Máy tính xách tay/ Laptop MSI GL63 8SD-281VN
MSI GL63 8SD 281VN
- CPU : Intel® Core™ i7-8750H (2.20GHz upto 4.10GHz, 6Cores, 12Threads, 9MB cache, FSB 8GT/s)
- Chipset : Intel HM370- OS : Windows 10 Home
- RAM : 8GB DDR4 2666Mhz- Màn hình : 15.6" FHD (1920x1080), IPS
- VGA : The Latest GPU
- HDD : 128GB NVMe PCIe SSD +1TB 7200rpm
- Pin : 6 cell , 51Whr- Cân nặng : 2.3kg
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GL63 8SE-294VN
| CPU | Intel Core i7-8750H 2.2GHz up to 4.1GHz 9MB |
| RAM | 8GB DDR4 2666MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM) |
| Ổ cứng | HDD 1TB 7200rpm + 128GB SSD M.2 PCIE |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 2060 6GB GDDR6 |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) Anti-Glare, 94% NTSC Wide-View, 100% sRGB |
| Cổng giao tiếp | 3x USB 3.1, 1x USB 3.1 Type-C, 1x HDMI, 1x Mini-DisplayPort |
| Audio | Nahimic 3 Audio Technology |
| Đọc thẻ nhớ | 1x SD (XC/HC) |
| Chuẩn LAN | Gb LAN |
| Chuẩn WIFI | Intel Wireless-AC 9462 (1*1 AC) |
| Bluetooth | v5.0 |
| Webcam | HD type (30fps@720p) |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GL65 9SDK-054VN
|
Hãng sản xuất Dell |
|
|
Tên sản phẩm GL65 9SD 054VN |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Tốc độ |
2.40 GHz upto 4.10 GHz, 4 Cores 8 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
8MB Cache |
|
Bộ nhớ trong |
|
|
Dung lượng |
|
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
|
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
|
|
Độ phân giải |
1920x1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac |
|
Lan |
10/100/1000Mbps |
|
Bluetooth |
Bluetooth v4.1 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
3x Type-A USB3.2 Gen1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1xHDMI |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Có |
|
Tai nghe |
1x jack 3.5mn |
|
Camera |
HD camera |
|
Dung lượng pin |
6 cell 51Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 10 Home |
|
Trọng Lượng |
2.3kg |
|
Màu sắc |
Đen |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GL65 9SDK-254VN-GTX 1660Ti
|
Tên sản phẩm GL65 9SDK 254VN |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Tốc độ |
2.60 GHz upto 4.50 GHz, 6 Cores 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong |
|
|
Dung lượng |
|
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
|
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
|
|
Độ phân giải |
1920x1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wireless-AC 9462 (1*1 AC) |
|
Lan |
Killer Gb LAN |
|
Bluetooth |
Bluetooth v5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số - Đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
3x USB 3.2, |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1xHDMI |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Có |
|
Tai nghe |
1x jack 3.5mn |
|
Camera |
HD camera |
|
Dung lượng pin |
6 cell 51Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 10 Home |
|
Trọng Lượng |
2.3kg |
|
Màu sắc |
Đen |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GL65 9SEK-047VN-RTX 2060
|
Hãng sản xuất Dell |
|
|
Tên sản phẩm GL65 9SEK 047VN |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i7-9750H |
|
Tốc độ |
2.9 GHz upto 4.6 GHz, 6 Cores 12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB Cache |
|
Bộ nhớ trong |
|
|
Dung lượng |
16GB (2x 8GB) DDR4 2666MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB NVMe PCIe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
|
|
Độ phân giải |
1920x1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
RTX 2060 6GB GDDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11ac |
|
Lan |
Gb LAN |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số, RGB từng nút |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
3x Type-A USB3.2 Gen1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1xHDMI |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
Có |
|
Tai nghe |
1x jack 3.5mn |
|
Camera |
HD camera |
|
Dung lượng pin |
6 cell 51Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 10 Home |
|
Trọng Lượng |
2.3kg |
|
Màu sắc |
Đen |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GL73 8RC-230VN
MSI GL73 8RC 230VN(GeForce® GTX 1050 4GB GDDR5)
- CPU: Intel® Core™ i7-8750H (2.20GHz upto 4.10GHz, 6Cores, 12Threads, 9MB cache, FSB 8GT/s)
- Chipset : Intel HM370
- RAM : 8GB DDR4 (2 khe, nâng cấp tối đa lên 32GB)
- HDD : 1TB (SATA) 7200rpm, có khe chờ M2 để nâng cấp SSD
- VGA : nVidia Geforce GTX 1050 4GB DDR5
