3-9100 (3.60GHz Upto 4.20GHz, 4 Cores 4 Threads, 6MB Cache) |
|
RAM |
4GB(1 x 4GB) DDR4-2400Mhz SDRAM (2 khe) |
|
Ổ cứng |
1TB 7200rpm SATA HDD |
|
Card đồ họa |
Intel® UHD Graphics 630 |
|
Ô đĩa |
DVDRW |
|
Kết nối mạng |
Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
|
Keyboard & Mouse |
USB |
|
Cổng kết nối |
Front |
|
Cổng mở rộng |
2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
|
Hệ điều hành |
Windows 10 Home Single Language 64 |
|
Kích thước |
49.9 x 19.6 x 34.6 cm |
|
Cân nặng |
7.46 kg |
|
Bảo hành |
12 tháng |
Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2024D 6K7B3PA (Core i7 12700/ Intel H670/ 8GB/ 512Gb SSD/ Intel UHD Graphics 770/ Windows 11 Home)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i7 |
| Công nghệ CPU | Alder Lake |
| Mã CPU | 12700 |
| Tốc độ CPU | 2.1Ghz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.9Ghz |
| Số lõi CPU | 12 Cores |
| Số luồng | 20 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 25Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | Supports up to 32 GB (unbuffered) with two 16 GB DIMMs on 64-bit systems |
| Khe cắm RAM | 2 khe ram |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512Gb |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Wireless Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 combo |
| Thông số (Lan/Wireless) | Network Interface Integrated 10/100/1000 GbE LAN |
| Cổng giao tiếp trước | (4) USB 3.2 Gen 1 Type-A ports (1) Headphone/microphone combo port |
| Cổng giao tiếp sau | (4) USB 2.0 Type-A ports (1) RJ-45 Ethernet port (2) Audio jacks (1) HDMI v1.4b/HDCP 2.2 output port (1) VGA output port (1) Power input port |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W Gold efficiency power supply |
| Phụ kiện | Keyboard HP 125 USB Black Wired Keyboard Input Devices-Mouse HP 125 USB Black Wired Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | 9.5 x 30.3 x 27 cm |
| Trọng lượng | 3.02 kg |
Máy tính để bàn/PC HP S01-PF2025D 6K7A3PA (Core i5 12400/ Intel H670/ 8GB/ 512GB SSD/ Intel UHD Graphics 730/ Windows 11 Home)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12400 |
| Tốc độ CPU | 2.50GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.40GHz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 730 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 512GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card |
| Thông số (Lan/Wireless) | Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô |
| Cổng giao tiếp sau | 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter Bộ kết nối video1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W Gold efficiency power supply |
| Phụ kiện | HP 125 USB Black Wired Keyboard/ Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | (R x S x C) 9,5 x 30,3 x 27 cm |
| Trọng lượng | 3,02 kg |
Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2033d (i5-12400/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L604PA)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i5 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12400 |
| Tốc độ CPU | 2.50GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.40GHz |
| Số lõi CPU | 6 Cores |
| Số luồng | 12 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 18Mb Cache |
| Chipset | Intel B460 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8Gb |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 3200 MHz |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 770 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | M.2 PCIe NVMe |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Realtek RTL8822CE 802.11a / b / g / n / ac (2x2) Wi-Fi và Bluetooth 5 |