- Màn hình : 17.3" FHD (1920*1080), Anti-Glare
- OS : Windows 10 Home
- Bàn phím : Bàn phím của SteelSeries, đèn nền đỏ
- Wireless + Bluetooth : Intel Wireless-AC 9462 (1*1 a/c)+ BT5- Pin : 6 cell /3834mAH
- Cân nặng : 2.6Kg
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GP65 LEOPARD 9SD 224VN
| CPU |
Intel Core i7-9750H 2.6GHz up to 4.5GHz 12MB |
| RAM | 16GB (8GB x2) DDR4 2666MHz |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIE G3X4 |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce GTX 1660Ti 6GB GDDR6 |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080), IPS-Level, 144Hz, 3ms, 72% NTSC, 100% sRGB, Thin Bezel |
| Cổng giao tiếp | 2x USB 3.2, 1x USB 3.2 Gen2, 1x USB 3.2 Type-C Gen2, 1x HDMI, 1x Mini-DisplayPort, RJ45 |
| Audio | Nahimic 3 Audio Technology |
| Đọc thẻ nhớ | 1x SD (XC/HC) |
| Chuẩn LAN | Killer Gb LAN |
| Chuẩn WIFI | Intel Wireless-AC 9560 (2*2 AC) |
| Bluetooth | v5.0 |
| Webcam | HD type (30fps@720p) |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 6 Cell 51WHrs |
| Trọng lượng | 2.33 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | 357.7 x 248 x 27.5 (mm) |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GP73 8RD-229VN
MSI GP73 Leopard 8RD 229VN(GeForce® GTX 1050 Ti, 4GB GDDR5)
- CPU : Intel® Core™ i7-8750H (2.20GHz upto 4.10GHz, 6Cores, 12Threads, 9MB cache, FSB 8GT/s)
- Chipset : Intel HM370
- Bàn phím : RGB Keyboard
- OS : Windows 10 Home- RAM : 8GB(1x8GB)DDR4
- Màn hình : 17.3" Full HD (1920*1080), Anti-Glare-
VGA : nVidia GeForce® GTX1050Ti 4GB GDDR5
- HDD : 128GB NVMe SSD +1TB (SATA) 7200rpm
- Wireless + Bluetooth : Intel Wireless-AC 9560 (2*2 a/c) + BT5
- Pin : 6 cell /4730mAH
- Cân nặng : 2.6Kg
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GP75 LEOPARD 9SD 1260VN
| CPU | Intel Core i7-9750H 2.6GHz up to 4.5GHz 12MB |
| RAM | 16GB (8GB x2) DDR4 2666MHz |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIE G3X4 |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce GTX 1660Ti 6GB GDDR6 |
| Màn hình | 17.3" FHD (1920 x 1080) IPS-Level, 144Hz, 72% NTSC, Thin Bezel, 100% sRGB |
| Cổng giao tiếp | 2x USB 3.2, 1x USB 3.2 Gen2, 1x USB 3.2 Type-C Gen2, HDMI, Mini-DisplayPort, RJ-45 |
| Audio | Nahimic 3 Audio Technology |
| Đọc thẻ nhớ | 1x SD (XC/HC) |
| Chuẩn LAN | Killer Gb LAN |
| Chuẩn WIFI | Intel Wireless-AC 9560 (2*2 AC) |
| Bluetooth | v5.0 |
| Webcam | HD type (30fps@720p) |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 6 Cell 51WHrs |
| Trọng lượng | 2.6 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | 397 x 268.5 x 29 (mm) |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GS63 8RD-031VN
| CPU | Intel Core i7-8750H 2.2GHz up to 4.1GHz 9MB |
| RAM | 8GB DDR4 2666MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM) |
| Ổ cứng | HDD 1TB 7200rpm + 128GB SSD PCIe NVMe |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce GTX 1050Ti 4GB GDDR5 |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) 120Hz, 3ms, Anti-Glare with 94% NTSC, Wide-View |
| Cổng giao tiếp | 1x USB 2.0, 3x USB 3.0, 1x HDMI, 1x Mini-DisplayPort, 1x Type-C (USB 3.1 Gen2/ DP/ Thunderbolt™3) |
| Audio | Sound by Dynaudio and High-Resolution Audio ready |
| Đọc thẻ nhớ | 1x SD (XC/HC) |
| Chuẩn LAN | Killer Gb LAN |
| Chuẩn WIFI | Intel Wireless-AC 9560 (2*2 AC) |
| Bluetooth | v5.0 |
| Webcam | HD type (30fps@720p) |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GS65 8RE-242VN
| Mã sản phẩm / Model | Mới 100% |
|---|---|
| Bộ Vi Xử Lý / CPU | Intel® Core™ i7-8750H (2.20GHz upto 4.10GHz, 6Cores, 12Threads, 9MB cache, FSB 8GT/s) |
| Bộ Nhớ Trong / RAM | 16GB DDR4 2666MHz, 2 Slot RAM, Max 32GB |
| Ổ Cứng / HDD | 256GB SSD M.2 PCIe3x4 NMVe (Super Raid) |
| Màn hình / LCD | 15.6-inch FHD (1920*1080), 144Hz 7ms Narrow Bezel |
| Chip Đồ Họa / VGA | NVIDIA GeForce® GTX 1060 6GB GDDR5 TẶNG balo |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GS65 Stealth 8SE-225VN
| GS65 8SE-225VN (I7-8750H;8GB*2;256GB;RTX 2060/6G;15.6"FHD - 144Hz;Win10;Black;Balo;RGB) |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GS65 Stealth 9SD-1409vn-GTX 1660 Ti
|
Hãng sản xuất MSI Gaming |
|
|
Tên sản phẩm GS65 Stealth 9SD 1409VN |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel Core i5-9300H |
|
Tốc độ |
24 upto 4.1GHz, 4nhân 8 luồng |
|
Bộ nhớ đệm |
8MB Cache |
|
Bộ nhớ trong |
|
|
Dung lượng |
8GB DDR4 2666MHz |
|
Số khe cắm |
Còn 1 khe |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB NVMe PCIe Gen3x4 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS-Level 144Hz 72%NTSC Thin Bezel, close to 100%sRGB |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
GTX 1660 Ti GDDR6 6GB |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Killer ac Wi-Fi |
|
Lan |
Killer Gb LAN |
|
Bluetooth |
Bluetooth 5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Per key RGB steelseries KB (84Key) |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1x Type-C (USB3.2 Gen2 / DP / Thunderbolt™3) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1x (4K @ 60Hz) HDMI |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
SD (XC/HC) |
|
Tai nghe |
1x jack 3.5mn |
|
Camera |
HD type (30fps@720p) |
|
Dung lượng pin |
4 cell , 82Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành đi kèm |
Window 10 Home |
|
Trọng Lượng |
|
|
Màu sắc |
Đen |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GS65 STEALTH 9SE 1000VN
| CPU | Intel Core i7-9750H 2.6GHz up to 4.5GHz 12MB |
| RAM | 16GB (8GB x2) DDR4 2666MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM) |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIE G3X4 |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 2060 6GB GDDR6 |
| Màn hình | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS with Anti-Glare, 240Hz, 3ms, Thin Bezel, 100% sRGB |
| Cổng giao tiếp | 3x USB 3.1, 1x Type-C (USB3.1 Gen2 / DP / Thunderbolt™3), HDMI, RJ-45 |
| Audio | Sound by Dynaudio and High-Resolution Audio ready (2x 2W Speaker) |
| Đọc thẻ nhớ | Micro SD |
| Chuẩn LAN | Killer Gb LAN |
| Chuẩn WIFI | Killer Wireless-AC 1550i (2*2 AC) |
| Bluetooth | v5.0 |
| Webcam | HD type (30fps@720p) |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 4 Cell 82WHr |
| Trọng lượng | 1.9 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | 357.7 x 247.7 x 17.9 (mm) |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GS75 Stealth 9SF 657VN
| CPU | Intel Core i7-9750H 2.6GHz up to 4.5GHz 12MB |
| RAM | 16GB (8GB x2) DDR4 2666MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Ổ cứng | 512GB SSD PCIE G3X4 |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce RTX 2070-MaxQ 8GB GDDR6 |
| Màn hình | 17.3" FHD (1920 × 1080) IPS with 72% NTSC, 144Hz, 3ms, Non-Glare, 100% sRGB, Thin Bezel, 300nits |
| Cổng giao tiếp | 3x USB 3.2 Gen2, 1x Type-C USB 3.2 Gen1, 1x Type-C (USB 3.2 Gen2 / DP / Thunderbolt™3), HDMI, RJ-45 |
| Audio | Sound by Dynaudio and High-Resolution Audio ready (2x 2W Speaker) |
| Đọc thẻ nhớ | Micro SD |
| Chuẩn LAN | Killer Gb LAN |
| Chuẩn WIFI | Killer Wireless-AC 1550i (2*2 AC) |
| Bluetooth | v5.0 |
| Webcam | HD type (30fps@720p) |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 4 Cell 82WHr |
| Trọng lượng | 2.25 kg |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước | 396.1 x 259.5 x 18.95 (mm) |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GS75 Stealth 9SF-823VN
| Hãng sản xuất MSI Gaming | |
| Tên sản phẩm GS75 Stealth 9SF 823VN - Đen | |
| Bộ vi xử lý | |
| Bộ vi xử lý | Intel Core i7-9750H |
| Tốc độ | 2.6 Upto 4.5GHz, 6 nhân 12 luồng |
| Bộ nhớ đệm | 12MB Cache |
| Bộ nhớ trong | |
| Dung lượng | 16GB (2x 8GB) DDR4 2666MHz |
| Số khe cắm | |
| Ổ cứng | |
| Dung lượng | 512GB NVMe PCIe Gen3x4 SSD |
| Tốc độ vòng quay | |
| Ổ đĩa quang (ODD) | không có |
| Hiển thị | |
| Màn hình | 17.3" FHD 240Hz Thin Bezel, close to 100%sRGB |
| Độ phân giải | 1920*1080 |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Card màn hình | nVidia Geforce RTX 2070 MAX Q 8GB GDDR6 |
| Kết nối (Network) | |
| Wireless | Killer Wireless-AC 1550i (2*2 a/c) |
| Lan | Killer Gb LAN |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0 |
| Bàn phím , Chuột | |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím SteelSeries RGB từng nút |
| Chuột | Cảm ứng đa điểm |
| Giao tiếp mở rộng | |
| Kết nối USB | 1x Type-C (USB3.1 Gen2 / DP / Thunderbolt™3) 1x Type-C USB3.1 Gen1 3x Type-A USB3.1 Gen2 |
| Kết nối HDMI/VGA | 1xHDMI |
| Khe cắm thẻ nhớ | Micro SD |
| Tai nghe | 1x Mic-in/Headphone-out |
| Camera | HD type (30fps@720p) |
| Dung lượng pin | 4 cell 82Whr |
| Sạc pin | Đi kèm |
| Hệ điều hành đi kèm | Window 10 Home |
| Trọng Lượng | 2.25kg |
| Màu sắc | Đen |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GT75 8RG-252VN
| Model | MSI GT75 8RG-252VN Titan |
| CPU | Intel® Core™ i9-8950HK (2.90GHz upto 4.80GHz, 6Cores, 12Threads, 12MB cache, FSB 8GT/s) |
| RAM | 32GB DDR4 2666MHz, 4 Slots, Max 64GB |
| Ổ cứng | 256GB SSD M.2 PCIe3x4 NMVe (Super Raid) + 1TB HDD 7200rpm |