| Kết nối có dây | Gigabit LAN |
| Cổng giao tiếp trước | 4 x USB Type-A 5Gbps 1 tai nghe / micrô kết hợp |
| Cổng giao tiếp sau | |
| Khe cắm mở rộng | 2 x M.2 1 x PCIe x16 1 x PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | |
| Phụ kiện | Key/mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Kích thước | |
| Trọng lượng | |
Máy tính để bàn/PC HP S01-pF2034d (i3-12100/8GB RAM/256GB SSD/WL+BT/K+M/Win 11) (6L605PA)
| Bộ xử lý | |
| Dòng CPU | Core i3 |
| Công nghệ CPU | |
| Mã CPU | 12100 |
| Tốc độ CPU | 3.30GHz |
| Tần số turbo tối đa | Up to 4.30GHz |
| Số lõi CPU | 4 Cores |
| Số luồng | 8 Threads |
| Bộ nhớ đệm | 12Mb Cache |
| Chipset | Intel H670 |
| Bộ nhớ RAM | |
| Dung lượng RAM | 8GB |
| Loại RAM | DDR4 |
| Tốc độ Bus RAM | 2933 |
| Hỗ trợ RAM tối đa | |
| Khe cắm RAM | 2 |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics 730 |
| Card tích hợp | VGA onboard |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng ổ cứng | 256GB |
| Loại ổ cứng | SSD |
| Chuẩn ổ cứng | PCIe NVMe M.2 SSD |
| Ổ quang | NO DVD |
| Kết nối | |
| Kết nối không dây | Không dây: Realtek RTL8822CE 802.11a/b/g/n/ac (2x2) Wi-Fi and Bluetooth 5 wireless card |
| Thông số (Lan/Wireless) | Giao diện mạng: Được tích hợp 10/100/1000 GbE LAN |
| Cổng giao tiếp trước | Phía trước Các cổng 4 cổng USB Type-A có tốc độ truyền tín hiệu 5Gbps; 1 cổng tích hợp tai nghe/micrô |
| Cổng giao tiếp sau | Phía sau Các cổng 4 USB 2.0 Type-A; 1 audio-in; 1 audio-out; 1 RJ-45; HP Serial Port Adapter Bộ kết nối video 1 VGA; 1 HDMI-out 1.4b |
| Khe cắm mở rộng | 2 M.2; 1 PCIe x16; 1 PCIe x1 |
| Phần mềm | |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| Thông tin khác | |
| Bộ nguồn | 180 W Gold efficiency power supply |
| Phụ kiện | HP 125 USB Black Wired Keyboard - HP 125 USB Black Wired Mouse |
| Kiểu dáng | Case đứng nhỏ |
| Mô tả khác | Quản lý bảo mật: Khe khóa bảo mật Kensington |
| Kích thước | Kích thước tối thiểu (R x S x C): 9,5 x 30,3 x 27 cm |
| Trọng lượng | 3,02 kg |
Máy tính để bàn/PC Lenovo ThinkCentre NEO 50T Gen3 11SE008SVA (G7400/Ram 4GB/SSD 256GB/Intel UHD)
|
Sản phẩm |
Máy tính đồng bộ |
|
Hãng sản xuất |
Lenovo |
|
Model |
Lenovo ThinkCentre neo 50t Gen 3 11SE008SVA |
|
Bộ vi xử lý |
Intel Pentium Gold G7400 (2 nhân, 4 luồng, upto 3.7GHz, 6MB) |
|
RAM |
4GB DDR4 3200MHz (1x4GB), 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB |
|
Ổ cứng |
256GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe Opal 2.0 (x1 HDD 3.5" sata) |
|
Card đồ họa |
Integrated Intel UHD Graphics 710 |
|
Ô đĩa quang |
Không có |
|
Kết nối mạng |
Intel 9560 11ac, 2x2 + BT5.0 |
|
Keyboard & Mouse |
USB |
|
Cổng kết nối |
Front ports
Rear ports
|
|
Hệ điều hành |
No OS |
|
Kích thước |
145 x 294 x 340 mm (5.71 x 11.57 x 13.39 inches) |
|
Cân nặng |
5.5 kg |
Máy tính để bàn/PC MSI Trident 3 9SI-412XVN (i5-9400F/8GB RAM/128GB SSD + 1TB HDD/GTX 1660Ti)
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Chủng loại |
Trident 3 |
|
Part Number |
9SI-412XVN |
|
Bộ vi xử lý |
Core i5-9400F |
|
Chipset |
Intel® H310 |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 2400Mhz |
|
Đồ họa |
MSI GeForce® GTX 1660TI AERO 6GB GDDR6 |
|
Ổ cứng |
128GB SSD + 1TB HDD |
|
Âm thanh |
5.1 Channel HD Audio (ALC1220) |
|
Giao tiếp mạng |
Wireless-AC 3618 Gigabit LAN (Intel® WGI219V) |
|
Giao tiếp không dây |
Bluetooth 4.2 |
|
Cổng kết nối |
Trước: 1 x USB 3.1 Gen 1 Type C 2 x USB 3.1 Gen 1 Type A (one is with Super Charger) 1 x Mic in / 1 x Headphone out 1 x HDMI out (VR Link)
Sau: 1 x USB 3.1 Gen1 Type A 4 x USB2.0, 1 x HDMI out 1 x HDMI in (connect Graphic card and front VR-Link port) 3 x OFC Audio jacks 1 x RJ45 |
|
Kích thước (W x D x H) |