| CD/DVD | None |
| Card VGA | NVIDIA GeForce® GTX 1080 8GB GDDR5X |
| Màn hình | 17.3-inch FHD (1920*1080), 120Hz wideview 94%NTSC color Anti-Glare 3ms |
| Kết nối | Killer Wireless-AC 1550 (2*2 a/c) + BT5 |
| Bàn phím | Rapid Mechanical Backlight Keyboard (Per-key RGB, Full-Color) |
| Tản nhiệt | Cooler Boost Titan (2 Quạt + 10 Ống đồng) |
| Tích hợp | 1x Mic-in 1x Headphone-out (HiFi / SPDIF) 1x Line-in 1x Line-out 1x Type-C (USB3.1 Gen2 / DP / Thunderbolt™3) 5x Type-A USB3.1 Gen2 1x RJ45 1x SD (XC/HC) 1x (4K @ 60Hz) HDMI 1x Mini-DisplayPort |
| Trọng lượng | 4.56 kg |
| Pin | 8-Cell 75 Whr |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home bản quyền |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GT76 Titan DT 9SG-097VN-RTX 2080
|
Hãng sản xuất MSI |
|
|
Tên sản phẩm MSI GT76 Titan DT 9SG 097VN - Đen |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
Intel® Core™ i9-9900K |
|
Tốc độ |
3.60 upto 5.00GHz, 8 nhân 16 luồng |
|
Bộ nhớ đệm |
16MB Cache |
|
Bộ nhớ trong |
|
|
Dung lượng |
64GB(32GB*2) DDR4 2666MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
Super Raid 4-1TB (512GB*2) NVMe PCIe Gen3x4 SSD + 1TB SATA |
|
Tốc độ vòng quay |
7200rpm |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
17.3" FHD, IPS-Level 144Hz 72%NTSC Thin Bezel, close to 100%sRGB |
|
Độ phân giải |
1920x1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
nVidia Geforce RTX 2080 8GB GDDR6 |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Killer Wi-Fi 6 AX1650(2*2 ax) |
|
Lan |
Killer Gb LAN |
|
Bluetooth |
Bluetooth v5.0 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn, có bàn phím số - Đèn nền bàn phím |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1x Type-C (USB3.2 Gen2 / DP / Thunderbolt™3) |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1x (4K @ 60Hz) HDMI |
|
Khe cắm thẻ nhớ |
1x Micro SD |
|
Tai nghe |
1x jack 3.5mn |
|
Camera |
HD camera |
|
Dung lượng pin |
8 cell , 90Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành đi kèm |
Windows 10 Home |
|
Trọng Lượng |
4.5 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI GT83 8RG-037VN
| model | MSI GT83 8RG-037VN Titan |
| CPU | Intel® Core™ i7-8850H (2.60GHz upto 4.30GHz, 6Cores, 12Threads, 9MB cache, FSB 8GT/s) |
| RAM | 32GB DDR4 2666MHz, 4 Slots, Max 64GB |
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 PCIe3x4 NMve (Super Raid) + 1TB HDD 7200rpm |
| CD/DVD | Blueray + DVD±R/RW supperMulti DL |
| Card VGA | NVIDIA GeForce® GTX 1080 SLI 8GB GDDR5X |
| Màn hình | 18.4-inch FHD (1920*1080), IPS-Level Anti-Glare |
| Kết nối | Killer Wireless-AC 1550 (2*2 a/c) + BT5 |
| Bàn phím | Mechanical Backlight Keyboard (Per-key RGB, Full-Color) |
| Tản nhiệt | Cooler Boost Titan (3 Quạt + 15 Ống dẫn nhiệt) |
| Tích hợp | 1x Type-C (USB3.1 Gen2 / DP / Thunderbolt™3) 3x Type-A USB3.1 Gen1 2x Type-A USB3.1 Gen2 1x RJ45 1x SD (XC/HC) 1x (4K @ 60Hz) HDMI 1x Mini-DisplayPort |
| Trọng lượng | 5.5 kg |
| Pin | 8-Cell 75Whr |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home bản quyền |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Katana 15 B13VEK-252VN (i7-13620H/8GB/512GB/RTX 4050 6GB/15.6 inch FHD/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | B13VEK-252VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-13620H (3.6GHz~4.9GHz) 10 Cores 16 Threads |
| Chipset | Integrated SoC |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 |
| Memory |
8GB DDR5 5200 MHz(maximum 64GB), 2 khe Ram |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | 4-Zone RGB Gaming Keyboard, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS, MUX-Switch |
| LAN | Gigabit LAN |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
|
| Audio | 2W x 2 |
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 53.5Wh |
| Nguồn vào | 200W adapter |
| Trọng lượng | 2.25 kg |
| Kích thước | 359 x 259 x 24.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Katana GF66 11UE-824VN (i7-11800H/16GB/512GB/RTX 3060 6GB/15.6 inch FHD/Win 1/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | 11UE-824VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-11800H (2.3GHz~4.6GHz) 8 Cores 16 Threads |
| Chipset | HM570 |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 |
| Memory |
16GB (8GB x2) DDR4 3200MHz (maximum 64GB), 2 khe Ram |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen3 x4 1 x slot M.2 SSD PCIe NVMe |
| Bàn phím | Led đỏ, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS, 65% sRGB. |