346.25 x 232.47 x 71.83 (mm) |
|
Trọng lượng |
3.17kg |
Máy tính để bàn/PC MSI Trident A 9SD-257XVN (i7-9700/16GB (2x8GB) RAM/256GB SSD + 1TB HDD/RTX 2070)
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Chủng loại |
Trident A |
|
Part Number |
9SD-257XVN |
|
Bộ vi xử lý |
Core i7-9700 |
|
Chipset |
Intel® B360 |
|
Bộ nhớ trong |
16GB (2x8GB) DDR4 2666Mhz |
|
Đồ họa |
MSI GeForce® RTX 2070 |
|
Ổ cứng |
256GB SSD + 1TB HDD |
|
Âm Thanh |
7.1 Channel HD Audio (ALC1220) |
|
Giao tiếp mạng |
Wireless-AC 9462 LAN Realtek® 8111H-C |
|
Giao tiếp không dây |
Bluetooth 5 |
|
Cổng kết nối |
Trước: 1 x USB 3.1 Gen 1 Type C 1 x USB 2.0 1 x USB 3.1 Gen 1 Type A 1 x Mic-in 1 x Headphone-out
Sau: 1 x DVI-D 2 x USB 2.0 1 x DP out (1.2) 1 x HDMI out (1.4) 2 x USB 3.1 Gen 1 Type A 2 x USB 3.1 Gen 2 Type A 1 x RJ45 5 x Audio jacks 1 x Mic-in |
|
Kích thước (W x D x H) |
129.74 x 382.73 x 396.39 (mm) |
|
Trọng lượng |
6.55kg |
Máy tính để bàn/PC MSI Trident X Plus 9SE 256XVN (i7-9700K/16GB/256GB SSD/1TB HDD/RTX 2080/Free DOS)
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Chủng loại |
Trident X |
|
Part Number |
9SE-256XVN |
|
Bộ vi xử lý |
Core i7-9700k |
|
Chipset |
Intel® Z390 |
|
Bộ nhớ trong |
16GB (2x8GB) DDR4 2666Mhz |
|
Đồ họa |
MSI GeForce® RTX 2080 Ventus |
|
Ổ cứng |
256GB SSD + 1TB HDD |
|
Âm thanh |
7.1 Channel HD Audio (ALC1220) |
|
Giao tiếp mạng |
Wireless-AC 4962 LAN Realtek® 8111H |
|
Giao tiếp không dây |
Bluetooth 5 |
|
Cổng kết nối |
Trước: 1 x USB 3.1 Gen 1 Type C 1 x USB 2.0 1 x USB 3.1 Gen 1 Type A 1 x Mic-in 1 x Headphone-out
Sau: 2 x USB 2.0 1 x DP out (1.2) 1 x HDMI out (1.4) 2 x USB 3.1 Gen 1 Type A 2 x USB 3.1 Gen 2 Type A 1 x RJ45 5 x Audio jacks 1 x Optical S/PDIF out |
|
Kích thước (W x D x H) |
129.74 x 382.73 x 396.39 (mm) |
|
Trọng lượng |
6.55kg |
|
Hệ điều hành |
Không có |
Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 Pro Desk Edition Arena Canyon i5-1340P (RNUC13VYKI50006)
-
Thông tin sản phẩm:
| Nhà sản xuất | Asus |
| Model | 90AB3VYK-MR6160 |
| Hệ điều hành | No Os |
| CPU | Intel Core i5-1340P (Up to 4.6 GHz) 12 Cores 16 Threads 12MB |
| Card Đồ Họa | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory | 2 x DDR4 SO-DIMM up to 3200 MHz (maximum 64GB) |
| Ổ cứng |
|
| Wireless Data Network |
|
| LAN | Intel 2.5GbE (i226-V) |
| Cổng kết nối mặt trước |
|
| Cổng kết nối mặt sau |
|
| Nguồn vào | 12-20Vdc |
| Kích thước | 117 x 112 x 54 mm |
Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 Pro Tall Arena Canyon | i3 1315U (RNUC13ANHI300001I)
Thông số kỹ thuật:
| Thông số | ASUS NUC 13 Pro Mini PC |
| Hệ điều hành | Windows |
| CPU | Intel® Core™ i3-1315U, cTDP 20W |
| Chipset | Tích hợp |
| Đồ họa | Intel® UHD Graphics |
| Bộ nhớ | 2 x SO-DIMM, Up to DDR4-3200, 32GB*2 |
| Lưu trữ | M.2 PCIe Gen4x4, 2.5” SATA, tối đa 8TB SSD, 4TB HDD |
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.3 |
| LAN | Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G |
| Âm thanh | Realtek ALC269 |
| Cổng I/O trước | 2 x USB 3.2 Gen2, 1 x cổng tai nghe 3.5mm, 1 x Kensington Lock |
| Cổng I/O sau | 2 x Thunderbolt 4 Type-C, 1 x USB 3.2 Gen2, 1 x USB 2.0, 2 x HDMI 2.1, 1 x RJ45 LAN, 1 x DC-in |
| Nguồn | 19VDC, 4.74A, 90W Adapter (i3 CPU) |
Máy tính Mini PC ASUS NUC 13 PRO Tall I7 1360P RNUC13ANHI700000I
Thông số kỹ thuật:
| OS |
Không OS |
| CPU |
Intel Core i7-1360P |
| RAM |
2 khe cắm Ram SODIMM DDR4 3200 MHz, hỗ trợ tối đa 64GB (2 x 32GB) |
| Ổ cứng |
1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe SSD, 1 x 2.5" SATA 6Gb/s, supports 4TB 7~15mm HDD, 1 x SATA Power/DATA header for 2.5in SSD/HDD, supports 128GB~2TB SATA drive (Tall SKU only) |
| VGA |
Intel Iris Xe Graphics |
| Loại Ram |
DDR4 |
| Cổng kết nối |
3 x USB 3.2 Gen2 Type-A, 1 x 3.5mm Headset Jack, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4, 1 x USB 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN, 1 x DC-in |
| Cổng xuất hình |
2 x HDMI 2.1 (TMDS) |
| Wifi |
Intel Wi-Fi 6E AX211 (Gig+) |
| Bluetooth |
5.3 |
| Kết nối mạng LAN |
Intel Ethernet Controller I226-V/LM, 2.5G |
| Kích thước |
117 mm x 112 mm x 54 mm |
Máy tính Mini PC Asus NUC 14 Essential Mill Canyon N150 RNUC14MNK1500000 (Intel Twin Lake N150, Intel Graphics)
| Model Name | ASUS NUC14 Essential |
| Part Number | RNUC14MNK1500000 |
| Product Line | NUC 14 Essential |
| CPU | Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB |
| RAM | 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB) |
| Ổ Cứng | 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD) |
| Card đồ họa | Intel UHD Graphics |
| Front(Side) I/O Ports | 1x USB-C 3.2 Gen 2 2x USB-A 3.2 Gen 2 1x Audio/Mic 3.5mm |
| Back I/O Ports | 1x USB-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort 1.4) 2x USB-A 3.2 Gen 2 1x USB-A 2.0 1x HDMI 2.1 1x DisplayPort 1.4 1x LAN 2.5Gb 1x DC-in |
| Chuẩn LAN | 2.5G Ethernet, 10/100/1000/2500 Mbps |
| Wifi | Wi-Fi 6E |
| Audio | Display Audio through the Intel® GPU ports |
| Bluetooth | v5.3 |
| Màu sắc | Đen |
| Hệ điều hành | DOS |
| Kích thước | 135 x 115 x 36 mm |
| Trọng lượng | 600g |
Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHI300001I
-
Thông tin sản phẩm:
|
Máy tính Mini PC ASUS NUC 14 PRO Tall RNUC14RVHU500001I
-
Thông số kỹ thuật:
OS Free Dos
CPU Intel Core Ultra 5 125H, up to 4.5GHz, 18MB
RAM 2 khe cắm Ram DDR5 5600MHz, hỗ trợ tối đa 96GB (2 x 48GB)
Ổ cứng 1x M.2 2280, 1x M.2 2242,1x 2.5" SATA
VGA Intel Arc Graphics
Cổng kết nối 1 x USB 3.2 Gen2x2 Type C (20Gbps), 3 x USB 3.2 Gen2 Type A, 1 x Kensington Lock, 2 x Thunderbolt 4 Type-C Ports, 1 x 2.0 Type-A, 1 x RJ45 LAN Port , 1 x DC-in
Cổng xuất hình 2 x HDMI 2.1 (TMDS)
Wifi Intel Wi-Fi 6E AX211, 2x2
Bluetooth 5.3
Kết nối mạng LAN 2.5G Ethernet,10/100/1000/2500 Mbps
Phụ kiện kèm theo Full box
Kích thước 144 mm x 112 mm x 41 mm
Khối lượng 800 g
Máy tính Mini PC ASUS NUC13ANHI3 – NUC13 PRO Tall / i3-1315U / 2xDDR4-3200 / 2xNVMe, SATA/ 2x HDMI 2.1/2x DP 1.4a/ VESA MOUNT (RNUC13ANHI300000I) – Chưa Bao Gồm SSD & RAM
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i3-1315U Processor |
|
Tốc độ |
up to 4.50Ghz, 6 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
10MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
-- |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4-3200 SO-DIMM, up to 32GB*2 |
|
Ổ cứng (SSD) |
|
|
Dung lượng |
-- |
|
Khe cắm mở rộng |
1 x M.2 2280 PCIe Gen4x4, supports 128GB~8TB NVMe™ SSD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
--
|
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® UHD Graphics |
|
Công nghệ |
-- |
|
Kết nối |
|
|
Wi-Fi |
Intel® Wi-Fi 6E AX211 (Gig+) |
|
LAN |
Intel® Ethernet Controller I226-V, 2.5G |
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.3 |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối |
Front: 2 x USB 3.2 Gen2 Type-A Rear: 2 x Thunderbolt 4 Type-C w/ DisplayPort 1.4 |
|
Card Reader |
None |
|
HDMI CEC |
Yes, 2 ports on back panel |
|
Audio |
Realtek ALC269 |
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
No OS |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 64-bit |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng Lượng |
0.59 kg |
|
Kích thước |
11.7 x 11.2 x 5.4cm |
|
Màu sắc |
Black (Đen) |
|
Form Factor |
Mini |
|
Power Supply |
19VDC, 4.74A, 90W Power Adapter |
|
TPM |
fTPM or TPM 2.0 chip |