| LAN | Gigabit LAN |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6 AX201 + Bluetooth 5.1 |
| Cổng kết nối |
|
| Audio | 2W x 2 |
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 53.5Wh |
| Nguồn vào | 180W adapter |
| Trọng lượng | 2.1 kg |
| Kích thước | 359 x 259 x 24.9 mm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Katana GF66 12UCK-804VN (i7-12650H/8GB/512GB/RTX3050 4GB/15.6 inch FHD 144Hz/Win 11/Đen)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | 12UCK-804VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-12650H (3.5GHz~4.7GHz) 10 Cores 16 Threads |
| Chipset | Integrated SoC |
| Card VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 Laptop GPU 4GB GDDR6 |
| Memory |
8GB DDR4 3200MHz (maximum 64GB), 2 khe Ram |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen4 x4 |
| Bàn phím | Gaming Keyboard, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), 144Hz, IPS |
| LAN | Gigabit LAN |
| WLAN | Intel Wi-Fi 6 AX201 + Bluetooth 5.2 |
| Cổng kết nối |
|
| Audio | 2W x 2 |
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 53.5Wh |
| Nguồn vào | 180W adapter |
| Trọng lượng | 2.25 kg |
| Kích thước | 359 x 259 x 24.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 14 (B5M-064VN) (R5 5500U/8GB RAM/512GB SSD/14.0inch FHD/Win10/Xám)
| Mô tả chi tiết | |
| Hãng sản xuất | MSI |
| Chủng loại | MSI Modern 14 |
| Part Number | 064VN |
| Mầu sắc, chất liệu | Xám (gray) – vỏ nhôm mặt A |
| Bộ vi xử lý | Ryzen 5 5500U |
| Chipset | |
| Bộ nhớ trong | 8GB DDR4 3200Mhz (1*8GB) |
| Số khe cắm | 2 |
| Dung lượng tối đa | 32GB |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Ổ cứng | 512GB NVMe PCIe Gen 3x4 SSD (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4)) |
| Ổ quang | no |
| Card Reader | Micro SD |
| Keyboard | Backlight Keyboard (Single-Color, White) |
| Màn hình | 14 inch FHD (1920*1080), IPS-Level , 45% NTSC |
| Webcam | HD type (30fps@720p) |
| Audio | 2x 2W Speaker |
| Giao tiếp mạng | |
| Giao tiếp không dây | 802.11ax Wifi 6E + Bluetooth v5.1 |
| Cổng giao tiếp | 2 x Type-A USB3.2 Gen2, 1x (4K @ 30Hz) HDMI, 1x Type-C USB3.2 Gen2, 1 x cổng sạc |
| Pin | 3 cell, 39Whr |
| Kích thước | 319 x 219 x 16.9 mm |
| Cân nặng | 1.3 kg |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Phụ kiện đi kèm | AC Adapter |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 14 (B5M-204VN) (R5 5500U/8GB RAM/512GB SSD/14.0inch FHD/Win11/Xám)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Chủng loại |
MSI Modern 14 |
|
Part Number |
204VN |
|
Mầu sắc, chất liệu |
Xám (gray) – vỏ nhôm mặt A |
|
Bộ vi xử lý |
Ryzen 5 5500U |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz (1*8GB) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
AMD Radeon™ Graphics |
|
Ổ cứng |
512GB NVMe PCIe Gen 3x4 SSD (1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4)) |
|
Ổ quang |
no |
|
Card Reader |
Micro SD |
|
Keyboard |
Backlight Keyboard (Single-Color, White) |
|
Màn hình |
14 inch FHD (1920*1080), IPS-Level , 45% NTSC |
|
Webcam |
HD type (30fps@720p) |
|
Audio |
2x 2W Speaker |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
802.11ax Wifi 6E + Bluetooth v5.1 |
|
Cổng giao tiếp |
2 x Type-A USB3.2 Gen2, 1x (4K @ 30Hz) HDMI, 1x Type-C USB3.2 Gen2, 1 x cổng sạc |
|
Pin |
3 cell, 39Whr |
|
Kích thước |
319 x 219 x 16.9 mm |
|
Cân nặng |
1.3 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 14 (C11M-011VN) (i3-1115G4/8GB RAM/512GB SSD/14.0 inch FHD/Win11/Đen)
|
Hãng sản xuất |
Laptop MSI |
|
Tên sản phẩm |
Laptop MSI Modern 14 C11M-011VN |
|
Dòng Laptop |
Laptop | Laptop Văn Phòng | Laptop nhỏ gọn | MSI Modern 14 Series | Laptop Core i3 |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i3-1115G4 |
|
Số nhân |
2 |
|
Số luồng |
4 |
|
Tốc độ CPU |
3.00 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
4.10 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
6MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB(8GBx1) |
|
Loại RAM |
DDR4 Onboard |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
|
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB NVMe PCIe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Công nghệ màn hình |
45%NTSC IPS-Level |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Intel® UHD Graphics |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