|
VESA |
Yes |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter + Power Cord2 |
Máy tính xách tay Acer Nitro 5 AN515-54-52EZ, Core i5-9300H(2.40 GHz,8MB), 8GBRAM, 256GBSSD, GF GTX1650 4GB, 15.6FHDIPS
- Máy tính xách tay Acer Nitro 5 AN515-54-52EZ, Core i5-9300H(2.40 GHz,8MB), 8GBRAM, 256GBSSD,
- GF GTX1650 4GB, 15.6FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, 4cell, Win 10 Home, Đen
- Tặng Balo Predator SUV trị giá 2M + Chuột Predator Cestus 310 + Túi kéo Acer Chill Bag
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire – NX.KVGSV.003 – RMN : N23C3 (A515-58P-9841) Intel Ci9-13900H/1*16G/512G SSD/15.6FHD/Windows 11 Home
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i9-13900H Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.4 GHz; 14 Cores, 20 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
24 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5 5200MHz onboard |
|
Số khe cắm |
RAM onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 250nits, 45% NTSC, SlimBezel, 16:9, Acer ComfyView, Anti-glare, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® UHD Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth 5.1 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền led, có phím số riêng |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Standard A |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
|
Tai nghe |
1 x Headphone/speaker jack |
|
Audio |
• Acer Purified.Voice technology with AI noise reduction in dual builtin microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes. |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
50Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm Adapter 90W |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
1.7 kg |
|
Kích thước |
362.9 (W) x 237.5 (D) x /17.99 (H) mm |
|
Màu sắc |
Steel Gray (Xám) |
|
Chất liệu |
Vỏ nhựa |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Bảo mật |
Firmware Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Bảo hành |
24 tháng |
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire A515-53-5112, Core i5-8265U(1.60 GHz,6MB)/4GB/16GBOptane, 1TB/DVDRW/15.6″ FHD,
Máy tính xách tay Acer Aspire A515-53-5112, Core i5-8265U(1.60 GHz,6MB), 4GBRAM, 16GBOptane, 1TBHDD, DVDRW, Intel UHD Graphics, 15.6" FHD, Webcam, Wlan ac +BT, 3cell, Win 10 Home 64, Bạc(Sparkly Silver), 1Y WTY_NX.H6DSV.002
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire AI N25C7 (A14-11M-X8FP) (X1-26-100; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch FHD+; Win11 Home; Xanh; NX.JP3SV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Qualcomm Snapdragon X1-26-100 Processor + NPU Qualcomm Hexagon (Up to 45 TOPS) |
|
Tốc độ |
Up to 3.0GHz, 8 Cores, 16 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
Total: 30MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5X Up to 8448MHz Onboard |
|
Số khe cắm |
1 RAM Onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, IPS, 120Hz, 350nits, 100% sRGB, 16:10 |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920 x 1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Qualcomm Adreno |
|
Hiệu suất AI GPU |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.4 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng |
|
Hotkey |
AcerSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x Headphone/speaker jack |
|
Audio |
• DTS® Virtual X, featuring optimized bass response and micro speaker distortion prevention |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 65Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 65W Type-C adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
1.26 kg |
|
Kích thước |
312.4 (W) x 225.9 (D) x 15.9/15.9 (H) mm |
|
Màu sắc |
Steam Blue (Xanh) |
|
Chất liệu |
Mặt A, D: Kim loại |
|
Tản nhiệt |
2 quạt tản nhiệt |
|
Bảo mật |
Discrete Trusted Platform Module (TPM) solution |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire AI N25Q19 (A14-61M-R9RA) (AMD Ryzen AI 5 340; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14″ FHD+; Win11; Bạc; NX.JL1SV.001)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
AMD Ryzen™ AI 5 340 Processor (Up to 50 TOPS NPU) |
|
Tốc độ |
Up to 4.8 GHz; 6 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
L2 Cache: 6 MB, L3 Cache: 16 MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB LPDDR5X Up to 8533MHz onboard |
|
Số khe cắm |
1 RAM onboard, không nâng cấp được |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng nâng cấp |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, IPS, 120Hz, 350nits, 45% NTSC, 16:10, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
AMD Radeon™ 840M |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Supports Bluetooth® 5.3 or above |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn Phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Trắng), không phím số riêng |
|
Hotkey |
AcerSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1 x microSD™ Card reader |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Audio |
• DTS® Audio, featuring optimized bass response and micro-speaker distortion prevention |
|
Pin Laptop |
|
|
Dung lượng pin |
4-cell 65Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc Pin Laptop |
|
|
Đi kèm 65W TypeC adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông tin khác |
|
|
Trọng lượng |
1.25kg |
|
Kích thước |
312 (W) x 225.9 (D) x /15.9 (H) mm |
|
Màu sắc |
Pure Silver (Bạc) |
|
Chất liệu |
Mặt A, D : Kim loại |
|
Bảo mật |
BIOS user, supervisor |
|
Phụ kiện đi kèm |
65W TypeC adapter |
|
Bảo hành |
2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop ACER Aspire E5-476-3675, Core i3-8130U(2.20 GHz,4MB)/4GB/500GB/14″ HD,
- Máy tính xách tay Acer Aspire E5-476-3675, Core i3-8130U(2.20 GHz,4MB), 4GB RAM, 500GB HDD, Intel HD Graphics, 14" HD, Webcam, Wifi +BT, 4cell, Win 10 Home 64, Xám
- TĂNG BALO
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire Go N25C11 (AG14-72P-34M4) (i3-1305U; 8GB; 512GB SSD; UMA; 14″ FHD+; Win11; Bạc; NX.JSBSV.006
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i3-1305U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 4.5 GHz; 5 Cores, 6 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
10 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng lưu trữ |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 350nits, 45% NTSC, 16:10, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® UHD Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím không phím số riêng, không led phím |
|
Hotkey |
AcerSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Công nghệ âm thanh |
• Acer Purified. Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes. |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 55Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 65W Type-C Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Kích thước |
313.6 (W) x 224.3 (D) x 11.9/17.9 (H) mm |
|
Trọng lượng |
1.4 kg |
|
Chất liệu |
Vỏ nhựa |
|
Màu sắc |
Pure silver (Bạc) |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Bảo hành |
1 year International Travelers Warranty (ITW) |
|
Phụ kiện |
65W Type-C Adapter |
|
Năm ra mắt |
2025 |
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire Go N25C11 (AG14-72P-563L) (Core 5 120U; 16GB; 512GB SSD; UMA; 14inch FHD+; Win11; Bạc; NX.JSBSV.002)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ 5 120U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.0 GHz; 10 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng lưu trữ |