802.11 ax Wi-Fi 6 |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.2 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Đèn nền bàn phím - Single backlight KB |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1x Type-C USB3.2 Gen2 with PD charging |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1x (4K @ 60Hz) HDMI |
|
Tai nghe |
1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
|
Camera |
HD type (30fps@720p) |
|
Card mở rộng |
1x Micro SD |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 cell , 39Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
319.9 x 223 x 19.35 mm |
|
Trọng Lượng |
1.4 kg |
|
Màu sắc |
Classic Black |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 14 A10M-692VN
|
Hãng sản xuất MSI |
|
|
Tên sản phẩm Modern 14 A10M 693VN |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Tốc độ |
1.60 GHz upto 4.20 GHz, 4 cores 8 threads |
|
Bộ nhớ đệm |
6MB Cache |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
Dung lượng |
|
|
Số khe cắm |
|
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
|
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
|
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
|
|
Hiển thị |
|
|
Màn hình |
14" FHD (1920*1080), IPS-Level 60Hz 72% NTSC Thin Bezel, close to 100% sRGB |
|
Độ phân giải |
1920*1080 |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
|
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Realtek 802.11 a/b/g/n/ac (1x1) Wi-Fi® |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 4.2 Combo |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
2x Type-C USB3.1 Gen1 2x Type-A USB3.1 Gen1 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1xHDMI |
|
Tai nghe |
1x jack 3.5mm |
|
Camera |
HD Camera with integrated digital microphone |
|
Card mở rộng |
1 SD media card reader |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
4 cell 50Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 10 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
322 x 222 x 15.9 mm |
|
Trọng Lượng |
1.18kg |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 14 A10M-693VN
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Chủng loại |
Modern14 A10M - model mỏng nhẹ |
|
Part Number |
692VN |
|
Mầu sắc |
Xám – vỏ nhôm |
|
Bộ vi xử lý |
Core i7 10510U – CPU_thế hệ 10 mới nhất |
|
Chipset |
Intel HM370 |
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 2666 Mhz |
|
Số khe cắm |
1 |
|
Dung lượng tối đa |
16GB |
|
VGA |
Intel UMA |
|
Ổ cứng |
512GB NVMe PCIe SSD |
|
Ổ quang |
N/A |
|
Card Reader |
1x SD (XC/HC) |
|
Keyboard |
Backlight Keyboard (Single-Color, White) |
|
Màn hình |
14" FHD (1920*1080), IPS-Level 60Hz 72%NTSC Thin Bezel, close to 100%sRGB |
|
Webcam |
HD type (30fps@720p) |
|
Audio |
2x 2W Speaker |
|
Giao tiếp mạng |
N/A |
|
Giao tiếp không dây |
Intel Wi-Fi 6 AX201(2*2 ax) + BT5 |
|
Cổng giao tiếp |
2x Type-C USB3.2 Gen1, 2x Type-A USB3.2 Gen1, 1x HDMI |
|
Pin |
4 cell , 50Whr |
|
Kích thước (rộng x dài x cao) |
319 x 215 x 15.9 mm |
|
Cân nặng |
1.18 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows10 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI MODERN 14 A10RB 686VN
| CPU | Intel Core i7-10510U 1.8GHz up to 4.9GHz 8MB |
| RAM | 8GB DDR4 2666MHz |
| Ổ cứng | 512GB PCIe NVMe™ M.2 SSD |
| Card đồ họa | NVIDIA GeForce MX250 2GB GDDR5 + Intel UHD Graphics 620 |
| Màn hình | 14" FHD (1920 x 1080) IPS-Level, 60Hz, 72% NTSC, Thin Bezel, 100% sRGB |
| Cổng giao tiếp | 2x USB 3.2, 2x Type-C USB 3.2, HDMI, Finger Print |
| Audio | 2x 2W Speaker |
| Đọc thẻ nhớ | SD |
| Chuẩn LAN | None |
| Chuẩn WIFI | 802.11 AC |
| Bluetooth | v5.0 |
| Webcam | HD type (30fps@720p) |
| Hệ điều hành | Windows 10 Home |
| Pin | 4 Cell 50WHr |
| Trọng lượng | 1.19 kg |
| Màu sắc | Xám |
| Kích thước | 322 x 222 x 15.9 (mm) |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 14 B11MOU 1033VN (i7-1195G7/8GB/512GB/14″ FHD/Win11)
|
Intel Core i7-1195G7 2.9GHz up to 5.0GHz 12MB |
|
|
8GB DDR4 3200MHz (2 Khe, tối đa 64GB) |
|
|
Ổ lưu trữ: |
512GB PCIe NVMe™ M.2 SSD (1 slot) |
|
Intel Iris Xe Graphics |
|
|
Màn hình |
14" FHD (1920 x 1080) IPS-Level, 60Hz, 45% NTSC, Thin Bezel, 63% sRGB |
|
Bàn phím |
Bàn phím có đèn nền (Đơn màu, Trắng) |
|
Audio |
Loa 2x 2W |
|
Đọc thẻ nhớ |
Đầu đọc thẻ nhớ Micro SD |
|
Kết nối có dây (LAN) |
Không |
|
Kết nối không dây |
802.11 ax Wi-Fi 6, Bluetooth v5.1 |
|
Webcam |
HD type (30fps@720p) |
|
Cổng giao tiếp |
|
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
|
Pin |
3 Cell 39Whr |
|
Trọng lượng |
1.3 kg |
|
Kích thước |
319 x 219 x 16.9 (mm) |
|
Màu sắc |
Carbon gray |
|
Bảo mật |