1 x M.2 PCIe NVMe No HDD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
14.0 inch FHD+, IPS, 60Hz, 350nits, 45% NTSC, 16:10, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD+ (1920x1200) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
Không |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím không phím số riêng, không led phím |
|
Hotkey |
AcerSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Công nghệ âm thanh |
• Acer Purified. Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes. |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 55Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm 65W Type-C Adapter |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Kích thước |
313.6 (W) x 224.3 (D) x 11.9/17.9 (H) mm |
|
Trọng lượng |
1.4 kg |
|
Chất liệu |
Vỏ nhựa |
|
Màu sắc |
Pure Silver (Bạc) |
|
Bảo mật |
Mật khẩu, Kensington lock |
|
Bảo hành |
1 year International Travelers Warranty (ITW) |
|
Phụ kiện |
65W Type-C Adapter |
|
Năm ra mắt |
2025 |
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Aspire Go N25C13 (AG15-72P-776J) (Intel Core 7 150U; 16GB; 512GB SSD; UMA; 15.6inch FHD; Win11; Bạc; NX.JRRSV.006)
|
Bộ vi xử lý (CPU) |
|
|
Tên bộ vi xử lý |
Intel® Core™ 7 150U Processor |
|
Tốc độ |
Up to 5.4 GHz; 10 Cores, 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12 MB Intel® Smart Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM Laptop) |
|
|
Dung lượng |
16GB DDR4 3200MHz (1x16GB) |
|
Số khe cắm |
2 x DDR4 3200MHz slots |
|
Ổ cứng (SSD Laptop) |
|
|
Dung lượng |
512GB SSD PCIe NVMe |
|
Khả năng lưu trữ |
1 x M.2 PCIe NVMe . Nâng cấp tối đa 2TB |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
|
Không |
|
Hiển thị (Màn hình) |
|
|
Màn hình |
15.6 inch FHD, IPS, 60Hz, 350nits, 45% NTSC, SlimBezel, Non-touch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Bộ xử lý |
Intel® Graphics |
|
Công nghệ |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN |
|
Lan |
None |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
3G/Wimax(4G) |
|
|
Keyboard (Bàn phím) |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím có phím số riêng, không led phím |
|
Hotkey |
AcerSense Key |
|
Mouse (Chuột) |
|
|
|
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Không |
|
Tai nghe |
1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Công nghệ âm thanh |
• Acer Purified. Voice technology with AI noise reduction in dual built-in microphones. Features include far-field pickup, dynamic noise reduction through neural network, adaptive beam forming, and predefined personal and conference call modes. |
|
Pin laptop |
|
|
Dung lượng pin |
3cell 55Wh |
|
Thời gian sử dụng |
|
|
Sạc pin laptop |
|
|
Đi kèm |
|
|
Hệ điều hành (Operating System) |
|
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 11 Home Single Language |
|
Hệ điều hành tương thích |
Windows 11 |
|
Thông số khác |
|
|
Kích thước |
357.7 (W) x 234.4 (D) x 12.2/17.9 (H) mm |
|
Trọng lượng |
1.53 kg |
|
Chất liệu |
Vỏ nhựa |
|
Màu sắc |
Pure Silver (Bạc) |
|
Bảo mật |
Mật khẩu |
|
Tản nhiệt |
1 quạt tản nhiệt |
|
Bảo hành |
1 year International Travelers Warranty (ITW) |
|
Năm ra mắt |
2025 |
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Nitro AN515-52-51LW, Core i5-8300H(2.30 GHz,8MB)/8GB/128GB SSD/1TB/NVIDIA GF GTX 1050Ti 4GB/15.6”FHD
- Máy tính xách tay Acer Nitro AN515-52-51LW, Core i5-8300H(2.30 GHz,8MB), 8GB RAM, 128GB SSD, 1TB HDD, NVIDIA GF GTX 1050Ti 4GB, 15.6''FHD, Webcam, Wlan ac +BT, 4cell, Linux, Đen (Black), 1Y WTY_NH.Q3LSV.002
- TẶNG BALO
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Nitro AN515-54-59WX, Core i5-8300H(2.30 GHz,8MB), 8GB/1TB, GF GTX1650-4G, 15.6″FHDIPS
- Máy tính xách tay Acer Nitro AN515-54-59WX, Core i5-8300H(2.30 GHz,8MB), 8GBRAM DDR4, 1TBHDD, GF GTX1650-4G, 15.6"FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, 4cell, Win 10 Home,
- TẶNG BALO
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Nitro AN515-54-784P, Core i7-9750H(2.6GHz,12MB)/8GB/1TB/ GF GTX1650-4G, 15.6
- Máy tính xách tay Acer Nitro AN515-54-784P, Core i7-9750H(2.6GHz,12MB), 8GBRAM DDR4, 1TBHDD, GF GTX1650-4G, 15.6"FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, 4cell, Win 10 Home, Đen (Obsidian Black), 1Y WTY_NH.Q59SV.013
- TĂNG BALO
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Predator Triton 500 PT515-51-7391, Core i7-8750H(2.20 GHz,9MB)/16G 2666,/256GB SSD RAID0, NVIDIA GeForce RTX 2060 6GB, 15.6” FHD IPS 144
- Máy tính xách tay Acer Predator Triton 500 PT515-51-7391, Core i7-8750H(2.20 GHz,9MB), 16GBRAM 2666, 256GB SSD RAID0, NVIDIA GeForce RTX 2060 6GB, 15.6'' FHD IPS 144Hz 3ms GSYNC, Webcam, Wlan ac +BT, 4cell, Win 10 1Y WTY_NH.Q50SV.003
- Tặng Balo Predator Gaming trị giá 3,5M + Chuột Predator Cestus 500
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Predator Triton 500 PT515-51-7398, Core i7-8750H(2.20 GHz,9MB),2x8GBRAM /256GBSSD,/GF RTX2070-8G/15.6″FHDIPS
- Máy tính xách tay Acer Predator Triton 500 PT515-51-7398, Core i7-8750H(2.20 GHz,9MB),2x8GBRAM DDR4, 256GBSSD, GF RTX2070-8G, 15.6"FHDIPS, Webcam, Wlan ac +BT, 4cell, Win 10 Home, Đen (Abyssal Black), 1Y WTY_NH.Q4XSV.003
- Tặng Balo Predator Gaming trị giá 3,5M + Chuột Predator Cestus 500
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Predator Triton 500 PT515-51-79ZP, Core i7-8750H(2.20 GHz,9MB), 32GBRAM 2666, 512GBSSD RAID0, NVIDIA GeForce RTX 2080 8GB, 15.6”FHD IPS 144Hz
- Máy tính xách tay Acer Predator Triton 500 PT515-51-79ZP, Core i7-8750H(2.20 GHz,9MB), 32GBRAM 2666, 512GBSSD RAID0, NVIDIA GeForce RTX 2080 8GB, 15.6''FHD IPS 144Hz 3ms GSYNC, Webcam, Wlan ac +BT, 4cell, Win 10, 1Y WTY_NH.Q4WSV.002
- Tặng Balo Predator Gaming trị giá 3,5M + Chuột Predator Cestus 500
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-C9FV, Celeron N4000(1,10 GHz,4 MB)/4GBRAM/64GBeMMC/Intel UHD Graphics/14FHDIPS
Máy tính xách tay Acer Swift SF114-32-C9FV, Celeron N4000(1,10 GHz,4 MB), 4GBRAM, 64GBeMMC, Intel UHD Graphics, 14FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, FPR, 3cell, Win 10 Home 64, Vàng (Luxury Gold), 1Y WTY_NX.GXQSV.002
Máy tính xách tay/ Laptop Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB),/4GBRAM,/64GB eMMC/Intel UHD Graphics, 14″FHDIPS
Máy tính xách tay Acer Swift SF114-32-P8TS, Pentium Silver N5000(1.10 GHz,4MB), 4GBRAM, 64GB eMMC, Intel UHD Graphics, 14"FHDIPS, Webcam, Wlan ac+BT, Fingerprint, 3cell, Win 10 Home 64, Vàng (Luxury Gold), 1Y WTY_NX.GXQSV.001
Máy tính xách tay/ Laptop DELL 5440 Core i5 – 4200 4GB 128G SSD 14Inch
Máy tính xách tay/ Laptop DELL 5440 Core i5 - 4200 4GB 128G SSD 14Inch
Máy tính xách tay/ Laptop DELL 6410-CPU I5(520M)-DDR 4G – HDD 250GB LCD 14″
Máy tính xách tay/ Laptop DELL 6410-CPU I5(520M)-DDR 4G - HDD 250GB LCD 14"
Máy tính xách tay/ Laptop DELL 6420 Core i5 – 2520 4GB 250G HDD 14Inch
Máy tính xách tay/ Laptop DELL 6420 Core i5 - 2520 4GB 250G HDD 14Inch
Máy tính xách tay/ Laptop DELL 6430-CPU I5(3320M)-DDR 4G – HDD 250GB LCD 14
Máy tính xách tay/ Laptop DELL 6430-CPU I5(3320M)-DDR 4G - HDD 250GB LCD 14"
Máy tính xách tay/ Laptop DELL 6440 Core i7 – 4600 8GB 500G HDD 14.3Inch
Máy tính xách tay/ Laptop DELL 6440 Core i7 - 4600 8GB 500G HDD 14.3Inch