Không |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 14 B11MOU-1065VN (i7-1195G7/8GB/512GB/Intel Iris Xe/14 inch FHD/Win 11/Carbon Gray)
|
Hãng sản xuất |
Laptop MSI |
|
Tên sản phẩm |
MSI Modern 14 B11MOU 1065VN |
|
Dòng Laptop |
Laptop | Laptop Văn Phòng | Laptop nhỏ gọn | MSI Modern 14 Series | Laptop Core i7 |
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel® Core™ i7-1195G7 |
|
Số nhân |
4 |
|
Số luồng |
8 |
|
Tốc độ CPU |
2.90 GHz |
|
Tốc độ tối đa |
5.00 GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
8GB(8GBx1) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200MHz |
|
Số khe cắm |
2 Khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
tối đa 64GB |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB NVMe PCIe Gen3x4 SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
- |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
14 inch |
|
Độ phân giải |
FHD (1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Công nghệ màn hình |
45%NTSC IPS-Level |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
Đồ họa Intel® Iris® Xe |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
Intel Wi-Fi 6 AX201(2*2 ax) |
|
LAN |
|
|
Bluetooth |
Bluetooth® 5.1 |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
Bàn phím tiêu chuẩn - Đèn nền bàn phím - Single backlight KB |
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
1x Type-C USB3.2 Gen2 |
|
Kết nối HDMI/VGA |
1x (4K @ 60Hz) HDMI |
|
Tai nghe |
1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
|
Camera |
HD type (30fps@720p) |
|
Card mở rộng |
1x Micro SD |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
3 cell , 39Whr |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
319 x 219 x 16.9 mm |
|
Trọng Lượng |
1.3 kg |
|
Màu sắc |
Carbon Gray |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 14 C12M-241VN (i7-1255U/Iris Xe Graphics/Ram 8GB/SSD 512GB/14 Inch IPS FHD)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | C12M-241VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i7-1255U (Up to 4.7GHz) 10 Cores 12 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz onboard |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen3 x4 |
| Bàn phím | Led trắng, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 14 Inch FHD (1920x1080), IPS |
| LAN | Không |
| WLAN | 802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Black |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 39Wh |
| Nguồn vào | 65W adapter |
| Trọng lượng | 1.4 kg |
| Kích thước | 319.9 x 223 x 19.35 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 15 (A5M-238VN) (R5 5500U/8GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD/Win10/Xám)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Chủng loại |
Modern 15 A5M - model mỏng nhẹ (2021) |
|
Part Number |
048VN |
|
Mầu sắc, chất liệu |
Xám (gray) – vỏ hợp kim |
|
Bộ vi xử lý |
Ryzen 5 5500U |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz (1*8GB) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
AMD Radeon™ Graphics |
|
Ổ cứng |
512GB NVMe PCIe Gen 3x4 SSD (2x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen3x4)) |
|
Ổ quang |
no |
|
Card Reader |
Micro SD |
|
Keyboard |
Backlight Keyboard (Single-Color, White) |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920*1080), IPS-Level , 45% NTSC |
|
Webcam |
HD type (30fps@720p) |
|
Audio |
2x 2W Speaker |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
802.11ax Wifi 6 + Bluetooth v5.1 |
|
Cổng giao tiếp |
2x Type-A USB3.2 Gen2, 1x (4K @ 30Hz) HDMI, 1x Type-C USB3.2 Gen2, 1 x cổng sạc |
|
Pin |
3 cell, 52Whr |
|
Kích thước |
356.8 x 233.7 x 18.9 mm |
|
Cân nặng |
1.6 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 15 (A5M-239VN) (R7 5700U/8GB RAM/512GB SSD/15.6 inch FHD/Win11/Xám)
|
Mô tả chi tiết |
|
|
Hãng sản xuất |
MSI |
|
Chủng loại |
Modern 15 A5M - model mỏng nhẹ (2021) |
|
Part Number |
047VN |
|
Mầu sắc, chất liệu |
Xám (gray) – vỏ hợp kim |
|
Bộ vi xử lý |
Ryzen 7 5700U |
|
Chipset |
|
|
Bộ nhớ trong |
8GB DDR4 3200Mhz (1*8GB) |
|
Số khe cắm |
2 |
|
Dung lượng tối đa |
|
|
VGA |
AMD Radeon™ Graphics |
|
Ổ cứng |
512GB NVMe PCIe Gen 3x4 SSD (2x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen3x4)) |
|
Ổ quang |
no |
|
Card Reader |
Micro SD |
|
Keyboard |
Backlight Keyboard (Single-Color, White) |
|
Màn hình |
15.6 inch FHD (1920*1080), IPS-Level , 45% NTSC |
|
Webcam |
HD type (30fps@720p) |
|
Audio |
2x 2W Speaker |
|
Giao tiếp mạng |
|
|
Giao tiếp không dây |
802.11ax Wifi 6 + Bluetooth v5.1 |
|
Cổng giao tiếp |
2x Type-A USB3.2 Gen2, 1x (4K @ 30Hz) HDMI, 1x Type-C USB3.2 Gen2, 1 x cổng sạc |
|
Pin |
3 cell, 52Whr |
|
Kích thước |
356.8 x 233.7 x 18.9 mm |
|
Cân nặng |
1.6 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home |
|
Phụ kiện đi kèm |
AC Adapter |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 15 A11MU-1023VN (i5-1155G7/8GB/512GB/15.6″ FHD/Win)
|
Hệ điều hành - Operation System |
Windows 11 Home bản quyền |
|
Bộ xử lý - CPU |
Intel® Core™ i5-1155G7 (2.50GHz up to 4.50GHz, 8MB Cache) |
|
Bo mạch chủ - Mainboard |
-- |
|
Màn hình - Monitor |
15.6inch FHD (1920x1080) IPS 60Hz, 45%NTSC |
|
Bộ nhớ trong - Ram |
8GB DDR4 3200MHz |
|
Ổ đĩa cứng - HDD |
512GB NVMe PCIe Gen3x4 SSD |
|
Ổ đĩa quang - CD/DVD |
-- |
|
Card đồ hoạ - Video |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Card Âm thanh - Audio |
-- |
|
Đọc thẻ - Card reader |
1 x Micro SD |
|
Webcam |
HD type (30fps@720p) |
|
Finger Print |
-- |
|
Giao tiếp mạng - Communications |
Intel Wi-Fi 6 802.11ax |
|
Cổng giao tiếp - Port |
1 x Type-C USB 3.2 Gen1 2 x Type-A USB 3.2 Gen2 1 x Type-A USB 2.0 1 x (4K @ 60Hz) HDMI 1 x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
|
Bluetooth |
Bluetooth v5.1 |
|
Pin |
3Cell 39WHr |
|
Trọng lượng |
1.60 kg |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 15 B12M-220VN (i5-1235U/Iris Xe Graphics/Ram 8GB/SSD 512GB/15.6 Inch IPS FHD)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | B12M-220VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-1235U (Up to 4.4GHz) 10 Cores 12 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz onboard |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen3 x4 |
| Bàn phím | Led trắng, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), IPS |
| LAN | Không |
| WLAN | 802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Black |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 39Wh |
| Nguồn vào | 65W adapter |
| Trọng lượng | 1.7 kg |
| Kích thước | 359 x 241 x 19.35 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI Modern 15 B13M-438VN (i5-1335U/Iris Xe Graphics/Ram 8GB/SSD 512GB/15.6 Inch IPS FHD)
| Nhà sản xuất | MSI |
| Model | B13M-458VN |
| Hệ điều hành | Windows 11 Home |
| CPU | Intel Core i5-1335U (Up to 4.6GHz) 10 Cores 12 Threads |
| Card VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz onboard |
| Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe Gen3 x4 |
| Bàn phím | Led trắng, touch pad hỗ trợ đa điểm |
| Màn hình | 15.6 Inch FHD (1920x1080), IPS |
| LAN | Không |
| WLAN | 802.11 ax Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
| Màu sắc | Black |
| Cổng kết nối |
|
| Webcam | HD Camera (30FPS 720P) |
| Pin | 39.3Wh |
| Nguồn vào | 65W adapter |
| Trọng lượng | 1.7 kg |
| Kích thước | 359 x 241 x 19.9 mm |
| Bảo hành | 2 năm |
Máy tính xách tay/ Laptop MSI P65 8RE-069VN
MSI P65 8RE 069VN - Bạc
- CPU: Intel® Core™ i7
-8750H (2.20GHz upto 4.10GHz, 9MB)
- RAM: 16GB DDR4 2666MHz- HDD: 256GB SSD
- VGA: nVidia GeForce® GTX 1060, 6GB GDDR5
- Màn hình: 15.6" Full HD (1920*1080) IPS
- OS: Windows 10 Home- Pin: 4 cell /5280mAH
- Cân nặng: 1.88kg
- Tính năng: Đèn nền bàn phím
Máy tính xách tay/ Laptop MSI P65 8RF-488VN
MSI P65 8RF 488VN (GeForce® GTX 1070 , 8GB GDDR5)
- White- CPU: Intel® Core™ i7-8750H (2.20GHz upto 4.10GHz, 9MB)
- RAM: 16GB DDR4 2666MHz- HDD: 512GB SSD
- VGA: nVidia GeForce® GTX 1070 8GB GDDR5
- Màn hình: 15.6" Full HD (1920*1080) IPS
- OS: Windows 10 Home- Pin: 4 cell /5280mAH
- Cân nặng: 1.88kg
- Tính năng: Đèn nền bàn phím
Máy tính xách tay/ Laptop MSI P65 Creator 9SE RTX 2060
CPU: Intel® Coffeelake refresh i7-9750H (12MB, 2.60GHz up to 4.50Ghz) + Chipset Intel® HM370
Ram: 16GB DDR4 (16GB*2) 2666MHz
Ổ cứng: 512GB NVMe PCIe
Display: 15.6inch UHD (3840*2160), 4K Thin Bezel, Adobe 100%
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2060 with 6GB GDDR6
Bàn phím: Backlight Keyboard (Single-Color, White)
Pin: 4-Cell,Li-Polymer Battery (Type), 82 Battery (Whr)
Weight: 1.9 kg
OS: Windows 10 Home bản quyền
Máy tính xách tay/ Laptop MSI P65 Creator 9SG RTX 2080
- CPU: Intel® Coffeelake refresh i9-9880H (16MB, up to 4.80Ghz) + Chipset HM370
- RAM: 32GB DDR4 (16GB*2) 2666MHz
- DISPLAY: 15.6inch UHD (3840*2160), 4K Thin Bezel, Adobe 100%
- SSD: 2TB NVMe PCIe Gen3x4 SSD
- VGA: 16Q4P (RTX 2080 MAX Q ,GDDR6 8GB)
- KEYBOARD: Single backlight KB(White)
- KẾT NỐI: Intel Wireless-AC 9560 (2*2 a/c) + BT5
- WEIGHT: 1,88kg
- PIN: 4 cell , 82Whr
- OS: Windows10 Home


